Học xong bài này, bạn sẽ nhìn lại được toàn bộ 20 chủ điểm ngữ pháp đã học từ bài 19 đến bài 40 trong một bảng duy nhất, biết mình đang yếu nhóm lỗi nào trong 5 nhóm lỗi thường gặp của Part 5, và có một bộ bài tập tổng hợp để tự kiểm tra trước khi làm bài kiểm tra mốc 2 ở bài sau. Đây không phải bài học kiến thức mới mà là bài "dọn kho" — sắp xếp lại những gì bạn đã học cho gọn gàng, dễ lấy ra dùng khi làm đề thật.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 40: Đọc email, thông báo đơn giản, bạn đã học cách đọc nhanh một đoạn văn dài bằng cách tìm đúng vị trí chứa thông tin quan trọng, thay vì dịch từng từ — đây là kỹ năng cho Part 7.
  • Bài hôm nay quay ngược lại phục vụ Part 5: bạn sẽ không học thêm quy tắc mới, mà gom toàn bộ 20 chủ điểm từ Bài 19 đến Bài 39 vào một bảng, rồi phân loại chúng theo 5 nhóm lỗi để biết mình cần ôn lại bài nào.
  • Nếu làm bài tập ở dưới mà sai nhiều ở một nhóm nào đó, đừng lo — đó chính là lý do bài này tồn tại: để bạn phát hiện lỗ hổng trước khi làm bài kiểm tra mốc 2, chứ không phải sau khi làm xong mới biết.

Lý thuyết

1. Vì sao cần một bài tổng ôn?

Sau 20 bài ngữ pháp rải suốt 8 tuần, kiến thức trong đầu bạn giống như một ổ đĩa có nhiều file nhưng chưa được sắp xếp vào thư mục. Bạn nhớ từng quy tắc riêng lẻ, nhưng khi gặp một câu Part 5 thật, bạn cần biết ngay: "câu này đang hỏi về chủ điểm nào trong 20 chủ điểm mình đã học?". Bài này giúp bạn làm đúng việc đó: xếp lại "thư mục", gắn "nhãn" cho từng chủ điểm, và luyện phản xạ nhận diện.

2. Bảng tổng hợp 20 chủ điểm ngữ pháp (Bài 19–39)

BàiChủ điểmCông thức / ghi nhớ nhanhDấu hiệu nhận biết
19Vị trí từ loại trong câuTính từ đứng trước danh từ, trạng từ đứng sau động từ hoặc đầu câuNhìn chỗ trống rồi suy ra từ loại cần điền dựa vào vị trí
20Tính từ và trạng từadj + N; V + advĐuôi -ful, -ive, -ous thường là adj; đuôi -ly thường là adv
21So sánhas...as; -er/more...than; the -est/the mostCó "than", "as...as", hoặc "the" + so sánh nhất
22Câu bị độngbe + V3Có "by + người/vật thực hiện", hoặc không rõ ai làm hành động
23Quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thànhwas/were + V-ing; had + V3Có when, while, by the time, before, after
24Nhận diện thì qua dấu hiệuMỗi thì có từ hiệu riêngTìm từ hiệu trong câu (yesterday, since, now, by the time...)
25Hòa hợp chủ ngữ – động từS số ít → V số ít; S số nhiều → V số nhiềueach/every + danh từ số ít; a number of + danh từ số nhiều
26To V và V-ingdecide/plan/want + to V; avoid/consider/enjoy + V-ingNhớ theo nhóm động từ đi kèm
27Động từ khuyết thiếucan/could/must/should/may/might + V nguyên mẫuNgay sau modal luôn là V nguyên mẫu, không chia
28Liên từand/but/or/so nối hai vế ngang hàng; because/although nối hai mệnh đềKiểm tra hai vế có đủ chủ ngữ – động từ không
29Giới từ hay liên từ?Giới từ + N/V-ing; liên từ + mệnh đề (S + V)because of + N, nhưng because + S + V
30Mệnh đề quan hệwho/which/that/whose/where + mệnh đề bổ nghĩaĐứng ngay sau danh từ cần bổ nghĩa
31Rút gọn mệnh đề quan hệ, phân từChủ động → V-ing; bị động → V3Bỏ who/which + be, giữ lại động từ
32Câu điều kiệnIf + hiện tại đơn, will + V (loại 1); If + QKĐ, would + V (loại 2)if, unless, provided that
33Đại từ trong Part 5Chủ ngữ, tân ngữ, sở hữu, phản thânXem từ cần điền làm chủ ngữ, tân ngữ hay bổ nghĩa cho danh từ
34Cụm động từ TOEICfill out, set up, call off, look into...Nghĩa của cụm khác hẳn nghĩa từng từ riêng lẻ
35Collocation thường gặpplace an order, meet a deadline, make a reservationHọc theo cụm cố định, không dịch rời từng từ
37Cụm danh từ và danh từ ghépN + N, danh từ đầu bổ nghĩa cho danh từ sausales report = báo cáo bán hàng
38too/enough, so/such... thattoo + adj + to V; adj + enough + to V; so + adj + that; such + a + N + thatNhìn xem câu có "to V" hay "that" theo sau
39Mệnh đề danh từthat/what/whether/if + mệnh đề làm tân ngữTheo sau các động từ như believe, know, confirm, ask

