Học xong bài này, bạn sẽ biết cách đoán đúng từ loại cần điền vào chỗ trống trong câu chỉ bằng cách nhìn vị trí của chỗ trống đó — không cần hiểu hết nghĩa cả câu, không cần biết nghĩa của từ. Đây là kỹ năng nền tảng cho Part 5 của đề thi TOEIC, áp dụng cho khoảng 30% số câu trong Part này. Bạn cũng sẽ biết cách kết hợp vị trí từ loại với dấu hiệu đuôi từ đã học ở Bài 4 để loại nhanh các đáp án sai.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 18: Ôn tập và Kiểm tra mốc TOEIC 600, bạn đã hoàn thành Giai đoạn 1 — nền tảng phát âm, từ loại, các thì, giới từ và lượng từ.
  • Từ bài này, bạn bước vào Giai đoạn 2 với trọng tâm là ngữ pháp hay gặp trong Part 5 — phần thi đọc hiểu câu đơn, chiếm 30 câu trong đề thi thật.
  • Bài học hôm nay dùng lại kiến thức từ loại ở Bài 4: Từ loại và cách nhận biết (nhận biết qua đuôi từ) và bổ sung thêm cách nhận biết qua vị trí trong câu — hai cách này dùng cùng nhau sẽ giúp bạn làm Part 5 nhanh hơn rất nhiều.

Lý thuyết

Vị trí từ loại trong câu: quy tắc cốt lõi cho Part 5

Trong đề TOEIC Part 5, mỗi câu thường chỉ thiếu một từ, và bốn đáp án A–D thường là bốn dạng khác nhau của cùng một từ gốc (ví dụ: success, successful, successfully, successfully). Thay vì dịch nghĩa cả câu, bạn chỉ cần nhìn từ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống để biết chỗ đó cần điền từ loại gì.

Vị trí trong câuTừ loại cần điềnVí dụ
Sau mạo từ (a/an/the) hoặc sở hữu, đứng ngay trước danh từTính từa careful plan, our new policy
Sau động từ nối (to be, seem, become, remain, look, feel)Tính từThe results were impressive.
Sau động từ thường, bổ nghĩa cho hành độngTrạng từHe completed the task quickly.
Đứng đầu câu, trước dấu phẩyTrạng từFortunately, the shipment arrived on time.
Chen giữa trợ động từ và động từ chính (be + V3, has + V3…)Trạng từThe contract was carefully reviewed.
Ngay sau giới từ (in, on, at, of, for, by, with…)Danh từ (hoặc V-ing)after the meeting, by reviewing the data
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ của câuDanh từThe manager approved the proposal.
Ngay sau "to" trong cụm động từ nguyên mẫuĐộng từ nguyên mẫuWe need to finish the report.

Cách làm một câu Part 5 dạng này theo 3 bước:

  1. Xác định vị trí chỗ trống — nhìn từ ngay trước và ngay sau nó, đối chiếu với bảng trên.
  2. Xác định từ loại cần điền dựa vào vị trí, chưa cần quan tâm nghĩa của bốn đáp án.
  3. Loại các đáp án sai từ loại bằng cách nhận diện đuôi từ đã học ở Bài 4 (-tion/-ment = danh từ, -ful/-ive/-ous/-al = tính từ, -ly = trạng từ), sau đó mới chọn đáp án đúng trong số còn lại.

Lưu ý ngoại lệ: một số trạng từ (extremely, very, quite) bổ nghĩa cho tính từ chứ không phải động từ (ví dụ: extremely difficult). Một số danh từ cũng có thể đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ ghép (ví dụ: sales report) — nội dung này sẽ học kỹ hơn ở Bài 37. Ở bài này, bạn chỉ cần nắm chắc 8 vị trí phổ biến nhất trong bảng trên.

