Học xong bài này, bạn sẽ biết cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh gồm 3 mẫu: S-V, S-V-O, S-V-C, và chia đúng động từ "to be" (am/is/are) ở cả 3 dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn. Đây là bài đầu tiên bạn thực sự "ráp câu" sau khi đã học phát âm và từ loại — biết mẫu câu nào đi với động từ nào, bạn sẽ tự tin viết và nói những câu tiếng Anh đơn giản mà không còn đoán mò. Kiến thức này là nền cho mọi thì động từ bạn sẽ học ở các bài sau.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 4: Từ loại và cách nhận biết, bạn đã học cách nhận ra danh từ, động từ, tính từ, trạng từ qua đuôi từ và vị trí trong câu.
  • Bài này dùng ngay kiến thức đó: chủ ngữ và tân ngữ luôn là danh từ (hoặc đại từ), còn vị trí sau "to be" có thể là danh từ hoặc tính từ — nếu không phân biệt được từ loại, bạn sẽ dễ ráp sai câu.
  • Những từ vựng công sở như "report", "manager", "successful" ở bài 4 sẽ quay lại trong các câu ví dụ của bài này, nhưng lần này bạn sẽ học cách ghép chúng thành câu hoàn chỉnh.

Lý thuyết

Các thành phần chính của một câu

Một câu tiếng Anh đơn giản thường gồm các thành phần sau:

Ký hiệuTên tiếng AnhThường là từ loại nàoVai trò trong câu
SSubject (chủ ngữ)Danh từ / đại từNgười hoặc vật thực hiện hành động
VVerb (động từ)Động từHành động hoặc trạng thái của chủ ngữ
OObject (tân ngữ)Danh từ / đại từNgười hoặc vật nhận tác động của hành động
CComplement (bổ ngữ)Danh từ hoặc tính từBổ sung thông tin mô tả cho chủ ngữ

3 mẫu câu cơ bản

Mẫu câuCông thứcVí dụNghĩa
S – VChủ ngữ + động từ (không cần tân ngữ)The train arrives.Tàu đến.
S – V – OChủ ngữ + động từ + tân ngữShe writes a report.Cô ấy viết báo cáo.
S – V – CChủ ngữ + động từ liên kết + bổ ngữHe is a manager.Anh ấy là quản lý.

Động từ trong mẫu S-V (không cần thêm tân ngữ) gọi là nội động từ (intransitive verb) — ví dụ "arrive", "work", "start". Động từ cần thêm tân ngữ phía sau như mẫu S-V-O gọi là ngoại động từ (transitive verb) — ví dụ "write", "check", "send". Nhiều động từ vừa dùng được như nội động từ vừa dùng được như ngoại động từ, ví dụ "He writes." (S-V) và "He writes a report." (S-V-O) đều đúng.

Động từ trong mẫu S-V-C gọi là động từ liên kết (linking verb) — nó không diễn tả hành động cụ thể mà chỉ "nối" chủ ngữ với phần mô tả. Động từ to be (am/is/are) là linking verb phổ biến nhất. Ngoài ra còn có nhóm linking verb chỉ giác quan và trạng thái: seem, become, look, feel, sound, taste, smell, get — theo sau luôn là tính từ hoặc danh từ, không phải trạng từ.

Nếu bạn làm IT, có thể hình dung: S-V giống một hàm không tham số run(); S-V-O giống hàm có tham số send(report); còn S-V-C giống câu lệnh gán thuộc tính mô tả cho một biến, ví dụ status = "busy" — bản thân "is" không tạo ra hành động gì, nó chỉ gán nhãn mô tả cho chủ ngữ.

Động từ "to be" ở hiện tại

"To be" là động từ đặc biệt nhất tiếng Anh vì nó chia theo ngôi chứ không theo quy tắc thêm -s/-es như động từ thường:

Chủ ngữDạng của to beVí dụ
IamI am a developer.
He / She / ItisShe is busy.
You / We / TheyareThey are at the meeting.

3 dạng câu với to be:

Dạng câuVới IVới he/she/itVới you/we/they
Khẳng địnhI am busy.She is busy.They are busy.
Phủ địnhI am not busy. (I'm not)She is not busy. (isn't)They are not busy. (aren't)
Nghi vấnAm I busy?Is she busy?Are they busy?

