Học xong bài này, bạn sẽ biết cách rút gọn mệnh đề quan hệ bạn vừa học ở bài trước thành một cụm từ ngắn gọn hơn, dùng V-ing (phân từ hiện tại) hoặc V3 (phân từ quá khứ) thay vì cả một mệnh đề đầy đủ. Đây là dạng câu xuất hiện rất đều ở Part 5 (chọn V-ing hay V3) và giúp bạn đọc nhanh hơn những câu dài ở Part 6, Part 7, vì các văn bản TOEIC rất thích dùng cách viết gọn này.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 30: Mệnh đề quan hệ, bạn đã học cách dùng who, which, that, whose, where để nối hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ, ví dụ: The report which was submitted yesterday has an error.
- Bài hôm nay học cách rút gọn chính câu đó thành: The report submitted yesterday has an error. — ngắn hơn nhưng nghĩa không đổi.
- Để làm được điều này, bạn cần nhớ lại: đại từ quan hệ nào đang đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề (từ Bài 30), vì chỉ mệnh đề có đại từ quan hệ làm chủ ngữ mới rút gọn được bằng phân từ.
Lý thuyết
Mệnh đề quan hệ rút gọn là gì?
Rút gọn mệnh đề quan hệ (reduced relative clause) là cách bỏ đại từ quan hệ (who/which/that) và trợ động từ (is/are/was/were), chỉ giữ lại động từ ở dạng phân từ (participle) để mô tả ngắn gọn cho danh từ phía trước.
- Đầy đủ: The man who is talking to the client is our director.
- Rút gọn: The man talking to the client is our director. (Người đàn ông đang nói chuyện với khách hàng là giám đốc của chúng ta.)
Phân từ là gì?
Phân từ (participle) là dạng của động từ dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ. Có 2 loại:
| Loại phân từ | Dạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phân từ hiện tại (present participle) | V-ing | Danh từ tự thực hiện hành động (chủ động) |
| Phân từ quá khứ (past participle) | V3/V-ed | Danh từ bị/được tác động bởi hành động (bị động) |
Quy tắc rút gọn bằng phân từ
Chỉ rút gọn được khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề. Cách làm: bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), giữ lại động từ dưới dạng phân từ phù hợp.
| Mệnh đề đầy đủ | Rút gọn thành | Ví dụ |
|---|---|---|
| who/which + động từ chủ động (thì hiện tại đơn) | V-ing | Employees who work overtime → Employees working overtime |
| who/which + am/is/are + V-ing | V-ing (bỏ am/is/are) | The man who is talking to the client → The man talking to the client |
| who/which + am/is/are/was/were + V3 (bị động) | V3 (bỏ trợ động từ "be") | The report which was submitted yesterday → The report submitted yesterday |
Mẹo chọn V-ing hay V3: hỏi xem danh từ đứng trước tự làm hành động hay bị hành động tác động.
- Danh từ tự làm hành động (chủ động) → V-ing. Ví dụ: employees working (nhân viên tự làm việc).
- Danh từ bị tác động (bị động) → V3. Ví dụ: the report submitted (báo cáo bị/được nộp).
Khi nào KHÔNG rút gọn được bằng phân từ
- Mệnh đề có "whose": vì "whose" chỉ sở hữu, không phải chủ ngữ của động từ, nên không rút gọn thành phân từ được. Giữ nguyên: The employee whose laptop is broken needs a new one.
- Khi đại từ quan hệ là tân ngữ: chỉ cần bỏ đại từ quan hệ, không thêm phân từ. Ví dụ: The report (that) you sent is detailed → bỏ "that" là xong, không đổi "sent" thành dạng nào khác.
- Mệnh đề không xác định phức tạp về nghĩa: nếu rút gọn làm câu khó hiểu hoặc sai nghĩa, cứ giữ nguyên mệnh đề đầy đủ — rút gọn chỉ để câu gọn hơn, không bắt buộc.
Mẹo nhận diện nhanh trong Part 5
Nhìn danh từ ngay trước chỗ trống và nghĩa của động từ cho sẵn:
- Danh từ tự thực hiện hành động của động từ đó → chọn V-ing.
