Học xong bài này, bạn sẽ làm được các bộ đoạn kép, ba đoạn trong TOEIC Part 7 và các bài tin nhắn chat. Bạn sẽ biết đọc giờ gửi và vai trò từng người trong chuỗi tin nhắn, nhận ra câu hỏi nào chỉ cần một văn bản, câu nào bắt buộc phải nối thông tin từ hai văn bản trở lên — dạng câu mà nhiều người mất điểm vì chỉ đọc một bài rồi chọn vội.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 58: Câu NOT/true, suy luận, chèn câu, bạn đã học kiểm tra từng đáp án và loại trừ theo bốn bẫy Sai – Thiếu – Ngược – Quá.
- Câu suy luận chỉ đúng khi chỉ ra được câu bằng chứng trong bài.
- Ở bài này, bằng chứng có khi nằm ở hai văn bản khác nhau — mỗi văn bản giữ một nửa đáp án.
Lý thuyết
1. Tin nhắn chat (text message chain, online chat)
Đây là văn bản dạng tin nhắn, mỗi dòng có tên người gửi và giờ gửi:
Minh Tran [9:05 A.M.]: Could you pick up the brochures on your way back?
Câu hỏi đặc trưng của dạng này là câu ý định, có ghi rõ giờ:
At 9:07 A.M., what does Ms. Lopez mean when she writes, "No problem"?
Cách làm:
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1 | Đọc nhanh tên người tham gia và đoán vai trò (ai nhờ, ai được nhờ, ai là quản lý) |
| 2 | Câu hỏi có giờ → tìm đúng dòng có giờ đó |
| 3 | Đọc tin nhắn ngay trước dòng đó: câu trích dẫn thường là câu trả lời cho tin nhắn trước |
| 4 | Chọn đáp án nói đúng ý định (đồng ý, từ chối, xác nhận, ngạc nhiên), không dịch nghĩa đen |
Đây là kỹ năng "nghe ngữ cảnh" của Bài 50: Câu hỏi chi tiết, ý định, biểu đồ, chỉ chuyển từ nghe sang đọc. Ví dụ "No problem" sau lời nhờ đi lấy tờ rơi nghĩa là đồng ý làm việc đó, không phải "không có vấn đề gì".
2. Đoạn kép và ba đoạn là gì?
- Đoạn kép (double passage): một nhóm câu hỏi dựa vào hai văn bản liên quan, ví dụ quảng cáo + email đặt hàng, bảng giá + email hỏi giá.
- Ba đoạn (triple passage): một nhóm câu hỏi dựa vào ba văn bản, ví dụ trang web + email + tin nhắn thông báo thay đổi.
Dòng hướng dẫn cho bạn biết ngay loại và thứ tự văn bản:
Questions 1–5 refer to the following Web page, e-mail, and text message.
Trong mỗi bộ, có câu chỉ cần một văn bản, và có câu nối thông tin (cross-reference): một văn bản cho bạn "chìa khóa" (ngày, số người, tên gói), văn bản kia cho bạn "kết quả" (giá, phòng, giờ).
3. Những cặp văn bản hay gặp và thông tin cần nối
| Văn bản 1 | Văn bản 2 / 3 | Thông tin thường phải nối |
|---|---|---|
| Bảng giá, quảng cáo | Email đặt hàng, đặt chỗ | Số lượng / số người → giá, gói phù hợp, giảm giá |
| Lịch trình, chương trình | Email thay đổi kế hoạch | Ngày, giờ mới → buổi nào bị ảnh hưởng |
| Tin tuyển dụng | Email ứng tuyển | Yêu cầu công việc → ứng viên đáp ứng hay thiếu điều kiện nào |
| Hóa đơn, phiếu đặt hàng | Email phàn nàn | Mã hàng, số lượng → món nào bị giao sai |
| Điều kiện ưu đãi (hạn chót, số tối thiểu) | Email có ngày gửi, số lượng | Ngày, số → có được ưu đãi hay không |
4. Quy trình 5 bước cho bộ đoạn kép / ba đoạn
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1. Đọc dòng hướng dẫn | Biết có mấy văn bản, loại gì, theo thứ tự nào |
| 2. Skim từng văn bản | Mỗi văn bản chỉ cần biết: ai viết cho ai, để làm gì, có bảng/danh sách gì |
| 3. Đọc câu hỏi, đoán nguồn | Tên người, tên văn bản trong câu hỏi ("According to the e-mail…") chỉ đến văn bản cần đọc |
| 4. Nhận ra câu nối thông tin | Câu hỏi về giá, phòng, giờ, điều kiện mà văn bản kia không tự nói thẳng → phải nối |
| 5. Nối và kiểm tra | Lấy "chìa khóa" ở văn bản này, tra sang bảng/danh sách ở văn bản kia, rồi kiểm tra điều kiện kèm theo (hạn chót, số tối thiểu, ghi chú nhỏ) |
Lưu ý: câu hỏi đầu của bộ thường dựa vào văn bản đầu, câu cuối thường dựa vào văn bản cuối — đây là xu hướng, không phải quy tắc. Và hãy đọc kỹ dòng ghi chú nhỏ (Note, *, điều kiện in dưới bảng): đề rất hay giấu điều kiện ở đó.
