Học xong bài này, bạn sẽ biết cách phân biệt danh từ và mạo từ trong tiếng Anh: đâu là danh từ đếm được, đâu là danh từ không đếm được, và khi nào dùng "a", "an", "the" hay không dùng mạo từ nào cả. Đây là nhóm lỗi xuất hiện dày đặc trong email, báo cáo công việc và đề thi TOEIC Part 5, nhưng phần lớn người mất gốc chỉ "đoán theo cảm giác" vì chưa từng học quy tắc rõ ràng. Sau bài này, bạn sẽ viết câu tự tin hơn và tránh được những lỗi rất cơ bản nhưng rất dễ bị trừ điểm.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 6: Đại từ, bạn đã học đại từ là từ dùng để thay thế cho danh từ (he, she, it, they...) nhằm tránh lặp lại.
  • Muốn thay thế đúng, trước tiên bạn cần hiểu rõ bản thân danh từ đó — đếm được hay không, số ít hay số nhiều — vì điều đó quyết định dùng "it" hay "they", dùng "its" hay "their".
  • Bài này đi sâu vào chính danh từ: cách phân loại và cách gắn đúng mạo từ (a, an, the) phía trước, để câu bạn viết ra tự nhiên và chính xác hơn.

Lý thuyết

Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được (countable nouns) là danh từ có thể đếm bằng số (one, two, three...), có cả dạng số ít và số nhiều.

Danh từ không đếm được (uncountable nouns) là danh từ chỉ những thứ không tách thành từng đơn vị riêng để đếm trực tiếp, nên không có dạng số nhiều, không thêm "-s" và không đứng sau "a/an".

Đặc điểmDanh từ đếm đượcDanh từ không đếm được
Có số nhiều khôngCó (employee → employees)Không (information, không phải "informations")
Đứng sau a/an được khôngĐược (a laptop, an email)Không (không nói "an information")
Đi với từ chỉ lượng nàomany, a few, severalmuch, a little, some
Ví dụ công sởlaptop, employee, meeting, printer, deviceinformation, advice, equipment, furniture, software, news, research

Mẹo cho dân IT: hình dung danh từ đếm được giống một array — có từng phần tử tách biệt, đánh số được (employees[0], employees[1]); còn danh từ không đếm được giống một luồng dữ liệu (stream/blob) duy nhất — không tách thành phần tử riêng để đếm "một cái, hai cái".

Quy tắc thêm số nhiều cho danh từ đếm được

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Thông thườngThêm -semployee → employees
Tận cùng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -oThêm -esbox → boxes, watch → watches
Phụ âm + yĐổi y → i, thêm -escompany → companies
Nguyên âm + yThêm -s bình thườngday → days
Bất quy tắcĐổi dạng từman → men, person → people, child → children

Mạo từ a, an, the và khi nào không dùng mạo từ

Mạo từ không xác định (a/an) dùng trước danh từ đếm được số ít, khi nhắc tới lần đầu hoặc không xác định rõ là cái nào.

  • Dùng a trước âm phụ âm (không phải chữ cái phụ âm): a report, a laptop, a university (vì "university" đọc bắt đầu bằng âm /j/, giống âm "y").
  • Dùng an trước âm nguyên âm: an email, an employee, an hour (vì "hour" không đọc âm /h/, bắt đầu bằng âm /aʊ/).

Mạo từ xác định (the) dùng khi:

Trường hợp dùng "the"Ví dụ
Đã nhắc tới trước đó (lần 2 trở đi)I bought a laptop. The laptop is very fast.
Cả người nói và người nghe đều biết rõ đang nói về cái gìPlease close the door. (cửa phòng đang ở trong đó)
Vật/khái niệm duy nhấtthe sun, the internet, the CEO of our company
Trước so sánh nhấtthe best solution, the most important task

Không dùng mạo từ nào (zero article) khi:

  • Danh từ không đếm được nói chung chung: Information is important. (không nói "the information" trừ khi đã xác định thông tin cụ thể nào).
  • Danh từ số nhiều nói chung chung: Employees must wear ID badges. (không phải những nhân viên cụ thể nào).
  • Tên riêng, tên công ty (đa số), bữa ăn, môn thể thao: We have lunch at noon.

