Học xong bài này, bạn sẽ biết chọn đúng từ chỉ số lượng trong tiếng Anh — một lỗi cực kỳ phổ biến vì tiếng Việt không phân biệt rạch ròi "ít/nhiều" theo kiểu đếm được hay không đếm được như tiếng Anh. Bạn sẽ dùng đúng some, any, many, much, a few, a little, a lot of trong email, họp hành và mua bán hằng ngày. Đây cũng là dạng câu hỏi "How many/How much" bạn đã học ở bài trước, nay học tiếp phần "trả lời" bằng đúng lượng từ. Trong TOEIC, lượng từ xuất hiện rất nhiều ở Part 5 (chọn từ đúng ngữ pháp) và Part 7 (đọc hiểu số lượng hàng hóa, nhân sự).

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 16: Nghe số, giờ, ngày, giá, bạn đã học cách đọc số đếm và nhắc lại rằng "How much" đi với danh từ không đếm được, "How many" đi với danh từ đếm được.
  • Hôm nay bạn sẽ dùng lại chính sự phân loại "đếm được / không đếm được" đó để chọn đúng lượng từ đứng trước danh từ — ví dụ many copies (đếm được) nhưng much paper (không đếm được).

Lý thuyết

1. Nhắc lại danh từ đếm được và không đếm được

Đây là nền tảng bắt buộc phải nắm trước khi học lượng từ. Danh từ đếm được (countable) là thứ bạn có thể đếm 1, 2, 3 — có số nhiều: one email, two emails. Danh từ không đếm được (uncountable) là thứ không tách rời thành từng đơn vị để đếm trực tiếp — không có số nhiều: water, information, furniture, advice.

Loại danh từVí dụGhi chú
Đếm được (countable)colleague, document, meeting, laptopCó dạng số ít và số nhiều
Không đếm được (uncountable)money, information, equipment, advice, softwareKhông thêm -s, không dùng "a/an" trước nó

Lưu ý dân IT hay nhầm: "information" và "software" là danh từ không đếm được trong tiếng Anh dù trong tiếng Việt ta vẫn nói "nhiều thông tin", "nhiều phần mềm" như đếm được. Không nói "informations" hay "softwares".

2. Some và any — dùng chung cho cả hai loại danh từ

"Some" và "any" đều có nghĩa là "một ít/một số", dùng được cho cả danh từ đếm được lẫn không đếm được. Khác biệt nằm ở loại câu:

Loại câuDùngVí dụ
Khẳng địnhsomeWe have some questions. / I need some information.
Phủ địnhanyWe don't have any questions. / I don't need any information.
Nghi vấnanyDo you have any questions?
Nghi vấn là lời mời/đề nghịsomeWould you like some coffee? (mời, không phải hỏi thông tin)

3. Many, much, a lot of — "nhiều"

"Many" dùng cho danh từ đếm được, "much" dùng cho danh từ không đếm được, còn "a lot of" (hoặc "lots of") dùng được cho cả hai và tự nhiên hơn trong câu khẳng định.

Lượng từDùng vớiLoại câu phổ biếnVí dụ
manyđếm đượcnghi vấn, phủ định (ít dùng trong khẳng định trang trọng)How many emails did you send?
muchkhông đếm đượcnghi vấn, phủ địnhWe don't have much time.
a lot of / lots ofcả haikhẳng định (tự nhiên nhất)We have a lot of work. / She sent a lot of emails.

Mẹo: trong văn nói và email thông thường, "a lot of" được dùng phổ biến hơn "many/much" ở câu khẳng định vì nghe tự nhiên hơn. "Many/much" trong câu khẳng định thường xuất hiện trong văn phong trang trọng (báo cáo, hợp đồng).

4. A few và a little — "một ít, một chút" (vẫn đủ dùng)

"A few" dùng cho danh từ đếm được, "a little" dùng cho danh từ không đếm được — cả hai mang nghĩa tích cực: có một lượng nhỏ nhưng đủ.

Lượng từDùng vớiVí dụ
a fewđếm đượcI have a few minutes before the meeting.
a littlekhông đếm đượcThere is a little milk left in the fridge.

5. Few và little — "rất ít, gần như không có" (nghĩa tiêu cực)

Bỏ "a" phía trước sẽ đổi hẳn nghĩa sang hướng tiêu cực: gần như không đủ, không có nhiều.

