Bài này giúp bạn làm dạng điền từ vào đoạn TOEIC Part 6 — loại câu mà nếu chỉ đọc một câu chứa chỗ trống thì thấy đáp án nào cũng "có vẻ đúng". Học xong, bạn sẽ biết tìm manh mối ở câu trước và câu sau để chọn đúng thì của động từ và đúng liên từ. Bạn cũng có một quy trình 4 bước để làm mỗi câu Part 6 trong khoảng 30 giây.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 54: Câu hỏi từ vựng, bạn đã học chọn từ theo nghĩa và collocation (cụm từ hay đi cùng nhau) trong Part 5. Kỹ năng này vẫn dùng nguyên vẹn ở Part 6.
  • Ở Bài 53: Chiến thuật Part 5, bạn đã quen nhìn 4 đáp án trước để đoán loại câu hỏi: khác đuôi → câu từ loại; khác dạng động từ → câu thì; khác nghĩa → câu từ vựng.
  • Điểm mới của bài này: ở Part 6, câu chứa chỗ trống thường không đủ thông tin. Bạn phải đọc rộng ra cả đoạn.

Lý thuyết

1. Part 6 là gì?

Part 6 (Text Completion — hoàn thành đoạn văn) có 16 câu. Đề cho 4 đoạn văn ngắn như email, thông báo, bản ghi nhớ (memo), quảng cáo. Mỗi đoạn có 4 chỗ trống:

Loại chỗ trốngSố lượng mỗi đoạnBài học
Điền từ hoặc cụm từ (từ loại, từ vựng, thì, liên từ, đại từ…)3Bài này
Điền cả một câu vào đoạn1Bài 56

Theo phân bổ thời gian Reading 75 phút trong lộ trình, Part 6 chỉ nên mất khoảng 8 phút, tức khoảng 30 giây mỗi câu. Mục tiêu cho TOEIC 600 là đúng 9/16 câu.

2. Vì sao Part 6 khác Part 5?

Ở Part 5, mọi manh mối nằm trong một câu. Ở Part 6, người ra đề cố tình đặt manh mối ở câu khác. Ví dụ:

The company ___ a new branch in Da Nang.
(A) opened (B) will open (C) has opened (D) is opening

Đứng một mình, cả 4 đáp án đều đúng ngữ pháp. Nhưng nếu câu tiếp theo là "The branch will start serving customers next month" thì đáp án là (B) will open — chi nhánh chưa hoạt động nên việc mở là chuyện tương lai. Nếu câu tiếp theo là "Since then, it has served more than 2,000 customers" thì đáp án là (A) opened — việc mở đã xảy ra trong quá khứ.

3. Chọn thì theo ngữ cảnh

Khi 4 đáp án là 4 dạng của cùng một động từ, đó là câu hỏi thì. Hãy tìm manh mối theo bảng sau:

Manh mốiỞ đâuGợi ý thì
Ngày gửi email và ngày diễn ra sự việcPhần đầu email (Date: …) và trong đoạnSự việc sau ngày gửi → tương lai; trước ngày gửi → quá khứ
Trạng từ thời gian ở câu trước/sau: next week, starting June 1Câu trước – sauTương lai (will + V)
last month, in 2019, ago, on March 3Câu trước – sauQuá khứ đơn (V-ed)
so far, since then, over the past six monthsCâu trước – sauHiện tại hoàn thành (have/has + V3)
currently, right now, at the momentCâu trước – sauHiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing)
Mục đích văn bảnTiêu đề, câu đầuThông báo việc sắp làm → tương lai; báo cáo việc đã xong → quá khứ / hiện tại hoàn thành

Nhớ thêm: chủ ngữ là vật (the system, the elevators) thì thường cần bị động (be + V3), đã học ở Bài 22: Câu bị động. Bảng dấu hiệu thì đầy đủ có ở Bài 24: Nhận diện thì qua dấu hiệu.

4. Chọn liên từ theo quan hệ giữa hai vế

Liên từ (conjunction) là từ nối hai mệnh đề (mệnh đề = cụm có chủ ngữ + động từ). Muốn chọn đúng, hãy trả lời câu hỏi: hai vế này liên quan với nhau thế nào?

