Sau 3 đề full, sổ lỗi của bạn đã có vài chục câu sai Reading. Bài chữa Reading TOEIC đề 3 này không chữa từng câu rời rạc như trước. Bạn sẽ đếm xem chủ điểm ngữ pháp nào sai đi sai lại, rồi quay về đúng bài ngữ pháp (Bài 19–41) để ôn tận gốc. Học xong, bạn có một bảng thống kê lỗi, danh sách 3 chủ điểm cần ôn trước đề 4, và biết cách ôn một chủ điểm trong khoảng 45 phút.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 68: Chữa Listening đề 3, bạn tìm Part nghe yếu nhất bằng cách cộng số câu thiếu so với mục tiêu qua 3 đề, rồi gắn mã lỗi cho từng câu sai. Hôm nay làm điều tương tự cho Reading.
- Ở Bài 63: Chữa Reading đề 1, bạn ghi mỗi câu sai vào sổ lỗi với lý do sai + kiến thức đúng. Đó chính là dữ liệu để thống kê hôm nay.
- Ở Bài 66: Chữa Reading đề 2, bạn đo thời gian từng Part. Mở lại con số đó để so với đề 3.
Lý thuyết
1. Thế nào là "lỗi lặp lại"?
Một câu sai đơn lẻ có thể do mệt hoặc đọc vội. Nhưng nếu cùng một chủ điểm ngữ pháp sai nhiều lần ở nhiều đề, đó là lỗ hổng kiến thức thật.
Bài này dùng quy ước sau để quyết định (đây là cách làm gợi ý cho việc tự học, không phải quy định của kỳ thi):
| Mức | Điều kiện | Việc làm |
|---|---|---|
| Lỗi lặp lại | Cùng chủ điểm sai từ 3 lần trở lên khi gộp 3 đề, hoặc từ 2 lần trở lên chỉ riêng đề 3 | Ôn lại bài ngữ pháp tương ứng trong tuần này |
| Lỗi theo dõi | Sai 2 lần khi gộp 3 đề | Đọc lại mục "Lỗi người Việt hay mắc" của bài đó |
| Lỗi lẻ | Sai 1 lần | Chỉ cần ghi sổ lỗi như Bài 63 |
2. Thống kê lỗi trong 4 bước
Bước 1 — Lọc câu sai ngữ pháp. Lấy tất cả câu sai Part 5 và Part 6 của đề 3. Tách thành 3 loại:
- Ngữ pháp: 4 đáp án khác nhau về dạng từ, thì, cấu trúc (vd: implement / implemented / implementing / implementation).
- Từ vựng: 4 đáp án là 4 từ khác nghĩa cùng loại từ (vd: postpone / reserve / attend / reply). Loại này ôn ở Bài 54: Câu hỏi từ vựng và Bài 35: Collocation thường gặp.
- Đọc hiểu: câu chọn câu điền vào đoạn ở Part 6 và câu Part 7. Loại này xử lý ở mục 5.
Bước 2 — Gắn số bài cho mỗi câu sai ngữ pháp. Dùng bảng dẫn ở mục 3. Ghi số bài cạnh câu sai, ví dụ "Câu 112 → Bài 22".
Bước 3 — Gộp với đề 1 và đề 2. Mở sổ lỗi Bài 63 và Bài 66, gắn số bài cho các câu sai cũ nếu chưa gắn. Rồi đếm:
| Chủ điểm (bài) | Đề 1 | Đề 2 | Đề 3 | Tổng | Mức |
|---|---|---|---|---|---|
| Câu bị động (22) | 2 | 1 | 2 | 5 | Lặp lại |
| Từ loại (19) | 1 | 2 | 1 | 4 | Lặp lại |
| Giới từ hay liên từ (29) | 0 | 1 | 2 | 3 | Lặp lại |
| Mệnh đề quan hệ (30) | 1 | 1 | 0 | 2 | Theo dõi |
| Hòa hợp chủ ngữ – động từ (25) | 0 | 0 | 1 | 1 | Lẻ |
Bước 4 — Chọn tối đa 3 chủ điểm lặp lại có tổng cao nhất. Nhiều hơn 3 thì không ôn kỹ kịp trước đề 4. Trong ví dụ: Bài 22, Bài 19, Bài 29.
