Bài kiểm tra mốc 3 TOEIC là lần đầu tiên trong lộ trình bạn làm một đề full 200 câu đúng 120 phút liên tục, không chia buổi, không tua lại. Học xong bài này, bạn biết cách tổ chức buổi thi thử như thật, tự chấm điểm theo từng Part, tìm ra Part yếu nhất bằng con số chứ không bằng cảm giác, và quyết định nên sang Giai đoạn 4 luyện đề ngay hay dành thêm 2 tuần bù Part yếu.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 59: Đoạn kép, ba đoạn, tin nhắn chat, bạn đã học cách nối thông tin giữa 2–3 văn bản trong Part 7 — dạng bài tốn thời gian nhất của phần Đọc.
  • Đến đây bạn đã học xong cách làm và bẫy thường gặp của cả 7 Part (Bài 43–59). Mốc 3 kiểm tra xem các kỹ năng đó có trụ được dưới áp lực thời gian thật hay không.
  • So với Bài 42: Kiểm Tra Mốc 2 (đề full nhưng chưa cần đủ giờ, được chia 2 buổi), lần này bạn phải làm liền một mạch như ngày thi.

Lý thuyết

1. Mốc 3 nằm ở đâu trong lộ trình?

TuầnBài kiểm traĐiểm mục tiêuNếu chưa đạt
6Đề rút gọn 100 câu (bài 18)300–400 (quy đổi)Ôn lại bài 4–12 thêm 1 tuần
14Đề full, chưa tính giờ (bài 42)450–500Làm lại 100 câu Part 5 bài 41
20Đề full đủ giờ (bài 60)520–580Thêm 2 tuần cho Part yếu nhất
24Đề full cuối (bài 70)≥ 600Kéo dài giai đoạn 4 thêm 2–4 tuần

Bảng trên lấy nguyên từ lộ trình. Điểm 520–580 là điểm kỳ vọng sau Giai đoạn 3, không phải điểm đỗ/trượt. Nó chỉ trả lời một câu hỏi: bạn đã sẵn sàng sang giai đoạn luyện đề chưa.

2. Bảng phân bổ thời gian 120 phút

Đề TOEIC L&R có 200 câu trong 120 phút. Phần Nghe chạy theo file audio (khoảng 45 phút, bạn không điều khiển được tốc độ). Phần Đọc còn lại 75 phút, chia theo lộ trình như sau:

PhútPhầnCâuViệc cần làm
0–45 (theo audio)Part 1–4 (Nghe)1–100Tô đáp án ngay sau mỗi câu; lúc đọc hướng dẫn thì nhìn trước tranh (Part 1) và đọc trước 3 câu hỏi (Part 3–4)
~45–57Part 5101–130Khoảng 12 phút, tối đa 20 giây/câu
~57–65Part 6131–146Khoảng 8 phút
~65–120Part 7147–200Khoảng 55 phút; câu nào quá 30 giây thì đoán và đi tiếp
5 phút cuốiToàn bài—Tô hết các câu còn trống

Số thứ tự câu ở cột thứ ba được tính từ số câu mỗi Part trong lộ trình (Part 1: 6, Part 2: 25, Part 3: 39, Part 4: 30, Part 5: 30, Part 6: 16, Part 7: 54).

3. Quy trình làm bài 7 bước

  1. Chọn giờ: một buổi bạn có trọn 2 tiếng 15 phút không bị gọi, không họp. Tắt thông báo điện thoại.
  2. Chuẩn bị: đề mới chưa làm, file nghe, phiếu trả lời in sẵn (hoặc tự kẻ 200 ô A–D), bút chì, tẩy, đồng hồ bấm giờ.
  3. Bật audio và bấm giờ cùng lúc. Không dừng, không tua. Câu nào lỡ thì chọn đại một đáp án rồi tập trung câu kế tiếp.
  4. Hết audio là sang Đọc ngay, không nghỉ giải lao (thi thật cũng không nghỉ).
  5. Ghi mốc thời gian lúc bắt đầu Part 6 và Part 7 ra giấy nháp, để sau này biết mình chậm ở đâu.
  6. Đánh dấu câu đoán: ghi số câu kèm dấu "?" ra giấy nháp riêng. Không viết lên đề, để quen điều kiện phòng thi.
  7. Hết 120 phút là dừng bút, kể cả khi còn câu chưa đọc. Tô đại các câu trống: TOEIC không trừ điểm câu sai.

