Mỗi đoạn văn Part 6 có một chỗ trống đặc biệt: bạn phải chọn câu điền vào đoạn thay vì chọn một từ. Đây là dạng câu nhiều người mất gốc sợ nhất vì cả 4 đáp án đều là câu đúng ngữ pháp. Học xong bài này, bạn sẽ dùng các từ nối however, therefore, in addition, as a result và các từ quy chiếu như this, the code, these để loại nhanh 3 đáp án sai, đồng thời dùng đúng 4 từ nối này trong email công việc.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 55: Điền từ vào đoạn, bạn đã học rằng Part 6 có 16 câu, mỗi đoạn 4 chỗ trống, trong đó 3 chỗ điền từ và 1 chỗ điền câu.
  • Bạn đã luyện đọc câu trước – sau để chọn thì (dựa vào ngày gửi email, next week, so far, since then) và chọn liên từ theo quan hệ nguyên nhân, tương phản, điều kiện, thời gian.
  • Bài này dùng đúng thói quen đó cho chỗ trống thứ 4: đọc câu trước + câu sau để chọn câu.

Lý thuyết

1. Câu chọn câu trong Part 6 trông như thế nào?

Trong mỗi đoạn Part 6 có 1 chỗ trống mà 4 đáp án là 4 câu hoàn chỉnh. Vì câu nào cũng đúng ngữ pháp, bạn không thể dựa vào ngữ pháp. Bạn phải chọn câu khớp logic với câu đứng trước và câu đứng sau chỗ trống.

Có 3 loại manh mối:

Manh mốiCâu hỏi cần đặt raVí dụ
Từ nối ở đầu câu đáp ánQuan hệ với câu trước có đúng là tương phản / kết quả / thêm ý không?However, … phải đi sau một ý trái ngược
Từ quy chiếu (từ chỉ lại một thứ đã nhắc)this, these, it, they, the code, such chỉ cái gì? Có xuất hiện trước đó không?Câu sau nói "The code is valid…" → câu điền phải nhắc đến một "code"
Nội dungCâu này có lạc đề hoặc mâu thuẫn với thông tin trong đoạn không?Đoạn nói "sẽ giao hàng ngày 15" mà đáp án nói "đơn đã bị hủy" → loại

2. Bốn từ nối chính của bài

Từ nốiNghĩaQuan hệ với câu trướcVí dụ
howevertuy nhiênTương phản: câu sau trái ý / bất ngờ so với câu trướcThe hotel is cheap. However, it is far from the city center.
thereforevì vậy, do đóKết quả / kết luận rút ra từ câu trướcThe client approved the design. Therefore, we can start production.
in additionngoài ra, thêm vào đóThêm một ý cùng chiều với câu trướcThe course is free. In addition, you get a certificate.
as a resultkết quả làKết quả thực tế xảy ra do câu trướcThe website was down for six hours. As a result, we lost many orders.

Therefore và as a result gần nghĩa nhau. Therefore hay dùng khi rút ra kết luận hoặc quyết định; as a result hay dùng khi nói một sự việc xảy ra do sự việc trước. Vì cả hai đều chỉ kết quả, nếu thấy cả hai trong 4 lựa chọn của một câu thì nhiều khả năng chỗ trống cần một quan hệ khác hẳn.

Một số từ nối khác cũng hay gặp trong đáp án Part 6:

Từ nốiNghĩaCùng nhóm với
neverthelesstuy vậy, dù vậyhowever
consequentlydo đó, hậu quả làtherefore, as a result
moreoverhơn nữain addition
for exampleví dụ(đưa ví dụ cho ý trước)
insteadthay vào đó(thay thế ý trước)
otherwisenếu không thì(hậu quả nếu không làm)

3. Ngữ pháp và dấu câu: từ nối không phải liên từ

However, therefore, in addition, as a result là trạng từ liên kết (conjunctive adverb — trạng từ nối ý giữa hai câu), không phải liên từ như but, so, because. Vì vậy:

