Bài này dạy bạn chiến thuật TOEIC Part 5 theo đúng một quy trình cố định: nhìn 4 đáp án trước khi đọc câu, biết ngay câu đó thuộc dạng gì, rồi chỉ nhìn đúng chỗ cần nhìn. Học xong, bạn làm được câu từ loại trong khoảng 5–10 giây, giữ trung bình tối đa 20 giây/câu, và có thêm thời gian cho Part 7 — phần dài nhất của Reading.

Ôn nhanh bài trước

Lý thuyết

1. Part 5 là gì và cần làm nhanh đến mức nào?

Part 5 (Incomplete Sentences – điền câu chưa hoàn chỉnh) gồm 30 câu. Mỗi câu là một câu tiếng Anh bị thiếu một từ hoặc một cụm từ, kèm 4 đáp án (A), (B), (C), (D). Bạn chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống.

Theo lộ trình, mục tiêu cho điểm 600 là đúng 20/30 câu Part 5. Thời gian làm cả phần Reading là 75 phút, chia như sau:

PhầnThời gian nên dànhGhi chú
Part 5khoảng 12 phút30 câu × 20 giây = 10 phút, còn dư khoảng 2 phút cho câu khó
Part 6khoảng 8 phút16 câu điền đoạn văn
Part 7khoảng 55 phút54 câu đọc hiểu — phần cần nhiều thời gian nhất

Nguyên tắc vàng: câu nào quá 30 giây thì đoán và đi tiếp. Không bỏ trống câu nào vì TOEIC không trừ điểm câu sai. Mỗi giây bạn tiết kiệm ở Part 5 là một giây thêm cho Part 7.

2. Bước quan trọng nhất: nhìn 4 đáp án TRƯỚC khi đọc câu

Người mất gốc thường đọc câu từ đầu đến cuối, cố dịch hết rồi mới nhìn đáp án. Cách này chậm, vì rất nhiều câu Part 5 không cần hiểu nghĩa cả câu.

Hãy làm ngược lại: liếc 4 đáp án trong 2–3 giây. Chỉ cần nhìn 4 đáp án, bạn đã biết câu này thuộc dạng nào và cần nhìn vào đâu trong câu.

Dạng câu4 đáp án trông thế nàoNhìn vào đâu trong câuThời gian mục tiêuÔn lại
1. Từ loạiCùng một gốc, khác đuôi: success / successful / successfully / succeedTừ ngay trước và ngay sau chỗ trống5–10 giâyBài 19, 20
2. Thì / dạng động từCùng một động từ, khác thì hoặc khác dạng: send / sent / has sent / will sendDấu hiệu thời gian (since, yesterday, next week…), chủ ngữ số ít/nhiều, chủ động hay bị động10–15 giâyBài 22, 24, 25
3. Đại từhe / him / his / himselfChỗ trống làm chủ ngữ, tân ngữ hay đứng trước danh từ5–10 giâyBài 33
4. Giới từ / liên từbecause / because of / although / despiteSau chỗ trống là cụm danh từ hay mệnh đề có S + V10–15 giâyBài 28, 29
5. Từ vựng4 từ khác nghĩa, cùng từ loại: attend / join / visit / participateĐọc cả câu, tìm từ đi kèm (collocation)15–20 giây, quá 30 giây thì đoánBài 35, 54

Theo lộ trình, riêng dạng từ loại đã chiếm khoảng 30% Part 5. Cộng thêm thì, đại từ, giới từ/liên từ, phần lớn câu Part 5 là câu ngữ pháp có thể giải nhanh mà không cần dịch cả câu.

3. Câu "khác đuôi" — câu từ loại, làm nhanh nhất

Khi 4 đáp án có cùng phần đầu và chỉ khác phần đuôi, đó là câu từ loại. Nhắc lại bảng đuôi từ đã học:

ĐuôiThường làVí dụ
-tion, -sion, -ment, -ness, -ity, -ance, -enceDanh từdecision, payment, efficiency
-ful, -ive, -ous, -al, -able, -ible, -ent, -antTính từsuccessful, productive, responsible
-ly (gắn sau tính từ)Trạng từcarefully, efficiently
-ize, -ify, -ate, -enĐộng từorganize, identify, shorten

Ngoại lệ cần nhớ: một số từ đuôi -ly là tính từ, không phải trạng từ: friendly, costly, timely, likely (a timely reply = câu trả lời kịp thời). Gặp các từ này thì đừng vội gạch là trạng từ.

