Học xong bài này, bạn sẽ xử lý được ba dạng câu NOT/true, suy luận, chèn câu trong TOEIC Part 7 — những câu khiến người mới học tốn thời gian nhất vì không thể dò một từ khóa là ra đáp án. Bạn sẽ có một cách làm cố định: kiểm tra từng đáp án với bài đọc, gạch bỏ đáp án dính một trong bốn loại bẫy, và chỉ chọn đáp án có bằng chứng rõ ràng.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 57: Đoạn đơn: skimming và scanning, bạn đã học đọc câu hỏi trước, rồi skim để lấy ý chính và scan để dò tên riêng, số, ngày.
- Bạn cũng đã thấy đáp án đúng thường là paraphrase (complimentary → free, no later than → by).
- Bài này dùng lại scanning, nhưng mỗi câu phải scan bốn lần — một lần cho mỗi đáp án.
Lý thuyết
1. Bốn dạng câu khó trong đoạn đơn
| Dạng | Câu hỏi mẫu | Bạn phải làm gì |
|---|---|---|
| NOT | What is NOT mentioned about the hotel? / What is NOT a requirement for the job? | Tìm 3 đáp án có trong bài, đáp án còn lại là đáp án đúng |
| True | What is indicated about Mr. Lee? / What is stated about the policy? / What is true about…? | Chỉ 1 đáp án khớp bài; 3 đáp án kia sai hoặc không được nhắc |
| Suy luận | What is suggested about…? / Who most likely is Ms. Gomez? / What will the company probably do? | Đáp án không viết thẳng trong bài, nhưng suy ra được từ một câu cụ thể |
| Chèn câu | In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong? | Đặt câu cho sẵn vào chỗ hợp với câu trước và câu sau nhất |
Từ khóa nhận diện: NOT luôn viết hoa; indicated / stated / mentioned / true là câu true; suggested / implied / most likely / probably là câu suy luận.
2. Bốn loại đáp án sai — "Sai, Thiếu, Ngược, Quá"
Đây là trọng tâm của cách loại trừ đáp án. Mỗi đáp án sai trong câu true và câu suy luận thường rơi vào một trong bốn loại:
| Loại bẫy | Nghĩa | Ví dụ (bài viết: "We plan to hire about 80 workers.") |
|---|---|---|
| Sai chi tiết | Đúng chủ đề nhưng sai số, ngày, tên, địa điểm | The company has hired 200 workers. |
| Thiếu căn cứ | Nghe hợp lý nhưng bài không hề nói | The workers will be paid weekly. |
| Ngược nghĩa | Nói điều trái với bài (thường do bỏ qua not, unlike, no longer) | The company will reduce its staff. |
| Quá mức | Dùng từ tuyệt đối hoặc nói rộng hơn bài (all, always, never, only) | All the workers will come from the city. |
Đáp án đúng: The company intends to recruit new employees. (paraphrase của "plan to hire").
3. Quy trình cho câu NOT và câu true
- Gạch từ khóa chính của câu hỏi (ví dụ: "the position", "Mr. Lee").
- Với từng đáp án A, B, C, D: scan bài để tìm câu tương ứng.
- Đánh dấu ✓ (có trong bài, đúng), ✗ (sai hoặc không có).
- Câu NOT: chọn đáp án không được tích ✓. Câu true: chọn đáp án duy nhất được ✓.
Mẹo cho câu NOT: thông tin của 3 đáp án "có mặt" thường nằm gần nhau, nhất là trong danh sách gạch đầu dòng hoặc một câu liệt kê "A, B, and C". Tìm thấy danh sách đó là bạn đã xong 80%.
4. Quy trình cho câu suy luận
Suy luận trong TOEIC là một bước nhỏ từ bằng chứng, không phải tưởng tượng. Ví dụ:
- Bài viết: "Fresh Basket will open its first store outside the city."
- Suy luận được: Hiện tại mọi cửa hàng của Fresh Basket đều ở trong thành phố.
- Không suy luận được: Fresh Basket sắp đóng cửa hàng trong thành phố. (thiếu căn cứ)
Luôn tự hỏi: "Câu nào trong bài cho mình quyền chọn đáp án này?" Không chỉ ra được câu đó thì loại.