Ví dụ trong công việc

  1. I need a laptop for this project. — Tôi cần một cái laptop cho dự án này.
  2. The laptop you gave me yesterday is broken. — Cái laptop bạn đưa tôi hôm qua bị hỏng.
  3. We don't have enough equipment for the training. — Chúng tôi không có đủ thiết bị cho buổi đào tạo.
  4. Can you give me some advice about this report? — Bạn có thể cho tôi vài lời khuyên về báo cáo này không?
  5. She is an employee in the marketing department. — Cô ấy là một nhân viên ở phòng marketing.
  6. The CEO will attend an important meeting this afternoon. — Giám đốc điều hành sẽ tham dự một cuộc họp quan trọng chiều nay.
  7. Our company bought new furniture for the office. — Công ty chúng tôi mua đồ nội thất mới cho văn phòng.
  8. I read an interesting article about software updates. — Tôi đọc một bài báo thú vị về cập nhật phần mềm.
  9. The information in this email is not correct. — Thông tin trong email này không chính xác.

Mẹo nhớ nhanh

  • Nghe âm, đừng nhìn chữ: a/an phụ thuộc vào âm đọc đầu tiên, không phải chữ cái đầu tiên — "an hour" (âm nguyên âm /aʊ/) nhưng "a university" (âm phụ âm /j/).
  • Mẹo "FINES" cho nhóm không đếm được hay gặp ở công sở: Furniture, Information, News, Equipment, Software — nhớ bằng từ "FINES" (tiền phạt): coi như các từ này "bị phạt", không được thêm "-s" và không được đứng sau "a/an".
  • Mẹo chọn the: nếu trong đầu bạn và người nghe/đọc cùng nghĩ về một thứ cụ thể giống nhau, dùng "the"; nếu chỉ là "một cái nào đó, chưa biết cái nào", dùng a/an.
  • Mẹo IT: danh từ đếm được giống array (đếm được phần tử), danh từ không đếm được giống một biến kiểu blob/stream duy nhất — không .length theo từng phần tử được.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
"I need an advices.""I need some advice.""advice" không đếm được, không thêm "-s" và không dùng trực tiếp sau "a/an"
"She bought a new furnitures for office.""She bought some new furniture for the office.""furniture" không đếm được, không có dạng số nhiều, không dùng "a" phía trước
"He is an university student.""He is a university student.""university" bắt đầu bằng âm phụ âm /j/ (giống "you"), không phải âm nguyên âm, nên dùng "a"
"I waited for a hour.""I waited for an hour.""hour" không đọc âm /h/, bắt đầu bằng âm nguyên âm /aʊ/, nên dùng "an"
"The informations in the report are wrong.""The information in the report is wrong.""information" không đếm được, không thêm "-s", động từ chia theo số ít "is"
"I sent email to you yesterday.""I sent an email to you yesterday.""email" là danh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tới cần có mạo từ "an"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
equipment/ɪˈkwɪpmənt/n (uncountable)thiết bịWe need more equipment for the training.
furniture/ˈfɜːnɪtʃə/n (uncountable)đồ nội thấtThe office bought new furniture.
information/ˌɪnfəˈmeɪʃn/n (uncountable)thông tinThe information in the email is correct.
advice/ədˈvaɪs/n (uncountable)lời khuyênShe gave me useful advice.
software/ˈsɒftweə/n (uncountable)phần mềmWe need to update the software.
staff/stɑːf/n (uncountable, tập thể)nhân viên (nói chung)The staff here are very friendly.
employee/ɪmˈplɔɪiː/n (countable)nhân viên (cá nhân)She is a new employee.
device/dɪˈvaɪs/n (countable)thiết bị (đơn lẻ)Please turn off this device.
meeting/ˈmiːtɪŋ/n (countable)cuộc họpWe have a meeting at 9 a.m.
printer/ˈprɪntə/n (countable)máy inThe printer on the second floor is broken.
research/rɪˈsɜːtʃ/n (uncountable)nghiên cứuThe team did research on the new market.
news/njuːz/n (uncountable, luôn số ít)tin tứcThis is good news for the whole team.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn đáp án đúng trong ngoặc:

  1. I need (a/an) laptop for the presentation.
  2. Can you give me (a/some) advice about this issue?
  3. She works as (a/an) engineer at a tech company.
  4. We waited for (a/an) hour before the meeting started.
  5. (A/The) sun rises in the east.
  6. He bought (a/some) new furniture for his office.
  7. There is (a/an) printer in the corner of the room.
  8. (A/The) information you sent me yesterday was very helpful.
  9. She is (a/an) honest employee.
  10. I need (a/an) new password for this account.

