Câu hỏi từ vựng TOEIC Part 5 là dạng câu mà 4 đáp án cùng từ loại nhưng khác nghĩa, nên bạn không thể giải bằng vị trí như câu từ loại. Học xong bài này, bạn có quy trình 3 bước để chọn đúng từ: nhìn từ đi kèm, loại đáp án sai collocation, rồi mới xét nghĩa. Bạn cũng nắm thêm khoảng 15 cụm từ hay ra và 5 cặp từ dễ nhầm trong đề thi.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 53: Chiến thuật Part 5, bạn học cách nhìn 4 đáp án trước để chia câu Part 5 thành 5 dạng. Dạng từ vựng là dạng duy nhất phải đọc cả câu, thời gian mục tiêu 15–20 giây, quá 30 giây thì đoán và đi tiếp.
  • Ở Bài 35: Collocation thường gặp, bạn đã học collocation dạng động từ + danh từ: place an order, make a reservation, meet a deadline, reach an agreement.
  • Bài này mở rộng thêm 3 kiểu collocation khác hay gặp trong Part 5 (tính từ + danh từ, trạng từ + tính từ/động từ, từ + giới từ) và biến chúng thành công cụ loại đáp án nhanh.

Lý thuyết

1. Nhận ra câu hỏi từ vựng

Câu hỏi từ vựng có 4 đáp án cùng từ loại, khác nghĩa, không cùng gốc. Ví dụ:

  • (A) attend (B) participate (C) arrive (D) go → 4 động từ
  • (A) valid (B) valuable (C) various (D) vacant → 4 tính từ trông hơi giống nhau
  • (A) highly (B) deeply (C) largely (D) heavily → 4 trạng từ

Nhắc lại cách phân biệt với câu từ loại ở Bài 53: câu từ loại thì 4 đáp án cùng gốc, khác đuôi (efficient / efficiently / efficiency…). Câu từ vựng thì khác gốc.

2. Quy trình 3 bước giải câu từ vựng

BướcViệc làmVí dụ: Employees must ___ with the new safety rules. (follow / comply / obey / observe)
1. Tìm từ đi kèmNhìn từ đứng ngay sau (hoặc ngay trước) chỗ trống: giới từ, danh từ, tính từNgay sau chỗ trống là giới từ with
2. Loại theo collocationĐáp án nào không đi được với từ đi kèm → loại ngay, không cần dịchfollow, obey, observe đi thẳng với tân ngữ (follow the rules), không cần "with" → loại. Chỉ comply with đi với "with"
3. Xét nghĩa cả câuNếu còn từ 2 đáp án trở lên, dịch nhanh câu và chọn từ hợp nghĩa nhấtChỉ còn comply → chọn luôn

Bước 2 là "vũ khí bí mật": rất nhiều câu từ vựng chỉ có một đáp án đi được với giới từ hoặc danh từ đứng cạnh. Bạn không cần biết nghĩa cả 4 từ, chỉ cần biết cụm đúng.

3. Bốn kiểu collocation hay gặp trong Part 5

Kiểu 1 — Động từ + danh từ (đã học ở Bài 35): place an order, make a decision, meet a deadline, submit a report, book a room, give a speech.

Kiểu 2 — Tính từ + danh từ:

CụmNghĩa
a wide range ofnhiều loại, đa dạng
a valid passport / valid identificationhộ chiếu / giấy tờ còn hiệu lực
a competitive salarymức lương cạnh tranh
a limited timethời gian có hạn
a prompt replycâu trả lời nhanh chóng

Kiểu 3 — Trạng từ + tính từ / động từ:

CụmNghĩa
highly recommendedrất được khuyên dùng, đánh giá cao
strictly prohibitedbị nghiêm cấm
fully refundableđược hoàn tiền toàn bộ
sincerely apologizethành thật xin lỗi
closely monitortheo dõi sát sao

Kiểu 4 — Từ + giới từ cố định:

CụmNghĩa
comply withtuân thủ
be responsible forchịu trách nhiệm về
be eligible forđủ điều kiện để nhận
in charge ofphụ trách
on behalf ofthay mặt cho
in advancetrước (thời hạn)
apply fornộp đơn xin