3. Phân loại 5 nhóm lỗi hay gặp nhất

Thay vì nhớ rời rạc 20 chủ điểm, bạn hãy gom chúng vào 5 nhóm lỗi — đây cũng chính là cách người ra đề TOEIC thiết kế bẫy ở Part 5:

Nhóm lỗiMô tảBài liên quanCách ôn lại
1. Từ loại / vị trí từChọn sai danh từ, động từ, tính từ, trạng từ trong câu19, 20, 37Ôn lại bảng đuôi từ, luyện phân biệt 4 từ loại chính
2. Thì và dạng động từChia sai thì, sai chủ động/bị động, sai to V/V-ing22, 23, 24, 26, 27Ôn bảng dấu hiệu thì, luyện chia động từ theo ngữ cảnh
3. Hòa hợp & đại từChủ ngữ – động từ không khớp, chọn sai dạng đại từ25, 33Ôn quy tắc số ít/số nhiều, bảng đại từ
4. Liên kết câuSai liên từ, giới từ, mệnh đề quan hệ, mệnh đề danh từ, câu điều kiện28, 29, 30, 31, 32, 38, 39Ôn bảng phân biệt giới từ – liên từ, luyện ghép câu
5. Từ vựng & collocationChọn từ đúng nghĩa nhưng sai cụm cố định34, 35Học lại theo cụm, không dịch từng từ

Cách dùng bảng này: khi làm bài tập cuối bài, mỗi câu sai bạn ghi lại nó thuộc nhóm nào trong 5 nhóm trên. Nhóm nào sai nhiều nhất chính là nơi bạn cần dành thời gian ôn lại trước khi làm bài kiểm tra mốc 2 ở bài sau.

Ví dụ trong công việc

  1. The new policy, which was announced last week, affects all departments. – Chính sách mới, được công bố tuần trước, ảnh hưởng đến tất cả các phòng ban. (Bài 30 – mệnh đề quan hệ)
  2. Employees are required to submit their reports by Friday. – Nhân viên được yêu cầu nộp báo cáo trước thứ Sáu. (Bài 26 – to V sau required)
  3. If the shipment arrives late, we will notify the client immediately. – Nếu lô hàng đến trễ, chúng tôi sẽ thông báo cho khách hàng ngay. (Bài 32 – câu điều kiện loại 1)
  4. The number of applicants has increased significantly this year. – Số lượng ứng viên đã tăng đáng kể trong năm nay. (Bài 25 – hòa hợp chủ ngữ – động từ với "the number of")
  5. Despite the delay, the project was completed on time. – Mặc dù bị trễ, dự án vẫn hoàn thành đúng hạn. (Bài 29 – giới từ despite)
  6. Each employee must complete the training before the deadline. – Mỗi nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo trước hạn chót. (Bài 25 & 27 – each + danh từ số ít, động từ khuyết thiếu must)
  7. The report was written so clearly that everyone understood it immediately. – Báo cáo được viết rõ ràng đến mức mọi người hiểu ngay lập tức. (Bài 38 – so...that, kết hợp câu bị động ở Bài 22)
  8. We are not sure whether the meeting will be rescheduled. – Chúng tôi không chắc liệu cuộc họp có bị dời lịch hay không. (Bài 39 – mệnh đề danh từ với whether)

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "5 ngăn tủ": hãy tưởng tượng 20 chủ điểm ngữ pháp như quần áo bừa bộn, còn 5 nhóm lỗi là 5 ngăn tủ: ngăn 1 (từ loại), ngăn 2 (thì/động từ), ngăn 3 (hòa hợp/đại từ), ngăn 4 (liên kết câu), ngăn 5 (từ vựng/collocation). Mỗi lần sai một câu, bạn chỉ cần hỏi "món này thuộc ngăn nào?" rồi cất đúng chỗ — không cần nhớ lan man cả 20 quy tắc cùng lúc.

