Học xong bài này, bạn sẽ nói được về những việc sắp xảy ra trong tương lai — từ việc đã lên kế hoạch từ trước ("công ty sắp ra mắt sản phẩm mới") đến quyết định vừa nghĩ ra ("tôi sẽ gọi lại cho khách hàng ngay bây giờ") hay một lời dự đoán ("trời sẽ mưa chiều nay"). Đây là điểm ngữ pháp hay bị nhầm lẫn nhất trong ba thì tương lai cơ bản, vì tiếng Việt chỉ có một từ "sẽ" cho mọi trường hợp, còn tiếng Anh lại chia ra "will" và "be going to" với hai cách dùng khác nhau. Nắm chắc bài này, bạn sẽ làm tốt hơn các câu hỏi chọn dạng động từ ở Part 5 và nghe hiểu đúng ý định của người nói ở Part 2, 3.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 10: Thì quá khứ đơn, bạn đã học cách kể lại việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (I sent the report yesterday).
- Trước đó, Bài 9: Thì hiện tại tiếp diễn và Bài 8: Thì hiện tại đơn giúp bạn nói về việc đang xảy ra và thói quen hằng ngày.
- Bài hôm nay học mảnh ghép thời gian cuối cùng: nói về tương lai — việc chưa xảy ra nhưng sắp hoặc sẽ xảy ra.
Lý thuyết
Will dùng khi nào
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quyết định tức thời (nghĩ ra ngay lúc nói) | Chưa có kế hoạch từ trước, vừa quyết định xong | The phone is ringing. I'll answer it. |
| Dự đoán không dựa trên bằng chứng rõ ràng | Đoán dựa trên ý kiến, suy nghĩ cá nhân | I think the meeting will finish late. |
| Lời hứa, đề nghị giúp đỡ | Cam kết sẽ làm gì đó | I will send you the file right away. |
| Sự việc chắc chắn trong tương lai (theo quy luật, lịch) | Dùng với "be" để diễn đạt một sự thật về tương lai | Next year will be my fifth year at this company. |
Be going to dùng khi nào
| Cách dùng | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kế hoạch, dự định đã có từ trước | Đã quyết định trước khi nói, có chủ đích | We are going to launch the new app next month. |
| Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại | Nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng ngay lúc nói | Look at those dark clouds — it's going to rain. |
Công thức
| Dạng câu | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + will + V (nguyên mẫu) | S + am/is/are + going to + V (nguyên mẫu) |
| Phủ định | S + will not (won't) + V | S + am/is/are + not + going to + V |
| Nghi vấn | Will + S + V? | Am/Is/Are + S + going to + V? |
Ví dụ đầy đủ: "I will finish the report tomorrow." — "I won't finish the report today." — "Will you finish the report tomorrow?"
"We are going to meet the client next week." — "We aren't going to meet the client next week." — "Are you going to meet the client next week?"
Lưu ý quan trọng: sau "will" và sau "going to", động từ chính luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm "-s" hay "-ed". Ví dụ đúng: "She will attend the meeting." — sai: "She will attends the meeting."
So sánh nhanh: will hay be going to?
| Tình huống | Chọn | Vì sao |
|---|---|---|
| Đã lên kế hoạch, có chủ đích từ trước | be going to | Nhấn mạnh việc đã quyết định, có sự chuẩn bị |
| Vừa quyết định ngay lúc nói chuyện | will | Không có kế hoạch trước, phản ứng tức thời |
| Nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng để dự đoán | be going to | Có bằng chứng cụ thể trước mắt |
| Dự đoán theo cảm tính, suy nghĩ cá nhân | will | Không dựa trên bằng chứng, chỉ là ý kiến |
| Lịch trình cố định đã sắp xếp sẵn (tàu, máy bay, chương trình) | hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại đơn (xem Bài 9) | TOEIC coi đây là thì riêng cho lịch trình cố định |
Dấu hiệu nhận biết
tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, in + khoảng thời gian tới (in two days), I think/I'm sure (thường đi với will); already decided, plan to (thường gợi ý be going to).
Ví dụ trong công việc
- I will send you the updated file by 5 p.m. — Tôi sẽ gửi cho bạn file đã cập nhật trước 5 giờ chiều.
- We are going to release version 2.0 next Friday. — Chúng tôi sắp phát hành phiên bản 2.0 vào thứ Sáu tới.
- The client is calling now — I'll pick it up. — Khách hàng đang gọi — tôi sẽ nghe máy.
- The system is going to crash if we don't fix this bug soon. — Hệ thống sắp bị treo nếu chúng ta không sửa lỗi này sớm.
- I think the project will take another two weeks. — Tôi nghĩ dự án sẽ mất thêm hai tuần nữa.
