Học xong bài này, bạn sẽ phân biệt chắc chắn tính từ và trạng từ — hai từ loại dễ gây nhầm lẫn nhất với người mất gốc. Bạn sẽ biết khi nào dùng tính từ đuôi -ed, khi nào dùng -ing (ví dụ "bored" hay "boring"), và cách trạng từ bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác (không chỉ bổ nghĩa động từ). Đây là kiến thức mở rộng trực tiếp từ bài vị trí từ loại, giúp bạn làm đúng thêm nhiều câu dạng từ loại trong Part 5.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 19: Vị trí từ loại trong câu, bạn đã học cách đoán từ loại cần điền dựa vào vị trí: trước danh từ là tính từ, sau động từ thường là trạng từ.
  • Bài 19 cũng cho bạn biết tính từ bổ nghĩa danh từ, còn trạng từ bổ nghĩa động từ — nhưng chưa nói kỹ trạng từ còn bổ nghĩa được cho cả tính từ và trạng từ khác.
  • Bài hôm nay đi sâu hơn vào chính hai từ loại đó: cách nhận biết, cách tạo trạng từ từ tính từ, và điểm hay gây sai nhất — tính từ đuôi -ed và -ing.

Lý thuyết

Tính từ (Adjective) và trạng từ (Adverb) khác nhau ở điểm nào?

Tính từ bổ nghĩa cho danh từ, trả lời câu hỏi "cái đó như thế nào?". Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, cho tính từ khác, cho trạng từ khác, hoặc cho cả câu, trả lời câu hỏi "như thế nào, đến mức nào?".

Từ loạiBổ nghĩa choVị trí thường gặpVí dụ
Tính từDanh từTrước danh từ, hoặc sau động từ nối (be, seem, look, become, feel)a difficult task / The task is difficult.
Trạng từ cách thứcĐộng từSau động từ (hoặc sau tân ngữ của động từ)He works carefully.
Trạng từ mức độTính từ hoặc trạng từ khácNgay trước tính từ/trạng từ đóextremely difficult, really well
Trạng từ chỉ cả câuCả câuThường ở đầu câu, có dấu phẩySurprisingly, sales increased.

Cách tạo trạng từ từ tính từ

Quy tắcVí dụ
Thêm -ly vào tính từcareful → carefully, quick → quickly
Tính từ tận cùng -y, đổi y thành i rồi thêm -lyeasy → easily, happy → happily
Tính từ tận cùng -le, bỏ e thêm -ypossible → possibly, simple → simply
Bất quy tắc — không thêm -lygood → well, fast → fast, hard → hard, late → late

Lưu ý quan trọng: một số từ tận cùng -ly thật ra lại là tính từ, không phải trạng từ — friendly (thân thiện), lovely (dễ thương), lonely (cô đơn). Không có "friendlily". Nếu cần diễn đạt kiểu trạng từ, bạn phải dùng cụm khác, ví dụ "in a friendly way".

Tính từ đuôi -ed và -ing: quy tắc dễ nhầm nhất

Nhiều tính từ trong tiếng Anh có hai dạng, một dạng đuôi -ed và một dạng đuôi -ing (interested/interesting, bored/boring, excited/exciting…). Cách chọn đúng phụ thuộc vào chủ thể của câu là người hay là vật/sự việc:

Chủ thểDạng cần dùngVí dụ
Người (cảm nhận cảm giác đó)Đuôi -edI am interested in this job. (Tôi cảm thấy hứng thú)
Vật, sự việc (gây ra cảm giác đó)Đuôi -ingThis job is interesting. (Công việc này gây hứng thú)

Nói cách khác: người là bên nhận cảm giác → -ed; vật/sự việc là bên gây ra cảm giác → -ing. Một số cặp hay gặp trong công sở: interested/interesting, bored/boring, excited/exciting, confused/confusing, tired/tiring, annoyed/annoying, satisfied/satisfying, surprised/surprising.

