- piggy bank — heo đất (My piggy bank is full.)
- broken — bị vỡ (The toy is broken.)
- clean up — dọn dẹp (We need to clean up the mess.)
- who — ai (Who is your friend?)
- what — cái gì (What is that noise?)
- need — cần (I need help.)
- oh — ôi (Oh, I see!)
- both — cả hai (Both of you are invited.)
- help — giúp (Can you help me?)
- my — của tôi (This is my book.)
Bài 10: The piggy bank is broken - Con heo đất bị vỡ
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh tình huống một con heo đất bị vỡ và các nhân vật trong bài học cần phải dọn dẹp. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách hỏi và trả lời về sự việc xảy ra trong cuộc sống hàng ngày.
- Câu hỏi với 'what' để hỏi về sự vật.
- Câu hỏi với 'who' để hỏi về người.
- Cấu trúc 'need to + V' để diễn tả nhu cầu.
- Hãy tạo một tình huống giả lập ở nhà khi một đồ vật bị vỡ và cùng trẻ thảo luận về việc dọn dẹp.
- Khuyến khích trẻ hỏi 'What is that?' khi thấy một đồ vật mới.
- Thực hành các câu hỏi với 'who' và 'what' trong các tình huống hàng ngày.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.