Học xong bài này, bạn sẽ nắm chắc thì hiện tại đơn trong tiếng Anh: khi nào dùng, công thức khẳng định – phủ định – nghi vấn, và quy tắc chia động từ với ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Đây là thì xuất hiện nhiều nhất trong giao tiếp công sở hằng ngày — giới thiệu công việc, mô tả quy trình, nói về lịch trình — và cũng là nền tảng để bạn học các thì khác. Sau bài này, bạn sẽ không còn quên thêm "-s" sau động từ hay nhầm "don't" với "doesn't" nữa.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 7: Danh từ và mạo từ, bạn đã học cách nhận biết danh từ số ít và số nhiều (employee / employees).
- Chủ ngữ số ít thuộc ngôi thứ ba (he, she, it, hoặc một danh từ số ít như "the manager") chính là yếu tố quyết định động từ có phải thêm "-s/-es" hay không trong thì hiện tại đơn.
- Bài này sẽ dùng lại kiến thức đó để bạn chia động từ đúng ngay từ đầu, thay vì đoán mò.
Lý thuyết
Khi nào dùng thì hiện tại đơn
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thói quen, việc lặp lại | Hành động xảy ra thường xuyên, có tính lặp lại | I check my email every morning. |
| Sự thật, điều luôn đúng | Chân lý, quy định, điều không đổi theo thời gian | The office opens at 8 a.m. |
| Lịch trình cố định | Giờ tàu xe, lịch chiếu phim, thời khóa biểu đã ấn định | The train leaves at 6:30. |
Công thức
| Dạng câu | Với I/you/we/they | Với he/she/it |
|---|---|---|
| Khẳng định | I work in IT. | She works in IT. |
| Phủ định | I don't work on Sundays. | He doesn't work on Sundays. |
| Nghi vấn | Do you use Python? | Does she use Python? |
Lưu ý quan trọng: khi câu đã có "do/does" hoặc "don't/doesn't", động từ chính luôn ở dạng nguyên thể, không thêm "-s" nữa. Ví dụ đúng là "Does she work here?", không phải "Does she works here?" — vì "-s" đã được "does" "gánh" rồi.
Quy tắc thêm -s/-es cho ngôi thứ ba số ít
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -s | work → works, check → checks |
| Tận cùng -o, -s, -ss, -sh, -ch, -x | Thêm -es | go → goes, fix → fixes, watch → watches |
| Phụ âm + y | Đổi y → i, thêm -es | study → studies, carry → carries |
| Nguyên âm + y | Thêm -s bình thường | play → plays, say → says |
| Bất quy tắc | Đổi dạng từ | have → has, do → does, go → goes |
Mẹo cho dân IT: đây chính là cùng một quy tắc chính tả bạn đã gặp ở Bài 7 khi thêm "-s/-es" cho danh từ số nhiều (box → boxes, company → companies) — danh từ số nhiều và động từ ngôi thứ ba số ít dùng chung một "hàm" quy tắc chính tả, chỉ khác tham số đầu vào.
Dấu hiệu nhận biết
Các trạng từ tần suất thường đứng trước động từ thường, nhưng sau động từ "to be": always, usually, often, sometimes, rarely, never; các cụm: every day/week/month, once a month, twice a year.
- I usually check my email first. (trước động từ thường "check")
- She is usually on time. (sau "is")
Ví dụ trong công việc
- Our manager attends a meeting every Monday. — Quản lý của chúng tôi tham dự một cuộc họp mỗi thứ Hai.
- The IT department handles all software updates. — Phòng IT xử lý tất cả các bản cập nhật phần mềm.
- I don't work on weekends. — Tôi không làm việc vào cuối tuần.
- Does she usually finish her reports before the deadline? — Cô ấy có thường hoàn thành báo cáo trước hạn chót không?
- The bus leaves at 7:15 every morning. — Xe buýt khởi hành lúc 7:15 mỗi sáng.
