Học xong bài này, bạn sẽ hiểu rõ cụm động từ TOEIC (phrasal verb) là gì, phân biệt được cụm nào tách được, cụm nào không, và thuộc lòng 14 cụm động từ xuất hiện liên tục trong đề thi TOEIC như "fill out", "set up", "call off", "look into". Đây là nhóm từ vựng cực kỳ thực dụng: bạn sẽ gặp chúng không chỉ trong Part 5 mà còn trong email, thông báo của Part 6, Part 7 và cả các đoạn hội thoại nghe Part 3, Part 4 — nói cách khác, học chắc bài này giúp bạn tăng điểm ở gần như mọi Part của bài thi.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 33: Đại từ trong Part 5, bạn đã học cách chọn đúng dạng they/them/their/theirs/themselves và cấu trúc "those who" — đây cũng là chủ điểm ngữ pháp cuối cùng trong chuỗi 15 bài ngữ pháp trọng tâm Part 5 (từ Bài 19 đến Bài 33).
  • Từ bài này, lộ trình chuyển sang mảng từ vựng và cụm từ thực dụng cho công sở, bắt đầu với cụm động từ (phrasal verb) — nhóm kiến thức sẽ còn quay lại nhiều lần ở Part 6, Part 7 và cả 4 Part nghe.
  • Kiến thức về vị trí đại từ tân ngữ (them, it, her...) ở Bài 6 và Bài 33 sẽ rất hữu ích trong bài này, vì quy tắc đặt đại từ vào giữa cụm động từ tách được dùng lại đúng nhóm đại từ đó.

Lý thuyết

Cụm động từ (phrasal verb) là gì?

Cụm động từ là một động từ đi kèm với một hoặc hai từ nhỏ phía sau (gọi là "particle" — thường là giới từ hoặc trạng từ như out, up, off, into, with...), tạo thành một nghĩa hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ đó khi đứng một mình.

Ví dụ: động từ "fill" một mình nghĩa là "đổ đầy, lấp đầy". Nhưng khi thêm "out" phía sau, "fill out" lại mang nghĩa "điền (vào một mẫu đơn, biểu mẫu)" — hoàn toàn không liên quan đến việc "đổ đầy" theo nghĩa đen.

Thành phầnVai tròVí dụ
Verb (động từ gốc)Mang hành động chínhfill, set, call, look
Particle (giới từ/trạng từ đi kèm)Thay đổi hẳn nghĩa của động từout, up, off, into
Verb + Particle = Phrasal verbMột đơn vị nghĩa riêng, phải học thuộc cả cụmfill out = điền vào

Ba loại cụm động từ theo tân ngữ

Phrasal verb chia làm 3 loại dựa vào việc có cần tân ngữ hay không, và nếu cần thì tân ngữ có được chen vào giữa cụm hay không:

LoạiĐặc điểmVí dụ
Nội động từ (không cần tân ngữ)Đứng một mình, không theo sau bởi tân ngữThe meeting ran long. (cuộc họp kéo dài)
Ngoại động từ — tách được (separable)Tân ngữ có thể đứng giữa động từ và particle, hoặc đứng sau cùngfill out the form / fill the form out
Ngoại động từ — không tách được (inseparable)Tân ngữ luôn luôn đứng sau toàn bộ cụm, không được chen vào giữalook into the problem (không nói "look the problem into")

Quy tắc quan trọng nhất cần nhớ: nếu tân ngữ là một đại từ (it, them, him, her, us...), với cụm động từ tách được, bạn bắt buộc phải chen đại từ vào giữa động từ và particle. Không được để đại từ ở cuối cụm.

Câu đúngCâu sai
Please fill it out and send it back.Please fill out it and send it back.
They set it up last week.They set up it last week.

Nếu tân ngữ là một cụm danh từ (không phải đại từ), bạn có thể để nguyên cụm hoặc tách ra đều được: "fill out the form" hoặc "fill the form out" đều đúng.

14 cụm động từ TOEIC hay gặp nhất

Dưới đây là 14 cụm động từ xuất hiện liên tục trong các đề thi TOEIC, xoay quanh ngữ cảnh văn phòng, họp hành, khách hàng:

Phrasal verbLoạiNghĩa
fill outTách đượcđiền vào (biểu mẫu)
set upTách đượcthiết lập, lắp đặt
call offTách đượchủy bỏ
turn downTách đượctừ chối
put offTách đượchoãn lại
point outTách đượcchỉ ra, nêu ra
find outTách đượctìm ra, phát hiện
carry outTách đượcthực hiện, tiến hành
look intoKhông tách đượctìm hiểu, điều tra
deal withKhông tách đượcxử lý, giải quyết
come up withKhông tách đượcnghĩ ra, đề xuất
follow up onKhông tách đượctheo dõi tiếp, bám sát
sign up forKhông tách đượcđăng ký (tham gia)
run out ofKhông tách đượchết sạch (cái gì)

Cụm động từ xuất hiện ở đâu trong đề thi TOEIC?