Lưu ý: "am not" không có dạng viết tắt chuẩn trong văn viết (chỉ có "ain't" trong văn nói suồng sã, không nên dùng khi học TOEIC). Các dạng viết tắt hay dùng: I'm, you're, he's, she's, it's, we're, they're; và isn't, aren't (riêng "am not" chỉ viết tắt được trong câu hỏi đảo ngữ dạng thân mật "aren't I?").

Khi nào dùng động từ thường, khi nào dùng to be

  • Câu diễn tả hành động cụ thể (viết, gửi, kiểm tra, họp...) → dùng động từ thường, theo mẫu S-V hoặc S-V-O.
  • Câu chỉ mô tả trạng thái, danh tính, cảm giác (là ai, là gì, như thế nào) → dùng to be hoặc linking verb, theo mẫu S-V-C.

Lỗi hay gặp nhất của người Việt là dùng cả hai cùng lúc, ví dụ "She is write a report" — vì trong tiếng Việt, từ "là" không bắt buộc đi kèm động từ hành động, nhưng tiếng Anh thì không được phép có 2 động từ chính đứng liền nhau như vậy.

Ví dụ trong công việc

  1. The manager is busy today. — Quản lý hôm nay bận. (S-V-C, to be + tính từ)
  2. She writes a report every afternoon. — Cô ấy viết báo cáo mỗi buổi chiều. (S-V-O)
  3. The meeting starts at 9 a.m. — Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng. (S-V)
  4. We are a software company. — Chúng tôi là một công ty phần mềm. (S-V-C, to be + danh từ)
  5. He checks his email before the meeting. — Anh ấy kiểm tra email trước cuộc họp. (S-V-O)
  6. The new office looks modern. — Văn phòng mới trông hiện đại. (S-V-C, linking verb "look" + tính từ)
  7. I am not available this afternoon. — Tôi không rảnh chiều nay. (S-V-C, dạng phủ định)
  8. Are you ready for the presentation? — Bạn đã sẵn sàng cho buổi thuyết trình chưa? (S-V-C, dạng nghi vấn)

Mẹo nhớ nhanh

  • Câu thần chú: "S đứng đầu, V theo sau — O nhận hành động, C tả chủ ngữ". Đọc to vài lần để nhớ thứ tự, không phải nhớ từng câu riêng lẻ.
  • Tư duy hàm số cho dân IT: S-V giống run() (không tham số), S-V-O giống send(report) (có tham số nhận tác động), S-V-C giống lệnh gán status = "busy" (mô tả, không phải hành động).
  • Nhịp chia to be: đọc liền mạch "I am, you/we/they are, he/she/it is" vài lần như một câu vè cho đến khi phản xạ không cần nghĩ.
  • Nhóm linking verb giác quan: nhớ theo cụm "look – feel – sound – taste – smell" (5 giác quan) luôn theo sau là tính từ, không phải trạng từ — ví dụ đúng là "The food tastes good", sai là "The food tastes well".

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
"She is write a report.""She writes a report."Đã có động từ thường "writes" chia theo ngôi, không cần thêm "is" phía trước — tiếng Việt dùng "là" tự do hơn nên dễ bị ảnh hưởng
"I busy today.""I am busy today."Tiếng Việt không cần từ nối trước tính từ ("tôi bận"), nhưng tiếng Anh bắt buộc phải có to be trong câu S-V-C
"He don't is a manager.""He is not a manager."Phủ định của to be dùng "not" ngay sau nó, không dùng trợ động từ "don't/doesn't" như với động từ thường
"The food is taste good.""The food tastes good.""taste" là linking verb đã tự chia theo chủ ngữ, không cần thêm "is" phía trước nó
"Yes, I am manager.""Yes, I am a manager." / "Yes, I am."Danh từ đếm được số ít ("manager") luôn cần mạo từ "a" phía trước; nếu trả lời ngắn chỉ cần "I am." là đủ

