Học xong bài này, bạn sẽ chọn đúng giới từ thời gian trong hầu hết các câu thường gặp ở công sở: nói đúng giờ họp ("at 9 a.m."), đúng ngày ("on Monday"), đúng tháng năm ("in 2026"), đúng hạn chót ("by Friday"), và phân biệt được những cặp dễ nhầm như "by" với "until", "during" với "for". Đây là nhóm từ nhỏ nhưng xuất hiện liên tục trong đề TOEIC, đặc biệt ở dạng câu rút gọn chọn 1 trong 4 đáp án. Nắm chắc bài này, bạn sẽ không còn phải đoán mò mỗi khi thấy một câu có mốc thời gian.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 12: Thì hiện tại hoàn thành, bạn đã học hai giới từ thời gian đầu tiên là for (khoảng thời gian, "for three years") và since (mốc bắt đầu, "since 2019") — hai từ này vẫn dùng bình thường ở bài hôm nay, bạn sẽ thấy "for" xuất hiện lại khi so sánh với "during".
- Bài hôm nay học thêm 7 giới từ thời gian còn lại hay gặp nhất: in, on, at, by, until, during, within. Học xong, bạn sẽ ghép được gần như mọi mốc thời gian trong câu tiếng Anh công sở.
Lý thuyết
At – On – In: điểm, ngày, khoảng
| Giới từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| at | giờ cụ thể, thời điểm chính xác; cũng dùng cho "night", "noon", "the moment" | at 9 a.m., at noon, at night, at the moment |
| on | ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể, một dịp cụ thể | on Monday, on May 1st, on my birthday |
| in | tháng, năm, mùa, thế kỷ, buổi trong ngày (trừ "night") | in May, in 2026, in summer, in the morning |
Mẹo nhớ: "AT là điểm – giờ chính xác; ON là ngày – thứ, mùng mấy; IN là khoảng – tháng, mùa, năm." Càng xuống dưới bảng, khoảng thời gian càng rộng hơn.
Mẹo IT: hãy hình dung "at" giống một breakpoint đặt đúng tại 1 dòng code — dừng chính xác tại một điểm. "On" giống một commit gắn với đúng 1 ngày trong lịch sử Git. "In" giống một sprint hay release kéo dài cả tháng hoặc cả quý — khoảng thời gian rộng hơn nhiều so với một điểm hay một ngày.
By và Until (Till): hạn chót và kéo dài liên tục
| Giới từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| by | hành động xảy ra một lần, phải xong trước hoặc đúng lúc đó (hạn chót) | Submit the form by Friday. (nộp một lần, chậm nhất là thứ Sáu) |
| until / till | hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục đến thời điểm đó rồi mới dừng | The office is open until 9 p.m. (mở cửa liên tục đến 9 giờ tối) |
Mẹo IT: "by" giống một cron job chạy một lần đúng hạn — chỉ cần hoàn tất đúng hoặc trước giờ đã đặt. "Until" giống một vòng lặp while cứ chạy liên tục cho đến khi tới điều kiện dừng (thời điểm đó) thì mới ngắt.
During, Within và For
| Giới từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| during | một việc xảy ra ở thời điểm nào đó bên trong một sự kiện/khoảng thời gian xác định (đi với danh từ chỉ sự kiện, không đi trực tiếp với con số) | I'll call you during the meeting. |
| within | trong phạm vi một khoảng thời gian tính từ bây giờ, hay dùng cho cam kết, hạn phản hồi | We'll reply within 24 hours. |
| for (đã học ở Bài 12) | nói khoảng thời gian kéo dài bao lâu (đi với con số + đơn vị thời gian) | The system was down for two hours. |
Mẹo IT: "within" giống một SLA (Service Level Agreement) trong công việc IT — cam kết phản hồi hoặc xử lý trong vòng X giờ kể từ lúc nhận yêu cầu.
Một số trường hợp đặc biệt cần nhớ
| Trường hợp | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| on time | đúng giờ như đã định, không trễ không sớm | The train arrived on time. |
| in time | kịp lúc, trước khi quá muộn để làm việc gì đó | We arrived in time for the meeting. |
| at night | ngoại lệ — "night" luôn đi với "at", không dùng "in" | I often work at night. |
| at the weekend (Anh-Anh) / on the weekend (Anh-Mỹ) | cả hai đều đúng, tùy vùng; tài liệu TOEIC thường dùng kiểu Anh-Mỹ "on the weekend" | We don't work on the weekend. |
Ví dụ trong công việc
- The meeting starts at 9 a.m. sharp. — Cuộc họp bắt đầu đúng 9 giờ sáng.
