Học xong bài này, bạn sẽ biết chắc khi nào một động từ như "plan", "avoid" hay "remember" cần theo sau bởi to V (to + động từ nguyên mẫu) và khi nào cần theo sau bởi V-ing (động từ thêm -ing). Đây là dạng câu hỏi từ loại rất quen thuộc trong Part 5: đáp án cho sẵn 4 dạng của cùng một động từ, và bạn phải chọn đúng dạng dựa vào động từ đứng trước nó. Nắm chắc bài này, bạn sẽ không còn đoán mò mỗi khi gặp dạng câu hỏi này nữa.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 25: Hòa hợp chủ ngữ – động từ, bạn đã học cách chọn đúng số ít/số nhiều của động từ chính trong câu (is/are, has/have).
- Bài hôm nay chuyển sang một dạng khác: khi một câu có hai động từ đứng liền nhau, động từ thứ hai phải ở dạng nào — nguyên mẫu có "to" hay thêm "-ing".
- Đây cũng là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt không phân biệt dạng động từ theo sau như vậy — "tôi dự định đi" và "tôi tránh đi" trong tiếng Việt đều dùng y nguyên chữ "đi", nhưng tiếng Anh thì không.
Lý thuyết
To V và V-ing là gì?
To V (to-infinitive, động từ nguyên mẫu có "to") là "to" + động từ ở dạng gốc, ví dụ "to go", "to send", "to improve". V-ing (gerund, danh động từ) là động từ thêm đuôi "-ing" và đóng vai trò như một danh từ trong câu, ví dụ "going", "sending", "improving". Một số động từ trong tiếng Anh bắt buộc động từ theo sau nó phải ở một trong hai dạng này — không được chọn tùy ý, và TOEIC Part 5 hay ra câu hỏi đúng vào điểm này.
1. Nhóm chỉ đi với to V
Các động từ này mang nghĩa hướng tới một việc chưa xảy ra, còn ở phía trước (dự định, hy vọng, đồng ý, hứa hẹn…).
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| want (muốn) | I want to improve my English. |
| need (cần) | You need to update your password. |
| decide (quyết định) | They decided to hire a new assistant. |
| plan (lên kế hoạch) | We plan to expand the business next year. |
| hope (hy vọng) | She hopes to get a promotion this year. |
| promise (hứa) | He promised to call back before noon. |
| agree (đồng ý) | The two companies agreed to merge. |
| offer (đề nghị) | She offered to help with the project. |
| expect (mong đợi) | We expect to receive the shipment tomorrow. |
| intend (dự định) | They intend to open a new store. |
| afford (đủ khả năng) | We can't afford to lose this client. |
| manage (xoay sở làm được) | He managed to finish the report on time. |
| refuse (từ chối) | The supplier refused to lower the price. |
2. Nhóm chỉ đi với V-ing
Các động từ này gắn với một việc có thật, đang hoặc đã diễn ra trong thực tế (tránh né, cân nhắc, tận hưởng, đề xuất, hoàn thành…).
| Động từ | Ví dụ |
|---|---|
| avoid (tránh) | She avoids calling clients after 6 p.m. |
| consider (cân nhắc) | The team considered hiring a new designer. |
| enjoy (thích thú) | He enjoys working with international clients. |
| suggest (đề xuất) | I suggest sending the report before noon. |
| finish (hoàn thành) | She finished writing the report last night. |
| mind (phiền) | Would you mind closing the window? |
| recommend (khuyến nghị) | We recommend upgrading the system this month. |
| postpone (hoãn) | They postponed launching the new app. |
| practice (luyện tập) | He practices speaking English every morning. |
| risk (liều) | Don't risk missing the deadline. |
| admit (thừa nhận) | He admitted missing the deadline. |
| deny (phủ nhận) | She denied making the mistake. |
| quit (bỏ, nghỉ) | He quit smoking last year. |
| keep (on) (tiếp tục) | The system keeps crashing every afternoon. |
3. Nhóm đi được cả hai, nhưng đổi nghĩa hoàn toàn
Đây là nhóm TOEIC hay dùng để bẫy vì cả hai đáp án "to V" và "V-ing" đều đúng ngữ pháp — nhưng chỉ một đáp án đúng nghĩa.
