Học xong bài này, bạn sẽ không còn bị rối khi một câu Part 5 dài, có nhiều cụm từ chen vào giữa, nhưng vẫn chọn đúng dạng đại từ trong Part 5 cần điền: they, them, their, theirs hay themselves. Bạn cũng sẽ nắm được cấu trúc "those who" (những người mà) — một cấu trúc cực kỳ hay gặp trong thông báo, chính sách công ty và đề thi TOEIC. Đây là dạng câu hỏi quen thuộc, chiếm vài câu cố định trong mỗi đề Part 5, nên nắm chắc bài này giúp bạn "ăn điểm" nhanh mà không cần đoán mò.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 32: Câu điều kiện, bạn đã học 3 loại câu điều kiện và cách phân biệt "unless", "provided that" — một dạng bẫy hay gặp khác ở Part 5.
- Bài hôm nay quay lại chủ đề đại từ mà bạn đã học ở Bài 6: Đại từ: 5 cột chủ ngữ – tân ngữ – tính từ sở hữu – đại từ sở hữu – đại từ phản thân (I – me – my – mine – myself).
- Nếu bạn còn chưa nhớ chắc bảng 5 cột đó, nên xem lại Bài 6 trước, vì bài này chỉ tập trung sâu vào nhóm "they" và thêm cấu trúc "those who" chứ không nhắc lại toàn bộ lý thuyết cơ bản.
Lý thuyết
Ôn lại nhanh 5 dạng của "they"
Trong 7 nhóm đại từ nhân xưng, nhóm they (họ, chúng) là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong Part 5 vì chủ ngữ của câu công sở thường là số nhiều: nhân viên, khách hàng, đối tác, bộ phận...
| Chủ ngữ | Tân ngữ | Tính từ sở hữu | Đại từ sở hữu | Đại từ phản thân |
|---|---|---|---|---|
| they | them | their | theirs | themselves |
Vị trí quyết định dạng đúng, giống hệt nguyên tắc ở Bài 6:
| Vị trí trong câu | Dùng dạng nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đầu mệnh đề, trước động từ chính (chủ ngữ) | they | They already understand the workflow. |
| Sau động từ hoặc sau giới từ (tân ngữ) | them | The manager sent the contract to them. |
| Trước một danh từ, chỉ sở hữu | their | Employees must submit their expense reports. |
| Đứng một mình, không có danh từ theo sau | theirs | Our budget is larger than theirs. |
| Tân ngữ = chủ ngữ, hoặc nhấn mạnh "tự làm" | themselves | The staff organized the event themselves. |
Vì sao Part 5 hay làm bạn chọn sai dạng đại từ?
Câu Part 5 thường chèn thêm cụm giới từ, mệnh đề quan hệ, hoặc trạng từ ở giữa chủ ngữ và chỗ trống, khiến bạn khó nhìn ra vị trí ngữ pháp thật sự. Cách xử lý: bỏ qua phần chen giữa, chỉ nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống để xác định chỗ trống đang đóng vai trò gì.
Ví dụ: Although the new employees, including two interns from the marketing team, just joined last week, ___ already understand the workflow. — bỏ cụm "including two interns..." đi, câu còn lại là "the new employees... just joined last week, ___ already understand the workflow" → chỗ trống là chủ ngữ của mệnh đề sau, phải dùng they.
"Those who" — cấu trúc chỉ "những người mà..."
Those là đại từ chỉ định số nhiều (dạng số nhiều của "that"), dùng để thay cho một danh từ số nhiều đã nhắc đến hoặc ngầm hiểu trong câu, để tránh lặp từ.
Khi đi với mệnh đề quan hệ "who", cấu trúc "those who + V" mang nghĩa "những người mà...", rất hay dùng trong thông báo, quy định, chính sách công ty:
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Those who + V (mệnh đề quan hệ) | Những người mà... | Those who arrive late will not be admitted. |
Lưu ý quan trọng: "those" là số nhiều, nên động từ trong mệnh đề "who..." phải chia theo số nhiều, ví dụ "who arrive", không phải "who arrives" — đây là lỗi rất nhiều người mất gốc hay mắc vì nhìn "who" đứng sát động từ, tưởng là chủ ngữ số ít.
So sánh "those who" (theo sau là mệnh đề, có động từ) với cấu trúc "those of" (theo sau là danh từ, dùng để thay cho một danh từ số nhiều đã nhắc để so sánh, tránh lặp từ):
| Cấu trúc | Theo sau là | Ví dụ |
|---|---|---|
| those who + V | Mệnh đề (có động từ) | This policy applies to those who work remotely. |
| those of + danh từ | Cụm danh từ | Our sales figures are higher than those of our competitor. (thay cho "the sales figures of our competitor") |
Phân biệt "themselves" và "each other"
Đây là một bẫy nhỏ nhưng hay gặp cùng nhóm đại từ phản thân: themselves dùng khi một nhóm người tự làm gì đó cho chính họ (không ai giúp), còn each other (lẫn nhau) dùng khi hai hay nhiều người/nhóm làm gì đó qua lại với nhau.