- He doesn't like long meetings. — Anh ấy không thích những cuộc họp dài.
- Our client always sends feedback within a day. — Khách hàng của chúng tôi luôn gửi phản hồi trong vòng một ngày.
- The schedule changes every quarter. — Lịch trình thay đổi mỗi quý.
- I usually submit my report on Fridays. — Tôi thường nộp báo cáo vào thứ Sáu.
Mẹo nhớ nhanh
- "He, she, it — thêm S cho dứt khoát": ba chữ cái h-s-i (he/she/it) luôn đi kèm "-s/-es" ở cuối động từ — nhớ như một bộ ba luôn "dính" nhau.
- Mẹo IT: hãy coi thì hiện tại đơn giống một hàm thuần (pure function) hoặc một cron job chạy lặp lại — mỗi lần gọi đều trả về cùng một hành vi, không phụ thuộc thời điểm cụ thể; còn ngôi thứ ba số ít giống như "tham số mặc định" luôn yêu cầu thêm hậu tố "-s".
- Mẹo do/does: nếu câu nghi vấn hoặc phủ định đã có "does/doesn't", động từ phía sau không bao giờ có "-s" nữa — giống việc bạn chỉ cấu hình một tham số ở một nơi duy nhất, tránh lặp lại hai lần.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| "She work in the sales department." | "She works in the sales department." | Chủ ngữ "she" thuộc ngôi thứ ba số ít, động từ thường bắt buộc thêm "-s" |
| "He don't like meetings." | "He doesn't like meetings." | Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít phải dùng "doesn't", không dùng "don't" |
| "Does she works here?" | "Does she work here?" | Sau "does" trong câu nghi vấn, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể, không thêm "-s" |
| "The manager go to the meeting every day." | "The manager goes to the meeting every day." | "go" tận cùng bằng "-o", ngôi thứ ba số ít phải thêm "-es" thành "goes" |
| "She don't has a car." | "She doesn't have a car." | Sau "doesn't" dùng động từ nguyên thể "have", không dùng dạng chia "has" |
| "I am agree with you." | "I agree with you." | "agree" tự nó đã là động từ thường, không cần thêm "am/is/are" phía trước |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| department | /dɪˈpɑːtmənt/ | n | phòng ban | She works in the sales department. |
| manager | /ˈmænɪdʒə/ | n | quản lý | Our manager attends every meeting. |
| schedule | /ˈʃedjuːl/ | n | lịch trình | The schedule changes every quarter. |
| report | /rɪˈpɔːt/ | n | báo cáo | He submits his report on Fridays. |
| client | /ˈklaɪənt/ | n | khách hàng | The client always sends quick feedback. |
| colleague | /ˈkɒliːg/ | n | đồng nghiệp | I usually have lunch with my colleagues. |
| attend | /əˈtend/ | v | tham dự | She attends the meeting every Monday. |
| handle | /ˈhændl/ | v | xử lý | The IT department handles all updates. |
| submit | /səbˈmɪt/ | v | nộp, gửi | He submits the report before the deadline. |
| update | /ʌpˈdeɪt/ | v | cập nhật | We update the software every month. |
| finish | /ˈfɪnɪʃ/ | v | hoàn thành | She finishes her work on time. |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót | The deadline for this project is Friday. |
| usually | /ˈjuːʒuəli/ | adv | thường | I usually check my email first. |
| rarely | /ˈreəli/ | adv | hiếm khi | He rarely works late. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc cho đúng:
- She (work) ___ in the marketing department.
- I (not / like) ___ working late.
- He (go) ___ to the office by bus every day.
- ___ you (check) ___ your email every morning?
- The manager (attend) ___ a meeting every Monday.
- They (not / submit) ___ the report on time.
- ___ she (have) ___ a laptop for work?
- The train (leave) ___ at 6:30 every morning.
- We (not / work) ___ on Sundays.
- He (watch) ___ the news every evening.