Trong Part 5, cụm động từ thường được hỏi dưới dạng "chọn đúng particle" (ví dụ chỗ trống là "out", "up", "off", "into"...) vì các particle này trông gần giống nhau, dễ gây nhầm. Trong Part 6 và Part 7, cụm động từ xuất hiện tự nhiên trong email, thông báo, bạn cần hiểu đúng nghĩa cả cụm để nắm được nội dung và trả lời câu hỏi suy luận. Trong Part 3 và Part 4 (nghe hội thoại, bài nói), cụm động từ xuất hiện dày đặc trong lời thoại công sở hằng ngày — nghe không ra nghĩa cả cụm sẽ khiến bạn hiểu sai cả câu dù nghe rõ từng từ riêng lẻ.

Ví dụ trong công việc

  1. Please fill out this form before the meeting starts. – Vui lòng điền vào mẫu đơn này trước khi cuộc họp bắt đầu.
  2. Can you fill it out and send it back to me today? – Bạn điền nó và gửi lại cho tôi hôm nay được không?
  3. The IT department set up a new server for the project. – Phòng IT đã thiết lập một máy chủ mới cho dự án.
  4. They set it up over the weekend. – Họ đã thiết lập nó trong cuối tuần.
  5. The meeting on Friday has been called off due to the storm. – Cuộc họp vào thứ Sáu đã bị hủy do bão.
  6. We need to look into this issue before the client calls again. – Chúng ta cần tìm hiểu kỹ vấn đề này trước khi khách hàng gọi lại.
  7. The company decided to put off the product launch until next month. – Công ty quyết định hoãn việc ra mắt sản phẩm đến tháng sau.
  8. Our team came up with a new solution to reduce costs. – Nhóm chúng tôi đã nghĩ ra một giải pháp mới để giảm chi phí.
  9. Please deal with these customer complaints as soon as possible. – Vui lòng xử lý những khiếu nại của khách hàng này càng sớm càng tốt.
  10. We ran out of printer paper yesterday afternoon. – Chúng tôi đã hết giấy in vào chiều hôm qua.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "đại từ len giữa, danh từ tùy ý": với cụm động từ tách được, nếu tân ngữ là đại từ (it, them, him...) thì luôn phải chen vào giữa cụm; nếu tân ngữ là danh từ thì để ở giữa hay ở cuối đều được. Đây là quy tắc áp dụng cho mọi cụm tách được, không cần học thuộc từng trường hợp riêng.

Mẹo cho dân IT: nghĩ cụm động từ giống như hàm bị nạp chồng (function overloading) — cùng một tên hàm gốc (verb) nhưng khác tham số (particle) sẽ trả về kết quả hoàn toàn khác nhau: call() khác call(off), set() khác set(up), look() khác look(into). Vì vậy không thể đoán nghĩa cụm từ nghĩa của từng từ riêng lẻ, phải học nguyên cụm như học tên một hàm mới.

Mẹo nhóm theo nghĩa: gom các cụm cùng nhóm nghĩa để nhớ nhanh hơn — nhóm "hủy/hoãn" (call off, put off), nhóm "tìm hiểu/xử lý" (look into, deal with, find out), nhóm "tạo mới" (set up, come up with).

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Please fill out it.Please fill it out.Tân ngữ là đại từ "it" bắt buộc phải chen vào giữa cụm tách được, không được để sau particle
We must look the problem into.We must look into the problem."look into" là cụm động từ không tách được, tân ngữ luôn đứng sau toàn bộ cụm
They called the meeting.They called off the meeting.Thiếu particle "off" làm sai hẳn nghĩa — "call" một mình nghĩa là gọi điện, không phải hủy bỏ
I will deal this issue with.I will deal with this issue."deal with" không tách được, "with" phải đứng ngay sau "deal", trước tân ngữ
We ran out paper.We ran out of paper."run out of" cần đủ giới từ "of" trước tân ngữ; thiếu "of" là lỗi rất phổ biến

