Học xong bài này, bạn sẽ dùng thành thạo câu so sánh trong tiếng Anh ở cả ba cấp độ: so sánh bằng (as...as), so sánh hơn (-er/more) và so sánh nhất (-est/the most), kể cả các từ bất quy tắc như good → better → best. Bạn cũng sẽ nắm được cấu trúc "càng... càng..." rất hay gặp trong email và báo cáo công sở. Đây là dạng câu chiếm tỷ lệ đáng kể trong Part 5 TOEIC, đặc biệt là ở dạng câu hỏi chọn đúng hình thức so sánh của tính từ, trạng từ.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 20: Tính từ và trạng từ, bạn đã học cách phân biệt tính từ (bổ nghĩa danh từ) và trạng từ (bổ nghĩa động từ, tính từ, trạng từ khác), cùng cách tạo trạng từ bằng cách thêm -ly.
- Bài 20 cũng nhắc đến các trạng từ bất quy tắc như good → well, fast → fast — những từ này sẽ xuất hiện lại hôm nay dưới dạng so sánh bất quy tắc.
- Bài hôm nay dùng chính tính từ và trạng từ đó để tạo ra ba kiểu câu so sánh: bằng nhau, hơn nhau, và nhất trong một nhóm.
Lý thuyết
Ba kiểu so sánh cơ bản
| Kiểu so sánh | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh bằng | as + tính từ/trạng từ (nguyên thể) + as | This phone is as expensive as that one. |
| So sánh hơn | tính từ/trạng từ ngắn + er + than / more + tính từ/trạng từ dài + than | This phone is more expensive than that one. |
| So sánh nhất | the + tính từ/trạng từ ngắn + est / the most + tính từ/trạng từ dài | This is the most expensive phone in the store. |
Mẹo nhận diện nhanh trong câu: thấy "as...as" → so sánh bằng; thấy "than" phía sau → so sánh hơn; thấy "the" đứng trước và có nhóm so sánh (in the team, of all, among...) → so sánh nhất.
Quy tắc thêm -er / -est cho tính từ, trạng từ ngắn
Tính từ/trạng từ "ngắn" là từ có 1 âm tiết, hoặc 2 âm tiết tận cùng -y, -le, -er, -ow.
| Loại tính từ/trạng từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 âm tiết | thêm -er / -est | fast → faster → fastest |
| 1 âm tiết, tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -er/-est | big → bigger, hot → hottest |
| Tận cùng -e | chỉ thêm -r / -st | large → larger, nice → nicest |
| 2 âm tiết tận cùng -y | đổi y thành i, thêm -er/-est | easy → easier, happy → happiest |
| 2 âm tiết trở lên (đa số còn lại) | more/most + tính từ/trạng từ | difficult → more difficult → most difficult |
Tính từ, trạng từ so sánh bất quy tắc
Một số từ không theo quy tắc trên, phải học thuộc riêng — đây cũng là nhóm TOEIC hay hỏi nhất vì dễ gây bẫy.
| Nguyên thể | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good / well | better | best |
| bad / badly | worse | worst |
| far | farther / further | farthest / furthest |
| little | less | least |
| many / much | more | most |
Cấu trúc "càng... càng..." (the + so sánh hơn..., the + so sánh hơn...)
Dùng để nói hai việc tăng/giảm cùng nhau, rất hay gặp trong email công việc:
The + so sánh hơn + mệnh đề 1, the + so sánh hơn + mệnh đề 2.
Ví dụ: The more you practice, the better you get. (Bạn càng luyện tập nhiều, bạn càng giỏi hơn.) The earlier you arrive, the more time you will have. (Bạn đến càng sớm, bạn càng có nhiều thời gian.)
Lưu ý: sau "the" vẫn là dạng so sánh hơn (more, better, sooner, harder...), không phải so sánh nhất, và không cần "than" trong cấu trúc này.
Ví dụ trong công việc
- This laptop is more efficient than our old one. – Laptop này hiệu quả hơn cái cũ của chúng tôi.