Quy trình 3 bước cho câu từ loại:

  1. Che nghĩa đi, chỉ nhìn vị trí: từ ngay trước và ngay sau chỗ trống là gì?
  2. Suy ra từ loại cần điền: trước danh từ → tính từ; sau mạo từ/sở hữu mà không có danh từ theo sau → danh từ; sau động từ thường hoặc giữa "be/has + V3" → trạng từ.
  3. Loại đáp án sai đuôi, chọn đáp án còn lại. Không cần dịch.

Ví dụ: The new system allows us to process orders more ___. (A) efficient (B) efficiently (C) efficiency (D) efficiencies
→ Chỗ trống đứng sau động từ "process orders" và "more", bổ nghĩa cho hành động → cần trạng từ → (B) efficiently. Thời gian: dưới 10 giây.

4. Câu thì, đại từ, giới từ/liên từ — tìm "dấu hiệu" rồi chọn

  • Thì: quét câu tìm từ chỉ thời gian. Thấy since / for + khoảng thời gian → hiện tại hoàn thành; yesterday / last + thời gian / ago → quá khứ đơn; next week / tomorrow → tương lai. Nếu chủ ngữ là vật và sau chỗ trống không có tân ngữ, nghĩ ngay đến bị động (be + V3).
  • Đại từ: trước danh từ → tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their); sau động từ hoặc giới từ → tân ngữ (me, him, them…); chủ ngữ làm việc gì đó cho chính mình hoặc nhấn mạnh "tự mình" → phản thân (himself, themselves…).
  • Giới từ / liên từ: sau chỗ trống chỉ có cụm danh từ (the heavy rain) → giới từ (despite, because of, due to); sau chỗ trống có đủ chủ ngữ + động từ (it rained heavily) → liên từ (although, because).

5. Câu từ vựng — câu duy nhất phải đọc cả câu

Khi 4 đáp án là 4 từ khác nghĩa nhưng cùng từ loại, bạn không thể giải bằng vị trí. Phải đọc cả câu và tìm từ đi kèm. Dạng này sẽ học kỹ ở Bài 54: Câu hỏi từ vựng. Trong bài này, bạn chỉ cần nhớ: câu từ vựng mà không biết từ thì đừng ngồi nghĩ — loại đáp án chắc chắn sai, đoán trong số còn lại và đi tiếp.

6. Quy trình hoàn chỉnh cho mỗi câu Part 5

BướcViệc làmThời gian
1Liếc 4 đáp án → xác định dạng câu (1 trong 5 dạng)2–3 giây
2Nhìn đúng chỗ cần nhìn: hai bên chỗ trống / dấu hiệu thời gian / cấu trúc sau chỗ trống / cả câu3–10 giây
3Loại đáp án sai, chọn đáp án đúng, tô phiếu2–5 giây
4Nếu đến giây 30 vẫn chưa chắc → đoán đáp án hợp lý nhất, đánh dấu nhẹ, đi tiếp—

Ví dụ trong công việc

Mỗi câu dưới đây là câu Part 5 đã điền đáp án đúng (in đậm), kèm dạng câu và chỗ cần nhìn.