3. Bảng dẫn: từ câu sai về đúng bài ngữ pháp
Nhìn 4 đáp án và chỗ trống, tìm dấu hiệu ở cột giữa để biết câu sai thuộc bài nào.
| Dấu hiệu trong câu / đáp án | Chủ điểm | Ôn lại bài |
|---|---|---|
| 4 đáp án cùng gốc, khác đuôi (-tion, -ive, -ly…) | Vị trí từ loại | Bài 19 |
| Chọn giữa tính từ và trạng từ; đuôi -ed / -ing | Tính từ và trạng từ | Bài 20 |
| more / most, -er / -est, than, as … as | So sánh | Bài 21 |
| Chọn giữa "is done" và "does"; chủ ngữ là vật bị tác động | Câu bị động | Bài 22 |
| by the time, when, while + quá khứ; had + V3 | Quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành | Bài 23 |
| since, for, yet, already, next week, currently | Nhận diện thì qua dấu hiệu | Bài 24 |
| each, every, the number of, a number of, either … or | Hòa hợp chủ ngữ – động từ | Bài 25 |
| Động từ đứng trước chỗ trống: plan, decide, avoid, consider… | To V và V-ing | Bài 26 |
| can, must, should, may + chỗ trống | Động từ khuyết thiếu | Bài 27 |
| Chỗ trống nối 2 mệnh đề: and, but, or, so, although, unless | Liên từ | Bài 28 |
| Chọn giữa because / because of, although / despite, while / during | Giới từ hay liên từ | Bài 29 |
| Chỗ trống ngay sau danh từ: who, which, that, whose, where | Mệnh đề quan hệ | Bài 30 |
| Danh từ + V-ing / V3 (employees working…, the report submitted…) | Rút gọn mệnh đề quan hệ | Bài 31 |
| if, unless, provided that; would / will | Câu điều kiện | Bài 32 |
| they / them / their / theirs / themselves; those who | Đại từ | Bài 33 |
| 4 đáp án cùng động từ, khác giới từ (fill out / fill in / fill up…) | Cụm động từ | Bài 34 |
| Danh từ + danh từ (sales report, safety regulations) | Cụm danh từ, danh từ ghép | Bài 37 |
| too / enough, so / such … that | Kết quả, mức độ | Bài 38 |
| that, what, whether, if đứng đầu một mệnh đề làm chủ ngữ / tân ngữ | Mệnh đề danh từ | Bài 39 |
| Không rõ thuộc bài nào, hoặc sai rải rác nhiều chủ điểm | Tổng hợp | Bài 41 |
4. Cách ôn một chủ điểm lặp lại (khoảng 45 phút)
- 10 phút — Đọc lại. Mở bài ngữ pháp đó, đọc phần Lý thuyết và bảng "Lỗi người Việt hay mắc". Viết lại quy tắc bằng một câu của chính bạn.
- 10 phút — Làm lại Cấp 3 của bài đó, không xem đáp án.
- 10 phút — Làm lại các câu sai trong 3 đề thuộc chủ điểm này. Che đáp án đã ghi. Giải thích to vì sao chọn.
- 10 phút — Tự viết 3 câu mới cùng cấu trúc, ngữ cảnh công việc của bạn.
- 5 phút — Tạo thẻ Anki: mặt trước là câu có chỗ trống, mặt sau là đáp án + quy tắc một dòng.
Ôn 3 chủ điểm vào 3 buổi tối khác nhau trong tuần (thứ 6, thứ 7, Chủ nhật), đừng dồn vào một buổi.
5. Phần còn lại: Part 6 (câu điền câu), Part 7 và thời gian
- Câu sai Part 7 do không tìm được thông tin: ôn Bài 57. Do câu NOT/true, suy luận: ôn Bài 58. Do đoạn kép, ba đoạn: ôn Bài 59. Do không nhận ra cách nói khác: ôn Bài 36.
- Câu chọn câu điền vào đoạn ở Part 6: ôn Bài 56.
- Thời gian: so với số đo ở Bài 66 và phân bổ chuẩn (Part 5 khoảng 12 phút, Part 6 khoảng 8 phút, Part 7 khoảng 55 phút). Nếu Part 5 vẫn vượt giờ, nguyên nhân thường là chính những chủ điểm lặp lại ở trên: chưa chắc quy tắc nên phải nghĩ lâu.
Ví dụ trong công việc
Mỗi câu dưới đây là một câu đúng thuộc một chủ điểm hay bị sai lặp lại.
- The new policy will be implemented next month. (Bài 22) – Chính sách mới sẽ được áp dụng vào tháng sau.
- Our customers appreciate the responsiveness of the support team. (Bài 19) – Khách hàng đánh giá cao sự phản hồi nhanh của đội hỗ trợ.
- Despite the delay, the shipment arrived in good condition. (Bài 29) – Mặc dù bị trễ, lô hàng vẫn đến nơi trong tình trạng tốt.
