Học xong bài này, bạn sẽ hệ thống lại toàn bộ kiến thức nền tảng đã học trong 6 tuần qua — từ phát âm, từ loại, các thì cơ bản, giới từ, câu hỏi cho đến lượng từ. Bạn sẽ biết cách tự làm một đề kiểm tra mốc TOEIC 600 dạng rút gọn (100 câu) để đo trình độ đầu vào, cách chấm điểm tương đối, và cách lập "sổ lỗi" để biết mình đang yếu ở đâu trước khi bước sang giai đoạn 2. Đây không phải bài học kiến thức mới, mà là bài "kiểm kê" trước khi đi xa hơn.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 17: Lượng từ, bạn đã học cách dùng some, any, many, much, a few, a little cho danh từ đếm được và không đếm được — đây là bài học lý thuyết cuối cùng của Giai đoạn 1.
- Hôm nay bạn sẽ dùng lại toàn bộ 17 bài trước đó, không học thêm quy tắc mới, mà ôn tập và tự kiểm tra xem mình đã chắc đến đâu.
Lý thuyết
Tổng hợp kiến thức Giai đoạn 1 (Bài 1–17)
Đây là bảng tóm tắt toàn bộ nội dung đã học. Đọc lướt qua, bài nào thấy mơ hồ thì bấm vào link quay lại ôn trước khi làm bài tập bên dưới.
| Bài | Chủ đề | Điểm mấu chốt cần nhớ |
|---|---|---|
| 1–3 | Phát âm IPA, trọng âm, nối âm | Phân biệt nguyên âm dài/ngắn (/i:/–/ɪ/), không nuốt âm cuối /t/, /d/, /s/; nối phụ âm cuối với nguyên âm đầu từ sau |
| 4 | Từ loại | Nhận diện danh/động/tính/trạng từ qua đuôi từ (-tion, -ment, -ful, -ive, -ly) và vị trí trong câu |
| 5 | Cấu trúc câu cơ bản | S–V, S–V–O, S–V–C; động từ to be không đi cùng động từ thường trong cùng một mệnh đề |
| 6 | Đại từ | I – me – my – mine – myself và các dạng tương ứng cho mỗi ngôi |
| 7 | Danh từ và mạo từ | Đếm được/không đếm được; a/an dùng cho vật chưa xác định, the dùng cho vật đã xác định |
| 8–9 | Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn | Thói quen, sự thật dùng hiện tại đơn; hành động đang diễn ra ngay lúc nói dùng hiện tại tiếp diễn |
| 10–12 | Quá khứ đơn, tương lai, hiện tại hoàn thành | Mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (yesterday, last week) dùng quá khứ đơn; chưa rõ mốc hoặc còn liên quan hiện tại dùng hiện tại hoàn thành (already, yet, since, for) |
| 13–14 | Giới từ thời gian và nơi chốn | in/on/at cho thời gian; next to, in front of, behind, across from cho vị trí |
| 15 | Câu hỏi Wh- và Yes/No | Từ để hỏi (who, what, when, where, why, how) quyết định loại thông tin cần nghe hoặc trả lời |
| 16 | Nghe số, giờ, ngày, giá | Phân biệt fifteen/fifty, cách đọc giờ, ngày tháng, giá tiền |
| 17 | Lượng từ | some/any, many/much, a few/a little dùng theo loại danh từ và loại câu |
Đề kiểm tra mốc TOEIC 600 là gì và làm thế nào
"Đề rút gọn" là một đề thi thử có cấu trúc giống đề TOEIC thật (vẫn đủ 7 Part) nhưng chỉ còn khoảng 100 câu thay vì 200 câu — đủ để đo trình độ đầu vào mà không mất quá nhiều thời gian. Bạn có thể tìm đề này trên các website luyện TOEIC online có chấm điểm, hoặc lấy nửa đầu một đề ETS/Economy đầy đủ (ví dụ chỉ làm Part 1, 2, 5, 7 với số câu giảm một nửa).