Cấp 2 – Vận dụng
Điền dạng đúng của động từ và đặt trạng từ tần suất vào đúng vị trí nếu có:
- Our client (always / send) ___ feedback within a day.
- The IT department (not / handle) ___ hardware issues; another team does.
- ___ the bus (usually / arrive) ___ late in the morning?
- She (rarely / finish) ___ her work before 6 p.m.
- The schedule (change) ___ every quarter.
- I (not / have) ___ time for a long meeting today.
- ___ he (usually / work) ___ from home on Fridays?
- The company (not / allow) ___ personal calls during work hours.
- We (often / discuss) ___ new projects on Monday.
- The report (include) ___ data from three departments.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
- Mr. Tran ______ the weekly sales report every Friday afternoon.
A. submit B. submits C. submitting D. to submit - The new software ______ not require any additional installation.
A. do B. does C. is D. are - ______ the accounting department usually close on public holidays?
A. Do B. Does C. Is D. Are - Our regional manager rarely ______ meetings without preparing an agenda in advance.
A. hold B. holds C. holding D. held - The company's return policy ______ customers to exchange items within 30 days.
A. allow B. allows C. allowing D. allowed
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- works — "she" là ngôi thứ ba số ít.
- don't like — chủ ngữ "I" dùng "don't".
- goes — "go" tận cùng "-o", thêm "-es".
- Do – check — chủ ngữ "you", dùng "do", động từ giữ nguyên thể.
- attends — "the manager" là ngôi thứ ba số ít.
- don't submit — chủ ngữ "they" dùng "don't".
- Does – have — chủ ngữ "she" dùng "does", động từ về nguyên thể "have".
- leaves — "the train" là ngôi thứ ba số ít, "leave" thêm "-s".
- don't work — chủ ngữ "we" dùng "don't".
- watches — "watch" tận cùng "-ch", thêm "-es".
Cấp 2:
- always sends — "always" đứng trước động từ thường; "client" ngôi thứ ba số ít nên thêm "-s".
- doesn't handle — chủ ngữ số ít "the IT department" dùng "doesn't", động từ về nguyên thể.
- Does – usually arrive — câu hỏi dùng "does", "usually" đứng giữa "does" và động từ nguyên thể.
- rarely finishes — "rarely" đứng trước động từ thường; "she" thêm "-s" cho "finish" → "finishes".
- changes — "the schedule" là ngôi thứ ba số ít.
- don't have — chủ ngữ "I" dùng "don't".
- Does – usually work — câu hỏi với chủ ngữ "he" dùng "does", "usually" đứng trước động từ nguyên thể.
- doesn't allow — "the company" là ngôi thứ ba số ít, dùng "doesn't".
- often discuss — chủ ngữ "we" không thêm "-s"; "often" đứng trước động từ thường.
- includes — "the report" là ngôi thứ ba số ít, "include" thêm "-s".
Cấp 3:
- Đáp án B. Chủ ngữ "Mr. Tran" là ngôi thứ ba số ít, câu không có trợ động từ nào khác nên động từ chính phải chia "-s": submits. A sai vì thiếu "-s"; C và D không phải dạng động từ chính hợp lệ sau chủ ngữ trong câu khẳng định đơn.
- Đáp án B. Chủ ngữ "the new software" là ngôi thứ ba số ít nên trợ động từ phủ định phải là "does not" (does). A sai vì không hợp ngôi; C và D là dạng của "to be", không dùng để phủ định động từ thường "require".
- Đáp án B. Chủ ngữ "the accounting department" là ngôi thứ ba số ít, câu hỏi Yes/No với động từ thường dùng "Does". A sai vì sai ngôi; C và D dùng cho động từ "to be" hoặc câu bị động, không phù hợp với "close" ở đây.
- Đáp án B. Chủ ngữ "our regional manager" là ngôi thứ ba số ít, động từ chính cần chia "-s": holds. A thiếu "-s"; C và D không phải dạng động từ chính đứng sau trạng từ tần suất trong câu hiện tại đơn.
