Học xong bài này, bạn sẽ dùng thành thạo thì quá khứ đơn để kể lại những việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ — ví dụ "tôi đã gửi báo cáo hôm qua" hay "công ty đã ra mắt sản phẩm mới năm ngoái". Đây là thì xuất hiện rất nhiều trong Part 5 (chọn dạng động từ đúng) và Part 2 (câu hỏi "Did you…?") của TOEIC. Bài này cũng cho bạn một bảng 60 động từ bất quy tắc thường gặp nhất — thuộc bảng này, bạn sẽ không còn bị động khi gặp các động từ "khó đoán" như go → went hay buy → bought.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 9: Thì hiện tại tiếp diễn, bạn đã học cách nói về việc đang xảy ra ngay lúc nói (am/is/are + V-ing).
- Trước đó, Bài 8: Thì hiện tại đơn giúp bạn nói về thói quen, sự thật lặp lại.
- Bài hôm nay học thêm một mảnh ghép mới: thì quá khứ đơn, dùng cho việc đã xảy ra và đã xong — khác hẳn hai thì trước vì sự việc không còn tiếp diễn ở hiện tại nữa.
Lý thuyết
Khi nào dùng thì quá khứ đơn
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ | Có mốc thời gian xác định, việc đã xong hẳn | I sent the report yesterday. |
| Một chuỗi hành động nối tiếp nhau trong quá khứ | Kể chuyện, kể lại trình tự sự việc | He arrived at the office, turned on his computer, and checked his email. |
| Thói quen trong quá khứ nay không còn | Việc từng lặp lại nhưng đã chấm dứt | I worked in sales for three years before joining this company. |
Công thức
| Dạng câu | Động từ thường | Động từ "to be" |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V-ed/V2 | I was busy. / They were late. |
| Phủ định | S + did not (didn't) + V (nguyên mẫu) | I was not (wasn't) busy. / They were not (weren't) late. |
| Nghi vấn | Did + S + V (nguyên mẫu)? | Was I late? / Were they busy? |
Lưu ý quan trọng: sau "did/didn't" và trong câu hỏi "Did…?", động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia quá khứ. Ví dụ đúng: "Did you go?" — sai: "Did you went?".
Quy tắc thêm "-ed" cho động từ có quy tắc
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ed | work → worked, call → called |
| Tận cùng là "e" câm | Chỉ thêm -d | like → liked, close → closed |
| Một âm tiết, tận cùng 1 phụ âm sau 1 nguyên âm | Gấp đôi phụ âm cuối, thêm -ed | stop → stopped, plan → planned |
| Tận cùng phụ âm + "y" | Đổi "y" → "i", thêm -ed | study → studied, try → tried |
| Tận cùng nguyên âm + "y" | Giữ nguyên, thêm -ed | play → played, stay → stayed |
Phát âm đuôi "-ed"
Đây là điểm rất dễ nghe sai nếu không để ý:
| Đuôi "-ed" đọc là | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| /t/ | Động từ tận cùng bằng phụ âm vô thanh (trừ /t/): /p/, /k/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /f/ | worked, stopped, watched |
| /d/ | Động từ tận cùng bằng phụ âm hữu thanh (trừ /d/) hoặc nguyên âm | played, called, opened |
| /ɪd/ | Động từ tận cùng bằng âm /t/ hoặc /d/ | wanted, needed, started |
Bảng động từ bất quy tắc thường gặp (60 động từ)
Nhiều động từ tiếng Anh không thêm "-ed" mà đổi hẳn sang dạng khác ở quá khứ. Không có quy tắc chung — bạn cần học thuộc, nhưng có thể nhóm theo vần cho dễ nhớ (xem phần "Mẹo nhớ nhanh" bên dưới).