Cách làm:
- Chọn một buổi có khoảng 60–70 phút liên tục, không bị làm phiền.
- Làm đúng giờ, không tra từ điển, không tạm dừng — mục đích là đo đúng trình độ hiện tại, không phải để đạt điểm cao.
- Tô đáp án vào giấy hoặc form online như thi thật, kể cả câu không chắc cũng phải chọn một đáp án.
- Chấm bằng đáp án đi kèm đề, quy đổi tương đối theo tỉ lệ số câu đúng trên tổng số câu.
Vì đây là bản rút gọn nên điểm không hoàn toàn chính xác như thi thật, chỉ mang tính tham khảo. Theo lộ trình, mục tiêu ở mốc này là khoảng 300–400 điểm (quy đổi) — nếu bạn đạt được mức này nghĩa là nền tảng giai đoạn 1 đã ổn, có thể học tiếp giai đoạn 2.
Cách chữa bài và lập sổ lỗi
Chữa bài quan trọng hơn làm bài. Làm theo các bước sau ngay sau khi chấm điểm:
- Với mỗi câu sai, xác định xem lỗi thuộc dạng nào: phát âm/nghe nhầm, sai thì, sai giới từ, sai từ loại, sai lượng từ, hay chỉ là chưa biết từ vựng.
- Ghi câu sai vào một cuốn sổ riêng (sổ lỗi) — dân IT có thể nghĩ đây là "bug log" của việc học, mỗi lỗi sai là một "bug" cần ghi nhận và sửa.
- Mỗi lỗi ghi theo 4 cột: câu sai, đáp án đúng, lý do sai, bài cần ôn lại — dùng mẫu bảng bên dưới.
- Chọn ra 10 lỗi lặp lại nhiều nhất hoặc khiến bạn mất điểm nhiều nhất.
- Dành 1–2 buổi tối trong tuần sau để ôn lại đúng những bài liên quan đến 10 lỗi đó, trước khi học tiếp bài 19.
Mẫu sổ lỗi:
| STT | Câu sai (tóm tắt) | Đáp án đúng | Lý do sai | Bài cần ôn lại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | She work in sales. | She works in sales. | Quên thêm -s ngôi thứ 3 số ít | Bài 8 |
| 2 | How much people...? | How many people...? | Nhầm much/many với danh từ đếm được | Bài 17 |
| ... | ... | ... | ... | ... |
Ví dụ trong công việc
Mỗi câu dưới đây ôn lại một điểm ngữ pháp khác nhau từ Bài 4 đến Bài 17 — đọc và xác định xem câu đó đang ôn lại kiến thức bài nào trước khi xem gợi ý trong ngoặc.
- He quickly reviewed the contract before signing it. (trạng từ đứng sau động từ — Bài 4) – Anh ấy nhanh chóng xem lại hợp đồng trước khi ký.
- We usually review the weekly report every Monday morning. (hiện tại đơn — Bài 8) – Chúng tôi thường xem lại báo cáo tuần vào mỗi sáng thứ Hai.
- She is currently preparing the slides for tomorrow's meeting. (hiện tại tiếp diễn — Bài 9) – Cô ấy đang chuẩn bị slide cho cuộc họp ngày mai.
- The team finished the project ahead of schedule last month. (quá khứ đơn — Bài 10) – Nhóm đã hoàn thành dự án trước thời hạn vào tháng trước.
- We will send the invoice by Friday. (tương lai với will — Bài 11) – Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn trước thứ Sáu.
- I have already submitted my report for this quarter. (hiện tại hoàn thành — Bài 12) – Tôi đã nộp báo cáo quý này rồi.
- The meeting starts at 9 a.m. and ends by noon. (giới từ thời gian — Bài 13) – Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng và kết thúc trước buổi trưa.
- The printer is next to the manager's desk. (giới từ nơi chốn — Bài 14) – Máy in đặt cạnh bàn của quản lý.