Lưu ý ngoại lệ: khi nói về chính bản thân con người với tư cách là "đối tượng gây cảm giác cho người khác" (ví dụ "Cô ấy là một người thú vị"), tiếng Anh vẫn dùng -ing: "She is an interesting person" — vì ở đây người đó đóng vai trò "gây hứng thú" cho người khác, không phải người đang cảm nhận.

Ví dụ trong công việc

  1. I am really interested in learning new technologies. – Tôi thực sự hứng thú với việc học công nghệ mới.
  2. The training video was quite boring. – Video đào tạo khá là nhàm chán.
  3. She felt excited about the new job offer. – Cô ấy cảm thấy hào hứng với lời mời làm việc mới.
  4. The instructions were confusing to most new employees. – Hướng dẫn gây khó hiểu cho hầu hết nhân viên mới.
  5. He was tired after the long business trip. – Anh ấy mệt mỏi sau chuyến công tác dài.
  6. The constant notifications are extremely annoying. – Các thông báo liên tục thật sự rất khó chịu.
  7. Our manager explained the plan clearly and carefully. – Quản lý của chúng tôi giải thích kế hoạch rõ ràng và cẩn thận.
  8. The deadline is extremely tight this week. – Hạn chót tuần này cực kỳ gấp gáp.
  9. The client seemed satisfied with the final design. – Khách hàng có vẻ hài lòng với bản thiết kế cuối cùng.
  10. The team worked really hard to meet the deadline. – Cả đội đã làm việc thực sự chăm chỉ để kịp hạn chót.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "input – output" cho dân IT: hãy coi vật/sự việc như một hàm tạo ra hiệu ứng — hàm nào tạo ra cảm giác gì thì mang tên cảm giác đó ở dạng -ING (giống output của hàm). Còn người là biến nhận giá trị trả về từ hàm đó — nên người luôn ở dạng -ED (giống biến được gán giá trị). The movie is boring() → I am bored (biến "I" nhận kết quả).

Mẹo "Người ED, Vật ING": đọc nhanh thành vần "Người thì ED, Vật thì ING" để nhớ ai nhận cảm giác (-ed), cái gì gây ra cảm giác (-ing).

Mẹo vị trí trạng từ mức độ: trạng từ mức độ (very, extremely, really, quite) luôn đứng sát ngay trước từ nó bổ nghĩa — cứ thấy một tính từ hoặc trạng từ phía sau là biết nó đang bổ nghĩa cho từ đó, không phải cho động từ.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
I am very interesting in this job.I am very interested in this job."Interesting" dùng cho vật/sự việc gây hứng thú; người cảm thấy hứng thú phải dùng "interested"
The meeting was very bored.The meeting was very boring.Cuộc họp là sự việc gây ra cảm giác chán, phải dùng đuôi "-ing", không dùng "-ed"
She speaks English very good.She speaks English very well.Bổ nghĩa cho động từ "speaks" cần trạng từ "well", không dùng tính từ "good"
He is a very quickly learner.He is a very quick learner.Trước danh từ "learner" cần tính từ "quick", không dùng trạng từ "quickly"
I arrived lately yesterday.I arrived late yesterday."Lately" nghĩa là "gần đây", không phải trạng từ của "trễ" — trạng từ của "late" vẫn là "late"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
interested/ˈɪntrəstɪd/tính từcảm thấy hứng thúI am interested in this project.
interesting/ˈɪntrəstɪŋ/tính từthú vị, gây hứng thúThis report is interesting.
bored/bɔːd/tính từcảm thấy chánThe staff felt bored during the long meeting.
boring/ˈbɔːrɪŋ/tính từnhàm chánThe presentation was boring.
excited/ɪkˈsaɪtɪd/tính từcảm thấy hào hứngWe are excited about the new product.
exciting/ɪkˈsaɪtɪŋ/tính từthú vị, hấp dẫnIt's an exciting opportunity.
confused/kənˈfjuːzd/tính từbối rốiI was confused by the instructions.
confusing/kənˈfjuːzɪŋ/tính từgây khó hiểuThe manual is confusing.
tired/ˈtaɪəd/tính từmệt mỏiHe felt tired after the trip.
tiring/ˈtaɪərɪŋ/tính từgây mệt mỏiIt was a tiring week.
annoyed/əˈnɔɪd/tính từkhó chịuShe was annoyed by the delay.
annoying/əˈnɔɪɪŋ/tính từgây khó chịuThe noise is annoying.
extremely/ɪkˈstriːmli/trạng từcực kỳThe project is extremely important.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền đúng dạng -ed hoặc -ing của từ trong ngoặc.

