Học xong bài này, bạn sẽ dùng được hai kỹ năng skimming và scanning trong TOEIC Part 7 để làm các bài đoạn đơn (một văn bản: email, thông báo, quảng cáo, biểu mẫu…). Bạn sẽ biết đọc câu hỏi trước, nhận ra câu nào cần đọc lướt lấy ý chính, câu nào chỉ cần dò tên riêng, con số, ngày tháng — và không còn mất 5 phút để dịch từng chữ một bài email ngắn.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 56: Chọn câu điền vào đoạn, bạn đã học cách dùng từ nối however, therefore, in addition, as a result để chọn câu phù hợp với mạch đoạn văn Part 6.
- Bài học quan trọng nhất từ Part 6: luôn đọc câu trước và câu sau chỗ trống, không chỉ nhìn một câu.
- Part 7 dùng lại đúng thói quen đó: khi đã dò được từ khóa, bạn đọc kỹ 1–2 câu quanh nó để chốt đáp án.
Lý thuyết
1. Part 7 là gì và vì sao phải đọc nhanh?
Part 7 là phần Đọc hiểu cuối cùng của bài thi, gồm 54 câu — nhiều câu nhất trong cả đề. Theo phân bổ thời gian của lộ trình, bạn có khoảng 55 phút cho Part 7, tức là chỉ khoảng 1 phút cho mỗi câu, tính cả thời gian đọc văn bản.
Văn bản trong Part 7 là tài liệu công sở quen thuộc: email, thư, thông báo (notice), quảng cáo (advertisement), biểu mẫu (form), hóa đơn (invoice), bài báo ngắn, trang web, chuỗi tin nhắn. Mỗi văn bản đi kèm một nhóm câu hỏi, trước nhóm đó luôn có dòng hướng dẫn kiểu:
Questions 147–148 refer to the following e-mail. (Câu 147–148 dựa vào email sau.)
Bài này tập trung vào đoạn đơn — mỗi nhóm câu hỏi chỉ dựa vào một văn bản.
2. Skimming và scanning khác nhau thế nào?
| Kỹ năng | Nghĩa | Đọc phần nào | Dùng cho câu hỏi |
|---|---|---|---|
| Skimming | Đọc lướt để nắm ý chính | Tiêu đề, dòng Subject, người gửi – người nhận, câu đầu mỗi đoạn | What is the purpose of…? What is being advertised? For whom is the notice intended? |
| Scanning | Dò nhanh để tìm một thông tin cụ thể | Chỉ vùng có từ khóa: tên riêng, số, ngày, giờ, giá, địa điểm | When…? How much…? Who…? Where…? What is the deadline…? |
Ví dụ: Câu hỏi "When will the office reopen?" → bạn không cần hiểu cả bài, chỉ cần dò các ngày tháng trong văn bản, tìm ngày đi cùng từ "reopen" hoặc từ đồng nghĩa (open again, resume).
3. Quy trình 5 bước cho một bài đoạn đơn
| Bước | Việc cần làm | Thời gian gợi ý |
|---|---|---|
| 1. Đọc dòng hướng dẫn | Biết loại văn bản (e-mail, notice, form…) và có mấy câu hỏi | 3 giây |
| 2. Đọc câu hỏi trước | Đọc câu hỏi (chưa cần đọc 4 đáp án), gạch từ khóa | 10–15 giây |
| 3. Phân loại câu hỏi | Câu ý chính → skim; câu chi tiết → scan | ngay khi đọc |
| 4. Dò và đọc kỹ quanh từ khóa | Tìm từ khóa trong bài, đọc kỹ câu chứa nó và 1 câu kế bên | 20–30 giây/câu |
| 5. So đáp án | Chọn đáp án cùng nghĩa với câu trong bài (thường đã được paraphrase) | 10 giây |
Paraphrase là nói lại cùng một ý bằng từ khác. Đây là thứ TOEIC dùng nhiều nhất trong Part 7:
