Học xong bài này, bạn sẽ hiểu paraphrase là gì, vì sao gần như mọi đáp án đúng trong đề TOEIC đều "nói khác đi" so với bài nghe hoặc bài đọc gốc, và vì sao đáp án nào dùng y nguyên từ trong bài thường lại là bẫy lặp từ (word trap) để đánh lừa người mới học. Đây là kỹ năng ảnh hưởng đến điểm số nhiều nhất trong 4 Part nghe và đặc biệt là Part 6, Part 7 — vì ban soạn đề TOEIC paraphrase đáp án đúng trong gần như mọi câu hỏi suy luận, chi tiết và từ vựng.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 35: Collocation thường gặp, bạn đã học các cặp từ cố định như "place an order", "meet a deadline" — đây là nền tảng để nhận ra ngay một cụm từ quen thuộc khi nó xuất hiện nguyên văn trong bài.
- Bài này đi xa hơn một bước: khi đề thi KHÔNG lặp lại nguyên văn cụm từ đó, mà thay bằng một từ hoặc cách nói khác có cùng nghĩa — gọi là paraphrase (diễn đạt lại). Biết collocation giúp bạn hiểu nghĩa gốc nhanh, còn biết paraphrase giúp bạn nối được nghĩa gốc đó với đáp án đã bị "đổi vỏ".
- Vốn từ vựng tích lũy từ các bài trước (đặc biệt là từ vựng chủ đề công sở) chính là nguyên liệu để nhận ra các cặp từ đồng nghĩa — phần này sẽ được hệ thống lại trong bài hôm nay.
Lý thuyết
Paraphrase là gì?
Paraphrase nghĩa là diễn đạt lại một ý bằng từ ngữ hoặc cấu trúc câu khác, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung gốc. Ví dụ "The meeting was postponed" và "The meeting was put off" là hai câu paraphrase của nhau — khác từ, khác cách nói, nhưng cùng một ý nghĩa.
TOEIC dùng kỹ thuật này ở gần như mọi Part có đáp án suy luận: bài nghe hoặc bài đọc nói theo cách A, còn đáp án đúng lại viết theo cách B có cùng nghĩa với A. Đây không phải để làm khó bạn một cách vô lý — mục đích thật sự là kiểm tra xem bạn có hiểu ý, hay chỉ đang "dò từ giống nhau" một cách máy móc.
Vì sao đáp án lặp nguyên văn từ trong bài thường lại là đáp án sai?
Đây là nguyên tắc quan trọng nhất của bài học: khi một phương án trả lời dùng đúng y nguyên cụm từ vừa xuất hiện trong bài nghe hoặc đoạn văn, phương án đó thường là bẫy lặp từ (word trap/repeat trap) — được đặt ra để "câu" những người nghe/đọc lướt, thấy từ quen mắt quen tai là chọn ngay mà không để ý ý nghĩa có khớp hay không. Đáp án đúng phần lớn sẽ paraphrase lại ý đó bằng từ khác.
| Tình huống | Cách xử lý |
|---|---|
| Đáp án dùng đúng từ vừa nghe/đọc được | Cảnh giác — kiểm tra lại xem ý nghĩa có thật sự khớp không, đừng chọn theo phản xạ |
| Đáp án dùng từ khác nhưng cùng nghĩa với ý trong bài | Đây thường là tín hiệu của đáp án đúng |
| Không chắc nghĩa của từ trong đáp án | Dựa vào ý chính của cả câu/đoạn để suy luận, không dịch từng từ một |
Các kiểu paraphrase thường gặp trong đề TOEIC
| Kiểu paraphrase | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Từ đồng nghĩa | Thay một từ bằng từ khác cùng nghĩa | postpone → put off |
| Đổi từ loại | Danh từ đổi thành động từ, tính từ đổi thành danh từ... | approval (n) → approve (v) |
| Chủ động ↔ bị động | Đổi cấu trúc câu nhưng giữ nguyên nội dung | "repaired the printer" → "the printer was repaired" |
| Cụ thể → khái quát | Thay số liệu, chi tiết bằng cách nói chung chung hơn | "a 10% discount" → "a price reduction" |
| Diễn đạt lại cả câu | Viết lại toàn câu theo hướng khác, giữ nguyên ý chính | "The flight was delayed due to weather" → "Bad weather affected the flight schedule" |
Paraphrase xuất hiện ở đâu trong đề thi TOEIC?