Cách viếtĐúng / Sai
The rent is high. However, the location is excellent.Đúng — đứng đầu câu mới, có dấu phẩy
The rent is high**; however,** the location is excellent.Đúng — dùng dấu chấm phẩy
The rent is high**, however,** the location is excellent.Sai — dấu phẩy không nối được hai mệnh đề
The rent is high, but the location is excellent.Đúng — but là liên từ, nối được bằng dấu phẩy

Ba cụm dễ nhầm khi đi với danh từ:

CụmTheo sau làVí dụ
as a result ofdanh từAs a result of the storm, the event was cancelled.
in addition todanh từ hoặc V-ingIn addition to free parking, the hotel offers a shuttle bus.
due todanh từThe model is out of stock due to high demand.

4. Quy trình 4 bước chọn câu

BướcViệc làm
1. Đọc câu trước và câu sauTóm ý mỗi câu bằng tiếng Việt trong đầu, thật ngắn
2. Đoán quan hệChỗ trống cần câu thêm ý, tương phản, kết quả hay giới thiệu thứ mà câu sau nhắc đến?
3. Loại đáp ánGạch câu lạc đề, câu mâu thuẫn với thông tin trong đoạn, câu có từ nối sai quan hệ
4. Kiểm tra quy chiếuĐặt câu còn lại vào chỗ trống: this, the code, these có chỉ đúng thứ gì không?

Câu chọn câu thường mất nhiều thời gian hơn câu điền từ. Nếu quá 30 giây vẫn phân vân giữa 2 đáp án, hãy chọn một đáp án và đi tiếp — TOEIC không trừ điểm câu sai.

Ví dụ trong công việc

  1. Our new app is easy to use. In addition, it is free for small businesses.
    Ứng dụng mới của chúng tôi dễ dùng. Ngoài ra, nó miễn phí cho doanh nghiệp nhỏ.
  2. The laptop is light and fast. However, its battery life is short.
    Chiếc laptop nhẹ và nhanh. Tuy nhiên, pin dùng được không lâu.
  3. Heavy snow closed the highway. As a result, many employees arrived late.
    Tuyết rơi dày làm đóng cửa đường cao tốc. Kết quả là nhiều nhân viên đến muộn.
  4. The printer on the third floor is broken. Therefore, please use the one on the second floor.
    Máy in tầng ba bị hỏng. Vì vậy, vui lòng dùng máy ở tầng hai.
  5. We sent the invoice twice; however, the client has not paid yet.
    Chúng tôi đã gửi hóa đơn hai lần; tuy nhiên, khách hàng vẫn chưa thanh toán.
  6. As a result of the power outage, the factory stopped for two hours.
    Do mất điện, nhà máy đã ngừng hoạt động hai tiếng.
  7. In addition to offering free Wi-Fi, the hotel provides an airport shuttle.
    Ngoài việc cung cấp Wi-Fi miễn phí, khách sạn còn có xe đưa đón sân bay.
  8. The supplier raised its prices by 15%. Therefore, we are looking for a new supplier.
    Nhà cung cấp tăng giá 15%. Vì vậy, chúng tôi đang tìm nhà cung cấp mới.

Mẹo nhớ nhanh

Gắn mỗi từ nối với một ký hiệu, giống toán tử trong lập trình:

  • However = ≠ (đổi chiều, "nhưng mà").
  • In addition = + (cộng thêm ý cùng chiều).
  • Therefore / As a result = ⇒ (suy ra, dẫn tới).

Khi đọc một đáp án bắt đầu bằng từ nối, hãy đặt ký hiệu đó giữa câu trước và câu đáp án rồi hỏi: "Phép này có đúng không?". Ví dụ: "Sản phẩm hết hàng ⇒ giao hàng chậm" là đúng; "Sản phẩm hết hàng + giao hàng chậm" thì lệch quan hệ.

