Đây là đề full TOEIC số 1, đề đầu tiên trong 4 đề của Giai đoạn 4 — giai đoạn luyện đề và nước rút. Học xong bài này, bạn biết cách dựng một buổi thi thử giống ngày thi nhất có thể: làm 200 câu trong 120 phút, tô phiếu trả lời đúng cách, đi đúng mốc thời gian từng Part, và ghi lại kết quả để hai bài chữa đề sau dùng được ngay.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 60: Kiểm tra mốc 3, bạn đã làm đề full đủ 120 phút lần đầu, tự chấm điểm và tìm ra Part yếu nhất bằng cách đếm số câu còn thiếu so với mục tiêu.
- Nếu chưa đạt 520–580, bạn đã dành thêm 2 tuần cho Part yếu nhất trước khi tới bài này.
- Bảng phân bổ thời gian (Nghe theo audio; Part 5 khoảng 12 phút, Part 6 khoảng 8 phút, Part 7 khoảng 55 phút) vẫn giữ nguyên. Hôm nay bạn thêm một kỹ năng mới: tô phiếu.
Lý thuyết
1. Nhịp học của Giai đoạn 4
Theo lộ trình, mỗi tuần của Giai đoạn 4 đi theo cùng một nhịp 3 bài:
| Ngày | Bài | Việc làm |
|---|---|---|
| Buổi 1 | Đề full (bài 61, 64, 67, 70) | Làm 200 câu trong 120 phút, chấm điểm |
| Buổi 2 | Chữa Listening (bài 62, 65, 68) | Nghe lại câu sai kèm transcript, chép chính tả |
| Buổi 3 | Chữa Reading (bài 63, 66, 69) | Ghi mỗi câu sai vào sổ lỗi: lý do sai + kiến thức đúng |
Hôm nay chỉ làm đề và chấm điểm. Đừng chữa chi tiết ngay, vì một buổi tối không đủ sức cho cả 2 tiếng làm bài lẫn việc chữa bài. Phần chữa nằm ở Bài 62 và Bài 63.
2. Quy tắc "giống thi thật"
| Thi thật | Khi làm đề ở nhà |
|---|---|
| Không dừng, không tua audio | Bật audio một lần, chạy hết từ câu 1 đến câu 100 |
| Không nghỉ giữa Nghe và Đọc | Hết audio là lật sang câu 101 ngay |
| Trả lời trên phiếu riêng | In phiếu hoặc tự kẻ 200 hàng ô A–D (Part 2 chỉ có A–C) |
| Không mang điện thoại, từ điển | Điện thoại để phòng khác, chỉ dùng đồng hồ bấm giờ |
| Hết giờ là dừng bút | Đồng hồ kêu là dừng, kể cả khi đang giữa một câu |
Nếu được, làm đề vào buổi sáng cuối tuần. Bài 70 (đề cuối) sẽ yêu cầu làm đúng khung giờ thi thật, nên tập dần từ bây giờ.
3. Mốc thời gian để tự kiểm tra tốc độ
Phần Nghe khoảng 45 phút và chạy theo audio. Phần Đọc 75 phút, bạn tự điều khiển. Ghi các mốc này lên giấy nháp trước khi bắt đầu:
| Đồng hồ chỉ (tính từ lúc bật audio) | Bạn nên đang ở | Nếu chậm hơn |
|---|---|---|
| ~45 phút | Câu 101 (đầu Part 5) | Không chậm được, audio quyết định |
| ~57 phút | Câu 131 (đầu Part 6) | Đoán nhanh các câu Part 5 còn lại |
| ~65 phút | Câu 147 (đầu Part 7) | Làm Part 6 nhanh hơn, không đọc lại cả đoạn |
| ~115 phút | Gần câu 200 | Đoán các câu Part 7 khó, không đọc hết đoạn dài |
| 115–120 phút | Tô phiếu | Tô hết các câu còn trống |
Mốc 45 phút là ước chừng vì độ dài audio mỗi đề khác nhau một chút. Mốc của phần Đọc thì tính bằng cách cộng thời gian Nghe với 12 – 8 – 55 phút như lộ trình.
4. Cách tô phiếu trả lời
- Phần Nghe: tô ngay sau mỗi câu. Tô xong là nhìn sang câu kế tiếp. Đừng để dồn, vì không có thời gian tô bù giữa các bài nghe.