- Our new product is as reliable as the previous version. – Sản phẩm mới của chúng tôi đáng tin cậy ngang với phiên bản trước.
- The marketing team worked harder than the sales team this quarter. – Đội marketing làm việc chăm chỉ hơn đội sales trong quý này.
- This is the most affordable plan we offer. – Đây là gói giá rẻ nhất mà chúng tôi cung cấp.
- Our competitor's prices are lower than ours. – Giá của đối thủ cạnh tranh thấp hơn giá của chúng ta.
- The more feedback we collect, the better our product becomes. – Chúng ta càng thu thập nhiều phản hồi, sản phẩm của chúng ta càng tốt hơn.
- This software is easier to use than the previous system. – Phần mềm này dễ dùng hơn hệ thống trước.
- Our team's performance this year is significantly better than last year's. – Hiệu suất của đội chúng tôi năm nay tốt hơn đáng kể so với năm ngoái.
- She is the most experienced manager in our department. – Cô ấy là quản lý có kinh nghiệm nhất trong phòng ban của chúng tôi.
- The sooner you submit the report, the sooner we can review it. – Bạn nộp báo cáo càng sớm, chúng tôi càng có thể xem xét sớm.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "3 tín hiệu" cho dân IT: hãy coi mỗi câu so sánh như một điều kiện if-else có 3 nhánh: thấy as...as → nhánh "bằng nhau" (if a == b); thấy than → nhánh "so sánh 2 giá trị" (if a > b, dùng -er/more); thấy the + nhóm (in/of/among) → nhánh "tìm giá trị lớn nhất trong tập hợp" (max(), dùng -est/the most).
Mẹo vần "ngắn ER, dài MORE": từ ngắn (1 âm tiết) thêm ER, từ dài (từ 2 âm tiết trở lên) thêm MORE — đọc nhẩm vài lần để nhớ cặp quy tắc chính.
Mẹo nhớ bất quy tắc bằng câu chuyện: "good, well" quá tốt nên nhảy thẳng lên better – best, không cần đuôi -er; "bad, badly" quá tệ nên biến dạng hẳn thành worse – worst.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| This job is more easier than my old one. | This job is easier than my old one. | Không dùng "more" cùng lúc với "-er" — chỉ chọn một cách so sánh hơn, không kết hợp cả hai |
| She is the goodest employee in our team. | She is the best employee in our team. | "Good" là tính từ bất quy tắc, so sánh nhất phải là "best", không thêm "-est" |
| This phone is as expensive than that one. | This phone is as expensive as that one. | So sánh bằng dùng cặp "as...as", không trộn "as" với "than" |
| My salary is more high than before. | My salary is higher than before. | "High" là tính từ 1 âm tiết, phải thêm "-er", không dùng "more" |
| The more you work hard, the more you succeed. | The harder you work, the more you succeed. | Sau "the" cần dạng so sánh hơn của chính tính từ/trạng từ đó ("harder"), không giữ nguyên "work hard" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| efficient | /ɪˈfɪʃnt/ | tính từ | hiệu quả | This process is more efficient now. |
| productivity | /ˌprɒdʌkˈtɪvəti/ | danh từ | năng suất | Productivity increased this quarter. |
| competitor | /kəmˈpetɪtə/ | danh từ | đối thủ cạnh tranh | Our competitor launched a new product. |
| affordable | /əˈfɔːdəbl/ | tính từ | vừa túi tiền | This plan is more affordable. |
| reliable | /rɪˈlaɪəbl/ | tính từ | đáng tin cậy | The new supplier is more reliable. |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | tính từ | đáng kể | There was a significant improvement. |
| previous | /ˈpriːviəs/ | tính từ | trước đó | Compare it with the previous version. |
| quarter | /ˈkwɔːtə/ | danh từ | quý (3 tháng) | Sales rose this quarter. |
| performance | /pəˈfɔːməns/ | danh từ | hiệu suất, thành tích | Her performance improved a lot. |
| versatile | /ˈvɜːsətaɪl/ | tính từ | đa năng | This tool is more versatile than the old one. |
| durable | /ˈdjʊərəbl/ | tính từ | bền | This material is more durable. |
| cost-effective | /ˌkɒst ɪˈfektɪv/ | tính từ | tiết kiệm chi phí | The new plan is more cost-effective. |
| outperform | /ˌaʊtpəˈfɔːm/ | động từ | vượt trội hơn | Our team outperformed the competitor. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền dạng so sánh phù hợp của từ trong ngoặc.