| Động từ | + to V (việc chưa làm / sắp làm) | + V-ing (việc đã làm / đang làm) |
|---|---|---|
| remember | Remember to lock the door tonight. (nhớ để làm — chưa làm) | I remember sending that invoice last week. (nhớ lại — đã làm rồi) |
| forget | Don't forget to submit the form. (đừng quên để làm — chưa làm) | I'll never forget giving my first presentation. (không bao giờ quên kỷ niệm đã làm) |
| stop | He stopped to check the printer. (dừng việc đang làm để làm việc khác) | We should stop sending duplicate emails. (dừng hẳn việc đang làm) |
| try | Try to contact the client again tomorrow. (cố gắng làm, có thể khó) | Try restarting the system if the error appears. (thử làm xem có hiệu quả không) |
| regret | We regret to inform you of the delay. (tiếc phải báo — dùng trong thông báo trang trọng) | I regret not saving the file earlier. (hối hận vì đã/chưa làm việc gì đó) |
Cách nhớ nhanh nhóm này: nếu động từ theo sau chưa xảy ra tại thời điểm nói, dùng to V; nếu động từ theo sau đã xảy ra hoặc đang là một hành động có thật, dùng V-ing.
Ví dụ trong công việc
- We plan to launch the new product next quarter. – Chúng tôi dự định ra mắt sản phẩm mới vào quý tới.
- The manager decided to postpone the meeting until Friday. – Quản lý quyết định hoãn cuộc họp đến thứ Sáu.
- I suggest sending the report before noon. – Tôi đề xuất gửi báo cáo trước buổi trưa.
- She avoids calling clients after 6 p.m. – Cô ấy tránh gọi cho khách hàng sau 6 giờ tối.
- Please remember to submit your timesheet by Friday. – Vui lòng nhớ nộp bảng chấm công trước thứ Sáu.
- I remember sending that invoice last week. – Tôi nhớ là đã gửi hóa đơn đó tuần trước rồi.
- The technician stopped to check the printer on his way. – Người kỹ thuật dừng lại để kiểm tra máy in trên đường đi.
- We should stop sending duplicate emails to customers. – Chúng ta nên ngừng gửi email trùng lặp cho khách hàng.
- The team considered hiring a new designer. – Đội nhóm đã cân nhắc thuê một nhà thiết kế mới.
- He refuses to sign the contract without legal review. – Anh ấy từ chối ký hợp đồng mà không có rà soát pháp lý.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo cho dân IT — nghĩ như gọi hàm (function call): "to V" giống như bạn mới chỉ khai báo một việc sẽ làm — giống câu lệnh schedule(task) hẹn chạy trong tương lai, việc đó CHƯA xảy ra (want, plan, decide, hope, promise đều hướng tới tương lai). Còn "V-ing" giống như một tiến trình đang chạy hoặc đã từng chạy thật — giống bạn đang xem log của một process đang hoạt động (avoid, consider, enjoy, finish, suggest đều gắn với hành động có thật, đang/đã diễn ra).
Mẹo cho nhóm đổi nghĩa (remember, forget, stop, try, regret): tự hỏi "việc này đã xảy ra chưa?" — chưa xảy ra thì dùng to V, đã xảy ra hoặc đang là hành động thật thì dùng V-ing.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| She avoids to call clients late. | She avoids calling clients late. | "Avoid" luôn đi với V-ing, không bao giờ đi với to V |
| He suggested to meet on Monday. | He suggested meeting on Monday. | "Suggest" luôn đi với V-ing, dù tiếng Việt dịch là "đề nghị làm gì" nghe giống to V |
| They decided postponing the trip. | They decided to postpone the trip. | "Decide" luôn đi với to V, không đi với V-ing |
| I remember to send that email yesterday. | I remember sending that email yesterday. | Việc đã xảy ra trong quá khứ (yesterday) nên dùng V-ing, không dùng to V |
| We can't afford losing this client. | We can't afford to lose this client. | "Afford" luôn đi với to V |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| avoid | /əˈvɔɪd/ | động từ | tránh | She avoids making small talk in meetings. |
| consider | /kənˈsɪdə/ | động từ | cân nhắc | We considered changing the supplier. |
| suggest | /səˈdʒest/ | động từ | đề xuất | I suggest checking the figures again. |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | động từ | hoãn lại | They postponed the product launch. |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | động từ | khuyến nghị | We recommend upgrading the software. |
| admit | /ədˈmɪt/ | động từ | thừa nhận | He admitted making an error in the report. |
| deny | /dɪˈnaɪ/ | động từ | phủ nhận | She denied receiving the complaint. |
| risk | /rɪsk/ | động từ | liều, mạo hiểm | Don't risk missing the deadline again. |
| quit | /kwɪt/ | động từ | nghỉ, bỏ | He quit his job last month. |
| intend | /ɪnˈtend/ | động từ | dự định | We intend to expand overseas next year. |
| afford | /əˈfɔːd/ | động từ | đủ khả năng (tiền, thời gian) | We can't afford to delay this project. |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | động từ | xoay sở làm được | She managed to finish before the deadline. |
| refuse | /rɪˈfjuːz/ | động từ | từ chối | The client refused to sign the new contract. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền "to V" hoặc "V-ing" của động từ trong ngoặc.