  1. The manager reviewed the contract very carefully.
    Quản lý đã xem xét hợp đồng rất cẩn thận. → Từ loại: sau động từ + tân ngữ, cần trạng từ.
  2. All employees must submit a detailed report every month.
    Tất cả nhân viên phải nộp một báo cáo chi tiết mỗi tháng. → Từ loại: giữa "a" và danh từ "report", cần tính từ.
  3. Sales have increased by 15 percent since January.
    Doanh số đã tăng 15% kể từ tháng Một. → Thì: thấy "since" → hiện tại hoàn thành.
  4. The new branch in Da Nang will open next year.
    Chi nhánh mới ở Đà Nẵng sẽ khai trương vào năm sau. → Thì: thấy "next year" → tương lai.
  5. Please submit your expense reports by Friday.
    Vui lòng nộp báo cáo chi phí của bạn trước thứ Sáu. → Đại từ: trước cụm danh từ "expense reports", cần tính từ sở hữu.
  6. The flight was delayed because of bad weather.
    Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu. → Giới từ/liên từ: sau chỗ trống là cụm danh từ "bad weather" → giới từ.
  7. Although she was sick, Ms. Linh finished the presentation on time.
    Mặc dù bị ốm, chị Linh vẫn hoàn thành bài thuyết trình đúng hạn. → Giới từ/liên từ: sau chỗ trống là mệnh đề "she was sick" → liên từ.
  8. The software update was successfully installed on all computers.
    Bản cập nhật phần mềm đã được cài đặt thành công trên tất cả máy tính. → Từ loại: chen giữa "was" và V3 "installed", cần trạng từ.
  9. Customer satisfaction is the top priority of our support team.
    Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của đội hỗ trợ. → Từ loại: làm chủ ngữ (cụm danh từ ghép "customer satisfaction"), cần danh từ.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu: "Liếc đuôi trước — soi hai bên — quá ba mươi, đoán rồi đi."

  • Liếc đuôi trước: 4 đáp án cùng gốc, khác đuôi → câu từ loại, dễ ăn điểm nhất.
  • Soi hai bên: chỉ nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống, không dịch cả câu.
  • Quá ba mươi, đoán rồi đi: câu nào làm quá 30 giây thì đoán, không tiếc.

Liên hệ với dân IT: bước nhìn 4 đáp án giống câu lệnh switch trong lập trình — đầu vào (4 đáp án) quyết định đi vào nhánh nào, mỗi nhánh có một "hàm xử lý" riêng (soi vị trí, tìm dấu hiệu thì, xem cấu trúc sau chỗ trống, đọc cả câu). Bạn không chạy cả 5 hàm cho mỗi câu — chỉ chạy đúng một hàm. Còn quy tắc 30 giây giống timeout: request treo quá lâu thì hủy và xử lý request tiếp theo, không để cả hệ thống chờ.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Đọc và dịch cả câu trước, rồi mới nhìn đáp ánLiếc 4 đáp án trước để biết dạng câuCâu từ loại, đại từ không cần hiểu nghĩa; dịch cả câu tốn gấp 2–3 lần thời gian
Chọn đáp án theo nghĩa tiếng Việt ở câu từ loại: "báo cáo chi tiết" → chọn detailNhìn vị trí: "a ___ report" → trước danh từ cần tính từ → detailedCâu từ loại kiểm tra vị trí, không kiểm tra nghĩa; 4 đáp án dịch ra đều gần giống nhau
Chỉ nhìn từ trước chỗ trống, bỏ qua từ sauNhìn cả hai bên: "the ___" có thể cần tính từ (nếu sau là danh từ) hoặc danh từ (nếu sau là động từ/giới từ)"the ___ plan" cần tính từ, nhưng "the ___ of the plan" cần danh từ
Ngồi 1–2 phút với một câu từ vựng khóQuá 30 giây thì đoán, đánh dấu, đi tiếpMất thời gian ở Part 5 nghĩa là thiếu thời gian ở Part 7, nơi có 54 câu
Bỏ trống câu không biếtLuôn tô một đáp ánTOEIC không trừ điểm câu sai; bỏ trống là chắc chắn mất điểm
Thấy đuôi -ly là chọn ngay trạng từNhớ ngoại lệ: friendly, costly, timely, likely là tính từ"a timely response" — timely đứng trước danh từ, là tính từ

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
option/ˈɒpʃn/nlựa chọn, đáp ánRead all four options before you choose.
blank/blæŋk/nchỗ trốngChoose the best word to fill in the blank.
eliminate/ɪˈlɪmɪneɪt/vloại bỏEliminate the options that are clearly wrong.
efficient/ɪˈfɪʃnt/adjhiệu quả, năng suấtThe new process is more efficient.
efficiently/ɪˈfɪʃntli/advmột cách hiệu quảWe need to work more efficiently.
detailed/ˈdiːteɪld/adjchi tiếtPlease send me a detailed report.
satisfaction/ˌsætɪsˈfækʃn/nsự hài lòngCustomer satisfaction is our top priority.
responsible/rɪˈspɒnsəbl/adjchịu trách nhiệmMr. Kim is responsible for the year-end party.
identification/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/ngiấy tờ tùy thân, sự nhận dạngVisitors must show valid identification.
expense/ɪkˈspens/nchi phíSubmit your expense reports by Friday.
delay/dɪˈleɪ/v / ntrì hoãn; sự chậm trễThe flight was delayed because of bad weather.
priority/praɪˈɒrəti/nsự ưu tiênSafety is our first priority.
launch/lɔːntʃ/n / vsự ra mắt; ra mắtThe product launch went ahead as planned.
timely/ˈtaɪmli/adjkịp thờiThank you for your timely reply.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chỉ nhìn 4 đáp án (chưa có câu), xác định câu thuộc dạng nào: (1) Từ loại, (2) Thì / dạng động từ, (3) Đại từ, (4) Giới từ / liên từ, (5) Từ vựng. Mỗi câu không quá 3 giây.

