Học xong bài này, bạn sẽ biết cách quan sát một bức tranh có người trong vài giây trước khi nghe, đoán trước những động từ có khả năng xuất hiện, và nhận ra 3 bẫy phổ biến nhất của dạng tranh này trong TOEIC Part 1. Đây là bài đầu tiên của Giai đoạn 3 — giai đoạn học cách làm và tránh bẫy của cả 7 Part, không còn học ngữ pháp rời rạc như trước nữa.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 42: Kiểm Tra Mốc 2, bạn đã làm một đề full 200 câu để đo điểm sau khi học xong ngữ pháp Part 5 và 1.200 từ vựng chủ đề — kết thúc trọn vẹn Giai đoạn 2.
- Nếu khi đó bạn sai nhiều ở Part 1–4, 6, 7 thì hoàn toàn bình thường, vì những Part đó chưa được dạy kỹ — và hôm nay bạn bắt đầu học đúng Part đầu tiên: Part 1.
- Kiến thức nền bạn cần dùng lại ngay hôm nay là thì hiện tại tiếp diễn (is/are + V-ing) đã học ở Bài 9 — Part 1 dùng thì này gần như xuyên suốt để mô tả hành động đang diễn ra trong tranh.
Lý thuyết
1. Part 1 có dạng đề thế nào?
Part 1 gồm 6 câu. Mỗi câu có 1 bức tranh in sẵn trong đề, bạn nghe 4 câu mô tả (A, B, C, D) — không in sẵn 4 câu này trên giấy — và chọn câu mô tả đúng nhất bức tranh. Tranh chia làm 2 dạng: tranh có người (bài hôm nay) và tranh đồ vật/phong cảnh không có người hoặc người không phải trọng tâm (Bài 44).
2. Chiến thuật "nhìn tranh trước"
Bạn chỉ có khoảng vài giây trước khi audio Part 1 bắt đầu (lúc giám thị đọc hướng dẫn chung). Đừng ngồi im chờ nghe — hãy tranh thủ quan sát tranh theo đúng 3 bước sau:
| Bước | Quan sát gì | Mục đích |
|---|---|---|
| 1. AI | Ai là người rõ nhất, gần ống kính nhất, hoặc đang làm hành động nổi bật nhất | Xác định chủ ngữ chính của câu đúng — tranh có nhiều người nhưng câu đúng thường chỉ nói về 1–2 người |
| 2. LÀM GÌ | Hành động tay, tư thế đứng/ngồi, vật đang cầm | Đoán trước động từ có thể nghe được |
| 3. Ở ĐÂU | Bối cảnh: văn phòng, nhà kho, ngoài đường, sân bay... | Loại nhanh đáp án nói sai bối cảnh |
Việc đoán trước động từ quan trọng nhất, vì Part 1 chủ yếu chấm bạn có nghe đúng động từ tả hành động hay không, chứ không phải nghe đúng toàn bộ câu.
3. Cấu trúc câu thường gặp cho tranh có người
| Tình huống trong tranh | Cấu trúc câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Một người, hành động rõ | A man/woman + is + V-ing (+ tân ngữ) | A man is typing on a laptop. |
| Nhiều người, cùng hành động | People/They/Two men + are + V-ing | They are shaking hands. |
| Một người là chủ thể chính, có người khác trong tranh | Chủ ngữ phải đúng người đang làm hành động được nhắc tới, không phải người đứng cạnh | The woman is reaching for a file. (không phải người đàn ông đứng bên cạnh) |
| Hiếm gặp: người bị tác động bởi hành động của người khác | A/The + người + is being + V3 | A customer is being helped by a clerk. |
Ba dòng đầu là dạng bạn sẽ gặp nhiều nhất — câu chủ động, thì hiện tại tiếp diễn. Dòng cuối (bị động tiếp diễn) ít gặp hơn với tranh người, bạn sẽ học kỹ dạng bị động cho tranh đồ vật ở Bài 44.
Ví dụ trong công việc
- The man is typing on his laptop. – Người đàn ông đang gõ bàn phím máy tính xách tay.
- The woman is reaching for a file on the shelf. – Người phụ nữ đang với tay lấy một tập hồ sơ trên kệ.
- Two colleagues are shaking hands near the entrance. – Hai đồng nghiệp đang bắt tay nhau gần lối vào.
- The technician is examining the printer. – Kỹ thuật viên đang kiểm tra máy in.