- Phần Đọc: tô theo cụm. Làm xong một đoạn Part 6 hoặc một đoạn Part 7 thì tô cả cụm câu của đoạn đó. Cách này đỡ mất thời gian chuyển mắt qua lại.
- Kiểm tra số câu ở đầu mỗi cụm. Trước khi tô, đọc số câu trên đề và số hàng trên phiếu, ví dụ "câu 153 – hàng 153". Lệch một hàng là sai cả loạt câu phía sau.
- Tô kín, gọn trong ô, mỗi câu chỉ một ô. Muốn đổi đáp án thì tẩy sạch rồi mới tô ô mới.
- Câu đoán: tô một đáp án bất kỳ, rồi ghi số câu kèm dấu "?" ra giấy nháp. Danh sách này giúp bạn chữa bài ở Bài 62–63, vì câu đoán trúng vẫn là câu chưa biết.
- Không ghi lên đề. Trong phòng thi thật thường không được viết lên đề, nên tập ghi chú ra giấy nháp ngay từ bây giờ.
5. Sau khi hết giờ: chấm và ghi lại (khoảng 15 phút)
- Chấm theo đáp án, đếm số câu đúng từng Part.
- Quy đổi bằng bảng quy đổi đi kèm sách đề. Nếu sách không có bảng này, chỉ so số câu đúng với mục tiêu khoảng 116 câu trong lộ trình. Mọi con số tự tính đều chỉ là ước lượng, không phải điểm chính thức.
- Ghi danh sách câu sai và câu đoán của phần Nghe vào một tờ (dùng ở Bài 62), phần Đọc vào một tờ khác (dùng ở Bài 63).
- Điền vào bảng theo dõi 4 đề dưới đây.
Mẫu bảng theo dõi 4 đề:
| Đề | Ngày | P1 | P2 | P3 | P4 | P5 | P6 | P7 | Tổng đúng | Điểm ước lượng | Part 7 kịp giờ? |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu | — | 5 | 17 | 22 | 17 | 20 | 9 | 26 | ~116 | 600 | Có |
| Đề 1 (bài 61) | |||||||||||
| Đề 2 (bài 64) | |||||||||||
| Đề 3 (bài 67) | |||||||||||
| Đề 4 (bài 70) |
Lộ trình đặt quy tắc đánh giá sau mỗi đề: nếu 3 đề liên tiếp đạt từ 600 trở lên thì đăng ký thi. Nếu còn dưới 550, kéo dài thêm 2–4 tuần, quay lại bài ngữ pháp và Part tương ứng với lỗi sai nhiều nhất. Đề 1 chỉ là điểm xuất phát, đừng vội kết luận từ một đề.
Ví dụ trong công việc
- Please mark only one answer for each question. – Vui lòng chỉ chọn một đáp án cho mỗi câu hỏi.
- Make sure the question number matches the row on your answer sheet. – Hãy chắc chắn số câu khớp với hàng trên phiếu trả lời.
- If you change an answer, erase the first mark completely. – Nếu đổi đáp án, hãy tẩy sạch vết tô đầu tiên.
- You may not write in the test booklet. – Bạn không được viết lên đề thi.
- I reached Part 7 at the sixty-five-minute mark. – Tôi bắt đầu Part 7 ở phút thứ 65.
- Leave no question blank, because there is no penalty for wrong answers. – Đừng bỏ trống câu nào vì không bị trừ điểm khi sai.
- The software update is scheduled for Saturday morning. – Bản cập nhật phần mềm được lên lịch vào sáng thứ Bảy.
- All employees must complete the online training by the end of the month. – Tất cả nhân viên phải hoàn thành khóa đào tạo trực tuyến trước cuối tháng.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo "checksum": dân IT kiểm tra checksum để chắc file tải về không bị lỗi. Khi tô phiếu, "checksum" của bạn là số câu trên đề = số hàng trên phiếu, kiểm tra ở đầu mỗi cụm. Một lần lệch hàng có thể làm sai cả chục câu dù bạn làm đúng hết.
Mẹo "45 – 57 – 65": ba mốc giờ bạn phải nhớ — câu 101 ở khoảng phút 45, câu 131 ở khoảng phút 57, câu 147 ở khoảng phút 65. Chỉ cần nhìn đồng hồ ba lần là biết mình nhanh hay chậm.
