Học xong bài này, bạn sẽ mô tả đúng vị trí của đồ vật, phòng ban, con người bằng giới từ nơi chốn — kỹ năng cực kỳ hữu ích khi nghe mô tả tranh, hỏi đường, hoặc giải thích "cái đó ở đâu trong văn phòng". Đây cũng là nhóm từ gắn liền với kỹ năng nghe và đọc hiểu tranh trong TOEIC, nơi một câu mô tả sai vị trí một chút là chọn sai đáp án ngay. Học xong, bạn sẽ phân biệt rạch ròi các cặp hay nhầm như "behind" với "in front of", "between" với "among", "near" với "next to".
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 13: Giới từ thời gian, bạn đã học cách chọn đúng giới từ khi nói về thời gian (in, on, at, by, until, during, within). Một vài từ trong số đó — đặc biệt là at — cũng dùng được cho nơi chốn, nhưng mang nghĩa khác hẳn: "at 9 a.m." (thời gian) so với "at the office" (nơi chốn).
- Bài hôm nay chuyển sang nhóm giới từ chỉ vị trí, không gian: next to, in front of, behind, across from, on top of, between, among, near, under, above, inside, outside… Đây là nhóm từ bạn sẽ dùng liên tục khi mô tả sơ đồ văn phòng, bản đồ, hoặc một bức tranh.
Lý thuyết
Giới từ nơi chốn (prepositions of place) là từ hoặc cụm từ đứng trước danh từ để chỉ vị trí của một vật/người so với vật/người khác. Công thức chung rất đơn giản:
Chủ ngữ + động từ (be/is/are) + giới từ nơi chốn + danh từ
Ví dụ: The printer is next to the window. (Máy in ở ngay cạnh cửa sổ.)
Nhóm 1: Trước – sau – cạnh
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| next to / beside | ngay sát bên cạnh | The chair is next to the desk. |
| in front of | phía trước | Park your car in front of the building. |
| behind | phía sau | The warehouse is behind the office. |
| near | gần (có khoảng cách, không sát) | There's a cafe near the station. |
Phân biệt quan trọng: "next to / beside" là sát ngay cạnh, còn "near" là gần nhưng vẫn có khoảng cách. Bạn có thể đứng "near" tòa nhà dù cách nó 200 mét, nhưng "next to" thì phải ngay sát.
Nhóm 2: Đối diện
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| opposite | đối diện, ngay trước mặt (không cần "to") | My office is opposite the lobby. |
| across from | đối diện, thường qua một khoảng cách như con đường | The bank is across from the restaurant. |
"Opposite" và "across from" gần như thay thế được cho nhau. Khác biệt duy nhất: opposite đi thẳng với danh từ, across from luôn có chữ "from" ở giữa.
Nhóm 3: Trên – dưới
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| on top of | trên đỉnh, trên bề mặt | There's a lamp on top of the cabinet. |
| above | ở phía trên (không nhất thiết chạm vào) | The clock is above the door. |
| under | ở dưới, bên dưới | The cable runs under the desk. |
Nhóm 4: Trong – ngoài – xung quanh
| Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| inside | bên trong | The documents are inside the drawer. |
| outside | bên ngoài | Visitors wait outside the meeting room. |
| around | xung quanh | Employees gather around the coffee machine. |
Nhóm 5: Between và Among
| Giới từ | Dùng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| between | ở giữa 2 vật/người | Choose between Option A and Option B. |
| among | ở giữa từ 3 vật/người trở lên | The best candidate is among these ten applicants. |
Mẹo nhớ con số: "between" có chữ "tw" giống "two" (hai) — nhớ bằng cách này sẽ không bao giờ nhầm với "among".
Ví dụ trong công việc
- The printer is next to the copy machine. – Máy in đặt ngay cạnh máy photocopy.
- Please wait in front of the meeting room. – Vui lòng đợi ở phía trước phòng họp.
- The warehouse is behind the main office. – Nhà kho nằm phía sau văn phòng chính.