- Part 2: câu trả lời đúng thường không lặp từ trong câu hỏi mà trả lời gián tiếp, mang ý tương đương (Where is the meeting? → "Check the email I sent" thay vì nói thẳng địa điểm).
- Part 3, Part 4: đáp án đúng cho câu hỏi "What does the speaker mean/imply?" hầu như luôn paraphrase lại câu nói gốc trong hội thoại hoặc bài nói.
- Part 6, Part 7: đây là nơi paraphrase xuất hiện dày đặc nhất — các câu hỏi "What is suggested/indicated?", "What is the purpose?" đều có đáp án đúng diễn đạt lại thông tin trong bài bằng từ khác, trong khi 2–3 đáp án sai thường cố tình chèn nguyên văn một cụm từ xuất hiện trong bài để gây bẫy.
Vì kỹ năng này xuất hiện xuyên suốt cả phần Nghe và Đọc, nó không gắn với một Part cụ thể như các bài ngữ pháp Part 5 trước đó — nhưng lại là kỹ năng ảnh hưởng đến điểm số nhiều nhất trong toàn bộ bài thi.
Ví dụ trong công việc
- Gốc: "The meeting has been postponed until next Monday." / Paraphrase: "The meeting has been put off until next Monday." – Cuộc họp đã bị hoãn đến thứ Hai tuần sau.
- Gốc: "Please notify all staff about the new policy." / Paraphrase: "Please inform all staff about the new policy." – Vui lòng thông báo cho tất cả nhân viên về chính sách mới.
- Gốc: "The technician repaired the printer this morning." / Paraphrase: "The printer was repaired by the technician this morning." – Máy in đã được kỹ thuật viên sửa xong sáng nay.
- Gốc: "The company will give employees a 10% discount on all products." / Paraphrase: "The company will offer staff a price reduction." – Công ty sẽ giảm giá cho nhân viên trên tất cả sản phẩm.
- Gốc: "We need your approval before the project starts." / Paraphrase: "We need you to approve the project before it starts." – Chúng tôi cần bạn phê duyệt dự án trước khi nó bắt đầu.
- Gốc: "Customers can request a refund within 30 days." / Paraphrase: "Customers can ask for their money back within 30 days." – Khách hàng có thể yêu cầu hoàn tiền trong vòng 30 ngày.
- Gốc: "Please arrive prior to 8 a.m. to avoid traffic." / Paraphrase: "Please arrive before 8 a.m. to avoid traffic." – Vui lòng đến trước 8 giờ sáng để tránh kẹt xe.
- Gốc: "The hotel offers a complimentary breakfast to all guests." / Paraphrase: "The hotel offers a free breakfast to all guests." – Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "thấy quen là nghi": nếu một đáp án dùng đúng từ vừa xuất hiện trong bài nghe hoặc bài đọc, đừng vội mừng vì "thấy quen" — hãy coi đó là tín hiệu cảnh báo, rồi tìm xem có đáp án nào nói khác đi nhưng cùng ý không. Phản xạ đúng của TOEIC là ngược với phản xạ tự nhiên của người mới học.
Mẹo cho dân IT: paraphrase giống hệt việc refactor code — đổi tên biến, đổi cấu trúc hàm, viết lại logic theo cách khác, nhưng kết quả đầu ra (ý nghĩa) không đổi. Đổi getUserData() thành fetchUserInfo() là refactor tên hàm; đổi "postpone" thành "put off" là refactor cách diễn đạt — chức năng/ý nghĩa giữ nguyên, chỉ "cú pháp" bên ngoài thay đổi.