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa | Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|---|
| be | was/were | thì, là, ở | lead | led | dẫn dắt |
| have | had | có | understand | understood | hiểu |
| do | did | làm | speak | spoke | nói |
| go | went | đi | read | read (đọc /red/) | đọc |
| get | got | nhận, lấy | spend | spent | tiêu, dành (thời gian) |
| make | made | làm, tạo ra | grow | grew | phát triển, trồng |
| know | knew | biết | win | won | thắng |
| think | thought | nghĩ | buy | bought | mua |
| take | took | lấy, cầm | send | sent | gửi |
| see | saw | nhìn thấy | build | built | xây dựng |
| come | came | đến | fall | fell | rơi, ngã |
| find | found | tìm thấy | cut | cut | cắt |
| give | gave | đưa, cho | choose | chose | chọn |
| tell | told | nói, kể | break | broke | làm vỡ, hỏng |
| feel | felt | cảm thấy | catch | caught | bắt |
| become | became | trở thành | drive | drove | lái xe |
| leave | left | rời đi, để lại | draw | drew | vẽ |
| put | put | đặt, để | drink | drank | uống |
| mean | meant | có nghĩa là | eat | ate | ăn |
| keep | kept | giữ | fly | flew | bay |
| let | let | để cho | forget | forgot | quên |
| begin | began | bắt đầu | hold | held | cầm, giữ |
| deal | dealt | xử lý, giải quyết | teach | taught | dạy |
| hear | heard | nghe thấy | sell | sold | bán |
| run | ran | chạy | steal | stole | ăn cắp |
| bring | brought | mang đến | wear | wore | mặc |
| write | wrote | viết | wake | woke | thức dậy |
| sit | sat | ngồi | sing | sang | hát |
| stand | stood | đứng | swim | swam | bơi |
| lose | lost | mất, thua | pay | paid | trả tiền |
| meet | met | gặp | set | set | đặt, thiết lập |
Dấu hiệu nhận biết
yesterday, last week/month/year, ago (two days ago), in + năm đã qua (in 2020), when I was a student, at that time.
Ví dụ trong công việc
- I sent the report to my manager yesterday. — Tôi đã gửi báo cáo cho quản lý hôm qua.
- She called the client last Monday. — Cô ấy đã gọi cho khách hàng vào thứ Hai tuần trước.
- We finished the project two weeks ago. — Chúng tôi đã hoàn thành dự án hai tuần trước.
- He didn't attend the meeting yesterday. — Anh ấy đã không tham dự cuộc họp hôm qua.
- Did you receive my email last night? — Bạn đã nhận được email của tôi tối qua chưa?
- The company launched a new product last year. — Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới năm ngoái.
- I bought a new laptop for work last month. — Tôi đã mua một chiếc laptop mới cho công việc tháng trước.
- They didn't pay the invoice on time. — Họ đã không thanh toán hóa đơn đúng hạn.
- The IT team fixed the server error this morning. — Đội IT đã sửa lỗi máy chủ sáng nay.
- We met the new client at the airport yesterday. — Chúng tôi đã gặp khách hàng mới tại sân bay hôm qua.
Mẹo nhớ nhanh
- "Đã xong là dùng quá khứ đơn": hễ sự việc đã xảy ra và kết thúc hẳn ở một mốc thời gian xác định trong quá khứ (yesterday, last week, 3 years ago), cứ dùng quá khứ đơn, không cần nghĩ nhiều.
- Mẹo IT: hãy hình dung quá khứ đơn giống một dòng log đã ghi và đóng lại (closed) — sự kiện xảy ra tại một mốc thời gian cụ thể rồi dừng hẳn ("Error occurred at 10:05 AM yesterday"), khác với tiến trình đang "running" (hiện tại tiếp diễn ở Bài 9) hay "cron job" lặp đi lặp lại (hiện tại đơn ở Bài 8).
- Nhóm vần để nhớ động từ bất quy tắc: nhóm "-ought/-aught" (buy-bought, catch-caught, teach-taught, think-thought, bring-brought); nhóm giữ nguyên không đổi (put-put, cut-cut, set-set, let-let); nhóm đổi nguyên âm "i → a" (begin-began, sit-sat, sing-sang, swim-swam).
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| "I didn't went to the meeting." | "I didn't go to the meeting." | Sau "did/didn't" luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia quá khứ |
| "She goed to the office yesterday." | "She went to the office yesterday." | "go" là động từ bất quy tắc, không thêm "-ed" |
| "Did you sent the email?" | "Did you send the email?" | Sau "did" dùng nguyên mẫu "send", không phải "sent" |
| "I not finished the report." | "I didn't finish the report." | Phủ định quá khứ đơn cần "did not/didn't" + V nguyên mẫu, không chỉ thêm "not" |
| "He stoped the car." | "He stopped the car." | Động từ 1 âm tiết, tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm, phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm "-ed" |
| "We was late yesterday." | "We were late yesterday." | Chủ ngữ số nhiều "we" dùng "were", không dùng "was" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| launch | /lɔːntʃ/ | v | ra mắt, khởi chạy | The company launched a new app last year. |
| invoice | /ˈɪnvɔɪs/ | n | hóa đơn | We paid the invoice yesterday. |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | v | từ chức, xin nghỉ việc | She resigned from her job last month. |
| delay | /dɪˈleɪ/ | v/n | trì hoãn, sự chậm trễ | The flight was delayed for two hours. |
| negotiate | /nɪˈɡəʊʃieɪt/ | v | đàm phán | They negotiated the contract last week. |
| contract | /ˈkɒntrækt/ | n | hợp đồng | We signed the contract yesterday. |
| apologize | /əˈpɒlədʒaɪz/ | v | xin lỗi | He apologized for being late. |
| cancel | /ˈkænsl/ | v | hủy bỏ | They cancelled the meeting this morning. |
| previous | /ˈpriːviəs/ | adj | trước đó | I worked at a bank in my previous job. |
| recently | /ˈriːsntli/ | adv | gần đây | We recently finished the project. |
| complete | /kəmˈpliːt/ | v | hoàn thành | She completed the report on time. |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | n | ứng viên | We interviewed five candidates last week. |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | n | thăng chức | He got a promotion last year. |
| ago | /əˈɡəʊ/ | adv | trước đây, cách đây | I joined this company three years ago. |
| error | /ˈerə/ | n | lỗi | The system had an error yesterday. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn:
- I (visit) ___ the Hanoi office last week.
