Học xong bài này, bạn sẽ biết cách nối hai câu ngắn thành một câu dài mạch lạc hơn bằng mệnh đề quan hệ — dùng who, which, that, whose, where thay vì lặp lại danh từ hai lần. Đây là kỹ năng giúp câu văn công việc của bạn gọn và chuyên nghiệp hơn, đồng thời là dạng câu xuất hiện đều đặn ở Part 5 và là chìa khóa để đọc hiểu các câu dài, nhiều lớp thông tin ở Part 7.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 29: Giới từ hay liên từ?, bạn đã học cách nhận diện mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) để phân biệt giới từ và liên từ.
  • Bài hôm nay học một loại mệnh đề khác: mệnh đề quan hệ — mệnh đề đứng ngay sau một danh từ để mô tả, bổ sung thông tin cho danh từ đó, thay vì phải tách thành hai câu riêng.
  • Kỹ năng nhận diện chủ ngữ — động từ ở Bài 29 sẽ giúp bạn dễ nhận ra mệnh đề quan hệ hơn, vì bên trong nó cũng luôn có đủ chủ ngữ và động từ.

Lý thuyết

Mệnh đề quan hệ là gì?

Mệnh đề quan hệ (relative clause) là một mệnh đề phụ đứng ngay sau một danh từ để nói rõ hơn về danh từ đó, nối bằng một đại từ quan hệ (relative pronoun). Thay vì viết hai câu riêng:

  • The man called. + The man is our supplier.

Bạn có thể gộp lại thành một câu:

  • The man who called is our supplier. (Người đàn ông vừa gọi điện là nhà cung cấp của chúng ta.)

5 đại từ quan hệ thường gặp

Đại từ quan hệThay choDùng choVí dụ
whongười (làm chủ ngữ trong mệnh đề)ngườiThe man who called is our supplier.
whichvậtvậtThe laptop which I bought is fast.
thatngười hoặc vậtcả hai, chỉ dùng trong mệnh đề xác định (không có dấu phẩy)The report that you sent is detailed.
whosesở hữu ("của ai", "của cái gì")người hoặc vậtThe employee whose laptop broke needs a new one.
wherenơi chốn (thay cho giới từ + địa điểm)địa điểmThis is the office where I work.

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định

  • Xác định (defining): mệnh đề cần thiết để biết đang nói về ai/cái gì, không có dấu phẩy. Loại này dùng nhiều nhất trong câu công việc và Part 5. Ví dụ: The employee who submitted the report left early.
  • Không xác định (non-defining): mệnh đề chỉ thêm thông tin phụ, có dấu phẩy ngăn cách, và không được dùng "that". Ví dụ: Mr. Lee, who is our new director, started yesterday.

Khi nào được bỏ đại từ quan hệ?

Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề (tức là sau nó vẫn còn một chủ ngữ khác), bạn có thể bỏ nó đi mà câu vẫn đúng:

  • The report (that) you sent is detailed. — bỏ "that" vẫn đúng, vì sau "that" còn có chủ ngữ "you".

Nhưng nếu đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề (không còn chủ ngữ nào khác phía sau), bạn không được bỏ:

  • The man called is our supplier. → phải giữ: The man who called is our supplier.

Mẹo nhận diện nhanh trong Part 5

Nhìn vào danh từ ngay trước chỗ trống và phần ngay sau chỗ trống:

  • Danh từ chỉ người + mệnh đề có chủ ngữ thiếu → chọn who.
  • Danh từ chỉ vật + mệnh đề có chủ ngữ thiếu → chọn which (hoặc that).
  • Ngay sau chỗ trống là một danh từ khác (không phải động từ) → khả năng cao là whose (chỉ sở hữu).
  • Mệnh đề phía sau đã đủ chủ ngữ + động từ, chỉ thiếu phần chỉ nơi chốn → chọn where.

Ví dụ trong công việc

  1. The man who called is our supplier. – Người đàn ông vừa gọi điện là nhà cung cấp của chúng ta.
  2. The report that you sent is very detailed. – Báo cáo mà bạn gửi rất chi tiết.
  3. The laptop which I bought last month is already broken. – Chiếc laptop mà tôi mua tháng trước đã hỏng rồi.
  4. The employee whose badge is missing should contact security. – Nhân viên có thẻ ra vào bị mất nên liên hệ bảo vệ.
  5. This is the office where I work every day. – Đây là văn phòng nơi tôi làm việc mỗi ngày.
  6. The client who complained yesterday received a refund. – Khách hàng phàn nàn hôm qua đã được hoàn tiền.
  7. The company whose products are popular is expanding. – Công ty có sản phẩm nổi tiếng đang mở rộng.
  8. I lost the file that I was working on. – Tôi làm mất file mà tôi đang làm.
  9. The meeting room where we discussed the budget is on the third floor. – Phòng họp nơi chúng tôi bàn về ngân sách ở tầng ba.
  10. The manager who approved the request is on leave. – Người quản lý đã duyệt yêu cầu đang nghỉ phép.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo vần: "Người thì WHO, vật thì WHICH, THAT dùng chung chẳng ngại chi; sở hữu nhớ ngay là WHOSE, nơi chốn thì chọn WHERE thôi."

