Học xong bài này, bạn sẽ phân biệt rõ câu hỏi Wh- (Who, What, When, Where, Why, How) và câu hỏi Yes/No, biết đặt câu hỏi đúng trật tự từ, và quan trọng hơn là nghe ra ngay từ để hỏi trong vài giây đầu của câu — kỹ năng sống còn khi nghe hội thoại hoặc trả lời phỏng vấn. Đây cũng là nền tảng trực tiếp cho phần nghe hỏi-đáp của TOEIC, nơi bạn chỉ có vài giây để hiểu người ta đang hỏi "ai", "cái gì" hay "khi nào". Học xong, bạn sẽ không còn bị rối khi nghe một câu hỏi tiếng Anh tốc độ bình thường.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 14: Giới từ nơi chốn, bạn đã học các giới từ chỉ vị trí như next to, in front of, between. Hôm nay bạn sẽ thấy lại chúng ngay trong câu hỏi "Where" — ví dụ "Where is the printer?" (Máy in ở đâu?) thường được trả lời bằng chính các giới từ đó: "It's next to the window."
  • Bài 13 và 14 là hai bài về giới từ (thời gian, nơi chốn). Bài hôm nay chuyển hướng sang một kỹ năng khác: cách đặt câu hỏi đúng và nhận diện nhanh loại câu hỏi khi nghe.

Lý thuyết

Tiếng Anh có hai nhóm câu hỏi chính: câu hỏi Wh- (hỏi lấy thông tin cụ thể) và câu hỏi Yes/No (hỏi để xác nhận đúng/sai).

1. Câu hỏi Yes/No

Đây là loại câu hỏi mà người nghe chỉ cần trả lời "Yes" hoặc "No". Công thức:

Trợ động từ (Do/Does/Did/Is/Are/Was/Were/Have/Can...) + chủ ngữ + động từ chính + ...?

Thì/Động từCông thứcVí dụ
Hiện tại đơn (động từ thường)Do/Does + S + V-nguyên thể?Does she work on weekends?
Quá khứ đơn (động từ thường)Did + S + V-nguyên thể?Did you send the report?
Động từ to beIs/Are/Was/Were + S + ...?Is the meeting at 3 p.m.?
Hiện tại hoàn thànhHave/Has + S + V3?Have you finished the project?
Động từ khuyết thiếuCan/Could/Will/Should + S + V?Can you attend the call?

Trả lời: Yes, I do. / No, I don't. / Yes, she is. / No, she isn't. Lưu ý trả lời phải khớp đúng trợ động từ đã dùng để hỏi.

2. Câu hỏi Wh- (hỏi lấy thông tin)

Dùng khi bạn cần một thông tin cụ thể, không chỉ là đúng/sai. Công thức:

Từ để hỏi (Wh-word) + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính + ...?

Từ để hỏiHỏi vềVí dụ
Whongười (chủ thể hành động)Who sent this email?
Whatsự việc, đồ vậtWhat time does the store open?
Whenthời gianWhen is the deadline?
Wherenơi chốnWhere is the conference room?
Whylý doWhy was the meeting cancelled?
Howcách thứcHow do I reset my password?
How muchgiá tiền, số lượng không đếm đượcHow much does this software cost?
How manysố lượng đếm đượcHow many people are in your team?
How longkhoảng thời gianHow long does the flight take?
How oftentần suấtHow often do you update the system?

Chú ý trật tự từ: Wh-word luôn đứng đầu câu, sau đó mới tới trợ động từ rồi chủ ngữ — giống hệt cấu trúc câu hỏi Yes/No nhưng có thêm từ để hỏi ở trước.

So sánh:

  • Yes/No: Does she work in IT? → Yes, she does.
  • Wh-: Where does she work? → She works in IT, at the Hanoi office.

3. Trường hợp đặc biệt: "Who" làm chủ ngữ

Khi "Who" chính là chủ ngữ của câu (hỏi "ai làm việc này"), câu KHÔNG cần trợ động từ Do/Does:

  • Who sent this report? (không nói "Who did send this report?")
  • Who is calling?

Đây là lỗi rất nhiều người Việt mắc, sẽ nói kỹ ở phần lỗi hay gặp bên dưới.