Ví dụ: The two teams congratulated each other after the project. (hai đội chúc mừng lẫn nhau — mỗi đội chúc mừng đội kia) khác với The two teams prepared the report themselves. (hai đội tự chuẩn bị báo cáo, không nhờ ai khác — không có sự qua lại giữa hai đội).
Ví dụ trong công việc
- Although the new employees just joined last week, they already understand the workflow. – Mặc dù nhân viên mới chỉ gia nhập tuần trước, họ đã hiểu quy trình làm việc.
- The manager sent the updated contract to them before the meeting ended. – Quản lý đã gửi hợp đồng cập nhật cho họ trước khi cuộc họp kết thúc.
- Employees must submit their expense reports by the end of each month. – Nhân viên phải nộp báo cáo chi phí của họ trước cuối mỗi tháng.
- Our department's budget this quarter is larger than theirs. – Ngân sách của phòng chúng tôi quý này lớn hơn của họ.
- The staff organized the entire workshop themselves without any outside help. – Nhân viên đã tự tổ chức toàn bộ buổi hội thảo mà không cần sự giúp đỡ bên ngoài.
- Those who arrive late will not be admitted to the training session. – Những người đến trễ sẽ không được vào tham dự buổi đào tạo.
- Those who submit the form before Friday will receive a bonus. – Những người nộp đơn trước thứ Sáu sẽ nhận được tiền thưởng.
- Our sales figures this quarter are higher than those of last quarter. – Số liệu bán hàng quý này của chúng tôi cao hơn so với quý trước.
- This new policy applies to those who work remotely. – Chính sách mới này áp dụng cho những người làm việc từ xa.
- The two teams finished their presentations and congratulated each other afterward. – Hai nhóm hoàn thành bài thuyết trình của họ và chúc mừng lẫn nhau sau đó.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo bỏ phần chen giữa: khi câu Part 5 quá dài, hãy che tay (hoặc gạch bút chì) phần nằm giữa dấu phẩy, cụm giới từ hay mệnh đề quan hệ, chỉ đọc phần còn lại — chỗ trống sẽ lộ rõ vai trò chủ ngữ hay tân ngữ.
Mẹo cho dân IT: nghĩ "those" giống một con trỏ (pointer) trỏ đến một danh sách đã khai báo trước đó (sales figures, employees...), còn "those who" giống câu lệnh filter trên danh sách đó: those.filter(person => person.arrivesLate) — nghĩa là "trong nhóm đó, lọc ra những ai thỏa điều kiện phía sau".
Mẹo nhớ themselves vs each other: "themselves" = tự làm cho chính mình (one-way, hướng vào bản thân), "each other" = qua lại giữa hai bên (two-way, như gửi request rồi nhận response giữa hai service).
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Them arrived early to prepare the room. | They arrived early to prepare the room. | "them" là đại từ tân ngữ, không thể đứng ở vị trí chủ ngữ đầu câu; chủ ngữ phải dùng "they" |
| The company gave the bonus to they. | The company gave the bonus to them. | Sau giới từ "to" phải dùng đại từ tân ngữ "them", không dùng đại từ chủ ngữ "they" |
| This desk is their. | This desk is theirs. | "their" là tính từ sở hữu, bắt buộc phải đứng trước một danh từ; đứng một mình phải dùng đại từ sở hữu "theirs" |
| The staff organized the event theirselves. | The staff organized the event themselves. | Tiếng Anh không có từ "theirselves"; dạng phản thân số nhiều đúng là "themselves" |
| Those who arrives late will not be admitted. | Those who arrive late will not be admitted. | "those" là chủ ngữ số nhiều của mệnh đề quan hệ "who...", động từ phải chia số nhiều "arrive", không chia theo cảm giác số ít của "who" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| workflow | /ˈwɜːkfləʊ/ | danh từ | quy trình làm việc | They already understand the workflow. |
| admit | /ədˈmɪt/ | động từ | cho phép vào | Those who arrive late will not be admitted. |
| submit | /səbˈmɪt/ | động từ | nộp, gửi | Employees must submit their expense reports. |
| expense report | /ɪkˈspens rɪˌpɔːt/ | cụm danh từ | báo cáo chi phí | Submit your expense report by Friday. |
| quarter | /ˈkwɔːtə(r)/ | danh từ | quý (3 tháng) | Our budget this quarter is larger than theirs. |
| workshop | /ˈwɜːkʃɒp/ | danh từ | buổi hội thảo, tập huấn | They organized the entire workshop themselves. |
| bonus | /ˈbəʊnəs/ | danh từ | tiền thưởng | Those who submit early will receive a bonus. |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | danh từ | hợp đồng | The manager sent the contract to them. |
| organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | động từ | tổ chức | The staff organized the party themselves. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách | Their budget is smaller than ours. |
| figures | /ˈfɪɡəz/ | danh từ | số liệu | Our sales figures are higher than those of last quarter. |
| remotely | /rɪˈməʊtli/ | trạng từ | từ xa | This policy applies to those who work remotely. |
| escalate | /ˈeskəleɪt/ | động từ | leo thang, đẩy lên cấp cao hơn | They resolved the issue themselves without escalating it. |
| congratulate | /kənˈɡrætʃuleɪt/ | động từ | chúc mừng | The two teams congratulated each other. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chọn đại từ đúng trong ngoặc:
- (They/Them) need to finish the report before 5 p.m.