| Trong bài viết | Trong đáp án |
|---|---|
| no later than March 5 | by March 5 |
| complimentary breakfast | free breakfast |
| relocate our office | move to a new place |
| The website will not be affected. | The website will remain available. |
4. Dò cái gì khi scanning?
| Loại từ khóa | Dấu hiệu dễ thấy | Câu hỏi đi kèm |
|---|---|---|
| Tên riêng | Chữ viết hoa: Ms. Park, Greenway Garage | Who…? Where…? |
| Con số, giá | $, %, chữ số, extension 214 | How much…? How many…? |
| Ngày, giờ | Thứ, tháng, A.M./P.M. | When…? What is the deadline…? |
| Địa điểm | Street, Road, Room, floor | Where…? |
Ngoại lệ cần nhớ: câu hỏi thường đi theo thứ tự thông tin trong bài (câu 1 ở đầu, câu cuối ở cuối), nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Câu hỏi ý chính (purpose) có khi phải nhìn cả bài. Và một văn bản thường có nhiều ngày tháng (ngày gửi email, ngày bắt đầu, ngày kết thúc) — dò được ngày chưa đủ, phải đọc xem ngày đó gắn với việc gì.
Ví dụ trong công việc
- Subject: Parking lot repairs → Chỉ cần đọc dòng Subject, bạn đã đoán được mục đích email.
Tiêu đề: Sửa chữa bãi đỗ xe. - The north parking lot will be closed from May 19 to May 23.
Bãi đỗ xe phía bắc sẽ đóng cửa từ ngày 19 đến ngày 23 tháng 5. - Please submit your expense report no later than Friday.
Vui lòng nộp báo cáo chi phí chậm nhất vào thứ Sáu. (đáp án sẽ là "by Friday") - All guests will receive a complimentary breakfast.
Tất cả khách sẽ được bữa sáng miễn phí. (complimentary = free) - For questions, please contact Ms. Park at extension 214.
Nếu có câu hỏi, vui lòng liên hệ cô Park qua số máy lẻ 214. - The training session will be held in Room 305 on the third floor.
Buổi đào tạo sẽ diễn ra ở phòng 305, tầng ba. - Sign up before June 30 and get your first week free.
Đăng ký trước ngày 30 tháng 6 để được miễn phí tuần đầu tiên. - We are pleased to announce that our company will relocate to Pine Street next month.
Chúng tôi vui mừng thông báo công ty sẽ chuyển đến phố Pine vào tháng sau. (câu đầu thường chứa mục đích)
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ câu: "Ý chính thì lướt, chi tiết thì dò — tên, số, ngày giờ là mồi câu cá."
- Skim giống như bạn mở một repo lạ và chỉ đọc README cùng tên các thư mục để biết dự án làm gì — chưa cần mở từng file code.
- Scan giống phím Ctrl + F: bạn biết mình cần tìm "May 23" hay "extension", nên mắt chỉ nhảy đến đúng chỗ đó, bỏ qua phần còn lại.