Có "a" (đủ dùng)Không có "a" (gần như không đủ)
I have a few ideas. (tôi có vài ý tưởng, ổn)I have few ideas. (tôi gần như chẳng có ý tưởng nào)
There's a little time left. (còn chút thời gian, kịp)There's little time left. (gần như hết thời gian, không kịp)

Mẹo: chỉ cần nhớ "có chữ A thì còn hy vọng, mất chữ A thì hết hy vọng" — a few/a little nghĩa tích cực, few/little nghĩa tiêu cực.

Bảng tổng hợp toàn bộ lượng từ

Lượng từĐếm đượcKhông đếm đượcNghĩa
some✔✔một số/một ít (khẳng định, lời mời)
any✔✔bất kỳ nào (phủ định, nghi vấn)
many✔✘nhiều
much✘✔nhiều
a lot of / lots of✔✔nhiều (tự nhiên trong khẳng định)
a few✔✘một vài (đủ dùng)
a little✘✔một chút (đủ dùng)
few✔✘rất ít (không đủ)
little✘✔rất ít (không đủ)

Ví dụ trong công việc

  1. Do you have any questions about the project? – Bạn có câu hỏi nào về dự án không?
  2. We need some feedback from the client before Friday. – Chúng tôi cần một ít phản hồi từ khách hàng trước thứ Sáu.
  3. There isn't much time left before the deadline. – Không còn nhiều thời gian trước hạn chót.
  4. How many employees work in this department? – Có bao nhiêu nhân viên làm việc ở phòng ban này?
  5. I have a few concerns about the new software update. – Tôi có một vài băn khoăn về bản cập nhật phần mềm mới.
  6. There's a little budget left for this quarter. – Vẫn còn một chút ngân sách cho quý này.
  7. We received a lot of applications for this position. – Chúng tôi nhận được rất nhiều đơn ứng tuyển cho vị trí này.
  8. She has few friends in the new office because she just transferred last week. – Cô ấy có rất ít bạn ở văn phòng mới vì vừa chuyển đến tuần trước.
  9. Would you like some coffee before the meeting starts? – Bạn có muốn uống chút cà phê trước khi họp không?
  10. We don't have any copies of the signed contract. – Chúng tôi không có bản sao nào của hợp đồng đã ký.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "SA" cho some/any: nhớ quy tắc "Số ít câu Khẳng → some, Ai hỏi hay phủ định → any" — hình dung "some" là từ lịch sự đưa ra lời đề nghị (Would you like some tea?), còn "any" là từ xuất hiện khi còn nghi ngờ (câu hỏi) hoặc không có gì (câu phủ định).

Mẹo kiểu dữ liệu trong lập trình: hãy coi danh từ đếm được giống như một array/list (đếm được từng phần tử: many items, a few items), còn danh từ không đếm được giống một biến kiểu số thực liên tục như "dung lượng" hay "khối lượng" (much data, a little data) — không tách rời thành từng phần tử để đếm "1 data, 2 data".

Mẹo "mất chữ A là mất hy vọng": a few/a little nghe nhẹ nhàng, tích cực (vẫn còn đủ); bỏ chữ "a" đi (few/little) thì câu chuyển sang bi quan, gần như không có gì.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
"I have much friends.""I have many friends.""friend" là danh từ đếm được, phải dùng "many", không dùng "much"
"She doesn't have some time.""She doesn't have any time."Câu phủ định dùng "any", không dùng "some"
"We need some informations.""We need some information.""information" không đếm được, không thêm -s
"I have few minutes, let's talk." (ý muốn nói còn đủ thời gian)"I have a few minutes, let's talk."Thiếu "a" làm đổi nghĩa thành "gần như không còn thời gian", ngược với ý định
"How much people are in the meeting?""How many people are in the meeting?""people" đếm được, phải dùng "many", không dùng "much"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
feedback/ˈfiːdbæk/danh từphản hồiPlease give some feedback on the report.
equipment/ɪˈkwɪpmənt/danh từthiết bịWe need new equipment for the office.
budget/ˈbʌdʒɪt/danh từngân sáchThere's a little budget left this quarter.
application/ˌæplɪˈkeɪʃn/danh từđơn ứng tuyển, ứng dụngWe received a lot of applications.
concern/kənˈsɜːn/danh từmối băn khoăn, lo ngạiI have a few concerns about the plan.
transfer/trænsˈfɜː/động từchuyển (công tác, bộ phận)She transferred to the sales team.
advice/ədˈvaɪs/danh từlời khuyênCan you give me some advice?
furniture/ˈfɜːnɪtʃə/danh từđồ nội thấtThe office needs new furniture.
colleague/ˈkɒliːɡ/danh từđồng nghiệpI have few colleagues in this branch.
quarter/ˈkwɔːtə/danh từquý (3 tháng)Sales grew a lot this quarter.
staff/stɑːf/danh từnhân viên (nói chung, không đếm được)We don't have much staff available today.
supply/səˈplaɪ/danh từnguồn cung, vật tưThere isn't much supply left in the stock room.
progress/ˈprəʊɡres/danh từtiến độWe made a lot of progress this week.
vacancy/ˈveɪkənsi/danh từvị trí trống (tuyển dụng)There are a few vacancies in the IT team.
shortage/ˈʃɔːtɪdʒ/danh từsự thiếu hụtThe company is facing a shortage of staff.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền some, any, many hoặc much vào chỗ trống.