5. Quy trình cho câu chèn câu
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Đọc câu cho sẵn trước, tìm "móc nối": đại từ (this, these, they, it, such), từ nối (however, in addition, as a result, also), từ chỉ thứ tự (then, finally) |
| 2 | Hỏi: đại từ đó thay cho cái gì? Từ nối đó cần câu trước nói gì? |
| 3 | Thử đặt vào từng vị trí [1]–[4], đọc câu ngay trước và ngay sau |
| 4 | Chọn chỗ mà câu trước cung cấp đúng thứ câu chèn cần, và câu sau vẫn nối mạch |
Đây chính là kỹ năng từ nối của Bài 56, chỉ khác là bài đọc dài hơn và có bốn vị trí.
Ví dụ trong công việc
- What is NOT mentioned as a benefit of the job?
Điều gì KHÔNG được nhắc đến như một quyền lợi của công việc? - We offer a competitive salary, health insurance, and 15 days of paid vacation.
Chúng tôi có mức lương cạnh tranh, bảo hiểm y tế và 15 ngày nghỉ phép có lương. (danh sách 3 thứ → câu NOT hay hỏi ở đây) - Knowledge of Japanese is a plus but not required.
Biết tiếng Nhật là điểm cộng nhưng không bắt buộc. (đáp án "Applicants must speak Japanese" là bẫy ngược nghĩa) - Unlike previous meetings, this one will also be available online.
Khác với các cuộc họp trước, cuộc họp này cũng sẽ được tổ chức trực tuyến. (suy ra: các cuộc họp trước không có trực tuyến) - Many of our customers already drive from Milton to shop with us.
Nhiều khách hàng của chúng tôi đã lái xe từ Milton đến mua sắm. (suy ra: Milton có sẵn khách hàng của công ty) - In addition, the store will offer a home delivery service.
Ngoài ra, cửa hàng sẽ có dịch vụ giao hàng tận nhà. ("In addition" → câu trước phải đang liệt kê dịch vụ, tiện ích) - Who most likely is Ms. Lim?
Cô Lim nhiều khả năng là ai? (bài viết: "send your résumé to Ms. Lim at the Human Resources Department" → cô ấy làm ở phòng nhân sự) - Lunch will not be provided, as the meeting starts after lunchtime.
Sẽ không có bữa trưa vì cuộc họp bắt đầu sau giờ ăn trưa.
Mẹo nhớ nhanh
- Câu NOT = điểm danh: gọi tên từng đáp án, 3 bạn "có mặt" trong bài, bạn "vắng mặt" chính là đáp án.
- Bốn bẫy "Sai – Thiếu – Ngược – Quá": đọc nhanh thành câu "Sai thiếu thì ngược quá" để nhớ đủ bốn loại.
- Liên hệ IT: mỗi đáp án giống một assertion trong unit test. Bạn chạy assertion đó với "dữ liệu" là bài đọc: pass thì ✓, fail thì ✗. Câu suy luận cũng vậy — giống debug bằng log: chỉ kết luận khi có dòng log làm bằng chứng, không đoán theo cảm giác.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Quên chữ NOT, chọn đáp án đầu tiên thấy có trong bài | Gạch chân chữ NOT trước khi làm | Câu NOT ngược với mọi câu khác: đáp án là cái không có |
| Chọn đáp án "nghe hợp lý" theo hiểu biết thực tế | Chỉ chọn khi chỉ ra được câu bằng chứng trong bài | TOEIC chấm theo văn bản, không theo kiến thức ngoài |
| Bỏ qua các từ phủ định nhỏ: not, no longer, unlike, except | Đọc chậm lại khi gặp những từ này | Chúng đảo nghĩa cả câu, tạo bẫy ngược nghĩa |
| Câu chèn câu: đọc cả bài từ đầu rồi mới đọc câu cho sẵn | Đọc câu cho sẵn trước, tìm đại từ và từ nối | Biết "móc nối" trước giúp loại nhanh 2–3 vị trí |
| Thấy đáp án có cùng con số với bài là chọn | Kiểm tra con số đó đi với việc gì | Bẫy sai chi tiết hay đổi chỗ số (80 người, 200 chỗ đỗ xe) |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| mention | /ˈmenʃn/ | v | nhắc đến | The article does not mention the price. |
| state | /steɪt/ | v | nêu rõ, tuyên bố | The memo states that lunch will not be provided. |
| suggest | /səˈdʒest/ | v | gợi ý, cho thấy | What is suggested about the company? |
| eliminate | /ɪˈlɪmɪneɪt/ | v | loại bỏ | Eliminate the answers that are not in the text. |
| evidence | /ˈevɪdəns/ | n | bằng chứng | Find evidence in the passage. |