Quan hệLiên từ (+ mệnh đề)Giới từ tương ứng (+ danh từ)
Nguyên nhânbecause, sincebecause of, due to
Kết quảso—
Tương phảnalthough, butdespite, in spite of
Điều kiệnif, unless (= trừ khi)—
Thời gianwhen, while, before, after, untilduring, before, after, until

Sau khi chọn đúng nghĩa, kiểm tra tiếp phía sau chỗ trống là mệnh đề hay danh từ — kỹ năng của Bài 29: Giới từ hay liên từ?. Ví dụ: while the work is being done (mệnh đề) nhưng during the work (danh từ).

Lưu ý: before, after, until vừa là liên từ vừa là giới từ, nên đi được với cả mệnh đề lẫn danh từ.

5. Quy trình 4 bước cho mỗi đoạn Part 6

BướcViệc làmThời gian
1. Đọc khungĐọc tiêu đề, người gửi, ngày gửi, câu đầu → biết đây là loại văn bản gì, nói về việc đã xảy ra hay sắp xảy ra10–15 giây
2. Nhìn đáp ánNhìn 4 đáp án → đoán loại câu: thì, liên từ, từ loại, từ vựng3–5 giây
3. Đọc rộngĐọc câu chứa chỗ trống + 1 câu trước + 1 câu sau10–15 giây
4. Kiểm traThay đáp án vào, đọc lại cả cụm 3 câu xem có hợp logic không5 giây

Không nên nhảy thẳng xuống chỗ trống. Hãy đọc đoạn văn từ đầu đến cuối, gặp chỗ trống nào làm chỗ đó. Cách này nhanh hơn vì bạn hiểu mạch văn dần dần, không phải đọc đi đọc lại.

Ví dụ trong công việc

  1. The new printer arrived yesterday. The technician ___ (installed / will install) it tomorrow morning. → will install
    Máy in mới về hôm qua. Kỹ thuật viên sẽ lắp nó vào sáng mai. (Manh mối "tomorrow" — việc lắp chưa xảy ra.)
  2. Our team ___ (has launched / will launch) three apps so far. All of them have received good reviews. → has launched
    Nhóm chúng tôi đã ra mắt ba ứng dụng tính đến nay. Tất cả đều được đánh giá tốt.
  3. Mr. Tran ___ (joined / joins) our company in 2018. Since then, he has managed the Hanoi office. → joined
    Anh Trần vào công ty năm 2018. Từ đó đến nay, anh ấy quản lý văn phòng Hà Nội.
  4. Currently, our engineers ___ (are testing / tested) the new login page. → are testing
    Hiện tại, các kỹ sư của chúng tôi đang thử nghiệm trang đăng nhập mới.
  5. The workshop was cancelled ___ (because / although) the speaker was sick. → because
    Buổi hội thảo bị hủy vì diễn giả bị ốm.
  6. ___ (Although / Because) the price went up, sales remained strong. → Although
    Mặc dù giá tăng, doanh số vẫn tốt.
  7. Please use the stairs ___ (while / during) the elevator is being repaired. → while
    Vui lòng đi cầu thang bộ trong khi thang máy đang được sửa.
  8. You will not be able to log in ___ (if / unless) you change your password. → unless
    Bạn sẽ không đăng nhập được trừ khi bạn đổi mật khẩu.
  9. The server room is too hot, ___ (so / but) we have ordered a new air conditioner. → so
    Phòng máy chủ quá nóng, vì vậy chúng tôi đã đặt mua một máy điều hòa mới.

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu vần: "Một câu thấy chưa đủ — trước sau mới ra thì, nghĩa nối mới ra liên."

  • Trước sau mới ra thì: câu hỏi thì → tìm trạng từ thời gian, ngày tháng ở câu trước/sau và ngày gửi email.
  • Nghĩa nối mới ra liên: câu hỏi liên từ → hỏi "hai vế là nguyên nhân, kết quả, tương phản, điều kiện hay thời gian?" rồi mới nhìn ngữ pháp.