  1. Do you have ___ experience with this software?
  2. We don't have ___ time left.
  3. I need ___ help with this report.
  4. How ___ people attended the meeting?
  5. There isn't ___ coffee in the kitchen.
  6. She has ___ good ideas for the project.
  7. We don't have ___ printers available right now.
  8. How ___ money did the company spend last month?
  9. Can I ask you ___ questions?
  10. There aren't ___ seats left in the conference room.

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn đáp án đúng.

  1. I have (a few / a little) minutes before my next meeting.
  2. There is (a few / a little) water left in the bottle.
  3. We received (many / much) complaints about the delay.
  4. She has (few / little) time to finish the report, so she's worried.
  5. There's (a lot of / much) traffic on the way to the office today.
  6. We don't have (many / much) budget for new equipment this year.
  7. He has (few / a few) friends at the new company, but they're very close.
  8. How (many / much) information do you need for the presentation?
  9. There are (a few / a little) empty desks on this floor.
  10. We need (some / any) feedback before we can proceed.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — đây là dạng bài hoàn thành câu (Part 5) thường gặp trong TOEIC.

1. The manager said there wasn't _____ time to review every proposal before the deadline.
(A) many
(B) much
(C) few
(D) a few

2. _____ of the new employees have already completed the orientation program.
(A) Much
(B) A little
(C) Many
(D) Little

3. We still have _____ questions about the contract that need to be clarified.
(A) much
(B) a little
(C) a few
(D) little

4. Despite the budget cuts, the team made _____ progress on the project this quarter.
(A) many
(B) a lot of
(C) few
(D) any

5. There is _____ information available about the new policy, so most employees are confused.
(A) few
(B) a few
(C) many
(D) little

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. any
  2. much
  3. some
  4. many
  5. any
  6. some
  7. any
  8. much
  9. some
  10. many

Cấp 2:

  1. a few
  2. a little
  3. many
  4. little
  5. a lot of
  6. much
  7. a few
  8. much
  9. a few
  10. some

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). "Time" là danh từ không đếm được nên dùng "much". (A) many dùng cho đếm được. (C) few dùng cho đếm được. (D) a few dùng cho đếm được, sai loại danh từ.
  2. Đáp án đúng: (C). "Employees" đếm được, câu khẳng định mang nghĩa "nhiều" nên dùng "many". (A) much dùng cho không đếm được. (B) a little dùng cho không đếm được. (D) little mang nghĩa tiêu cực "rất ít", không hợp ngữ cảnh "đã hoàn thành chương trình".
  3. Đáp án đúng: (C). "Questions" đếm được, câu mang nghĩa tích cực "vẫn còn vài câu hỏi cần làm rõ" nên dùng "a few". (A) much dùng cho không đếm được. (B) a little dùng cho không đếm được. (D) little mang nghĩa tiêu cực, không hợp vì câu chỉ muốn nói "còn vài câu hỏi", không phải "gần như không có câu hỏi".
  4. Đáp án đúng: (B). "Progress" là danh từ không đếm được, "a lot of" dùng được cho cả hai loại và tự nhiên trong câu khẳng định. (A) many dùng cho đếm được. (C) few mang nghĩa tiêu cực, ngược với ý "made progress" (có tiến triển). (D) any thường dùng trong câu phủ định/nghi vấn, không hợp câu khẳng định này.
  5. Đáp án đúng: (D). "Information" không đếm được, ngữ cảnh "nên hầu hết nhân viên bối rối" mang nghĩa tiêu cực "rất ít thông tin" nên dùng "little". (A) few dùng cho đếm được. (B) a few dùng cho đếm được. (C) many dùng cho đếm được.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, ghi âm lại và để ý phát âm rõ ràng much/many, a few/a little.