4. Cách chấm điểm (chỉ là ước lượng)

  • Nếu sách đề có bảng quy đổi (conversion table — bảng đổi số câu đúng sang điểm), dùng bảng đó cho Nghe và Đọc riêng rồi cộng lại.
  • Nếu không có bảng quy đổi, đừng tự nghĩ ra công thức. Thang điểm TOEIC không tỉ lệ thuận đơn giản với số câu đúng. Hãy so số câu đúng với cột "Mục tiêu đúng (cho 600)" trong lộ trình: đạt tổng khoảng 116 câu và từng Part sát mục tiêu nghĩa là bạn đang tiến gần vùng 600. Thiếu càng nhiều câu so với 116 thì càng xa.
  • Dù tính cách nào, con số tự chấm chỉ là ước lượng, không thay được điểm thi thật. Điều quan trọng là xu hướng qua các lần làm đề.

5. Tìm Part yếu nhất bằng con số

Kẻ bảng dưới đây ngay sau khi chấm. Cột "Mục tiêu" lấy theo lộ trình.

PartSố câuMục tiêu (cho 600)Bạn đúngCòn thiếu% mục tiêu
16550100%
2251715288%
3392214864%
4301713476%
5302019195%
61698189%
7542621581%
Tổng200~1169521

(Bảng trên là số liệu ví dụ.) Part yếu nhất = Part còn thiếu nhiều câu nhất. Nếu hai Part thiếu bằng nhau, chọn Part có % mục tiêu thấp hơn. Trong ví dụ, đó là Part 3: thiếu 8 câu, chỉ đạt 64% mục tiêu.

Sau đó xem thêm lý do sai của Part đó (ghi trong sổ lỗi):

Lý do saiDấu hiệuCách bù
Hết giờ / không kịpNhiều câu cuối Part bị đoánLuyện bấm giờ, xem lại bảng phân bổ thời gian
Không biết từĐọc transcript/đáp án vẫn không hiểuThêm từ vào Anki theo chủ đề
Không nắm dạng câu hỏiHiểu bài nhưng chọn sai đáp án bẫyHọc lại bài kỹ năng của Part đó
Nghe không raĐọc transcript thì hiểu ngayChép chính tả + shadowing

6. Nếu chưa đạt 520–580: kế hoạch 2 tuần

Theo lộ trình: thêm 2 tuần cho Part yếu nhất, rồi mới sang Bài 61. Mỗi Part ứng với các bài sau:

Part yếuHọc lại bàiViệc làm thêm mỗi tối
Part 143–44Mô tả 5 tranh bằng 1 câu tiếng Anh
Part 245–4725 câu Part 2, chép chính tả câu sai
Part 348–503 đoạn hội thoại, đọc trước câu hỏi
Part 451–523 bài nói, tóm tắt bố cục chào – lý do – yêu cầu
Part 553–54 (và ngữ pháp 19–41)30 câu trong 12 phút
Part 655–562 đoạn văn, ghi lại từ nối
Part 757–591 đoạn đơn + 1 đoạn kép, bấm giờ

Cuối tuần thứ 2, làm lại riêng Part đó (cùng số câu, bấm giờ) để xem phần thiếu đã giảm chưa. Nếu đã đạt mốc thì sang thẳng Bài 61.

