- nap — giấc ngủ trưa (I take a nap every afternoon.)
- toys — đồ chơi (Put your toys away.)
- bathroom — nhà vệ sinh (Have you been to the bathroom?)
- stop — dừng lại (Stop jumping!)
- lie down — nằm xuống (Lie down on the bed.)
- nice — tốt, đẹp (Have a nice day!)
- good — tốt (Good night!)
- time — thời gian (It's time for a nap.)
Bài 22: Taking an afternoon nap - Ngủ trưa
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào việc hướng dẫn trẻ em về thói quen ngủ trưa và các câu giao tiếp liên quan đến việc chuẩn bị cho giấc ngủ. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và thực hiện các yêu cầu đơn giản trước khi đi ngủ.
- Câu hỏi Yes/No: 'Have you been to the bathroom?'
- Câu mệnh lệnh: 'Put your toys away.'
- Câu chúc: 'Have a nice nap!'
- Khuyến khích trẻ tự cất đồ chơi trước khi ngủ trưa.
- Tạo thói quen hỏi trẻ về việc đi vệ sinh trước khi ngủ.
- Đọc sách hoặc kể chuyện nhẹ nhàng cho trẻ trước khi ngủ để tạo không khí thoải mái.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.