Liên hệ với dân IT: chỗ trống trong Part 6 giống một biến mà giá trị phụ thuộc scope (phạm vi) bên ngoài. Bạn không debug một dòng code mà không nhìn hàm chứa nó. Tương tự, bạn không chọn thì mà không nhìn câu trước – sau và dòng "Date:" ở đầu email — đó chính là "biến môi trường" của cả đoạn.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Chỉ đọc câu chứa chỗ trống rồi chọn ngayĐọc thêm 1 câu trước và 1 câu sauPart 6 cố tình đặt manh mối thì ở câu khác
Bỏ qua dòng "Date:" của emailĐối chiếu ngày gửi với ngày diễn ra sự việcNgày gửi là mốc "hiện tại" của cả đoạn
The elevators will inspect next week.The elevators will be inspected next week.Thang máy không tự kiểm tra → cần bị động
Please use the stairs during the elevator is repaired.… while the elevator is being repaired.During là giới từ, chỉ đi với danh từ
The upgrade is necessary because of the panels are old.… because the panels are old.Sau chỗ trống là mệnh đề → dùng liên từ because
Chọn because chỉ vì thấy hai vế "có liên quan"Xác định đúng loại quan hệ: nguyên nhân hay tương phảnHai vế trái ngược nhau phải dùng although/but

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
renovation/ˌrenəˈveɪʃn/nsự cải tạo, sửa sangThe renovation of the lobby will take two weeks.
tenant/ˈtenənt/nngười thuê (nhà, văn phòng)All tenants must register their cars.
permit/ˈpɜːmɪt/ngiấy phépYou need a parking permit to use the garage.
inconvenience/ˌɪnkənˈviːniəns/nsự bất tiệnWe apologize for any inconvenience.
facility/fəˈsɪləti/ncơ sở vật chất, khu tiện íchThe new sports facility opens in May.
collect/kəˈlekt/vnhận, lấy vềPlease collect your ID card at the front desk.
survey/ˈsɜːveɪ/ncuộc khảo sátMost employees completed the survey.
feedback/ˈfiːdbæk/ný kiến phản hồiThank you for your feedback on the new app.
upgrade/ˈʌpɡreɪd/nsự nâng cấpThe system upgrade starts at midnight.
technician/tekˈnɪʃn/nkỹ thuật viênA technician will check your laptop.
unavailable/ˌʌnəˈveɪləbl/adjkhông sử dụng được, không có sẵnThe network will be unavailable on Sunday.
currently/ˈkʌrəntli/advhiện tại, hiện nayWe are currently hiring two developers.
temporarily/ˈtemprərəli/advtạm thờiThe cafeteria is temporarily closed.
notify/ˈnəʊtɪfaɪ/vthông báoWe will notify you when your order ships.
apologize/əˈpɒlədʒaɪz/vxin lỗiWe apologize for the delay.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn đáp án đúng trong ngoặc. Chú ý câu in đậm là manh mối ngữ cảnh.

  1. We moved to the new office last month. The move ___ (takes / took) three days.
  2. The training session is scheduled for next Friday. All new staff ___ (attended / will attend) it.
  3. Since January, our team ___ (has completed / completed) five projects.
  4. The printer is broken, ___ (so / because) please use the one on the second floor.
  5. ___ (Although / Because) the price increased, sales remained strong.
  6. The meeting was cancelled ___ (because / although) the manager was sick.
  7. The system will be offline ___ (while / unless) our technicians install the update.
  8. Currently, our engineers ___ (are testing / tested) the new app. They expect to finish by Thursday.
  9. Ms. Lee ___ (joined / will join) the company in 2019. Since then, she has led three major projects.
  10. You will receive a full refund ___ (if / unless) you return the item within 30 days.

Cấp 2 – Vận dụng

Đọc email sau. Với chỗ có động từ trong ngoặc, viết dạng đúng của động từ. Với chỗ có hai lựa chọn, chọn từ đúng.

