Học xong bài này, bạn sẽ biết cách dùng câu điều kiện loại 0, 1, 2 để nói về sự thật hiển nhiên, tình huống có thể xảy ra, và tình huống giả định trong công việc — kiểu câu "nếu khách hàng phàn nàn, chúng ta sẽ hoàn tiền" hay "nếu tôi là sếp, tôi sẽ duyệt đơn này". Bạn cũng sẽ phân biệt được "unless" và "provided that" — hai từ rất hay xuất hiện ở Part 5 và dễ gây nhầm lẫn. Đây là dạng ngữ pháp lặp đi lặp lại trong email công việc, hợp đồng và thông báo, nên nắm chắc bài này sẽ giúp bạn làm nhanh cả Part 5 lẫn Part 7.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 31: Rút gọn mệnh đề quan hệ, phân từ, bạn đã học cách rút gọn mệnh đề bằng V-ing hoặc V3, ví dụ: The report submitted yesterday has an error.
- Bài hôm nay chuyển sang một chủ đề khác nhưng cũng rất hay gặp ở Part 5: câu điều kiện — câu có hai mệnh đề, một mệnh đề nêu điều kiện (bắt đầu bằng "if", "unless"...) và một mệnh đề nêu kết quả.
- Mẹo nhỏ cần nhớ lại từ các bài thì (Bài 8, Bài 11): câu điều kiện dùng đúng thì ở từng mệnh đề là mấu chốt để làm đúng dạng bài này.
Lý thuyết
Câu điều kiện là gì?
Câu điều kiện (conditional sentence) là câu gồm 2 mệnh đề: mệnh đề điều kiện (thường bắt đầu bằng "if") nêu ra một điều kiện, và mệnh đề kết quả nêu điều gì xảy ra nếu điều kiện đó đúng. Ví dụ: If the client approves the proposal, we will start the project. (Nếu khách hàng phê duyệt đề xuất, chúng ta sẽ bắt đầu dự án.)
Bài này tập trung vào 3 loại câu điều kiện thường gặp nhất trong TOEIC: loại 0, loại 1 và loại 2.
Câu điều kiện loại 0 — sự thật hiển nhiên
Dùng để nói về sự thật luôn đúng, quy luật tự nhiên hoặc quy định cố định — điều kiện xảy ra thì kết quả luôn luôn xảy ra theo.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề kết quả |
|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + V (hiện tại đơn) |
Ví dụ: If the temperature reaches 100°C, water boils. (Nếu nhiệt độ đạt 100°C, nước sôi.) — đây là quy luật tự nhiên, luôn đúng.
Câu điều kiện loại 1 — có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai
Dùng để nói về điều kiện có khả năng xảy ra thật ở hiện tại hoặc tương lai, và kết quả tương ứng nếu điều đó xảy ra.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề kết quả |
|---|---|
| If + S + V (hiện tại đơn) | S + will/can/should + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ: If the client approves the proposal, we will start the project next week. (Nếu khách hàng phê duyệt đề xuất, chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần sau.) — hoàn toàn có khả năng xảy ra.
Câu điều kiện loại 2 — giả định, trái với thực tế hiện tại
Dùng để nói về điều kiện giả định, khó xảy ra hoặc trái ngược với thực tế ở hiện tại.
| Mệnh đề điều kiện | Mệnh đề kết quả |
|---|---|
| If + S + V (quá khứ đơn) | S + would/could/might + V (nguyên mẫu) |
Lưu ý quan trọng: với động từ to be, câu điều kiện loại 2 luôn dùng were cho mọi chủ ngữ (kể cả I, he, she, it), không dùng "was".
Ví dụ: If I were the manager, I would postpone the meeting. (Nếu tôi là quản lý, tôi sẽ hoãn cuộc họp.) — thực tế tôi không phải là quản lý, đây chỉ là giả định.