  1. Do you have any questions about the project?
  2. We don't have much time left before the deadline.
  3. I have a few concerns about the new software.
  4. There's a little budget left for this quarter.
  5. We received a lot of applications for this position.

Tóm tắt bài học

Lượng từDùng vớiLoại câuVí dụ nhanh
someđếm được + không đếm đượckhẳng định, lời mờisome feedback
anyđếm được + không đếm đượcphủ định, nghi vấnany questions
manyđếm đượcnghi vấn, phủ địnhmany emails
muchkhông đếm đượcnghi vấn, phủ địnhmuch time
a lot ofđếm được + không đếm đượckhẳng định (tự nhiên)a lot of work
a fewđếm đượctích cực, đủ dùnga few minutes
a littlekhông đếm đượctích cực, đủ dùnga little money
few / littleđếm được / không đếm đượctiêu cực, không đủfew ideas, little time

Câu hỏi thường gặp

Some và any khác nhau thế nào, dùng sai có bị hiểu nhầm nghĩa không?

"Some" dùng trong câu khẳng định và lời mời lịch sự, "any" dùng trong câu phủ định và nghi vấn thông thường. Dùng sai không đổi hẳn nghĩa câu nhưng nghe sai ngữ pháp rõ rệt, ví dụ "I don't have some time" là câu sai, phải nói "I don't have any time".

Tại sao many/much ít dùng trong câu khẳng định hằng ngày?

Vì "a lot of" nghe tự nhiên và thông dụng hơn trong văn nói và email thông thường. "Many/much" trong câu khẳng định vẫn đúng ngữ pháp nhưng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng như báo cáo hoặc bài viết học thuật.

A few và few khác nhau thế nào mà dễ hiểu nhầm ý?

"A few" mang nghĩa tích cực — có một lượng nhỏ nhưng đủ dùng. Bỏ chữ "a" đi, "few" mang nghĩa tiêu cực — gần như không có đủ. Nhầm lẫn hai từ này có thể khiến người nghe hiểu ngược hoàn toàn ý bạn muốn truyền đạt.

Làm sao biết một danh từ đếm được hay không đếm được để chọn đúng lượng từ?

Thử thêm số đếm và "-s" vào trước danh từ: nếu nói được "two emails" thì đó là đếm được, còn nếu không nói được "two informations" thì đó là không đếm được. Một số từ như information, advice, equipment, furniture, software luôn không đếm được dù tiếng Việt vẫn coi là đếm được.

Lượng từ xuất hiện ở Part nào trong bài thi TOEIC?

Chủ yếu ở Part 5 (chọn từ đúng để hoàn thành câu) và Part 6, Part 7 (đọc hiểu đoạn văn, email có nhắc đến số lượng hàng hóa, nhân sự, ngân sách).

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm vững cách chọn đúng lượng từ cho danh từ đếm được và không đếm được — kiến thức này sẽ xuất hiện liên tục trong các bài đọc và nghe TOEIC sau này. Bài tiếp theo, Bài 18: Ôn tập và kiểm tra mốc 1, sẽ giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức từ Bài 1 đến Bài 17 và làm một đề TOEIC rút gọn để đo trình độ đầu vào. Bạn cũng có thể xem lại Bài 7: Danh từ và mạo từ để ôn lại danh từ đếm được/không đếm được trước khi bước vào bài ôn tập.

Flashcard Anki

CSV
feedback;phản hồi
equipment;thiết bị
budget;ngân sách
application;đơn ứng tuyển, ứng dụng
concern;mối băn khoăn, lo ngại
transfer;chuyển (công tác, bộ phận)
advice;lời khuyên
furniture;đồ nội thất
colleague;đồng nghiệp
quarter;quý (3 tháng)
staff;nhân viên (nói chung, không đếm được)
supply;nguồn cung, vật tư
progress;tiến độ
vacancy;vị trí trống (tuyển dụng)
shortage;sự thiếu hụt

Tự kiểm tra

  1. Khi nào dùng "some", khi nào dùng "any"?
  2. "Many" và "much" khác nhau ở điểm nào, cho ví dụ mỗi từ?
  3. "A few" và "few" khác nhau thế nào về nghĩa?