Học xong bài này, bạn sẽ đọc và nghe đúng các con số dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh: cặp "-teen"/"-ty" (thirteen/thirty), giờ giấc, ngày tháng, giá tiền và số điện thoại. Đây là nhóm kiến thức cực kỳ thực dụng — sai một chữ số có thể khiến bạn đến họp sai giờ, đọc nhầm giá hợp đồng, hoặc gọi nhầm số máy nhánh đồng nghiệp. Trong TOEIC, số liệu xuất hiện dày đặc ở cả 4 Part nghe (giờ họp, giá sản phẩm, số lượng) lẫn Part 5–7 (ngày tháng trong email, hợp đồng). Học xong bài này, bạn sẽ tự tin nghe và đọc mọi con số gặp trong công việc.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 15: Câu hỏi Wh- và Yes/No, bạn đã học cách nhận diện câu hỏi "What time", "How much", "How many", "How long". Hôm nay bạn sẽ học chính xác cách đọc và nghe phần trả lời cho những câu hỏi đó — giờ, giá, số lượng.
  • Nhắc lại: "How much" đi với danh từ không đếm được (tiền, chi phí), "How many" đi với danh từ đếm được (số lượng người, đồ vật). Bài hôm nay sẽ dùng lại hai mẫu câu hỏi này rất nhiều trong phần ví dụ.

Lý thuyết

1. Số đếm cơ bản — cặp dễ nhầm "-teen" và "-ty"

Đây là lỗi nghe phổ biến nhất của người Việt: 13 (thirteen) và 30 (thirty) nghe gần giống nhau nếu không để ý trọng âm. Quy tắc: số có đuôi -teen (13–19) nhấn trọng âm ở chính đuôi -teen; số tròn chục đuôi -ty (30–90) nhấn trọng âm ở âm đầu tiên.

SốĐọc (trọng âm in đậm)SốĐọc (trọng âm in đậm)
13thirteen30thirty
14fourteen40forty
15fifteen50fifty
16sixteen60sixty
17seventeen70seventy
18eighteen80eighty
19nineteen90ninety

Số từ 21 trở lên đọc theo dạng "chục + đơn vị" nối bằng dấu gạch ngang: 21 = twenty-one, 45 = forty-five, 99 = ninety-nine. Số hàng trăm, hàng nghìn: 300 = three hundred, 4,500 = four thousand five hundred.

2. Số thứ tự (ordinal numbers) — dùng cho ngày và tầng

Số thứ tự thêm đuôi -th, trừ một số trường hợp đặc biệt: 1st (first), 2nd (second), 3rd (third), và các số có hàng đơn vị là 1, 2, 3 (trừ 11, 12, 13): 21st (twenty-first), 22nd (twenty-second), 23rd (twenty-third), nhưng 11th (eleventh), 12th (twelfth), 13th (thirteenth).

SốThứ tựSốThứ tự
1first10tenth
2second11eleventh
3third12twelfth
4fourth13thirteenth
5fifth20twentieth
8eighth21twenty-first
9ninth30thirtieth

Số thứ tự dùng để nói ngày trong tháng (the fourth, the twenty-first) và tầng nhà (the fifth floor).

3. Cách đọc năm

NămCách đọcGhi chú
1995nineteen ninety-fiveTách đôi: "19" + "95"
2000two thousandNăm tròn nghìn đọc liền
2005two thousand (and) five2001–2009: đọc liền, có thể thêm "and"
2024twenty twenty-fourTừ 2010 trở đi thường tách đôi như năm 1900

4. Cách đọc ngày tháng

Người Mỹ viết tháng/ngày/năm (MM/DD/YYYY), người Anh viết ngày/tháng/năm (DD/MM/YYYY) — giống hai locale khác nhau trong lập trình (en-US vs en-GB). Vì vậy 07/04/2024 có thể là 7 tháng 4 (kiểu Anh) hoặc 4 tháng 7 (kiểu Mỹ) — cần để ý ngữ cảnh.