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
fill out/fɪl aʊt/cụm động từđiền vào (biểu mẫu)Please fill out this form.
set up/set ʌp/cụm động từthiết lập, lắp đặtThey set up a new office.
call off/kɔːl ɒf/cụm động từhủy bỏThe event was called off.
turn down/tɜːn daʊn/cụm động từtừ chốiThe manager turned down the request.
put off/pʊt ɒf/cụm động từhoãn lạiWe put off the meeting.
point out/pɔɪnt aʊt/cụm động từchỉ ra, nêu raThe report points out the errors.
find out/faɪnd aʊt/cụm động từtìm ra, phát hiệnWe need to find out the cause.
carry out/ˈkæri aʊt/cụm động từthực hiện, tiến hànhThey carried out a survey.
look into/lʊk ˈɪntuː/cụm động từtìm hiểu, điều traPlease look into this issue.
deal with/diːl wɪð/cụm động từxử lý, giải quyếtI will deal with the complaint.
come up with/kʌm ʌp wɪð/cụm động từnghĩ ra, đề xuấtShe came up with a new idea.
follow up on/ˈfɒləʊ ʌp ɒn/cụm động từtheo dõi tiếp, bám sátPlease follow up on this request.
sign up for/saɪn ʌp fɔː(r)/cụm động từđăng ký (tham gia)He signed up for the workshop.
run out of/rʌn aʊt əv/cụm động từhết sạch (cái gì)We ran out of printer paper.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền particle đúng (out/up/off/into/down/with) vào chỗ trống:

  1. Please fill ___ this form before you leave.
  2. The company will set ___ a new office in Hanoi next year.
  3. The flight has been called ___ because of bad weather.
  4. We need to look ___ this problem carefully.
  5. The manager turned ___ our request for extra budget.
  6. The team came ___ with a great idea.
  7. Please deal ___ this complaint today.
  8. We ran ___ of coffee this morning.
  9. The report points ___ several mistakes.
  10. They will carry ___ the plan next week.

Cấp 2 – Vận dụng

Điền cụm động từ phù hợp (chia đúng dạng nếu cần):

  1. Could you please ___ this application form today? (điền vào)
  2. IT will ___ your new laptop tomorrow morning. (thiết lập)
  3. The CEO decided to ___ the annual conference this year. (hủy)
  4. HR is going to ___ the complaint from the client. (tìm hiểu)
  5. We should ___ the meeting until next Monday. (hoãn)
  6. Can you ___ a better solution for this issue? (nghĩ ra)
  7. The supervisor will ___ all the paperwork himself. (xử lý)
  8. Please ___ (nó) and return it to me. (dùng đại từ "it")
  9. We have already ___ printer ink. (hết sạch)
  10. Don't forget to ___ that email from the client. (theo dõi tiếp)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. Due to the heavy snowstorm, the outdoor event has been called ___ until further notice.
(A) up
(B) off
(C) out
(D) into

2. Please fill ___ the attached form and return it to the HR department by Friday.
(A) up
(B) into
(C) out
(D) off

3. The research team will look ___ the cause of the production delay this week.
(A) out
(B) off
(C) up
(D) into

4. We have run ___ of printer paper, so please order more supplies immediately.
(A) off
(B) into
(C) out
(D) up

5. The marketing department came ___ with an innovative campaign for the new product line.
(A) off
(B) into
(C) down
(D) up

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. out
  2. up
  3. off
  4. into
  5. down
  6. up
  7. with
  8. out
  9. out
  10. out

Cấp 2:

  1. fill out
  2. set up
  3. call off
  4. look into
  5. put off
  6. come up with
  7. deal with
  8. fill it out
  9. run out of
  10. follow up on

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). "Call off" nghĩa là hủy bỏ, khớp với ngữ cảnh sự kiện ngoài trời bị hủy vì bão tuyết. (A) "call up" nghĩa là gọi điện cho ai, không hợp với việc hủy sự kiện. (C) "call out" nghĩa là gọi to, kêu lên, hoặc vạch trần ai đó, không phù hợp ngữ cảnh. (D) "into" không tạo thành cụm động từ thông dụng với "call" mang nghĩa hủy bỏ.
  2. Đáp án đúng: (C). "Fill out" nghĩa là điền vào (biểu mẫu), đúng với ngữ cảnh điền đơn rồi gửi cho phòng Nhân sự. (A) "fill up" nghĩa là đổ đầy (bình xăng, ly nước...), không dùng cho việc điền biểu mẫu giấy. (B) "into" không tạo thành cụm với "fill" theo nghĩa này. (D) không có cụm "fill off".
  3. Đáp án đúng: (D). "Look into" nghĩa là tìm hiểu, điều tra, khớp với việc điều tra nguyên nhân chậm trễ sản xuất. (A) "look out" nghĩa là coi chừng, cẩn thận, không phù hợp ngữ cảnh điều tra. (B) "off" không tạo thành cụm với "look" theo nghĩa thông dụng. (C) "look up" nghĩa là tra cứu (từ điển, thông tin), khác với việc điều tra nguyên nhân.
  4. Đáp án đúng: (C). "Run out of" nghĩa là hết sạch cái gì, khớp với việc hết giấy in cần đặt thêm hàng. (A) không có cụm "run off of". (B) "run into" nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải vấn đề, không phù hợp với việc hết giấy. (D) không có cụm "run up of" mang nghĩa hết sạch.
  5. Đáp án đúng: (D). "Come up with" nghĩa là nghĩ ra, đề xuất (ý tưởng), khớp với việc phòng marketing nghĩ ra một chiến dịch sáng tạo. (A) và (B) không tạo thành cụm động từ thông dụng với "come" mang nghĩa này. (C) "come down with" là một cụm có thật nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác — "bị mắc (bệnh gì đó)", ví dụ "come down with a cold" (bị cảm lạnh), không liên quan đến việc nghĩ ra ý tưởng.