- We are going to meet the new supplier next Monday. — Chúng tôi sẽ gặp nhà cung cấp mới vào thứ Hai tới.
- Don't worry, I won't forget to update the report. — Đừng lo, tôi sẽ không quên cập nhật báo cáo đâu.
- Our team is going to move to the new office next month. — Đội của chúng tôi sắp chuyển sang văn phòng mới vào tháng tới.
- Will you attend the training session on Thursday? — Bạn có sẽ tham dự buổi đào tạo vào thứ Năm không?
- I'll help you fix that bug after lunch. — Tôi sẽ giúp bạn sửa lỗi đó sau giờ ăn trưa.
Mẹo nhớ nhanh
- "Will" là quyết định bất chợt, "be going to" là kế hoạch đã có sẵn: cứ hỏi mình "mình đã nghĩ đến việc này trước khi mở miệng chưa?" — nếu rồi thì dùng "be going to", nếu vừa nghĩ ra thì dùng "will".
- Mẹo IT: hãy hình dung "be going to" giống một task đã được tạo và gán deadline trong hệ thống quản lý dự án (đã lên kế hoạch, chắc chắn sẽ làm), còn "will" giống một lệnh bạn gõ ngay tức thì trên terminal khi vừa nghĩ ra cần làm gì đó (
git commitngay khi nhớ ra, không có kế hoạch từ trước). - Mẹo đọc dấu hiệu dự đoán: nếu câu có bằng chứng nhìn thấy được ngay (dark clouds, a loud noise, a crashing sound) → "be going to"; nếu chỉ là suy đoán, ý kiến (I think, I guess, probably) → "will".
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| "I will to send the email." | "I will send the email." | Sau "will" không có "to", theo sau trực tiếp là động từ nguyên mẫu |
| "She wills attend the meeting." | "She will attend the meeting." | "will" không chia theo chủ ngữ, không thêm "-s" dù chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít |
| "We going to launch the app." | "We are going to launch the app." | Thiếu động từ "to be" (am/is/are) trước "going to" |
| "I'm going to buyed a new laptop." | "I'm going to buy a new laptop." | Sau "going to" dùng động từ nguyên mẫu, không chia quá khứ |
| "Tomorrow I going to meet the client." | "Tomorrow I'm going to meet the client." | Thiếu "am" — chủ ngữ "I" luôn cần "am" trước "going to" |
| "Will you to finish the report?" | "Will you finish the report?" | Câu hỏi với "will" cũng không có "to" trước động từ chính |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| release | /rɪˈliːs/ | v/n | phát hành, ra mắt | We will release the update next week. |
| upcoming | /ˈʌpkʌmɪŋ/ | adj | sắp tới | Please check the details of the upcoming event. |
| forecast | /ˈfɔːkɑːst/ | n/v | dự báo, dự đoán | The weather forecast says it's going to rain. |
| supplier | /səˈplaɪə/ | n | nhà cung cấp | We are going to meet a new supplier tomorrow. |
| relocate | /ˌriːləʊˈkeɪt/ | v | chuyển địa điểm | The office is going to relocate next month. |
| expand | /ɪkˈspænd/ | v | mở rộng | The company will expand into new markets. |
| postpone | /pəˈspəʊn/ | v | hoãn lại | We are going to postpone the launch date. |
| confirm | /kənˈfɜːm/ | v | xác nhận | I will confirm the booking by email. |
| announcement | /əˈnaʊnsmənt/ | n | thông báo | The manager will make an announcement tomorrow. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | n | ngân sách | We are going to review the budget next week. |
| upgrade | /ˈʌpɡreɪd/ | n/v | nâng cấp | The IT team will upgrade the system tonight. |
| shortly | /ˈʃɔːtli/ | adv | chẳng bao lâu nữa, sớm thôi | The manager will arrive shortly. |
| decision | /dɪˈsɪʒn/ | n | quyết định | We are going to make a final decision this week. |
| involve | /ɪnˈvɒlv/ | v | liên quan đến, bao gồm | The project will involve three departments. |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | v | sắp xếp | I will arrange a meeting with the client. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chọn "will" hoặc "be going to" phù hợp và chia đúng dạng:
- Look at those clouds! It ___ (rain) soon.
- I ___ (help) you carry those boxes — just ask me anytime.
- We ___ (launch) the new website next Monday; everything is already planned.
- I think the meeting ___ (finish) around 4 p.m.
- She ___ (visit) her parents next weekend — she already booked the ticket.
- The phone is ringing. I ___ (answer) it.
- ___ you ___ (attend) the conference next month? (dùng be going to, họ đã đăng ký rồi)
- I'm sure he ___ (like) the new office.
- We ___ (move) to a bigger office in June; the contract is signed already.
