Học xong bài này, bạn sẽ dùng thành thạo thì hiện tại tiếp diễn để nói về việc đang xảy ra ngay lúc nói, với công thức "am/is/are + V-ing" và các quy tắc thêm "-ing" dễ nhớ. Đây là thì cực kỳ quan trọng với Part 1 của TOEIC — phần mô tả tranh luôn dùng câu kiểu "A man is sitting…", "Two women are walking…". Sau bài này, bạn sẽ phân biệt rõ khi nào dùng hiện tại đơn (thói quen) và khi nào dùng hiện tại tiếp diễn (đang diễn ra), không còn lẫn lộn hai thì nữa.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 8: Thì hiện tại đơn, bạn đã học cách chia động từ với ngôi thứ ba số ít (works, goes, watches) để nói về thói quen và sự thật.
  • Bạn cũng đã quen với động từ "to be" (am/is/are) từ Bài 5: Cấu trúc câu cơ bản — chính "to be" này sẽ xuất hiện lại trong công thức của bài hôm nay.
  • Bài này dùng lại "to be" nhưng thêm động từ dạng "-ing" phía sau, để diễn tả một hành động đang xảy ra, khác hẳn với thói quen lặp lại của hiện tại đơn.

Lý thuyết

Khi nào dùng thì hiện tại tiếp diễn

Cách dùngGiải thíchVí dụ
Hành động đang xảy ra ngay lúc nóiViệc đang diễn ra tại thời điểm bạn nói câu đóI am writing an email now.
Mô tả tranh, mô tả hành động đang quan sát thấyRất hay gặp ở Part 1 TOEIC: tả người/vật trong ảnh đang làm gìA man is sitting at a desk.
Hành động đang diễn ra trong một giai đoạn (chưa chắc ngay lúc nói)Việc đang được thực hiện trong khoảng thời gian hiện tại, nói chungWe are working on a new project this month.

Lưu ý thêm: thì này đôi khi còn dùng cho kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần (I am meeting a client tomorrow), nhưng trong TOEIC 600 bạn chỉ cần tập trung vào hai cách dùng đầu tiên — "đang xảy ra" và "mô tả tranh" — vì đây là hai dạng xuất hiện nhiều nhất.

Công thức

Dạng câuVới IVới he/she/itVới you/we/they
Khẳng địnhI am working.She is working.They are working.
Phủ địnhI am not working.He is not working.We are not working.
Nghi vấnAm I working?Is she working?Are they working?

Viết tắt thường gặp: I'm, she's/he's/it's, you're/we're/they're (khẳng định); isn't, aren't (phủ định — riêng "am not" không có dạng viết tắt chuẩn).

Quy tắc thêm "-ing"

Trường hợpQuy tắcVí dụ
Thông thườngThêm -ingwork → working, read → reading
Tận cùng là "e" câmBỏ "e", thêm -ingmake → making, write → writing
Một âm tiết, tận cùng 1 phụ âm sau 1 nguyên âmGấp đôi phụ âm cuối, thêm -ingsit → sitting, stop → stopping, run → running
Tận cùng "-ie"Đổi "ie" → "y", thêm -inglie → lying, die → dying
Tận cùng 2 phụ âm hoặc nguyên âm đôiGiữ nguyên, thêm -ing (không gấp đôi)walk → walking, read → reading

Lưu ý: không phải động từ nào tận cùng bằng phụ âm cũng gấp đôi — chỉ gấp đôi khi động từ có đúng 1 âm tiết và tận cùng là 1 nguyên âm + 1 phụ âm. Vì vậy "walk" (kết thúc bằng 2 phụ âm "l-k") chỉ thêm "-ing" bình thường, không viết thành "walkking".

Dấu hiệu nhận biết

now, right now, at the moment, at present, currently, và các câu mệnh lệnh như "Look!", "Listen!" thường báo hiệu hành động đang xảy ra ngay lúc nói.

Động từ không dùng ở dạng tiếp diễn (stative verbs)

Một số động từ diễn tả trạng thái (cảm xúc, suy nghĩ, sở hữu) thường không chia ở dạng "-ing", kể cả khi đang nói về hiện tại: know, like, love, want, need, understand, believe, belong, own, seem.

