Học xong bài này, bạn sẽ biết cách tự tổ chức một buổi làm đề TOEIC full 200 câu để đo điểm thực tế sau 14 tuần học, cách chấm điểm quy đổi khi không có máy chấm, và cách cập nhật sổ lỗi để biết chính xác mình cần ôn gì trước khi bước sang Giai đoạn 3 — giai đoạn luyện kỹ năng làm từng Part. Đây là bài "chốt sổ" cho toàn bộ ngữ pháp Part 5 và 1.200 từ vựng chủ đề đã học, không có kiến thức mới.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 41: Tổng Ôn Ngữ Pháp, bạn đã hệ thống lại 20 chủ điểm ngữ pháp từ bài 19 đến bài 39 thành 5 nhóm lỗi: từ loại, thì/dạng động từ, hòa hợp & đại từ, liên kết câu, từ vựng & collocation.
  • Hôm nay bạn dùng bảng 5 nhóm lỗi đó để chữa bài kiểm tra mốc 2 — một đề TOEIC đầy đủ 200 câu, khác với đề rút gọn 100 câu ở Bài 18.
  • Ngoài ngữ pháp, mốc 2 còn đo luôn 1.200 từ vựng theo 8 chủ đề công sở bạn đã học rải rác từ tuần 7 đến tuần 14, nên nếu sai nhiều ở phần từ vựng cũng là điều bình thường cần ghi lại.

Lý thuyết

1. Kiểm tra mốc 2 khác mốc 1 ở điểm nào?

Mốc 1 (Bài 18)Mốc 2 (Bài 42)
Thời điểmSau tuần 6, vừa xong nền tảngSau tuần 14, vừa xong ngữ pháp Part 5 + từ vựng chủ đề
Dạng đềRút gọn, khoảng 100 câuFull 200 câu (100 Nghe + 100 Đọc)
Mục tiêu đoTrình độ đầu vàoMức tiến bộ sau 2 giai đoạn, trước khi học kỹ năng từng Part
Điểm kỳ vọng300–400450–500

"Chưa cần đủ giờ" trong tên bài nghĩa là bạn không bắt buộc phải hoàn thành đúng 120 phút liên tục như thi thật — bạn có thể chia làm 2 buổi, miễn là làm xong cả 200 câu và chấm điểm nghiêm túc.

2. Cách tổ chức buổi làm đề full 200 câu

  1. Chọn đề: một đề TOEIC đầy đủ 200 câu có đáp án (bộ ETS hoặc Economy đều được, miễn có kèm bảng quy đổi điểm).
  2. Chia 2 buổi nếu cần:
    • Buổi 1 — phần Nghe (Part 1–4, 100 câu, khoảng 45 phút): bắt buộc bấm giờ đúng theo file nghe, vì tốc độ audio cố định, không được dừng hay tua lại — đây là cách duy nhất để đo đúng khả năng nghe thật.
    • Buổi 2 — phần Đọc (Part 5–7, 100 câu, chuẩn là 75 phút): có thể cho mình thêm 15–20 phút nếu cần, nhưng phải ghi lại thời gian thực tế đã dùng để biết mình đang chậm hơn chuẩn bao nhiêu.
  3. Làm nghiêm túc: không tra từ điển, không hỏi ai, mỗi câu đều phải chọn một đáp án kể cả khi không chắc — TOEIC không trừ điểm câu sai nên bỏ trống là mất điểm oan.
  4. Chấm điểm: dùng bảng quy đổi (conversion table) đi kèm đề. Nếu đề không có bảng quy đổi, dùng công thức tương đối: (số câu đúng / 200) × 990. Con số này chỉ mang tính tham khảo, không chính xác tuyệt đối như thi thật.

Mục tiêu ở mốc này là khoảng 450–500 điểm. Nếu bạn đạt hoặc vượt mức này, nền tảng ngữ pháp Part 5 đã tốt, có thể yên tâm học tiếp Giai đoạn 3. Nếu thấp hơn, không sao — vẫn còn 10 tuần phía trước, chỉ cần xác định đúng chỗ yếu để ôn thêm.