Mẹo học theo cặp đồng nghĩa: đừng học từ vựng rời rạc, hãy học theo cặp "từ gốc hay gặp trong bài – từ paraphrase hay gặp trong đáp án" như trong bảng từ vựng bên dưới — cách này giúp bạn phản xạ nhanh hơn nhiều so với học một danh sách từ đơn lẻ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Luôn chọn đáp án có từ giống y hệt trong bài nghe/đọc | Ưu tiên xem xét đáp án diễn đạt lại ý bằng từ khác (paraphrase) | TOEIC cố tình đặt "bẫy lặp từ" ở đáp án sai để đánh lừa người nghe/đọc lướt |
| Nghĩ paraphrase là nói sai lệch ý gốc | Paraphrase chỉ đổi cách diễn đạt, ý nghĩa giữ nguyên 100% | Nếu ý nghĩa thay đổi thì đó là thông tin sai (distractor), không còn là paraphrase |
| Chỉ học từ vựng đơn lẻ, không học theo cặp đồng nghĩa | Học từ theo cặp đồng nghĩa (postpone = put off, obtain = get) | Đề luôn thay bằng từ đồng nghĩa; biết một từ không đủ để nhận ra ý đó khi bị diễn đạt lại |
| Cố dịch từng từ một trong câu dài rồi mới hiểu | Nắm ý chính của cả câu/đoạn trước, rồi tìm đáp án cùng ý dù khác từ | Dịch từng từ khiến bạn bỏ lỡ đáp án đúng vì nó không chứa từ bạn vừa dịch |
| Nghĩ "prior to" và "before" là hai từ khác nghĩa | "Prior to" và "before" là từ đồng nghĩa, chỉ khác mức độ trang trọng | "Prior to" trang trọng hơn, thường gặp trong văn bản công sở và đề TOEIC |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| purchase | /ˈpɜːtʃəs/ | v/n | mua, việc mua (= buy) | Please purchase new chairs for the office. |
| notify | /ˈnəʊtɪfaɪ/ | v | thông báo (= inform) | We will notify you once the order ships. |
| postpone | /pəʊstˈpəʊn/ | v | hoãn lại (= put off) | The flight was postponed due to weather. |
| assist | /əˈsɪst/ | v | giúp đỡ (= help) | Our team will assist you with the setup. |
| request | /rɪˈkwest/ | v/n | yêu cầu (= ask for) | He requested a copy of the report. |
| obtain | /əbˈteɪn/ | v | có được, giành được (= get) | You must obtain approval before signing. |
| complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí (= free) | Guests receive a complimentary drink. |
| prompt | /prɒmpt/ | adj | nhanh chóng, kịp thời (= quick) | We appreciate your prompt response. |
| regarding | /rɪˈɡɑːdɪŋ/ | prep | về việc, liên quan đến (= about) | I'm writing regarding your recent order. |
| additional | /əˈdɪʃənl/ | adj | thêm, bổ sung (= extra) | There is an additional fee for shipping. |
| approximately | /əˈprɒksɪmətli/ | adv | khoảng (= about) | The event will last approximately two hours. |
| prior to | /ˈpraɪə tuː/ | prep | trước khi (= before) | Please check in prior to 9 a.m. |
| in order to | /ɪn ˈɔːdə tuː/ | prep phrase | để, nhằm mục đích (= to) | We upgraded the system in order to improve speed. |
| immediately | /ɪˈmiːdiətli/ | adv | ngay lập tức (= right away) | Please reply immediately if you have concerns. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Viết từ đồng nghĩa phù hợp (lấy trong bảng từ vựng của bài) cho mỗi từ/cụm từ sau:
- buy → ______
- inform → ______
- delay → ______
- help → ______
- ask for → ______
- get → ______
- free → ______
- quick/immediate → ______
- about/concerning → ______
- extra → ______
Cấp 2 – Vận dụng
Viết lại câu sau, thay từ gạch chân bằng từ đồng nghĩa trong ngoặc, giữ nguyên nghĩa câu:
- The flight was delayed because of bad weather. (postpone)
- Please tell the manager before you leave the office. (notify)
- The company will help new employees during training week. (assist)
- Customers can ask for a replacement if the product is faulty. (request)
- The hotel breakfast is free for all guests. (complimentary)
- We need to get approval from the director first. (obtain)
- The response from the supplier was very quick. (prompt)
- I have a question about the new parking policy. (regarding)
- The price is about 200 dollars. (approximately)
- Please submit the form before 5 p.m. (prior to)
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Đọc câu/đoạn văn và chọn đáp án đúng (A–D) — dạng Part 7.