- She (not / work) ___ on Sunday.
- ___ they (finish) ___ the report yesterday?
- We (go) ___ to a conference last month.
- He (not / call) ___ the client yesterday.
- ___ you (receive) ___ my email last night?
- The manager (give) ___ a presentation last Friday.
- I (not / have) ___ time to check my email yesterday.
- ___ she (attend) ___ the training course last week?
- They (sign) ___ the contract two days ago.
Cấp 2 – Vận dụng
Chia động từ đúng dạng, chú ý động từ bất quy tắc và dạng phủ định/nghi vấn:
- We (meet) ___ the new supplier at the trade fair last year.
- He (not / finish) ___ the report on time, so his manager (ask) ___ him to redo it.
- ___ the company (launch) ___ a new product last quarter?
- She (buy) ___ a new laptop, but it (not / work) ___ properly from the start.
- I (negotiate) ___ the contract terms with the supplier last week.
- They (cancel) ___ the meeting because the director (be) ___ absent.
- ___ you (apologize) ___ to the client for the delay?
- The technician (fix) ___ the server error, but the system (crash) ___ again an hour later.
- We (not / receive) ___ the shipment on Monday as planned.
- He (resign) ___ from his position last month after he (get) ___ a better offer.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
- The marketing team ______ a new campaign last month.
A. launch B. launches C. launched D. launching - The client ______ the invoice last week because of a billing error.
A. didn't pay B. not paid C. didn't paid D. don't pay - ______ you attend the training session yesterday?
A. Do B. Does C. Did D. Were - Mr. Tran ______ from the company two years ago to start his own business.
A. resign B. resigns C. resigned D. resigning - The system ______ several errors before the IT team fixed it.
A. have B. has C. had D. having
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- visited — thêm "-ed" bình thường.
- didn't work — phủ định quá khứ đơn: did not (didn't) + V nguyên mẫu.
- Did – finish — câu hỏi quá khứ đơn: Did + S + V nguyên mẫu.
- went — "go" là động từ bất quy tắc.
- didn't call — phủ định: didn't + V nguyên mẫu.
- Did – receive — câu hỏi: Did + S + V nguyên mẫu.
- gave — "give" là động từ bất quy tắc.
- didn't have — phủ định của "have" dùng "didn't have", không dùng "hadn't" trong văn nói thông thường.
- Did – attend — câu hỏi quá khứ đơn.
- signed — thêm "-ed" bình thường.
Cấp 2:
- met — "meet" là động từ bất quy tắc.
- didn't finish – asked — phủ định "didn't finish", và "ask" thêm "-ed" bình thường.
- Did – launch — câu hỏi dùng "did" + nguyên mẫu "launch".
- bought – didn't work — "buy" bất quy tắc; phủ định "didn't work".
- negotiated — thêm "-ed" bình thường (giữ nguyên "e" câm, chỉ thêm "-d").
- cancelled – was — "cancel" thêm "-ed" (gấp đôi "l" theo cách viết Anh-Anh); "the director" số ít đi với "was".
- Did – apologize — câu hỏi dùng "did" + nguyên mẫu.
- fixed – crashed — cả hai đều thêm "-ed" bình thường.
- didn't receive — phủ định quá khứ đơn.
- resigned – got — "resign" thêm "-ed"; "get" là động từ bất quy tắc (get → got).
Cấp 3:
- Đáp án C. "last month" là dấu hiệu quá khứ đơn, cần động từ chia quá khứ "launched". A và B là hiện tại; D không phải dạng động từ chính hợp lệ.
- Đáp án A. Phủ định quá khứ đơn đúng chuẩn là "did not/didn't" + V nguyên mẫu ("didn't pay"). B thiếu trợ động từ; C chia sai động từ sau "didn't"; D sai thì (hiện tại).
- Đáp án C. Câu hỏi quá khứ đơn cần trợ động từ "Did" + chủ ngữ + V nguyên mẫu. A và B là hiện tại đơn; D "Were" không dùng được với động từ thường "attend".