Ví dụ trong công việc

  1. Who is in charge of this project? – Ai phụ trách dự án này?
  2. What time does the meeting start? – Cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ?
  3. When will the new system go live? – Khi nào hệ thống mới sẽ chạy chính thức?
  4. Where should I submit the expense report? – Tôi nên nộp báo cáo chi phí ở đâu?
  5. Why is the server down again? – Tại sao máy chủ lại bị sập lần nữa?
  6. How do you usually back up the database? – Bạn thường sao lưu cơ sở dữ liệu bằng cách nào?
  7. How much does this subscription cost per month? – Gói đăng ký này giá bao nhiêu mỗi tháng?
  8. How many employees work in your department? – Phòng ban của bạn có bao nhiêu nhân viên?
  9. How long have you worked for this company? – Bạn đã làm việc cho công ty này bao lâu rồi?
  10. Is the client coming to the office tomorrow? – Ngày mai khách hàng có đến văn phòng không?

Mẹo nhớ nhanh

Vè 5W1H: "Ai – gì – khi – đâu – sao – nào" ứng với "Who – What – When – Where – Why – How". Học thuộc câu vè này theo đúng thứ tự, mỗi lần nghe câu hỏi bắt đầu bằng âm nào thì bật ngay nghĩa tương ứng trong đầu.

Mẹo IT: hãy coi mỗi Wh-word như một tham số (parameter) truyền vào hàm "hỏi thông tin" — "Who" trả về kiểu dữ liệu People, "When" trả về Time, "Where" trả về Location, "How much/many" trả về Number. Khi nghe câu hỏi, việc đầu tiên là nhận diện "kiểu dữ liệu" được hỏi, sau đó mới nghe chi tiết để lấy đúng "giá trị". Còn câu hỏi Yes/No giống hàm trả về kiểu Boolean — chỉ có true/false (Yes/No).

Mẹo nghe nhanh: trong hội thoại, từ để hỏi luôn là từ đầu tiên và thường được nhấn mạnh rõ nhất. Bạn chỉ cần nghe trúng 1-2 từ đầu tiên của câu là đã biết người ta đang hỏi loại thông tin gì, không cần nghe hiểu 100% cả câu.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Who did send this email?Who sent this email?Khi "Who" làm chủ ngữ, không cần trợ động từ "did/does/do".
Where you live?Where do you live?Câu hỏi Wh- với động từ thường vẫn cần trợ động từ "do/does/did" trước chủ ngữ.
What time is it starts?What time does it start?Chỉ dùng một trợ động từ ("does"), không lặp "is" và động từ chia ở dạng khác cùng lúc.
How much people are there?How many people are there?"People" đếm được nên dùng "how many", không dùng "how much".
You are finish the report?Have you finished the report? / Are you finished with the report?Câu hỏi Yes/No phải đảo trợ động từ lên đầu, không giữ nguyên trật tự câu khẳng định rồi thêm dấu hỏi.

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
in charge of/ɪn tʃɑːdʒ əv/cụm từphụ tráchWho is in charge of this project?
submit/səbˈmɪt/động từnộp, gửiSubmit your report by Friday.
expense report/ɪkˈspens rɪˌpɔːt/danh từbáo cáo chi phíWhere do I submit the expense report?
go live/ɡəʊ laɪv/cụm động từchính thức hoạt độngThe new system will go live next week.
server/ˈsɜːvə/danh từmáy chủThe server is down again.
back up/bæk ʌp/cụm động từsao lưuBack up the database every night.
database/ˈdeɪtəbeɪs/danh từcơ sở dữ liệuWho manages the database?
subscription/səbˈskrɪpʃn/danh từgói đăng ký, thuê baoHow much does the subscription cost?
department/dɪˈpɑːtmənt/danh từphòng banHow many people work in your department?
reset/ˌriːˈset/động từđặt lạiHow do I reset my password?
cancel/ˈkænsl/động từhủy bỏWhy was the meeting cancelled?
client/ˈklaɪənt/danh từkhách hàngIs the client coming tomorrow?
deadline/ˈdedlaɪn/danh từhạn chótWhen is the deadline?
in charge/ɪn tʃɑːdʒ/cụm từchịu trách nhiệmShe is in charge of hiring.
flight/flaɪt/danh từchuyến bayHow long does the flight take?