Mẫu sổ lỗi mốc 3:

CâuPartLý do saiKiến thức đúngBài ôn lại
453Không đọc trước câu hỏi, lỡ thông tin đầuGạch keyword trong lúc đọc hướng dẫn48
1185Nhầm từ loại (danh từ/tính từ)Sau mạo từ + trước danh từ cần tính từ53
1767Hết giờ, đoánĐoạn kép: đọc câu hỏi trước, dò tên riêng59

Ví dụ trong công việc

Các câu dưới đây là kiểu câu bạn dùng để ghi kết quả, hoặc gặp trong đề.

  1. I took a timed full test on Saturday morning. – Tôi đã làm một đề full có bấm giờ vào sáng thứ Bảy.
  2. I ran out of time in Part 7 and had to guess the last eight questions. – Tôi hết giờ ở Part 7 và phải đoán 8 câu cuối.
  3. My weakest part is Part 3, so I will review lessons 48 to 50. – Part yếu nhất của tôi là Part 3, nên tôi sẽ ôn lại bài 48 đến 50.
  4. Please fill in every bubble on the answer sheet before time is up. – Vui lòng tô hết các ô trên phiếu trả lời trước khi hết giờ.
  5. The conversion table shows the estimated score for each section. – Bảng quy đổi cho biết điểm ước tính của từng phần.
  6. The project deadline has been extended by two weeks. – Hạn chót dự án đã được gia hạn thêm hai tuần.
  7. We need to allocate more time to testing before the release. – Chúng ta cần dành thêm thời gian cho kiểm thử trước khi phát hành.
  8. The manager analyzed the survey results by department. – Trưởng phòng đã phân tích kết quả khảo sát theo từng phòng ban.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo "load test": dân IT hiểu rằng một hệ thống chạy tốt với 10 người dùng chưa chắc chịu được 10.000 người. Bài 43–59 là unit test từng Part. Mốc 3 là load test: chạy cả 200 câu cùng lúc, dưới áp lực 120 phút, để xem "module" nào sập trước.

Mẹo "thiếu nhiều nhất, sửa trước nhất": Part yếu nhất không phải Part bạn ghét nhất, mà là Part còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu. Nhớ câu "đếm câu thiếu, đừng đếm cảm giác".

Mẹo 12 – 8 – 55: ba con số phân bổ phần Đọc. Đọc to "mười hai, tám, năm lăm" vài lần, hoặc nhớ "Part 5 nhanh như chớp, Part 7 chiếm gần hết".

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Dừng audio để nghĩ thêm một câu Part 3Lỡ thì đoán, chuyển ngay sang đọc trước câu hỏi của bài kế tiếpDừng audio làm điểm Nghe cao giả, không phản ánh ngày thi; lỡ một bài thì bỏ, không tiếc
Làm Part 7 từ từ, để Part 5 cuối cùngLàm Part 5 thật nhanh, dành thời gian cho Part 7Lộ trình: Part 5 khoảng 12 phút, Part 7 khoảng 55 phút
Bỏ trống câu chưa kịp đọcTô đại một đáp ánTOEIC không trừ điểm câu sai, bỏ trống là mất điểm oan
Tự nhân tỉ lệ câu đúng ra điểm 990 rồi tin con số đóDùng bảng quy đổi của sách đề, hoặc so với mục tiêu ~116 câuThang điểm TOEIC không tỉ lệ thuận đơn giản; tự tính chỉ là ước lượng
Chọn Part yếu theo cảm giác ("mình sợ Part 7")Chọn Part còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêuCác Part có số câu khác nhau, phải so bằng số câu thiếu
The deadline was extend.The deadline was extended.Bị động cần quá khứ phân từ (V3/-ed)