- Applicants who have not received an e-mail should contact HR. (Bài 30) – Ứng viên nào chưa nhận được e-mail nên liên hệ phòng Nhân sự.
- Each of the managers has a parking space. (Bài 25) – Mỗi quản lý đều có một chỗ đậu xe.
- We are considering opening a new branch in Da Nang. (Bài 26) – Chúng tôi đang cân nhắc mở chi nhánh mới ở Đà Nẵng.
- Employees wishing to attend the seminar should register by Friday. (Bài 31) – Nhân viên muốn tham dự hội thảo nên đăng ký trước thứ Sáu.
- We are not sure whether the client will accept the offer. (Bài 39) – Chúng tôi không chắc khách hàng có chấp nhận đề nghị hay không.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "gắn label cho bug": trong bug tracker, dân IT gắn label cho từng bug rồi lọc xem label nào nhiều nhất để sửa tận gốc (root cause). Số bài ngữ pháp chính là label của câu sai. Đếm label, sửa gốc, đừng vá từng câu.
Câu vần: "Một lần là lỡ, hai lần là ngờ, ba lần là lỗ hổng."
Mẹo "nhìn đáp án trước": trước khi gắn số bài, nhìn 4 đáp án. Khác đuôi → Bài 19–20. Khác thì / dạng động từ → Bài 22–27. Khác từ nối → Bài 28–29. Khác đại từ quan hệ → Bài 30.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Chép lại đáp án đúng vào sổ lỗi rồi thôi | Ghi số bài ngữ pháp cho mỗi câu sai và đếm qua 3 đề | Không đếm thì không thấy lỗi nào lặp lại |
| Ôn lại toàn bộ Bài 19–41 trong một tuần | Chỉ ôn tối đa 3 chủ điểm lặp lại nhiều nhất | Ôn dàn trải thì chủ điểm nào cũng chỉ lướt qua |
| Gắn câu từ vựng vào bài ngữ pháp | Câu 4 đáp án khác nghĩa cùng loại từ → nhóm từ vựng (Bài 35, 54) | Gắn sai thì thống kê sai, ôn sai bài |
| The new policy will implement next month. | The new policy will be implemented next month. | Chính sách không tự áp dụng; chủ ngữ bị tác động nên dùng bị động (Bài 22) |
| Despite the shipment was delayed, … | Although the shipment was delayed, … / Despite the delay, … | "Despite" là giới từ, theo sau là danh từ, không phải mệnh đề (Bài 29) |
| Each of the managers have a parking space. | Each of the managers has a parking space. | "Each of + danh từ số nhiều" vẫn đi với động từ số ít (Bài 25) |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| recurring | /rɪˈkɜːrɪŋ/ | tính từ | lặp đi lặp lại | Passive voice is a recurring mistake for me. |
| tally | /ˈtæli/ | động từ | đếm, kiểm đếm | Tally your mistakes by grammar point. |
| category | /ˈkætəɡəri/ | danh từ | nhóm, hạng mục | Put each mistake into one category. |
| frequency | /ˈfriːkwənsi/ | danh từ | tần suất | Sort the topics by frequency. |
| root cause | /ruːt ˈkɔːz/ | cụm danh từ | nguyên nhân gốc | Find the root cause of the error. |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | động từ | ôn lại | I will revise Lesson 22 tonight. |
| pattern | /ˈpætn/ | danh từ | quy luật, khuôn mẫu | I see a pattern in my mistakes. |
| priority | /praɪˈɒrəti/ | danh từ | sự ưu tiên | Relative clauses are my top priority. |
| implement | /ˈɪmplɪment/ | động từ | thực hiện, áp dụng | The company will implement the plan soon. |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | động từ | đánh giá cao | We appreciate your quick reply. |
| responsiveness | /rɪˈspɒnsɪvnəs/ | danh từ | sự phản hồi nhanh | The responsiveness of the team impressed us. |
| confirmation | /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/ | danh từ | sự xác nhận | Please wait for a confirmation e-mail. |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | danh từ | hóa đơn | Send the invoice by Friday. |
| attend | /əˈtend/ | động từ | tham dự | Employees wishing to attend should register. |
Bài tập
Nhiệm vụ chính hôm nay là lập bảng thống kê ở mục 2 và chọn 3 chủ điểm cần ôn. Các bài tập dưới đây giúp bạn tập gắn số bài cho câu sai.
Cấp 1 – Cơ bản
Mỗi câu có đáp án sai mà người học đã chọn trong ngoặc. Câu này thuộc bài ngữ pháp số mấy?