- Danh từ chịu tác động của hành động đó (ai đó làm cho nó) → chọn V3.
- Nếu đáp án có cả dạng nguyên mẫu (submit), số ít ngôi 3 (submits), V-ing (submitting), V3 (submitted) → loại ngay 2 đáp án là động từ chia theo chủ ngữ (vì chỗ trống là cụm bổ nghĩa cho danh từ, không phải động từ chính của câu).
Ví dụ trong công việc
- Employees working in the IT department must attend the training. – Nhân viên làm việc trong phòng IT phải tham dự khóa đào tạo.
- The report submitted yesterday contains several errors. – Báo cáo được nộp hôm qua có vài lỗi.
- The man talking to the client is our new sales manager. – Người đàn ông đang nói chuyện với khách hàng là trưởng phòng kinh doanh mới.
- Documents attached to this email need your signature. – Các tài liệu đính kèm trong email này cần chữ ký của bạn.
- Customers waiting in line will receive a discount coupon. – Khách hàng đang xếp hàng chờ sẽ nhận được phiếu giảm giá.
- The products displayed in the showroom are all on sale. – Các sản phẩm được trưng bày trong phòng trưng bày đều đang giảm giá.
- Anyone arriving late must sign in at the front desk. – Bất kỳ ai đến muộn đều phải ký tên ở quầy lễ tân.
- The budget approved by the director will be announced next week. – Ngân sách đã được giám đốc phê duyệt sẽ được công bố vào tuần sau.
- Staff working overtime this month will get extra pay. – Nhân viên làm thêm giờ trong tháng này sẽ được trả thêm lương.
- The invoice issued last week was incorrect. – Hóa đơn được phát hành tuần trước bị sai.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo vần: "Tự làm thì chọn V-ING, bị làm thì chọn V3 liền tay."
Mẹo cho dân IT: nghĩ V-ing giống một process đang chạy (tự nó thực thi, active) — running, processing; còn V3 giống một resource ở trạng thái đã xử lý xong (bị tác động, passive) — processed, installed. Gặp chỗ trống, cứ tự hỏi: "biến này đang tự chạy, hay nó là kết quả bị xử lý?"
Mẹo nhớ thứ tự rút gọn: bỏ đại từ quan hệ trước, bỏ trợ động từ "be" sau, chỉ giữ lại phần động từ chính dưới dạng phân từ — không bao giờ giữ lại cả ba.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The man who talking to the client is our manager. | The man talking to the client is our manager. | Khi rút gọn phải bỏ hẳn đại từ quan hệ ("who") và trợ động từ ("is"), không được giữ lại "who" |
| The report submitting yesterday has an error. | The report submitted yesterday has an error. | "report" bị nộp (bị động) nên dùng V3 "submitted", không dùng V-ing |
| Employees worked overtime get extra pay. | Employees working overtime get extra pay. | "employees" tự làm thêm giờ (chủ động) nên cần V-ing "working"; "worked" dễ bị nhầm thành quá khứ đơn |
| The employee laptop broken needs a new one. | The employee whose laptop is broken needs a new one. | Mệnh đề có "whose" (chỉ sở hữu) không rút gọn được bằng phân từ, phải giữ nguyên cấu trúc |
| The invoice I am checking it has a mistake. | The invoice I am checking has a mistake. | Khi đại từ quan hệ là tân ngữ và đã bị lược bỏ, không được thêm đại từ thừa ("it") vào mệnh đề |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| submit | /səbˈmɪt/ | động từ | nộp, đệ trình | The report submitted yesterday contains several errors. |
| attach | /əˈtætʃ/ | động từ | đính kèm | Documents attached to this email need your signature. |
| display | /dɪˈspleɪ/ | động từ | trưng bày | The products displayed in the showroom are all on sale. |
| coupon | /ˈkuːpɒn/ | danh từ | phiếu giảm giá | Customers waiting in line will receive a discount coupon. |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | danh từ | giờ làm thêm | Staff working overtime this month will get extra pay. |
| issue | /ˈɪʃuː/ | động từ | phát hành, ban hành | The invoice issued last week was incorrect. |
| sign in | /saɪn ɪn/ | cụm động từ | ký tên, đăng ký khi đến | Anyone arriving late must sign in at the front desk. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách | The budget approved by the director will be announced next week. |
| announce | /əˈnaʊns/ | động từ | công bố, thông báo | The budget will be announced next week. |
| showroom | /ˈʃəʊruːm/ | danh từ | phòng trưng bày | The products displayed in the showroom are popular. |
| incorrect | /ˌɪnkəˈrekt/ | tính từ | không chính xác, sai | The invoice issued last week was incorrect. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | danh từ | sự giảm giá | Customers will receive a discount coupon. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chọn dạng đúng (V-ing hoặc V3) trong ngoặc.