- Don't worry, I ___ (not / forget) to send the invoice.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn dạng đúng, chú ý ngữ cảnh là quyết định tức thời, kế hoạch có sẵn hay dự đoán có bằng chứng:
- We ___ (hire) three new developers next quarter — it's already in the budget.
- A: "We don't have enough chairs for the meeting." B: "Don't worry, I ___ (bring) some from the other room."
- Look at the server logs — the system ___ (crash) again if we don't fix this.
- I ___ (call) the supplier tomorrow morning to confirm the delivery date; I've already scheduled it.
- A: "The client hasn't replied yet." B: "I ___ (send) a follow-up email right now."
- According to the forecast, the storm ___ (arrive) by tonight.
- We ___ (upgrade) our servers next year; it's part of our long-term plan.
- I think our team ___ (need) more time to finish this project.
- She's already packed her bags — she ___ (leave) for the business trip tomorrow.
- If the client calls again, I ___ (explain) the delay to them myself.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
- The company ______ a new branch in Da Nang next year; the plan has already been approved.
A. will open B. opens C. is going to open D. opened - A: "We're out of printer paper." B: "I ______ some from the storage room."
A. am going to get B. will get C. got D. getting - According to the schedule, the new system ______ online by the end of this month.
A. will go B. is going to go C. went D. goes - ______ you ______ the annual report before the deadline on Friday?
A. Do / finish B. Are / going to finish C. Did / finish D. Have / finish - Based on the current sales figures, the team ______ its target this quarter.
A. will not reach B. is not going to reach C. did not reach D. does not reach
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- is going to rain — có bằng chứng rõ ràng (những đám mây) ngay trước mắt.
- will help — đề nghị giúp đỡ ngay lúc nói, không có kế hoạch từ trước.
- are going to launch — đã lên kế hoạch từ trước, có mốc thời gian cụ thể.
- will finish — dự đoán dựa trên ý kiến cá nhân ("I think").
- is going to visit — đã có kế hoạch, bằng chứng là vé đã đặt.
- will answer — quyết định tức thời khi điện thoại đang reo.
- Are – going to attend — đã đăng ký từ trước, là kế hoạch có sẵn.
- will like — dự đoán theo cảm tính, không có bằng chứng cụ thể.
- are going to move — hợp đồng đã ký, là kế hoạch chắc chắn.
- will not (won't) forget — lời hứa, cam kết.
Cấp 2:
- are going to hire — đã nằm trong kế hoạch ngân sách từ trước.
- will bring — quyết định giúp đỡ ngay lúc nói, phản ứng tức thời với tình huống.
- is going to crash — có bằng chứng cụ thể (server logs) ngay trước mắt.
- am going to call — đã lên lịch từ trước ("I've already scheduled it").
- will send — quyết định tức thời ngay khi nói chuyện.
- will arrive — dự đoán dựa trên dự báo, nhưng đây là thông tin được trích dẫn như một nhận định nên vẫn dùng "will" theo cách diễn đạt phổ biến của dự báo thời tiết.
- are going to upgrade — kế hoạch dài hạn đã định sẵn.
- will need — dự đoán theo ý kiến cá nhân ("I think").
- is going to leave — đã chuẩn bị sẵn sàng (đã đóng gói hành lý), là kế hoạch có bằng chứng rõ ràng.
- will explain — quyết định tức thời, tình huống giả định xảy ra thì phản ứng ngay.
Cấp 3:
- Đáp án C. "the plan has already been approved" cho thấy đây là kế hoạch đã có từ trước, dùng "is going to open". A "will open" không sai về nghĩa chung nhưng không hợp với ngữ cảnh nhấn mạnh kế hoạch đã duyệt; B là hiện tại đơn; D là quá khứ, không hợp với "next year".
- Đáp án B. Đây là quyết định tức thời ngay khi nghe tin hết giấy in, dùng "will get". A gợi ý đã có kế hoạch từ trước, không hợp ngữ cảnh bất ngờ; C là quá khứ; D thiếu trợ động từ "to be".
- Đáp án B. "According to the schedule" cho thấy đây là kế hoạch đã được lên lịch sẵn, phải dùng "is going to go". A "will go" không hợp vì câu nhấn mạnh một lịch trình đã định sẵn chứ không phải một dự đoán hay quyết định tức thời; C là quá khứ; D là hiện tại đơn, không diễn tả hành động tương lai.
- Đáp án B. "Are you going to finish…?" hỏi về việc đã có kế hoạch, dự định làm trước deadline. A và D sai thì; C là quá khứ, không hợp với "before the deadline on Friday" (việc trong tương lai).
- Đáp án B. "Based on the current sales figures" là bằng chứng cụ thể ngay trước mắt để đưa ra dự đoán, nên dùng "is not going to reach". A "will not reach" có thể dùng khi chỉ là ý kiến chung chung, nhưng khi có số liệu cụ thể làm căn cứ thì "be going to" phù hợp hơn; C là quá khứ; D là hiện tại đơn.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau để luyện phân biệt will và be going to, ghi âm lại rồi nghe so sánh ngữ điệu:
- I will send you the file right away.