Cấp 2 – Vận dụng

Điền "a", "an", "the", hoặc để trống (Ø) nếu không cần mạo từ:

  1. ___ CEO of our company will visit ___ branch office tomorrow.
  2. I bought ___ new printer, but ___ printer doesn't work well.
  3. We need ___ equipment for ___ new project.
  4. She gave me ___ useful advice yesterday.
  5. ___ Internet connection in this building is very slow.
  6. He is ___ experienced manager in ___ IT department.
  7. Employees must submit ___ report every Friday.
  8. ___ information in this email is confidential.
  9. I need ___ hour to finish this task.
  10. ___ staff at this company are very friendly.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

  1. The company plans to hire ______ additional staff next quarter.
    A. a B. an C. the D. (no article)
  2. Please send me ______ updated version of the report by Friday.
    A. a B. an C. the D. (no article)
  3. ______ new software has made our workflow much faster since last month.
    A. A B. An C. The D. (no article)
  4. He needs ______ information about the client's requirements before starting.
    A. a B. an C. the D. (no article)
  5. ______ IT department handles all technical issues in the company.
    A. A B. An C. The D. (no article)

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. a — "laptop" bắt đầu bằng âm phụ âm.
  2. some — "advice" không đếm được, không dùng "a" trực tiếp; dùng "some".
  3. an — "engineer" bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/.
  4. an — "hour" đọc bắt đầu bằng âm nguyên âm /aʊ/, âm /h/ câm.
  5. The — mặt trời là vật duy nhất, ai cũng biết đang nói về cái gì.
  6. some — "furniture" không đếm được, không dùng "a".
  7. a — "printer" bắt đầu bằng âm phụ âm.
  8. The — thông tin đã được xác định rõ ("yesterday" — một email cụ thể).
  9. an — "honest" bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɒ/ (âm "h" câm).
  10. a — "password" bắt đầu bằng âm phụ âm.

Cấp 2:

  1. The, the — cả CEO và chi nhánh đều là đối tượng cụ thể, duy nhất trong ngữ cảnh công ty.
  2. a, the — "a new printer" là lần đầu nhắc tới; "the printer" là nhắc lại chính cái printer đó.
  3. Ø, the — "equipment" không đếm được nên không cần mạo từ; "the new project" đã xác định dự án nào.
  4. Ø (hoặc some) — "advice" không đếm được, không dùng "a".
  5. The — chỉ có một đường truyền Internet của tòa nhà đang được nhắc tới.
  6. an, the — "an experienced manager" là lần đầu giới thiệu (âm nguyên âm); "the IT department" là phòng ban cụ thể, duy nhất.
  7. a — "a report" là một báo cáo chung, mỗi tuần một báo cáo mới, chưa xác định cụ thể cái nào.
  8. The — thông tin trong chính email đang được nói tới, đã xác định rõ.
  9. an — "hour" đọc bắt đầu bằng âm nguyên âm.
  10. The — nói về toàn bộ nhân viên của chính công ty đang được nhắc tới, một nhóm cụ thể.

Cấp 3:

  1. Đáp án D. "Staff" là danh từ không đếm được dùng để chỉ nhân sự nói chung; khi nói chung chung về việc tuyển thêm nhân sự, không cần mạo từ. A và B sai vì "staff" không đứng sau a/an; C sai vì chưa có gì để xác định "nhân sự nào" cụ thể.
  2. Đáp án B. "Updated" bắt đầu bằng âm nguyên âm /ʌ/, và đây là lần đầu nhắc tới "một phiên bản cập nhật" chưa xác định cụ thể, nên dùng "an". A sai vì sai âm (phải là "an" trước âm nguyên âm); C sai vì chưa có phiên bản cụ thể nào được nhắc trước đó; D sai vì "version" là danh từ đếm được số ít, bắt buộc phải có mạo từ.
  3. Đáp án C. Phần mềm được nhắc tới là phần mềm cụ thể công ty đang dùng (đã biết, đang gây ảnh hưởng tới công việc), nên dùng "the". A và B sai vì mạo từ "a/an" chỉ dùng khi nhắc tới lần đầu, chưa xác định; D sai vì "software" tuy không đếm được nhưng ở đây đang nói đến một phần mềm cụ thể, cần "the".
  4. Đáp án D. "Information" là danh từ không đếm được, khi nói chung chung ("cần thông tin") thì không dùng mạo từ. A và B sai vì "information" không đứng sau a/an; C sai vì thông tin ở đây chưa được xác định cụ thể là thông tin nào.
  5. Đáp án C. Mỗi công ty chỉ có một phòng IT, đây là đối tượng duy nhất, xác định rõ, nên dùng "the". A và B sai vì "department" là danh từ đếm được nhưng ở đây đang chỉ phòng ban cụ thể, không phải "một phòng ban nào đó"; D sai vì danh từ đếm được số ít luôn cần mạo từ đi kèm.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, chú ý âm /ən/ của "an" thường đọc lướt nhẹ, ghi âm lại rồi nghe so sánh:

  1. I need a new laptop for my work.
  2. Can you give me some advice about this project?
  3. The meeting will start in an hour.
  4. Our company bought new equipment last month.
  5. The information in this report is very important.