- The workers are loading boxes onto a truck. – Các công nhân đang chất thùng hàng lên xe tải.
- He is pointing at the screen during the presentation. – Anh ấy đang chỉ tay vào màn hình trong lúc thuyết trình.
- She is organizing documents on her desk. – Cô ấy đang sắp xếp tài liệu trên bàn làm việc.
- A man is carrying a stack of papers. – Một người đàn ông đang mang một chồng giấy tờ.
- The employees are distributing handouts before the meeting. – Các nhân viên đang phát tài liệu trước cuộc họp.
- A worker is adjusting the settings on a machine. – Một công nhân đang điều chỉnh cài đặt của một chiếc máy.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "3 chữ AI – GÌ – ĐÂU": mỗi lần nhìn tranh, tự hỏi nhanh 3 câu "Ai nổi bật nhất? Họ đang làm gì? Ở đâu?" theo đúng thứ tự này — đây chính là thứ tự bộ não xử lý tranh nhanh nhất, cũng là thứ tự 4 đáp án A–D thường được xây dựng để đánh lừa bạn (sai người, sai hành động, hoặc sai bối cảnh).
Mẹo so sánh với lập trình: nhìn tranh trước khi nghe audio giống như đọc qua stack trace trước khi đọc dòng exception message — bạn cần nắm bối cảnh (ai, đang ở đâu) trước, để khi nghe một động từ "lạ tai", bạn vẫn đoán được nó có hợp lý với bối cảnh đó không, thay vì nghe từng chữ một cách mù quáng.
Mẹo bẫy hành động ngược: TOEIC rất thích đặt bẫy bằng cặp động từ trái nghĩa cùng ngữ cảnh — loading/unloading, reaching for/placing, opening/closing. Khi nghe một động từ quen thuộc, luôn hỏi lại "tranh có đúng chiều hành động này không?" trước khi chọn.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| A man hold a cup of coffee. | A man is holding a cup of coffee. | Part 1 mô tả hành động đang diễn ra ngay lúc chụp ảnh nên phải dùng hiện tại tiếp diễn "is/are + V-ing", không dùng hiện tại đơn |
| The men are shaking heads. | The men are shaking hands. | "Shaking heads" (lắc đầu) và "shaking hands" (bắt tay) là bẫy âm giống — nghe không kỹ dễ chọn nhầm |
| The woman is reading the shelf. | The woman is reaching for the shelf. | Nhầm hai từ gần âm "reading" và "reaching for" khiến nghĩa câu hoàn toàn khác, một bên là đọc, một bên là với tay |
| Two people is talking near the window. | Two people are talking near the window. | Chủ ngữ số nhiều "two people" phải đi với "are", không dùng "is" (ôn lại hòa hợp chủ ngữ – động từ ở Bài 25) |
| The man is pointing the screen. | The man is pointing at the screen. | Động từ "point" luôn cần giới từ "at" khi chỉ vào một vật, không dùng trực tiếp theo sau là tân ngữ |
Từ vựng của bài
Từ vựng dưới đây là các động từ tả hành động xuất hiện rất thường xuyên trong tranh có người ở Part 1, chủ yếu bối cảnh công sở và nhà xưởng.
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| hold | /həʊld/ | động từ | cầm, giữ | A man is holding a cup of coffee. |
| carry | /ˈkæri/ | động từ | mang, vác | She is carrying a box of files. |
| reach for | /riːtʃ fɔː/ | cụm động từ | với lấy | He is reaching for a book on the shelf. |
| point at | /pɔɪnt æt/ | cụm động từ | chỉ vào | The man is pointing at the whiteboard. |
| lean over | /liːn ˈəʊvə/ | cụm động từ | cúi/nghiêng người qua | She is leaning over the desk. |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | động từ | sắp xếp | They are arranging chairs for the meeting. |
| organize | /ˈɔːɡənaɪz/ | động từ | sắp xếp, tổ chức | She is organizing documents on her desk. |
| distribute | /dɪˈstrɪbjuːt/ | động từ | phân phát | The staff are distributing handouts. |
| operate | /ˈɒpəreɪt/ | động từ | vận hành | A worker is operating the machine. |
| adjust | /əˈdʒʌst/ | động từ | điều chỉnh | He is adjusting the settings on a device. |
| examine | /ɪɡˈzæmɪn/ | động từ | kiểm tra, xem xét | The technician is examining the printer. |
| wipe | /waɪp/ | động từ | lau | A man is wiping the table. |
| load | /ləʊd/ | động từ | chất (hàng) lên | They are loading boxes onto a truck. |
| assemble | /əˈsembl/ | động từ | lắp ráp | Workers are assembling parts on the line. |
Bài tập
Vì không có hình thật để in kèm, mỗi câu dưới đây mô tả sẵn bối cảnh bằng lời để bạn luyện đúng cấu trúc và cách chọn động từ như khi làm Part 1 thật.