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
timed test/taɪmd test/cụm danh từbài thi có bấm giờI took a timed test this weekend.
answer sheet/ˈɑːnsə ʃiːt/cụm danh từphiếu trả lờiMark your answers on the answer sheet.
raw score/rɔː skɔː/cụm danh từsố câu đúng (chưa quy đổi)My raw score in Listening was 60.
scaled score/skeɪld skɔː/cụm danh từđiểm đã quy đổiThe scaled score comes from the conversion table.
accuracy/ˈækjərəsi/danh từđộ chính xácMy accuracy in Part 5 improved.
time limit/taɪm ˈlɪmɪt/cụm danh từgiới hạn thời gianThe time limit for the test is 120 minutes.
analyze/ˈænəlaɪz/động từphân tíchAnalyze your mistakes by part.
weakness/ˈwiːknəs/danh từđiểm yếuPart 3 is my main weakness.
benchmark/ˈbentʃmɑːk/danh từmốc chuẩn để so sánhThe milestone score is a useful benchmark.
allocate/ˈæləkeɪt/động từphân bổAllocate 55 minutes to Part 7.
guess/ɡes/động từđoánGuess and move on if a question takes too long.
extend/ɪkˈstend/động từkéo dài, gia hạnI extended my plan by two weeks.
priority/praɪˈɒrəti/danh từưu tiênMy priority is Part 3.
review/rɪˈvjuː/động từôn lại, xem lạiI will review lessons 48 to 50.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Trả lời ngắn dựa trên phần Lý thuyết.

  1. Đề TOEIC L&R có bao nhiêu câu và làm trong bao nhiêu phút?
  2. Phần Đọc có bao nhiêu phút?
  3. Part 5 nên làm trong khoảng bao nhiêu phút?
  4. Part 7 có bao nhiêu câu?
  5. Điểm mục tiêu của mốc 3 trong lộ trình là bao nhiêu?
  6. Nếu chưa đạt mốc 3, lộ trình khuyên làm gì?
  7. Câu Part 7 mất quá bao nhiêu giây thì nên đoán và đi tiếp?
  8. Có nên bỏ trống câu chưa làm kịp không? Vì sao?
  9. Câu 147 là câu đầu tiên của Part nào?
  10. 5 phút cuối giờ nên làm gì?

Cấp 2 – Vận dụng

Dùng bảng điểm ví dụ sau của một người học:

Part1234567
Đúng418201116722
  1. Part 1 còn thiếu bao nhiêu câu so với mục tiêu?
  2. Part 2 còn thiếu bao nhiêu câu?
  3. Part 3 còn thiếu bao nhiêu câu?
  4. Part 4 còn thiếu bao nhiêu câu?
  5. Part 5 còn thiếu bao nhiêu câu?
  6. Part 7 còn thiếu bao nhiêu câu?
  7. Tổng số câu đúng là bao nhiêu? Còn thiếu bao nhiêu so với khoảng 116?
  8. Part yếu nhất của người này là Part nào?
  9. Nếu chưa đạt mốc, người này nên học lại những bài nào?
  10. Người này ghi chú: "Part 4, đọc transcript thì hiểu ngay". Lý do sai thuộc nhóm nào trong bảng lý do sai?

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Năm câu dưới đây trộn nhiều Part, giống cảm giác làm đề full. Câu 1–2 dạng Part 5. Câu 3 dạng Part 2 và câu 4–5 dạng Part 3 có ghi transcript vì website không có audio.

1. The project deadline has been ___ by two weeks due to the server upgrade.
(A) extend
(B) extending
(C) extended
(D) extension

2. Ms. Tran asked all team members to submit their reports ___ Friday afternoon.
(A) by
(B) until
(C) at
(D) in

3. (Part 2) Transcript câu hỏi: "When will the new software be installed?"
(A) Yes, it's very easy to install.
(B) Probably by the end of the week.
(C) In the IT department.

Transcript hội thoại cho câu 4–5:

Woman: Hi, Kevin. Did you finish the practice test for the training course?
Man: I did, but I ran out of time in the reading section. I had to guess the last ten questions.
Woman: That happened to me too. I started spending less time on the grammar questions, and it helped a lot.
Man: Good idea. I'll try that on the next test.