Ví dụ trong công việc

  1. The manager gave a clear explanation of the new policy. (tính từ trước danh từ) – Người quản lý đã đưa ra một lời giải thích rõ ràng về chính sách mới.
  2. Please complete the form carefully before submitting it. (trạng từ sau động từ thường) – Vui lòng điền form một cách cẩn thận trước khi nộp.
  3. The new product looks impressive to most customers. (tính từ sau động từ nối) – Sản phẩm mới trông rất ấn tượng với hầu hết khách hàng.
  4. Unfortunately, the flight was delayed by two hours. (trạng từ đầu câu) – Thật không may, chuyến bay đã bị hoãn hai tiếng.
  5. The budget was significantly reduced this quarter. (trạng từ chen giữa be + V3) – Ngân sách đã bị cắt giảm đáng kể trong quý này.
  6. After the meeting, we will send the updated schedule. (danh từ sau giới từ) – Sau cuộc họp, chúng tôi sẽ gửi lịch trình đã cập nhật.
  7. The company's success depends on employee satisfaction. (danh từ làm chủ ngữ/tân ngữ) – Thành công của công ty phụ thuộc vào sự hài lòng của nhân viên.
  8. We plan to expand our business to Southeast Asia next year. (động từ nguyên mẫu sau "to") – Chúng tôi dự định mở rộng kinh doanh sang Đông Nam Á năm tới.
  9. The technical team responded quickly to the system error. (trạng từ sau động từ thường) – Đội kỹ thuật đã phản hồi nhanh chóng trước lỗi hệ thống.
  10. A reliable internet connection is essential for remote work. (tính từ trước danh từ) – Một kết nối internet đáng tin cậy là cần thiết cho việc làm từ xa.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "type-checking": dân IT hãy coi mỗi câu tiếng Anh như một dòng code — mỗi vị trí trong câu chỉ "nhận" đúng một "kiểu dữ liệu" (từ loại), giống hệt một hàm chỉ nhận đúng kiểu tham số đã khai báo. Điền sai từ loại vào vị trí đó là "lỗi compile-time", bị báo lỗi ngay cả khi bạn chưa chạy thử (chưa hiểu nghĩa cả câu).

Mẹo "trước DANH, TÍNH đứng canh": hễ thấy mạo từ (a/an/the) hoặc từ sở hữu đứng ngay trước một danh từ, chỗ trống ở giữa gần như chắc chắn là tính từ.

Mẹo dấu phẩy đầu câu: cứ thấy chỗ trống nằm ở đầu câu và có dấu phẩy ngay sau, 99% trường hợp trong đề TOEIC đó là trạng từ (Fortunately, Unfortunately, Surprisingly, Finally…).

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
She answered the question quick.She answered the question quickly."Quick" là tính từ, không thể bổ nghĩa cho động từ "answered" — phải dùng trạng từ "quickly"
The company has a success plan.The company has a successful plan.Trước danh từ "plan" cần tính từ "successful", không dùng danh từ "success"
He speaks English good.He speaks English well.Bổ nghĩa cho động từ "speaks" phải dùng trạng từ "well", không dùng tính từ "good"
The team worked hardly to finish.The team worked hard to finish."Hardly" nghĩa là "hầu như không", khác hẳn "hard" (chăm chỉ) — ở đây cần trạng từ "hard"
Fortunate, the deal was signed.Fortunately, the deal was signed.Đứng đầu câu trước dấu phẩy phải dùng trạng từ "fortunately", không dùng tính từ "fortunate"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
careful/ˈkeəfəl/tính từcẩn thậnA careful review avoids mistakes.
carefully/ˈkeəfəli/trạng từmột cách cẩn thậnPlease read the contract carefully.
successful/səkˈsesfəl/tính từthành côngShe is a successful manager.
successfully/səkˈsesfəli/trạng từmột cách thành côngWe successfully launched the product.
significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/tính từđáng kểThere was a significant increase in sales.
significantly/sɪɡˈnɪfɪkəntli/trạng từđáng kể (bổ nghĩa động từ)Profits significantly improved.
reliable/rɪˈlaɪəbl/tính từđáng tin cậyWe need a reliable supplier.
impressive/ɪmˈpresɪv/tính từấn tượngThe sales figures are impressive.
fortunately/ˈfɔːtʃənətli/trạng từmay mắn thayFortunately, no one was hurt.
unfortunately/ʌnˈfɔːtʃənətli/trạng từkhông mayUnfortunately, the order was late.
approve/əˈpruːv/động từphê duyệtThe manager approved the budget.
satisfaction/ˌsætɪsˈfækʃən/danh từsự hài lòngCustomer satisfaction is our priority.
essential/ɪˈsenʃəl/tính từthiết yếuInternet access is essential for this job.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc dựa vào vị trí trong câu.