3. Cách chữa bài và cập nhật sổ lỗi

Tiếp tục dùng cuốn sổ lỗi đã lập từ Bài 18, nhưng giờ bổ sung thêm 2 việc:

  1. Với mỗi câu sai thuộc Part 5, xác định nó thuộc nhóm lỗi nào trong 5 nhóm lỗi đã tổng hợp ở Bài 41 (từ loại, thì/động từ, hòa hợp/đại từ, liên kết câu, hay từ vựng/collocation).
  2. Với câu sai vì không biết nghĩa từ, ghi riêng vào một cột "Từ vựng chủ đề" và đối chiếu xem từ đó thuộc chủ đề nào trong 8 chủ đề đã học (văn phòng, tuyển dụng, họp, mua sắm, du lịch, nhà hàng, tài chính, sản xuất) — chủ đề nào sai nhiều nhất thì ôn lại từ vựng tuần tương ứng.
  3. Với câu sai ở Part 1–4, 6, 7, chưa cần lo lắng nhiều — đây là nội dung sẽ được dạy kỹ từng Part từ Bài 43 trở đi, mốc 2 chỉ cần ghi nhận để biết Part nào mình đang yếu nhất.
  4. Chọn ra 10 lỗi lặp lại nhiều nhất hoặc gây mất điểm nhiều nhất, dành 1–2 buổi tối tuần sau ôn lại đúng các bài liên quan trước khi học Giai đoạn 3.

Mẫu sổ lỗi mốc 2:

STTCâu sai (tóm tắt)Đáp án đúngNhóm lỗi / chủ đềBài cần ôn lại
1The team ___ (complete) the project.has completedThì/động từ12, 24
2We need to ___ a reservation.make a reservationCollocation35
3Please submit the report, ___ it will be rejected.orLiên kết câu28
...............

Ví dụ trong công việc

Mỗi câu dưới đây ôn lại một chủ điểm đã học từ Bài 19 đến Bài 41 — đọc và xác định xem câu đang ôn kiến thức bài nào trước khi xem gợi ý trong ngoặc.

  1. The company has implemented a new remote-work policy since last quarter. (hiện tại hoàn thành — Bài 24) – Công ty đã áp dụng chính sách làm việc từ xa mới kể từ quý trước.
  2. Applicants who have at least two years of experience will be prioritized. (mệnh đề quan hệ — Bài 30) – Ứng viên có ít nhất hai năm kinh nghiệm sẽ được ưu tiên.
  3. Despite the tight budget, the marketing team launched the campaign on time. (giới từ — Bài 29) – Mặc dù ngân sách eo hẹp, đội marketing vẫn ra mắt chiến dịch đúng hạn.
  4. The invoice must be approved before the payment is processed. (câu bị động — Bài 22) – Hóa đơn phải được duyệt trước khi khoản thanh toán được xử lý.
  5. We are trying to place an order for 200 units before the end of the month. (collocation — Bài 35) – Chúng tôi đang cố gắng đặt hàng 200 đơn vị trước cuối tháng.
  6. If the shipment is delayed, the supplier will notify us immediately. (câu điều kiện — Bài 32) – Nếu lô hàng bị trễ, nhà cung cấp sẽ báo cho chúng tôi ngay.
  7. The number of job applicants has increased significantly this year. (hòa hợp chủ ngữ – động từ — Bài 25) – Số lượng ứng viên xin việc đã tăng đáng kể trong năm nay.
  8. Employees are encouraged to attend the annual training session. (to V sau tính từ — Bài 26) – Nhân viên được khuyến khích tham dự khóa đào tạo thường niên.
  9. We are not sure whether the hotel reservation has been confirmed. (mệnh đề danh từ — Bài 39) – Chúng tôi không chắc liệu việc đặt phòng khách sạn đã được xác nhận chưa.
  10. The customer satisfaction survey results were better than expected. (cụm danh từ — Bài 37) – Kết quả khảo sát mức độ hài lòng của khách hàng tốt hơn mong đợi.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "chạy thử trước khi release": làm đề full 200 câu giống như chạy một bản staging test trước khi release phiên bản mới — bạn cố tình để lộ hết lỗi ra ngay bây giờ (ở môi trường test, không bị tính điểm thật) thay vì để đến ngày thi thật mới phát hiện ra "bug".