- How many applicants applied for this position? (câu hỏi Wh- — Bài 15) – Có bao nhiêu ứng viên đã ứng tuyển vị trí này?
- We don't have much time before the deadline. (lượng từ — Bài 17) – Chúng tôi không có nhiều thời gian trước hạn chót.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "một trang giấy": gộp toàn bộ công thức 5 thì (bài 8–12) và bảng lượng từ (bài 17) vào đúng một trang A4, dán ở bàn làm việc — đây là "cheat sheet" mà bộ não quen thuộc của dân IT, nhìn thấy mỗi ngày sẽ nhớ tự nhiên hơn là học thuộc lòng một lần.
Mẹo coi sổ lỗi như bug tracker: đừng chỉ sửa và quên — mỗi lỗi lặp lại 2 lần trở lên nghĩa là kiến thức đó chưa "merge" vào trí nhớ dài hạn, cần ôn lại bài gốc chứ không chỉ sửa câu đó.
Mẹo làm đề: đọc hướng dẫn (directions) của từng Part một lần cho quen ngay từ bây giờ, vì đề thi thật không cho thêm thời gian đọc hướng dẫn.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| She work in the IT department. | She works in the IT department. | Quên thêm -s cho động từ ở ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại đơn (Bài 8) |
| I have visited the client yesterday. | I visited the client yesterday. | Có mốc thời gian cụ thể (yesterday) phải dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành (Bài 10 và 12) |
| The report is depend on your feedback. | The report depends on your feedback. | Thừa "is" trước động từ thường — một câu chỉ có một động từ chính (Bài 5) |
| We will meet in 3 p.m. | We will meet at 3 p.m. | Giờ cụ thể dùng giới từ "at", không dùng "in" (Bài 13) |
| How much employees are in your team? | How many employees are in your team? | "Employees" đếm được, phải dùng "many", không dùng "much" (Bài 17) |
Từ vựng của bài
Từ vựng chủ đề làm bài kiểm tra — dùng được khi bạn tự nói về quá trình ôn luyện của mình.
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| score | /skɔː/ | danh từ | điểm số | My practice test score was 350. |
| accuracy | /ˈækjərəsi/ | danh từ | độ chính xác | Focus on accuracy before speed. |
| result | /rɪˈzʌlt/ | danh từ | kết quả | Check your results right after the test. |
| practice test | /ˈpræktɪs test/ | cụm danh từ | bài kiểm tra thử | I took a practice test last night. |
| multiple choice | /ˈmʌltɪpl tʃɔɪs/ | cụm tính từ | trắc nghiệm | TOEIC is a multiple-choice test. |
| answer sheet | /ˈɑːnsə ʃiːt/ | cụm danh từ | phiếu trả lời | Fill in the answer sheet carefully. |
| timer | /ˈtaɪmə/ | danh từ | đồng hồ bấm giờ | Set a timer for 60 minutes. |
| mistake | /mɪˈsteɪk/ | danh từ | lỗi sai | Write down every mistake you make. |
| review | /rɪˈvjuː/ | động từ | ôn lại, xem xét lại | Review your mistakes every weekend. |
| retake | /ˌriːˈteɪk/ | động từ | làm lại (bài thi) | You can retake the test next month. |
| benchmark | /ˈbentʃmɑːk/ | danh từ | mốc chuẩn, điểm chuẩn | 600 is the benchmark for this course. |
| overall | /ˌəʊvərˈɔːl/ | tính từ | tổng thể, nhìn chung | Your overall score improved a lot. |
| improve | /ɪmˈpruːv/ | động từ | cải thiện | Keep practicing to improve your listening. |
Bài tập
Bài tập dưới đây ôn lại tổng hợp kiến thức Bài 1–17. Làm xong phần này rồi mới làm đề rút gọn 100 câu theo hướng dẫn ở phần Lý thuyết.