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc sang đúng dạng hiện tại tiếp diễn.
- A man ___ (hold) a cup of coffee.
- The woman ___ (type) on a laptop.
- Two employees ___ (talk) near the window.
- A technician ___ (examine) the printer.
- She ___ (reach for) a file on the shelf.
- They ___ (arrange) chairs for the meeting.
- He ___ (point at) the whiteboard.
- The worker ___ (operate) a machine.
- A man ___ (carry) a box of supplies.
- The staff ___ (distribute) documents to the team.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn từ đúng trong ngoặc.
- Several people (is / are) standing near the entrance.
- The man (holds / is holding) a toolbox.
- A woman (wear / is wearing) a safety helmet.
- The technician (fix / is fixing) the computer.
- Two colleagues (shake / are shaking) hands.
- He (reach / is reaching) for a file on the top shelf.
- The workers (load / are loading) crates onto a truck.
- She (point / is pointing) at the screen during the presentation.
- The man (carry / is carrying) a stack of papers.
- They (walk / are walking) toward the conference room.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Đọc mô tả cảnh bằng tiếng Việt, chọn câu tiếng Anh (A–D) mô tả đúng nhất — đúng kiểu phải nghe và chọn trong Part 1 thật.
1. Hình dung: Một người đàn ông đang ngồi tại bàn làm việc, gõ bàn phím máy tính xách tay.
(A) The man is reading a newspaper.
(B) The man is typing on a laptop.
(C) The man is talking on the phone.
(D) The man is fixing a printer.
2. Hình dung: Hai nhân viên đang bắt tay nhau trước cửa văn phòng.
(A) The men are shaking hands.
(B) The men are shaking their heads.
(C) The men are pointing at each other.
(D) The men are walking away.
3. Hình dung: Một phụ nữ đang với tay lấy một tập hồ sơ trên kệ cao.
(A) The woman is placing a file on the shelf.
(B) The woman is reaching for a file on the shelf.
(C) The woman is reading a file at her desk.
(D) The woman is closing a cabinet.
4. Hình dung: Một nhóm công nhân đang chất các thùng hàng lên xe tải.
(A) The workers are unloading boxes from a truck.
(B) The workers are loading boxes onto a truck.
(C) The workers are repairing a truck.
(D) The workers are driving a truck.
5. Hình dung: Một người đàn ông đang đứng chỉ tay vào biểu đồ trên màn hình trong cuộc họp.
(A) The man is erasing the board.
(B) The man is sitting at the table.
(C) The man is pointing at the screen.
(D) The man is leaving the room.
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- is holding
- is typing
- are talking
- is examining
- is reaching for
- are arranging
- is pointing at
- is operating
- is carrying
- are distributing
Cấp 2:
- are
- is holding
- is wearing
- is fixing
- are shaking
- is reaching
- are loading
- is pointing
- is carrying
- are walking
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Hành động chính là gõ laptop. (A), (C), (D) mô tả các hành động khác hoàn toàn không có trong tranh — đây là bẫy "hành động không khớp".
- Đáp án đúng: (A). "Shaking hands" là bắt tay. (B) "shaking their heads" là bẫy âm giống (heads/hands), nghĩa là lắc đầu — hoàn toàn khác. (C), (D) mô tả hành động không khớp.
- Đáp án đúng: (B). "Reaching for" là đang với tay lấy, đúng hành động đang diễn ra. (A) "placing" là bẫy hành động ngược chiều (đặt xuống thay vì lấy lên). (C), (D) sai vị trí/hành động.
- Đáp án đúng: (B). "Loading" là chất hàng lên xe. (A) "unloading" là bẫy hành động ngược chiều (dỡ hàng xuống). (C), (D) mô tả hành động không có trong tranh.