4. What problem does the man mention?
(A) He lost his answer sheet.
(B) He did not have enough time.
(C) He could not hear the audio.
(D) He missed the training course.

5. What does the woman suggest?
(A) Taking the test again tomorrow
(B) Asking the trainer for help
(C) Spending less time on grammar questions
(D) Skipping the reading section

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. 200 câu trong 120 phút.
  2. 75 phút (phần Nghe khoảng 45 phút theo audio).
  3. Khoảng 12 phút.
  4. 54 câu.
  5. 520–580 điểm.
  6. Thêm 2 tuần cho Part yếu nhất.
  7. 30 giây.
  8. Không. TOEIC không trừ điểm câu sai, nên phải tô đại một đáp án.
  9. Part 7 (Part 1–6 cộng lại là 146 câu).
  10. Tô hết các câu còn trống.

Cấp 2:

  1. Thiếu 1 câu (mục tiêu 5, đúng 4).
  2. Không thiếu, vượt 1 câu (mục tiêu 17, đúng 18).
  3. Thiếu 2 câu (mục tiêu 22, đúng 20).
  4. Thiếu 6 câu (mục tiêu 17, đúng 11).
  5. Thiếu 4 câu (mục tiêu 20, đúng 16).
  6. Thiếu 4 câu (mục tiêu 26, đúng 22). Part 6 cũng thiếu 2 câu (mục tiêu 9, đúng 7).
  7. Tổng đúng: 4 + 18 + 20 + 11 + 16 + 7 + 22 = 98 câu, thiếu khoảng 18 câu so với 116.
  8. Part 4: thiếu 6 câu, nhiều nhất trong 7 Part.
  9. Bài 51–52 (tin nhắn thoại, thông báo; quảng cáo, tin tức, giới thiệu).
  10. Nhóm "Nghe không ra": hiểu khi đọc nhưng không nhận ra khi nghe, nên cần chép chính tả và shadowing.

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (C). "Has been ___" là bị động hiện tại hoàn thành, cần quá khứ phân từ "extended". (A) là động từ nguyên mẫu, (B) là V-ing (dùng cho tiếp diễn "has been extending", sai nghĩa vì hạn chót không tự gia hạn), (D) là danh từ, không đứng sau "has been" theo nghĩa này.
  2. Đáp án đúng: (A). "By + thời điểm" nghĩa là "trước hoặc muộn nhất vào lúc", dùng với hành động hoàn thành một lần như "submit". (B) "until" dùng cho hành động kéo dài liên tục đến một mốc, không hợp với "submit". (C) "at" đi với giờ cụ thể (at 3 p.m.), không đi với "Friday afternoon". (D) sai giới từ: buổi của một ngày cụ thể phải dùng "on" (on Friday afternoon), không dùng "in".
  3. Đáp án đúng: (B). Câu hỏi "When" cần câu trả lời về thời gian: "by the end of the week". (A) sai vì câu hỏi Wh- không trả lời bằng Yes, lại lặp từ "install" (bẫy lặp từ, Bài 45). (C) trả lời "ở đâu", hợp với câu hỏi Where.
  4. Đáp án đúng: (B). Người nam nói "I ran out of time in the reading section". "Ran out of time" được diễn đạt lại thành "did not have enough time". (A), (C), (D) không được nhắc tới; (D) dùng lại từ "training course" để gây nhiễu.
  5. Đáp án đúng: (C). Người nữ kể "I started spending less time on the grammar questions, and it helped a lot", tức là gợi ý làm phần ngữ pháp nhanh hơn. (A), (B) không được nhắc tới. (D) sai vì bỏ hẳn phần Đọc không phải điều cô ấy nói.