4. Năm cặp từ dễ nhầm

Đề thi hay đặt hai từ gần nghĩa cạnh nhau. Khác biệt thường nằm ở cấu trúc, không chỉ ở nghĩa:

Cặp từKhác nhau ở đâuVí dụ đúng
raise / riseraise + tân ngữ (nâng, tăng cái gì); rise không có tân ngữ (tự tăng)The company will raise prices. / Prices rose last month.
say / telltell + người (tell me, tell him); say không đi trực tiếp với ngườiCould you tell me the address? / He said that he was busy.
borrow / lendborrow = mượn (lấy về mình); lend = cho mượn (đưa cho người khác)Can I borrow your charger? / Can you lend me your charger?
remind / rememberremind + người + of/to V (nhắc ai); remember = tự mình nhớPlease remind me of the meeting. / I remember the meeting.
reach / arrivereach + nơi chốn trực tiếp; arrive + at/inWe reached the airport at 9. / We arrived at the airport at 9.

Lưu ý: "make the deadline" cũng được người Mỹ dùng trong văn nói, nhưng trong Part 5, cụm chuẩn và an toàn nhất là meet a deadline.

Ví dụ trong công việc

  1. Ms. Nguyen is responsible for training new staff.
    Chị Nguyễn chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.
  2. All employees must comply with the new safety regulations.
    Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn mới.
  3. Full-time staff are eligible for paid leave after six months.
    Nhân viên toàn thời gian được hưởng nghỉ phép có lương sau sáu tháng.
  4. Smoking is strictly prohibited in the building.
    Hút thuốc bị nghiêm cấm trong tòa nhà.
  5. This restaurant is highly recommended by local food critics.
    Nhà hàng này được các nhà phê bình ẩm thực địa phương đánh giá rất cao.
  6. Tickets are fully refundable up to 24 hours before departure.
    Vé được hoàn tiền toàn bộ nếu hủy trước giờ khởi hành 24 tiếng.
  7. We sincerely apologize for the inconvenience.
    Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện này.
  8. The store offers a wide range of laptops and accessories.
    Cửa hàng có rất nhiều loại máy tính xách tay và phụ kiện.
  9. Please book your hotel room in advance.
    Vui lòng đặt phòng khách sạn trước.
  10. Mr. Tanaka gave a speech on behalf of the CEO.
    Ông Tanaka phát biểu thay mặt giám đốc điều hành.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu: "Nhìn hàng xóm trước, dịch nghĩa sau." "Hàng xóm" là từ đứng ngay cạnh chỗ trống. Hàng xóm là giới từ (with, for, of) thì chỉ đáp án nào "quen" giới từ đó mới được ở lại.

Mẹo học: luôn ghi collocation cả cụm vào flashcard, kể cả giới từ — ghi "comply with", "eligible for", không ghi "comply", "eligible". Giống như khi học một hàm trong thư viện lập trình: bạn nhớ cả chữ ký hàm (tên hàm + tham số bắt buộc), chứ không chỉ nhớ tên. Gọi comply() mà thiếu tham số with thì "lỗi biên dịch" — câu sai.

Với cặp raise/rise: raise có "a" như "action" — có người làm hành động lên một vật (raise prices). Rise thì tự lên, như mặt trời mọc (the sun rises).

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Employees must follow with the rules.Employees must comply with / follow the rules.follow đi thẳng với tân ngữ; chỉ comply mới cần "with"
Could you say me the address?Could you tell me the address?tell + người; say không đi trực tiếp với người
The company will rise prices.The company will raise prices.Có tân ngữ "prices" → phải dùng raise; rise không có tân ngữ
Can you borrow me your laptop?Can you lend me your laptop?Tiếng Việt "mượn/cho mượn" dễ lẫn; đưa cho người khác là lend
We arrived the hotel at 8 p.m.We arrived at the hotel / We reached the hotel at 8 p.m.arrive cần at/in; reach đi thẳng với nơi chốn
She is eligible to a discount.She is eligible for a discount.eligible + for + danh từ (hoặc eligible + to V)
Chọn đáp án vì "dịch ra nghe hợp" mà không xem giới từ đi kèmKiểm tra từ ngay sau chỗ trống trướcĐề thi cố tình cho 2–3 đáp án dịch ra đều hợp nghĩa, chỉ một đáp án đúng collocation

