Học xong bài này, bạn sẽ phân biệt được 5 loại đại từ trong tiếng Anh: đại từ chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu và đại từ phản thân — biết chính xác khi nào dùng "I", khi nào dùng "me", "my", "mine" hay "myself" thay vì đoán mò. Đây là nhóm từ xuất hiện trong gần như mọi câu tiếng Anh, kể cả câu ngắn nhất, nên nắm chắc bài này sẽ giúp bạn tự tin hơn hẳn khi viết email, nói chuyện công việc và làm bài tập TOEIC. Bài này cũng sửa luôn lỗi "its/it's" mà ngay cả dân IT viết tiếng Anh lâu năm vẫn hay nhầm.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 5: Cấu trúc câu cơ bản, bạn đã học 3 mẫu câu S-V, S-V-O, S-V-C — tức là biết chủ ngữ (S) và tân ngữ (O) đứng ở vị trí nào trong câu.
  • Bài này dùng ngay kiến thức đó: đại từ chủ ngữ (I, she, they...) thay cho danh từ ở vị trí S, còn đại từ tân ngữ (me, her, them...) thay cho danh từ ở vị trí O — vị trí không đổi, chỉ đổi từ loại cụ thể.
  • Nếu bạn còn nhầm vị trí chủ ngữ và tân ngữ trong câu, nên xem lại bài 5 trước khi làm bài tập đại từ dưới đây.

Lý thuyết

Đại từ là gì

Đại từ (pronoun) là từ dùng thay cho danh từ để tránh lặp lại, ví dụ thay vì nói "Mr. Tran sent Mr. Tran's report to Mr. Tran's manager", ta nói "He sent his report to his manager". Tiếng Anh có 5 nhóm đại từ nhân xưng chính, mỗi nhóm có một vai trò riêng trong câu:

Chủ ngữ (Subject)Tân ngữ (Object)Tính từ sở hữu (Possessive adjective)Đại từ sở hữu (Possessive pronoun)Đại từ phản thân (Reflexive)
Imemyminemyself
youyouyouryoursyourself
hehimhishishimself
sheherherhersherself
itititsits (hiếm dùng)itself
weusouroursourselves
theythemtheirtheirsthemselves

Vị trí quyết định dùng loại đại từ nào

Ghép bảng trên với kiến thức S-V-O-C ở bài 5, bạn sẽ thấy đại từ nào đi vào vị trí nào trong câu:

Vị trí trong câuLoại đại từVí dụ
Đầu câu, trước động từ (vai trò chủ ngữ)Đại từ chủ ngữShe sent the email.
Sau động từ hoặc sau giới từ (vai trò tân ngữ)Đại từ tân ngữHe called her. / This is for her.
Trước một danh từ, để chỉ sở hữuTính từ sở hữuThis is her laptop.
Thay cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ", đứng một mìnhĐại từ sở hữuThis laptop is hers.
Khi tân ngữ chính là chủ ngữ, hoặc muốn nhấn mạnh "tự mình"Đại từ phản thânShe introduced herself.

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu: đây là lỗi nhiều người mất gốc hay nhầm nhất.

  • Tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) luôn đứng trước một danh từ: "This is my laptop." — không thể đứng một mình.
  • Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, its, ours, theirs) thay thế cho cả cụm "tính từ sở hữu + danh từ", đứng một mình, không theo sau bởi danh từ nào: "This laptop is mine." (= this laptop is my laptop).

Đại từ phản thân (reflexive pronoun) dùng trong hai trường hợp:

  1. Tân ngữ của câu chính là chủ ngữ: "He hurt himself during the training." (anh ấy làm chính mình bị thương, không phải người khác).
  2. Nhấn mạnh "chính người/vật đó tự làm", không cần ai giúp: "The manager completed the report himself." (tự quản lý làm, không nhờ ai).

Nếu bạn làm IT, có thể hình dung: tính từ sở hữu giống thuộc tính gắn liền với một object (user.laptop), còn đại từ sở hữu giống một biến đã lưu sẵn giá trị trả về mà không cần ghi lại tên object phía trước (theirs ~ trả thẳng giá trị, không cần gọi lại their + noun).

Lưu ý riêng với "its" và "it's"

Đây là lỗi mà cả người bản xứ lẫn dân lập trình hay gõ nhầm vì quen gõ dấu nháy đơn trong code:

  • its (không dấu nháy) = tính từ sở hữu của "it", đứng trước danh từ: "The company updated its policy."
  • it's (có dấu nháy) = viết tắt của "it is" hoặc "it has": "It's raining." (It is raining.)