- Please send the invoice to (they/them) as soon as possible.
- The employees brought (their/theirs) own laptops to the workshop.
- This parking space is not ours; it is (their/theirs).
- The interns completed the project (them/themselves) without any help.
- (They/Them) will attend the conference next Monday.
- The manager thanked (they/them) for their hard work.
- Our results are better than (their/theirs) this year.
- The staff organized the party (them/themselves).
- Those who (arrive/arrives) early can choose the best seats.
Cấp 2 – Vận dụng
Điền dạng đúng của "they" (hoặc "those") vào chỗ trống:
- ___ usually submit the weekly report on Fridays. (they)
- The HR department sent the new policy to ___ last week. (they)
- All employees must update ___ contact information before Friday. (they)
- This office is smaller than ___. (they)
- The two managers resolved the issue by ___ without escalating it. (they)
- ___ who finish the training early can leave at 4 p.m. (those)
- The new branch's revenue is higher than ___ of the old branch. (those)
- Can you give ___ the updated schedule? (they)
- The suppliers confirmed ___ delivery date yesterday. (they)
- ___ who want a refund should contact customer service. (those)
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. ___ who submit the application after the deadline will not be considered.
(A) They
(B) Them
(C) Those
(D) Their
2. The board approved the new regulations, and the finance team implemented ___ immediately.
(A) they
(B) them
(C) their
(D) themselves
3. The consultants completed the audit by ___, without requesting additional staff.
(A) they
(B) them
(C) their
(D) themselves
4. Our company's sales figures this year are higher than ___ of our main competitor.
(A) they
(B) them
(C) those
(D) their
5. The supervisor asked the technicians to check ___ equipment before the inspection.
(A) they
(B) them
(C) their
(D) themselves
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- They
- them
- their
- theirs
- themselves
- They
- them
- theirs
- themselves
- arrive
Cấp 2:
- They
- them
- their
- theirs
- themselves
- Those
- those
- them
- their
- Those
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C). "Those who + V" nghĩa là "những người mà..." — cấu trúc chuẩn mở đầu câu khi nói về một nhóm người chưa xác định tên. (A) "They who" không phải cấu trúc chuẩn trong tiếng Anh hiện đại. (B) "Them" là đại từ tân ngữ, không thể làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ. (D) "Their" là tính từ sở hữu, phải đứng trước danh từ, không thể đứng trước "who".
- Đáp án đúng: (B). "Implemented" cần một tân ngữ, và tân ngữ ở đây là "the new regulations" (số nhiều) đã nhắc ở vế trước, nên dùng đại từ tân ngữ "them". (A) "they" là chủ ngữ, sai vị trí. (C) "their" là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau. (D) "themselves" sẽ có nghĩa là đội tài chính tự thực hiện chính họ, vô nghĩa trong ngữ cảnh này vì tân ngữ thực sự là "the new regulations", không phải "the finance team".
- Đáp án đúng: (D). "By themselves" nghĩa là "tự làm, không nhờ ai", khớp với vế sau "without requesting additional staff" (không cần xin thêm nhân sự). (A) "they" không đứng được sau giới từ "by". (B) "them" sau "by" sẽ ngụ ý một nhóm khác thực hiện hộ, mâu thuẫn với "without requesting additional staff". (C) "their" là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau, không hợp sau giới từ "by" trong cấu trúc này.