ViếtĐọc kiểu MỹĐọc kiểu Anh
July 4, 2024July fourth, twenty twenty-fourthe fourth of July, twenty twenty-four
12/25/2024December twenty-fifth, twenty twenty-four—

5. Cách đọc giờ

ViếtĐọcGhi chú
3:00three o'clockGiờ tròn
3:15(a) quarter past three / three fifteen"quarter" = 15 phút
3:30half past three / three thirty"half" = 30 phút
3:45(a) quarter to four / three forty-five"to" = còn thiếu bấy nhiêu phút
3:05three oh five / five past threeSố 0 đọc là "oh"

TOEIC và giao tiếp công sở dùng đồng hồ 12 giờ kèm a.m./p.m., không dùng 24 giờ như "15:00" — nếu thấy giờ 24h, bạn phải tự đổi sang 12h khi nói (15:00 = three p.m.).

6. Cách đọc giá tiền

ViếtĐọc
$50fifty dollars
$19.99nineteen dollars and ninety-nine cents (nói nhanh: nineteen ninety-nine)
$1,200one thousand two hundred dollars / twelve hundred dollars
15%fifteen percent

7. Cách đọc số điện thoại và mã số

Số điện thoại, mã nhân viên, số máy nhánh (extension) đọc rời từng chữ số một, không gộp thành số tròn chục/trăm. Số 0 đọc là "oh" (phổ biến trong văn nói Mỹ) hoặc "zero".

  • 090-234-5678 → oh nine oh, two three four, five six seven eight
  • Extension 205 → extension two oh five (không đọc "two hundred five")

Ví dụ trong công việc

  1. The weekly meeting starts at a quarter past nine. – Cuộc họp hằng tuần bắt đầu lúc chín giờ mười lăm.
  2. This printer costs ninety-nine dollars and fifty cents. – Chiếc máy in này giá chín mươi chín đô năm mươi xu.
  3. Please call extension three oh four if you need IT support. – Vui lòng gọi số máy nhánh ba không bốn nếu bạn cần hỗ trợ IT.
  4. Our company was founded in nineteen ninety-eight. – Công ty chúng tôi được thành lập năm một nghìn chín trăm chín mươi tám.
  5. The contract must be signed by the thirtieth of this month. – Hợp đồng phải được ký trước ngày ba mươi tháng này.
  6. We ordered thirteen laptops, not thirty. – Chúng tôi đặt mười ba cái laptop, không phải ba mươi.
  7. The flight departs at six forty-five a.m. – Chuyến bay khởi hành lúc sáu giờ bốn mươi lăm sáng.
  8. The total invoice is one thousand two hundred dollars. – Tổng hóa đơn là một nghìn hai trăm đô la.
  9. My direct line is oh nine oh, one two three, four five six seven. – Số máy trực tiếp của tôi là 090-123-4567.
  10. The discount is fifteen percent for orders over five hundred dollars. – Giảm giá mười lăm phần trăm cho đơn hàng trên năm trăm đô la.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo trọng âm "-teen căng, -ty gọn": khi đọc số có "-teen", bạn kéo dài và nhấn mạnh hẳn âm cuối (thir-TEEN, giống như đang nhấn mạnh để người nghe không nhầm). Khi đọc số "-ty", bạn đọc nhanh gọn và nhấn ngay từ đầu (THIR-ty). Nếu không chắc người nói nhấn ở đâu, hãy nhìn ngữ cảnh: số lớn (30, 40, 50...) thường đi với số lượng lớn hơn số nhỏ (13, 14, 15...).

Mẹo IT cho ngày tháng: hãy nhớ hai "locale" giống hệt khi bạn format ngày trong code — kiểu Mỹ giống chuỗi MM/DD/YYYY (tháng trước, ngày sau), kiểu Anh/Việt giống DD/MM/YYYY (ngày trước, tháng sau). Gặp ngày dạng số như "04/07/2024" trong email tiếng Anh, luôn kiểm tra xem người viết ở Mỹ hay nước nào theo chuẩn Anh để tránh hiểu sai deadline.