Luyện nói

  1. Please fill out this form before the meeting starts.
  2. The meeting on Friday has been called off due to the storm.
  3. We need to look into this issue before the client calls again.
  4. Our team came up with a new solution to reduce costs.
  5. We ran out of printer paper yesterday afternoon.

Tóm tắt bài học

Phrasal verbLoạiNghĩa
fill outTách đượcđiền vào (biểu mẫu)
set upTách đượcthiết lập, lắp đặt
call offTách đượchủy bỏ
put offTách đượchoãn lại
look intoKhông tách đượctìm hiểu, điều tra
deal withKhông tách đượcxử lý, giải quyết
come up withKhông tách đượcnghĩ ra, đề xuất
run out ofKhông tách đượchết sạch (cái gì)

Câu hỏi thường gặp

Cụm động từ (phrasal verb) là gì?

Là một động từ đi kèm một hoặc hai từ nhỏ phía sau (particle như out, up, off, into...), tạo thành một nghĩa hoàn toàn riêng, khác với nghĩa gốc của động từ khi đứng một mình. Ví dụ "fill" (đổ đầy) khác hẳn "fill out" (điền vào biểu mẫu).

Làm sao biết cụm động từ nào tách được, cụm nào không?

Không có quy tắc chung để đoán, bạn cần học thuộc theo từng cụm cụ thể. Một mẹo nhỏ: các cụm chỉ có một particle đơn (out, up, off, down) thường dễ tách hơn, còn các cụm có giới từ cố định đi kèm danh từ phía sau như "look into", "deal with" thường không tách được.

Cụm động từ xuất hiện nhiều ở Part nào trong TOEIC?

Chủ yếu ở Part 5 (chọn đúng particle), nhưng cũng xuất hiện rất nhiều trong email và thông báo ở Part 6, Part 7, và trong hội thoại công sở ở Part 3, Part 4 — vì đây là cách diễn đạt tự nhiên, phổ biến trong tiếng Anh công việc hằng ngày.

Có cần học thuộc hết tất cả cụm động từ cùng lúc không?

Không cần. Nên học theo nhóm nghĩa nhỏ (ví dụ nhóm "hủy/hoãn", nhóm "tìm hiểu/xử lý") và ôn lại nhiều lần qua ví dụ thực tế, thay vì học thuộc một danh sách dài cùng lúc rồi quên ngay sau đó.

"Run out of" và "run into" khác nhau thế nào?

"Run out of" nghĩa là hết sạch cái gì đó (run out of paper — hết giấy), còn "run into" nghĩa là tình cờ gặp ai đó hoặc gặp phải một vấn đề (run into a problem — gặp phải một vấn đề). Hai cụm này dễ gây nhầm vì cùng bắt đầu bằng "run" nhưng nghĩa khác hẳn nhau.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm được 14 cụm động từ TOEIC thường gặp nhất và cách phân biệt tách được hay không. Bài tiếp theo, Bài 35: Collocation thường gặp, sẽ giới thiệu các cụm từ đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh công sở như "place an order", "make a reservation", "meet a deadline". Nếu muốn ôn lại quy tắc đặt đại từ tân ngữ, bạn có thể xem lại Bài 33: Đại từ trong Part 5.

Flashcard Anki

CSV
fill out;điền vào (biểu mẫu)
set up;thiết lập, lắp đặt
call off;hủy bỏ
turn down;từ chối
put off;hoãn lại
point out;chỉ ra, nêu ra
find out;tìm ra, phát hiện
carry out;thực hiện, tiến hành
look into;tìm hiểu, điều tra
deal with;xử lý, giải quyết
come up with;nghĩ ra, đề xuất
follow up on;theo dõi tiếp, bám sát
sign up for;đăng ký (tham gia)
run out of;hết sạch (cái gì)

Tự kiểm tra

  1. Mình đã phân biệt được khi nào một cụm động từ "tách được" và khi nào "không tách được" chưa?
  2. Mình có nhớ quy tắc bắt buộc chen đại từ vào giữa cụm tách được (ví dụ "fill it out") không?
  3. Mình đã thuộc được ít nhất 10 trong số 14 cụm động từ của bài này chưa?