Cấp 1 – Cơ bản
Điền dạng đúng của từ trong ngoặc hoặc chọn từ phù hợp.
- Our manager ___ (check) emails every morning.
- I ___ (not / finish) the report yet.
- She is currently ___ (prepare) for the client meeting.
- We ___ (visit) the Hanoi office last week.
- They ___ (send) the invoice tomorrow.
- This is ___ (my / mine) laptop, not yours.
- The company needs ___ (a / an) new policy for remote work.
- "careful" là tính từ; thêm đuôi ___ để thành trạng từ.
- We don't have ___ (much / many) time before the deadline.
- The office opens ___ (in / at) 9 a.m.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn đáp án đúng.
- By the time you arrive, we (will finish / will have finished) the meeting.
- She has worked here (for / since) 2019.
- The printer is (between / across from) the manager's office.
- (How much / How many) budget do we have left?
- He (don't / doesn't) usually work on weekends.
- We (are discussing / discuss) the new policy right now.
- There (is / are) a few empty seats in the room.
- The report (was submit / was submitted) before the deadline.
- I need (some / any) feedback on this draft.
- (Who / Whose) laptop is this on the desk?
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The sales team ___ a new strategy since the beginning of this year.
(A) uses
(B) used
(C) has used
(D) use
2. Please submit your expense report ___ Friday afternoon.
(A) in
(B) on
(C) by
(D) since
3. ___ of the new employees have completed the training program so far.
(A) Much
(B) A little
(C) Many
(D) Little
4. The conference room is located ___ the main lobby.
(A) next
(B) next to
(C) on
(D) at
5. The new software update ___ carefully before it is released to all departments.
(A) test
(B) tests
(C) is tested
(D) testing
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- checks
- haven't finished
- preparing
- visited
- will send
- mine
- a
- -ly (carefully)
- much
- at
Cấp 2:
- will have finished
- since
- across from
- How much
- doesn't
- are discussing
- are
- was submitted
- some
- Whose
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C). Có "since the beginning of this year" — mốc thời gian chưa kết thúc, phải dùng hiện tại hoàn thành. (A), (D) sai thì, không hợp với "since". (B) quá khứ đơn chỉ dùng khi hành động đã kết thúc hẳn trong quá khứ.
- Đáp án đúng: (C). "By" đi với mốc thời gian deadline, nghĩa là "trước hoặc đến hạn". (A) "in" dùng cho tháng/năm/buổi. (B) "on" dùng cho ngày cụ thể nhưng không mang nghĩa hạn chót. (D) "since" dùng với hiện tại hoàn thành, không hợp câu mệnh lệnh này.
- Đáp án đúng: (C). "New employees" đếm được, câu khẳng định mang nghĩa "nhiều" nên dùng "Many". (A) much dùng cho không đếm được. (B) a little dùng cho không đếm được. (D) little mang nghĩa tiêu cực, trái với "đã hoàn thành chương trình".
- Đáp án đúng: (B). "Next to" (cạnh) là giới từ chỉ vị trí đi liền trước danh từ. (A) "next" một mình không phải giới từ. (C) "on" sai nghĩa vị trí. (D) "at" quá chung chung cho ngữ cảnh "cạnh một địa điểm cụ thể".
- Đáp án đúng: (C). Chủ ngữ "the software update" không tự thực hiện hành động "test", nên phải dùng câu bị động "is tested". (A), (B) là câu chủ động trong khi phần mềm là đối tượng bị kiểm tra. (D) "testing" không tạo thành câu hoàn chỉnh nếu thiếu trợ động từ "be".
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau — đây là 5 câu tóm tắt quá trình ôn tập và làm bài kiểm tra mốc của chính bạn, ghi âm lại và nghe lại xem phát âm có rõ ràng không.
- I have reviewed all the lessons from week 1 to week 6.
- I took a practice test to check my current level.
- My overall score was around three hundred and fifty.
- I wrote down ten mistakes in my error log.
