- rubber duckie — vịt cao su (Look, a rubber duckie.)
- quack — kêu quác (Quack! Quack!)
- water — nước (The water is getting cold.)
- cold — lạnh (The water is getting cold.)
- time — thời gian (Time to get out.)
- get out — ra ngoài (Time to get out.)
- bye-bye — tạm biệt (Say 'bye-bye, duckie!')
Bài 1: Taking a bath - Đi tắm
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này giới thiệu chủ đề về việc tắm rửa, đặc biệt là sự xuất hiện của một con vịt cao su vui nhộn. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ em học cách diễn đạt cảm xúc và hành động liên quan đến việc tắm.
- Câu hỏi và câu cảm thán đơn giản.
- Cấu trúc câu với động từ 'to be' để mô tả trạng thái.
- Cách sử dụng câu lệnh để yêu cầu hành động.
- Cha mẹ có thể cùng trẻ chơi với vịt cao su trong bồn tắm và thực hành nói tiếng Anh.
- Hãy tạo một bài hát ngắn về việc tắm để trẻ dễ nhớ từ vựng.
- Khuyến khích trẻ nói 'bye-bye' với các đồ chơi khi kết thúc thời gian tắm.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.