Học xong bài này, bạn sẽ hiểu collocation là gì, vì sao không thể tự ghép từ theo logic để tạo thành câu tiếng Anh nghe tự nhiên, và thuộc 14 collocation dạng "động từ + danh từ" xuất hiện liên tục trong đề TOEIC như "place an order", "make a reservation", "meet a deadline". Đây là nhóm kiến thức giúp bạn vừa làm đúng Part 5, vừa đọc hiểu nhanh hơn ở Part 6, Part 7, vì các văn bản công sở trong đề thi dùng rất nhiều collocation cố định thay vì ghép từ tự do.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 34: Cụm động từ TOEIC, bạn đã học 14 cụm động từ (phrasal verb) như "fill out", "set up", "call off" — đây là các cặp động từ + giới từ/trạng từ tạo nghĩa mới hoàn toàn khác nghĩa gốc.
  • Bài này học một dạng cặp từ khác: collocation, chủ yếu là động từ + danh từ (place an order, meet a deadline) — hai từ vẫn giữ nguyên nghĩa gốc của mình, nhưng chỉ một vài động từ nhất định mới "đi" được với một danh từ nhất định.
  • Kiến thức về từ loại ở Bài 4: Từ loại và cách nhận biết sẽ giúp bạn nhận ra ngay đâu là động từ, đâu là danh từ trong một collocation — việc này quan trọng vì đề TOEIC Part 5 hay cho bạn 4 động từ để chọn ra đúng một từ ghép tự nhiên với danh từ phía sau.

Lý thuyết

Collocation là gì?

Collocation là hai (hoặc nhiều) từ thường xuyên đi cùng nhau một cách tự nhiên trong tiếng Anh, đến mức người bản xứ coi đó gần như một "cặp đôi cố định". Khác với cụm động từ ở bài trước (ghép lại tạo nghĩa mới), mỗi từ trong collocation vẫn giữ nguyên nghĩa gốc — vấn đề là không phải từ đồng nghĩa nào cũng ghép được với nhau.

Ví dụ: "order" (đơn hàng) đi với động từ "place" chứ không đi với "do" hay "make", dù "place", "do", "make" đều có thể dịch là "làm/thực hiện" trong một số ngữ cảnh khác. Người Việt mới học rất dễ tự dịch rồi ghép từ theo nghĩa tiếng Việt, dẫn đến câu đúng ngữ pháp nhưng sai thói quen dùng từ của người bản xứ — loại lỗi này sẽ bị TOEIC khai thác triệt để ở Part 5.

Collocation đúngVì sao không dùng từ đồng nghĩa khác
place an orderkhông nói "do an order" hay "make an order"
make a decisionkhông nói "do a decision"
meet a deadlinekhông nói "catch a deadline"
attend a conferencekhông nói "do a conference"

Dạng collocation phổ biến nhất trong TOEIC: Động từ + Danh từ

TOEIC chủ yếu khai thác collocation dạng verb + noun, trong đó danh từ là một việc/sự kiện cụ thể trong công sở (đơn hàng, cuộc họp, báo cáo, hạn chót...) và chỉ một vài động từ nhất định mới ghép tự nhiên với danh từ đó.

Thành phầnVai tròVí dụ
Verb (động từ cố định)Quyết định "đi" được với danh từ nàoplace, make, meet, reach, raise
Noun (danh từ đi kèm)Sự việc/đối tượng cụ thểan order, a decision, a deadline
Verb + Noun = CollocationMột cặp từ cố định, không thể đổi động từ tùy ýplace an order, meet a deadline

Vì sao phải học collocation theo cặp, không học từ rời rạc?

Nếu chỉ học riêng nghĩa của "place" (đặt, để) và "order" (đơn hàng, thứ tự), bạn sẽ không đoán được tại sao "đặt hàng" lại là "place an order" chứ không phải "put an order". Collocation không tuân theo một quy tắc logic nào để suy luận ra — đây là thói quen dùng từ đã có sẵn trong tiếng Anh, bạn chỉ có thể ghi nhớ nó như một "công thức có sẵn", giống như học thuộc tên hàm trong một thư viện lập trình thay vì tự đặt tên theo ý mình.