- I will review grammar and vocabulary before moving to the next phase.
Tóm tắt bài học
| Việc cần làm | Mục đích | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Đọc lại bảng tổng hợp Bài 1–17 | Hệ thống hóa kiến thức rời rạc | Nhớ được bài nào dạy nội dung gì |
| Làm bài tập 3 cấp độ tổng hợp | Kiểm tra nhanh trước khi vào đề thật | Phát hiện lỗ hổng còn sót |
| Làm đề rút gọn 100 câu | Đo trình độ đầu vào | Điểm quy đổi khoảng 300–400 |
| Lập sổ lỗi, ghi 10 lỗi hay sai | Biết chính xác cần ôn gì | Kế hoạch ôn tập rõ ràng cho tuần sau |
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra mốc TOEIC 600 là gì và có bắt buộc phải làm không?
Đây là bài kiểm tra trình độ đầu vào bằng một đề rút gọn, giúp bạn biết mình đang ở đâu trước khi học tiếp. Không bắt buộc về mặt hình thức, nhưng rất nên làm vì nếu bỏ qua, bạn sẽ không biết phần nào trong 17 bài vừa học cần ôn lại trước khi học kiến thức mới khó hơn.
Không có đề TOEIC rút gọn sẵn thì làm sao?
Bạn có thể lấy một đề full 200 câu (ETS, Economy, hoặc website luyện đề online) rồi chỉ làm một nửa số câu mỗi Part theo thứ tự từ đầu, bỏ qua phần còn lại. Quan trọng là giữ đúng tỉ lệ giữa các Part để điểm quy đổi còn ý nghĩa tham khảo.
Điểm kiểm tra mốc 1 thấp hơn 300 có đáng lo không?
Không cần lo lắng, vì đây mới là tuần 6 trên tổng 24 tuần. Nếu điểm thấp hơn mục tiêu, hãy dành thêm 1 tuần ôn lại các bài có nhiều lỗi nhất trong sổ lỗi (thường là các thì và giới từ) trước khi học sang giai đoạn 2.
Sổ lỗi nên ghi tay hay ghi trên máy tính?
Cả hai đều được, miễn là bạn thực sự quay lại đọc nó. Dân IT thường quen làm việc với file nên có thể dùng một file Google Sheet hoặc note app, miễn là mở lại ôn mỗi Chủ nhật như lịch học đã đề ra.
Bài tiếp theo
Bạn đã hoàn thành toàn bộ Giai đoạn 1 — nền tảng phát âm, từ loại, 5 thì cơ bản, giới từ và lượng từ. Từ bài sau, bạn bước sang Giai đoạn 2 với trọng tâm là ngữ pháp hay gặp trong Part 5 của đề thi thật. Bài tiếp theo, Bài 19: Vị trí từ loại trong câu, sẽ dạy bạn cách đoán nhanh từ loại cần điền dựa vào vị trí trong câu — dạng chiếm khoảng 30% số câu Part 5. Bạn cũng có thể xem lại Bài 4: Từ loại và cách nhận biết để ôn lại nền tảng trước khi học bài này.
Flashcard Anki
score;điểm số
accuracy;độ chính xác
result;kết quả
practice test;bài kiểm tra thử
multiple choice;trắc nghiệm
answer sheet;phiếu trả lời
timer;đồng hồ bấm giờ
mistake;lỗi sai
review;ôn lại, xem xét lại
retake;làm lại (bài thi)
benchmark;mốc chuẩn, điểm chuẩn
overall;tổng thể, nhìn chung
improve;cải thiệnTự kiểm tra
- Trong 17 bài đã học, bạn nhớ chắc nhất phần nào và còn mơ hồ nhất phần nào?
- Khi làm đề rút gọn, vì sao không nên tra từ điển hay tạm dừng giữa chừng?
- Sổ lỗi nên ghi những cột thông tin nào để lần sau ôn lại hiệu quả?