- Our supplier's office is across from the train station. – Văn phòng nhà cung cấp nằm đối diện ga tàu, qua bên kia đường.
- There is a company logo on top of the building. – Có một logo công ty ở trên đỉnh tòa nhà.
- The HR department is between Sales and Marketing. – Phòng Nhân sự nằm giữa phòng Kinh doanh và phòng Marketing.
- You'll find the signed contract among the files on that shelf. – Bạn sẽ thấy hợp đồng đã ký lẫn giữa các hồ sơ trên kệ đó.
- The new branch is near the airport. – Chi nhánh mới nằm gần sân bay.
- All confidential documents are stored inside a locked cabinet. – Mọi tài liệu mật được cất bên trong một tủ có khóa.
- Visitors must wait outside the server room. – Khách phải đợi bên ngoài phòng máy chủ.
Mẹo nhớ nhanh
Vè đối lập: "Trước FRONT, sau BEHIND / Trên ABOVE, dưới UNDER / Trong INSIDE, ngoài OUTSIDE / Giữa hai BETWEEN, giữa nhiều AMONG." Học theo từng cặp đối lập sẽ nhớ nhanh gấp đôi vì não ghi nhớ tốt hơn khi có sự tương phản.
Mẹo IT: hãy liên tưởng "inside" và "outside" giống phạm vi (scope) của một biến — biến khai báo inside một hàm thì chỉ dùng được trong hàm đó, ra outside hàm là không truy cập được nữa. "Above" và "under" giống thứ tự lớp (layer) trong CSS: phần tử có z-index cao hơn nằm "above" (đè lên trên), phần tử z-index thấp hơn nằm "under" (bị che ở dưới). "Between" giống việc lấy đúng 2 phần tử để so sánh (so sánh A với B), còn "among" giống chạy vòng lặp qua cả một danh sách (list) để tìm ra một phần tử nổi bật.
Mẹo hình ảnh: nhìn quanh bàn làm việc của bạn ngay bây giờ và tự nói to 5 câu bằng 5 giới từ khác nhau — ví dụ "My keyboard is in front of my monitor. My phone is next to my keyboard." Gắn từ với vật thật sẽ nhớ lâu hơn học thuộc lòng.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| The printer is in the front of the desk. | The printer is in front of the desk. | "in front of" là cụm cố định, không thêm "the" ở giữa. |
| My desk is opposite to the window. | My desk is opposite the window. | "opposite" đi thẳng với danh từ, không cần "to" (khác với "across from" luôn có "from"). |
| Besides the door, there is a chair. | Beside the door, there is a chair. | "beside" = bên cạnh (giới từ nơi chốn); "besides" = ngoài ra (ý bổ sung, không chỉ vị trí). |
| She sits among John and Mary. | She sits between John and Mary. | "between" dùng cho đúng 2 đối tượng; "among" dùng cho từ 3 trở lên. |
| The file is under on the table. | The file is under the table. | Không ghép 2 giới từ liền nhau; chỉ cần 1 giới từ chỉ vị trí là đủ. |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| next to | /nekst tuː/ | giới từ | ngay bên cạnh, sát | The chair is next to the desk. |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | giới từ | bên cạnh | He sat beside the client. |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | giới từ | phía trước | Stand in front of the camera. |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | giới từ | phía sau | The parking lot is behind the office. |
| across from | /əˈkrɒs frɒm/ | giới từ | đối diện, bên kia khoảng cách | The cafe is across from the bank. |
| opposite | /ˈɒpəzɪt/ | giới từ | đối diện, ngay trước mặt | My office is opposite the lobby. |
| on top of | /ɒn tɒp əv/ | giới từ | trên đỉnh, trên bề mặt | A lamp sits on top of the cabinet. |
| above | /əˈbʌv/ | giới từ | ở phía trên | The clock is above the door. |
| under | /ˈʌndə/ | giới từ | ở dưới, bên dưới | The cable runs under the desk. |
| between | /bɪˈtwiːn/ | giới từ | ở giữa (2 vật/người) | Sit between the manager and the client. |
| among | /əˈmʌŋ/ | giới từ | ở giữa (từ 3 trở lên) | Choose the best plan among these five. |
| near | /nɪə/ | giới từ | gần, không sát | The hotel is near the airport. |
| inside | /ɪnˈsaɪd/ | giới từ | bên trong | Keep your badge inside your bag. |
| outside | /aʊtˈsaɪd/ | giới từ | bên ngoài | Wait outside the meeting room. |
| around | /əˈraʊnd/ | giới từ | xung quanh | Staff gather around the coffee machine. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền giới từ nơi chốn đúng vào chỗ trống, dựa theo gợi ý trong ngoặc.