Mẹo chia nhỏ để không nản: nếu không sắp xếp được 120 phút liên tục, chia Nghe và Đọc thành 2 buổi tối trong cùng một tuần — miễn đừng cách nhau quá 2–3 ngày, vì để lâu bạn sẽ quên cảm giác làm bài liên tục và kết quả kém chính xác hơn.

Mẹo đọc lại sổ lỗi cũ trước khi làm đề: trước khi bắt đầu, lật lại sổ lỗi từ mốc 1 (Bài 18) xem 10 lỗi hay sai hồi đó đã hết chưa — đây là cách nhanh nhất để biết 8 tuần vừa qua mình tiến bộ thật sự ở đâu.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
I will do the test when I have free time.I will do the listening part exactly on time, without pausing.Nhiều người tự ý dừng hoặc tua lại phần nghe khi làm đề thử, khiến điểm không phản ánh đúng khả năng nghe thật
Despite of the deadline, we finished early.Despite the deadline, we finished early."Despite" không đi với "of"; muốn dùng "of" phải là "in spite of" (Bài 29)
The applicants who has experience will be hired.The applicants who have experience will be hired."Applicants" số nhiều nên động từ trong mệnh đề quan hệ phải chia số nhiều "have" (Bài 25 & 30)
We need make a reservation for the client.We need to make a reservation for the client.Sau "need" là "to V", không bỏ "to" (Bài 26)
If the budget will be approved, we start the campaign.If the budget is approved, we will start the campaign.Mệnh đề "if" của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn, "will" chỉ nằm ở mệnh đề chính (Bài 32)

Từ vựng của bài

Từ vựng dùng để nói về việc làm đề thử và đánh giá tiến độ học — tiếp nối chủ đề kiểm tra ở Bài 18 nhưng tập trung vào việc so sánh tiến bộ.

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
full test/fʊl test/cụm danh từđề thi đầy đủI completed a full test over two sessions.
session/ˈseʃn/danh từbuổi, phiênI split the test into two sessions.
conversion table/kənˈvɜːʃn ˈteɪbl/cụm danh từbảng quy đổi điểmUse the conversion table to estimate your score.
estimate/ˈestɪmeɪt/động từước tínhEstimate your score using the correct-answer ratio.
progress/ˈprəʊɡres/danh từsự tiến bộYour progress since week 6 is clear.
weak area/wiːk ˈeəriə/cụm danh từđiểm yếuGrammar is still your weak area.
strong area/strɒŋ ˈeəriə/cụm danh từđiểm mạnhReading comprehension is your strong area.
consistency/kənˈsɪstənsi/danh từsự nhất quán, ổn địnhConsistency in daily practice matters more than one big session.
pacing/ˈpeɪsɪŋ/danh từcách phân bổ thời gianWork on your pacing for Part 7.
breakdown/ˈbreɪkdaʊn/danh từsự phân tích chi tiếtLook at the score breakdown by part.
target score/ˈtɑːɡɪt skɔː/cụm danh từđiểm mục tiêuYour target score for this milestone is 500.
milestone/ˈmaɪlstəʊn/danh từcột mốcThis test marks the second milestone in your roadmap.
diagnostic/ˌdaɪəɡˈnɒstɪk/tính từmang tính chẩn đoánTreat this as a diagnostic test, not a final exam.
follow-up/ˈfɒləʊ ʌp/danh từviệc theo dõi, làm tiếp sauPlan a follow-up review session next week.

Bài tập

Bài tập dưới đây giúp bạn khởi động lại phản xạ trước khi làm đề full 200 câu theo hướng dẫn ở phần Lý thuyết.