Với từ quy chiếu, nghĩ như con trỏ (pointer) trong code: this, the code, these phải trỏ tới một thứ đã khai báo. Con trỏ trỏ vào khoảng trống là "bug" — đáp án đó sai.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
The office is closed on Sundays, however, you can order online.The office is closed on Sundays. However, you can order online.However không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy
However the price is high, many customers buy it.Although the price is high, many customers buy it.However không dùng như although để mở mệnh đề phụ
In addition to offer free parking, …In addition to offering free parking, …to ở đây là giới từ → theo sau là V-ing
As a result the storm, the event was cancelled.As a result of the storm, …Trước danh từ phải có of
Dùng In addition cho hai ý trái chiềuDùng HoweverIn addition chỉ thêm ý cùng chiều
Chọn đáp án có từ khóa giống trong đoạnChọn đáp án khớp logic và quy chiếuĐáp án lặp từ trong đoạn thường là bẫy lạc đề

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
however/haʊˈevə/advtuy nhiênThe room is small. However, it is quiet.
therefore/ˈðeəfɔː/advvì vậy, do đóThe flight was full. Therefore, we booked a later one.
in addition/ɪn əˈdɪʃn/phrasengoài ra, thêm vào đóIn addition, the price includes breakfast.
as a result/æz ə rɪˈzʌlt/phrasekết quả làAs a result, sales increased by 10%.
nevertheless/ˌnevəðəˈles/advtuy vậy, dù vậyIt was raining. Nevertheless, the event continued.
consequently/ˈkɒnsɪkwəntli/advdo đó, hậu quả làThe server crashed. Consequently, the site went offline.
moreover/mɔːˈrəʊvə/advhơn nữaThe software is fast. Moreover, it is easy to learn.
instead/ɪnˈsted/advthay vào đóThe bus was late, so we took a taxi instead.
otherwise/ˈʌðəwaɪz/advnếu không thìSave your file now. Otherwise, you may lose it.
due to/ˈdjuː tə/prepdo, bởi vìThe meeting was postponed due to bad weather.
out of stock/ˌaʊt əv ˈstɒk/phrasehết hàngThis model is currently out of stock.
productivity/ˌprɒdʌkˈtɪvəti/nnăng suấtFlexible hours can improve productivity.
discount/ˈdɪskaʊnt/nsự giảm giáWe offer a 10% discount to new customers.
valid/ˈvælɪd/adjcó hiệu lực, còn hạnThe voucher is valid until December 31.
policy/ˈpɒləsi/nchính sách, quy địnhThe new policy starts next month.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chọn từ nối đúng trong ngoặc.

  1. The hotel is close to the airport. (However / In addition), it offers free breakfast.
  2. The laptop is light and fast. (However / Therefore), its battery life is short.
  3. Heavy rain flooded the main road. (As a result / In addition), the delivery truck arrived two hours late.
  4. The meeting room on the fifth floor is being cleaned. (Therefore / However), today's meeting will be held in Room 302.
  5. The new software is easy to use. (In addition / However), it is free for students.
  6. We sent the client two reminders. (However / As a result), we have not received a reply.
  7. The supplier raised its prices sharply. (As a result / In addition), we are looking for a new supplier.
  8. Mr. Kim has ten years of experience in sales. (In addition / However), he speaks three languages.
  9. Our flight was delayed for three hours. (Therefore / However), we missed the opening session of the conference.
  10. The project budget is limited. (However / In addition), we will still hire two new designers.

Cấp 2 – Vận dụng

Câu 1–5: Câu nào đúng, câu nào sai? Nếu sai, sửa lại.

  1. The office is closed on Sundays, however, you can still place orders online.
  2. As a result of the storm, the outdoor event was cancelled.
  3. In addition to offer free parking, the hotel provides a shuttle bus.
  4. We missed the deadline, therefore we have to pay a late fee.
  5. However the price is high, many customers still buy this model.

Câu 6–10: Nối hai câu bằng từ trong ngoặc, viết đúng dấu câu.