Mẹo "đề hôm nay, chữa ngày mai": làm đề xong chỉ chấm điểm, nghỉ ngơi, mai mới chữa. Đầu óc tỉnh táo chữa bài kỹ hơn nhiều so với lúc vừa làm xong 2 tiếng.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Khoanh đáp án trên đề, cuối giờ mới chép sang phiếu | Nghe tô ngay; Đọc tô theo từng cụm | Cuối giờ thường không đủ thời gian chép 200 câu, dễ lệch hàng |
| Không kiểm tra số câu khi tô | Đối chiếu số câu trên đề với số hàng trên phiếu ở đầu mỗi cụm | Lệch một hàng làm sai cả loạt câu phía sau |
| Đoán xong quên, khi chữa chỉ xem câu sai | Ghi số câu đoán kèm "?" ra giấy nháp | Câu đoán trúng vẫn là câu chưa biết, cần chữa |
| Làm đề xong rồi chữa ngay đến nửa đêm | Hôm nay chấm điểm, Bài 62–63 mới chữa | Mệt thì chữa qua loa, không rút ra được bài học |
| Kết luận "mình không đạt 600" chỉ sau 1 đề | Theo dõi xu hướng qua nhiều đề | Lộ trình đánh giá dựa trên 3 đề liên tiếp |
| Please mark your answer clear. | Please mark your answer clearly. | Bổ nghĩa cho động từ "mark" cần trạng từ |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| mock test | /mɒk test/ | cụm danh từ | bài thi thử | I took my first mock test today. |
| test booklet | /test ˈbʊklət/ | cụm danh từ | quyển đề thi | Do not write in the test booklet. |
| mark | /mɑːk/ | động từ | đánh dấu, tô | Mark your answer on the answer sheet. |
| bubble | /ˈbʌbl/ | danh từ | ô tròn trên phiếu | Fill in the bubble completely. |
| erase | /ɪˈreɪz/ | động từ | tẩy, xóa | Erase any stray marks. |
| directions | /dəˈrekʃnz/ | danh từ (số nhiều) | phần hướng dẫn | Look at the pictures while the directions are read. |
| blank | /blæŋk/ | tính từ | bỏ trống | Never leave an answer blank. |
| skip | /skɪp/ | động từ | bỏ qua | Skip the hard question and come back later. |
| checkpoint | /ˈtʃekpɔɪnt/ | danh từ | mốc kiểm tra | My first checkpoint is question 101. |
| on schedule | /ɒn ˈʃedjuːl/ | cụm trạng từ | đúng tiến độ | I was on schedule until Part 7. |
| proctor | /ˈprɒktə/ | danh từ | giám thị | The proctor announced the time limit. |
| concentrate | /ˈkɒnsntreɪt/ | động từ | tập trung | It is hard to concentrate for two hours. |
| stamina | /ˈstæmɪnə/ | danh từ | sức bền | Full tests build your stamina. |
| penalty | /ˈpenəlti/ | danh từ | hình phạt, sự trừ điểm | There is no penalty for wrong answers. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Đúng hay sai? Ghi Đ hoặc S.
- Khi làm đề ở nhà, được dừng audio nếu lỡ một câu Part 3.
- Phần Nghe nên tô phiếu ngay sau mỗi câu.
- Có nghỉ giải lao giữa phần Nghe và phần Đọc.
- Câu 131 là câu đầu tiên của Part 6.
- Part 2 chỉ có 3 lựa chọn A, B, C.
- Câu đoán trúng thì không cần chữa.
- Nếu sách đề không có bảng quy đổi, điểm tự tính chỉ là ước lượng.
- Theo lộ trình, chỉ cần 1 đề đạt 600 là đủ để đăng ký thi.
- Làm xong đề số 1, nên chữa ngay toàn bộ 200 câu trong cùng buổi tối.
- Muốn đổi đáp án trên phiếu, phải tẩy sạch vết tô cũ.
Cấp 2 – Vận dụng
Luyện tốc độ Part 5: bấm giờ 3 phút 20 giây cho 10 câu (tối đa 20 giây/câu như Bài 53), rồi tô đáp án ra một phiếu nhỏ tự kẻ.
