Học xong bài này, bạn sẽ hiểu rõ câu bị động trong tiếng Anh là gì, nắm công thức chung "be + V3" và cách chia nó ở 5 thì hay gặp nhất, đồng thời biết khi nào nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động trong email, báo cáo công việc. Đây là một trong những dạng câu xuất hiện rất đều trong Part 5 TOEIC, và còn len vào cả Part 1, Part 6, Part 7. Nắm chắc bài này, bạn sẽ tự tin hơn hẳn mỗi khi thấy chỗ trống đứng ngay sau "be", "been" hoặc "being" trong đề thi.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 21: So sánh, bạn đã học ba cấp độ so sánh bằng, hơn, nhất — kiến thức này vẫn sẽ xuất hiện rải rác trong các câu Part 5 về sau.
  • Ở Bài 12: Thì hiện tại hoàn thành, bạn đã làm quen với cột V3 (quá khứ phân từ) trong công thức "have/has + V3". Hôm nay cột V3 đó sẽ quay lại, nhưng đứng sau động từ "be" thay vì "have".
  • Nói cách khác, bài hôm nay chỉ thêm một cách dùng mới cho thứ bạn đã biết: thay vì chủ ngữ "làm" hành động, chủ ngữ sẽ "bị/được" tác động bởi hành động đó.

Lý thuyết

Câu bị động là gì?

Câu chủ động (active voice) là câu mà chủ ngữ thực hiện hành động. Câu bị động (passive voice) là câu mà chủ ngữ nhận hành động — tức là chủ ngữ "bị" hoặc "được" làm gì đó, thay vì tự làm.

Ví dụ: "The manager signs the contract." (Quản lý ký hợp đồng — chủ ngữ "the manager" làm hành động "ký") chuyển sang bị động thành "The contract is signed by the manager." (Hợp đồng được ký bởi quản lý — chủ ngữ "the contract" nhận hành động).

Công thức chung

Thành phầnVai trò
S (chủ ngữ mới)Vốn là tân ngữ của câu chủ động, giờ đứng đầu câu
beChia theo đúng thì của câu gốc (is, was, will be, has been...)
V3Quá khứ phân từ của động từ chính (viết → written, send → sent, review → reviewed)
by + O (tùy chọn)Người/vật thực hiện hành động — có thể bỏ nếu không quan trọng hoặc không rõ

Công thức tổng quát: S + be (chia theo thì) + V3 + (by + O).

Bảng bị động theo từng thì

ThìChủ độngBị động
Hiện tại đơnHR reviews applications.Applications are reviewed by HR.
Hiện tại tiếp diễnHR is reviewing applications.Applications are being reviewed by HR.
Quá khứ đơnHR reviewed applications.Applications were reviewed by HR.
Hiện tại hoàn thànhHR has reviewed applications.Applications have been reviewed by HR.
Tương lai đơn (will)HR will review applications.Applications will be reviewed by HR.
Động từ khuyết thiếuHR must review applications.Applications must be reviewed by HR.

Mẹo nhận diện nhanh: dù câu ở thì nào, phần "be" luôn được chia theo đúng thì đó, còn V3 thì luôn giữ nguyên dạng quá khứ phân từ, không đổi theo thì. Đó là lý do bạn thấy "is reviewed", "was reviewed", "has been reviewed", "will be reviewed" — "reviewed" không đổi, chỉ "be" đổi.

Khi nào dùng câu bị động?

Tiếng Anh công sở rất hay dùng câu bị động trong các trường hợp sau:

  1. Không biết hoặc không cần nói rõ ai làm: "The window was broken." (Không rõ/không cần nói ai làm vỡ cửa sổ.)
  2. Người thực hiện hành động không quan trọng bằng vật bị tác động: "The report has been completed." (Báo cáo xong là điều quan trọng, không cần nói ai làm.)
  3. Muốn giữ giọng văn trang trọng, khách quan: email, thông báo, quy trình công ty thường dùng bị động để nghe chuyên nghiệp hơn: "All applications are processed within 5 business days."
  4. Sau động từ khuyết thiếu (modal) khi nói về quy định, yêu cầu: "The form must be signed before submission."

Ngược lại, khi muốn nhấn mạnh ai làm việc gì, hoặc câu đơn giản muốn rõ ràng, tự nhiên hơn, bạn vẫn nên dùng câu chủ động.

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động

  1. Lấy tân ngữ của câu chủ động, đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động.
  2. Chia be theo đúng thì của động từ chính trong câu chủ động.
  3. Đổi động từ chính thành V3.
  4. Đưa chủ ngữ cũ xuống sau "by" (có thể bỏ nếu không cần thiết).

Ví dụ: "The HR department will interview five candidates tomorrow." → tân ngữ "five candidates" lên làm chủ ngữ → "Five candidates will be interviewed by the HR department tomorrow."