Unless — cách nói khác của "if...not"
Unless nghĩa là "nếu không", tương đương "if...not". Sau "unless", mệnh đề luôn ở dạng khẳng định (không thêm "not" nữa, vì bản thân "unless" đã mang nghĩa phủ định).
| Dùng if...not | Dùng unless |
|---|---|
| If you don't submit the report today, you will miss the deadline. | Unless you submit the report today, you will miss the deadline. |
Hai câu trên nghĩa hoàn toàn giống nhau: "Nếu bạn không nộp báo cáo hôm nay, bạn sẽ trễ hạn."
Provided that / Providing that — miễn là, với điều kiện là
Provided that (hoặc providing that) nghĩa là "miễn là, với điều kiện là", dùng thay cho "if" khi muốn nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc phải có. Mệnh đề sau "provided that" chia động từ giống hệt mệnh đề sau "if" (thường ở hiện tại đơn, như câu điều kiện loại 1).
Ví dụ: You can get a refund provided that you return the product within 30 days. (Bạn có thể được hoàn tiền miễn là bạn trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày.)
Mẹo nhận diện nhanh trong Part 5
- Thấy "if" đứng đầu mệnh đề, nhìn thì của mệnh đề đó để xác định loại 0 (hiện tại đơn – hiện tại đơn), loại 1 (hiện tại đơn – will) hay loại 2 (quá khứ đơn – would).
- Thấy "unless", luôn chia động từ theo hiện tại đơn ở dạng khẳng định, không bao giờ thêm "not" sau unless.
- Thấy "provided that"/"providing that", xử lý y như "if" — xem thì ở hai mệnh đề để chọn động từ đúng.
- Nếu đáp án có "will" ở ngay sau "if"/"unless"/"provided that", loại ngay đáp án đó — "will" chỉ xuất hiện ở mệnh đề kết quả.
Ví dụ trong công việc
- If the temperature reaches 100°C, water boils. – Nếu nhiệt độ đạt 100°C, nước sôi.
- If an employee works more than 8 hours, the system records it as overtime. – Nếu một nhân viên làm việc hơn 8 giờ, hệ thống sẽ ghi nhận đó là giờ làm thêm.
- If the client approves the proposal, we will start the project next week. – Nếu khách hàng phê duyệt đề xuất, chúng ta sẽ bắt đầu dự án vào tuần sau.
- If the room is available, I will book it for the training session. – Nếu phòng còn trống, tôi sẽ đặt nó cho buổi đào tạo.
- Unless you confirm your seat by Friday, we will cancel your reservation. – Trừ phi bạn xác nhận chỗ trước thứ Sáu, chúng tôi sẽ hủy đặt chỗ của bạn.
- Unless the shipment arrives on time, customers will complain about the delay. – Trừ phi lô hàng đến đúng giờ, khách hàng sẽ phàn nàn về sự chậm trễ.
- You can get a refund provided that you return the product within 30 days. – Bạn có thể được hoàn tiền miễn là bạn trả lại sản phẩm trong vòng 30 ngày.
- You will qualify for the discount provided that you order more than 100 units. – Bạn sẽ đủ điều kiện nhận giảm giá miễn là bạn đặt hơn 100 đơn vị.
- If I were the manager, I would postpone the meeting until next Monday. – Nếu tôi là quản lý, tôi sẽ hoãn cuộc họp đến thứ Hai tuần sau.
- If we had a bigger budget, we could upgrade all the office computers. – Nếu chúng ta có ngân sách lớn hơn, chúng ta có thể nâng cấp tất cả máy tính văn phòng.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo vần: "Thật – thật là loại 0, thật – will là loại 1, giả – would thì nhớ cho kỹ, đó chính là loại 2 đấy nha."
Mẹo cho dân IT: câu điều kiện loại 1 giống hệt câu lệnh if (condition) { action } trong lập trình — điều kiện (client approves) có thật thì hành động (we will start) thực sự chạy. Còn câu điều kiện loại 2 giống một nhánh giả lập không bao giờ chạy thật, kiểu if (user_were_admin) { ... } trong khi user thực tế không phải admin — chỉ là tình huống "nếu như".
Mẹo nhớ unless: "Unless = if...not", nên tuyệt đối không thêm "not" lần nữa sau unless — thêm vào là phủ định kép, sai nghĩa hoàn toàn.