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
comply with/kəmˈplaɪ wɪð/v (cụm)tuân thủAll staff must comply with the rules.
eligible/ˈelɪdʒəbl/adjđủ điều kiệnYou are eligible for a 10% discount.
responsible for/rɪˈspɒnsəbl fə(r)/adj (cụm)chịu trách nhiệm vềShe is responsible for the budget.
in charge of/ɪn tʃɑːdʒ əv/prep (cụm)phụ tráchMr. Lee is in charge of the project.
strictly/ˈstrɪktli/advnghiêm ngặtSmoking is strictly prohibited.
highly/ˈhaɪli/advrất, ở mức caoThis hotel is highly recommended.
refundable/rɪˈfʌndəbl/adjcó thể hoàn tiềnThe ticket is fully refundable.
sincerely/sɪnˈsɪəli/advchân thànhWe sincerely apologize for the delay.
range/reɪndʒ/nphạm vi, loạt (a wide range of: nhiều loại)We offer a wide range of services.
valid/ˈvælɪd/adjcó hiệu lựcPlease bring a valid passport.
in advance/ɪn ədˈvɑːns/adv (cụm)trướcBook your tickets in advance.
on behalf of/ɒn bɪˈhɑːf əv/prep (cụm)thay mặt choI am writing on behalf of my manager.
postpone/pəˈspəʊn/vhoãn lạiThe meeting was postponed until Monday.
raise/reɪz/vnâng lên, tăng (cái gì)They plan to raise prices next month.
remind/rɪˈmaɪnd/vnhắc nhởPlease remind me of the deadline.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn từ đúng để tạo collocation.

  1. ___ an order (place / do)
  2. comply ___ the rules (with / to)
  3. be eligible ___ a discount (for / with)
  4. ___ prohibited (strictly / hardly)
  5. ___ a deadline (meet / catch)
  6. in charge ___ the project (of / for)
  7. ___ a speech (give / say)
  8. a wide ___ of products (range / number)
  9. ___ the airport at 9 a.m. (reach / arrive)
  10. ___ me of the meeting (remind / remember)

Cấp 2 – Vận dụng

Chọn đáp án đúng. Ghi rõ bạn loại các đáp án kia ở bước 2 (collocation) hay bước 3 (nghĩa).

  1. Could you ___ me how to use the new scanner? (say / tell / speak / talk)
  2. The company plans to ___ prices next month due to higher shipping costs. (raise / rise / grow / arise)
  3. Can I ___ your charger for a moment? (lend / borrow / owe / pay)
  4. Customers who are not satisfied can ___ a refund within 30 days. (request / ask / apply / complain)
  5. Please ___ the attached form and return it to the HR department. (complete / attend / reach / join)
  6. The new manager has a lot of ___ in the software industry. (experience / experiment / expert / expense)
  7. Our team worked overtime to ___ the project deadline. (meet / do / take / catch)
  8. All passengers must show a ___ passport at the check-in counter. (valid / valuable / various / vacant)
  9. Due to the storm, the outdoor concert has been ___ until next Saturday. (postponed / canceled / prevented / avoided)
  10. Ms. Park will ___ the annual conference in Singapore next month. (attend / participate / arrive / go)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A), (B), (C) hoặc (D) để hoàn thành câu — dạng Part 5. Mỗi câu không quá 20 giây.

1. Employees must ___ with all safety regulations while working in the factory.
(A) follow
(B) comply
(C) obey
(D) observe

2. Members who renew their subscription before May 1 are ___ for a 15 percent discount.
(A) available
(B) eligible
(C) possible
(D) capable

3. Due to a technical problem, the online seminar will be ___ until next Tuesday.
(A) postponed
(B) prevented
(C) attended
(D) reserved

4. The hotel restaurant is ___ recommended by guests for its fresh seafood.
(A) highly
(B) deeply
(C) largely
(D) heavily

5. The company offers a ___ range of software training courses for beginners.
(A) wide
(B) tall
(C) deep
(D) high

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. place — place an order = đặt hàng. Không nói "do an order".
  2. with — comply with = tuân thủ.
  3. for — be eligible for + danh từ = đủ điều kiện nhận cái gì.
  4. strictly — strictly prohibited = bị nghiêm cấm. "hardly" nghĩa là "hầu như không", sai nghĩa.
  5. meet — meet a deadline = kịp hạn chót. Không nói "catch a deadline".
  6. of — in charge of = phụ trách.
  7. give — give a speech = phát biểu. "say" không đi với "a speech".
  8. range — a wide range of = nhiều loại. Với "number" phải nói "a large number of".
  9. reach — reach + nơi chốn trực tiếp. "arrive" phải có giới từ: arrive at the airport.
  10. remind — remind + người + of = nhắc ai về việc gì. "remember" không đi với "me of".