Date: March 20
Subject: Office renovation update
Dear team,
As you know, the renovation of our third floor (1) ___ (begin) on March 3. So far, the workers (2) ___ (finish) the kitchen and two meeting rooms. Right now, they (3) ___ (paint) the main hallway, (4) ___ (so / but) the area may smell strong this week.
Next Monday, the IT team (5) ___ (move) all servers to the new room. (6) ___ (Because / Although) this work will take about six hours, the internal network will be unavailable from 8 a.m. to 2 p.m. Please save your files (7) ___ (before / after) you leave on Friday.
(8) ___ (Although / Because) the project is slightly behind schedule, we still expect it to finish by the end of April. If you (9) ___ (have) any questions, please contact Mr. Tan. He (10) ___ (be) happy to help.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành mỗi đoạn văn.

Questions 1–4 refer to the following e-mail.

To: All employees
From: Linda Park, Facilities Manager
Date: May 12
Subject: New parking system
Dear colleagues,
Starting June 1, our company (1) ___ a new parking system in the staff garage. (2) ___. Instead, each employee will use an electronic card to open the gate.
Please pick up your card at the front desk (3) ___ you arrive at work next week. All cards must be collected by May 30.
This change (4) ___ on your feedback. In last month's survey, many of you said that the old system was too slow.
Linda Park
  1. (A) introduced
    (B) has introduced
    (C) will introduce
    (D) introducing
  2. (A) The garage is located behind the main building.
    (B) Paper parking permits will no longer be accepted after that date.
    (C) We hope you enjoyed the company picnic last weekend.
    (D) Electronic cards were too expensive for the company to buy.
  3. (A) when
    (B) during
    (C) so
    (D) although
  4. (A) bases
    (B) was based
    (C) will be based
    (D) basing

Questions 5–8 refer to the following notice.

NOTICE TO ALL TENANTS — Greenview Office Tower
The elevators in the east wing (5) ___ on March 8 and 9. During these two days, technicians will replace the old control panels.
(6) ___ the work is being done, please use the stairs or the elevators in the west wing. The upgrade is necessary (7) ___ the current panels are more than 20 years old.
(8) ___. If you have any questions, please contact the building office at 555-0182.
  1. (A) inspected
    (B) were inspected
    (C) will be inspected
    (D) have been inspected
  2. (A) While
    (B) During
    (C) Unless
    (D) So that
  3. (A) because
    (B) because of
    (C) although
    (D) or
  4. (A) The new control panels were installed last month.
    (B) Tenants should use the east wing elevators during the work.
    (C) We apologize for any inconvenience this may cause.
    (D) The west wing elevators will also be closed on both days.

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. took — "last month" cho biết việc chuyển văn phòng đã xong trong quá khứ → quá khứ đơn.
  2. will attend — buổi đào tạo diễn ra "next Friday" → tương lai.
  3. has completed — "Since January" (từ tháng 1 đến nay) → hiện tại hoàn thành.
  4. so — máy in hỏng là nguyên nhân, "hãy dùng máy tầng 2" là kết quả → so.
  5. Although — giá tăng nhưng doanh số vẫn tốt: hai vế trái ngược → although.
  6. because — người quản lý ốm là lý do hủy họp → because.
  7. while — hệ thống ngừng hoạt động trong khi kỹ thuật viên cài bản cập nhật. Unless (trừ khi) làm câu vô lý.
  8. are testing — "Currently" và câu sau "expect to finish by Thursday" cho biết việc đang diễn ra, chưa xong.
  9. joined — "in 2019" là mốc quá khứ; câu sau "Since then" cũng xác nhận việc vào công ty đã xảy ra.
  10. if — được hoàn tiền nếu trả hàng trong 30 ngày. Unless sẽ thành "được hoàn tiền trừ khi trả hàng" — ngược nghĩa.