Mẹo cho dân IT: coi việc ôn tập này như chạy một vòng code review tổng thể trước khi release (tương đương bài kiểm tra mốc 2). Bạn không sửa từng dòng ngẫu nhiên, mà phân loại lỗi theo mức độ: lỗi cú pháp (syntax — tương đương nhóm từ loại), lỗi logic (logic — tương đương nhóm thì/hòa hợp), lỗi kết nối module (integration — tương đương nhóm liên kết câu). Phân loại trước giúp bạn ưu tiên sửa đúng chỗ thay vì sửa lan man.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
She don't attend the meeting.She doesn't attend the meeting.Chủ ngữ "she" số ít cần "doesn't", không dùng "don't" (Bài 25)
I enjoy to travel for work.I enjoy traveling for work."enjoy" luôn theo sau bởi V-ing, không phải to V (Bài 26)
The report who was submitted yesterday is incomplete.The report that/which was submitted yesterday is incomplete."who" chỉ dùng cho người; vật dùng "which" hoặc "that" (Bài 30)
Because of the deadline is tight, we worked overtime.Because the deadline is tight, we worked overtime."because of" + danh từ, không + mệnh đề có S + V; nếu muốn giữ mệnh đề phải dùng "because" (Bài 29)
If I will have time, I will help you.If I have time, I will help you.Mệnh đề "if" ở câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn, không dùng "will" (Bài 32)

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
accurate/ˈækjərət/adjchính xácThe data must be accurate before publishing.
consistent/kənˈsɪstənt/adjnhất quánOur pricing policy should remain consistent.
significant/sɪɡˈnɪfɪkənt/adjđáng kể, quan trọngThere was a significant increase in revenue.
considerable/kənˈsɪdərəbl/adjđáng kểThe project required considerable time and effort.
approximately/əˈprɒksɪmətli/advxấp xỉ, khoảngThe meeting will last approximately one hour.
previous/ˈpriːviəs/adjtrước đóPlease review the previous report before the meeting.
subsequent/ˈsʌbsɪkwənt/adjsau đó, tiếp theoSubsequent changes will be announced by email.
following/ˈfɒləʊɪŋ/adjsau đây, kế tiếpPlease complete the following form.
respective/rɪˈspektɪv/adjtương ứngEach team submitted its respective budget.
regardless of/rɪˈɡɑːdləs əv/cụm từbất kểWe will proceed regardless of the weather.
despite/dɪˈspaɪt/giới từmặc dùDespite the delay, the team met the deadline.
unless/ənˈles/liên từtrừ khiWe will cancel the order unless you confirm today.
provided that/prəˈvaɪdɪd ðæt/liên từvới điều kiện làYou may leave early, provided that your work is done.
throughout/θruːˈaʊt/giới từsuốt, khắpThe system was stable throughout the test.
overall/ˌəʊvərˈɔːl/adj/advnhìn chung, tổng thểOverall, the campaign was a success.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn dạng từ đúng trong ngoặc.

  1. The company has a very (success/successful) marketing strategy.
  2. Please complete the form (careful/carefully).
  3. The manager speaks (clear/clearly) during meetings.
  4. We need a (reliable/reliably) supplier for this project.
  5. The team worked (efficient/efficiently) to meet the deadline.
  6. This is a (significant/significantly) improvement in sales.
  7. He answered the question (confident/confidently).
  8. The new software is more (user-friendly/user-friendliness) than the old one.
  9. Our clients expect (accurate/accurately) reports every month.
  10. The CEO gave a(n) (impressive/impressively) presentation yesterday.

Cấp 2 – Vận dụng

Điền dạng đúng của từ/cụm từ trong ngoặc.