Ví dụ trong công việc
- Minh Tran [9:05 A.M.]: Could you pick up the printed brochures on your way back?
Minh Tran [9:05]: Chị lấy giúp tờ rơi đã in trên đường về nhé? - Sara Lopez [9:07 A.M.]: No problem.
Sara Lopez [9:07]: Được thôi. (ý định: đồng ý giúp) - Guests staying at the hotel receive a 10% discount on all room rentals.
Khách lưu trú tại khách sạn được giảm 10% khi thuê phòng họp. (điều kiện để nối với email của khách) - I will be staying at your hotel from April 15 to April 17.
Tôi sẽ ở khách sạn của quý vị từ ngày 15 đến 17 tháng 4. (chìa khóa: người này là khách lưu trú → được giảm giá) - Early-bird prices are available until October 20.
Giá đăng ký sớm áp dụng đến hết ngày 20 tháng 10. - I registered four of us this morning.
Sáng nay tôi đã đăng ký cho bốn người chúng ta. (nối với ngày gửi email để biết có được giá sớm không) - Groups of five or more people from the same company receive an additional 10% off.
Nhóm từ năm người trở lên cùng công ty được giảm thêm 10%. - The workshop has been moved to 2:00 P.M. today.
Buổi workshop đã được dời sang 2 giờ chiều hôm nay. (văn bản thứ ba thường thay đổi thông tin của văn bản đầu)
Mẹo nhớ nhanh
- "Một bài giữ chìa, một bài giữ két": văn bản này cho bạn chìa khóa (ngày, số người, tên), văn bản kia giữ két (bảng giá, lịch, danh sách). Câu nối thông tin không bao giờ mở được két nếu chỉ đọc một bài.
- Liên hệ IT: câu nối thông tin giống câu lệnh SQL JOIN — email là bảng
orders, bảng giá là bảngprices, và "khóa chung" là tên gói, số người hoặc ngày. Văn bản thứ ba như một bản update ghi đè dữ liệu cũ: luôn lấy giá trị mới nhất. - Tin nhắn chat: "Nhìn giờ, đọc tin trước" — tìm đúng giờ, đọc tin nhắn ngay trên nó.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Đọc kỹ cả ba văn bản từ đầu đến cuối rồi mới xem câu hỏi | Skim từng văn bản, đọc câu hỏi, rồi mới đọc kỹ chỗ cần | Ba văn bản rất dài, đọc kỹ hết sẽ không đủ thời gian cho Part 7 |
| Thấy giá trong bảng là chọn, quên điều kiện giảm giá | Đọc ghi chú dưới bảng và đối chiếu với email | Đáp án đúng thường là giá sau khi áp điều kiện |
| Dùng lịch cũ trong văn bản 1 khi văn bản 3 đã báo thay đổi | Ưu tiên thông tin mới nhất (cập nhật, thay đổi) | Đề cố tình đặt giờ cũ làm đáp án bẫy |
| Dịch nghĩa đen câu trích trong tin nhắn ("No problem" = không có vấn đề) | Đọc tin nhắn trước đó để hiểu ý định | Câu trích là phản hồi cho tin nhắn trước |
| Nhầm người gửi trong chuỗi tin nhắn nhiều người | Gạch tên và vai trò từng người ngay khi skim | Câu hỏi hay hỏi "Who most likely is…" hoặc "What will Mr. X do" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| participant | /pɑːˈtɪsɪpənt/ | n | người tham gia | There will be 15 participants. |
| eligible | /ˈelɪdʒəbl/ | adj | đủ điều kiện | Hotel guests are eligible for a discount. |
| rate | /reɪt/ | n | mức giá | The full-day rate is $400. |
| capacity | /kəˈpæsəti/ | n | sức chứa | The room has a capacity of 20 people. |
| register | /ˈredʒɪstə(r)/ | v | đăng ký | I registered four people this morning. |
| qualify | /ˈkwɒlɪfaɪ/ | v | đủ tiêu chuẩn | Groups of five qualify for a discount. |
| session | /ˈseʃn/ | n | buổi, phiên | The morning session starts at 9:00. |
| keynote | /ˈkiːnəʊt/ | n | bài phát biểu chính | The keynote is about cloud computing. |
| launch | /lɔːntʃ/ | n | sự ra mắt (sản phẩm) | Our product launch is on November 12. |
| conflict | /kənˈflɪkt/ | v | trùng, xung đột (lịch) | The conference conflicts with our launch. |
| delay | /dɪˈleɪ/ | n | sự chậm trễ | The flight delay changed the schedule. |
| inconvenience | /ˌɪnkənˈviːniəns/ | n | sự bất tiện | We apologize for any inconvenience. |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | v | khuyên, đề xuất | I recommend the mobile app workshop. |
| brochure | /ˈbrəʊʃə(r)/ | n | tờ rơi, sách giới thiệu | The brochures are ready at the print shop. |
| pick up | /pɪk ʌp/ | v (cụm) | đến lấy, nhận | Could you pick up the brochures? |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Đọc chuỗi tin nhắn và trả lời ngắn.