  1. The manager made a ___ (careful) decision about the budget.
  2. Please read the instructions ___ (careful) before you start.
  3. The new intern works very ___ (efficient).
  4. This is a ___ (success) business model.
  5. The team completed the project ___ (success).
  6. ___ (Fortunate), the system was fixed before the deadline.
  7. The results were ___ (impress) to the whole department.
  8. Our supplier is very ___ (reliable).
  9. She responded to the client ___ (quick).
  10. We need ___ (significant) support from management.

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn đáp án đúng.

  1. The engineer solved the problem (quick / quickly).
  2. This is a (reliable / reliably) source of information.
  3. (Fortunate / Fortunately), we met the deadline.
  4. The feedback was (extreme / extremely) useful.
  5. He gave a (clear / clearly) explanation of the policy.
  6. The budget was (significant / significantly) reduced.
  7. Employees must complete the training (careful / carefully).
  8. The new design looks (impressive / impressively).
  9. The company achieved (success / successful) growth this year.
  10. The manager (approve / approved) the proposal yesterday.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. The marketing team presented the results ___ to the board of directors.
(A) clear
(B) clearly
(C) clearer
(D) clearness

2. All employees must submit a ___ report at the end of each month.
(A) detail
(B) detailed
(C) details
(D) detailing

3. ___, the shipment arrived two days later than expected.
(A) Unfortunate
(B) Unfortunately
(C) Unfortunateness
(D) Unfortunates

4. The proposal was ___ reviewed before being approved by the director.
(A) careful
(B) care
(C) carefully
(D) carefulness

5. Customer ___ is the top priority of our support department.
(A) satisfy
(B) satisfied
(C) satisfaction
(D) satisfactorily

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. careful
  2. carefully
  3. efficiently
  4. successful
  5. successfully
  6. Fortunately
  7. impressive
  8. reliable
  9. quickly
  10. significant

Cấp 2:

  1. quickly
  2. reliable
  3. Fortunately
  4. extremely
  5. clear
  6. significantly
  7. carefully
  8. impressive
  9. successful
  10. approved

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống đứng sau động từ thường "presented", bổ nghĩa cho cách thức trình bày, nên cần trạng từ "clearly". (A) là tính từ, không bổ nghĩa được cho động từ. (C) là dạng so sánh hơn của tính từ, sai từ loại. (D) là danh từ, không hợp vị trí này.
  2. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống đứng sau mạo từ "a" và trước danh từ "report", cần tính từ — "detailed" (chi tiết) là tính từ dạng quá khứ phân từ. (A) là danh từ/động từ gốc. (C) là danh từ số nhiều. (D) là động từ dạng V-ing, không hợp vị trí tính từ đứng trước danh từ.
  3. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống đứng đầu câu, trước dấu phẩy, cần trạng từ "Unfortunately". (A) là tính từ. (C) là danh từ trừu tượng ít dùng. (D) là danh từ số nhiều, không hợp ngữ pháp ở vị trí này.
  4. Đáp án đúng: (C). Chỗ trống chen giữa trợ động từ "was" và động từ chính "reviewed" (câu bị động), cần trạng từ "carefully". (A) là tính từ. (B) là danh từ/động từ gốc. (D) là danh từ, đều sai vị trí.
  5. Đáp án đúng: (C). Chỗ trống làm chủ ngữ của câu, đứng trước động từ "is", cần danh từ "satisfaction". (A) là động từ nguyên mẫu. (B) là tính từ/động từ quá khứ. (D) là trạng từ — không thể làm chủ ngữ của câu.