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
manager/ˈmænɪdʒə/nquản lýThe manager is busy today.
busy/ˈbɪzi/adjbậnI am busy this afternoon.
report/rɪˈpɔːt/nbáo cáoShe writes a report every day.
meeting/ˈmiːtɪŋ/ncuộc họpThe meeting starts at 9 a.m.
available/əˈveɪləbl/adjrảnh, sẵn sàngAre you available this afternoon?
ready/ˈredi/adjsẵn sàngWe are ready for the presentation.
presentation/ˌprezənˈteɪʃn/nbài thuyết trìnhHe is preparing a presentation.
modern/ˈmɒdən/adjhiện đạiThe new office looks modern.
company/ˈkʌmpəni/ncông tyWe are a software company.
software/ˈsɒftweə/nphần mềmThis is a software company.
check/tʃek/vkiểm traHe checks his email every morning.
start/stɑːt/vbắt đầuThe meeting starts at 9 a.m.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

  1. report / writes / a / she
  2. the meeting / at 9 a.m. / starts
  3. busy / is / today / the manager
  4. company / we / a software / are
  5. his email / checks / he
  6. modern / looks / the new office
  7. available / I / not / am / this afternoon
  8. ready / you / for the presentation / are
  9. every morning / arrives / the train
  10. a manager / she / is

Cấp 2 – Vận dụng

Điền đúng dạng của to be (am/is/are), thêm "not" nếu câu yêu cầu phủ định:

  1. I ___ a developer at this company.
  2. She ___ busy with the report right now.
  3. They ___ not ready for the meeting yet.
  4. ___ you available tomorrow morning?
  5. He ___ not a manager; he ___ a supervisor.
  6. We ___ a new software company.
  7. ___ the food good? Yes, it ___.
  8. My colleagues ___ at the training session now.
  9. I ___ not sure about the deadline.
  10. ___ she the new assistant?

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

  1. The new assistant ______ very friendly and helpful.
    A. is B. are C. do D. does
  2. Mr. Tran ______ the weekly report every Friday afternoon.
    A. is B. are C. writes D. writing
  3. ______ the clients ready for the presentation?
    A. Is B. Are C. Do D. Does
  4. The new office ______ very modern and comfortable.
    A. look B. looks C. looking D. to look
  5. We ______ not available for a call this afternoon.
    A. is B. do C. are D. does

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. She writes a report.
  2. The meeting starts at 9 a.m.
  3. The manager is busy today.
  4. We are a software company.
  5. He checks his email.
  6. The new office looks modern.
  7. I am not available this afternoon.
  8. You are ready for the presentation.
  9. The train arrives every morning.
  10. She is a manager.

Cấp 2:

  1. am — chủ ngữ "I" luôn đi với "am".
  2. is — chủ ngữ số ít "she" đi với "is".
  3. are — chủ ngữ "they" đi với "are", thêm "not" vì câu phủ định.
  4. Are — câu hỏi với chủ ngữ "you" dùng "Are" đứng đầu.
  5. is, is — "he" luôn đi với "is" ở cả hai vế câu.
  6. are — chủ ngữ "we" đi với "are".
  7. Is, is — câu hỏi và câu trả lời đều dùng "is" vì chủ ngữ "the food/it" số ít.
  8. are — chủ ngữ số nhiều "my colleagues" đi với "are".
  9. am — chủ ngữ "I" đi với "am", thêm "not" cho phủ định.
  10. Is — câu hỏi với chủ ngữ số ít "she" dùng "Is" đứng đầu.

Cấp 3:

  1. Đáp án A. Sau chủ ngữ số ít "the new assistant" và trước tính từ "friendly" cần to be "is" để tạo mẫu S-V-C. B sai vì không hợp số ít, C và D là trợ động từ của động từ thường, không đứng trước tính từ mô tả kiểu này.
  2. Đáp án C. Câu có tân ngữ "the weekly report" nên cần động từ thường chia theo ngôi 3 số ít: "writes" (mẫu S-V-O). A và B là to be, không đi với tân ngữ kiểu hành động như vậy; D thiếu trợ động từ nên không chia được ngôi.
  3. Đáp án B. Chủ ngữ số nhiều "the clients" trong câu hỏi đảo ngữ với to be dùng "Are". A sai vì không hợp số nhiều, C và D dùng cho động từ thường chứ không đứng trước tính từ "ready".
  4. Đáp án B. "the new office" là chủ ngữ số ít, linking verb "look" phải chia thành "looks" để hợp ngôi. A sai vì thiếu chia động từ, C và D không phải dạng động từ chính của câu.
  5. Đáp án C. Chủ ngữ "we" đi với to be "are", thêm "not" cho câu phủ định đúng mẫu S-V-C. A sai vì không hợp số nhiều, B và D là trợ động từ của động từ thường, không dùng để phủ định to be.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, chú ý trọng âm và nối âm đã học ở bài 3, ghi âm lại rồi nghe so sánh:

  1. I am a developer at a software company.
  2. I usually check my email before the meeting.
  3. My manager is busy today.
  4. The new office looks modern and comfortable.
  5. Are you ready for the presentation this afternoon?