  1. (A) decide (B) decision (C) decisive (D) decisively
  2. (A) send (B) sent (C) has sent (D) will send
  3. (A) they (B) them (C) their (D) themselves
  4. (A) because (B) because of (C) although (D) despite
  5. (A) attend (B) join (C) participate (D) visit
  6. (A) product (B) produce (C) productive (D) productively
  7. (A) is reviewing (B) reviewed (C) was reviewed (D) will be reviewed
  8. (A) during (B) while (C) since (D) until
  9. (A) postpone (B) prepare (C) predict (D) prevent
  10. (A) our (B) ours (C) us (D) ourselves

Cấp 2 – Vận dụng

Bấm giờ. Với mỗi câu: xác định dạng, chọn đáp án, ghi lại số giây. Mục tiêu: cả 10 câu dưới 3 phút 20 giây (trung bình 20 giây/câu).

  1. The manager reviewed the contract very ___. (care / careful / carefully / carefulness)
  2. Our company ___ a new office in Da Nang next year. (open / opened / will open / has opened)
  3. Please submit ___ expense reports to the accounting department by Friday. (you / your / yours / yourself)
  4. The flight was delayed ___ bad weather. (because / because of / although / so)
  5. All visitors must show valid ___ at the front desk. (identify / identification / identifiable / identically)
  6. Sales ___ by 15 percent since January. (increase / increased / have increased / will increase)
  7. The training session will be held ___ the conference room on the third floor. (at / in / on / by)
  8. Mr. Kim is ___ for organizing the company's year-end party. (response / responsible / responsibly / responsibility)
  9. ___ she was sick, Ms. Linh finished the presentation on time. (Despite / Although / Because of / However)
  10. The new printer is much ___ than the old one. (quick / quicker / quickest / quickly)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A), (B), (C) hoặc (D) để hoàn thành câu — dạng Part 5. Bấm giờ: 5 câu trong 100 giây.

1. The new software will help our staff complete their tasks more ___.
(A) efficient
(B) efficiently
(C) efficiency
(D) efficiencies

2. Ms. Tran ___ the sales department since she joined the company in 2019.
(A) manages
(B) managed
(C) has managed
(D) will manage

3. ___ the heavy rain, the outdoor product launch went ahead as planned.
(A) Although
(B) Despite
(C) Because
(D) However

4. Please forward the client's email to Ms. Lee and ___ team by noon.
(A) she
(B) her
(C) hers
(D) herself

5. The hotel offers a free airport shuttle to guests who ___ a room for three nights or more.
(A) book
(B) arrive
(C) spend
(D) stay

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. (1) Từ loại — cùng gốc "decid-/decis-", khác đuôi: động từ, danh từ (-sion), tính từ (-ive), trạng từ (-ly).
  2. (2) Thì — cùng động từ "send" ở các thì khác nhau.
  3. (3) Đại từ — chủ ngữ, tân ngữ, tính từ sở hữu, phản thân của "they".
  4. (4) Giới từ / liên từ — because, although là liên từ (+ mệnh đề); because of, despite là giới từ (+ cụm danh từ).
  5. (5) Từ vựng — 4 động từ khác nghĩa, cần đọc cả câu và xem từ đi kèm.
  6. (1) Từ loại — danh từ, động từ, tính từ (-ive), trạng từ (-ly).
  7. (2) Thì / dạng động từ — cùng động từ "review", có cả chủ động (is reviewing, reviewed) và bị động (was reviewed, will be reviewed).
  8. (4) Giới từ / liên từ — during là giới từ, while là liên từ; since và until có thể là cả giới từ lẫn liên từ.
  9. (5) Từ vựng — 4 động từ khác nghĩa (hoãn, chuẩn bị, dự đoán, ngăn chặn), chỉ trông giống nhau ở phần đầu (pre-, post-) chứ không cùng gốc.
  10. (3) Đại từ — các dạng của "we".