Luyện nói

  1. I completed the report carefully before the deadline.
  2. The new policy is very clear to everyone.
  3. Fortunately, the project finished on time.
  4. The team achieved significant improvement this quarter.
  5. Customer satisfaction is our top priority.

Tóm tắt bài học

Vị trí trong câuTừ loại cần điềnVí dụ nhanh
Trước danh từTính từa careful plan
Sau động từ nối (be, seem, look)Tính từlooks impressive
Sau động từ thườngTrạng từworks quickly
Đầu câu, trước dấu phẩyTrạng từFortunately, …
Chen giữa be + V3Trạng từwas carefully reviewed
Sau giới từDanh từafter the meeting
Chủ ngữ / tân ngữ của câuDanh từthe proposal is…
Sau "to"Động từ nguyên mẫuto finish the report

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt tính từ và trạng từ khi đuôi từ trông giống nhau (ví dụ "early")?

Một số từ như "early", "hard", "fast" có dạng tính từ và trạng từ giống hệt nhau. Lúc này bạn không dựa vào đuôi từ mà dựa hoàn toàn vào vị trí: đứng trước danh từ là tính từ (an early meeting), đứng sau động từ bổ nghĩa cho hành động là trạng từ (arrived early).

Có cần nhớ hết các vị trí trong bảng mới làm được Part 5 không?

Không cần nhớ hết ngay. Hãy học thuộc 3 vị trí phổ biến nhất trước: trước danh từ (tính từ), sau động từ thường (trạng từ), và đầu câu trước dấu phẩy (trạng từ) — ba vị trí này đã chiếm phần lớn các câu dạng này trong đề thi thật.

Nếu nhìn vị trí thấy hai đáp án đều cùng từ loại thì chọn thế nào?

Trường hợp này hiếm khi xảy ra vì đề TOEIC thường chỉ có đúng một đáp án đúng từ loại trong bốn lựa chọn. Nếu gặp tình huống này, bạn cần đọc thêm nghĩa của câu để chọn từ hợp lý nhất, nhưng đó là kỹ năng của bài sau (Bài 20), không phải trọng tâm bài này.

Mẹo vị trí từ loại có dùng được cho Part 6 và Part 7 không?

Có. Part 6 (điền từ vào đoạn văn) dùng đúng nguyên tắc vị trí này, chỉ khác là ngữ cảnh rộng hơn một câu. Part 7 (đọc hiểu) ít gặp dạng câu hỏi này hơn vì chủ yếu kiểm tra khả năng đọc hiểu nội dung, nhưng việc nhận diện từ loại nhanh vẫn giúp bạn đọc câu phức tạp nhanh hơn.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm được cách đoán từ loại theo vị trí — nền tảng cho rất nhiều câu Part 5. Bài tiếp theo, Bài 20: Tính từ và trạng từ, sẽ đi sâu hơn vào cách phân biệt hai từ loại này qua đuôi từ đặc biệt (-ed/-ing) và cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ. Bạn cũng có thể xem lại Bài 4: Từ loại và cách nhận biết nếu còn mơ hồ về cách nhận diện từ loại qua đuôi từ.

Flashcard Anki

CSV
careful;cẩn thận
carefully;một cách cẩn thận
successful;thành công
successfully;một cách thành công
significant;đáng kể
significantly;đáng kể (bổ nghĩa động từ)
reliable;đáng tin cậy
impressive;ấn tượng
fortunately;may mắn thay
unfortunately;không may
approve;phê duyệt
satisfaction;sự hài lòng
essential;thiết yếu

Tự kiểm tra

  1. Khi thấy chỗ trống đứng ngay sau mạo từ "the" và trước một danh từ, bạn cần điền từ loại gì?
  2. Vì sao chỗ trống chen giữa "was" và một động từ dạng V3 (ví dụ "was ___ reviewed") thường là trạng từ chứ không phải tính từ?
  3. Khi gặp từ có dạng tính từ và trạng từ giống hệt nhau như "hard" hay "early", bạn dựa vào đâu để chọn đúng?