- The new software is ___ than the old version. (chọn "fast")
- The contract ___ by both parties yesterday. (chọn "signed")
- By the time we arrived, the meeting ___. (chọn "started")
- Each of the employees ___ a parking card. (chọn "have")
- We are considering ___ a new branch. (chọn "to open")
- ___ the heavy rain, the event was held outdoors. (chọn "Although")
- The candidate ___ résumé impressed us was hired. (chọn "who")
- Employees ___ to attend should register by Friday. (chọn "wish")
- ___ you submit the form today, your order will be delayed. (chọn "If")
- Ms. Kim prepared all the slides by ___. (chọn "her")
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn đáp án đúng và ghi số bài cần ôn.
- Please fill (out / up) the application form.
- Our team always (meets / does) its deadlines.
- The (sale / sales) report is due on Monday.
- The box was (so / such) heavy that two people carried it.
- It was (so / such) a long meeting that we missed lunch.
- We don't know (whether / that) the client will accept the offer.
- (What / That) he said at the meeting surprised everyone.
- The team worked (efficient / efficiently) to finish the project.
- The training session will be held (during / while) the lunch break.
- All visitors must (sign / signing) in at the front desk.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án đúng (Part 5), rồi ghi số bài của câu đó.
1. Ms. Lopez ___ for the company since 2019.
(A) works
(B) worked
(C) has worked
(D) will work
2. Please send the invoice by Friday, ___ the payment will be delayed.
(A) or
(B) and
(C) so
(D) because
3. The new travel policy will be ___ at all branches next month.
(A) implement
(B) implemented
(C) implementing
(D) implementation
4. Our customers appreciate the ___ of the technical support team.
(A) responsive
(B) responsively
(C) responsiveness
(D) respond
5. Applicants ___ have not received a confirmation e-mail should contact the HR department.
(A) who
(B) which
(C) whose
(D) whom
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- Bài 21 — có "than" → so sánh hơn: "faster".
- Bài 22 — hợp đồng được ký → bị động "was signed".
- Bài 23 — "by the time" + quá khứ đơn → mệnh đề kia dùng quá khứ hoàn thành "had started".
- Bài 25 — "each of + danh từ số nhiều" đi với động từ số ít "has".
- Bài 26 — "consider" + V-ing: "opening".
- Bài 29 — phía sau là cụm danh từ "the heavy rain" → "Despite".
- Bài 30 — résumé thuộc về ứng viên → "whose".
- Bài 31 — rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động: "wishing" (= who wish).
- Bài 32 — nghĩa "nếu không nộp" → "Unless".
- Bài 33 — "by + đại từ phản thân" = tự mình: "herself".
Cấp 2:
- out — Bài 34 ("fill out" = điền vào mẫu đơn).
- meets — Bài 35 ("meet a deadline").
- sales — Bài 37 ("sales report" là danh từ ghép cố định).
- so — Bài 38 ("so + tính từ + that").
- such — Bài 38 ("such + a + tính từ + danh từ + that").
- whether — Bài 39 (không chắc → "liệu có… hay không").
- What — Bài 39 ("What he said" = điều anh ấy nói, làm chủ ngữ).
- efficiently — Bài 20 (trạng từ bổ nghĩa cho động từ "worked").
- during — Bài 29 ("during" + danh từ "the lunch break").
- sign — Bài 27 (sau "must" là động từ nguyên mẫu).
Cấp 3:
- (C) has worked — Bài 24. "Since 2019" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành, việc bắt đầu trong quá khứ và còn kéo dài đến nay. (A) hiện tại đơn không đi với "since". (B) quá khứ đơn chỉ việc đã kết thúc. (D) tương lai không hợp với "since 2019".
- (A) or — Bài 28. "Or" ở đây nghĩa là "nếu không thì": gửi hóa đơn trước thứ Sáu, nếu không thì thanh toán bị trễ. (B) "and" không có nghĩa cảnh báo. (C) "so" chỉ kết quả, sai logic. (D) "because" biến việc trễ thanh toán thành lý do gửi hóa đơn, sai nghĩa.
- (B) implemented — Bài 22. Chính sách được áp dụng → bị động "will be + V3". (A) nguyên mẫu không đứng sau "be" trong câu này. (C) "will be implementing" là tương lai tiếp diễn chủ động, nhưng chính sách không tự áp dụng. (D) danh từ sau "will be" sẽ thành "chính sách là sự áp dụng", sai nghĩa.
- (C) responsiveness — Bài 19. Sau "the" và trước "of" cần danh từ. (A) tính từ, (B) trạng từ, (D) động từ đều không đứng được vị trí này.