- Hình ảnh dễ nhớ: câu hỏi là tấm bản đồ, bài đọc là khu rừng. Đừng đi bộ khắp rừng rồi mới mở bản đồ.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Đọc và dịch hết văn bản rồi mới đọc câu hỏi | Đọc câu hỏi trước, gạch từ khóa, rồi mới vào bài | Đọc trước câu hỏi giúp biết cần tìm gì, tiết kiệm nhiều thời gian |
| Chọn đáp án có từ giống y hệt trong bài | Chọn đáp án cùng nghĩa với câu trong bài | TOEIC hay đặt bẫy lặp từ; đáp án đúng thường là paraphrase |
| Thấy ngày tháng đầu tiên là chọn ngay | Đọc xem ngày đó gắn với việc gì (gửi thư, bắt đầu hay kết thúc) | Một văn bản thường có 2–3 ngày khác nhau |
| Bỏ qua tiêu đề, dòng Subject, tên người gửi | Luôn đọc phần đầu văn bản trước | Phần đầu cho biết mục đích và người viết — đáp án của câu hỏi ý chính |
| Dừng 3–4 phút ở một câu khó | Quá 1 phút thì đoán, đánh dấu, đi tiếp | TOEIC không trừ điểm câu sai, nhưng hết giờ thì mất cả các câu dễ phía sau |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| skim | /skɪm/ | v | đọc lướt | Skim the e-mail to find its main idea. |
| scan | /skæn/ | v | dò tìm nhanh | Scan the notice for the deadline. |
| passage | /ˈpæsɪdʒ/ | n | đoạn văn, văn bản | Read the passage and answer the questions. |
| purpose | /ˈpɜːpəs/ | n | mục đích | What is the purpose of the letter? |
| notice | /ˈnəʊtɪs/ | n | thông báo | A notice was posted in the lobby. |
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | n | quảng cáo | The advertisement is for a new gym. |
| deadline | /ˈdedlaɪn/ | n | hạn chót | The deadline for the form is May 5. |
| extension | /ɪkˈstenʃn/ | n | số máy lẻ (điện thoại) | Call me at extension 214. |
| temporary | /ˈtemprəri/ | adj | tạm thời | The closure is only temporary. |
| closure | /ˈkləʊʒə(r)/ | n | sự đóng cửa | The road closure will last two days. |
| complimentary | /ˌkɒmplɪˈmentri/ | adj | miễn phí (tặng kèm) | Guests get complimentary Wi-Fi. |
| relocate | /ˌriːləʊˈkeɪt/ | v | di dời, chuyển chỗ | The company will relocate next year. |
| affect | /əˈfekt/ | v | ảnh hưởng đến | The repairs will not affect the website. |
| available | /əˈveɪləbl/ | adj | có sẵn, dùng được | The meeting room is available on Monday. |
| membership | /ˈmembəʃɪp/ | n | tư cách thành viên, gói hội viên | A monthly membership costs $180. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Mỗi câu hỏi sau cần Skimming (S) hay Scanning (C)?
- What is the purpose of the letter?
- When will the conference begin?
- How much does the deluxe room cost?
- For whom is the notice most likely intended?
- Who is Ms. Rivera?
- What is being advertised?
- Where will the training session take place?
- Why was the e-mail written?
- What is the deadline for submitting the form?
- How many employees will attend the workshop?
Cấp 2 – Vận dụng
Đọc thông báo, dùng scanning để trả lời ngắn từng câu.
NOTICE – IT Department
Server maintenance will take place on Saturday, October 25, from 9:00 P.M. to 1:00 A.M. During this time, the company e-mail system and the shared drive will be unavailable. The customer website will not be affected. Please save all your files before 8:30 P.M. For urgent problems, call the IT help desk at extension 300 or contact Kevin Tran, the technician on duty, at extension 305.
- Bộ phận nào ra thông báo này?
- Việc bảo trì diễn ra vào ngày nào?
- Bảo trì bắt đầu lúc mấy giờ?
- Bảo trì kết thúc lúc mấy giờ?
- Hai hệ thống nào sẽ không dùng được?
- Hệ thống nào không bị ảnh hưởng?
- Nhân viên được yêu cầu làm gì trước 8:30 P.M.?
- Ai là kỹ thuật viên trực?
- Gọi số máy lẻ nào để gặp help desk?
- Câu hỏi "What is the notice mainly about?" — chọn (A) A planned system maintenance hay (B) A new e-mail policy?
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Questions 1–3 refer to the following e-mail.
To: All staff
From: Linda Park, Office Manager
Date: May 12
Subject: Parking lot repairs
Dear colleagues,
Please be aware that the north parking lot will be closed for repairs from Monday, May 19, to Friday, May 23. During this period, employees may park in the Greenway Garage on Pine Street, which is a five-minute walk from our building. The company will cover the cost of parking there; simply show your employee ID card at the entrance.