  1. The rent is high. The location is excellent. (however)
  2. Our website was down for six hours. We lost many online orders. (as a result)
  3. The course is free. Participants receive a certificate. (in addition)
  4. The client approved the design. We can start production next week. (therefore)
  5. There was a power outage. The factory stopped for two hours. (as a result of — viết thành 1 câu)

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành mỗi đoạn văn.

Questions 1–4 refer to the following e-mail.

To: Daniel Moore
From: Brightway Electronics Customer Service
Date: September 3
Subject: Your order #45021
Dear Mr. Moore,
Thank you for your recent order of a Brightway X5 laptop. Unfortunately, this model is currently out of stock (1) ___ high demand. (2) ___, your laptop will be shipped on September 15 instead of September 5.
We understand that this delay may be inconvenient. (3) ___. The code is valid until December 31.
If you would prefer to cancel your order, simply reply to this e-mail, and we (4) ___ a full refund within three business days.
Sincerely,
Brightway Customer Service
  1. (A) because
    (B) as a result
    (C) due to
    (D) therefore
  2. (A) However
    (B) As a result
    (C) In addition
    (D) Although
  3. (A) However, the X5 is our most popular model this year.
    (B) Therefore, we have attached a discount code for 10% off your next purchase.
    (C) In addition, the laptop comes with a one-year warranty.
    (D) As a result, your order has been cancelled.
  4. (A) issuing
    (B) issued
    (C) will issue
    (D) have issued

Questions 5–8 refer to the following memo.

MEMO
To: All staff
From: Henry Cole, HR Director
Subject: Flexible working hours
Over the past six months, we (5) ___ a flexible working schedule in the marketing department. The results have been very positive. Employees in the program took fewer sick days. (6) ___, their productivity increased by 15%.
(7) ___, management has decided to offer flexible hours to all departments starting next month. Under the new policy, employees may start work at any time between 7 a.m. and 10 a.m. (8) ___. Please speak with your manager before changing your schedule.
  1. (A) test
    (B) will test
    (C) have tested
    (D) are tested
  2. (A) However
    (B) In addition
    (C) Instead
    (D) Otherwise
  3. (A) As a result
    (B) However
    (C) For example
    (D) Otherwise
  4. (A) However, all staff must still work eight hours a day.
    (B) As a result, the office will be closed on Fridays.
    (C) In addition, the marketing department will move to a new building.
    (D) Therefore, employees no longer need to inform their managers.

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. In addition — gần sân bay và có bữa sáng miễn phí đều là điểm cộng, cùng chiều.
  2. However — nhẹ, nhanh (tốt) nhưng pin yếu (xấu): hai ý trái chiều.
  3. As a result — đường ngập là nguyên nhân, xe giao hàng đến muộn là kết quả.
  4. Therefore — phòng tầng 5 đang được dọn nên quyết định chuyển cuộc họp sang phòng 302.
  5. In addition — dễ dùng và miễn phí: thêm một ý tốt cùng chiều.
  6. However — đã nhắc hai lần, lẽ ra phải có trả lời, nhưng chưa có: trái với mong đợi.
  7. As a result — nhà cung cấp tăng giá dẫn đến việc tìm nhà cung cấp mới.
  8. In addition — kinh nghiệm và ngoại ngữ đều là điểm mạnh, cùng chiều.
  9. Therefore — chuyến bay trễ 3 tiếng dẫn đến lỡ phiên khai mạc.
  10. However — ngân sách hạn chế nhưng vẫn tuyển thêm người: trái với mong đợi.

Cấp 2:

  1. Sai. Sửa: The office is closed on Sundays. However, you can still place orders online. (hoặc …on Sundays; however, you can…). Dấu phẩy không nối được hai mệnh đề.
  2. Đúng. As a result of + danh từ (the storm).
  3. Sai. Sửa: In addition to offering free parking, … — to là giới từ, theo sau là V-ing.
  4. Sai. Sửa: We missed the deadline. Therefore, we have to pay a late fee. (hoặc …deadline; therefore, we…).
  5. Sai. Sửa: Although the price is high, many customers still buy this model. However không mở mệnh đề phụ như although.
  6. The rent is high. However, the location is excellent. (hoặc The rent is high; however, the location is excellent.)
  7. Our website was down for six hours. As a result, we lost many online orders.
  8. The course is free. In addition, participants receive a certificate.
  9. The client approved the design. Therefore, we can start production next week.
  10. As a result of the power outage, the factory stopped for two hours. — There was a power outage được rút thành cụm danh từ the power outage.