  1. I am very ___ (interest) in learning new technologies.
  2. The training video was quite ___ (bore).
  3. She felt ___ (excite) about the new job offer.
  4. The instructions were ___ (confuse) to most new employees.
  5. He was ___ (tire) after the long business trip.
  6. The constant notifications are ___ (annoy).
  7. This is an ___ (interest) article about remote work.
  8. The children were ___ (excite) to use the new app.
  9. I'm ___ (confuse) about the deadline — could you clarify?
  10. The repetitive tasks made the job ___ (bore).

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn đáp án đúng.

  1. The manager explained the policy (clear / clearly).
  2. This is a (real / really) difficult situation.
  3. She is (extreme / extremely) good at her job.
  4. He finished the report (quick / quickly).
  5. The feedback was (surprising / surprisingly) positive.
  6. The new system is (easy / easily) to use.
  7. They worked (hard / hardly) to meet the deadline.
  8. The client seemed (satisfied / satisfying) with the result.
  9. This task is (interesting / interested) to most employees.
  10. The team completed the project (success / successfully).

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. The new marketing campaign was ___ successful, exceeding all expectations.
(A) extreme
(B) extremely
(C) extremity
(D) extremities

2. Many employees found the new software update ___ at first.
(A) confuse
(B) confused
(C) confusing
(D) confusion

3. The sales director was ___ with the quarterly results.
(A) satisfy
(B) satisfying
(C) satisfied
(D) satisfaction

4. The presentation moved ___ through each topic, keeping everyone engaged.
(A) smooth
(B) smoothly
(C) smoothness
(D) smoother

5. Customers were ___ impressed by the quality of the new product line.
(A) extreme
(B) extremely
(C) extremity
(D) extreme's

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. interested
  2. boring
  3. excited
  4. confusing
  5. tired
  6. annoying
  7. interesting
  8. excited
  9. confused
  10. boring

Cấp 2:

  1. clearly
  2. really
  3. extremely
  4. quickly
  5. surprisingly
  6. easy
  7. hard
  8. satisfied
  9. interesting
  10. successfully

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống đứng ngay trước tính từ "successful", cần trạng từ mức độ "extremely" để bổ nghĩa cho tính từ đó. (A) là tính từ, không bổ nghĩa được cho tính từ khác. (C) và (D) là danh từ, sai từ loại và sai vị trí.
  2. Đáp án đúng: (C). Phần mềm (vật, sự việc) là thứ gây ra cảm giác khó hiểu cho nhân viên, nên dùng đuôi "-ing" — "confusing". (A) là động từ nguyên mẫu. (B) là dạng "-ed" dùng cho người cảm nhận, không hợp ở đây vì chủ thể gây cảm giác là "the update". (D) là danh từ, sai vị trí.
  3. Đáp án đúng: (C). "The sales director" là người, cảm thấy hài lòng với kết quả, nên dùng đuôi "-ed" — "satisfied". (A) là động từ nguyên mẫu. (B) là dạng "-ing" dùng cho vật gây cảm giác, không hợp vì chủ ngữ là người. (D) là danh từ, không hợp sau động từ "was".
  4. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ "moved", cần trạng từ cách thức "smoothly". (A) là tính từ, không bổ nghĩa được cho động từ. (C) là danh từ. (D) là dạng so sánh hơn của tính từ, đều sai từ loại.
  5. Đáp án đúng: (B). Chỗ trống đứng ngay trước tính từ "impressed", cần trạng từ mức độ "extremely". (A) là tính từ. (C) và (D) là danh từ/sở hữu cách, đều sai vị trí và từ loại.