  1. By the time the manager arrived, the meeting ___ (already/start).
  2. If the client ___ (not/confirm) the order by Friday, we will cancel it.
  3. The employee ___ (who/which) submitted the best proposal will receive a bonus.
  4. Each department ___ (need) to submit its budget by next week.
  5. The manager avoided ___ (discuss) the issue during the meeting.
  6. ___ (Although/Despite) the heavy rain, the event continued as planned.
  7. The report was ___ (write) by the finance team last month.
  8. We are not sure ___ (that/whether) the shipment will arrive on time.
  9. You must submit the form, ___ (or/so) your application will not be processed.
  10. The new policy is ___ (so/such) strict that many employees have complained.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C, hoặc D) — dạng Part 5.

1. The marketing team ______ a new strategy to increase online sales next quarter.
(A) implement
(B) implements
(C) implementing
(D) to implement

2. Despite the ______ schedule, the project was finished on time.
(A) tight
(B) tightly
(C) tightness
(D) tighten

3. Employees ______ attend the training session must notify their supervisor in advance.
(A) who cannot
(B) which cannot
(C) whom cannot
(D) whose cannot

4. ______ the shipment arrived late, the client did not file a complaint.
(A) Despite
(B) Although
(C) Because of
(D) Due to

5. If the budget ______ approved next week, we will start the campaign immediately.
(A) is
(B) will be
(C) was
(D) would be

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. successful – bổ nghĩa cho danh từ "strategy" nên cần tính từ (nhóm 1 – Bài 19/20)
  2. carefully – bổ nghĩa cho động từ "complete" nên cần trạng từ (nhóm 1 – Bài 20)
  3. clearly – bổ nghĩa cho động từ "speaks" (nhóm 1 – Bài 20)
  4. reliable – bổ nghĩa cho danh từ "supplier" (nhóm 1 – Bài 19)
  5. efficiently – bổ nghĩa cho động từ "worked" (nhóm 1 – Bài 20)
  6. significant – bổ nghĩa cho danh từ "improvement" (nhóm 1 – Bài 19)
  7. confidently – bổ nghĩa cho động từ "answered" (nhóm 1 – Bài 20)
  8. user-friendly – là tính từ ghép bổ nghĩa cho "software" (nhóm 1 – Bài 19)
  9. accurate – bổ nghĩa cho danh từ "reports" (nhóm 1 – Bài 19)
  10. impressive – bổ nghĩa cho danh từ "presentation" (nhóm 1 – Bài 19)

Cấp 2:

  1. had already started – quá khứ hoàn thành vì hành động xảy ra trước mốc "the manager arrived" (nhóm 2 – Bài 23)
  2. does not confirm – mệnh đề if của điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn (nhóm 4 – Bài 32)
  3. who – thay cho người "the employee" (nhóm 4 – Bài 30)
  4. needs – "each department" là số ít (nhóm 3 – Bài 25)
  5. discussing – "avoid" theo sau là V-ing (nhóm 2 – Bài 26)
  6. Despite – theo sau là cụm danh từ "the heavy rain" (không có động từ riêng), nên cần giới từ "despite", không dùng liên từ "although" (nhóm 4 – Bài 29)
  7. written – câu bị động "was written" (nhóm 2 – Bài 22)
  8. whether – mệnh đề danh từ diễn tả sự không chắc chắn (nhóm 4 – Bài 39)
  9. or – nối hai vế mang tính điều kiện/hệ quả ngang hàng (nhóm 4 – Bài 28)
  10. so – cấu trúc "so + adj + that" (nhóm 4 – Bài 38)

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B) implements. Chủ ngữ "the marketing team" là danh từ tập thể, được xem là số ít trong tiếng Anh TOEIC nên động từ chia số ít. (A) sai vì thiếu -s; (C), (D) sai vì không phải dạng động từ chính của câu. (nhóm 3 – Bài 25)
  2. Đáp án đúng: (A) tight. Sau "despite the" cần một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "schedule". (B) là trạng từ, không đứng trước danh từ; (C) là danh từ, gây sai nghĩa; (D) là động từ. (nhóm 1 & 4 – Bài 19, 29)
  3. Đáp án đúng: (A) who cannot. "Employees" là người nên dùng "who"; (B) "which" dùng cho vật; (C) "whom" dùng khi làm tân ngữ, ở đây "who" làm chủ ngữ của "cannot attend"; (D) "whose" dùng chỉ sở hữu. (nhóm 4 – Bài 30)
  4. Đáp án đúng: (B) Although. Theo sau là một mệnh đề đầy đủ chủ ngữ – động từ ("the shipment arrived late"), nên cần liên từ "although", không phải giới từ "despite/because of/due to". (nhóm 4 – Bài 29)
  5. Đáp án đúng: (A) is. Đây là câu điều kiện loại 1, mệnh đề "if" dùng hiện tại đơn dù mang nghĩa bị động (is approved), mệnh đề chính dùng "will + V". (B), (C), (D) đều sai thì theo quy tắc câu điều kiện loại 1. (nhóm 4 – Bài 32)