Minh Tran [9:02 A.M.]: Hi Sara, are you still at the client's office?
Sara Lopez [9:04 A.M.]: Yes. The meeting with Orion Bank ended early, though.
Minh Tran [9:05 A.M.]: Great. Could you pick up the printed brochures on your way back? They're ready at QuickPrint on Bay Street.
Sara Lopez [9:07 A.M.]: No problem. How many boxes are there?
Minh Tran [9:08 A.M.]: Three. The bill has already been paid.
Sara Lopez [9:10 A.M.]: Got it. I should be back by 11:00.
- Ai bắt đầu cuộc trò chuyện?
- Lúc 9:04 A.M., Sara đang ở đâu?
- Khách hàng tên là gì?
- Minh nhờ Sara làm gì?
- Cửa hàng in nằm trên đường nào?
- Có bao nhiêu thùng tờ rơi?
- Sara có phải trả tiền không? Vì sao?
- Lúc 9:07 A.M., Sara viết "No problem" với ý gì?
- Lúc 9:10 A.M., "Got it" là phản hồi cho thông tin nào?
- Sara dự kiến về lúc mấy giờ?
Cấp 2 – Vận dụng
Đọc hai văn bản (đoạn kép) và trả lời. Ghi rõ bạn dùng Văn bản 1, Văn bản 2 hay cả hai.
Văn bản 1 – Bảng giá
Greenfield Hotel – Business Center Room Rates
| Room | Capacity | Half day (4 hours) | Full day |
|---|---|---|---|
| Maple Room | 8 people | $120 | $200 |
| Oak Room | 20 people | $250 | $400 |
| Pine Room | 40 people | $450 | $750 |
Note: Guests staying at the hotel receive a 10% discount on all room rentals.
Văn bản 2 – Email
To: Greenfield Hotel Reservations
From: Paul Nguyen
Date: April 2
Subject: Room booking
Hello,
I would like to book a meeting room for a training session on April 16. There will be 15 participants, and the session will last the whole day, from 9:00 A.M. to 5:00 P.M. I will be staying at your hotel from April 15 to April 17, so I believe I am eligible for the guest discount. Could you also let me know whether a projector is included?
Best regards,
Paul Nguyen
- Bảng giá có bao nhiêu phòng?
- Buổi đào tạo có bao nhiêu người?
- Phòng nhỏ nhất đủ chỗ cho nhóm của Paul là phòng nào?
- Paul cần thuê nửa ngày hay cả ngày?
- Giá gốc của phòng Paul cần là bao nhiêu?
- Paul có được giảm giá không? Vì sao?
- Giá Paul phải trả sau khi giảm là bao nhiêu?
- Buổi đào tạo diễn ra ngày nào?
- Paul hỏi thêm điều gì?
- Văn bản nào trả lời được câu hỏi của Paul ở câu 9?
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Questions 1–5 refer to the following Web page, e-mail, and text message.
TechForward Conference 2026 — Ho Chi Minh City, November 12–13
| Ticket | Early bird (until October 20) | Regular price |
|---|---|---|
| One day | $90 | $120 |
| Two days | $160 | $200 |
Groups of five or more people from the same company receive an additional 10% off.