- We have a performance review on the first Monday of each month. — Chúng tôi có buổi đánh giá hiệu suất vào thứ Hai đầu tiên mỗi tháng.
- The company plans to open a new office in 2026. — Công ty dự định mở văn phòng mới vào năm 2026.
- Please send me the final draft by Wednesday. — Vui lòng gửi cho tôi bản thảo cuối cùng trước hoặc đúng thứ Tư.
- The technical support line is open until midnight. — Đường dây hỗ trợ kỹ thuật mở cửa đến tận nửa đêm.
- Please turn off your phone during the interview. — Vui lòng tắt điện thoại trong suốt buổi phỏng vấn.
- Our team usually replies to emails within one business day. — Đội của chúng tôi thường phản hồi email trong vòng một ngày làm việc.
- The flight was delayed, but we still arrived in time for the meeting. — Chuyến bay bị hoãn, nhưng chúng tôi vẫn đến kịp lúc cho cuộc họp.
- The train left exactly on time this morning. — Chuyến tàu khởi hành đúng giờ sáng nay.
- I often reply to urgent emails even at night. — Tôi thường trả lời email gấp ngay cả vào ban đêm.
Mẹo nhớ nhanh
- Vần dễ nhớ: "AT điểm – ON ngày – IN khoảng rộng; BY một lần – UNTIL kéo dài liên tục; DURING trong sự kiện – WITHIN tính từ giờ."
- Mẹo thu phóng (zoom): tưởng tượng bạn đang zoom trên lịch điện thoại — "at" là zoom sát vào một ô giờ, "on" là zoom vào một ô ngày, "in" là zoom ra xem cả một tháng hoặc một năm.
- Mẹo IT tổng hợp: "by" = cron job chạy một lần đúng hạn; "until" = vòng lặp while chạy đến khi dừng; "within" = SLA cam kết phản hồi trong X giờ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| "I will finish it in Friday." | "I will finish it by Friday." | Hạn chót cho hành động xảy ra một lần phải dùng "by", không dùng "in" |
| "We have a meeting in Monday." | "We have a meeting on Monday." | Ngày trong tuần luôn đi với "on" |
| "The shop opens in 8 a.m." | "The shop opens at 8 a.m." | Giờ cụ thể luôn đi với "at" |
| "I'll finish the report until Friday." | "I'll finish the report by Friday." | "until" diễn tả trạng thái kéo dài liên tục, không dùng cho việc xảy ra một lần như "hoàn thành báo cáo"; phải dùng "by" |
| "The system was down during two hours." | "The system was down for two hours." | "during" đi với danh từ chỉ sự kiện (the meeting, the holiday), không đi trực tiếp với con số chỉ độ dài; dùng "for" khi nói bao lâu |
| "I usually check email in the night." | "I usually check email at night." | "night" là ngoại lệ, luôn đi với "at", không dùng "in" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | n | cuộc hẹn | I have a doctor's appointment at 3 p.m. |
| punctual | /ˈpʌŋktʃuəl/ | adj | đúng giờ | Our manager is always punctual for meetings. |
| renew | /rɪˈnjuː/ | v | gia hạn, làm mới | You must renew your work permit by the end of the year. |
| expire | /ɪkˈspaɪə(r)/ | v | hết hạn | This contract expires in December. |
| extend | /ɪkˈstend/ | v | gia hạn, kéo dài | We extended the warranty for another year. |
| overtime | /ˈəʊvətaɪm/ | n | giờ làm thêm | She worked overtime until 10 p.m. last night. |
| business hours | /ˈbɪznəs ˌaʊəz/ | n (phrase) | giờ làm việc | Our office is open during business hours only. |
| in advance | /ɪn ədˈvɑːns/ | phrase | trước, báo trước | Please book your ticket in advance. |
| annual | /ˈænjuəl/ | adj | hàng năm | The annual meeting takes place in March. |
| fiscal year | /ˈfɪskl jɪə(r)/ | n | năm tài chính | Our fiscal year starts in April. |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | v | xác nhận | Please confirm your attendance by Friday. |
| reschedule | /ˌriːˈʃedjuːl/ | v | dời lịch, sắp xếp lại lịch | We had to reschedule the call until next week. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền in/on/at/by/until/during/within vào chỗ trống:
- The training session starts ___ 2 p.m.