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (C) due to. Sau chỗ trống là cụm danh từ "high demand" → cần giới từ due to (do). (A) because là liên từ, phải đi với mệnh đề (because demand is high); muốn đi với danh từ phải là because of. (B) as a result thiếu of nên không đi với danh từ được. (D) therefore là trạng từ liên kết, không đứng trước danh từ.
  2. Đáp án đúng: (B) As a result. Hết hàng là nguyên nhân, giao hàng chậm từ ngày 5 sang ngày 15 là kết quả. (A) However chỉ tương phản, nhưng giao chậm không trái ngược với hết hàng. (C) In addition là thêm ý cùng loại, không thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả. (D) Although là liên từ, không đứng đầu câu kèm dấu phẩy như vậy và sai nghĩa.
  3. Đáp án đúng: (B). Câu sau "The code is valid until December 31" có từ quy chiếu "The code" → câu điền phải nhắc đến một mã. (B) giới thiệu "a discount code" và dùng Therefore hợp lý: vì việc chậm trễ gây bất tiện nên tặng mã giảm giá. (A) nói về độ phổ biến, không có "code" để câu sau chỉ đến. (C) nói bảo hành, cũng không có "code". (D) mâu thuẫn vì đơn hàng vẫn được giao ngày 15, việc hủy chỉ xảy ra nếu khách yêu cầu.
  4. Đáp án đúng: (C) will issue. Việc hoàn tiền xảy ra sau khi khách trả lời email, trong vòng 3 ngày làm việc → tương lai. (A) issuing là V-ing, không làm động từ chính sau chủ ngữ "we" được. (B) issued và (D) have issued nói việc đã xảy ra, trong khi khách còn chưa yêu cầu hủy.
  5. Đáp án đúng: (C) have tested. "Over the past six months" (trong 6 tháng qua, tính đến nay) → hiện tại hoàn thành; câu sau "The results have been very positive" cũng dùng hiện tại hoàn thành. (A) hiện tại đơn và (B) tương lai không khớp mốc "6 tháng qua". (D) are tested là bị động, sai vì chủ ngữ "we" là người thực hiện việc thử nghiệm.
  6. Đáp án đúng: (B) In addition. Ít ngày nghỉ ốm và năng suất tăng 15% là hai kết quả tốt cùng chiều. (A) However sai vì không có tương phản. (C) Instead (thay vào đó) sai vì năng suất tăng không thay thế cho việc ít nghỉ ốm. (D) Otherwise (nếu không thì) không hợp nghĩa.
  7. Đáp án đúng: (A) As a result. Vì thử nghiệm thành công nên ban lãnh đạo quyết định mở rộng cho mọi phòng ban → quan hệ kết quả. (B) However sai vì quyết định này cùng chiều với kết quả tốt. (C) For example sai vì câu này không phải ví dụ cho câu trước. (D) Otherwise không hợp nghĩa.
  8. Đáp án đúng: (A). Câu trước cho phép bắt đầu làm việc linh hoạt từ 7 đến 10 giờ; However đưa ra giới hạn ngược lại: vẫn phải làm đủ 8 tiếng. Câu sau "speak with your manager" cũng khớp với việc có quy định cần tuân thủ. (B) đóng cửa văn phòng thứ Sáu không liên quan và không phải kết quả của giờ làm linh hoạt. (C) chuyển phòng marketing sang tòa nhà mới là lạc đề. (D) mâu thuẫn trực tiếp với câu sau, vốn yêu cầu trao đổi với quản lý.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau, ngừng một nhịp ngắn sau từ nối (chỗ dấu phẩy). Ghi âm và nghe lại.