Cấp 1 – Cơ bản

  1. The company ___ (implement) a new policy since last month.
  2. Applicants ___ (who/which) apply online will receive a confirmation email.
  3. We need ___ (make/to make) a reservation for the client dinner.
  4. ___ (Despite/Although) the rain, the event continued.
  5. If the manager ___ (approve/approves) the budget, we will start next week.
  6. The number of complaints ___ (has/have) decreased this quarter.
  7. The report ___ (was submitted/submitted) before the deadline.
  8. She avoided ___ (discuss/discussing) the issue in the meeting.
  9. We are not sure ___ (that/whether) the shipment arrived.
  10. This is a very ___ (success/successful) marketing campaign.

Cấp 2 – Vận dụng

  1. By the time the client called, we (already sent / had already sent) the invoice.
  2. The employee (who / which) delayed the shipment apologized to us.
  3. (Despite / Although) the heavy traffic, she arrived on time for the interview.
  4. Each department (need / needs) to submit its budget by Friday.
  5. We place (a order / an order) for new office supplies every month.
  6. The policy is (so / such) strict that many employees complained.
  7. The invoice (must approve / must be approved) before payment.
  8. (How much / How many) applicants applied for the position?
  9. The team worked (efficient / efficiently) to meet the deadline.
  10. We will proceed (regardless of / regardless) the weather.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

1. The HR department ___ over 300 applications for the new position so far.
(A) receive
(B) receives
(C) has received
(D) receiving

2. ___ the flight delay, the sales team still arrived in time for the meeting.
(A) Although
(B) Despite
(C) Because
(D) Since

3. Customers ___ orders exceed $500 will receive free shipping.
(A) who
(B) whose
(C) which
(D) whom

4. The new software must ___ thoroughly before it is released to all branches.
(A) test
(B) tests
(C) be tested
(D) testing

5. We are planning to ___ a reservation for the client dinner next Friday.
(A) do
(B) make
(C) take
(D) have

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. has implemented
  2. who
  3. to make
  4. Despite
  5. approves
  6. has
  7. was submitted
  8. discussing
  9. whether
  10. successful

Cấp 2:

  1. had already sent
  2. who
  3. Despite
  4. needs
  5. an order
  6. so
  7. must be approved
  8. How many
  9. efficiently
  10. regardless of

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (C). "So far" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động tính đến hiện tại. (A), (B) sai thì vì không hợp với "so far". (D) không phải dạng động từ chính của câu.
  2. Đáp án đúng: (B). Theo sau là cụm danh từ "the flight delay" (không có chủ ngữ – động từ riêng), nên cần giới từ "despite". (A) "although" và (C) "because" là liên từ, phải theo sau bởi một mệnh đề đầy đủ. (D) "since" sai nghĩa trong ngữ cảnh nhượng bộ này.
  3. Đáp án đúng: (B). Cần đại từ quan hệ sở hữu vì "orders" là của "customers" ("customers' orders"). (A) "who" làm chủ ngữ, (C) "which" dùng cho vật không phải người, (D) "whom" dùng khi làm tân ngữ — không hợp với cấu trúc sở hữu ở đây.
  4. Đáp án đúng: (C). Chủ ngữ "the new software" không tự thực hiện hành động "test" nên cần câu bị động sau động từ khuyết thiếu "must". (A), (B) là dạng chủ động sai vì phần mềm là đối tượng bị kiểm tra. (D) thiếu trợ động từ "be" nên không hoàn chỉnh.
  5. Đáp án đúng: (B). "Make a reservation" là collocation cố định nghĩa là đặt chỗ/đặt bàn. (A), (C), (D) không kết hợp đúng với "a reservation" trong tiếng Anh thương mại.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau — đây là 5 câu tóm tắt kết quả và kế hoạch ôn tập của chính bạn sau bài kiểm tra mốc 2, ghi âm lại và nghe lại xem phát âm có rõ ràng không.

  1. I completed a full TOEIC test over two sessions this week.
  2. My estimated score was around four hundred and seventy.
  3. Grammar is still my weak area, especially relative clauses.
  4. I wrote down ten repeated mistakes in my error log.
  5. I will review my weak areas before starting Part 1 skills next week.