- We are going to launch the new product next month.
- Look at those clouds — it's going to rain.
- I think the meeting will finish late today.
- Are you going to attend the training next week?
Tóm tắt bài học
| Nội dung | Will | Be going to |
|---|---|---|
| Dùng khi | Quyết định tức thời, dự đoán theo cảm tính, lời hứa | Kế hoạch đã có từ trước, dự đoán có bằng chứng rõ ràng |
| Công thức khẳng định | S + will + V | S + am/is/are + going to + V |
| Công thức phủ định | S + won't + V | S + am/is/are + not + going to + V |
| Công thức nghi vấn | Will + S + V? | Am/Is/Are + S + going to + V? |
| Ví dụ | I'll answer the phone. | We are going to open a new branch. |
| Dấu hiệu | I think, probably, tomorrow | already decided, plan to, look at… |
Câu hỏi thường gặp
Will và be going to có thể thay thế nhau được không?
Trong nhiều trường hợp nói chung về tương lai thì được, nhưng khi câu có dấu hiệu rõ ràng về kế hoạch đã lên trước (already planned) hoặc bằng chứng cụ thể (dark clouds), bạn nên chọn đúng "be going to" vì đề TOEIC thường kiểm tra sự khác biệt này.
Lịch trình cố định như giờ tàu, giờ bay thì dùng will, be going to hay thì nào?
TOEIC thường dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn cho lịch trình cố định đã sắp xếp sẵn (xem lại Bài 8 và Bài 9), ví dụ "The train leaves at 6:30", không dùng "will" hay "be going to" cho trường hợp này.
Tại sao "I will to go" lại sai?
Vì sau "will" là động từ nguyên mẫu không có "to" — "will" đã là trợ động từ mang nghĩa tương lai, không cần "to" đi kèm như động từ thường, chỉ cần "will go".
Làm sao phân biệt will dùng cho dự đoán và be going to dùng cho dự đoán?
"Will" dùng khi dự đoán chỉ dựa trên ý kiến, suy nghĩ cá nhân (I think, I guess), còn "be going to" dùng khi có bằng chứng cụ thể ngay trước mắt (nhìn thấy mây đen, nghe tiếng động lạ, xem số liệu thực tế).
Thì tương lai xuất hiện nhiều ở Part nào của TOEIC?
Chủ yếu ở Part 5 (chọn dạng động từ đúng diễn tả tương lai) và Part 6, 7 khi đọc email, thông báo về kế hoạch sắp tới; ngoài ra Part 3, 4 cũng hay có câu hỏi về việc người nói "sẽ làm gì tiếp theo".
Bài tiếp theo
Bài 12 sẽ học thì hiện tại hoàn thành (have/has + V3) — cách dùng "for", "since", "already", "yet" để nói về việc đã xảy ra nhưng không cần mốc thời gian cụ thể, và so sánh với thì quá khứ đơn bạn vừa học. Đây là thì cuối cùng giúp bạn hoàn thiện bộ khung 5 thì cơ bản của TOEIC.
Flashcard Anki
release;/rɪˈliːs/ (v/n) phát hành, ra mắt
upcoming;/ˈʌpkʌmɪŋ/ (adj) sắp tới
forecast;/ˈfɔːkɑːst/ (n/v) dự báo, dự đoán
supplier;/səˈplaɪə/ (n) nhà cung cấp
relocate;/ˌriːləʊˈkeɪt/ (v) chuyển địa điểm
expand;/ɪkˈspænd/ (v) mở rộng
postpone;/pəˈspəʊn/ (v) hoãn lại
confirm;/kənˈfɜːm/ (v) xác nhận
announcement;/əˈnaʊnsmənt/ (n) thông báo
budget;/ˈbʌdʒɪt/ (n) ngân sách
upgrade;/ˈʌpɡreɪd/ (n/v) nâng cấp
shortly;/ˈʃɔːtli/ (adv) chẳng bao lâu nữa, sớm thôi
decision;/dɪˈsɪʒn/ (n) quyết định
involve;/ɪnˈvɒlv/ (v) liên quan đến, bao gồm
arrange;/əˈreɪndʒ/ (v) sắp xếpTự kiểm tra
- Mình đã phân biệt được khi nào dùng "will" và khi nào dùng "be going to" chưa?
- Mình có nhớ sau "will" và sau "going to" đều dùng động từ nguyên mẫu, không thêm "to" hay chia dạng khác chưa?
- Mình đã biết lịch trình cố định (giờ tàu, giờ bay) không dùng "will" hay "be going to" mà dùng thì nào chưa?