Ví dụ trong công việc

  1. The new employee was hired last Monday. – Nhân viên mới đã được tuyển dụng vào thứ Hai tuần trước.
  2. All applications are reviewed carefully by our HR team. – Tất cả đơn ứng tuyển đều được đội nhân sự của chúng tôi xem xét kỹ lưỡng.
  3. The interview has already been scheduled for next week. – Buổi phỏng vấn đã được lên lịch cho tuần sau.
  4. Résumés must be submitted before Friday afternoon. – Hồ sơ xin việc phải được nộp trước chiều thứ Sáu.
  5. The promotion will be announced at tomorrow's meeting. – Việc thăng chức sẽ được thông báo tại cuộc họp ngày mai.
  6. Employee benefits are being updated this year. – Chế độ phúc lợi nhân viên đang được cập nhật trong năm nay.
  7. The contract was signed by both parties yesterday. – Hợp đồng đã được ký bởi cả hai bên hôm qua.
  8. Company policies are reviewed every quarter. – Các chính sách công ty được xem xét lại mỗi quý.
  9. The budget proposal is currently being discussed by the finance team. – Đề xuất ngân sách hiện đang được đội tài chính thảo luận.
  10. Candidates are usually contacted within one week after the interview. – Ứng viên thường được liên hệ trong vòng một tuần sau buổi phỏng vấn.

Mẹo nhớ nhanh

Mẹo cho dân IT — nghĩ như một sự kiện (event): trong lập trình hướng sự kiện, bạn hay viết "file.onSave()" — ai gọi hàm save không quan trọng bằng việc "file đã được lưu". Câu bị động cũng vậy: ai làm không quan trọng bằng việc vật đó đã bị/được tác động. Thấy không cần nói rõ "ai làm" → nghĩ ngay đến bị động.

Mẹo vần "be thay đổi, V3 đứng yên": dù câu ở thì nào, chỉ có "be" chia lại theo thì (is, was, will be, has been...), còn V3 (written, sent, reviewed...) giữ nguyên không đổi dạng.

Mẹo nhận diện trong Part 5: thấy chỗ trống đứng ngay sau "be", "been" hoặc "being" → gần như chắc chắn đáp án là V3 (quá khứ phân từ), loại ngay các đáp án là V-ing hay động từ nguyên thể.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
The report sent to you yesterday.The report was sent to you yesterday.Câu bị động luôn cần động từ "be" chia theo thì — không được bỏ "be" mà chỉ để V3 đứng một mình
This report was wrote by John.This report was written by John."Wrote" là cột V2 (quá khứ đơn), bị động phải dùng cột V3 (quá khứ phân từ) — write → wrote → written
The new policy is applying to all staff.The new policy is applied to all staff.Chính sách không tự "áp dụng", nó "được áp dụng" — cần bị động "is applied", không phải V-ing chủ động "is applying"
She was given to a promotion.She was given a promotion.Khi tân ngữ gián tiếp (she) làm chủ ngữ bị động, không cần thêm "to" trước tân ngữ còn lại
The new policy must followed by all employees.The new policy must be followed by all employees.Sau động từ khuyết thiếu (must, should, can...) ở câu bị động vẫn cần đủ "be" rồi mới đến V3

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
applicant/ˈæplɪkənt/danh từngười nộp đơn ứng tuyểnEach applicant must submit a résumé.
résumé/ˈrezjʊmeɪ/danh từsơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việcHer résumé was reviewed by the HR manager.
candidate/ˈkændɪdət/danh từứng viênThe best candidate will be selected next week.
recruit/rɪˈkruːt/động từtuyển dụngNew staff are recruited every quarter.
hire/ˈhaɪə/động từthuê, tuyển dụngShe was hired as a project manager.
promotion/prəˈməʊʃn/danh từsự thăng chứcHis promotion was announced yesterday.
benefit/ˈbenɪfɪt/danh từphúc lợiEmployee benefits are reviewed annually.
policy/ˈpɒləsi/danh từchính sáchThe new policy must be followed by all staff.
submit/səbˈmɪt/động từnộp, đệ trìnhApplications must be submitted by Friday.
announce/əˈnaʊns/động từthông báoThe result will be announced soon.
review/rɪˈvjuː/động từxem xét, đánh giáAll contracts are reviewed by the legal team.
department/dɪˈpɑːtmənt/danh từphòng banThe HR department handles all hiring decisions.
contract/ˈkɒntrækt/danh từhợp đồngThe contract was signed last week.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Chia động từ trong ngoặc ở thể bị động theo đúng thì gợi ý trong câu.

  1. The report ___ (write) by the finance team yesterday.
  2. English ___ (speak) in many countries.
  3. The new product ___ (launch) next month.
  4. Applications ___ (review) by HR right now.
  5. The contract ___ (sign) by both parties already.
  6. The meeting room ___ (clean) every morning.
  7. Her résumé ___ (send) to the manager yesterday.
  8. All employees ___ (inform) about the new policy soon.
  9. The budget ___ (discuss) by the board right now.
  10. Three new staff ___ (hire) this month.

Cấp 2 – Vận dụng

Chuyển các câu chủ động sau sang câu bị động.