- Đáp án C. "two years ago" là dấu hiệu quá khứ đơn, cần "resigned". A và B là hiện tại; D không phải dạng động từ chính hợp lệ.
- Đáp án C. Hành động "có lỗi" xảy ra trước khi đội IT sửa xong — dùng quá khứ đơn "had" để kể chuỗi sự việc trong quá khứ. A và B là hiện tại; D là dạng "-ing", không phải động từ chính của câu.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau để kể lại những việc đã xảy ra gần đây, ghi âm lại rồi nghe so sánh cách phát âm đuôi "-ed":
- I joined this company three years ago.
- I finished my report yesterday.
- We had a meeting last Monday.
- I didn't work last weekend.
- Did you receive my email last night?
Tóm tắt bài học
| Nội dung | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V-ed/V2 | I worked late yesterday. |
| Phủ định | S + did not (didn't) + V nguyên mẫu | I didn't work late yesterday. |
| Nghi vấn | Did + S + V nguyên mẫu? | Did you work late yesterday? |
| Riêng "to be" | was (I/he/she/it) – were (you/we/they) | I was busy. They were late. |
| Phát âm "-ed" | /t/ – /d/ – /ɪd/ | worked, played, wanted |
| Dấu hiệu | yesterday, last week/month/year, ago, in + năm quá khứ | two days ago, in 2020 |
Câu hỏi thường gặp
Quá khứ đơn khác hiện tại hoàn thành ở điểm nào?
Quá khứ đơn cần mốc thời gian xác định và đã kết thúc (yesterday, last week); hiện tại hoàn thành (học ở Bài 12) không cần mốc thời gian cụ thể và nhấn mạnh kết quả còn liên quan đến hiện tại.
Làm sao biết động từ nào là động từ bất quy tắc?
Không có quy tắc chung để đoán — bạn cần học thuộc qua bảng, nhưng có thể nhóm các động từ có vần giống nhau (bought, caught, taught) để nhớ nhanh hơn thay vì học rời rạc từng từ.
"Was" và "were" dùng khi nào?
"Was" đi với I/he/she/it, "were" đi với you/we/they — đây là hai dạng quá khứ duy nhất của động từ "to be", không có quy tắc thêm "-ed".
Phát âm đuôi "-ed" quan trọng thế nào với TOEIC?
Nghe đúng đuôi "-ed" (/t/, /d/, /ɪd/) giúp bạn phân biệt chính xác câu đang nói về việc đã xong hay chưa trong Part 2, 3 và 4 — nghe sai đuôi này rất dễ hiểu nhầm ý cả câu.
Thì quá khứ đơn xuất hiện nhiều nhất ở Part nào của TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn dạng động từ đúng trong câu) và Part 2 (câu hỏi dạng "Did you…?"), ngoài ra còn xuất hiện trong các đoạn hội thoại và bài đọc ở Part 3, 4, 6, 7 khi kể lại sự việc đã xảy ra.
Bài tiếp theo
Bài 11 sẽ học cách nói về tương lai với "will" và "be going to" — cách phân biệt khi nào dùng cái nào cho lịch trình, kế hoạch và dự đoán. Đây là mảnh ghép cuối cùng giúp bạn hoàn thiện bộ ba thời gian cơ bản: quá khứ, hiện tại và tương lai.
Flashcard Anki
launch;/lɔːntʃ/ (v) ra mắt, khởi chạy
invoice;/ˈɪnvɔɪs/ (n) hóa đơn
resign;/rɪˈzaɪn/ (v) từ chức, xin nghỉ việc
delay;/dɪˈleɪ/ (v/n) trì hoãn, sự chậm trễ
negotiate;/nɪˈɡəʊʃieɪt/ (v) đàm phán
contract;/ˈkɒntrækt/ (n) hợp đồng
apologize;/əˈpɒlədʒaɪz/ (v) xin lỗi
cancel;/ˈkænsl/ (v) hủy bỏ
previous;/ˈpriːviəs/ (adj) trước đó
recently;/ˈriːsntli/ (adv) gần đây
complete;/kəmˈpliːt/ (v) hoàn thành
candidate;/ˈkændɪdət/ (n) ứng viên
promotion;/prəˈməʊʃn/ (n) thăng chức
ago;/əˈɡəʊ/ (adv) trước đây, cách đây
error;/ˈerə/ (n) lỗiTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "was" và khi nào dùng "were" chưa?
- Mình có nhớ sau "did/didn't" luôn dùng động từ nguyên mẫu, không chia quá khứ chưa?
- Mình đã thuộc ít nhất 20 động từ bất quy tắc thường gặp trong bảng 60 động từ của bài chưa?