Ví dụ trong công việc

  1. I left my laptop in the meeting room. — Tôi để quên laptop của tôi trong phòng họp.
  2. Is this laptop yours or mine? — Cái laptop này là của bạn hay của tôi?
  3. She introduced herself to the new client. — Cô ấy tự giới thiệu bản thân với khách hàng mới.
  4. Can you lend me your password for the shared account? — Bạn có thể cho tôi mượn mật khẩu của bạn cho tài khoản dùng chung không?
  5. The manager gave us the new project himself. — Quản lý tự mình giao cho chúng tôi dự án mới.
  6. This is not her document; it's mine. — Đây không phải tài liệu của cô ấy; nó là của tôi.
  7. The company updated its support policy last week. — Công ty đã cập nhật chính sách hỗ trợ của mình tuần trước.
  8. We should finish this report by ourselves. — Chúng ta nên tự hoàn thành báo cáo này.
  9. He borrowed a laptop from them for the training session. — Anh ấy mượn một cái laptop từ họ cho buổi đào tạo.
  10. Please sign the document and send it back to me. — Vui lòng ký vào tài liệu và gửi lại cho tôi.

Mẹo nhớ nhanh

  • Câu vè quen thuộc: đọc liền mạch "I – me – my – mine – myself" nhiều lần như một câu vần, rồi lặp lại với you, he, she, it, we, they cho đến khi phản xạ không cần nghĩ.
  • Mẹo vị trí: "Đứng đầu câu dùng chủ ngữ, đứng sau động từ/giới từ dùng tân ngữ, đứng trước danh từ thì sở hữu tính từ, đứng một mình thì sở hữu đại từ."
  • Mẹo its/it's cho dân IT: nghĩ như biến và hàm — "it's" luôn giải nén được thành "it is" hoặc "it has" (giống hàm gọi ra giá trị), còn "its" là thuộc tính tĩnh gắn liền với "it", không giải nén được thành gì cả.
  • Mẹo đại từ phản thân: mọi đại từ phản thân số ít kết thúc bằng "-self" (myself, yourself, himself, herself, itself), số nhiều kết thúc bằng "-selves" (ourselves, yourselves, themselves) — nhớ theo quy tắc số ít/số nhiều này thay vì học thuộc từng từ riêng lẻ.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
"This is her's laptop.""This is her laptop." / "This laptop is hers.""her" là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ và không thêm "'s"; "hers" là đại từ sở hữu, đứng một mình, cũng không thêm "'s"
"He is a friend of me.""He is a friend of mine."Sau cấu trúc "a friend of" phải dùng đại từ sở hữu (mine/yours/his/hers), không dùng đại từ tân ngữ
"I did it my self.""I did it myself.""myself" viết liền thành một từ, không tách "my" và "self"
"Its raining and the laptop lost it's battery.""It's raining and the laptop lost its battery.""it's" (có dấu nháy) là viết tắt của "it is/it has"; "its" (không dấu nháy) là sở hữu của "it" — viết ngược lại là lỗi rất phổ biến
"Me and him sent the report.""He and I sent the report."Ở vị trí chủ ngữ phải dùng đại từ chủ ngữ (I, he), không dùng đại từ tân ngữ (me, him); theo phép lịch sự, tên người khác thường đặt trước "I"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
colleague/ˈkɒliːɡ/nđồng nghiệpMy colleague lent me her laptop.
assistant/əˈsɪstənt/ntrợ lýShe is the new assistant.
client/ˈklaɪənt/nkhách hàngHe introduced himself to the client.
laptop/ˈlæptɒp/nmáy tính xách tayI left my laptop in the meeting room.
password/ˈpɑːswɜːd/nmật khẩuCan you lend me your password?
document/ˈdɒkjumənt/ntài liệuPlease sign the document.
sign/saɪn/vký (tên)He signed the document himself.
introduce/ˌɪntrəˈdjuːs/vgiới thiệuShe introduced herself to the team.
borrow/ˈbɒrəʊ/vmượnHe borrowed a laptop from them.
lend/lend/vcho mượnCan you lend me your password?
support/səˈpɔːt/nsự hỗ trợThe company updated its support policy.
team/tiːm/nnhóm, độiWe finished the project by ourselves.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn đại từ đúng trong ngoặc:

  1. (I/me) am responsible for this project.
  2. Please send the file to (he/him) before noon.
  3. Is this pen (your/yours)?
  4. The company changed (its/it's) logo last year.
  5. We finished the task by (our/ourselves).
  6. (She/Her) is the new assistant.
  7. Can you give (they/them) the password?
  8. This laptop is (my/mine), not (you/yours).
  9. He hurt (him/himself) during the training.
  10. (We/Us) should check the document again.