Tóm tắt bài học

Mẫu câuCông thứcVí dụ
S – VChủ ngữ + động từThe meeting starts.
S – V – OChủ ngữ + động từ + tân ngữShe writes a report.
S – V – C (to be)Chủ ngữ + am/is/are + danh từ/tính từHe is a manager. / She is busy.
S – V – C (linking verb)Chủ ngữ + look/feel/taste... + tính từThe food tastes good.

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng to be, khi nào dùng động từ thường?

Dùng to be (am/is/are) khi câu chỉ mô tả trạng thái, danh tính hoặc cảm giác của chủ ngữ (mẫu S-V-C). Dùng động từ thường khi câu diễn tả một hành động cụ thể (mẫu S-V hoặc S-V-O). Không bao giờ dùng cả hai cùng lúc trong một câu.

"Am", "is", "are" khác nhau ở điểm nào?

Chúng đều là dạng hiện tại của to be nhưng chia theo chủ ngữ: "am" chỉ dùng với "I", "is" dùng với chủ ngữ số ít (he/she/it và danh từ số ít), "are" dùng với chủ ngữ số nhiều (you/we/they và danh từ số nhiều).

Linking verb là gì, ngoài to be còn từ nào hay gặp?

Linking verb là động từ không diễn tả hành động mà chỉ nối chủ ngữ với phần mô tả phía sau. Ngoài to be, các linking verb hay gặp là seem, become, look, feel, sound, taste, smell, get — theo sau luôn là tính từ hoặc danh từ.

Vì sao không được nói "She is write a report"?

Vì "write" đã là động từ thường tự chia theo ngôi ("writes"), đóng vai trò động từ chính của câu rồi. Thêm "is" phía trước tạo ra hai động từ chính trong cùng một câu, điều này không được phép trong tiếng Anh.

Cấu trúc câu cơ bản dùng để làm gì trong TOEIC?

Đây là nền tảng cho gần như mọi câu trong cả 7 Part của TOEIC — đặc biệt Part 5 hay hỏi chọn đúng động từ hoặc to be theo đúng mẫu câu, và Part 1–4 cần bạn nghe ra chủ ngữ, động từ để hiểu đúng nghĩa câu.

Bài tiếp theo

Bài 6 sẽ học đại từ (nhân xưng, tân ngữ, sở hữu, phản thân) — khi đã biết chủ ngữ và tân ngữ nằm ở đâu trong câu từ bài này, bạn sẽ dễ dàng chọn đúng dạng đại từ phù hợp cho từng vị trí.

Flashcard Anki

CSV
manager;/ˈmænɪdʒə/ (n) quản lý
busy;/ˈbɪzi/ (adj) bận
report;/rɪˈpɔːt/ (n) báo cáo
meeting;/ˈmiːtɪŋ/ (n) cuộc họp
available;/əˈveɪləbl/ (adj) rảnh, sẵn sàng
ready;/ˈredi/ (adj) sẵn sàng
presentation;/ˌprezənˈteɪʃn/ (n) bài thuyết trình
modern;/ˈmɒdən/ (adj) hiện đại
company;/ˈkʌmpəni/ (n) công ty
software;/ˈsɒftweə/ (n) phần mềm
check;/tʃek/ (v) kiểm tra
start;/stɑːt/ (v) bắt đầu

Tự kiểm tra

  1. Mình có phân biệt được khi nào dùng to be và khi nào dùng động từ thường chưa?
  2. Mình có nhớ "am" đi với "I", "is" đi với số ít, "are" đi với số nhiều chưa?
  3. Mình có làm đúng cả 5 câu Cấp 3 dạng đề TOEIC chưa, và hiểu vì sao các đáp án sai bị loại chưa?