1. "We regret to inform you that your shipment will be delayed by three days." The word "delayed" is closest in meaning to:
(A) cancelled
(B) postponed
(C) confirmed
(D) delivered
2. "The manager asked employees to obtain approval before purchasing new equipment." The word "obtain" is closest in meaning to:
(A) deny
(B) offer
(C) get
(D) sell
3. "All new staff members will receive a complimentary welcome kit on their first day." The word "complimentary" is closest in meaning to:
(A) expensive
(B) optional
(C) free
(D) private
4. "Please notify the IT department immediately if your computer stops working." Which of the following best paraphrases this sentence?
(A) Contact the IT department right away if your computer breaks down.
(B) Wait for the IT department to call you about your computer.
(C) Buy a new computer from the IT department.
(D) Ask the IT department to repair other computers.
5. "The workshop has been rescheduled from Monday to Wednesday due to a venue conflict." Which statement is TRUE according to the sentence?
(A) The workshop was cancelled.
(B) The workshop will now take place on Wednesday.
(C) The workshop venue has been confirmed.
(D) The workshop will happen on Monday as planned.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- purchase
- notify
- postpone
- assist
- request
- obtain
- complimentary
- prompt
- regarding
- additional
Cấp 2:
- The flight was postponed because of bad weather.
- Please notify the manager before you leave the office.
- The company will assist new employees during training week.
- Customers can request a replacement if the product is faulty.
- The hotel breakfast is complimentary for all guests.
- We need to obtain approval from the director first.
- The response from the supplier was very prompt.
- I have a question regarding the new parking policy.
- The price is approximately 200 dollars.
- Please submit the form prior to 5 p.m.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). "Delayed" nghĩa là bị hoãn lại, đồng nghĩa với "postponed". (A) "cancelled" nghĩa là bị hủy hoàn toàn, mạnh hơn và sai nghĩa. (C) "confirmed" nghĩa là được xác nhận, ngược nghĩa. (D) "delivered" nghĩa là đã giao hàng, không liên quan đến việc bị trễ.
- Đáp án đúng: (C). "Obtain" nghĩa là có được, giành được, đồng nghĩa với "get". (A) "deny" nghĩa là từ chối, trái nghĩa hoàn toàn. (B) "offer" nghĩa là đề nghị/cung cấp, ngược hướng hành động (cho đi, không phải nhận về). (D) "sell" nghĩa là bán, không liên quan.
- Đáp án đúng: (C). "Complimentary" nghĩa là miễn phí, đồng nghĩa với "free". (A) "expensive" nghĩa là đắt tiền, trái nghĩa. (B) "optional" nghĩa là tùy chọn, không liên quan đến giá cả. (D) "private" nghĩa là riêng tư, không liên quan.
- Đáp án đúng: (A). Câu paraphrase lại đúng ý: "notify immediately" → "contact right away", "stops working" → "breaks down". (B) sai vì câu gốc yêu cầu nhân viên chủ động báo, không phải chờ IT gọi. (C) và (D) không liên quan đến nội dung câu gốc.
- Đáp án đúng: (B). "Rescheduled from Monday to Wednesday" nghĩa là buổi hội thảo đổi sang thứ Tư. (A) sai vì "rescheduled" (đổi lịch) khác với "cancelled" (hủy). (C) không có thông tin nào về việc xác nhận địa điểm trong câu. (D) sai vì lịch đã đổi, không còn diễn ra vào thứ Hai như kế hoạch ban đầu.
Luyện nói
- The meeting has been postponed until next Monday.