Collocation xuất hiện ở đâu trong đề thi TOEIC?

Trong Part 5, dạng câu hỏi phổ biến nhất là cho một danh từ cố định (deadline, decision, agreement...) và 4 động từ gần nghĩa để bạn chọn đúng một từ "đi" tự nhiên với danh từ đó. Trong Part 6 và Part 7, collocation xuất hiện dày đặc trong email, thông báo nội bộ, hợp đồng — hiểu đúng collocation giúp bạn đọc lướt nhanh hơn vì không cần dịch từng từ, chỉ cần nhận ra cả cụm quen thuộc. Trong Part 3, Part 4, các hội thoại công sở cũng dùng collocation liên tục khi nói về đặt hàng, đặt chỗ, lịch họp — nghe quen cả cụm sẽ giúp bạn bắt kịp ý chính dù bỏ lỡ vài từ.

Ví dụ trong công việc

  1. We need to place an order for 50 new keyboards before Friday. – Chúng tôi cần đặt hàng 50 bàn phím mới trước thứ Sáu.
  2. Could you make a reservation for four people at 7 p.m.? – Bạn đặt chỗ cho bốn người lúc 7 giờ tối được không?
  3. The team worked overtime to meet the deadline. – Nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành đúng hạn chót.
  4. The manager agreed to extend the deadline by two days. – Quản lý đồng ý gia hạn hạn chót thêm hai ngày.
  5. Let's schedule a meeting with the client for next Tuesday. – Hãy lên lịch một cuộc họp với khách hàng vào thứ Ba tới.
  6. All department heads are expected to attend the conference in Da Nang. – Tất cả trưởng phòng được yêu cầu tham dự hội nghị ở Đà Nẵng.
  7. Please submit your report by the end of the day. – Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước cuối ngày.
  8. Several employees raised a concern about the new parking policy. – Một vài nhân viên đã nêu lên mối lo ngại về chính sách bãi đỗ xe mới.
  9. After months of talks, the two companies finally reached an agreement. – Sau nhiều tháng đàm phán, hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
  10. The company decided to renew the contract with its main supplier. – Công ty quyết định gia hạn hợp đồng với nhà cung cấp chính.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "bạn đồng hành cố định": mỗi danh từ công sở trong TOEIC thường chỉ có 1–2 "bạn đồng hành" cố định. Gặp "deadline", nghĩ ngay "meet/extend", không phải "catch/do". Gặp "order", nghĩ ngay "place", không phải "do/make". Học theo cặp cố định, đừng học từ rời rạc rồi tự ghép.

Mẹo cho dân IT: collocation giống như quy ước đặt tên hàm (naming convention) trong một thư viện — bạn quen gọi array.push() chứ không tự chế ra array.add() dù ý tưởng tương tự, vì đó là convention của thư viện đó. Tiếng Anh cũng có "convention" riêng cho từng cặp từ; không thể suy luận bằng logic, chỉ cần dùng đúng theo cái đã được "định nghĩa sẵn".

Mẹo nhóm theo chủ đề công sở: gom các collocation cùng nhóm để nhớ nhanh hơn — nhóm "mua bán, đặt chỗ" (place an order, make a reservation), nhóm "thời hạn, lịch trình" (meet a deadline, extend a deadline, schedule a meeting), nhóm "hội họp, giấy tờ" (attend a conference, submit a report, renew a contract), nhóm "vấn đề và phản hồi" (raise a concern, address an issue, provide feedback, reach an agreement, conduct a survey, make a decision).