  • Đúng: I know this report well. (không viết "I am knowing")
  • Đúng: She wants a new laptop. (không viết "She is wanting")

Ví dụ trong công việc

  1. A man is sitting at a desk, typing on his laptop. — Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc, gõ bàn phím laptop.
  2. The two colleagues are talking near the whiteboard. — Hai đồng nghiệp đang nói chuyện gần bảng trắng.
  3. I am preparing a presentation for tomorrow's meeting. — Tôi đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp ngày mai.
  4. She is not using the printer right now. — Cô ấy hiện không dùng máy in.
  5. Are you reviewing the budget report at the moment? — Bạn đang xem lại báo cáo ngân sách phải không?
  6. The IT team is installing new software on all computers this week. — Đội IT đang cài phần mềm mới trên toàn bộ máy tính trong tuần này.
  7. Look! The manager is walking into the conference room. — Nhìn kìa! Quản lý đang đi vào phòng họp.
  8. We are not discussing the budget today; that's for next week. — Chúng tôi không bàn về ngân sách hôm nay; việc đó để tuần sau.
  9. The two men are shaking hands in front of the office. — Hai người đàn ông đang bắt tay trước văn phòng.

Mẹo nhớ nhanh

  • "BE + V-ING = đang làm": cứ thấy động từ "to be" đứng trước một từ tận cùng "-ing" là hành động đang diễn ra, chưa xong.
  • Mẹo IT: hãy hình dung thì hiện tại tiếp diễn giống một process đang chạy (running) hoặc một progress bar đang load — việc chưa hoàn tất, đang xử lý ngay lúc bạn quan sát; còn thì hiện tại đơn ở Bài 8 giống một cron job chạy lặp đi lặp lại theo lịch, không gắn với một thời điểm cụ thể.
  • Mẹo Part 1: khi nhìn một bức tranh TOEIC, hãy tự hỏi "người/vật trong tranh đang làm hành động gì ngay lúc chụp?" — câu trả lời gần như luôn là một câu "is/are + V-ing".

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
"They working now.""They are working now."Thiếu động từ "to be" — thì hiện tại tiếp diễn luôn cần "am/is/are" trước V-ing
"Is you working now?""Are you working now?"Chủ ngữ "you" luôn đi với "are", không dùng "is"
"He is writeing a report.""He is writing a report."Động từ "write" tận cùng "e" câm, phải bỏ "e" trước khi thêm "-ing"
"The man is walkking in the park.""The man is walking in the park.""walk" tận cùng bằng 2 phụ âm "l-k", không gấp đôi phụ âm cuối
"I am knowing the answer.""I know the answer.""know" là động từ trạng thái (stative verb), không chia ở dạng "-ing"
"She is sit at the desk.""She is sitting at the desk."Thiếu đuôi "-ing"; sau "to be" diễn tả hành động đang diễn ra phải có V-ing

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
currently/ˈkʌrəntli/advhiện tại, hiện giờShe is currently working on a new report.
meeting room/ˈmiːtɪŋ ruːm/nphòng họpThey are waiting in the meeting room.
presentation/ˌprezənˈteɪʃn/nbài thuyết trìnhI am preparing a presentation for tomorrow.
discuss/dɪˈskʌs/vthảo luậnWe are discussing the new project.
prepare/prɪˈpeə/vchuẩn bịHe is preparing the documents.
review/rɪˈvjuː/vxem xét lạiShe is reviewing the budget report.
hallway/ˈhɔːlweɪ/nhành langTwo colleagues are talking in the hallway.
whiteboard/ˈwaɪtbɔːd/nbảng trắngHe is writing on the whiteboard.
laptop/ˈlæptɒp/nmáy tính xách tayShe is typing on her laptop.
printer/ˈprɪntə/nmáy inThe printer is not working right now.
type/taɪp/vgõ (bàn phím)He is typing an email.
carry/ˈkæri/vmang, vácThe woman is carrying a laptop bag.
install/ɪnˈstɔːl/vcài đặtThe IT team is installing new software.
device/dɪˈvaɪs/nthiết bịHe is connecting a new device to the network.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn:

  1. She (work) ___ on a report right now.
  2. I (not / listen) ___ to music at the moment.
  3. ___ you (use) ___ the printer now?
  4. They (prepare) ___ for the meeting.
  5. He (not / type) ___ an email; he's on the phone.
  6. ___ the manager (review) ___ the documents now?
  7. We (discuss) ___ the new project at the moment.
  8. The IT team (install) ___ new software right now.
  9. I (not / work) ___ today; I'm on leave.
  10. ___ she (prepare) ___ her presentation now?