- (A) who — Bài 30. Chỗ trống đứng sau danh từ chỉ người "applicants" và làm chủ ngữ cho "have not received". (B) "which" dùng cho vật. (C) "whose" phải đi kèm danh từ phía sau. (D) "whom" làm tân ngữ, không làm chủ ngữ.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau, thay chủ điểm bằng kết quả thống kê thật của bạn.
- I counted all my reading mistakes from three tests.
- The passive voice is my most recurring mistake.
- I made five mistakes on that grammar point.
- I will revise Lesson twenty-two tonight and Lesson nineteen tomorrow.
- I wrote three new sentences and added them to Anki.
Tóm tắt bài học
| Bước | Việc làm | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Lọc | Tách câu sai Part 5–6 thành ngữ pháp / từ vựng / đọc hiểu | Danh sách câu sai ngữ pháp |
| 2. Gắn số bài | Dùng bảng dẫn Bài 19–41 | Mỗi câu sai có một số bài |
| 3. Đếm | Gộp sổ lỗi đề 1, 2, 3 | Bảng thống kê theo chủ điểm |
| 4. Chọn | Tối đa 3 chủ điểm sai ≥ 3 lần (hoặc ≥ 2 lần riêng đề 3) | Danh sách ôn tuần này |
| 5. Ôn | 45 phút/chủ điểm: đọc lại – làm lại – tự viết câu – Anki | Sẵn sàng cho đề 4 |
Câu hỏi thường gặp
Không có chủ điểm nào sai từ 3 lần trở lên thì sao?
Đó là tin tốt: ngữ pháp của bạn đã khá chắc. Hãy chọn 1–2 chủ điểm có tổng cao nhất để đọc lại phần "Lỗi người Việt hay mắc", rồi dồn thời gian sang Part 7 và tốc độ đọc.
Một câu sai có liên quan đến hai bài thì gắn bài nào?
Gắn theo lý do khiến bạn chọn sai. Ví dụ chọn "implement" thay vì "implemented" sau "will be": nếu bạn không nhận ra cần bị động thì gắn Bài 22; nếu bạn biết cần bị động nhưng chọn nhầm dạng từ thì gắn Bài 19. Mỗi câu chỉ một số bài để thống kê không bị trùng.
Tôi sai nhiều câu từ vựng hơn ngữ pháp thì có nên ôn ngữ pháp nữa không?
Vẫn ôn các chủ điểm lặp lại nếu có, nhưng thời gian chính nên chuyển sang từ vựng: đưa các từ sai vào Anki và ôn lại Bài 35 và Bài 54. Thống kê giúp bạn thấy rõ phần nào đáng đầu tư hơn.
Nếu điểm vẫn dưới 550 thì bảng thống kê này dùng thế nào?
Theo lộ trình, bạn kéo dài thêm 2–4 tuần và quay lại bài ngữ pháp và Part tương ứng với lỗi sai nhiều nhất. Bảng thống kê này cho bạn biết chính xác đó là những bài nào. Mỗi tuần kéo dài, ôn 3 chủ điểm đứng đầu bảng.
Bài tiếp theo
Bạn đã khép lại tuần 23 với kế hoạch ôn cho cả Listening và Reading. Bài tiếp theo, Bài 70: Đề full số 4 (thi thử cuối), là lần thi thử cuối cùng, làm vào đúng khung giờ thi thật. Sau đó, Bài 71: Ôn sổ lỗi và từ hay quên sẽ dùng lại chính bảng thống kê bạn vừa lập. Nếu thấy lỗi rải rác nhiều chủ điểm, hãy làm lại Bài 41: Tổng ôn ngữ pháp.
Flashcard Anki
recurring;lặp đi lặp lại
tally;đếm, kiểm đếm
category;nhóm, hạng mục
frequency;tần suất
root cause;nguyên nhân gốc
revise;ôn lại
pattern;quy luật, khuôn mẫu
priority;sự ưu tiên
implement;thực hiện, áp dụng
appreciate;đánh giá cao
responsiveness;sự phản hồi nhanh
confirmation;sự xác nhận
invoice;hóa đơn
attend;tham dựTự kiểm tra
- Mình đã gắn số bài cho mọi câu sai ngữ pháp trong 3 đề chưa?
- 3 chủ điểm sai lặp lại nhiều nhất của mình là gì, thuộc bài số mấy?
- Mình đã xếp lịch ôn 3 chủ điểm đó vào 3 buổi khác nhau trước đề 4 chưa?