- This phone is ___ (expensive) than that one.
- She is the ___ (hard-working) employee in our team.
- My laptop is ___ (fast) than yours.
- This is the ___ (good) solution we have found so far.
- The new office is ___ (big) than the old one.
- This plan is ___ (cost-effective) than the previous one.
- Today's meeting was ___ (long) than yesterday's.
- This is the ___ (bad) internet connection I've ever used.
- Our new app is ___ (user-friendly) than the old version.
- This report is as ___ (detailed) as the previous one.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn đáp án đúng.
- This task is (easy / easier / the easiest) than the last one.
- Of all the candidates, she is (qualified / more qualified / the most qualified).
- This car is (as fast as / faster as / fastest) that one.
- (The more / More) you practice speaking, the more confident you become.
- He works (hard / harder / hardest) than anyone else in the office.
- This is (good / better / the best) proposal we have received this year.
- Our profit this quarter is ___ than last quarter's. (high / higher / highest)
- This is (far / farther / the farthest) office from the city center among all our branches.
- The weather today is (bad / worse / worst) than yesterday.
- This is (little / less / the least) expensive option available.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. Our new manufacturing process is ___ than the old one.
(A) efficient
(B) more efficient
(C) most efficient
(D) efficiently
2. Of all the branches, the Hanoi office has ___ sales figures this quarter.
(A) good
(B) better
(C) the best
(D) best
3. This year's budget is ___ as last year's, so we don't need extra approval.
(A) as high
(B) higher
(C) highest
(D) the highest
4. The ___ you submit your expense report, the faster you will get reimbursed.
(A) sooner
(B) soon
(C) soonest
(D) more soon
5. Among all candidates, Mr. Tran has ___ experience in project management.
(A) much
(B) more
(C) the most
(D) most
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- more expensive
- most hard-working
- faster
- best
- bigger
- more cost-effective
- longer
- worst
- more user-friendly
- detailed
Cấp 2:
- easier
- the most qualified
- as fast as
- The more
- harder
- the best
- higher
- the farthest
- worse
- the least
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Có "than" phía sau nên cần dạng so sánh hơn "more efficient" (efficient là tính từ dài, không thêm -er). (A) là tính từ nguyên thể, thiếu so sánh. (C) là so sánh nhất, sai vì chỉ so sánh 2 đối tượng (process mới và cũ). (D) là trạng từ, sai vị trí sau động từ "is".
- Đáp án đúng: (C). "Of all the branches" báo hiệu đang so sánh trong một nhóm nhiều chi nhánh, nên cần so sánh nhất "the best" (best là so sánh nhất bất quy tắc của good). (A) là tính từ nguyên thể. (B) là so sánh hơn, chỉ dùng khi so sánh 2 đối tượng. (D) thiếu "the" nên không đúng dạng so sánh nhất chuẩn.
- Đáp án đúng: (A). Có cặp "as...as" nên cần tính từ nguyên thể "high" sau "as" đầu tiên — "as high as". (B) và (C) là so sánh hơn/nhất, không khớp với cấu trúc "as...as". (D) sai vì so sánh nhất không dùng được trong cấu trúc so sánh bằng.
- Đáp án đúng: (A). Đây là cấu trúc "càng...càng..." (the + so sánh hơn, the + so sánh hơn), nên cần "the sooner" ở mệnh đề đầu. (B) là tính từ/trạng từ nguyên thể, thiếu so sánh. (C) là so sánh nhất, sai cấu trúc. (D) sai vì "soon" là từ ngắn, phải thêm "-er", không dùng "more".