Cấp 2:

  1. tell — Bước 2: sau chỗ trống là "me" (người) → chỉ "tell" đi trực tiếp với người. say, speak, talk không đi thẳng với "me" theo cấu trúc này.
  2. raise — Bước 2: sau chỗ trống có tân ngữ "prices" → cần ngoại động từ "raise". rise và arise không có tân ngữ; grow không dùng với "prices" theo nghĩa này.
  3. borrow — Bước 3: người nói muốn lấy sạc của người kia dùng → "mượn" = borrow. lend = cho mượn (sai hướng); owe = nợ; pay = trả tiền, sai nghĩa.
  4. request — Bước 2: "request a refund" đi thẳng với danh từ. ask phải là "ask for a refund", apply phải là "apply for", complain phải là "complain about".
  5. complete — Bước 3: complete a form = điền (hoàn tất) biểu mẫu. attend, reach, join không đi với "form" theo nghĩa điền giấy tờ.
  6. experience — Bước 3: "kinh nghiệm" trong ngành = experience. experiment = thí nghiệm, expert = chuyên gia (danh từ đếm được, không dùng với "a lot of" ở dạng số ít), expense = chi phí.
  7. meet — Bước 2: meet a deadline là collocation chuẩn. do, take, catch không đi với "deadline".
  8. valid — Bước 3: passport cần "còn hiệu lực" → valid. valuable = quý giá, various = đa dạng (đi với danh từ số nhiều), vacant = còn trống (phòng, vị trí).
  9. postponed — Bước 2 + 3: "until next Saturday" → dời sang thời điểm khác → postponed. canceled là hủy hẳn, không đi với "until next Saturday"; prevented, avoided sai nghĩa.
  10. attend — Bước 2: attend đi thẳng với "the annual conference". participate cần "in", arrive cần "at", go cần "to".

Cấp 3:

  1. (B) comply — Ngay sau chỗ trống là "with" → chỉ "comply with" đúng collocation (tuân thủ). (A) follow, (C) obey, (D) observe đều có nghĩa gần giống "tuân theo" nhưng đi thẳng với tân ngữ (follow the regulations), không có "with". Đây là ví dụ điển hình: 4 đáp án dịch ra đều hợp nghĩa, chỉ giới từ quyết định đáp án.
  2. (B) eligible — "be eligible for + danh từ" = đủ điều kiện nhận (giảm giá). (A) available nghĩa là "có sẵn", dùng cho vật hoặc người rảnh, không dùng để nói người đủ điều kiện nhận giảm giá. (C) possible không dùng với chủ ngữ là người theo nghĩa này. (D) capable đi với "of" (capable of doing), không đi với "for".
  3. (A) postponed — "will be postponed until next Tuesday" = sẽ bị hoãn đến thứ Ba tới; hợp với lý do "Due to a technical problem". (B) prevented = bị ngăn chặn, không đi với "until + thời điểm" theo nghĩa này. (C) attended = được tham dự, không hợp với "until next Tuesday". (D) reserved = được đặt trước, không hợp nghĩa câu.
  4. (A) highly — "highly recommended" là collocation cố định: rất được khuyên dùng. (B) deeply đi với cảm xúc (deeply sorry, deeply grateful). (C) largely nghĩa là "phần lớn, chủ yếu". (D) heavily đi với mức độ nặng (heavily damaged, rain heavily). Không đáp án nào trong B, C, D đi tự nhiên với "recommended".
  5. (A) wide — "a wide range of" là collocation cố định: rất nhiều loại. (B) tall dùng cho chiều cao người, tòa nhà. (C) deep và (D) high không đi với "range" theo nghĩa "nhiều loại".