Tóm tắt bài học

LoạiDùng khi nàoVí dụ
Danh từ đếm được (số ít)Đứng sau a/an, đếm được bằng sốa laptop, an employee
Danh từ đếm được (số nhiều)Thêm -s/-es, đếm được nhiều hơn 1two employees, three boxes
Danh từ không đếm đượcKhông thêm -s, không đứng sau a/aninformation, advice, equipment
a/anDanh từ đếm được số ít, lần đầu nhắc tới, chưa xác địnhI need a laptop.
theĐã nhắc tới trước đó, hoặc duy nhất, cả hai bên đều biếtThe laptop you gave me...
Không mạo từ (Ø)Danh từ không đếm được hoặc số nhiều, nói chung chungEmployees must wear ID badges.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng "a", khi nào dùng "an"?

Dựa vào âm đọc đầu tiên của từ đứng ngay sau, không dựa vào chữ cái. Dùng "an" trước âm nguyên âm (an hour, an employee), dùng "a" trước âm phụ âm (a university, a laptop).

"Information" có thêm "s" để chỉ số nhiều được không?

Không. "Information" là danh từ không đếm được, luôn ở dạng số ít, không có "informations". Muốn chỉ số lượng, dùng "some information" hoặc "a piece of information".

Khác nhau giữa "a" và "the" là gì?

"A/an" dùng khi giới thiệu một thứ chưa xác định, thường là lần đầu nhắc tới; "the" dùng khi đã xác định rõ, nhắc lại lần hai, hoặc chỉ một thứ duy nhất mà cả hai bên đều biết.

Những danh từ công sở nào hay bị nhầm là đếm được nhưng thực ra không đếm được?

Phổ biến nhất là advice, information, equipment, furniture, software, news, research — đây đều là nhóm từ xuất hiện liên tục trong email và báo cáo công việc nên cần nhớ kỹ để tránh thêm "-s" sai.

Danh từ và mạo từ xuất hiện nhiều ở Part nào của TOEIC?

Chủ yếu ở Part 5 (chọn mạo từ hoặc dạng số ít/số nhiều của danh từ), ngoài ra còn ảnh hưởng đến cách hiểu câu ở Part 6 và Part 7 vì đọc sai mạo từ dễ hiểu nhầm một thông tin đã biết thành thông tin mới.

Bài tiếp theo

Bài 8 sẽ học thì hiện tại đơn (Present Simple) — cách chia động từ với các ngôi, đặc biệt là ngôi thứ ba số ít. Danh từ số ít/số nhiều bạn vừa học ở bài này chính là yếu tố quyết định chủ ngữ có thuộc "ngôi thứ ba số ít" hay không, từ đó quyết định động từ có cần thêm "-s" hay không.

Flashcard Anki

CSV
equipment;/ɪˈkwɪpmənt/ (n, uncountable) thiết bị
furniture;/ˈfɜːnɪtʃə/ (n, uncountable) đồ nội thất
information;/ˌɪnfəˈmeɪʃn/ (n, uncountable) thông tin
advice;/ədˈvaɪs/ (n, uncountable) lời khuyên
software;/ˈsɒftweə/ (n, uncountable) phần mềm
staff;/stɑːf/ (n, uncountable) nhân viên (nói chung)
employee;/ɪmˈplɔɪiː/ (n, countable) nhân viên (cá nhân)
device;/dɪˈvaɪs/ (n, countable) thiết bị (đơn lẻ)
meeting;/ˈmiːtɪŋ/ (n, countable) cuộc họp
printer;/ˈprɪntə/ (n, countable) máy in
research;/rɪˈsɜːtʃ/ (n, uncountable) nghiên cứu
news;/njuːz/ (n, uncountable) tin tức

Tự kiểm tra

  1. Mình đã phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được (ví dụ "laptop" và "information") chưa?
  2. Mình có nhớ "a/an" phụ thuộc vào âm đọc chứ không phải chữ cái đầu tiên chưa (ví dụ "an hour", "a university")?
  3. Mình đã làm đúng cả 5 câu Cấp 3 và hiểu vì sao từng đáp án sai bị loại chưa?