Luyện nói

Đọc to và ghi âm 5 câu tóm tắt kết quả mốc 3 của bạn (thay số liệu cho đúng với mình):

  1. I completed a full TOEIC test in exactly one hundred and twenty minutes.
  2. My total raw score was ninety-eight out of two hundred.
  3. My weakest part is Part 4, where I was six questions short of my target.
  4. I ran out of time in Part 7, so I need to work on my pacing.
  5. I will spend two more weeks on Part 4 before I start the practice tests.

Tóm tắt bài học

BướcViệc làmKết quả
1. Thi thử200 câu, 120 phút liên tục, không dừng audioĐiểm phản ánh đúng điều kiện thi thật
2. Phân bổ giờNghe theo audio; Part 5 ~12', Part 6 ~8', Part 7 ~55'Biết mình chậm ở Part nào
3. Chấm điểmBảng quy đổi của sách đề, hoặc so với mục tiêu ~116 câuĐiểm ước lượng, so với mốc 520–580
4. Tìm Part yếuPart còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu1 Part ưu tiên, có lý do sai cụ thể
5. Quyết địnhĐạt mốc → Bài 61; chưa đạt → thêm 2 tuần cho Part yếuKế hoạch rõ cho Giai đoạn 4

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra mốc 3 có bắt buộc làm đủ 120 phút liên tục không?

Có. Đây là điểm khác lớn nhất so với mốc 2. Lộ trình ghi rõ "đề full đủ 120 phút", vì mục tiêu của Giai đoạn 3 là làm được đề full đủ giờ. Chia buổi sẽ che mất vấn đề sức bền và phân bổ thời gian.

Không có bảng quy đổi điểm thì tính điểm thế nào?

Hãy dùng đề có bảng quy đổi nếu có thể. Nếu không, đừng tự đặt công thức rồi tin con số đó. Chỉ cần so tổng câu đúng và từng Part với mục tiêu khoảng 116 câu trong lộ trình. Mọi con số tự chấm đều là ước lượng.

Làm sao biết Part nào yếu nhất khi các Part có số câu khác nhau?

Lấy mục tiêu từng Part trừ đi số câu bạn đúng. Part còn thiếu nhiều câu nhất là Part yếu nhất. Nếu bằng nhau thì chọn Part có tỉ lệ đạt mục tiêu thấp hơn.

Chưa đạt 520–580 thì có phải học lại từ đầu không?

Không. Lộ trình chỉ yêu cầu thêm 2 tuần cho Part yếu nhất: học lại các bài kỹ năng của Part đó, luyện thêm mỗi tối, rồi làm lại riêng Part đó để kiểm tra trước khi sang Bài 61.

Bài tiếp theo

Khi đã đạt mốc (hoặc đã bù xong 2 tuần), bạn bước vào Giai đoạn 4 với Bài 61: Đề full số 1: làm 200 câu trong 120 phút và tô phiếu như thi thật. Sau đó, Bài 62: Chữa Listening đề 1 hướng dẫn chữa phần Nghe. Nếu Part 7 là Part yếu nhất của bạn, xem lại Bài 57: Đoạn đơn: skimming và scanning.

Flashcard Anki

CSV
timed test;bài thi có bấm giờ
answer sheet;phiếu trả lời
raw score;số câu đúng (chưa quy đổi)
scaled score;điểm đã quy đổi
accuracy;độ chính xác
time limit;giới hạn thời gian
analyze;phân tích
weakness;điểm yếu
benchmark;mốc chuẩn để so sánh
allocate;phân bổ
guess;đoán
extend;kéo dài, gia hạn
priority;ưu tiên
review;ôn lại, xem lại

Tự kiểm tra

  1. Mình đã làm đủ 200 câu trong đúng 120 phút liên tục, không dừng audio chưa?
  2. Part nào còn thiếu nhiều câu nhất so với mục tiêu, và lý do sai chủ yếu là gì?
  3. Mình sang thẳng Bài 61 hay cần thêm 2 tuần cho Part yếu nhất?