Cấp 2:

  1. began — có mốc quá khứ cụ thể "on March 3" (email gửi ngày 20/3) → quá khứ đơn.
  2. have finished — "So far" (tính đến nay) → hiện tại hoàn thành.
  3. are painting — "Right now" → hiện tại tiếp diễn.
  4. so — đang sơn là nguyên nhân, khu vực có mùi là kết quả.
  5. will move — "Next Monday" → tương lai. Cũng chấp nhận is going to move hoặc is moving (kế hoạch đã sắp xếp).
  6. Because — việc chuyển máy chủ mất 6 tiếng là lý do mạng nội bộ ngừng hoạt động.
  7. before — phải lưu file trước khi rời văn phòng thứ Sáu, vì thứ Hai mạng bị ngắt. After (sau khi về) thì không còn ở máy tính để lưu.
  8. Although — dự án hơi chậm tiến độ nhưng vẫn dự kiến xong cuối tháng 4: hai vế tương phản.
  9. have — mệnh đề if nói về tương lai dùng hiện tại đơn (không dùng will have).
  10. will be — cụm quen thuộc "He will be happy to help" (anh ấy sẽ sẵn lòng giúp). is cũng đúng ngữ pháp nhưng will be tự nhiên hơn trong email.

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (C) will introduce. Email gửi ngày 12/5, hệ thống bắt đầu từ 1/6, câu sau cũng dùng tương lai ("each employee will use") → việc này chưa xảy ra. (A) và (B) sai vì nói việc đã xảy ra rồi. (D) sai vì V-ing đứng một mình không làm động từ chính của câu.
  2. Đáp án đúng: (B). Câu sau bắt đầu bằng "Instead" (thay vào đó) → câu trước phải nói về một thứ bị thay thế: giấy phép đỗ xe bằng giấy không còn được chấp nhận, thay vào đó dùng thẻ điện tử. "That date" chỉ ngày 1/6 ở câu trước. (A) nói vị trí nhà xe, không có gì để "Instead" thay thế. (C) lạc đề (buổi dã ngoại). (D) mâu thuẫn vì công ty vẫn phát thẻ điện tử cho nhân viên.
  3. Đáp án đúng: (A) when. Sau chỗ trống là mệnh đề "you arrive at work next week" → cần liên từ, nghĩa "khi bạn đến công ty". (B) during là giới từ, không đi với mệnh đề. (C) so (vì vậy) và (D) although (mặc dù) không hợp nghĩa: nhận thẻ không phải là kết quả hay sự tương phản của việc đến công ty.
  4. Đáp án đúng: (B) was based. Câu sau nói về khảo sát "last month" và ý kiến đã được đưa ra trong quá khứ → quyết định đã được dựa trên phản hồi đó; be based on là bị động (thay đổi được dựa trên…). (A) bases là chủ động, sai vì "this change" không tự "dựa" vào gì. (C) will be based sai vì quyết định đã có rồi, đang được thông báo. (D) basing không làm động từ chính được.
  5. Đáp án đúng: (C) will be inspected. Câu sau "technicians will replace" dùng tương lai → việc kiểm tra chưa diễn ra. Thang máy không tự kiểm tra nên cần bị động. (A) chủ động và quá khứ. (B) và (D) là bị động nhưng ở quá khứ / hiện tại hoàn thành, mâu thuẫn với câu sau.
  6. Đáp án đúng: (A) While. Sau chỗ trống là mệnh đề "the work is being done" → cần liên từ, nghĩa "trong khi". (B) During là giới từ, phải đi với danh từ (During the work). (C) Unless (trừ khi) vô lý: không thể "dùng cầu thang trừ khi đang sửa". (D) So that (để mà) không hợp nghĩa.
  7. Đáp án đúng: (A) because. Bảng điều khiển đã hơn 20 năm tuổi là lý do cần nâng cấp; sau chỗ trống là mệnh đề → because. (B) because of phải đi với danh từ. (C) although chỉ tương phản, sai nghĩa. (D) or (hoặc) không hợp logic.
  8. Đáp án đúng: (C). Thông báo gây bất tiện cho người thuê nên câu xin lỗi là kết thúc hợp lý, trước lời mời liên hệ. (A) mâu thuẫn: bảng điều khiển mới sẽ được lắp vào 8–9/3, không phải tháng trước. (B) mâu thuẫn: thang máy cánh đông đang bảo trì. (D) mâu thuẫn: người thuê được yêu cầu dùng thang máy cánh tây.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, nhấn giọng vào liên từ và động từ chính. Ghi âm và nghe lại.