- The woman (talking / talked) to the manager is from HR.
- Documents (signing / signed) by the CEO are confidential.
- Employees (working / worked) in sales get higher bonuses.
- The machine (repairing / repaired) yesterday is working fine now.
- The email (sending / sent) this morning needs a reply.
- Customers (waiting / waited) outside will be served soon.
- The report (containing / contained) the sales data is on your desk.
- Products (making / made) in Vietnam are popular abroad.
- The man (standing / stood) near the door is our client.
- The invoice (issuing / issued) last week has a mistake.
Cấp 2 – Vận dụng
Rút gọn mỗi câu sau bằng cách bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ, chỉ giữ lại phân từ phù hợp.
- The man who is talking to the client is our director.
- The report which was submitted yesterday has an error.
- Employees who work overtime get extra pay.
- The products which are displayed in the showroom are on sale.
- The budget which was approved by the director will be announced.
- Anyone who arrives late must sign in.
- The invoice which was issued last week was incorrect.
- Customers who are waiting in line will get a coupon.
- The documents which are attached to this email need a signature.
- The staff who are working in the IT department attended the training.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The report ___ by the sales team last week contains several important figures.
(A) submit
(B) submits
(C) submitted
(D) submitting
2. Employees ___ in the new training program will receive a certificate.
(A) participate
(B) participated
(C) participating
(D) to participate
3. The machine ___ in the warehouse needs regular maintenance.
(A) install
(B) installed
(C) installing
(D) installs
4. Customers ___ for a refund should contact customer service.
(A) ask
(B) asked
(C) asking
(D) to ask
5. The budget ___ by the finance department will be discussed at the meeting.
(A) prepare
(B) prepared
(C) preparing
(D) prepares
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- talking
- signed
- working
- repaired
- sent
- waiting
- containing
- made
- standing
- issued
Cấp 2:
- The man talking to the client is our director.
- The report submitted yesterday has an error.
- Employees working overtime get extra pay.
- The products displayed in the showroom are on sale.
- The budget approved by the director will be announced.
- Anyone arriving late must sign in.
- The invoice issued last week was incorrect.
- Customers waiting in line will get a coupon.
- The documents attached to this email need a signature.
- The staff working in the IT department attended the training.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C). "The report" bị đội kinh doanh nộp (bị động) nên cần phân từ quá khứ "submitted". (A) "submit" và (B) "submits" là động từ chia theo chủ ngữ, không hợp vì đây là cụm bổ nghĩa cho danh từ. (D) "submitting" sai vì report không tự nộp chính nó (chủ động), mà bị nộp.
- Đáp án đúng: (C). "Employees" tự tham gia chương trình đào tạo (chủ động) nên cần phân từ hiện tại "participating". (A), (B) là động từ chia theo chủ ngữ, không hợp cấu trúc bổ nghĩa cho danh từ. (D) "to participate" không dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ theo cách này.
- Đáp án đúng: (B). "The machine" bị lắp đặt (bị động) nên cần phân từ quá khứ "installed". (A), (D) là động từ chia theo chủ ngữ, sai cấu trúc. (C) "installing" sai vì máy móc không tự lắp đặt chính nó.