Program
- November 12, 9:00 A.M. — Keynote: The Future of Cloud Computing (Dr. Helen Ward)
- November 12, 2:00 P.M. — Workshop: Data Security for Small Businesses (Raj Patel)
- November 13, 9:00 A.M. — Workshop: Building Mobile Apps (Kim Soo-jin)
- November 13, 2:00 P.M. — Panel discussion: Careers in AI
To: Bao Pham, Lan Vo, Tuan Ho
From: Anna Le
Date: October 15
Subject: TechForward Conference
Hi team,
I registered the four of us for TechForward this morning. We will attend only the second day of the conference, because the first day is the same day as our product launch. I especially want everyone to attend the mobile app workshop, since it is closely related to our new project. Please add the conference to your calendars.
Anna
TechForward Update (sent November 13, 7:30 A.M.)
Due to a flight delay, Ms. Kim Soo-jin's workshop, Building Mobile Apps, has been moved to 2:00 P.M. today. The panel discussion, Careers in AI, will now begin at 9:00 A.M. We apologize for any inconvenience.
- What topic is NOT listed on the conference program?
A. Cloud computing
B. Data security
C. Online marketing
D. Mobile applications - How much did Ms. Le most likely pay for each ticket?
A. $90
B. $120
C. $160
D. $200 - What is suggested about Ms. Le's registration?
A. It received a group discount.
B. It did not qualify for the group discount.
C. It was made after the early-bird deadline.
D. It included tickets for both days. - Why will Ms. Le's team not attend the conference on November 12?
A. They will be introducing a new product.
B. The tickets for that day were sold out.
C. Ms. Le will be traveling for work.
D. The keynote speech was canceled. - When will Ms. Le's team most likely attend the session she recommended?
A. At 9:00 A.M. on November 12
B. At 2:00 P.M. on November 12
C. At 9:00 A.M. on November 13
D. At 2:00 P.M. on November 13
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- Minh Tran — tin nhắn đầu tiên lúc 9:02 A.M.
- Ở văn phòng khách hàng (the client's office) — Sara trả lời "Yes".
- Orion Bank.
- Đến lấy tờ rơi đã in (pick up the printed brochures) trên đường về.
- Bay Street (cửa hàng QuickPrint).
- Ba thùng — "Three" trả lời câu "How many boxes are there?".
- Không — "The bill has already been paid" (hóa đơn đã được thanh toán).
- Sara đồng ý đi lấy tờ rơi giúp Minh — đây là câu trả lời cho lời nhờ lúc 9:05.
- Phản hồi cho tin nhắn lúc 9:08: có ba thùng và đã trả tiền — Sara xác nhận đã hiểu.
- Trước 11:00 (by 11:00).
Cấp 2:
- Ba phòng (Văn bản 1).
- 15 người (Văn bản 2).
- Oak Room (cả hai): 15 người → Maple chỉ chứa 8, không đủ; Oak chứa 20 là phòng nhỏ nhất đủ chỗ.
- Cả ngày (Văn bản 2): "the whole day, from 9:00 A.M. to 5:00 P.M." — 8 tiếng, vượt gói nửa ngày 4 tiếng.
- $400 (cả hai): giá Full day của Oak Room.
- Có (cả hai): ghi chú ở Văn bản 1 giảm 10% cho khách lưu trú, và Văn bản 2 cho biết Paul ở khách sạn từ 15 đến 17/4 — bao trùm ngày 16.
- $360 (cả hai): $400 − 10% ($40) = $360.
- Ngày 16 tháng 4 (Văn bản 2).
- Phòng có kèm máy chiếu (projector) không.
- Không văn bản nào: bảng giá không nhắc đến máy chiếu. Nếu đề hỏi điều này, đáp án "a projector is included" là bẫy thiếu căn cứ.
Cấp 3:
- C. Chương trình có Cloud Computing (A), Data Security (B), Building Mobile Apps (D — "applications" paraphrase "apps") và Careers in AI. Online marketing không xuất hiện → đáp án của câu NOT.
- A. Câu nối thông tin: email ghi "We will attend only the second day" → vé một ngày; email gửi ngày October 15 và Anna đăng ký "this morning" → trước hạn giá sớm October 20 → $90. B là giá một ngày thường. C, D là giá vé hai ngày.
- B. Câu nối thông tin: trang web chỉ giảm thêm 10% cho nhóm "five or more", còn email ghi "the four of us" → bốn người, không đủ điều kiện. A ngược với kết luận này. C sai: October 15 trước October 20. D sai: họ chỉ đi "the second day".
- A. "the first day is the same day as our product launch" → hôm đó công ty ra mắt sản phẩm (introducing a new product là paraphrase). B, C, D đều thiếu căn cứ: không văn bản nào nhắc vé hết, Anna đi công tác hay bài phát biểu bị hủy.