Cấp 2 – Vận dụng

Điền đại từ đúng vào chỗ trống (dựa theo đại từ gợi ý trong ngoặc):

  1. ___ usually arrives at the office before 8 a.m. (she)
  2. The manager asked ___ to prepare the report. (I)
  3. This is not ___ password; it's ___. (I / she)
  4. We did the project by ___ without any help. (we)
  5. Is that laptop ___? (you)
  6. ___ colleagues are waiting for ___ in the meeting room. (he / he)
  7. The client sent ___ an email about the deadline. (we)
  8. The copier damaged ___ while printing. (it)
  9. The team finished ___ project ahead of schedule. (they)
  10. He always talks about ___ achievements. (he)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

  1. ______ sent the revised contract to the client this morning.
    A. She B. Her C. Hers D. Herself
  2. The new policy affects all employees, including ______.
    A. we B. us C. our D. ours
  3. Please return the laptop to its owner; it is not ______.
    A. you B. your C. yours D. yourself
  4. The supervisor completed the inspection ______ without any assistance.
    A. he B. him C. his D. himself
  5. ______ department handles all technical support requests.
    A. Our B. Us C. Ours D. We

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. I — vị trí chủ ngữ đầu câu dùng đại từ chủ ngữ.
  2. him — sau giới từ "to" dùng đại từ tân ngữ.
  3. yours — đứng một mình sau "is", không theo sau bởi danh từ, nên dùng đại từ sở hữu.
  4. its — tính từ sở hữu của "it", đứng trước danh từ "logo".
  5. ourselves — "by ourselves" nghĩa là "tự mình, không nhờ ai".
  6. She — vị trí chủ ngữ dùng đại từ chủ ngữ.
  7. them — sau động từ "give" dùng đại từ tân ngữ.
  8. mine, yours — cả hai đều đứng một mình, không có danh từ theo sau, nên dùng đại từ sở hữu.
  9. himself — tân ngữ chính là chủ ngữ "he", dùng đại từ phản thân.
  10. We — vị trí chủ ngữ dùng đại từ chủ ngữ.

Cấp 2:

  1. She — chủ ngữ đầu câu.
  2. me — tân ngữ sau động từ "asked".
  3. my, hers — "my" là tính từ sở hữu đứng trước "password"; "hers" là đại từ sở hữu đứng một mình.
  4. ourselves — "by ourselves" = tự làm, không cần giúp đỡ.
  5. yours — đứng một mình sau "is", thay cho "your laptop".
  6. His, him — "His" là tính từ sở hữu trước danh từ "colleagues"; "him" là tân ngữ sau giới từ "for".
  7. us — tân ngữ sau động từ "sent".
  8. itself — tân ngữ chính là chủ ngữ "the copier" (vật), dùng đại từ phản thân "itself".
  9. their — tính từ sở hữu đứng trước danh từ "project".
  10. his — tính từ sở hữu đứng trước danh từ "achievements".

Cấp 3:

  1. Đáp án A. Vị trí đầu câu, trước động từ "sent", cần đại từ chủ ngữ "She". B là tân ngữ, C là sở hữu đứng một mình, D là phản thân — cả ba đều không thể làm chủ ngữ chính của câu đơn này.
  2. Đáp án B. Sau giới từ "including" cần đại từ tân ngữ "us". A là chủ ngữ, C là tính từ sở hữu (phải đứng trước danh từ), D là sở hữu đứng một mình nhưng sai nghĩa ở đây.
  3. Đáp án C. Sau "is not", đứng một mình không có danh từ theo sau, cần đại từ sở hữu "yours" (= your laptop). A là chủ ngữ, B là tính từ sở hữu (thiếu danh từ đi kèm), D là phản thân, sai nghĩa.
  4. Đáp án D. Câu nhấn mạnh "tự mình làm, không nhờ ai" nên dùng đại từ phản thân "himself". A là chủ ngữ, B là tân ngữ, C là tính từ sở hữu — đều không hợp nghĩa nhấn mạnh này.
  5. Đáp án A. Trước danh từ "department" cần tính từ sở hữu "Our". B là tân ngữ, C là sở hữu đứng một mình (phải không có danh từ theo sau), D là chủ ngữ — không đứng được trước danh từ.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, chú ý nối âm đã học ở bài 3, ghi âm lại rồi nghe so sánh:

  1. I am responsible for this project.
  2. Can you send the document to me?
  3. This laptop is mine, not yours.
  4. She introduced herself to the new client.
  5. We should finish this report by ourselves.