Employees who ride bicycles to work may continue to use the bicycle racks next to the main entrance, as they will not be affected by the work.
If you have any questions, please contact me at extension 214.
Linda Park
- What is the purpose of the e-mail?
A. To announce a temporary closure
B. To introduce a new parking fee
C. To request volunteers for a project
D. To report a change in office hours - When will the repair work end?
A. May 12
B. May 19
C. May 23
D. May 26 - What are employees asked to do at the Greenway Garage?
A. Pay at the entrance
B. Show an identification card
C. Contact Ms. Park
D. Park their bicycles
Questions 4–5 refer to the following advertisement.
BrightDesk Coworking Space — Now Open in Riverside!
Need a quiet place to work? BrightDesk offers high-speed Wi-Fi, private meeting rooms, and free coffee all day.
Membership plans
• Day Pass: $15
• Monthly Pass: $180
• Team Plan (up to 5 people): $750 per month
Sign up before June 30 and receive your first week free. Visit our front desk at 40 Lake Road or call 555-0182.
- What is being advertised?
A. A coffee shop
B. A shared workspace
C. An internet service provider
D. A furniture store - How much does a monthly membership cost for one person?
A. $15
B. $150
C. $180
D. $750
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- S — hỏi mục đích, cần ý chính của cả bức thư.
- C — dò ngày/giờ đi cùng từ "begin".
- C — dò giá ($) cạnh "deluxe room".
- S — hỏi đối tượng đọc, nhìn tiêu đề và giọng văn chung.
- C — dò tên "Rivera" (viết hoa), đọc chức danh đi kèm.
- S — hỏi sản phẩm/dịch vụ được quảng cáo, đọc tiêu đề và câu đầu.
- C — dò địa điểm (Room, floor, Street).
- S — "Why was the e-mail written" chính là hỏi mục đích.
- C — dò ngày đi cùng "deadline", "no later than", "by".
- C — dò con số đi cùng "employees" hoặc "workshop".
Cấp 2:
- IT Department — ngay tiêu đề.
- Saturday, October 25.
- 9:00 P.M.
- 1:00 A.M. (tức rạng sáng hôm sau).
- The company e-mail system và the shared drive — "unavailable" = không dùng được.
- The customer website — "will not be affected".
- Save all their files (lưu lại toàn bộ file).
- Kevin Tran.
- Extension 300 (305 là số của Kevin Tran — đây là bẫy hai con số đứng gần nhau).
- (A) — cả thông báo nói về việc bảo trì máy chủ đã lên lịch; e-mail chỉ là một hệ thống bị ảnh hưởng, không phải chính sách mới.
Cấp 3:
- A. Câu đầu email: "the north parking lot will be closed for repairs" từ 19 đến 23/5 → một lần đóng cửa tạm thời (temporary closure là paraphrase). B sai: công ty trả phí gửi xe ("will cover the cost"), không có phí mới. C sai: không ai được nhờ tình nguyện. D sai: giờ làm việc không được nhắc đến.
- C. "from Monday, May 19, to Friday, May 23" → kết thúc ngày 23/5. A là ngày gửi email (bẫy ngày đầu tiên nhìn thấy). B là ngày bắt đầu. D không có trong bài.
- B. "simply show your employee ID card at the entrance" → ID card = identification card. A sai vì công ty trả tiền, nhân viên không phải trả. C là việc làm khi có câu hỏi, không phải việc ở bãi xe. D sai: xe đạp vẫn để ở giá cạnh cửa chính của tòa nhà.
- B. Tiêu đề "Coworking Space" và câu "Need a quiet place to work?" → không gian làm việc chung (shared workspace). A, C là bẫy lặp từ: "free coffee" và "Wi-Fi" chỉ là tiện ích đi kèm. D không được nhắc đến.
- C. Scan dòng "Monthly Pass: $180". A là giá theo ngày. D là gói nhóm tới 5 người. B ($150) không có trong bài — bẫy cho người tự nhân/chia số.