Mẹo cho dân IT: mệnh đề quan hệ giống như một inline comment gắn liền ngay sau tên biến để giải thích thêm, thay vì viết thành một dòng riêng: const report /* mà bạn gửi hôm qua */ = .... Nó luôn đứng sát ngay sau danh từ cần mô tả, không tách rời.

Mẹo nhớ "whose" vs "who's": "whose" có chữ "s" nhưng không có dấu nháy — giống như "của riêng nó", còn "who's" có dấu nháy (') nghĩa là viết tắt của "who is" hoặc "who has", hoàn toàn khác chức năng.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
The man which called is our supplier.The man who called is our supplier."which" chỉ dùng cho vật; với người phải dùng "who" (hoặc "that")
The report who you sent is detailed.The report that/which you sent is detailed."who" chỉ dùng cho người; với vật phải dùng "that" hoặc "which"
The employee who's laptop broke needs a new one.The employee whose laptop broke needs a new one."who's" là viết tắt của "who is/has"; "whose" mới là đại từ quan hệ chỉ sở hữu
This is the office which I work.This is the office where I work.Thiếu giới từ "in" trước "which" ("work in the office"); dùng "where" để thay cho cả giới từ + danh từ chỉ nơi chốn
Mr. Lee, that is our new director, started yesterday.Mr. Lee, who is our new director, started yesterday."that" không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
supplier/səˈplaɪə/danh từnhà cung cấpThe man who called is our supplier.
badge/bædʒ/danh từthẻ ra vàoThe employee whose badge is missing should contact security.
security/sɪˈkjʊərəti/danh từbộ phận bảo vệ, an ninhPlease contact security if you lose your badge.
refund/ˈriːfʌnd/danh từkhoản tiền hoàn lạiThe client received a refund yesterday.
complain/kəmˈpleɪn/động từphàn nàn, khiếu nạiThe client who complained yesterday received a refund.
approve/əˈpruːv/động từphê duyệtThe manager who approved the request is on leave.
leave/liːv/danh từkỳ nghỉ phépHe is on leave this week.
expand/ɪkˈspænd/động từmở rộngThe company whose products are popular is expanding.
popular/ˈpɒpjʊlə/tính từđược ưa chuộng, phổ biếnTheir products are very popular.
missing/ˈmɪsɪŋ/tính từbị mất, thất lạcHis badge is missing.
contact/ˈkɒntækt/động từliên hệPlease contact security immediately.
request/rɪˈkwest/danh từyêu cầu, đề nghịThe manager approved the request.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền who, which, that, whose hoặc where vào chỗ trống.

  1. The woman ___ is sitting next to the window is our new manager.
  2. This is the laptop ___ I bought online.
  3. The company ___ profits increased is expanding.
  4. Can you show me the folder ___ you saved the files?
  5. The man ___ fixed the printer is very skilled.
  6. I don't like the chair ___ is in the meeting room.
  7. The employee ___ password was stolen must change it immediately.
  8. This is the restaurant ___ we had lunch yesterday.
  9. The invoice ___ you sent me has a mistake.
  10. The supplier ___ delivered the goods late apologized.

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn từ đúng trong ngoặc.

  1. The man (who / which) is talking to the client is our director.
  2. I can't find the email (that / who) you mentioned.
  3. The building (where / which) is located downtown has 20 floors.
  4. The woman (whose / who) car was towed is very upset.
  5. This is the hotel (where / that) we stayed during the trip.
  6. The device (who / that) you repaired works perfectly now.
  7. Employees (whose / who) performance is excellent get a bonus.
  8. The warehouse (where / which) we store the goods needs more space.
  9. The candidate (who / whose) we interviewed yesterday accepted the offer.
  10. The report (which / whose) contains the sales data is on your desk.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. The consultant ___ gave the presentation used to work for our competitor.
(A) which
(B) who
(C) whose
(D) where

2. Employees ___ performance exceeds expectations will receive a bonus.
(A) who
(B) which
(C) whose
(D) where

3. The factory ___ the products are made is located in Vietnam.
(A) which
(B) that
(C) where
(D) whose

4. The document ___ you need is attached to this email.
(A) who
(B) whose
(C) where
(D) that

5. The team ___ project won the award will present at the conference.
(A) who
(B) whose
(C) which
(D) where

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. who
  2. which (hoặc that)
  3. whose
  4. where
  5. who
  6. that (hoặc which)
  7. whose
  8. where
  9. that (hoặc which)
  10. who

Cấp 2:

  1. who
  2. that
  3. which
  4. whose
  5. where
  6. that
  7. whose
  8. where
  9. who
  10. which