Luyện nói

  1. I am really interested in improving my English skills.
  2. The new project sounds exciting to our whole team.
  3. Sometimes long meetings feel quite boring.
  4. Our manager explained the plan clearly and carefully.
  5. I was extremely tired after finishing the report.

Tóm tắt bài học

Điểm cần nhớGhi chú nhanh
Tính từ bổ nghĩa danh từa difficult task / the task is difficult
Trạng từ cách thức bổ nghĩa động từwork carefully
Trạng từ mức độ bổ nghĩa tính từ/trạng từ khácextremely difficult, really well
Người → tính từ đuôi -EDI am interested / bored / excited
Vật, sự việc → tính từ đuôi -INGThe job is interesting / boring / exciting
Thêm -ly để tạo trạng từcareful → carefully
Trạng từ bất quy tắcgood → well, fast → fast, hard → hard

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt nhanh "bored" và "boring" trong lúc làm bài?

Hỏi nhanh: chủ ngữ của câu là người hay là vật/sự việc? Nếu là người (I, he, the employees) → dùng "-ed". Nếu là vật hoặc sự việc (the movie, the job, the meeting) → dùng "-ing".

Trạng từ "hard" và "hardly" có giống nhau không?

Không. "Hard" vừa là tính từ (khó, chăm chỉ) vừa là trạng từ (một cách chăm chỉ): work hard. "Hardly" là một trạng từ khác hẳn, nghĩa là "hầu như không": I hardly understand this report.

Khi nào trạng từ đứng trước tính từ, khi nào đứng sau động từ?

Trạng từ mức độ (very, extremely, quite, really) luôn đứng ngay trước tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa. Trạng từ cách thức (thường có đuôi -ly) lại thường đứng sau động từ hoặc ở cuối câu.

Có phải mọi tính từ thêm -ly đều thành trạng từ đúng không?

Không hẳn. Friendly, lovely, lonely vốn đã là tính từ có đuôi -ly, không phải trạng từ, và không có dạng "friendlily". Khi cần diễn đạt kiểu trạng từ với các từ này, bạn phải dùng cụm khác, ví dụ "in a friendly way".

Trong Part 5, thấy 4 đáp án có cả dạng -ed và -ing thì nên kiểm tra gì trước?

Xác định chủ ngữ của câu là người hay là vật/sự việc trước, sau đó mới xét thêm vị trí (trước danh từ, sau động từ nối) để chọn đúng dạng.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm chắc cách phân biệt tính từ, trạng từ và dạng -ed/-ing dễ nhầm. Bài tiếp theo, Bài 21: So sánh, sẽ dùng chính tính từ và trạng từ này để học cách so sánh bằng, hơn, nhất — một dạng câu khác cũng rất hay gặp trong Part 5. Bạn có thể xem lại Bài 19: Vị trí từ loại trong câu nếu cần ôn lại cách đoán từ loại theo vị trí trước khi học bài mới.

Flashcard Anki

CSV
interested;cảm thấy hứng thú
interesting;thú vị, gây hứng thú
bored;cảm thấy chán
boring;nhàm chán
excited;cảm thấy hào hứng
exciting;thú vị, hấp dẫn
confused;bối rối
confusing;gây khó hiểu
tired;mệt mỏi
tiring;gây mệt mỏi
annoyed;khó chịu
annoying;gây khó chịu
extremely;cực kỳ

Tự kiểm tra

  1. Khi chủ ngữ của câu là một sự việc (ví dụ "the report"), bạn dùng tính từ đuôi -ed hay -ing để nói nó gây cảm giác gì đó?
  2. Trạng từ mức độ như "extremely" hay "really" thường đứng ở vị trí nào trong câu?
  3. Vì sao "friendly" không thể tách ra để tạo trạng từ "friendlily"?