Tự chấm: đúng 4–5 câu Cấp 3 là tốt. Câu nào sai, ghi cả cụm đúng (ví dụ "comply with", "eligible for") vào sổ lỗi và flashcard.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, đọc liền cả cụm in đậm như một khối. Ghi âm và nghe lại.

  1. All employees must comply with the new rules.
  2. You are eligible for a 15 percent discount.
  3. This hotel is highly recommended by our clients.
  4. We sincerely apologize for the delay.
  5. I am writing on behalf of my manager.

Tóm tắt bài học

Ý chínhNội dung
Nhận dạng4 đáp án cùng từ loại, khác gốc, khác nghĩa
Bước 1Nhìn từ đi kèm ngay trước/sau chỗ trống
Bước 2Loại đáp án không đúng collocation (giới từ, danh từ đi kèm)
Bước 3Còn từ 2 đáp án → xét nghĩa cả câu
4 kiểu collocationV + N; adj + N; adv + adj/V; từ + giới từ
Cặp dễ nhầmraise/rise, say/tell, borrow/lend, remind/remember, reach/arrive
Thời gian15–20 giây; quá 30 giây thì đoán và đi tiếp

Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi từ vựng Part 5 có cần học thuộc nhiều từ không?

Có, nhưng nên học theo cụm, không học từ đơn lẻ. Biết "comply with", "eligible for", "highly recommended" giúp bạn loại đáp án nhanh hơn nhiều so với chỉ biết nghĩa từng từ. Học các cụm trong Bài 35 và bài này là nền tảng tốt cho mục tiêu 600.

Nếu không biết nghĩa cả 4 đáp án thì làm sao?

Nhìn từ đi kèm ngay cạnh chỗ trống và loại những đáp án bạn biết chắc là sai collocation. Còn lại đáp án nào thì đoán trong số đó. Không ngồi quá 30 giây, và không bỏ trống vì TOEIC không trừ điểm câu sai.

Collocation có quy tắc nào để suy ra không?

Phần lớn là không. Collocation là thói quen dùng từ của người bản xứ, nên cách tốt nhất là gặp nhiều và ghi lại cả cụm. Mỗi lần làm đề, câu từ vựng nào sai thì chép cả cụm đúng vào flashcard.

Câu từ vựng có khó hơn câu ngữ pháp không?

Với người mất gốc thì thường khó hơn, vì không có quy tắc vị trí để dựa vào. Vì vậy chiến thuật hợp lý là làm thật nhanh các câu ngữ pháp để dư thời gian, rồi dùng quy trình 3 bước của bài này cho câu từ vựng.

Bài tiếp theo

Bạn đã có đủ công cụ cho cả 30 câu Part 5: chiến thuật chung ở Bài 53 và cách giải câu từ vựng ở bài này. Bài tiếp theo, Bài 55: Điền từ vào đoạn, chuyển sang Part 6 — lúc này bạn phải đọc cả câu trước và sau để chọn thì và liên từ. Muốn ôn thêm cụm động từ + danh từ, xem lại Bài 35: Collocation thường gặp và Bài 34: Cụm động từ TOEIC.

Flashcard Anki

CSV
comply with;tuân thủ
eligible for;đủ điều kiện nhận (be eligible for a discount)
responsible for;chịu trách nhiệm về
in charge of;phụ trách
strictly prohibited;bị nghiêm cấm
highly recommended;rất được khuyên dùng
fully refundable;được hoàn tiền toàn bộ
sincerely apologize;thành thật xin lỗi
a wide range of;nhiều loại, đa dạng
valid;có hiệu lực (a valid passport)
in advance;trước (book in advance)
on behalf of;thay mặt cho
postpone;hoãn lại (postpone until + thời điểm)
raise;nâng lên, tăng cái gì (có tân ngữ) — khác rise (tự tăng)
remind;nhắc nhở (remind sb of sth / remind sb to V)

Tự kiểm tra

  1. Mình có phân biệt được câu từ vựng (khác gốc) với câu từ loại (cùng gốc, khác đuôi) chỉ bằng cách nhìn 4 đáp án không?
  2. Trước khi dịch nghĩa, mình có nhìn từ đi kèm ngay cạnh chỗ trống để loại đáp án sai collocation không?
  3. Mình có nhớ cách dùng đúng của 5 cặp: raise/rise, say/tell, borrow/lend, remind/remember, reach/arrive không?