| requirement | /rɪˈkwaɪəmənt/ | n | yêu cầu, điều kiện | Two years of experience is a requirement. |
| responsibility | /rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ | n | trách nhiệm, nhiệm vụ | Setting up computers is one responsibility of the job. |
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | n | người ứng tuyển | Applicants should send a résumé. |
| competitive | /kəmˈpetətɪv/ | adj | cạnh tranh | We offer a competitive salary. |
| résumé | /ˈrezjumeɪ/ | n | sơ yếu lý lịch, CV | Please attach your résumé. |
| previous | /ˈpriːviəs/ | adj | trước đây | Unlike previous meetings, this one is online. |
| location | /ləʊˈkeɪʃn/ | n | địa điểm, chi nhánh | The new location will open next spring. |
| hire | /ˈhaɪə(r)/ | v | tuyển dụng, thuê | We plan to hire 80 workers. |
| announce | /əˈnaʊns/ | v | thông báo | The company announced a new store. |
| position | /pəˈzɪʃn/ | n | vị trí (công việc / trong bài) | Which position does the sentence belong in? |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Xác định dạng câu hỏi: NOT (N), True (T), Suy luận (I) hay Chèn câu (C).
- What is NOT mentioned about the hotel?
- What is indicated about Mr. Lee?
- What is suggested about the company?
- In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?
- What is NOT included in the price?
- What is stated about the new policy?
- Who most likely is Ms. Gomez?
- What is true about the workshop?
- What will the company probably do next month?
- What is NOT a requirement for the job?
Cấp 2 – Vận dụng
Đọc bản ghi nhớ (memo), ghi True (đúng với bài), False (trái với bài) hoặc Not given (bài không nói).
MEMO
To: Sales Team
From: David Cho, Sales Director
Date: March 3
Re: Quarterly meeting
Our quarterly sales meeting will be held on Thursday, March 13, at 2:00 P.M. in Conference Room B. Unlike previous meetings, this one will also be available online for team members working at our Hanoi branch. Please prepare a short report on your sales results for January and February. Lunch will not be provided, as the meeting starts after lunchtime.
- The meeting will take place on March 3.
- The meeting will be held in Conference Room B.
- Some employees will join the meeting online.
- The meeting will last two hours.
- Employees should report on their results for January and February.
- Lunch will be served at the meeting.
- Past meetings were also available online.
- David Cho works at the Hanoi branch.
- The memo is addressed to the sales team.
- The meeting will begin in the afternoon.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Questions 1–2 refer to the following advertisement.
Hanson Logistics is hiring!
Hanson Logistics is looking for a full-time IT Support Specialist to join our team in Da Nang.
Responsibilities:
• Setting up computers and software for new employees
• Responding to help desk requests
• Maintaining the company's network
Requirements: at least two years of experience in a similar position and good communication skills. Knowledge of Japanese is a plus but not required.
We offer a competitive salary, health insurance, and 15 days of paid vacation per year. To apply, send your résumé and a cover letter to Ms. Grace Lim in the Human Resources Department by August 15.
- What is NOT mentioned as a responsibility of the position?
A. Setting up equipment for new staff
B. Answering requests for technical help
C. Training employees to use new software
D. Maintaining the network - What is indicated about the position?
A. It is a part-time job.
B. Applicants must speak Japanese.
C. It includes paid time off.
D. Applications are due in September.
Questions 3–5 refer to the following article.