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
We need to do an order for new chairs.We need to place an order for new chairs."Order" chỉ collocate với "place", không collocate với "do" hay "make" dù cả hai đều nghĩa "làm/thực hiện"
The manager will do a decision soon.The manager will make a decision soon."Decision" luôn đi với "make", không bao giờ đi với "do"
We must catch the deadline this week.We must meet the deadline this week."Deadline" collocate với "meet" (đạt đúng hạn), "catch" chỉ dùng cho bắt kịp phương tiện (catch a bus)
They will do a conference next month.They will attend a conference next month."Conference" collocate với "attend" khi nói về việc tham dự, "do" không tạo thành collocation tự nhiên ở đây
She wants to take a reservation for dinner.She wants to make a reservation for dinner."Reservation" collocate với "make", không phải "take"

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
place an order/pleɪs ən ˈɔːdə/collocation (V+N)đặt hàngWe placed an order for new office chairs.
make a reservation/meɪk ə ˌrezəˈveɪʃn/collocation (V+N)đặt chỗ (bàn, phòng, vé)I made a reservation for two at 7 p.m.
meet a deadline/miːt ə ˈdedlaɪn/collocation (V+N)hoàn thành đúng hạn chótThe team worked late to meet the deadline.
extend a deadline/ɪkˈstend ə ˈdedlaɪn/collocation (V+N)gia hạn hạn chótThe manager agreed to extend the deadline.
schedule a meeting/ˈʃedjuːl ə ˈmiːtɪŋ/collocation (V+N)lên lịch cuộc họpLet's schedule a meeting for next week.
attend a conference/əˈtend ə ˈkɒnfərəns/collocation (V+N)tham dự hội nghịShe will attend a conference in Singapore.
submit a report/səbˈmɪt ə rɪˈpɔːt/collocation (V+N)nộp báo cáoPlease submit the report by Friday.
raise a concern/reɪz ə kənˈsɜːn/collocation (V+N)nêu lên mối lo ngạiHe raised a concern about the budget.
reach an agreement/riːtʃ ən əˈɡriːmənt/collocation (V+N)đạt được thỏa thuậnThe two sides reached an agreement.
make a decision/meɪk ə dɪˈsɪʒn/collocation (V+N)đưa ra quyết địnhWe need to make a decision soon.
provide feedback/prəˈvaɪd ˈfiːdbæk/collocation (V+N)đưa ra phản hồiCustomers can provide feedback online.
conduct a survey/kənˈdʌkt ə ˈsɜːveɪ/collocation (V+N)tiến hành khảo sátThe company conducted a survey last month.
address an issue/əˈdres ən ˈɪʃuː/collocation (V+N)giải quyết vấn đềWe must address this issue immediately.
renew a contract/rɪˈnjuː ə ˈkɒntrækt/collocation (V+N)gia hạn hợp đồngThey decided to renew the contract.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Điền động từ đúng (place/make/meet/extend/schedule/attend/submit/raise/reach) vào chỗ trống:

  1. We need to ___ an order for 50 new keyboards today.
  2. Could you ___ a reservation for four people at 7 p.m.?
  3. The team worked overtime to ___ the deadline.
  4. If we need more time, we can ___ the deadline by two days.
  5. Let's ___ a meeting with the client for next Tuesday.
  6. All managers are expected to ___ the annual conference in Da Nang.
  7. Please ___ your report by Friday afternoon.
  8. Employees are free to ___ any concern during the meeting.
  9. The two companies finally ___ an agreement after months of talks.
  10. The manager will ___ a decision by the end of the week.