Mẹo đọc số điện thoại: coi mỗi số điện thoại như một chuỗi ký tự cần tách (split) thành từng phần tử rồi đọc lần lượt, tuyệt đối không "gộp" hai số liền kề thành một số tròn — đọc "two oh five", không đọc "two hundred and five".

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Đọc "13" và "30" giống nhau, không rõ trọng âmthirteen (13) ≠ thirty (30)Trọng âm khác vị trí là điểm phân biệt duy nhất giữa hai số, nghe sai trọng âm sẽ hiểu nhầm số
"The meeting is at fifteen o'clock.""The meeting is at three p.m."Tiếng Anh giao tiếp dùng đồng hồ 12 giờ kèm a.m./p.m., không dùng giờ 24h như "fifteen o'clock"
Đọc ngày "04/07" luôn hiểu là "4 tháng 7"Cần hỏi lại hoặc xem ngữ cảnh vì người Mỹ viết tháng trướcThứ tự ngày/tháng khác nhau giữa hệ Mỹ (MM/DD) và hệ Anh/Việt (DD/MM)
Extension "205" đọc là "two hundred and five""two oh five"Số máy nhánh, mã số, số điện thoại đọc rời từng chữ số, không đọc như số đếm thông thường
"$19.99" đọc thiếu, chỉ nói "nineteen ninety-nine dollars""nineteen dollars and ninety-nine cents" hoặc nói tắt "nineteen ninety-nine" (không thêm "dollars" vào giữa)Phần nguyên là dollars, phần thập phân là cents, không trộn lẫn đơn vị vào giữa số

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
due date/djuː deɪt/danh từngày đến hạnThe due date for this invoice is the 15th.
extension/ɪkˈstenʃn/danh từsố máy nhánhPlease call extension three oh five.
quarter/ˈkwɔːtə/danh từmột phần tư (15 phút, quý)It's a quarter past nine.
half/hɑːf/danh từmột nửa (30 phút)The meeting starts at half past two.
fare/feə/danh từgiá véThe taxi fare is twelve dollars.
fee/fiː/danh từphíThe annual fee is one hundred dollars.
invoice/ˈɪnvɔɪs/danh từhóa đơnPlease send the invoice by Friday.
quote/kwəʊt/danh từ/động từbáo giáCan you quote a price for 50 units?
estimate/ˈestɪmət/danh từước tínhThe estimate is about two thousand dollars.
approximately/əˈprɒksɪmətli/trạng từkhoảng chừngIt takes approximately thirty minutes.
decade/ˈdekeɪd/danh từthập kỷThe company has grown for a decade.
dozen/ˈdʌzn/danh từmột tá (12)We need a dozen chairs for the event.
receipt/rɪˈsiːt/danh từbiên lai, hóa đơnKeep the receipt for reimbursement.
digit/ˈdɪdʒɪt/danh từchữ sốEnter the last four digits of your card.
zero/ˈzɪərəʊ/danh từ/sốsố khôngDial zero for the operator.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Viết lại cách đọc bằng chữ tiếng Anh cho mỗi số/giờ/giá sau.

  1. 13
  2. 30
  3. 3:00
  4. 3:30
  5. 3:15
  6. $50
  7. $19.99
  8. 1999
  9. 2024
  10. 038-456-7890

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn cách đọc đúng (A hoặc B) cho số được in đậm trong câu.

  1. The contract has 13 pages. → (A) thirteen (B) thirty
  2. Our office is on the 30th floor. → (A) thirteenth (B) thirtieth
  3. The meeting is at 3:15 p.m. → (A) three fifteen (B) fifteen three
  4. The product costs $19.99. → (A) nineteen dollars and ninety-nine cents (B) ninety-one dollars and nine cents
  5. Please dial extension 205. → (A) two oh five (B) two hundred and five
  6. The company was founded in 1995. → (A) nineteen ninety-five (B) one nine nine five
  7. The deadline is July 4th. → (A) July the fourth (B) July the force
  8. We need 12 copies of this document. → (A) twelve (B) twenty
  9. The flight departs at 6:45 a.m. → (A) quarter to seven (B) quarter past seven
  10. Our team has 14 members. → (A) fourteen (B) forty

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn câu trả lời (A–D) phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi — đây là dạng bài Hỏi–Đáp (Part 2) hay kiểm tra khả năng nghe số, giờ, giá trong TOEIC.