- Please notify all staff about the new policy.
- Customers can request a refund within 30 days.
- The hotel offers a complimentary breakfast to all guests.
- We need to obtain approval before the project starts.
Tóm tắt bài học
| Kiểu paraphrase | Ví dụ |
|---|---|
| Từ đồng nghĩa | postpone → put off |
| Đổi từ loại | approval (n) → approve (v) |
| Chủ động ↔ bị động | repaired the printer → the printer was repaired |
| Cụ thể → khái quát | a 10% discount → a price reduction |
| Nguyên tắc vàng | Đáp án lặp nguyên văn từ trong bài → nghi ngờ; đáp án nói khác đi nhưng cùng ý → ưu tiên |
Câu hỏi thường gặp
Paraphrase trong TOEIC là gì?
Là việc diễn đạt lại một ý bằng từ ngữ hoặc cấu trúc câu khác nhưng giữ nguyên nội dung gốc. TOEIC dùng kỹ thuật này ở hầu hết đáp án đúng của các câu hỏi suy luận và chi tiết.
Vì sao đáp án lặp nguyên văn từ trong bài thường là đáp án sai?
Vì đề thi cố tình đặt cụm từ quen thuộc đó vào một đáp án sai để "bẫy" người nghe/đọc lướt, chọn theo phản xạ thấy quen là chọn mà không kiểm tra ý nghĩa có khớp hay không.
Làm sao nhận ra paraphrase khi nghe, vì không có đủ thời gian dịch từng từ?
Hãy tập trung nắm ý chính của cả câu (ai làm gì, vì sao, khi nào) thay vì dịch từng từ — khi đã nắm ý chính, bạn sẽ nhận ra đáp án nào paraphrase đúng ý đó dù dùng từ khác.
Paraphrase có xuất hiện ở Part 1, Part 2 không hay chỉ ở Part 3 đến Part 7?
Có, nhưng rõ nhất là ở Part 2 (câu trả lời gián tiếp), Part 3, Part 4 (đáp án diễn đạt lại lời thoại) và đặc biệt dày đặc ở Part 6, Part 7.
Học bao nhiêu từ đồng nghĩa thì đủ để làm tốt paraphrase?
Không cần học một danh sách khổng lồ ngay lập tức — hãy học dần theo từng bài, ưu tiên các cặp từ công sở hay gặp (postpone/put off, obtain/get, notify/inform...) rồi ôn lại đều đặn bằng Anki.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được nguyên tắc paraphrase — kỹ năng quan trọng nhất để không bị đánh lừa bởi các bẫy lặp từ trong cả phần Nghe và Đọc. Bài tiếp theo, Bài 37: Cụm danh từ và danh từ ghép, sẽ giúp bạn nhận diện nhanh các cụm như "sales report" hay "customer satisfaction survey" — dạng từ vựng xuất hiện liên tục trong Part 5 và Part 7. Nếu muốn ôn lại các cặp từ cố định, bạn có thể xem lại Bài 35: Collocation thường gặp.
Flashcard Anki
purchase;mua, việc mua (= buy)
notify;thông báo (= inform)
postpone;hoãn lại (= put off)
assist;giúp đỡ (= help)
request;yêu cầu (= ask for)
obtain;có được, giành được (= get)
complimentary;miễn phí (= free)
prompt;nhanh chóng, kịp thời (= quick)
regarding;về việc, liên quan đến (= about)
additional;thêm, bổ sung (= extra)
approximately;khoảng (= about)
prior to;trước khi (= before)
in order to;để, nhằm mục đích (= to)
immediately;ngay lập tức (= right away)Tự kiểm tra
- Mình đã hiểu vì sao đáp án dùng đúng từ vừa nghe/đọc được thường lại là bẫy chưa?
- Mình có nhớ được ít nhất 8 trong số 14 cặp từ đồng nghĩa của bài này không?
- Nếu gặp câu hỏi "What is suggested/indicated?" ở Part 6, Part 7, mình có phản xạ tìm đáp án paraphrase thay vì đáp án lặp nguyên văn không?