  1. The elevators will be inspected on March 8 and 9.
  2. While the work is being done, please use the stairs.
  3. Please pick up your card when you arrive at work next week.
  4. Although the project is behind schedule, we expect to finish by April.
  5. We apologize for any inconvenience this may cause.

Tóm tắt bài học

Nội dungĐiều cần nhớ
Cấu trúc Part 616 câu, 4 đoạn × 4 chỗ trống (3 từ/cụm từ + 1 câu), khoảng 8 phút
Câu hỏi thìĐáp án là 4 dạng của 1 động từ → tìm ngày gửi, trạng từ thời gian ở câu trước/sau; chủ ngữ là vật → nghĩ đến bị động
Câu hỏi liên từXác định quan hệ (nguyên nhân, kết quả, tương phản, điều kiện, thời gian) → kiểm tra sau chỗ trống là mệnh đề hay danh từ
Quy trìnhĐọc khung → nhìn đáp án → đọc câu trước – sau → thay vào kiểm tra

Câu hỏi thường gặp

Part 6 có cần đọc hết đoạn văn không, hay chỉ đọc quanh chỗ trống?

Nên đọc lướt từ đầu đến cuối và làm câu hỏi khi gặp chỗ trống. Mỗi đoạn Part 6 khá ngắn, đọc hết không tốn nhiều thời gian nhưng giúp bạn nắm mạch văn để chọn thì và chọn câu chính xác hơn.

Nếu không thấy manh mối thời gian nào thì chọn thì thế nào?

Hãy nhìn thì của các câu xung quanh và mục đích văn bản. Một thông báo về việc sắp làm thường dùng tương lai; một email báo kết quả thường dùng quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành. Nếu vẫn không chắc, chọn thì giống các câu ngay trước – sau.

Câu hỏi liên từ ở Part 6 có khác Part 5 không?

Ngữ pháp giống hệt Part 5, nhưng ở Part 6 đôi khi phải hiểu cả đoạn mới biết hai vế quan hệ nguyên nhân hay tương phản. Vì vậy luôn dịch nhanh ý của câu trước và câu sau trước khi chọn.

Mất gốc thì Part 6 nên đặt mục tiêu bao nhiêu câu?

Theo bảng mục tiêu của lộ trình TOEIC 600, bạn cần đúng khoảng 9/16 câu Part 6. Các câu thì, liên từ và từ loại là phần dễ ăn điểm nhất, nên ưu tiên làm chắc các câu này.

Bài tiếp theo

Bạn đã biết cách xử lý 3 chỗ trống điền từ trong mỗi đoạn Part 6. Bài tiếp theo, Bài 56: Chọn câu điền vào đoạn, sẽ giải quyết chỗ trống thứ 4 — điền cả một câu — với các từ nối however, therefore, in addition, as a result. Nếu còn lúng túng với liên từ, hãy ôn lại Bài 28: Liên từ và Bài 40: Đọc email, thông báo đơn giản.

Flashcard Anki

CSV
renovation;sự cải tạo, sửa sang
tenant;người thuê (nhà, văn phòng)
permit;giấy phép
inconvenience;sự bất tiện
facility;cơ sở vật chất, khu tiện ích
collect;nhận, lấy về
survey;cuộc khảo sát
feedback;ý kiến phản hồi
upgrade;sự nâng cấp
technician;kỹ thuật viên
unavailable;không sử dụng được, không có sẵn
currently;hiện tại, hiện nay
temporarily;tạm thời
notify;thông báo
apologize;xin lỗi

Tự kiểm tra

  1. Mình có thể nêu ít nhất 3 nơi tìm manh mối thì trong một đoạn Part 6 (ngày gửi, câu trước, câu sau) không?
  2. Mình đã phân biệt được while và during, because và because of khi đứng trước mệnh đề hay danh từ chưa?
  3. Mình có làm được một đoạn Part 6 (4 câu) trong khoảng 2 phút theo quy trình 4 bước không?