- D. Câu nối ba văn bản: email cho biết Anna khuyên đi "the mobile app workshop"; trang web xếp workshop này lúc 9:00 A.M. ngày 13/11; nhưng tin nhắn cập nhật sáng 13/11 báo đã dời sang "2:00 P.M. today" → 2:00 P.M. ngày 13/11. C là giờ cũ trên trang web (bẫy dùng thông tin chưa cập nhật). A, B thuộc ngày 12/11 — ngày cả nhóm không tham dự.
Luyện nói
Đọc to từng câu như đang nhắn tin hoặc nói với đồng nghiệp.
- Could you pick up the printed brochures on your way back?
- No problem. How many boxes are there?
- I registered the four of us for the conference this morning.
- The first day is the same day as our product launch.
- The workshop has been moved to two o'clock this afternoon.
Tóm tắt bài học
| Dạng văn bản | Điểm cần chú ý | Cách làm chính |
|---|---|---|
| Tin nhắn chat | Tên người gửi, giờ gửi, câu trích trong ngoặc kép | Tìm đúng giờ, đọc tin nhắn ngay trước để hiểu ý định |
| Đoạn kép | Hai văn bản liên quan, thường có bảng + email | Lấy chìa khóa ở văn bản này, tra sang văn bản kia |
| Ba đoạn | Văn bản thứ ba hay cập nhật, thay đổi thông tin | Ưu tiên thông tin mới nhất; kiểm tra ghi chú, điều kiện |
| Câu nối thông tin | Hỏi giá, giờ, phòng, điều kiện không nói thẳng | Không đọc đủ các văn bản liên quan thì chưa chọn |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết câu hỏi nào cần nối thông tin giữa các văn bản?
Khi câu hỏi hỏi về giá, giờ, phòng, ưu đãi của một người cụ thể mà văn bản nói về người đó không ghi thẳng con số ấy, gần như chắc chắn bạn phải tra sang văn bản có bảng hoặc danh sách. Các từ "most likely", "suggested" trong bộ đoạn kép cũng thường báo hiệu câu nối thông tin.
Có nên đọc hết cả ba văn bản trước khi làm câu đầu tiên?
Không cần đọc kỹ hết. Hãy skim từng văn bản để biết vai trò của nó (khoảng 20–30 giây mỗi văn bản), rồi làm từng câu và chỉ đọc kỹ phần liên quan. Như vậy bạn vẫn biết thông tin nằm ở đâu mà không mất quá nhiều thời gian.
Tin nhắn chat có nhiều người thì đọc thế nào cho khỏi rối?
Khi skim, ghi nhanh vai trò cạnh từng tên: ai hỏi, ai trả lời, ai là quản lý. Câu hỏi ý định luôn kèm giờ gửi, nên bạn chỉ cần tìm đúng dòng đó và đọc tin nhắn ngay trên nó.
Bộ ba đoạn có khó hơn đoạn kép nhiều không?
Ba đoạn dài hơn, nhưng cách làm giống hệt đoạn kép. Điểm khác chính là văn bản thứ ba thường thay đổi một thông tin ở văn bản đầu (giờ, phòng, người phụ trách), nên bạn phải luôn kiểm tra có bản cập nhật hay không.
Bài tiếp theo
Bạn đã đi hết các dạng của Part 7, khép lại phần kỹ năng của Giai đoạn 3. Ở Bài 60: Kiểm tra mốc 3, bạn sẽ làm một đề full đủ 120 phút, chấm điểm và tìm ra Part yếu nhất của mình. Trước khi làm, nên ôn lại Bài 57: Đoạn đơn: skimming và scanning và Bài 58: Câu NOT/true, suy luận, chèn câu.
Flashcard Anki
participant;người tham gia
eligible;đủ điều kiện
rate;mức giá
capacity;sức chứa
register;đăng ký
qualify;đủ tiêu chuẩn
session;buổi, phiên
keynote;bài phát biểu chính
launch;sự ra mắt (sản phẩm)
conflict;trùng, xung đột (lịch)
delay;sự chậm trễ
inconvenience;sự bất tiện
recommend;khuyên, đề xuất
brochure;tờ rơi, sách giới thiệu
pick up;đến lấy, nhậnTự kiểm tra
- Với câu hỏi "At 9:07 A.M., what does … mean when she writes…", mình có tìm đúng dòng và đọc tin nhắn ngay trước nó không?
- Mình có nhận ra câu nào trong bộ đoạn kép/ba đoạn phải nối thông tin, và lấy "chìa khóa" từ văn bản nào không?
- Khi văn bản thứ ba báo thay đổi giờ hoặc địa điểm, mình có dùng thông tin mới nhất thay cho thông tin cũ không?