Cấp 2 – Vận dụng

Chia động từ đúng dạng, chú ý quy tắc thêm "-ing" và các động từ trạng thái không chia tiếp diễn:

  1. Look! The man (walk) ___ into the meeting room.
  2. Right now, two colleagues (sit) ___ at the table, talking.
  3. She (write) ___ a note while her colleague (explain) ___ the plan.
  4. The woman in the photo (carry) ___ a laptop bag.
  5. Listen! Someone (knock) ___ on the door.
  6. At the moment, the printer (not / work) ___ properly.
  7. The two men (shake) ___ hands in front of the office.
  8. ___ they (set up) ___ the projector for the presentation?
  9. I (not / know) ___ the answer, so I can't help you now.
  10. He (stand) ___ near the whiteboard, explaining the chart.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

  1. Look at the picture. The woman ______ a document to her colleague.
    A. hand B. handed C. is handing D. hands
  2. At the moment, the technician ______ the new printer in the office.
    A. install B. installs C. is installing D. installed
  3. Please be quiet — the manager ______ an important phone call right now.
    A. make B. makes C. is making D. made
  4. I ______ this software works well, so I don't need to test it again.
    A. am knowing B. know C. is knowing D. knowing
  5. Look! Two employees ______ out of the elevator.
    A. walk B. walks C. are walking D. walked

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. is working — "she" đi với "is", thêm "-ing" cho "work".
  2. am not listening — chủ ngữ "I" đi với "am", phủ định thêm "not".
  3. Are – using — chủ ngữ "you" đi với "are".
  4. are preparing — chủ ngữ "they" đi với "are".
  5. is not typing — chủ ngữ "he" đi với "is", phủ định "not".
  6. Is – reviewing — chủ ngữ "the manager" (số ít) đi với "is".
  7. are discussing — chủ ngữ "we" đi với "are".
  8. is installing — chủ ngữ "the IT team" (số ít) đi với "is".
  9. am not working — chủ ngữ "I" đi với "am", phủ định "not".
  10. Is – preparing — chủ ngữ "she" đi với "is".

Cấp 2:

  1. is walking — "walk" tận cùng 2 phụ âm, chỉ thêm "-ing" bình thường.
  2. are sitting — "sit" là động từ 1 âm tiết, tận cùng 1 nguyên âm + 1 phụ âm, gấp đôi "t" thành "sitting".
  3. is writing – is explaining — "write" bỏ "e" câm trước khi thêm "-ing".
  4. is carrying — "carry" tận cùng phụ âm + y vẫn giữ nguyên khi thêm "-ing", chỉ đổi y→i ở dạng "-s/-es" của hiện tại đơn, không áp dụng cho "-ing".
  5. is knocking — "knock" tận cùng 2 phụ âm "c-k", chỉ thêm "-ing" bình thường.
  6. is not working — "the printer" số ít đi với "is", phủ định "not".
  7. are shaking — "shake" bỏ "e" câm trước khi thêm "-ing".
  8. Are – setting up — "the two men"/"they" đi với "are"; "set" gấp đôi "t" thành "setting".
  9. don't know — "know" là động từ trạng thái, không chia ở dạng tiếp diễn, dùng hiện tại đơn.
  10. is standing — "stand" tận cùng 2 phụ âm "n-d", chỉ thêm "-ing" bình thường.

Cấp 3:

  1. Đáp án C. Mô tả tranh TOEIC Part 1 luôn dùng "is/are + V-ing" cho hành động đang diễn ra trong ảnh. A và D là hiện tại đơn, không mô tả tranh; B là quá khứ, sai thì.
  2. Đáp án C. Có dấu hiệu "at the moment" báo hiệu hành động đang xảy ra, cần "is + V-ing". A và B là hiện tại đơn; D là quá khứ — đều không hợp dấu hiệu thời gian.
  3. Đáp án C. "right now" là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, chủ ngữ "the manager" số ít đi với "is". A và B là hiện tại đơn; D là quá khứ, không khớp "right now".
  4. Đáp án B. "know" là động từ trạng thái, không dùng dạng tiếp diễn dù đang nói ở hiện tại. A và C sai vì chia tiếp diễn cho động từ trạng thái; D thiếu chủ ngữ phù hợp và không phải dạng động từ chính hợp lệ.
  5. Đáp án C. "Look!" báo hiệu hành động đang xảy ra ngay lúc nói, chủ ngữ số nhiều "two employees" đi với "are". A và B là hiện tại đơn; D là quá khứ — không khớp tín hiệu "Look!".