- Đáp án đúng: (C). "Among all candidates" báo hiệu so sánh nhất trong một nhóm, và "much" ở dạng so sánh nhất là "the most". (A) là nguyên thể. (B) là so sánh hơn, chỉ so sánh 2 đối tượng. (D) thiếu "the" nên không đúng dạng chuẩn của so sánh nhất.
Luyện nói
- This new laptop is much faster than my old one.
- Our team's performance this quarter is better than last quarter's.
- She is the most experienced developer on our team.
- This plan is as affordable as the basic plan.
- The more we practice English, the more confident we become.
Tóm tắt bài học
| Điểm cần nhớ | Ghi chú nhanh |
|---|---|
| So sánh bằng | as + tính từ/trạng từ + as |
| So sánh hơn (từ ngắn) | tính từ/trạng từ + er + than |
| So sánh hơn (từ dài) | more + tính từ/trạng từ + than |
| So sánh nhất (từ ngắn) | the + tính từ/trạng từ + est |
| So sánh nhất (từ dài) | the most + tính từ/trạng từ |
| Bất quy tắc | good→better→best, bad→worse→worst |
| Càng...càng... | the + so sánh hơn, the + so sánh hơn |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết khi nào dùng "-er" và khi nào dùng "more"?
Dựa vào độ dài của từ: tính từ/trạng từ 1 âm tiết (và một số từ 2 âm tiết tận cùng -y, -le) thì thêm "-er"/"-est". Từ có 2 âm tiết trở lên còn lại thì dùng "more"/"most" đứng trước, giữ nguyên từ.
"The best" và "better" khác nhau thế nào?
"Better" dùng khi so sánh 2 đối tượng (so sánh hơn), còn "the best" dùng khi so sánh từ 3 đối tượng trở lên hoặc so sánh trong cả một nhóm (so sánh nhất). Thấy "of all", "in the team", "among" là tín hiệu cần "the best".
Vì sao không được viết "more better" hay "more easier"?
Vì đó là lỗi lặp so sánh — "better" và "easier" đã tự nó mang nghĩa so sánh hơn rồi, không được thêm "more" phía trước nữa. Chỉ chọn một cách so sánh duy nhất cho mỗi từ.
Cấu trúc "the more... the more..." có bắt buộc cả hai vế đều là "more" không?
Không. Vế đầu và vế sau đều ở dạng "the + so sánh hơn" của chính từ cần dùng, không nhất thiết phải là "more" — ví dụ "the harder you work, the more you earn" dùng "harder" ở vế đầu, "more" ở vế sau.
Trong Part 5, thấy chữ "than" trong câu thì nên làm gì trước?
Xác định ngay đó là dạng so sánh hơn, sau đó kiểm tra độ dài của tính từ/trạng từ cần điền để chọn giữa "-er" và "more", đồng thời loại ngay các đáp án ở dạng so sánh nhất hoặc danh từ.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm vững ba cấp độ so sánh và cấu trúc "càng... càng..." — kiến thức này sẽ còn xuất hiện xen kẽ trong nhiều câu Part 5 về sau. Bài tiếp theo, Bài 22: Câu bị động, sẽ chuyển sang một cấu trúc câu quan trọng khác: be + V3 ở các thì, và cách chọn giữa chủ động hay bị động. Bạn có thể xem lại Bài 20: Tính từ và trạng từ nếu cần ôn lại nền tảng tính từ, trạng từ trước khi học bài mới.
Flashcard Anki
efficient;hiệu quả
productivity;năng suất
competitor;đối thủ cạnh tranh
affordable;vừa túi tiền
reliable;đáng tin cậy
significant;đáng kể
previous;trước đó
quarter;quý (3 tháng)
performance;hiệu suất, thành tích
versatile;đa năng
durable;bền
cost-effective;tiết kiệm chi phí
outperform;vượt trội hơnTự kiểm tra
- Khi nào bạn dùng "-er/-est" và khi nào dùng "more/most" để tạo câu so sánh?
- So sánh nhất của "good" và "bad" là gì — chúng có theo quy tắc thêm "-est" không?
- Trong câu "The sooner you start, the sooner you finish", vì sao không cần chữ "than"?