- We plan ___ (launch) the new branch next year.
- She enjoys ___ (work) with international clients.
- They decided ___ (postpone) the launch event.
- He avoids ___ (make) small talk during meetings.
- I need ___ (check) my email before the call.
- The company suggested ___ (change) the supplier.
- We hope ___ (finish) the project ahead of schedule.
- She finished ___ (write) the report last night.
- He refuses ___ (attend) the training without pay.
- They are considering ___ (open) a new office in Da Nang.
Cấp 2 – Vận dụng
Điền "to V" hoặc "V-ing" phù hợp; chú ý các động từ có thể đổi nghĩa.
- Remember ___ (lock) the office door before you leave tonight.
- I'll never forget ___ (give) my first presentation in English.
- The manager stopped ___ (talk) and looked at his phone.
- On his way to the office, he stopped ___ (buy) coffee.
- We regret ___ (inform) you that your application was unsuccessful.
- I regret ___ (not save) the file before the computer crashed.
- Try ___ (restart) the system if the error appears again.
- We tried ___ (contact) the client three times, but no one answered.
- Our team plans ___ (upgrade) the server this weekend.
- He admitted ___ (miss) the deadline.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The sales team plans ___ a new strategy before the end of the quarter.
(A) implement
(B) implementing
(C) to implement
(D) implemented
2. Employees should avoid ___ personal calls during working hours.
(A) to make
(B) making
(C) make
(D) made
3. Ms. Tran remembered ___ the client an email confirming the appointment, so she didn't send it again.
(A) send
(B) to send
(C) sending
(D) sent
4. The technician stopped ___ the machine after noticing an unusual noise.
(A) checking
(B) to check
(C) check
(D) checked
5. We regret ___ you that the flight has been delayed by three hours.
(A) informing
(B) inform
(C) to inform
(D) informed
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- to launch
- working
- to postpone
- making
- to check
- changing
- to finish
- writing
- to attend
- opening
Cấp 2:
- to lock
- giving
- talking
- to buy
- to inform
- not saving
- restarting
- to contact
- to upgrade
- missing
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C). "Plan" luôn đi với to V, nên chọn "to implement". (A) "implement" thiếu dạng, sai ngữ pháp. (B) "implementing" sai vì plan không đi với V-ing. (D) "implemented" là quá khứ/phân từ, không hợp sau "plans".
- Đáp án đúng: (B). "Avoid" luôn đi với V-ing, nên chọn "making". (A) "to make" sai vì avoid không đi với to V. (C) "make" thiếu dạng. (D) "made" là quá khứ phân từ, không hợp vị trí này.
- Đáp án đúng: (C). "Remember + V-ing" diễn tả nhớ lại một việc ĐÃ làm trong quá khứ (vì vậy cô ấy không gửi lại). (B) "to send" sẽ mang nghĩa "nhớ để gửi" (chưa gửi), trái với ý câu. (A), (D) sai dạng ngữ pháp sau "remembered".
- Đáp án đúng: (B). "Stop to V" nghĩa là dừng việc đang làm để làm một việc khác — ở đây dừng lại để kiểm tra máy sau khi nghe tiếng lạ. (A) "checking" sẽ mang nghĩa dừng hẳn việc kiểm tra, không hợp ngữ cảnh. (C), (D) sai dạng ngữ pháp.