- Đáp án B. Chủ ngữ "the company's return policy" là ngôi thứ ba số ít nên động từ chia "-s": allows. A thiếu "-s"; C và D không phải dạng động từ chính hợp lệ cho câu khẳng định ở thì hiện tại đơn.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau để giới thiệu công việc hằng ngày của bạn, chú ý phát âm rõ âm "-s/-es" cuối động từ, ghi âm lại rồi nghe so sánh:
- I work for a software company.
- I usually check my email every morning.
- My manager attends a meeting every Monday.
- I don't work on weekends.
- Our team submits reports every Friday.
Tóm tắt bài học
| Nội dung | Với I/you/we/they | Với he/she/it |
|---|---|---|
| Khẳng định | I work in IT. | She works in IT. |
| Phủ định | I don't work on Sundays. | He doesn't work on Sundays. |
| Nghi vấn | Do you use Python? | Does she use Python? |
| Quy tắc thêm đuôi | Giữ nguyên động từ | Thêm -s/-es, has, does, goes |
| Dấu hiệu | always, usually, often, every day, once a month | (giống nhau cho mọi ngôi) |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng "does" thay vì "do"?
Dùng "does" khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, hoặc một danh từ số ít như "the manager"); dùng "do" với I, you, we, they hoặc danh từ số nhiều.
Động từ "watch" thêm "-s" hay "-es"?
Thêm "-es" thành "watches", vì "watch" tận cùng bằng "-ch" — cùng quy tắc với danh từ số nhiều tận cùng "-ch" (box → boxes đã học ở bài trước, watch → watches).
Câu "She don't work here" sai ở đâu?
Sai vì chủ ngữ "she" là ngôi thứ ba số ít, phải dùng "doesn't" thay vì "don't"; câu đúng là "She doesn't work here."
Thì hiện tại đơn xuất hiện nhiều ở Part nào của TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn dạng đúng của động từ) và Part 2 (câu hỏi Do/Does), ngoài ra còn giúp bạn hiểu đúng các đoạn mô tả quy trình, chính sách công ty trong Part 7.
Hiện tại đơn khác hiện tại tiếp diễn ở điểm nào?
Hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật; hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Bạn sẽ học kỹ hơn ở bài tiếp theo.
Bài tiếp theo
Bài 9 sẽ học thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) — thì rất hay gặp ở Part 1 khi mô tả tranh (is sitting, are walking). Bạn sẽ thấy rõ sự khác biệt giữa "làm thường xuyên" (hiện tại đơn) và "đang làm ngay lúc này" (hiện tại tiếp diễn).
Flashcard Anki
department;/dɪˈpɑːtmənt/ (n) phòng ban
manager;/ˈmænɪdʒə/ (n) quản lý
schedule;/ˈʃedjuːl/ (n) lịch trình
report;/rɪˈpɔːt/ (n) báo cáo
client;/ˈklaɪənt/ (n) khách hàng
colleague;/ˈkɒliːg/ (n) đồng nghiệp
attend;/əˈtend/ (v) tham dự
handle;/ˈhændl/ (v) xử lý
submit;/səbˈmɪt/ (v) nộp, gửi
update;/ʌpˈdeɪt/ (v) cập nhật
finish;/ˈfɪnɪʃ/ (v) hoàn thành
deadline;/ˈdedlaɪn/ (n) hạn chót
usually;/ˈjuːʒuəli/ (adv) thường
rarely;/ˈreəli/ (adv) hiếm khiTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "do" và khi nào dùng "does" chưa?
- Mình có nhớ các trường hợp thêm "-es" thay vì chỉ "-s" chưa (ví dụ "go" → "goes", "watch" → "watches")?
- Mình đã làm đúng cả 5 câu Cấp 3 và hiểu vì sao từng đáp án sai bị loại chưa?