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau để mô tả những việc đang xảy ra xung quanh bạn ngay lúc này, ghi âm lại rồi nghe so sánh phát âm đuôi "-ing":

  1. I am sitting at my desk right now.
  2. I am typing on my laptop.
  3. My colleague is talking on the phone.
  4. We are preparing for a meeting this afternoon.
  5. The IT team is installing new software today.

Tóm tắt bài học

Nội dungVới IVới he/she/itVới you/we/they
Khẳng địnhI am working.She is working.They are working.
Phủ địnhI am not working.He is not working.We are not working.
Nghi vấnAm I working?Is she working?Are they working?
Quy tắc thêm đuôiwork → working, make → making, sit → sitting
Dấu hiệunow, right now, at the moment, Look!, Listen!
Không dùng tiếp diễnknow, like, want, need, understand, believe, belong, own

Câu hỏi thường gặp

Hiện tại tiếp diễn khác hiện tại đơn ở điểm nào?

Hiện tại đơn diễn tả thói quen, sự thật lặp lại (I work every day); hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong tranh (I am working now).

Khi nào không được dùng thì hiện tại tiếp diễn?

Với các động từ trạng thái như know, like, want, need, understand, belong, own — những động từ này diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc sở hữu, luôn chia ở hiện tại đơn dù đang nói về hiện tại.

Quy tắc gấp đôi phụ âm khi thêm "-ing" là gì?

Chỉ gấp đôi phụ âm cuối khi động từ có đúng 1 âm tiết và tận cùng là 1 nguyên âm + 1 phụ âm, ví dụ "sit" → "sitting", "stop" → "stopping"; còn "walk" hay "read" không gấp đôi vì tận cùng bằng 2 phụ âm hoặc nguyên âm đôi.

Thì hiện tại tiếp diễn xuất hiện nhiều nhất ở Part nào của TOEIC?

Chủ yếu ở Part 1 (mô tả tranh với "is/are + V-ing"), ngoài ra cũng xuất hiện trong Part 5 khi đề cho dấu hiệu thời gian như "right now", "at the moment".

Có thể dùng hiện tại tiếp diễn cho tương lai không?

Có, khi nói về kế hoạch đã sắp xếp trước (I am meeting a client tomorrow), nhưng trong TOEIC 600 bạn chỉ cần ưu tiên nắm chắc hai cách dùng chính: đang xảy ra và mô tả tranh.

Bài tiếp theo

Bài 10 sẽ học thì quá khứ đơn (Past Simple) — cách nói về việc đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, cùng bảng động từ bất quy tắc hay gặp trong TOEIC. Đây là mảnh ghép tiếp theo giúp bạn hoàn thiện bộ ba thì cơ bản nhất: hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn và quá khứ đơn.

Flashcard Anki

CSV
currently;/ˈkʌrəntli/ (adv) hiện tại, hiện giờ
meeting room;/ˈmiːtɪŋ ruːm/ (n) phòng họp
presentation;/ˌprezənˈteɪʃn/ (n) bài thuyết trình
discuss;/dɪˈskʌs/ (v) thảo luận
prepare;/prɪˈpeə/ (v) chuẩn bị
review;/rɪˈvjuː/ (v) xem xét lại
hallway;/ˈhɔːlweɪ/ (n) hành lang
whiteboard;/ˈwaɪtbɔːd/ (n) bảng trắng
laptop;/ˈlæptɒp/ (n) máy tính xách tay
printer;/ˈprɪntə/ (n) máy in
type;/taɪp/ (v) gõ (bàn phím)
carry;/ˈkæri/ (v) mang, vác
install;/ɪnˈstɔːl/ (v) cài đặt
device;/dɪˈvaɪs/ (n) thiết bị

Tự kiểm tra

  1. Mình đã phân biệt được khi nào dùng hiện tại đơn và khi nào dùng hiện tại tiếp diễn chưa?
  2. Mình có nhớ quy tắc gấp đôi phụ âm cuối khi thêm "-ing" chưa (ví dụ "sit" → "sitting" nhưng "walk" → "walking")?
  3. Mình đã biết danh sách các động từ trạng thái không chia ở dạng "-ing" (know, like, want…) chưa?