- Đáp án đúng: (C). "Regret to inform" là cụm cố định dùng để báo tin không vui một cách trang trọng. (A) "informing" sẽ mang nghĩa "hối hận vì đã báo", sai ngữ cảnh. (B), (D) sai dạng ngữ pháp.
Luyện nói
- We plan to launch the new product next quarter.
- She avoids calling clients after 6 p.m.
- Please remember to submit your timesheet by Friday.
- The technician stopped to check the printer on his way.
- We regret to inform you that the flight has been delayed.
Tóm tắt bài học
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ động từ |
|---|---|---|
| Chỉ đi với to V | Việc chưa xảy ra, hướng tới tương lai | want, need, decide, plan, hope, promise, agree, offer, expect, intend, afford, manage, refuse |
| Chỉ đi với V-ing | Việc có thật, đang/đã diễn ra | avoid, consider, enjoy, suggest, finish, mind, recommend, postpone, practice, risk, admit, deny, quit |
| Đi được cả hai, đổi nghĩa | Chưa xảy ra → to V; đã/đang xảy ra → V-ing | remember, forget, stop, try, regret |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhớ hết danh sách động từ đi với to V và V-ing dài như vậy?
Bạn không cần học thuộc lòng cả danh sách ngay — hãy nhớ quy tắc chung (to V = việc chưa xảy ra, V-ing = việc có thật đang/đã xảy ra) rồi gặp từ nào trong bài tập, ví dụ, hay đề thi thì ghi lại vào Anki; sau một thời gian làm bài, bạn sẽ tự nhớ được nhóm động từ hay gặp nhất trong TOEIC.
"Remember to V" và "remember V-ing" khác nhau thế nào?
"Remember to V" nghĩa là nhớ để LÀM một việc (việc đó chưa xảy ra), còn "remember V-ing" nghĩa là nhớ LẠI một việc đã làm trong quá khứ (việc đó đã xảy ra rồi) — chỉ cần xác định việc đó đã làm hay chưa là chọn đúng dạng.
Tại sao "stop to check" và "stop checking" lại khác nghĩa nhau?
"Stop to check" nghĩa là dừng việc đang làm LẠI để LÀM một việc khác (kiểm tra), còn "stop checking" nghĩa là dừng HẲN việc kiểm tra đang diễn ra — khác nhau ở chỗ "to V" là mục đích của việc dừng lại, còn "V-ing" là chính việc bị dừng.
Gặp một động từ lạ, chưa học, thì làm sao biết nó đi với to V hay V-ing?
Nếu không chắc, bạn nên tra từ điển (Cambridge, Oxford) để xem mục ví dụ sau động từ đó — từ điển luôn ghi rõ mẫu câu, ví dụ "suggest doing something" hoặc "plan to do something".
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được quy tắc chọn đúng to V hay V-ing sau một động từ chính — một dạng câu hỏi từ loại rất hay gặp trong Part 5. Bài tiếp theo, Bài 27: Động từ khuyết thiếu, sẽ giúp bạn dùng đúng can, could, must, should, may, might, have to để diễn đạt khả năng, sự cho phép và nghĩa vụ trong công việc. Bạn cũng có thể xem lại Bài 19: Vị trí từ loại trong câu nếu muốn ôn thêm cách xác định vai trò của từng từ trong câu dài.
Flashcard Anki
avoid;tránh
consider;cân nhắc
suggest;đề xuất
postpone;hoãn lại
recommend;khuyến nghị
admit;thừa nhận
deny;phủ nhận
risk;liều, mạo hiểm
quit;nghỉ, bỏ
intend;dự định
afford;đủ khả năng (tiền, thời gian)
manage;xoay sở làm được
refuse;từ chốiTự kiểm tra
- Vì sao "avoid" luôn đi với V-ing còn "decide" luôn đi với to V? Quy tắc chung để phân biệt hai nhóm này là gì?
- Trong câu "I remember ___ (lock) the door this morning", bạn điền "to lock" hay "locking"? Vì sao?
- "Stop to smoke" và "stop smoking" khác nhau thế nào? Đặt một câu ví dụ cho mỗi trường hợp.