Luyện nói
Đọc to, rõ từng con số và ngày tháng — đây cũng là cách luyện nghe số cho Part 3, 4.
- The north parking lot will be closed from May 19 to May 23.
- Please contact me at extension 214.
- A monthly pass costs one hundred and eighty dollars.
- Please save all your files before 8:30 P.M.
- The customer website will not be affected.
Tóm tắt bài học
| Nội dung | Ghi nhớ |
|---|---|
| Part 7 | 54 câu, khoảng 55 phút → khoảng 1 phút/câu |
| Skimming | Đọc tiêu đề, Subject, câu đầu → trả lời câu hỏi mục đích, chủ đề, đối tượng |
| Scanning | Dò tên riêng, số, ngày, giờ, giá → trả lời When/How much/Who/Where |
| Quy trình | Đọc hướng dẫn → đọc câu hỏi → phân loại → dò từ khóa → so đáp án paraphrase |
| Bẫy chính | Lặp từ trong bài; nhầm giữa các ngày tháng, các con số đứng gần nhau |
Câu hỏi thường gặp
Skimming và scanning có phải là bỏ qua không đọc bài không?
Không. Bạn vẫn đọc, nhưng đọc có mục tiêu: skim để nắm khung bài, scan để đến đúng chỗ chứa đáp án, rồi đọc kỹ 1–2 câu tại đó. Phần không liên quan đến câu hỏi thì không cần dịch.
Có nên đọc cả 4 đáp án trước khi đọc bài không?
Với người mất gốc, nên đọc câu hỏi trước và chỉ liếc nhanh đáp án nếu câu hỏi quá chung (ví dụ "What is indicated about…"). Đọc kỹ cả 4 đáp án của mọi câu trước sẽ tốn thời gian và dễ rối.
Không biết nghĩa một từ trong câu chứa đáp án thì làm sao?
Đọc câu trước và sau để đoán nghĩa, và so với các đáp án: thường chỉ một đáp án hợp với ngữ cảnh. Sau buổi luyện, ghi từ đó vào Anki — từ vựng công sở trong Part 7 lặp lại rất nhiều.
Bao lâu thì làm được 1 phút một câu?
Lúc đầu bạn sẽ chậm hơn nhiều, điều đó bình thường. Hãy bấm giờ từng bài đoạn đơn, ghi lại thời gian, và cố giảm dần qua mỗi tuần. Mục tiêu là đến bài kiểm tra mốc 3 bạn làm hết Part 7 trong khoảng 55 phút.
Bài tiếp theo
Bạn đã biết cách tìm thông tin nhanh. Ở Bài 58: Câu NOT/true, suy luận, chèn câu, bạn sẽ học cách loại trừ đáp án cho ba dạng câu khó nhất của đoạn đơn. Bạn cũng có thể xem trước Bài 59: Đoạn kép, ba đoạn, tin nhắn chat và ôn lại Bài 50: Câu hỏi chi tiết, ý định, biểu đồ — kỹ năng đọc bảng ở đó dùng lại rất nhiều trong Part 7.
Flashcard Anki
skim;đọc lướt
scan;dò tìm nhanh
passage;đoạn văn, văn bản
purpose;mục đích
notice;thông báo
advertisement;quảng cáo
deadline;hạn chót
extension;số máy lẻ (điện thoại)
temporary;tạm thời
closure;sự đóng cửa
complimentary;miễn phí (tặng kèm)
relocate;di dời, chuyển chỗ
affect;ảnh hưởng đến
available;có sẵn, dùng được
membership;tư cách thành viên, gói hội viênTự kiểm tra
- Mình có phân biệt được câu hỏi nào cần skim, câu nào cần scan chỉ bằng cách đọc từ để hỏi không?
- Khi một văn bản có ba ngày tháng, mình có kiểm tra ngày nào gắn với việc gì trước khi chọn không?
- Mình có nhận ra đáp án đúng thường là paraphrase (complimentary → free, no later than → by) chứ không chép y từ trong bài không?