- Đáp án đúng: (C). "Customers" tự thực hiện hành động yêu cầu hoàn tiền (chủ động) nên cần "asking". (A), (B) là động từ chia theo chủ ngữ, sai cấu trúc. (D) "to ask" không hợp vì đây cần phân từ bổ nghĩa, không phải động từ nguyên mẫu có "to".
- Đáp án đúng: (B). "The budget" bị phòng tài chính chuẩn bị (bị động) nên cần phân từ quá khứ "prepared". (A), (D) là động từ chia theo chủ ngữ, sai cấu trúc. (C) "preparing" sai vì ngân sách không tự chuẩn bị chính nó.
Luyện nói
- Employees working in the IT department must attend the training.
- The report submitted yesterday contains several errors.
- The man talking to the client is our new sales manager.
- Documents attached to this email need your signature.
- The budget approved by the director will be announced next week.
Tóm tắt bài học
| Mệnh đề đầy đủ | Rút gọn thành | Dùng khi |
|---|---|---|
| who/which + V(s)/is + V-ing (chủ động) | V-ing | Danh từ tự thực hiện hành động |
| who/which + is/was + V3 (bị động) | V3 | Danh từ bị/được tác động |
| whose + ... | Không rút gọn bằng phân từ | Mệnh đề chỉ sở hữu |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng V3 để rút gọn mệnh đề quan hệ?
Dùng V-ing khi danh từ phía trước tự thực hiện hành động (chủ động), ví dụ "employees working". Dùng V3 khi danh từ bị hành động đó tác động (bị động), ví dụ "the report submitted".
Mệnh đề quan hệ có "whose" có rút gọn được không?
Không. "Whose" chỉ sở hữu chứ không phải chủ ngữ của động từ, nên không chuyển được thành phân từ. Bạn phải giữ nguyên cấu trúc "whose + be + V3" hoặc "whose + danh từ".
Tại sao không được giữ lại "who" hay "which" khi rút gọn bằng phân từ?
Vì bản chất của rút gọn là bỏ hẳn đại từ quan hệ và trợ động từ, chỉ giữ lại phần động từ chính dưới dạng phân từ. Giữ lại "who"/"which" cùng với phân từ là sai ngữ pháp.
Phân từ (participle) là gì, có mấy loại?
Phân từ là dạng của động từ dùng như tính từ để bổ nghĩa cho danh từ. Có 2 loại: phân từ hiện tại (V-ing, mang nghĩa chủ động) và phân từ quá khứ (V3, mang nghĩa bị động).
Rút gọn mệnh đề quan hệ có làm thay đổi nghĩa câu không?
Không. Câu rút gọn và câu đầy đủ mang nghĩa giống hệt nhau, rút gọn chỉ giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn, thường gặp trong văn bản trang trọng như email, báo cáo công việc.
Bài tiếp theo
Bạn đã biết cách rút gọn mệnh đề quan hệ thành cụm phân từ V-ing hoặc V3 để câu gọn và chuyên nghiệp hơn. Bài tiếp theo, Bài 32: Câu điều kiện, sẽ giúp bạn nói về các tình huống giả định trong công việc như "nếu khách hàng phàn nàn, chúng ta sẽ hoàn tiền". Nếu muốn ôn lại cách dùng đại từ quan hệ trước khi học tiếp, bạn có thể xem lại Bài 30: Mệnh đề quan hệ.
Flashcard Anki
submit;nộp, đệ trình
attach;đính kèm
display;trưng bày
coupon;phiếu giảm giá
overtime;giờ làm thêm
issue;phát hành, ban hành
sign in;ký tên, đăng ký khi đến
budget;ngân sách
announce;công bố, thông báo
showroom;phòng trưng bày
incorrect;không chính xác, sai
discount;sự giảm giáTự kiểm tra
- Khi nào dùng V-ing, khi nào dùng V3 để rút gọn mệnh đề quan hệ? Cho một ví dụ mỗi loại.
- Câu "The man who talking to the client is our manager." sai ở đâu, sửa lại thế nào cho đúng?
- Vì sao mệnh đề có "whose" không rút gọn được bằng phân từ?
