- bath — tắm (It's time for a bath.)
- bubble — bọt (Look! A bubble bath.)
- favorite — thích (Your favorite.)
- more — nữa (Five more minutes.)
- clothes — đồ (Put on your clothes!)
Bài 2: Taking a bubble bath - Bong bóng xà phòng
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này xoay quanh chủ đề tắm rửa, đặc biệt là việc tắm với bọt xà phòng, một hoạt động thú vị cho trẻ em. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ diễn đạt ý kiến và cảm xúc của mình về việc tắm và chuẩn bị cho việc mặc đồ sau khi tắm.
- Câu hỏi đơn giản với 'It's time for...'
- Câu mệnh lệnh với 'Put on...'
- Câu khẳng định với 'Your favorite.'
- Hãy cùng trẻ thực hành nói về thời gian tắm bằng tiếng Anh mỗi ngày.
- Chơi trò chơi giả lập tắm bọt với trẻ, sử dụng từ vựng mới học.
- Khuyến khích trẻ nói về sở thích của mình liên quan đến việc tắm.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.