PORTLAND (June 3) — Fresh Basket, a local grocery chain, announced yesterday that it will open its first store outside the city next spring. — [1] — The new store will be located in Milton, a town about 40 kilometers south of Portland.
"Many of our customers already drive from Milton to shop with us," said company president Alan Moore. "Now they won't have to make the trip." — [2] —
The Milton store will be the largest in the chain, with a bakery, a café, and a parking area for 200 cars. — [3] — Fresh Basket plans to hire around 80 workers for the new location. Job interviews will begin in January. — [4] —
- What is suggested about Fresh Basket?
A. Its current stores are all in Portland.
B. It will close one of its stores in Portland.
C. Its president lives in Milton.
D. It has already hired 80 workers. - What is stated about the Milton store?
A. It will open in January.
B. It will be the biggest store in the chain.
C. It will have parking for 80 cars.
D. It is located north of Portland. - In which of the positions marked [1], [2], [3], and [4] does the following sentence best belong?
"In addition, the store will offer a home delivery service for nearby residents."
A. [1]
B. [2]
C. [3]
D. [4]
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- N — có chữ NOT.
- T — "indicated" là câu true.
- I — "suggested" là câu suy luận.
- C — câu chèn câu có vị trí [1]–[4].
- N — có chữ NOT.
- T — "stated" là câu true.
- I — "most likely" là câu suy luận.
- T — "What is true about…".
- I — "probably" là câu suy luận.
- N — có chữ NOT.
Cấp 2:
- False — March 3 là ngày viết memo; cuộc họp vào March 13 (bẫy sai chi tiết).
- True — "in Conference Room B".
- True — "available online for team members working at our Hanoi branch".
- Not given — memo chỉ nêu giờ bắt đầu, không nêu thời lượng.
- True — "a short report on your sales results for January and February".
- False — "Lunch will not be provided" (bẫy ngược nghĩa).
- False — "Unlike previous meetings" cho thấy các cuộc họp trước không có trực tuyến.
- Not given — bài chỉ nói có nhân viên ở chi nhánh Hà Nội, không nói David Cho làm ở đâu.
- True — dòng "To: Sales Team".
- True — 2:00 P.M. là buổi chiều (paraphrase).
Cấp 3:
- C. Danh sách Responsibilities có đúng ba việc: cài máy tính và phần mềm cho nhân viên mới (A — "equipment" paraphrase "computers"), trả lời yêu cầu help desk (B), bảo trì mạng (D). Đào tạo nhân viên dùng phần mềm mới không có trong bài → C là đáp án "vắng mặt".
- C. "15 days of paid vacation per year" = paid time off. A sai chi tiết: bài ghi "full-time". B ngược nghĩa: tiếng Nhật "is a plus but not required". D sai chi tiết: hạn nộp là August 15.
- A. "it will open its first store outside the city" → hiện tại mọi cửa hàng đều ở trong thành phố Portland (suy luận một bước). B thiếu căn cứ: không nhắc đến việc đóng cửa hàng. C thiếu căn cứ: chỉ nói khách hàng ở Milton, không nói chủ tịch sống ở đâu. D sai: công ty mới "plans to hire", phỏng vấn còn chưa bắt đầu.
- B. "the largest in the chain" = the biggest store in the chain. A sai chi tiết: January là lúc bắt đầu phỏng vấn, cửa hàng mở vào "next spring". C sai chi tiết: 200 chỗ đỗ xe, còn 80 là số nhân viên (bẫy đổi số). D ngược: Milton nằm ở phía nam (south) Portland.
- C. Câu chèn bắt đầu bằng "In addition" và nói về một dịch vụ của cửa hàng, nên câu trước phải đang liệt kê tiện ích. Câu trước [3] liệt kê "a bakery, a café, and a parking area" → thêm "home delivery service" là hợp mạch. [1] sai vì lúc đó chưa giới thiệu cửa hàng ở đâu, câu sau còn đang nói vị trí. [2] đứng sau lời trích dẫn của chủ tịch, không có danh sách nào để "in addition". [4] đứng sau câu về phỏng vấn tuyển dụng, chuyển sang giao hàng là lạc mạch.