Mẹo nhớ provided that: từ "provided" gần giống "provide" (cung cấp) — cứ hiểu là "cung cấp đủ điều kiện X thì mới có Y", nên cách chia động từ sau nó giống hệt sau "if".
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| If the client will approve the proposal, we will start. | If the client approves the proposal, we will start. | Mệnh đề IF của loại 1 chia hiện tại đơn; "will" chỉ được dùng ở mệnh đề kết quả, không dùng trong mệnh đề if |
| If I was you, I would accept the offer. | If I were you, I would accept the offer. | Câu điều kiện loại 2 dùng "were" cho mọi chủ ngữ với động từ to be, kể cả "I", không dùng "was" |
| Unless you don't submit the report, you will miss the deadline. | Unless you submit the report, you will miss the deadline. | "Unless" đã mang nghĩa phủ định ("nếu không"); thêm "don't"/"not" sau unless tạo ra phủ định kép, sai nghĩa |
| If we have more budget, we will hire more staff next year. (ý muốn nói điều khó xảy ra) | If we had more budget, we would hire more staff next year. | Khi muốn diễn tả tình huống giả định, khó xảy ra ở hiện tại, phải dùng câu điều kiện loại 2 (quá khứ đơn – would), không dùng loại 1 |
| You can get a refund provided that you returning the product. | You can get a refund provided that you return the product. | Sau "provided that", động từ chia như sau "if" (hiện tại đơn ở câu loại 1), không dùng V-ing |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| complain | /kəmˈpleɪn/ | động từ | phàn nàn | Customers will complain about the delay. |
| refund | /ˈriːfʌnd/ | danh từ | khoản hoàn tiền | You can get a refund provided that you return the product. |
| extend | /ɪkˈstend/ | động từ | gia hạn, kéo dài | Unless you extend the deadline, we cannot finish on time. |
| approve | /əˈpruːv/ | động từ | phê duyệt | If the client approves the proposal, we will start the project. |
| postpone | /pəʊstˈpəʊn/ | động từ | hoãn lại | I would postpone the meeting until next Monday. |
| available | /əˈveɪləbl/ | tính từ | có sẵn, còn chỗ | If the room is available, I will book it. |
| condition | /kənˈdɪʃn/ | danh từ | điều kiện | You will receive the discount under this condition. |
| qualify | /ˈkwɒlɪfaɪ/ | động từ | đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn | You will qualify for the discount provided that you order more than 100 units. |
| eligible | /ˈelɪdʒəbl/ | tính từ | đủ tiêu chuẩn, hợp lệ | Only full-time staff are eligible for this benefit. |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | động từ | xác nhận | Unless you confirm your seat by Friday, we will cancel it. |
| apply for | /əˈplaɪ fɔː/ | cụm động từ | nộp đơn, ứng tuyển cho | You should apply for the refund within 30 days. |
| upgrade | /ʌpˈɡreɪd/ | động từ | nâng cấp | We could upgrade all the office computers. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia đúng động từ trong ngoặc (loại câu điều kiện được ghi trong dấu ngoặc đơn ở đầu câu).
- (Loại 1) If it (rain) ___ tomorrow, we will cancel the outdoor event.
- (Loại 0) If the temperature (reach) ___ 100°C, water boils.
- (Loại 2) If I (be) ___ the manager, I would approve your leave.
- (Unless) Unless you (confirm) ___ your order, we cannot ship it.
- (Loại 2) If we (have) ___ more time, we could finish the project today.
- (Loại 0) If water (reach) ___ 0°C, it freezes.
- (Loại 0) If the printer (break) ___ down, the office calls IT support.
- (Loại 2) If she (know) ___ about the meeting, she would attend.
- (Provided that) You will get a bonus provided that you (meet) ___ your target.
- (Loại 2) If the company (offer) ___ remote work, more people would apply.
Cấp 2 – Vận dụng
Viết lại mỗi câu dùng "unless" (thay cho "if...not") hoặc "provided that" (thay cho "if"), giữ nguyên nghĩa.
- If you don't submit the form today, you will lose your place in the training.