Cấp 2 – Vận dụng

Điền collocation phù hợp (chia đúng dạng nếu cần), gợi ý tiếng Việt trong ngoặc:

  1. The sales team must ___ today to get the laptops delivered before Monday. (đặt hàng)
  2. I'd like to ___ for two people at 8 p.m. (đặt chỗ)
  3. Our team worked all weekend to ___. (hoàn thành đúng hạn chót)
  4. Because of the storm, the airline agreed to ___ by one week. (gia hạn hạn chót)
  5. Let's ___ with the new client for Thursday morning. (lên lịch cuộc họp)
  6. All department heads are required to ___ in Ho Chi Minh City next month. (tham dự hội nghị)
  7. Please ___ before the end of the day. (nộp báo cáo)
  8. We asked customers to ___ about our new product. (đưa ra phản hồi)
  9. The HR department will ___ about employee satisfaction next week. (tiến hành khảo sát)
  10. The IT team needs to ___ before it gets worse. (giải quyết vấn đề)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. The two companies have finally ___ an agreement after six months of negotiation.
(A) made
(B) reached
(C) done
(D) taken

2. Our department must ___ a decision about the new software by Friday.
(A) do
(B) have
(C) make
(D) build

3. The hotel receptionist will ___ a reservation for your business trip next week.
(A) make
(B) do
(C) take
(D) book

4. Please ___ the contract before it expires at the end of this month.
(A) renew
(B) renovate
(C) repair
(D) replace

5. The manager asked all staff to ___ any concerns about the new policy directly to him.
(A) rise
(B) raise
(C) arise
(D) raising

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. place
  2. make
  3. meet
  4. extend
  5. schedule
  6. attend
  7. submit
  8. raise
  9. reached
  10. make

Cấp 2:

  1. place an order
  2. make a reservation
  3. meet the deadline
  4. extend the deadline
  5. schedule a meeting
  6. attend the conference
  7. submit the report
  8. provide feedback
  9. conduct a survey
  10. address the issue

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). "Reach an agreement" là collocation chuẩn nghĩa đạt được thỏa thuận. (A) "made" nghe có vẻ hợp lý về nghĩa nhưng không phải cách dùng tự nhiên và phổ biến trong tiếng Anh công sở/TOEIC. (C) "done" và (D) "taken" không tạo thành collocation với "agreement".
  2. Đáp án đúng: (C). "Make a decision" là collocation chuẩn nghĩa đưa ra quyết định. (A) "do" không collocate với "decision". (B) "have" không mang nghĩa chủ động đưa ra quyết định. (D) "build" hoàn toàn không liên quan đến nghĩa quyết định.
  3. Đáp án đúng: (A). "Make a reservation" là collocation chuẩn nghĩa đặt chỗ. (B) "do" không collocate với "reservation". (C) "take" không dùng cho việc đặt chỗ. (D) "book" tuy liên quan đến đặt chỗ (book a room/table) nhưng không ghép với chính từ "reservation" — nói "book a reservation" bị thừa nghĩa và không tự nhiên.
  4. Đáp án đúng: (A). "Renew a contract" nghĩa là gia hạn hợp đồng, đúng ngữ cảnh hợp đồng sắp hết hạn. (B) "renovate" nghĩa là cải tạo, sửa sang (nhà cửa, công trình). (C) "repair" nghĩa là sửa chữa (đồ vật hỏng). (D) "replace" nghĩa là thay thế — cả ba đều không phải collocation đúng với "contract" trong ngữ cảnh này.
  5. Đáp án đúng: (B). "Raise a concern" là collocation chuẩn nghĩa nêu lên mối lo ngại, và câu cần động từ nguyên mẫu sau "to" (to raise). (A) "rise" là nội động từ nghĩa "tăng lên, mọc lên" (the sun rises), không có tân ngữ theo sau nên không hợp vị trí này. (C) "arise" nghĩa là "nảy sinh, phát sinh" (a problem arises), cũng là nội động từ không có tân ngữ. (D) "raising" sai vì sau "to" phải là động từ nguyên mẫu, không phải V-ing.

Luyện nói

  1. We need to place an order for 50 new keyboards before Friday.
  2. The team worked overtime to meet the deadline.
  3. Let's schedule a meeting with the client for next Tuesday.
  4. Several employees raised a concern about the new parking policy.
  5. After months of talks, the two companies finally reached an agreement.