Luyện nói
Đọc to, nhấn mạnh các từ in hoa — đây là những từ đổi nghĩa cả câu.
- Knowledge of Japanese is a plus but NOT required.
- UNLIKE previous meetings, this one will be online.
- Lunch will NOT be provided.
- The Milton store will be the LARGEST in the chain.
- IN ADDITION, the store will offer home delivery.
Tóm tắt bài học
| Dạng câu | Dấu hiệu | Cách làm |
|---|---|---|
| NOT | Chữ NOT viết hoa | Điểm danh 4 đáp án, chọn cái không có trong bài |
| True | indicated, stated, mentioned, true | Kiểm tra từng đáp án, chọn cái duy nhất có bằng chứng |
| Suy luận | suggested, implied, most likely, probably | Suy một bước từ một câu cụ thể; không có câu bằng chứng thì loại |
| Chèn câu | positions marked [1]–[4] | Đọc câu chèn trước, tìm đại từ/từ nối, thử từng vị trí |
| 4 bẫy | Sai – Thiếu – Ngược – Quá | Gạch bỏ ngay đáp án dính một trong bốn loại |
Câu hỏi thường gặp
Câu NOT có tốn thời gian không, có nên bỏ qua?
Câu NOT tốn thời gian hơn câu thường vì phải kiểm tra cả bốn đáp án. Nếu đã quá khoảng 1 phút, hãy chọn đáp án bạn chưa tìm thấy trong bài, đánh dấu và đi tiếp. Đừng bỏ trống vì TOEIC không trừ điểm câu sai.
Làm sao phân biệt "Thiếu căn cứ" với "suy luận đúng"?
Suy luận đúng luôn chỉ ra được một câu cụ thể trong bài làm bằng chứng, và chỉ cần một bước suy nghĩ ngắn. Thiếu căn cứ là đáp án nghe hợp lý nhưng bạn không tìm được câu nào trong bài hỗ trợ nó.
Câu chèn câu có luôn chỉ dựa vào từ nối không?
Không phải lúc nào cũng có từ nối. Khi không có, hãy tìm đại từ (this, they, it), từ lặp lại hoặc chủ đề của câu chèn, rồi đặt nó cạnh đoạn đang nói đúng chủ đề đó.
Đáp án có chữ "all", "always", "only" có luôn sai không?
Không luôn luôn, nhưng thường là bẫy "Quá mức". Chỉ chọn khi bài cũng dùng từ tuyệt đối tương đương, ví dụ bài viết "all employees must attend" thì đáp án "All employees are required to attend" là đúng.
Bài tiếp theo
Bạn đã có công cụ loại trừ cho đoạn đơn. Ở Bài 59: Đoạn kép, ba đoạn, tin nhắn chat, bạn sẽ học cách nối thông tin giữa hai, ba văn bản — nơi câu true và câu suy luận xuất hiện nhiều nhất. Nên ôn lại Bài 56: Chọn câu điền vào đoạn để vững từ nối cho câu chèn câu, và chuẩn bị cho Bài 60: Kiểm tra mốc 3.
Flashcard Anki
mention;nhắc đến
state;nêu rõ, tuyên bố
suggest;gợi ý, cho thấy
eliminate;loại bỏ
evidence;bằng chứng
requirement;yêu cầu, điều kiện
responsibility;trách nhiệm, nhiệm vụ
applicant;người ứng tuyển
competitive;cạnh tranh
résumé;sơ yếu lý lịch, CV
previous;trước đây
location;địa điểm, chi nhánh
hire;tuyển dụng, thuê
announce;thông báo
position;vị trí (công việc / trong bài)Tự kiểm tra
- Mình có gạch chân chữ NOT và kiểm tra đủ bốn đáp án trước khi chọn không?
- Mình có kể ra được bốn loại bẫy "Sai – Thiếu – Ngược – Quá" kèm một ví dụ cho mỗi loại không?
- Với câu chèn câu, mình có đọc câu cho sẵn trước và tìm đại từ, từ nối trong đó không?