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). "The consultant" là người, và mệnh đề phía sau còn thiếu chủ ngữ ("___ gave the presentation"), nên cần "who". (A) "which" chỉ dùng cho vật. (C) "whose" cần theo sau bởi một danh từ khác (sở hữu), không phải động từ "gave". (D) "where" dùng cho nơi chốn, không hợp nghĩa.
  2. Đáp án đúng: (C). Ngay sau chỗ trống là danh từ "performance" (không phải động từ), cho thấy đây là quan hệ sở hữu: "nhân viên có hiệu suất vượt kỳ vọng", nên cần "whose". (A) "who" phải theo sau bởi động từ, không phải danh từ. (B) "which" chỉ dùng cho vật làm chủ ngữ, không hợp cấu trúc sở hữu. (D) "where" dùng cho nơi chốn, sai nghĩa.
  3. Đáp án đúng: (C). Mệnh đề phía sau "the products are made" đã đủ chủ ngữ và động từ, chỉ còn thiếu thông tin về nơi chốn (ở đâu sản phẩm được sản xuất), nên cần "where". (A) "which" và (B) "that" đòi hỏi mệnh đề thiếu chủ ngữ hoặc tân ngữ, không phải nơi chốn. (D) "whose" cần theo sau là danh từ chỉ sở hữu, không hợp.
  4. Đáp án đúng: (D). "The document" là vật, và nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề "you need", nên dùng "that" (có thể thay bằng "which"). (A) "who" chỉ dùng cho người. (B) "whose" cần theo sau là danh từ sở hữu, không phải chủ ngữ "you". (C) "where" sai nghĩa vì đây không phải nơi chốn.
  5. Đáp án đúng: (B). Ngay sau chỗ trống là danh từ "project" (không phải động từ), thể hiện quan hệ sở hữu: "đội có dự án đoạt giải", nên cần "whose". (A) "who" phải theo sau động từ. (C) "which" không đi với danh từ sở hữu theo cách này. (D) "where" sai nghĩa, không phải nơi chốn.

Luyện nói

  1. The man who called is our supplier.
  2. The employee whose badge is missing should contact security.
  3. This is the office where I work every day.
  4. The company whose products are popular is expanding.
  5. The manager who approved the request is on leave.

Tóm tắt bài học

Đại từThay choDùng choVí dụ ngắn
whongười (chủ ngữ)ngườithe man who called
thatngười/vật (chỉ dùng câu xác định)cả haithe report that you sent
whichvậtvậtthe laptop which I bought
whosesở hữungười hoặc vậtthe employee whose badge...
wherenơi chốnđịa điểmthe office where I work

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng "that" thay vì "who" hoặc "which"?

Trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy), "that" có thể thay cho cả "who" và "which". Nhưng khi mệnh đề có dấu phẩy (không xác định), bạn không được dùng "that".

Có thể bỏ đại từ quan hệ không?

Có, nhưng chỉ khi nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề, ví dụ "The report (that) you sent is detailed." Nếu nó là chủ ngữ của mệnh đề, như "The man who called...", bạn không thể bỏ.

"Whose" có dùng được cho vật không?

Có. "Whose" dùng cho cả người và vật khi diễn tả sở hữu, ví dụ "the company whose profits increased" (công ty có lợi nhuận tăng).

Khi nào cần đặt dấu phẩy trước đại từ quan hệ?

Khi mệnh đề chỉ thêm thông tin phụ, không ảnh hưởng đến việc xác định danh từ đang nói đến, ví dụ "Mr. Lee, who is our new director, started yesterday." Lúc này không dùng "that".

"Where" có thể lược bỏ như "that" hay "which" không?

Không. "Where" thay cho cả giới từ và danh từ chỉ nơi chốn (ví dụ "in the office"), nên luôn phải giữ lại, không thể bỏ.

Bài tiếp theo

Bạn đã biết dùng who, which, that, whose, where để nối hai câu thành một câu rõ ràng hơn. Bài tiếp theo, Bài 31: Rút gọn mệnh đề quan hệ, phân từ, sẽ chỉ cho bạn cách rút gọn chính những mệnh đề quan hệ này thành cụm phân từ ngắn gọn hơn (the report submitted…, employees working…) — dạng rất hay gặp trong Part 5 và Part 7. Nếu muốn ôn lại cách nhận diện mệnh đề trước khi học tiếp, bạn có thể xem lại Bài 19: Vị trí từ loại trong câu.

Flashcard Anki

CSV
supplier;nhà cung cấp
badge;thẻ ra vào
security;bộ phận bảo vệ, an ninh
refund;khoản tiền hoàn lại
complain;phàn nàn, khiếu nại
approve;phê duyệt
leave;kỳ nghỉ phép
expand;mở rộng
popular;được ưa chuộng, phổ biến
missing;bị mất, thất lạc
contact;liên hệ
request;yêu cầu, đề nghị

Tự kiểm tra

  1. Khi nào dùng "who", khi nào dùng "which" để thay cho danh từ đứng trước?
  2. Câu "Mr. Lee, that is our new director, started yesterday." sai ở đâu, sửa lại thế nào cho đúng?
  3. "Whose" và "who's" khác nhau như thế nào, cho một ví dụ mỗi từ?