- Đáp án đúng: (C). "Pointing at the screen" khớp đúng hành động chỉ tay vào màn hình. (A), (B), (D) đều là hành động không khớp với mô tả.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau, chú ý trọng âm rơi vào động từ chính — đây là phần quan trọng nhất của câu mô tả tranh. Ghi âm lại và nghe lại xem phát âm "-ing" có rõ ràng không.
- The man is typing on his laptop.
- The woman is reaching for a file.
- Two colleagues are shaking hands.
- The workers are loading boxes onto a truck.
- He is pointing at the screen during the meeting.
Tóm tắt bài học
| Việc cần làm | Mục đích | Kết quả mong đợi |
|---|---|---|
| Nhìn tranh trước theo thứ tự AI – GÌ – ĐÂU | Đoán trước động từ, chủ ngữ, bối cảnh | Sẵn sàng trước khi audio bắt đầu |
| Nhớ cấu trúc "Chủ ngữ + is/are + V-ing" | Mô tả đúng hành động đang diễn ra | Nghe đúng động từ chính là chọn đúng đáp án |
| Cảnh giác 2 bẫy: âm giống và hành động ngược chiều | Tránh chọn nhầm đáp án gần giống | Loại nhanh 2–3 đáp án sai trước khi chọn |
| Ôn lại thì hiện tại tiếp diễn và hòa hợp chủ ngữ – động từ | Chia đúng is/are theo chủ ngữ số ít/nhiều | Không mất điểm vì lỗi ngữ pháp cơ bản |
Câu hỏi thường gặp
Part 1 TOEIC có bao nhiêu câu và chiếm bao nhiêu điểm?
Part 1 có 6 câu trong tổng số 100 câu Nghe. Không nhiều nhưng là phần dễ ăn điểm nhất nếu bạn luyện đúng cách nhìn tranh và nhận diện bẫy, vì tranh chỉ lặp lại một số mẫu câu quen thuộc.
Tại sao phải nhìn tranh trước khi nghe, nhìn lúc nghe luôn không được sao?
Được, nhưng kém hiệu quả hơn. Nếu vừa nghe vừa nhìn lần đầu, não bạn phải xử lý 2 việc cùng lúc (hiểu tranh + nghe từ mới), dễ bỏ lỡ từ khóa. Nhìn trước giúp bạn đã có sẵn "danh sách động từ dự đoán" trong đầu, chỉ cần đối chiếu khi nghe.
Làm sao phân biệt bẫy âm giống như "hands/heads" khi nghe không kịp?
Luyện nghe cặp từ dễ nhầm theo từng chủ đề (ở đây là các bộ phận cơ thể và động từ hành động) bằng flashcard Anki, và khi làm bài thật, luôn đối chiếu lại với bối cảnh tranh — nếu một đáp án nghe "quen tai" nhưng không hợp lý với hành động trong tranh thì khả năng cao đó là bẫy.
Tranh không có người hoặc người không phải trọng tâm thì học ở bài nào?
Bạn sẽ học ở Bài 44: Tranh Đồ Vật, Phong Cảnh, tập trung vào thể bị động tiếp diễn và hoàn thành (is being cleaned, has been placed) — khác hẳn với tranh có người dùng chủ yếu thể chủ động như bài này.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được cách làm dạng tranh có người của Part 1. Bài tiếp theo, Bài 44: Tranh Đồ Vật, Phong Cảnh, sẽ dạy bạn cách xử lý dạng tranh còn lại — tranh không có người hoặc người không phải trọng tâm, với 2 cấu trúc bị động hay gây nhầm lẫn. Bạn cũng có thể ôn lại Bài 9: Thì Hiện Tại Tiếp Diễn nếu còn chưa chắc cách chia is/are + V-ing.
Flashcard Anki
hold;cầm, giữ
carry;mang, vác
reach for;với lấy
point at;chỉ vào
lean over;cúi/nghiêng người qua
arrange;sắp xếp
organize;sắp xếp, tổ chức
distribute;phân phát
operate;vận hành
adjust;điều chỉnh
examine;kiểm tra, xem xét
wipe;lau
load;chất (hàng) lên
assemble;lắp rápTự kiểm tra
- Mình đã nhớ đúng thứ tự quan sát tranh "AI – GÌ – ĐÂU" trước khi nghe chưa?
- Mình có phân biệt được cặp bẫy hành động ngược chiều như loading/unloading, reaching for/placing chưa?
- Mình có tự tin chia đúng is/are + V-ing theo chủ ngữ số ít hay số nhiều trong lúc nghe nhanh không?