- The printer is ___ the window. (ngay cạnh)
- Please park your car ___ the main entrance. (phía trước)
- The storage room is ___ the kitchen. (ngay phía sau)
- My office is ___ the coffee shop, on the other side of the street. (đối diện)
- There's a company sign ___ the main door. (ở trên)
- The accounting desk sits ___ Sales and Marketing. (ở giữa hai phòng)
- You can find the stapler ___ the pens and the calculator on the desk. (lẫn giữa nhiều món)
- The nearest ATM is ___ the office building, about 100 meters away. (gần)
- Keep your badge ___ your bag at all times. (bên trong)
- Visitors should wait ___ the meeting room until called. (bên ngoài)
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn giới từ đúng trong cặp cho sẵn.
- (near / next to) There's a gas station ___ my apartment, about 500 meters away, but not right beside it.
- (next to / near) The printer is ___ my desk — I can touch it without standing up.
- (opposite / among) The manager's office is ___ the meeting room, on the other side of the corridor.
- (between / among) You'll find the best candidate ___ these ten applicants.
- (between / among) Choose ___ option A and option B.
- (beside / besides) ___ the salary, the job offers health insurance.
- (beside / besides) He sat ___ the client during the whole presentation.
- (above / under) The security camera is placed ___ the entrance, looking down at everyone who comes in.
- (under / above) The password is written ___ the keyboard, taped to the desk.
- (around / inside) Employees often gather ___ the coffee machine for a quick chat.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Mỗi câu mô tả một bức tranh bằng tiếng Việt. Chọn câu tiếng Anh (A–D) mô tả đúng bức tranh đó — đây chính là cách đáp án Part 1 được xây dựng.
1. Một phòng họp. Có một cái bàn dài ở giữa phòng, xung quanh bàn là nhiều ghế. Trên bàn có một laptop và một bình nước.
(A) The laptop is under the table.
(B) The chairs are around the table.
(C) The water bottle is behind the laptop.
(D) The table is outside the room.
2. Một văn phòng nhỏ. Có một kệ sách ngay cạnh cửa sổ. Phía trước kệ sách, đặt trên sàn, có một cây xanh nhỏ.
(A) The bookshelf is next to the window.
(B) The plant is on top of the bookshelf.
(C) The window is far behind the plant, away from the shelf.
(D) The bookshelf is inside the plant.
3. Một bãi đỗ xe. Có hai chiếc xe đậu cạnh nhau. Giữa hai chiếc xe là một cái cột đèn.
(A) The cars are parked among the lamp posts.
(B) The lamp post is between the two cars.
(C) The lamp post is above the cars.
(D) The cars are opposite the lamp post, across the street.
4. Một nhà kho. Nhiều thùng hàng được xếp chồng lên nhau. Một thùng nằm trên cùng, gần sát trần nhà.
(A) A box is on top of the stack, near the ceiling.
(B) A box is under the stack, near the floor.
(C) The stack is outside the warehouse.
(D) A box is next to the ceiling, touching it from below.
5. Một con phố. Nhà hàng nằm đối diện ngân hàng, qua bên kia đường.
(A) The restaurant is behind the bank.
(B) The restaurant is across from the bank.
(C) The restaurant is among several banks.