  1. The hotel is cheap. However, it is far from the city center.
  2. The model is out of stock. As a result, your order will be shipped later.
  3. The course is free. In addition, you get a certificate.
  4. The client approved the design. Therefore, we can start production.
  5. In addition to free Wi-Fi, the hotel provides an airport shuttle.

Tóm tắt bài học

Nội dungĐiều cần nhớ
Câu chọn câu1 chỗ mỗi đoạn Part 6; 4 đáp án đều đúng ngữ pháp → chọn theo logic với câu trước – sau
however≠ tương phản, "tuy nhiên"
in addition+ thêm ý cùng chiều, "ngoài ra"
therefore / as a result⇒ kết quả, "vì vậy / kết quả là"
Dấu câu". However," hoặc "; however," — không nối hai mệnh đề bằng dấu phẩy
Đi với danh từas a result of, in addition to (+ V-ing), due to
Quy chiếuthis, the code, these phải chỉ đến thứ đã nhắc; câu sau chỗ trống cũng có thể chỉ ngược về câu điền

Câu hỏi thường gặp

Câu chọn câu có khó hơn câu điền từ trong Part 6 không?

Thường mất thời gian hơn vì phải hiểu ý của cả đoạn, nhưng không nhất thiết khó hơn. Nếu bạn đọc kỹ câu trước, câu sau và kiểm tra từ nối, từ quy chiếu, phần lớn đáp án sai sẽ lộ ra vì lạc đề hoặc mâu thuẫn.

However và but khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa "nhưng / tuy nhiên", nhưng but là liên từ nối hai vế trong một câu bằng dấu phẩy, còn however là trạng từ liên kết, thường đứng đầu câu mới hoặc sau dấu chấm phẩy. Viết "…, however, …" để nối hai mệnh đề là lỗi.

Therefore và as a result có dùng thay nhau được không?

Trong nhiều câu thì được, vì cả hai đều chỉ kết quả. Therefore nghiêng về kết luận hoặc quyết định, as a result nghiêng về hậu quả thực tế. Nếu thấy cả hai trong 4 lựa chọn của cùng một câu, nhiều khả năng chỗ trống cần quan hệ khác (tương phản hoặc thêm ý).

Nếu đáp án không có từ nối thì chọn thế nào?

Hãy dựa vào từ quy chiếu và nội dung: câu sau có nhắc lại thứ gì mà câu điền phải giới thiệu không, và câu nào không mâu thuẫn với thông tin trong đoạn. Câu lạc đề hoặc nói ngược thông tin trong đoạn thì loại ngay.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm trọn cả 4 loại chỗ trống của Part 6. Bài tiếp theo, Bài 57: Đoạn đơn: skimming và scanning, chuyển sang Part 7 với kỹ năng đọc câu hỏi trước rồi dò tên riêng, số, ngày. Kỹ năng chèn câu bạn vừa học cũng sẽ quay lại ở Bài 58: Câu NOT/true, suy luận, chèn câu. Muốn ôn liên từ, xem lại Bài 28: Liên từ.

Flashcard Anki

CSV
however;tuy nhiên
therefore;vì vậy, do đó
in addition;ngoài ra, thêm vào đó
as a result;kết quả là
nevertheless;tuy vậy, dù vậy
consequently;do đó, hậu quả là
moreover;hơn nữa
instead;thay vào đó
otherwise;nếu không thì
due to;do, bởi vì (+ danh từ)
out of stock;hết hàng
productivity;năng suất
discount;sự giảm giá
valid;có hiệu lực, còn hạn
policy;chính sách, quy định

Tự kiểm tra

  1. Mình có gắn được however, in addition, therefore, as a result với đúng loại quan hệ (tương phản, thêm ý, kết quả) không?
  2. Mình có viết đúng dấu câu khi dùng however và therefore, và biết khi nào cần of sau as a result không?
  3. Khi gặp câu chọn câu, mình có kiểm tra từ quy chiếu (this, the code, these) ở câu sau chỗ trống không?