- Please mark your answers ___ on the answer sheet. (A) clear (B) clearly (C) clearer (D) clearness
- The training session will begin ___ 9:00 a.m. (A) on (B) in (C) at (D) by
- All visitors must ___ at the front desk. (A) register (B) registers (C) registering (D) registration
- The new printer is ___ than the old one. (A) fast (B) faster (C) fastest (D) most fast
- Mr. Lee ___ for the company since 2019. (A) works (B) is working (C) has worked (D) worked
- The report was written ___ the marketing team. (A) by (B) with (C) from (D) of
- We need to ___ a decision before Friday. (A) do (B) make (C) take on (D) have done
- ___ the rain, the outdoor event was not canceled. (A) Although (B) Because (C) Despite (D) However
- The manager ___ office is on the third floor will lead the meeting. (A) who (B) whom (C) whose (D) which
- Employees are encouraged ___ the safety guidelines carefully. (A) read (B) to read (C) reading (D) reads
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Câu 1–4 dạng Part 6 (một đoạn văn, 4 chỗ trống). Câu 5 dạng Part 5. Tự bấm giờ khoảng 2 phút 30 giây cho cả 5 câu.
Questions 1–4 refer to the following memo.
To: All staff
From: Facilities Department
Subject: Office move
Our department will move to the fifth floor next Monday. Please pack your personal items (1) ___ Friday at 5 p.m. Boxes will be (2) ___ at the reception desk on Wednesday. (3) ___ The IT team will reconnect all computers over the weekend. (4) ___, some printers may not work on Monday morning.
1.
(A) by
(B) since
(C) during
(D) among
2.
(A) available
(B) availability
(C) avail
(D) availably
3.
(A) Please label each box with your name and desk number.
(B) The cafeteria menu has changed this month.
(C) We hired three new engineers last year.
(D) Thank you for attending the conference.
4.
(A) However
(B) Therefore
(C) For example
(D) Similarly
5. Test takers should check that each question number matches the row ___ they mark an answer.
(A) because
(B) before
(C) although
(D) unless
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- S. Không dừng, không tua; lỡ thì đoán và đi tiếp.
- Đ. Không có thời gian tô bù giữa các bài nghe.
- S. Hết audio là sang phần Đọc ngay.
- Đ. Part 1–5 có 6 + 25 + 39 + 30 + 30 = 130 câu, nên Part 6 bắt đầu từ câu 131.
- Đ.
- S. Câu đoán trúng vẫn là câu chưa biết, cần chữa như câu sai.
- Đ.
- S. Lộ trình yêu cầu 3 đề liên tiếp đạt từ 600 trở lên.
- S. Hôm nay chỉ chấm điểm; chữa ở Bài 62 (Nghe) và Bài 63 (Đọc).
- Đ.
Cấp 2:
- (B) clearly — trạng từ bổ nghĩa cho động từ "mark".
- (C) at — "at" đi với giờ cụ thể.
- (A) register — sau động từ khuyết thiếu "must" là động từ nguyên mẫu.
- (B) faster — có "than" nên dùng so sánh hơn; "fast" là tính từ ngắn nên thêm -er.
- (C) has worked — "since 2019" là dấu hiệu hiện tại hoàn thành.
- (A) by — câu bị động, người thực hiện đi sau "by".
- (B) make — collocation "make a decision".
- (C) Despite — theo sau là cụm danh từ "the rain", không phải mệnh đề.
- (C) whose — "office" thuộc về "the manager", cần đại từ quan hệ sở hữu.
- (B) to read — cấu trúc "be encouraged to V".
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (A). "By Friday at 5 p.m." nghĩa là hạn chót, muộn nhất vào lúc đó. (B) "since" đi với mốc trong quá khứ và thì hoàn thành. (C) "during" đi với một khoảng thời gian (during the week), không đi với một mốc giờ. (D) "among" nghĩa là "giữa (nhiều thứ)", sai nghĩa.
- Đáp án đúng: (A). Sau "will be" cần tính từ: "available" (có sẵn). (B) là danh từ, "boxes will be availability" sai nghĩa. (C) "avail" là động từ, ít dùng và không hợp cấu trúc. (D) không phải từ chuẩn trong tiếng Anh.
- Đáp án đúng: (A). Câu trước nói về thùng đựng đồ, câu sau nói về chuyển máy tính. Câu dán nhãn thùng nối mạch hướng dẫn chuyển văn phòng. (B), (C), (D) lạc chủ đề: thực đơn căng tin, tuyển kỹ sư, cảm ơn dự hội nghị (Bài 56).