1. What time does the training session start?
(A) It's thirteen dollars.
(B) At nine thirty.
(C) Room 304.
(D) Yes, it does.

2. How much is the monthly parking fee?
(A) It's forty dollars.
(B) It's on the fourth floor.
(C) Twice a month.
(D) Next Monday.

3. What's your extension number?
(A) It's three-oh-five.
(B) It's three hundred.
(C) At three o'clock.
(D) Three years ago.

4. When was the company founded?
(A) In fourteen minutes.
(B) In nineteen ninety-eight.
(C) On the fourteenth floor.
(D) For fourteen years.

5. How many units did we sell last quarter?
(A) About three hundred.
(B) About three dollars.
(C) At three p.m.
(D) The third one.

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. thirteen
  2. thirty
  3. three o'clock
  4. half past three / three thirty
  5. a quarter past three / three fifteen
  6. fifty dollars
  7. nineteen dollars and ninety-nine cents
  8. nineteen ninety-nine
  9. twenty twenty-four
  10. oh three eight, four five six, seven eight nine oh

Cấp 2:

  1. (A) thirteen — trọng âm rơi vào "-teen".
  2. (B) thirtieth — số thứ tự của 30, không phải 13.
  3. (A) three fifteen — đọc giờ:phút trực tiếp.
  4. (A) nineteen dollars and ninety-nine cents — phần nguyên là dollars, phần lẻ là cents.
  5. (A) two oh five — số máy nhánh đọc rời từng chữ số.
  6. (A) nineteen ninety-five — năm trước 2000 đọc tách đôi theo cặp hai chữ số.
  7. (A) July the fourth — "4th" đọc là "fourth", không phải "force".
  8. (A) twelve — đọc đúng số gốc, không đổi thành số khác.
  9. (A) quarter to seven — 6:45 còn thiếu 15 phút nữa là 7 giờ nên dùng "to".
  10. (A) fourteen — trọng âm "-teen", khác với "forty" (40).

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "What time" cần câu trả lời là mốc giờ. (A) trả lời cho câu hỏi giá tiền. (C) trả lời cho câu hỏi địa điểm. (D) sai vì đây không phải câu hỏi Yes/No.
  2. Đáp án đúng: (A). "How much" hỏi giá tiền, câu trả lời phải nêu số tiền. (B) trả lời cho câu hỏi "Where". (C) trả lời cho "How often". (D) trả lời cho "When".
  3. Đáp án đúng: (A). Số máy nhánh đọc rời từng chữ số "three-oh-five". (B) đọc sai thành số tròn trăm. (C) trả lời cho câu hỏi giờ. (D) trả lời cho câu hỏi "When".
  4. Đáp án đúng: (B). "When" hỏi thời điểm, câu trả lời là một năm cụ thể. (A) và (D) trả lời cho câu hỏi khoảng thời gian ("How long"). (C) trả lời cho câu hỏi vị trí.
  5. Đáp án đúng: (A). "How many" hỏi số lượng đơn vị bán được, câu trả lời phải là một con số đếm được. (B) nhầm sang đơn vị tiền. (C) trả lời cho câu hỏi giờ. (D) trả lời cho câu hỏi thứ tự, không phải số lượng.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, ghi âm lại và chú ý trọng âm ở các số có đuôi "-teen" hay "-ty".

  1. The meeting starts at a quarter past nine.
  2. We ordered thirteen laptops, not thirty.
  3. Please call extension two oh five.
  4. The total is one thousand two hundred dollars.
  5. The company was founded in nineteen ninety-eight.