- We usually have a staff meeting ___ Monday.
- The branch office opened ___ 2018.
- Please confirm your attendance ___ this Friday.
- The hotline is available ___ 10 p.m. every day.
- Many customers call ___ the lunch break.
- The IT team promises to fix the issue ___ two hours.
- I usually check emails ___ the morning before meetings.
- He never answers calls ___ night.
- You need to renew your visa ___ the expiry date.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn giới từ phù hợp với ngữ cảnh:
- I will send you the file (by / until) 5 p.m. today — don't worry, I won't be late.
- I'll be busy (by / until) 3 p.m., so please call me after that.
- The server was down (during / for) two hours yesterday.
- Please silence your phone (during / for) the presentation.
- The company was founded (in / on) 2005.
- Our next review meeting is (in / on) October 20th.
- The office closes (at / on) 6 p.m. every day.
- We don't work (at / on) Sundays.
- The support team will reply (within / during) 24 hours.
- He checked his email right (at / in) midnight before the deadline.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
- All employees must submit their expense reports ______ the last day of the month.
A. in B. on C. by D. until - The new policy will take effect ______ January 1st.
A. in B. on C. at D. during - The customer service line is available ______ business hours, from 8 a.m. to 6 p.m.
A. in B. on C. during D. by - Please keep your phone switched off ______ the training session.
A. for B. during C. since D. until - The IT department guarantees a response ______ 24 hours of your request.
A. in B. on C. during D. within
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- at — giờ cụ thể dùng "at".
- on — thứ trong tuần dùng "on".
- in — năm dùng "in".
- by — hạn chót cho việc xảy ra một lần, dùng "by".
- until — trạng thái "mở cửa" kéo dài liên tục đến 10 giờ tối, dùng "until".
- during — "the lunch break" là một khoảng/sự kiện cụ thể, dùng "during".
- within — cam kết xử lý trong phạm vi 2 giờ tính từ bây giờ, dùng "within".
- in — "the morning" là buổi trong ngày, dùng "in".
- at — "night" là ngoại lệ, luôn dùng "at".
- by — hạn chót gia hạn visa, dùng "by".
Cấp 2:
- by — gửi file là hành động một lần, chậm nhất là 5 giờ chiều.
- until — "busy" là trạng thái kéo dài liên tục đến 3 giờ chiều.
- for — "was down" kéo dài trong một khoảng thời gian đếm được (two hours), dùng "for".
- during — "the presentation" là một sự kiện cụ thể, dùng "during".
- in — năm thành lập công ty, dùng "in".
- on — ngày cụ thể "October 20th", dùng "on".
- at — giờ cụ thể "6 p.m.", dùng "at".
- on — "Sundays" là ngày trong tuần, dùng "on".
- within — cam kết phản hồi trong phạm vi 24 giờ, dùng "within".
- at — "midnight" là một điểm thời gian chính xác, dùng "at".
Cấp 3:
- Đáp án C. "the last day of the month" là một mốc hạn chót cho việc nộp báo cáo (hành động một lần), nên dùng "by". A sai vì "in" không dùng cho một ngày cụ thể như vậy; B sai vì đây là hạn chót chứ không phải ngày diễn ra sự kiện cố định; D sai vì "until" dùng cho trạng thái kéo dài liên tục, không hợp với hành động "nộp báo cáo" xảy ra một lần.
- Đáp án B. "January 1st" là một ngày cụ thể, phải dùng "on". A "in" chỉ dùng cho tháng/năm, không dùng cho ngày cụ thể kèm số; C "at" dùng cho giờ, không dùng cho ngày; D "during" dùng cho sự kiện, không hợp với một ngày mốc.
- Đáp án C. "business hours" (từ 8 giờ đến 18 giờ) là một khoảng thời gian/sự kiện, nên dùng "during". A và B không hợp vì "in/on" không đi với cụm "business hours" theo cách này; D "by" dùng cho hạn chót, không hợp nghĩa câu.
- Đáp án B. "the training session" là một sự kiện, dùng "during" để nói "trong suốt buổi tập huấn". A "for" cần đi với khoảng thời gian có số lượng (for two hours); C "since" dùng cho mốc bắt đầu của thì hiện tại hoàn thành; D "until" dùng cho trạng thái kéo dài, không hợp với yêu cầu "giữ tắt điện thoại trong buổi học".