- Đáp án đúng: (C). "Those" thay cho danh từ số nhiều "sales figures" đã nhắc ở vế trước, dùng trong so sánh để tránh lặp từ ("those of our main competitor" = "the sales figures of our main competitor"). (A) "they" là chủ ngữ, không dùng được sau "than" trong cấu trúc so sánh này. (B) "them" không mang chức năng thay thế cụm danh từ để so sánh như "those". (D) "their" là tính từ sở hữu, cần danh từ theo sau, không hợp ở đây.
- Đáp án đúng: (C). Trước danh từ "equipment" cần tính từ sở hữu "their" (thiết bị của ai — của các kỹ thuật viên). (A) "they" là chủ ngữ, không đứng trước danh từ được. (B) "them" là tân ngữ, cũng không đứng trước danh từ. (D) "themselves" là đại từ phản thân, không có chức năng bổ nghĩa cho danh từ "equipment".
Luyện nói
- Although the new employees just joined last week, they already understand the workflow.
- Employees must submit their expense reports by the end of each month.
- The staff organized the entire workshop themselves without any outside help.
- Those who arrive late will not be admitted to the training session.
- Our sales figures this quarter are higher than those of last quarter.
Tóm tắt bài học
| Dạng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| they | Chủ ngữ, trước động từ chính | They already understand the workflow. |
| them | Sau động từ hoặc sau giới từ | The manager sent it to them. |
| their | Trước một danh từ (sở hữu) | Submit their expense reports. |
| theirs | Đứng một mình, không có danh từ theo sau | Our budget is larger than theirs. |
| themselves | Tân ngữ = chủ ngữ, hoặc nhấn mạnh "tự làm" | They organized the event themselves. |
| those who + V | "Những người mà..." | Those who arrive late will not be admitted. |
| those of + danh từ | Thay cho danh từ số nhiều khi so sánh | Higher than those of last quarter. |
Câu hỏi thường gặp
"Those who" nghĩa là gì và dùng khi nào?
"Those who" nghĩa là "những người mà...", dùng để mở đầu một câu hay một vế nói về một nhóm người chưa nêu tên cụ thể, theo sau là một mệnh đề có động từ, ví dụ "Those who arrive late will not be admitted."
Vì sao sau "those who" lại chia động từ số nhiều?
Vì "those" bản thân là đại từ chỉ định số nhiều (dạng số nhiều của "that"), nên động từ trong mệnh đề "who..." phải chia theo số nhiều, ví dụ "who arrive" chứ không phải "who arrives", dù nhìn qua "who" dễ khiến người học tưởng là chủ ngữ số ít.
"Those of" khác "those who" ở điểm nào?
"Those who" theo sau là một mệnh đề có động từ, nói về một nhóm người làm gì. "Those of" theo sau là một cụm danh từ, dùng để thay cho một danh từ số nhiều đã nhắc trước đó, thường gặp trong câu so sánh, ví dụ "higher than those of last quarter".
"Themselves" và "each other" khác nhau thế nào?
"Themselves" dùng khi một nhóm tự làm gì đó cho chính mình, không có sự qua lại giữa các thành viên. "Each other" dùng khi hai hay nhiều bên làm gì đó qua lại lẫn nhau, ví dụ hai đội chúc mừng lẫn nhau ("congratulated each other").
Đại từ nhóm "they" xuất hiện nhiều ở Part nào trong TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn đúng dạng chủ ngữ/tân ngữ/sở hữu/phản thân, và cấu trúc "those who"), nhưng cũng xuất hiện liên tục trong hội thoại Part 3, bài nói Part 4 và các đoạn văn Part 6–7 vì đây là đại từ số nhiều phổ biến nhất trong ngữ cảnh công sở.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm chắc 5 dạng của "they" và cấu trúc "those who" — hai điểm ngữ pháp rất hay gặp ở Part 5. Bài tiếp theo, Bài 34: Cụm động từ TOEIC, sẽ giới thiệu 60 cụm động từ (phrasal verbs) thường gặp trong đề thi như "fill out", "set up", "call off". Nếu muốn ôn lại toàn bộ bảng đại từ cơ bản, bạn có thể xem lại Bài 6: Đại từ.
Flashcard Anki
workflow;quy trình làm việc
admit;cho phép vào
submit;nộp, gửi
expense report;báo cáo chi phí
quarter;quý (3 tháng)
workshop;buổi hội thảo, tập huấn
bonus;tiền thưởng
contract;hợp đồng
organize;tổ chức
budget;ngân sách
figures;số liệu
remotely;từ xa
escalate;leo thang, đẩy lên cấp cao hơn
congratulate;chúc mừngTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "their" và khi nào dùng "theirs" chưa?
- Mình có nhớ sau "those who" phải chia động từ số nhiều không, và vì sao?
- Mình đã hiểu sự khác nhau giữa "themselves" (tự làm) và "each other" (qua lại lẫn nhau) chưa?