- You can use the company car if you have a valid driving license.
- If the client doesn't pay the deposit, we will not start the project.
- The airline will refund your ticket if you cancel 24 hours in advance.
- If you don't back up your files, you might lose important data.
- We will approve your request if you provide all the required documents.
- If the system doesn't update automatically, you need to install it manually.
- You can get a seat upgrade if you join our loyalty program.
- If he doesn't fix the bug by tomorrow, the release will be delayed.
- The supplier will deliver on time if the payment is confirmed today.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. If the shipment ___ by Friday, the client will cancel the order.
(A) not arrive
(B) does not arrive
(C) did not arrive
(D) will not arrive
2. Unless the manager ___ the budget, the new project cannot begin.
(A) approve
(B) approves
(C) approved
(D) will approve
3. If I ___ in your position, I would ask for an extension.
(A) am
(B) was
(C) were
(D) have been
4. Customers will receive a 10% discount provided that they ___ online before the end of the month.
(A) order
(B) ordered
(C) ordering
(D) will order
5. Unless the server ___ reliable, the IT team will keep monitoring it overnight.
(A) is
(B) was
(C) were
(D) being
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- rains
- reaches
- were
- confirm
- had
- reaches
- breaks
- knew
- meet
- offered
Cấp 2:
- Unless you submit the form today, you will lose your place in the training.
- You can use the company car provided that you have a valid driving license.
- Unless the client pays the deposit, we will not start the project.
- The airline will refund your ticket provided that you cancel 24 hours in advance.
- Unless you back up your files, you might lose important data.
- We will approve your request provided that you provide all the required documents.
- Unless the system updates automatically, you need to install it manually.
- You can get a seat upgrade provided that you join our loyalty program.
- Unless he fixes the bug by tomorrow, the release will be delayed.
- The supplier will deliver on time provided that the payment is confirmed today.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Mệnh đề IF của câu điều kiện loại 1 chia hiện tại đơn, nên phủ định cần trợ động từ "does": "does not arrive" (chủ ngữ "the shipment" số ít). (A) "not arrive" thiếu trợ động từ "does". (C) "did not arrive" là quá khứ đơn, sai loại câu. (D) "will not arrive" dùng "will" trong mệnh đề if là sai, vì "will" chỉ xuất hiện ở mệnh đề kết quả.
- Đáp án đúng: (B). Sau "unless" chia hiện tại đơn, chủ ngữ "the manager" là ngôi thứ 3 số ít nên động từ thêm "-s": "approves". (A) "approve" thiếu "-s" theo chủ ngữ. (C) "approved" là quá khứ đơn, sai thì. (D) "will approve" dùng "will" ngay sau "unless" là sai, giống lỗi dùng "will" trong mệnh đề if.
- Đáp án đúng: (C). Câu điều kiện loại 2 dùng "were" cho mọi ngôi của động từ to be trong mệnh đề if, kể cả với "I". (A) "am" là hiện tại đơn, sai loại câu. (B) "was" đúng thì quá khứ nhưng trong câu điều kiện loại 2 chuẩn mực phải dùng "were". (D) "have been" sai cấu trúc hoàn toàn so với mẫu câu điều kiện.
- Đáp án đúng: (A). "Provided that" đóng vai trò như "if" trong câu điều kiện loại 1, nên mệnh đề sau nó chia hiện tại đơn: "order" (chủ ngữ "they"). (B) "ordered" là quá khứ đơn. (C) "ordering" không phải dạng động từ chia được ở vị trí này. (D) "will order" dùng "will" sau "provided that" là sai, tương tự lỗi dùng "will" trong mệnh đề if.
- Đáp án đúng: (A). Sau "unless" chia hiện tại đơn, chủ ngữ "the server" số ít nên dùng "is". (B) "was" là quá khứ đơn, sai thì. (C) "were" dùng cho câu điều kiện loại 2 hoặc chủ ngữ số nhiều, không hợp ở đây vì câu đang nói về tình huống có thể xảy ra (loại 0/1), không phải giả định trái thực tế. (D) "being" không phải dạng động từ chia hoàn chỉnh của câu.