(D) The bank is inside the restaurant.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- next to (hoặc beside) — "ngay cạnh" là vị trí sát, không phải gần chung chung.
- in front of — "phía trước" tòa nhà.
- behind — "phía sau" bếp.
- opposite (hoặc across from) — "đối diện, bên kia đường".
- above (hoặc on top of) — biển hiệu gắn ở trên cửa.
- between — chỉ có 2 phòng ban được nhắc (Sales, Marketing) nên dùng between.
- among — có từ 3 món đồ trở lên (bút, máy tính, và các món khác) nên dùng among.
- near — có khoảng cách 100 mét, không phải sát ngay cạnh.
- inside — "bên trong" túi.
- outside — "bên ngoài" phòng họp.
Cấp 2:
- near — có khoảng cách 500 mét nên không thể dùng "next to".
- next to — "có thể chạm tay vào" nghĩa là ngay sát, không phải chỉ ở gần.
- opposite — đối diện qua hành lang; "among" không hợp vì chỉ có 2 đối tượng.
- among — có 10 ứng viên (từ 3 trở lên) nên dùng among.
- between — chỉ có 2 lựa chọn (Option A, Option B) nên dùng between.
- Besides — câu này mang nghĩa "ngoài lương ra" (bổ sung thông tin), không phải vị trí, nên dùng "besides" chứ không phải giới từ nơi chốn "beside".
- beside — "ngồi bên cạnh" là vị trí, dùng "beside".
- above — camera đặt ở trên, nhìn xuống — đúng nghĩa "above".
- under — mật khẩu dán ở dưới bàn phím.
- around — mọi người tụ tập "xung quanh" máy pha cà phê, không phải "bên trong" nó.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Ghế được đặt xung quanh bàn nên dùng "around". (A) sai vì laptop đặt TRÊN bàn chứ không phải dưới bàn (under). (C) sai vì mô tả không nói bình nước nằm ngay sau laptop — chỉ nói cả hai đều ở trên bàn. (D) sai vì bàn nằm TRONG phòng họp, không phải ngoài phòng (outside).
- Đáp án đúng: (A). Kệ sách ở ngay cạnh cửa sổ nên dùng "next to". (B) sai vì cây xanh đặt trên SÀN, phía trước kệ sách, chứ không phải trên đỉnh kệ (on top of). (C) sai vì thực tế cửa sổ ở ngay cạnh kệ sách, không phải "xa, phía sau cây xanh". (D) sai vì vô lý — một vật không thể ở "bên trong" một cái cây.
- Đáp án đúng: (B). Cột đèn nằm chính giữa hai chiếc xe nên dùng "between" (chỉ có 2 xe). (A) sai vì chỉ có một cột đèn, không thể dùng "among" (dành cho từ 3 trở lên) và xe không đậu giữa nhiều cột đèn. (C) sai vì cột đèn nằm NGANG HÀNG giữa hai xe chứ không phải ở TRÊN xe (above). (D) sai vì mô tả không hề nhắc đến việc xe đối diện cột đèn qua đường.
- Đáp án đúng: (A). Thùng nằm trên cùng, gần trần nhà, nên dùng "on top of… near the ceiling". (B) sai vì ngược hoàn toàn vị trí (under… near the floor). (C) sai vì không có thông tin nào nói chồng thùng ở ngoài nhà kho. (D) sai vì cách diễn đạt "next to the ceiling, touching it from below" không khớp nghĩa với việc thùng nằm trên cùng của chồng thùng.
- Đáp án đúng: (B). "Đối diện, qua bên kia đường" dịch chính xác là "across from". (A) sai vì "behind" là phía sau, không phải đối diện. (C) sai vì mô tả chỉ nhắc đến một ngân hàng, không thể dùng "among" (nhiều ngân hàng). (D) sai vì vô lý — ngân hàng không thể nằm "bên trong" nhà hàng.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau, ghi âm lại rồi nghe xem phát âm đã rõ chưa, đặc biệt là trọng âm ở các từ in đậm.
- My desk is next to the window.