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền từ để hỏi (Who, What, When, Where, Why, How) phù hợp vào chỗ trống.

  1. ___ is your manager? – His name is Mr. Tran.
  2. ___ does the office open? – At 8 a.m.
  3. ___ is the meeting room? – It's on the third floor.
  4. ___ did you choose this supplier? – Because their prices are lower.
  5. ___ do you get to work? – By motorbike.
  6. ___ is your phone number? – It's 090-123-4567.
  7. ___ will the new manager start? – Next Monday.
  8. ___ many people attended the training? – About twenty.
  9. ___ much is the annual license fee? – Two hundred dollars.
  10. ___ long have you used this software? – For three years.

Cấp 2 – Vận dụng

Sắp xếp các từ sau thành câu hỏi hoàn chỉnh.

  1. the / does / open / What time / store / ?
  2. sent / Who / this / report / ?
  3. you / Did / the client / call / ?
  4. the / is / Where / printer / ?
  5. the / project / cancelled / Why / was / ?
  6. does / cost / How much / this / laptop / ?
  7. employees / many / How / are / there / ?
  8. you / Have / finished / the presentation / ?
  9. does / the flight / take / How long / ?
  10. system / Is / the / working / ?

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn câu trả lời (A–D) phù hợp nhất cho mỗi câu hỏi — đây là dạng bài Hỏi–Đáp thường gặp trong phần nghe TOEIC.

1. Who is presenting the sales report this afternoon?
(A) At 2 p.m.
(B) Mr. Nguyen is.
(C) In the main hall.
(D) Yes, he is.

2. How often do you update the website?
(A) About twice a month.
(B) For two years.
(C) It's very fast.
(D) No, I don't.

3. Where did you put the contract?
(A) Yesterday afternoon.
(B) Because I was busy.
(C) In the top drawer.
(D) Mr. Tran did.

4. Does this plan include technical support?
(A) Yes, it does.
(B) It's twenty dollars.
(C) In the manual.
(D) Next month.

5. Why was the shipment delayed?
(A) By express mail.
(B) Due to bad weather.
(C) Three days ago.
(D) The warehouse manager.

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. Who — câu trả lời là tên người.
  2. What time / When — câu trả lời là mốc giờ.
  3. Where — câu trả lời là vị trí.
  4. Why — câu trả lời nêu lý do ("Because...").
  5. How — câu trả lời nêu cách thức di chuyển.
  6. What — hỏi thông tin cụ thể (số điện thoại).
  7. When — câu trả lời là mốc thời gian.
  8. How — ghép với "many" vì "people" đếm được.
  9. How — ghép với "much" vì "fee" (phí) không đếm được.
  10. How — ghép với "long" vì hỏi khoảng thời gian.

Cấp 2:

  1. What time does the store open?
  2. Who sent this report?
  3. Did you call the client?
  4. Where is the printer?
  5. Why was the project cancelled?
  6. How much does this laptop cost?
  7. How many employees are there?
  8. Have you finished the presentation?
  9. How long does the flight take?
  10. Is the system working?

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "Who" cần câu trả lời nêu tên người. (A) trả lời cho "When/What time". (C) trả lời cho "Where". (D) sai vì câu hỏi không phải dạng Yes/No nên không thể trả lời "Yes, he is."
  2. Đáp án đúng: (A). "How often" hỏi tần suất, câu trả lời phải nêu mức độ thường xuyên ("twice a month"). (B) trả lời cho "How long". (C) không liên quan đến tần suất. (D) sai vì câu hỏi không phải Yes/No.
  3. Đáp án đúng: (C). "Where" hỏi vị trí, câu trả lời nêu nơi chốn cụ thể. (A) trả lời cho "When". (B) trả lời cho "Why". (D) trả lời cho "Who".
  4. Đáp án đúng: (A). Đây là câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng "Does", nên câu trả lời phải là Yes/No tương ứng. (B) trả lời cho "How much". (C) trả lời cho "Where". (D) trả lời cho "When".
  5. Đáp án đúng: (B). "Why" hỏi lý do, câu trả lời phải nêu nguyên nhân ("due to..."). (A) trả lời cho "How" (cách thức vận chuyển). (C) trả lời cho "When". (D) trả lời cho "Who".