Tóm tắt bài học

CollocationNghĩa
place an orderđặt hàng
make a reservationđặt chỗ
meet a deadlinehoàn thành đúng hạn chót
extend a deadlinegia hạn hạn chót
schedule a meetinglên lịch cuộc họp
attend a conferencetham dự hội nghị
submit a reportnộp báo cáo
raise a concernnêu lên mối lo ngại
reach an agreementđạt được thỏa thuận
make a decisionđưa ra quyết định

Câu hỏi thường gặp

Collocation là gì và khác gì với cụm động từ (phrasal verb) đã học ở bài trước?

Collocation là hai từ thường đi cùng nhau một cách tự nhiên, mỗi từ vẫn giữ nguyên nghĩa gốc (place + an order). Phrasal verb là động từ ghép với giới từ/trạng từ tạo ra nghĩa hoàn toàn mới, khác hẳn nghĩa gốc (fill + out = điền vào, không liên quan đến "đổ đầy").

Vì sao không thể tự ghép từ theo logic để tạo collocation đúng?

Vì collocation là thói quen dùng từ có sẵn của người bản xứ, không dựa trên quy tắc logic nào để suy luận ra. Ví dụ "place" và "do" đều có thể dịch là "làm", nhưng chỉ "place" mới ghép được với "order" một cách tự nhiên.

Collocation xuất hiện nhiều nhất ở Part nào trong TOEIC?

Chủ yếu ở Part 5 (chọn đúng động từ ghép với danh từ cho sẵn), nhưng cũng xuất hiện rất nhiều trong email, thông báo ở Part 6, Part 7, và trong hội thoại công sở ở Part 3, Part 4.

"Make a decision" và "take a decision" cái nào đúng?

"Make a decision" là collocation phổ biến và được TOEIC sử dụng chính thức. "Take a decision" cũng tồn tại trong tiếng Anh Anh nhưng ít gặp hơn nhiều — để chắc ăn khi làm bài, luôn chọn "make a decision".

Có cần học thuộc hết tất cả collocation cùng lúc không?

Không cần. Nên học theo nhóm chủ đề (mua bán/đặt chỗ, thời hạn/lịch trình, hội họp/giấy tờ, vấn đề/phản hồi) và ôn lại nhiều lần qua ví dụ thực tế, thay vì học thuộc một danh sách dài rồi quên ngay sau đó.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm được 14 collocation TOEIC thường gặp nhất trong môi trường công sở. Bài tiếp theo, Bài 36: Paraphrase — chìa khóa ăn điểm, sẽ chỉ cho bạn cách đề thi dùng từ đồng nghĩa để "diễn đạt lại" ý trong câu hỏi và đáp án — kỹ năng quyết định điểm số ở cả 4 Part nghe và Part 6, 7 đọc. Nếu muốn ôn lại cụm động từ đã học, bạn có thể xem lại Bài 34: Cụm động từ TOEIC.

Flashcard Anki

CSV
place an order;đặt hàng
make a reservation;đặt chỗ (bàn, phòng, vé)
meet a deadline;hoàn thành đúng hạn chót
extend a deadline;gia hạn hạn chót
schedule a meeting;lên lịch cuộc họp
attend a conference;tham dự hội nghị
submit a report;nộp báo cáo
raise a concern;nêu lên mối lo ngại
reach an agreement;đạt được thỏa thuận
make a decision;đưa ra quyết định
provide feedback;đưa ra phản hồi
conduct a survey;tiến hành khảo sát
address an issue;giải quyết vấn đề
renew a contract;gia hạn hợp đồng

Tự kiểm tra

  1. Mình đã phân biệt được collocation (place an order) khác với cụm động từ (fill out) ở điểm nào chưa?
  2. Mình có nhớ được ít nhất 10 trong số 14 collocation của bài này không, theo đúng động từ đi kèm?
  3. Nếu gặp "deadline", "order", "decision", "agreement" trong đề Part 5, mình có phản xạ nhớ ngay động từ đi cùng không?