Cấp 2:

  1. carefully — Từ loại. Sau "reviewed the contract very" cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ "reviewed".
  2. will open — Thì. "next year" → tương lai. "open" sai vì chủ ngữ "Our company" số ít; "opened", "has opened" không hợp với "next year".
  3. your — Đại từ. Đứng trước cụm danh từ "expense reports" → tính từ sở hữu.
  4. because of — Giới từ / liên từ. Sau chỗ trống là cụm danh từ "bad weather", không có động từ → giới từ "because of". "because", "although", "so" phải đi với mệnh đề.
  5. identification — Từ loại. Sau tính từ "valid" cần danh từ làm tân ngữ của "show".
  6. have increased — Thì. "since January" → hiện tại hoàn thành; chủ ngữ "Sales" số nhiều → "have".
  7. in — Giới từ nơi chốn. "in the conference room" = bên trong một căn phòng (Bài 14). Câu này cần nghĩ một chút nên có thể mất 10–15 giây.
  8. responsible — Từ loại. Sau "is" (động từ to be) cần tính từ; cụm cố định "be responsible for".
  9. Although — Giới từ / liên từ. Sau chỗ trống là mệnh đề "she was sick" (có S + V) → liên từ. "Despite", "Because of" phải đi với cụm danh từ; "However" là trạng từ nối, không dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính kiểu này.
  10. quicker — Từ loại / so sánh. Có "than" → so sánh hơn (Bài 21). "much" đứng trước để nhấn mạnh so sánh hơn.

Cấp 3:

  1. (B) efficiently — Dạng từ loại (khác đuôi). Chỗ trống đứng sau "complete their tasks more", bổ nghĩa cho động từ "complete" → cần trạng từ. (A) efficient là tính từ, không bổ nghĩa cho động từ. (C) efficiency và (D) efficiencies là danh từ, không đứng ở vị trí này.
  2. (C) has managed — Dạng thì. Dấu hiệu "since she joined… in 2019" → hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành. (A) manages là hiện tại đơn, không đi với "since". (B) managed là quá khứ đơn, chỉ việc đã kết thúc. (D) will manage là tương lai, mâu thuẫn với "since 2019".
  3. (B) Despite — Dạng giới từ / liên từ. Sau chỗ trống là cụm danh từ "the heavy rain" (không có động từ) → cần giới từ; nghĩa "mặc dù mưa lớn, buổi ra mắt vẫn diễn ra" → Despite. (A) Although là liên từ, phải đi với mệnh đề (Although it rained heavily). (C) Because là liên từ và sai nghĩa. (D) However là trạng từ nối, thường đứng đầu câu và theo sau là dấu phẩy, không đi trực tiếp với cụm danh từ.
  4. (B) her — Dạng đại từ. Chỗ trống đứng trước danh từ "team" → cần tính từ sở hữu: "her team" (nhóm của cô ấy). (A) she là đại từ chủ ngữ. (C) hers là đại từ sở hữu, đứng một mình, không đứng trước danh từ. (D) herself là đại từ phản thân, không đứng trước danh từ.
  5. (A) book — Dạng từ vựng. "book a room" = đặt phòng, đúng collocation và đúng nghĩa câu. (B) arrive là nội động từ, cần giới từ (arrive at/in), không đi trực tiếp với "a room". (C) spend đi với thời gian hoặc tiền (spend three nights, spend money), không đi với "a room". (D) stay cần giới từ (stay in a room / stay at a hotel). Đây là câu duy nhất trong 5 câu cần đọc cả câu.

Tự chấm thời gian: nếu bạn làm 5 câu Cấp 3 dưới 100 giây và đúng từ 4 câu trở lên, bạn đang đi đúng tốc độ cho Part 5. Nếu câu 1–4 mất trên 20 giây mỗi câu, hãy ôn lại bảng ở mục Lý thuyết và luyện thêm Cấp 1 đến khi nhận dạng câu trong 3 giây.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, chú ý trọng âm ở từ in đậm. Ghi âm và nghe lại.