Tóm tắt bài học

Loại đại từDùng khi nàoVí dụ
Chủ ngữ (I, she, they...)Làm chủ ngữ, đứng đầu câu trước động từShe sent the email.
Tân ngữ (me, her, them...)Đứng sau động từ hoặc giới từHe called her.
Tính từ sở hữu (my, her, their...)Đứng trước một danh từThis is her laptop.
Đại từ sở hữu (mine, hers, theirs...)Đứng một mình, thay cho "sở hữu + danh từ"This laptop is hers.
Đại từ phản thân (myself, herself...)Tân ngữ = chủ ngữ, hoặc nhấn mạnh "tự mình"She introduced herself.

Câu hỏi thường gặp

"Her" và "hers" khác nhau thế nào?

"Her" là tính từ sở hữu, luôn đứng trước một danh từ, ví dụ "her laptop". "Hers" là đại từ sở hữu, đứng một mình và không theo sau bởi danh từ nào, ví dụ "This laptop is hers."

Khi nào dùng "its", khi nào dùng "it's"?

"Its" (không dấu nháy) là tính từ sở hữu của "it", đứng trước danh từ, ví dụ "its policy". "It's" (có dấu nháy) là viết tắt của "it is" hoặc "it has", ví dụ "It's raining." Đây là lỗi gõ nhầm rất phổ biến, kể cả với người giỏi tiếng Anh.

Đại từ phản thân (myself, himself...) dùng khi nào?

Dùng khi tân ngữ của câu chính là chủ ngữ ("He hurt himself.") hoặc khi muốn nhấn mạnh ai đó tự làm việc gì mà không cần người khác giúp ("She did it herself.").

"Me and him" hay "He and I" mới đúng?

"He and I" mới đúng vì ở vị trí chủ ngữ phải dùng đại từ chủ ngữ (I, he), không dùng đại từ tân ngữ (me, him). Theo phép lịch sự trong tiếng Anh, tên người khác thường đặt trước "I".

Đại từ trong tiếng Anh xuất hiện nhiều ở Part nào của TOEIC?

Đại từ là một trong những dạng câu hỏi phổ biến nhất ở Part 5 (chọn đúng dạng chủ ngữ/tân ngữ/sở hữu/phản thân), đồng thời xuất hiện liên tục trong hội thoại Part 3, bài nói Part 4 và các đoạn văn Part 6–7 nên nắm chắc bài này sẽ giúp ích cho gần như cả 7 Part.

Bài tiếp theo

Bài 7 sẽ học danh từ và mạo từ (a, an, the, danh từ đếm được/không đếm được) — kiến thức này sẽ giúp bạn biết khi nào một danh từ cần thêm mạo từ phía trước, bổ sung cho những gì bạn vừa học về đại từ thay thế cho danh từ ở bài này.

Flashcard Anki

CSV
colleague;/ˈkɒliːɡ/ (n) đồng nghiệp
assistant;/əˈsɪstənt/ (n) trợ lý
client;/ˈklaɪənt/ (n) khách hàng
laptop;/ˈlæptɒp/ (n) máy tính xách tay
password;/ˈpɑːswɜːd/ (n) mật khẩu
document;/ˈdɒkjumənt/ (n) tài liệu
sign;/saɪn/ (v) ký (tên)
introduce;/ˌɪntrəˈdjuːs/ (v) giới thiệu
borrow;/ˈbɒrəʊ/ (v) mượn
lend;/lend/ (v) cho mượn
support;/səˈpɔːt/ (n) sự hỗ trợ
team;/tiːm/ (n) nhóm, đội

Tự kiểm tra

  1. Mình đã phân biệt được tính từ sở hữu ("her") và đại từ sở hữu ("hers") chưa?
  2. Mình có nhớ "its" (sở hữu, không dấu nháy) khác "it's" (viết tắt "it is/it has") chưa?
  3. Mình đã làm đúng cả 5 câu Cấp 3 và hiểu vì sao các đáp án sai bị loại chưa?