Luyện nói
- If the client approves the proposal, we will start the project next week.
- Unless you confirm your seat by Friday, we will cancel your reservation.
- You can get a refund provided that you return the product within 30 days.
- If I were the manager, I would postpone the meeting until next Monday.
- If we had a bigger budget, we could upgrade all the office computers.
Tóm tắt bài học
| Loại/Từ nối | Công thức | Dùng khi |
|---|---|---|
| Loại 0 | If + hiện tại đơn, ... hiện tại đơn | Sự thật hiển nhiên, quy luật luôn đúng |
| Loại 1 | If + hiện tại đơn, ... will/can/should + V | Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai |
| Loại 2 | If + quá khứ đơn (to be: were), ... would/could/might + V | Giả định, trái với thực tế hiện tại |
| Unless | Unless + hiện tại đơn (khẳng định), ... | = If...not; không thêm "not" sau unless |
| Provided that | Provided that + hiện tại đơn, ... | = If (nhấn mạnh điều kiện bắt buộc) |
Câu hỏi thường gặp
Câu điều kiện loại 0, 1, 2 khác nhau ở điểm nào?
Loại 0 nói về sự thật luôn đúng (hiện tại đơn – hiện tại đơn). Loại 1 nói về điều có thể xảy ra thật (hiện tại đơn – will). Loại 2 nói về điều giả định, khó xảy ra hoặc trái thực tế hiện tại (quá khứ đơn – would).
Vì sao câu điều kiện loại 2 lại dùng "were" cho cả "I", "he", "she"?
Đây là quy tắc riêng của câu điều kiện loại 2: với động từ to be, luôn dùng "were" cho mọi chủ ngữ để thể hiện rõ đây là tình huống giả định, không phải sự thật.
Unless khác if...not ở chỗ nào?
Về nghĩa, "unless" tương đương "if...not". Khác biệt là sau "unless" không được thêm "not" nữa, trong khi "if...not" phải có "not" rõ ràng. Hai cách đều diễn đạt cùng một ý.
Provided that có thể thay thế if trong mọi câu điều kiện không?
Không hẳn. "Provided that" thường dùng để nhấn mạnh một điều kiện bắt buộc phải thỏa mãn (miễn là), phổ biến nhất ở câu điều kiện loại 1. Với loại 2 (giả định), người bản ngữ ít dùng "provided that" hơn "if".
Tại sao không được dùng "will" trong mệnh đề if?
Vì theo cấu trúc chuẩn, mệnh đề if (hoặc unless, provided that) chỉ nêu điều kiện và chia động từ theo thì hiện tại đơn (loại 0, 1) hoặc quá khứ đơn (loại 2); "will" chỉ xuất hiện ở mệnh đề kết quả để nói về điều sẽ xảy ra.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được cách dùng câu điều kiện loại 0, 1, 2 cùng "unless" và "provided that" để nói về các tình huống trong công việc. Bài tiếp theo, Bài 33: Đại từ trong Part 5, sẽ giúp bạn chọn đúng dạng đại từ (they/them/their/theirs/themselves) — một dạng câu hỏi khác cũng rất hay gặp ở Part 5. Nếu muốn ôn lại cách dùng "will" cho tương lai trước khi học tiếp, bạn có thể xem lại Bài 11: Tương lai với will và be going to.
Flashcard Anki
complain;phàn nàn
refund;khoản hoàn tiền
extend;gia hạn, kéo dài
approve;phê duyệt
postpone;hoãn lại
available;có sẵn, còn chỗ
condition;điều kiện
qualify;đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
eligible;đủ tiêu chuẩn, hợp lệ
confirm;xác nhận
apply for;nộp đơn, ứng tuyển cho
upgrade;nâng cấpTự kiểm tra
- Câu điều kiện loại 1 và loại 2 khác nhau ở công thức và cách dùng như thế nào? Cho mỗi loại 1 ví dụ.
- Câu "If I was you, I would accept the offer." sai ở đâu, sửa lại thế nào cho đúng?
- "Unless you submit the report, you will miss the deadline." có nghĩa giống câu nào dùng "if...not"?