Tóm tắt bài học

Việc cần làmMục đíchKết quả mong đợi
Chọn đề full 200 câu, chia 2 buổi nếu cầnĐo trình độ thực tế sau 14 tuầnHoàn thành cả Nghe và Đọc nghiêm túc
Bấm giờ đúng cho phần NgheĐo đúng khả năng nghe thậtKhông dừng, không tua lại
Chấm điểm bằng bảng quy đổiBiết điểm tương đối hiện tạiKhoảng 450–500 điểm
Cập nhật sổ lỗi theo 5 nhóm lỗi + 8 chủ đề từ vựngBiết chính xác cần ôn gìDanh sách 10 lỗi ưu tiên ôn trước Giai đoạn 3

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra mốc 2 có bắt buộc làm đúng 120 phút không?

Không bắt buộc, vì tên bài đã ghi rõ "chưa cần đủ giờ". Bạn có thể chia làm 2 buổi, nhưng riêng phần Nghe nên bấm giờ đúng theo file audio vì tốc độ nghe là cố định, không phụ thuộc vào việc bạn có bao nhiêu thời gian.

Điểm mốc 2 thấp hơn 450 có đáng lo không?

Không cần quá lo, vì vẫn còn 10 tuần nữa (Giai đoạn 3 và 4) để cải thiện. Quan trọng là xác định đúng mình đang yếu ở nhóm lỗi nào qua sổ lỗi, rồi dành thêm thời gian ôn đúng nhóm đó trước khi học sang kỹ năng từng Part.

Vì sao mốc 2 lại là đề full 200 câu trong khi mốc 1 chỉ có 100 câu?

Vì ở tuần 6 bạn mới học xong nền tảng, chưa đủ sức làm đề dài. Đến tuần 14, sau khi học xong ngữ pháp Part 5 và 1.200 từ vựng, bạn đã có đủ nền tảng để làm quen dần với cường độ của một đề thi thật, chuẩn bị cho đề full đủ giờ ở mốc 3 (Bài 60).

Sai nhiều ở Part 1, 2, 3, 4, 6, 7 thì có phải do mình học kém không?

Không phải. Giai đoạn 2 chủ yếu tập trung vào Part 5 và từ vựng, còn kỹ năng làm từng Part còn lại sẽ được dạy riêng ở Giai đoạn 3 bắt đầu từ Bài 43. Sai nhiều ở các Part đó lúc này là bình thường.

Bài tiếp theo

Bạn đã hoàn thành toàn bộ Giai đoạn 2 — ngữ pháp trọng tâm Part 5 và 1.200 từ vựng theo 8 chủ đề công sở. Bài tiếp theo, Bài 43: Tranh có người, mở đầu Giai đoạn 3, dạy bạn cách nhìn tranh đoán động từ cho dạng câu hỏi có người trong Part 1. Bạn cũng có thể xem lại Bài 41: Tổng Ôn Ngữ Pháp hoặc Bài 18: Ôn tập và Kiểm tra mốc 1 để so sánh mức tiến bộ của mình qua hai lần kiểm tra mốc.

Flashcard Anki

CSV
full test;đề thi đầy đủ
session;buổi, phiên
conversion table;bảng quy đổi điểm
estimate;ước tính
progress;sự tiến bộ
weak area;điểm yếu
strong area;điểm mạnh
consistency;sự nhất quán, ổn định
pacing;cách phân bổ thời gian
breakdown;sự phân tích chi tiết
target score;điểm mục tiêu
milestone;cột mốc
diagnostic;mang tính chẩn đoán
follow-up;việc theo dõi, làm tiếp sau

Tự kiểm tra

  1. Mình đã làm đủ 200 câu và chấm điểm bằng bảng quy đổi chưa?
  2. Trong 5 nhóm lỗi ngữ pháp và 8 chủ đề từ vựng, mình đang yếu nhất ở đâu?
  3. Mình đã chọn ra 10 lỗi ưu tiên để ôn trước khi học Giai đoạn 3 chưa?