- mess — bừa bộn (What a mess!)
- clean — dọn dẹp (Clean it up!)
- better — tốt hơn (That’s better.)
- job — công việc (You did a good job.)
- good — tốt (You did a good job.)
Bài 29: Cleaning up - Dọn dẹp
Mục tiêu buổi luyện: nghe hiểu tình huống, nhắc lại câu mẫu và tự thực hành một câu phù hợp vai người nói.
Gợi ý 10–15 phút mỗi buổi, có thể chia ngắn hơn. Nghe trước, đọc giải thích sau, rồi thử nói lại khi không nhìn câu mẫu.
Hướng dẫn cách học →Chưa có câu cần ôn. Chọn “Hiện tất cả câu” để tiếp tục luyện.
Bài học này tập trung vào chủ đề dọn dẹp và cách giao tiếp khi nhắc nhở trẻ em về việc giữ gìn vệ sinh. Mục tiêu giao tiếp là giúp trẻ hiểu và thực hành các câu nói liên quan đến việc dọn dẹp và nhận xét về công việc của họ.
- Câu cảm thán: What a mess!
- Câu mệnh lệnh: Clean it up!
- Câu khẳng định: You did a good job.
- Khuyến khích trẻ nói câu 'Clean it up!' mỗi khi dọn dẹp đồ chơi.
- Tạo tình huống giả định và hỏi trẻ cảm nhận về việc dọn dẹp bằng câu 'How do you feel about cleaning up?'.
- Khen ngợi trẻ khi chúng hoàn thành việc dọn dẹp bằng câu 'You did a good job!' để khuyến khích hành vi tích cực.
Tự kiểm tra sau khi luyện
- Nghe lại: các bạn có hiểu câu mà không nhìn phần chữ không?
- Thử nói lại một câu, chú ý nhịp và âm cuối.
- Thay một từ để dùng câu trong tình huống của mình. Lưu câu chưa nhớ để ôn buổi sau.
Đây là ghi nhận tự luyện, không phải điểm đánh giá khả năng.
Góc học của bạn
Bắt đầu với một bài luyện câu: nghe mẫu, nhắc lại và lưu câu cần ôn.
Các bài và câu cần ôn
Tiến độ lưu trên thiết bị này, chưa đồng bộ tài khoản.