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, ghi âm lại rồi nghe xem phát âm đã rõ chưa, đặc biệt là trọng âm rơi vào đúng từ để hỏi ở đầu câu.

  1. Who is in charge of this project?
  2. What time does the meeting start?
  3. Where should I submit the report?
  4. How much does this subscription cost?
  5. Have you finished the presentation?

Tóm tắt bài học

Loại câu hỏiCông thứcTrả lờiVí dụ
Yes/NoTrợ động từ + S + V...?Yes/NoDoes she work here?
Wh- (thường)Wh-word + trợ động từ + S + V...?Thông tin cụ thểWhere does she work?
Who làm chủ ngữWho + V (không trợ động từ)...?Tên ngườiWho sent this email?
How muchhỏi số lượng không đếm đượcsố tiền/lượngHow much does it cost?
How manyhỏi số lượng đếm đượccon số cụ thểHow many people?
How longhỏi khoảng thời gianđộ dài thời gianHow long does it take?
How oftenhỏi tần suấtmức độ thường xuyênHow often do you update it?

Câu hỏi thường gặp

Khi nào dùng "How much" và khi nào dùng "How many"?

"How much" dùng với danh từ không đếm được (money, time, information). "How many" dùng với danh từ đếm được, luôn ở dạng số nhiều (people, employees, files).

Tại sao "Who sent this email?" không cần "did"?

Vì "Who" ở đây chính là chủ ngữ thực hiện hành động "sent", nên câu giữ nguyên cấu trúc chủ ngữ + động từ, không cần thêm trợ động từ "did" để đảo.

Câu hỏi Yes/No có thể trả lời bằng câu dài không?

Có. Ngoài "Yes/No" ngắn gọn, bạn có thể trả lời đầy đủ hơn, ví dụ "Does she work in IT?" → "Yes, she's been working in IT for five years." Trong giao tiếp thực tế, câu trả lời đầy đủ thường tự nhiên hơn.

Câu hỏi Wh- và Yes/No xuất hiện nhiều ở phần nào của TOEIC?

Cả hai dạng đều là nền tảng của phần Hỏi–Đáp trong bài nghe TOEIC, nơi bạn nghe một câu hỏi rồi chọn câu trả lời phù hợp nhất trong ba lựa chọn. Nhận diện đúng từ để hỏi ngay từ đầu câu quyết định bạn có chọn đúng đáp án hay không.

Làm sao luyện nghe nhanh từ để hỏi khi người bản xứ nói nhanh?

Tập trung nghe 1-2 âm tiết đầu tiên của câu thay vì cố nghe hết cả câu. Luyện bằng cách nghe nhiều câu hỏi ngắn liên tiếp và chỉ ghi lại từ để hỏi bạn nghe được, không cần chép cả câu.

Bài tiếp theo

Nắm chắc câu hỏi Wh- và Yes/No sẽ giúp bạn nghe hiểu nhanh hơn rất nhiều, đặc biệt khi chuyển sang luyện nghe số liệu. Bài tiếp theo, Bài 16: Nghe số, giờ, ngày, giá, sẽ giúp bạn nghe chính xác các con số — thứ thường xuất hiện ngay trong câu trả lời cho "What time", "How much" hay "How many" mà bạn vừa học. Bạn cũng có thể xem lại Bài 14: Giới từ nơi chốn để luyện thêm cách trả lời cho câu hỏi "Where".

Flashcard Anki

CSV
in charge of;phụ trách
submit;nộp, gửi
expense report;báo cáo chi phí
go live;chính thức hoạt động
server;máy chủ
back up;sao lưu
database;cơ sở dữ liệu
subscription;gói đăng ký, thuê bao
department;phòng ban
reset;đặt lại
cancel;hủy bỏ
client;khách hàng
deadline;hạn chót
in charge;chịu trách nhiệm
flight;chuyến bay

Tự kiểm tra

  1. Câu hỏi "Who called you?" có cần thêm trợ động từ "did" không? Vì sao?
  2. "How much" và "How many" khác nhau ở điểm nào?
  3. Câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh- khác nhau chính ở đâu trong cấu trúc và cách trả lời?