- The printer is in front of my desk.
- My manager's office is across from mine.
- I keep my documents inside a locked drawer.
- There's a meeting room between the kitchen and the lobby.
Tóm tắt bài học
| Giới từ | Nghĩa nhanh | Lưu ý |
|---|---|---|
| next to / beside | sát ngay cạnh | khác "near" (gần nhưng có khoảng cách) |
| in front of | phía trước | không thêm "the" ở giữa cụm |
| behind | phía sau | — |
| across from | đối diện, qua khoảng cách | luôn có "from" |
| opposite | đối diện | không cần "to" phía sau |
| on top of | trên đỉnh, trên bề mặt | — |
| above / under | trên / dưới | không nhất thiết chạm vào nhau |
| inside / outside | trong / ngoài | — |
| between | giữa 2 đối tượng | nhớ "tw" = two |
| among | giữa ≥3 đối tượng | — |
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt "near" và "next to" thế nào?
"Near" là gần nhưng vẫn có khoảng cách, ví dụ cách nhau vài trăm mét. "Next to" (hoặc "beside") là sát ngay cạnh, gần như chạm vào nhau.
"Opposite" và "across from" có giống nhau không?
Gần như giống hệt nhau về nghĩa, đều chỉ "đối diện". Khác biệt duy nhất là cách dùng: "opposite" đi thẳng với danh từ, còn "across from" luôn có chữ "from" ở giữa.
"Above" và "over" khác nhau thế nào?
"Above" chỉ vị trí cao hơn nói chung, không nhất thiết thẳng hàng. "Over" thường ngụ ý ở ngay phía trên, bao trùm, đôi khi mang nghĩa chuyển động qua. Ở trình độ TOEIC 600, bạn chỉ cần nắm chắc "above" là đủ dùng cho hầu hết câu hỏi.
Giới từ nơi chốn xuất hiện nhiều nhất ở Part nào của TOEIC?
Nhiều nhất ở Part 1 (mô tả tranh) — các đáp án sai thường cố tình đổi đúng một giới từ nơi chốn để đánh lừa. Ngoài ra còn gặp ở Part 2 với các câu hỏi bắt đầu bằng "Where".
Làm sao nhớ hết các giới từ này mà không bị lẫn?
Gắn mỗi từ với một vật thật trong phòng làm việc của bạn và nói to mỗi ngày. Học theo từng cặp đối lập (trong/ngoài, trên/dưới, trước/sau) sẽ dễ nhớ hơn học rời rạc từng từ.
Bài tiếp theo
Giới từ nơi chốn sẽ giúp bạn mô tả tranh chuẩn hơn rất nhiều khi luyện Part 1 sau này. Bài tiếp theo, Bài 15: Câu hỏi Wh- và Yes/No, bạn sẽ học cách nhận diện nhanh các từ để hỏi (Who, What, When, Where, Why, How) — trong đó câu hỏi "Where" sẽ cần đến đúng các giới từ nơi chốn bạn vừa học hôm nay. Bạn cũng có thể xem lại Bài 9: Thì hiện tại tiếp diễn để ôn cách mô tả hành động trong tranh, kết hợp cùng giới từ nơi chốn cho một bức tranh hoàn chỉnh.
Flashcard Anki
next to;ngay bên cạnh, sát
beside;bên cạnh
in front of;phía trước
behind;phía sau
across from;đối diện, bên kia khoảng cách
opposite;đối diện, ngay trước mặt
on top of;trên đỉnh, trên bề mặt
above;ở phía trên
under;ở dưới, bên dưới
between;ở giữa (2 vật/người)
among;ở giữa (từ 3 vật/người trở lên)
near;gần, không sát
inside;bên trong
outside;bên ngoài
around;xung quanhTự kiểm tra
- "Opposite" và "across from" có cần thêm "to" phía sau không?
- Khi nào dùng "between", khi nào dùng "among"?
- "The dog is in front of the house" và "The dog is behind the house" khác nhau thế nào về nghĩa?