- Đáp án đúng: (A). Câu trước nói IT sẽ kết nối lại toàn bộ máy tính, câu sau lại nói một số máy in có thể không chạy — quan hệ tương phản nên dùng "However". (B) "Therefore" chỉ kết quả, không hợp. (C) "For example" cần một ví dụ minh họa cho câu trước. (D) "Similarly" chỉ sự giống nhau.
- Đáp án đúng: (B). Kiểm tra số câu phải diễn ra trước khi tô: "before they mark an answer". (A) "because" (vì) sai logic. (C) "although" (mặc dù) không có ý tương phản. (D) "unless" (trừ khi) làm câu sai nghĩa.
Luyện nói
Đọc to và ghi âm 5 câu tường thuật buổi làm đề số 1 (thay số liệu cho đúng với mình):
- I took my first full mock test this morning without pausing the audio.
- I reached question one hundred and one at about the forty-five-minute mark.
- I marked my answers in groups during the reading section.
- I guessed twelve questions and wrote their numbers on scratch paper.
- Tomorrow I will review the listening questions I got wrong.
Tóm tắt bài học
| Việc | Cách làm | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Điều kiện thi | 200 câu, 120 phút liền, không dừng audio, không nghỉ | Càng giống thi thật, điểm càng có ý nghĩa |
| Mốc thời gian | Câu 101 ~45', câu 131 ~57', câu 147 ~65' | Nhìn đồng hồ 3 lần là đủ |
| Tô phiếu | Nghe tô ngay; Đọc tô theo cụm; kiểm tra số câu ở mỗi cụm | Lệch một hàng là sai cả loạt |
| Câu đoán | Tô đại, ghi số câu kèm "?" ra nháp | Câu đoán trúng vẫn phải chữa |
| Sau giờ thi | Chấm theo Part, điền bảng theo dõi 4 đề | Điểm tự tính chỉ là ước lượng |
Câu hỏi thường gặp
Làm đề full TOEIC ở nhà có cần in phiếu trả lời không?
Nên có. Nếu không in được, tự kẻ 200 hàng A–D trên một tờ giấy riêng. Mục đích là luyện thao tác chuyển đáp án từ đề sang phiếu, vì thao tác này tốn thời gian và dễ lệch hàng.
Nên tô phiếu ngay hay để cuối giờ mới tô?
Phần Nghe nên tô ngay sau mỗi câu. Phần Đọc tô theo từng cụm câu của một đoạn văn. Để cuối giờ mới tô cả 200 câu rất dễ thiếu thời gian và lệch hàng.
Đề full số 1 được điểm thấp hơn mốc 3 thì sao?
Chuyện này bình thường, vì mỗi đề có độ khó khác nhau và áp lực tô phiếu là điều mới. Lộ trình đánh giá dựa trên xu hướng qua nhiều đề: 3 đề liên tiếp đạt từ 600 trở lên thì đăng ký thi; còn dưới 550 thì kéo dài thêm 2–4 tuần.
Có nên làm lại đề số 1 để xem điểm có tăng không?
Không nên làm lại ngay, vì bạn đã nhớ đáp án nên điểm sẽ cao giả. Hãy chữa kỹ ở Bài 62–63, rồi dùng một đề mới cho Bài 64.
Bài tiếp theo
Ngày mai, Bài 62: Chữa Listening đề 1 hướng dẫn nghe lại từng câu sai kèm transcript và chép chính tả. Tiếp đó, Bài 63: Chữa Reading đề 1 giúp bạn ghi sổ lỗi phần Đọc. Nếu bạn hay trễ giờ ở phần Đọc, xem lại Bài 53: Chiến thuật Part 5.
Flashcard Anki
mock test;bài thi thử
test booklet;quyển đề thi
mark;đánh dấu, tô
bubble;ô tròn trên phiếu
erase;tẩy, xóa
directions;phần hướng dẫn
blank;bỏ trống
skip;bỏ qua
checkpoint;mốc kiểm tra
on schedule;đúng tiến độ
proctor;giám thị
concentrate;tập trung
stamina;sức bền
penalty;hình phạt, sự trừ điểmTự kiểm tra
- Mình có đi đúng ba mốc 45 – 57 – 65 phút không, chậm nhất ở Part nào?
- Phiếu trả lời của mình có bị lệch hàng hay bỏ trống câu nào không?
- Mình đã ghi riêng danh sách câu sai và câu đoán của phần Nghe và phần Đọc chưa?