Luyện nói

  1. Despite the tight schedule, the team delivered high-quality work.
  2. Each employee must complete the training before the deadline.
  3. The report that was submitted yesterday is still under review.
  4. If the budget is approved, we will start the campaign next week.
  5. We are not sure whether the meeting will be rescheduled.

Tóm tắt bài học

Nhóm lỗiBài cần ôn lạiViệc cần làm ngay
1. Từ loại / vị trí từ19, 20, 37Ôn bảng đuôi từ, luyện phân biệt 4 từ loại
2. Thì và dạng động từ22, 23, 24, 26, 27Ôn bảng dấu hiệu thì, luyện chia động từ
3. Hòa hợp & đại từ25, 33Ôn quy tắc số ít/số nhiều, bảng đại từ
4. Liên kết câu28, 29, 30, 31, 32, 38, 39Ôn bảng giới từ – liên từ, luyện ghép câu
5. Từ vựng & collocation34, 35Học lại theo cụm cố định

Câu hỏi thường gặp

Ôn tổng hợp ngữ pháp như vậy có cần học thuộc lại hết 20 bài không?

Không cần học thuộc lại từ đầu. Bạn chỉ cần dùng bảng tổng hợp và bảng 5 nhóm lỗi trong bài này để tra nhanh, sau đó tập trung ôn sâu đúng nhóm mình hay sai nhất thay vì ôn dàn trải cả 20 bài.

Làm sao biết mình đang yếu nhóm lỗi nào?

Làm hết phần bài tập của bài này, ghi lại mỗi câu sai thuộc nhóm nào trong 5 nhóm. Nhóm có nhiều câu sai nhất chính là nhóm bạn cần ưu tiên ôn lại trước khi làm bài kiểm tra mốc 2.

Bài tổng ôn này có thay thế được việc làm đề thật không?

Không. Đây là bước hệ thống lại lý thuyết và tự chẩn đoán lỗi, còn bài kiểm tra mốc 2 ở bài sau mới là lúc bạn làm một đề đầy đủ để đo điểm thực tế của mình.

Sau bài này nên dành bao lâu để ôn trước khi làm bài kiểm tra mốc 2?

Nếu phát hiện 1–2 nhóm lỗi rõ rệt, nên dành thêm 1–2 buổi tối để ôn lại đúng các bài thuộc nhóm đó trước khi làm bài kiểm tra mốc 2, thay vì làm đề ngay khi còn đang hổng kiến thức.

Bài tiếp theo

Bạn đã có bức tranh tổng thể về 20 chủ điểm ngữ pháp và biết cách tự chẩn đoán nhóm lỗi của mình. Bài tiếp theo, Bài 42: Kiểm tra mốc 2, bạn sẽ làm một đề TOEIC full 200 câu (chưa cần tính giờ) để đo điểm thực tế sau 14 tuần học. Bạn cũng có thể xem lại Bài 30: Mệnh đề quan hệ hoặc Bài 32: Câu điều kiện nếu nhóm 4 (liên kết câu) là nhóm bạn sai nhiều nhất.

Flashcard Anki

CSV
accurate;chính xác
consistent;nhất quán
significant;đáng kể, quan trọng
considerable;đáng kể
approximately;xấp xỉ, khoảng
previous;trước đó
subsequent;sau đó, tiếp theo
following;sau đây, kế tiếp
respective;tương ứng
regardless of;bất kể
despite;mặc dù
unless;trừ khi
provided that;với điều kiện là
throughout;suốt, khắp
overall;nhìn chung, tổng thể

Tự kiểm tra

  1. Mình đã nhớ được 5 nhóm lỗi và biết mỗi nhóm gồm những bài nào chưa?
  2. Làm bài tập ở trên, mình sai nhiều nhất ở nhóm lỗi nào?
  3. Mình đã biết cần quay lại ôn bài nào trước khi làm bài kiểm tra mốc 2 chưa?