- Đáp án D. "within 24 hours" nghĩa là cam kết phản hồi trong phạm vi 24 giờ kể từ lúc nhận yêu cầu, đúng với ý "guarantees a response". A, B không hợp vì "in/on" không diễn tả đúng ý cam kết thời hạn; C "during" cần đi với danh từ chỉ sự kiện, không đi trực tiếp với con số giờ như vậy.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau để luyện giới từ thời gian, ghi âm lại rồi nghe so sánh:
- The meeting starts at 9 a.m. sharp.
- Please send me the final draft by Wednesday.
- The technical support line is open until midnight.
- Please turn off your phone during the interview.
- Our team usually replies to emails within one business day.
Tóm tắt bài học
| Giới từ | Dùng khi | Ví dụ nhanh |
|---|---|---|
| at | giờ cụ thể, night, noon, the moment | at 9 a.m., at night |
| on | ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể | on Monday, on May 1st |
| in | tháng, năm, mùa, buổi trong ngày | in 2026, in the morning |
| by | hạn chót cho việc xảy ra một lần | by Friday |
| until / till | kéo dài liên tục đến thời điểm đó | until 9 p.m. |
| during | một việc xảy ra trong một sự kiện | during the meeting |
| within | trong phạm vi thời gian tính từ bây giờ | within 24 hours |
| for (ôn lại) | khoảng thời gian kéo dài bao lâu | for two hours |
Câu hỏi thường gặp
"At", "on", "in" khác nhau thế nào?
"At" dùng cho giờ cụ thể (at 9 a.m.), "on" dùng cho ngày trong tuần hoặc ngày tháng cụ thể (on Monday), "in" dùng cho tháng, năm, mùa hoặc buổi trong ngày (in May, in the morning).
"By" và "until" phân biệt ra sao?
"By" dùng cho hành động xảy ra một lần, cần xong trước hoặc đúng hạn đó (by Friday). "Until" dùng cho trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục đến thời điểm đó rồi mới dừng (open until 9 p.m.).
"During" và "for" khác nhau ở điểm nào?
"During" đi với danh từ chỉ sự kiện hoặc khoảng thời gian xác định (during the meeting), còn "for" đi với con số chỉ độ dài thời gian (for two hours).
"Within" nghĩa là gì?
"Within" nghĩa là "trong vòng/trong phạm vi" một khoảng thời gian tính từ hiện tại, thường dùng khi cam kết thời hạn phản hồi hoặc xử lý công việc, ví dụ "within 24 hours" (trong vòng 24 giờ).
Giới từ thời gian xuất hiện nhiều ở Part nào của TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn giới từ đúng trong câu rút gọn), và cũng xuất hiện nhiều trong Part 6, 7 khi đọc email, thông báo, lịch họp có nhắc đến thời gian, hạn chót.
Bài tiếp theo
Bài 14 sẽ học giới từ nơi chốn (next to, in front of, behind, across from, on top of…) — nhóm giới từ cực kỳ hữu ích để mô tả vị trí đồ vật, rất hay gặp ở Part 1 của TOEIC.
Flashcard Anki
appointment;/əˈpɔɪntmənt/ (n) cuộc hẹn
punctual;/ˈpʌŋktʃuəl/ (adj) đúng giờ
renew;/rɪˈnjuː/ (v) gia hạn, làm mới
expire;/ɪkˈspaɪə(r)/ (v) hết hạn
extend;/ɪkˈstend/ (v) gia hạn, kéo dài
overtime;/ˈəʊvətaɪm/ (n) giờ làm thêm
business hours;/ˈbɪznəs ˌaʊəz/ (n) giờ làm việc
in advance;/ɪn ədˈvɑːns/ (phrase) trước, báo trước
annual;/ˈænjuəl/ (adj) hàng năm
fiscal year;/ˈfɪskl jɪə(r)/ (n) năm tài chính
confirm;/kənˈfɜːm/ (v) xác nhận
reschedule;/ˌriːˈʃedjuːl/ (v) dời lịch, sắp xếp lại lịchTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "at", khi nào dùng "on", khi nào dùng "in" chưa?
- Mình có phân biệt được "by" (hạn chót, một lần) và "until" (kéo dài liên tục) chưa?
- Mình đã nhớ "during" đi với sự kiện còn "for" đi với con số chỉ độ dài thời gian chưa?