Tóm tắt bài học

Chủ đềQuy tắc chínhVí dụ
Số -teen vs -ty-teen nhấn cuối, -ty nhấn đầuthirteen (13) vs thirty (30)
Số thứ tựThêm -th, trừ 1st/2nd/3rdfourth, twenty-first
NămTrước 2000: tách đôi; 2000: đọc liềnnineteen ninety-five, two thousand
Ngày thángMỹ: tháng/ngày; Anh: ngày/thángJuly fourth / the fourth of July
Giờo'clock, half past, quarter to/pastthree fifteen, half past three
Giá tiềnDollars + centsnineteen dollars and ninety-nine cents
Số điện thoạiĐọc rời từng chữ số, 0 = "oh"oh nine oh, one two three

Câu hỏi thường gặp

Làm sao phân biệt thirteen và thirty khi nghe?

Chú ý trọng âm: "thirteen" nhấn mạnh và kéo dài ở âm cuối "-teen", còn "thirty" nhấn ngay từ đầu rồi đọc nhanh phần "-ty". Nghe nhiều cặp số này liên tiếp sẽ quen dần với sự khác biệt.

Người Mỹ và người Anh đọc ngày tháng khác nhau thế nào?

Người Mỹ nói tháng trước, ngày sau (July fourth), người Anh nói ngày trước, tháng sau (the fourth of July). Khi viết bằng số thì người Mỹ dùng MM/DD/YYYY còn người Anh dùng DD/MM/YYYY, nên cùng một dãy số có thể hiểu thành hai ngày khác nhau.

Số 0 trong tiếng Anh đọc là "zero" hay "oh"?

Cả hai đều đúng. "Zero" dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi đọc số liệu khoa học; "oh" thường dùng khi đọc số điện thoại, mã phòng, số máy nhánh trong giao tiếp hằng ngày.

TOEIC có dùng giờ theo kiểu 24 giờ (như 15:00) không?

Hầu như không. Các bài nghe và bài đọc TOEIC dùng đồng hồ 12 giờ kèm a.m./p.m., nên bạn cần quen đổi giờ 24h sang 12h khi nói hoặc nghe, ví dụ 15:00 là "three p.m.".

Cách đọc giá tiền có số lẻ (cents) sao cho tự nhiên?

Cách đầy đủ là "[số nguyên] dollars and [số lẻ] cents", ví dụ $19.99 = "nineteen dollars and ninety-nine cents". Trong giao tiếp nhanh, người bản xứ thường nói tắt thành "nineteen ninety-nine" và bỏ qua từ "dollars" ở giữa.

Bài tiếp theo

Nắm chắc cách đọc số, giờ, ngày và giá sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nghe các con số dồn dập trong TOEIC. Bài tiếp theo, Bài 17: Lượng từ, sẽ giúp bạn dùng đúng some, any, many, much, a few, a little khi nói về số lượng — kiến thức gắn liền trực tiếp với "How many" và "How much" bạn vừa ôn ở bài này. Bạn cũng có thể xem lại Bài 13: Giới từ thời gian để luyện thêm cách nói mốc thời gian đi kèm giờ, ngày, tháng.

Flashcard Anki

CSV
due date;ngày đến hạn
extension;số máy nhánh
quarter;một phần tư (15 phút, quý)
half;một nửa (30 phút)
fare;giá vé
fee;phí
invoice;hóa đơn
quote;báo giá
estimate;ước tính
approximately;khoảng chừng
decade;thập kỷ
dozen;một tá (12)
receipt;biên lai, hóa đơn
digit;chữ số
zero;số không

Tự kiểm tra

  1. "Thirteen" và "thirty" khác nhau ở điểm nào khi phát âm?
  2. Người Mỹ và người Anh viết ngày 4 tháng 7 năm 2024 bằng số khác nhau thế nào?
  3. Số điện thoại và số đếm thông thường khác nhau ở cách đọc chỗ nào?