  1. The new software helps us work more efficiently.
  2. Ms. Tran has managed the sales department since 2019.
  3. Despite the heavy rain, the product launch went ahead as planned.
  4. Please forward the email to Ms. Lee and her team by noon.
  5. Customer satisfaction is our top priority.

Tóm tắt bài học

Ý chínhNội dung
Part 530 câu, mục tiêu đúng 20 câu, dành khoảng 12 phút
Tốc độTrung bình tối đa 20 giây/câu; quá 30 giây thì đoán và đi tiếp; không bỏ trống
Bước 1Nhìn 4 đáp án trước để biết dạng câu
Khác đuôiCâu từ loại → soi từ ngay trước và ngay sau chỗ trống, 5–10 giây
Cùng động từ, khác thìTìm dấu hiệu thời gian, chủ ngữ, chủ động/bị động
Đại từXem chỗ trống là chủ ngữ, tân ngữ hay đứng trước danh từ
Giới từ / liên từSau chỗ trống là cụm danh từ → giới từ; là mệnh đề S + V → liên từ
Từ vựngĐọc cả câu, tìm collocation (học ở Bài 54)

Câu hỏi thường gặp

Part 5 TOEIC có bao nhiêu câu và nên làm trong bao lâu?

Part 5 có 30 câu. Lộ trình khuyên dành khoảng 12 phút cho Part 5, tức trung bình khoảng 20 giây mỗi câu, để còn khoảng 55 phút cho Part 7. Câu nào quá 30 giây thì đoán và chuyển câu.

Có nên làm Part 5 theo thứ tự hay nhảy câu?

Nên làm theo thứ tự để không tô nhầm phiếu. Gặp câu khó thì đoán ngay một đáp án, đánh dấu nhẹ, rồi đi tiếp. Nếu cuối giờ còn thời gian, bạn quay lại xem các câu đã đánh dấu.

Câu từ loại có cần hiểu nghĩa cả câu không?

Phần lớn không cần. Bạn chỉ cần nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống để biết cần danh từ, tính từ, trạng từ hay động từ. Chỉ khi còn lại hai đáp án cùng từ loại (ví dụ hai tính từ -ed và -ing) thì mới cần xem nghĩa.

Làm sao biết mình đã đủ nhanh cho Part 5?

Bấm giờ khi làm bộ 10 câu: dưới 3 phút 20 giây và đúng từ 7 câu trở lên là đạt tốc độ 600. Nếu chậm hơn, hãy luyện bước nhận dạng câu (Cấp 1) cho đến khi bạn biết dạng câu chỉ sau 2–3 giây nhìn đáp án.

Bài tiếp theo

Bạn đã có quy trình chung cho cả 30 câu Part 5. Bài tiếp theo, Bài 54: Câu hỏi từ vựng, đi sâu vào dạng câu duy nhất phải đọc cả câu: chọn từ theo nghĩa và collocation. Nếu còn sai nhiều câu từ loại hoặc câu thì, hãy xem lại Bài 19: Vị trí từ loại trong câu và Bài 29: Giới từ hay liên từ?.

Flashcard Anki

CSV
option;lựa chọn, đáp án
blank;chỗ trống
eliminate;loại bỏ
efficient;hiệu quả, năng suất (tính từ)
efficiently;một cách hiệu quả (trạng từ)
detailed;chi tiết (tính từ)
satisfaction;sự hài lòng
responsible;chịu trách nhiệm (be responsible for)
identification;giấy tờ tùy thân, sự nhận dạng
expense;chi phí
delay;trì hoãn; sự chậm trễ
priority;sự ưu tiên
launch;sự ra mắt; ra mắt
timely;kịp thời (tính từ dù có đuôi -ly)

Tự kiểm tra

  1. Chỉ nhìn 4 đáp án, mình có nói ngay được câu thuộc dạng nào trong 5 dạng không?
  2. Với câu "khác đuôi", mình có nhìn cả từ trước lẫn từ sau chỗ trống trước khi chọn không?
  3. Mình có làm được 10 câu Part 5 trong khoảng 3 phút 20 giây, và có đoán ngay khi một câu vượt 30 giây không?