  1. The manager signs the contract every month.
  2. They will announce the result tomorrow.
  3. The IT team is updating the system now.
  4. She has completed the report.
  5. The company hired five new employees last year.
  6. They must submit the application by Friday.
  7. The committee reviews all proposals carefully.
  8. Someone broke the printer yesterday.
  9. The board is going to approve the budget next week.
  10. The supervisor gave the new intern some advice.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.

1. All applications ___ carefully before the interview stage.
(A) review
(B) are reviewed
(C) reviewing
(D) reviews

2. The new policy ___ by the HR department next Monday.
(A) will announce
(B) will be announced
(C) announces
(D) announced

3. The contract ___ by both parties before the deadline.
(A) must sign
(B) must be signed
(C) must signed
(D) signing

4. The budget proposal is currently ___ by the finance team.
(A) review
(B) reviewed
(C) being reviewed
(D) reviews

5. Employee benefits ___ every year to stay competitive.
(A) update
(B) updates
(C) are updated
(D) updating

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. was written
  2. is spoken
  3. will be launched
  4. are being reviewed
  5. has been signed
  6. is cleaned
  7. was sent
  8. will be informed
  9. is being discussed
  10. have been hired

Cấp 2:

  1. The contract is signed by the manager every month.
  2. The result will be announced tomorrow.
  3. The system is being updated by the IT team now.
  4. The report has been completed (by her).
  5. Five new employees were hired by the company last year.
  6. The application must be submitted by Friday.
  7. All proposals are reviewed carefully by the committee.
  8. The printer was broken yesterday.
  9. The budget is going to be approved by the board next week.
  10. The new intern was given some advice by the supervisor.

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B). "Applications" là vật bị xem xét, không tự xem xét ai, nên cần bị động "are reviewed". (A) là động từ chủ động, thiếu "be" và sai dạng. (C) là V-ing, thiếu trợ động từ "are" và không đúng cấu trúc bị động. (D) "reviews" chia cho chủ ngữ số ít, sai cả về nghĩa chủ động lẫn hòa hợp số nhiều với "applications".
  2. Đáp án đúng: (B). Có "will" và ngữ cảnh chính sách "được thông báo" bởi phòng nhân sự nên cần bị động tương lai "will be announced". (A) là chủ động, sai nghĩa vì "the new policy" không tự thông báo. (C) và (D) thiếu "will" nên không khớp với mốc thời gian "next Monday".
  3. Đáp án đúng: (B). Sau động từ khuyết thiếu "must" ở câu bị động cần đủ "be" rồi mới đến V3: "must be signed". (A) thiếu "be", là cấu trúc chủ động không hợp nghĩa (hợp đồng không tự ký). (C) sai ngữ pháp vì sau "must" không thể có V3 đứng một mình. (D) V-ing không đi được ngay sau modal.
  4. Đáp án đúng: (C). "Currently" báo hiệu hành động đang diễn ra, nên cần bị động tiếp diễn "is being reviewed". (A) thiếu "be"/"being" và sai dạng. (B) "is reviewed" chỉ phù hợp sự thật chung, không nhấn mạnh được hành động đang xảy ra như "currently" yêu cầu. (D) là động từ chủ động chia theo ngôi, sai vị trí sau "is".
  5. Đáp án đúng: (C). "Benefits" là vật được cập nhật, số nhiều nên cần bị động "are updated". (A) là chủ động, sai nghĩa vì phúc lợi không tự cập nhật. (B) chia cho chủ ngữ số ít, sai cả chủ động lẫn số nhiều. (D) V-ing thiếu trợ động từ "are" nên không tạo thành câu hoàn chỉnh.

Luyện nói

  1. The new employee was hired last week.
  2. All applications are reviewed carefully by our HR team.
  3. The result will be announced tomorrow morning.
  4. This report has already been completed.
  5. The meeting room is cleaned every day.

Tóm tắt bài học

Điểm cần nhớGhi chú nhanh
Công thức chungS + be (chia thì) + V3 + (by + O)
Hiện tại đơnis/am/are + V3
Hiện tại tiếp diễnis/am/are + being + V3
Quá khứ đơnwas/were + V3
Hiện tại hoàn thànhhas/have + been + V3
Tương lai đơnwill + be + V3
Modal + bị độngmodal + be + V3
Khi nào dùng bị độngkhông biết/không cần nói ai làm, hoặc muốn nhấn vào vật bị tác động

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động?

Khi không biết ai thực hiện hành động, không cần nhấn mạnh người làm, hoặc muốn tập trung vào vật/sự việc bị tác động — đây là lý do email, báo cáo, thông báo công sở rất hay dùng bị động.

"V3" trong công thức bị động là gì, lấy ở đâu?

V3 là cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc (nguyên thể – quá khứ – quá khứ phân từ), hoặc thêm "-ed" với động từ có quy tắc. Đây chính là dạng dùng chung cho cả thì hiện tại hoàn thành (have + V3) lẫn câu bị động (be + V3).

Có bắt buộc phải thêm "by + người/vật thực hiện" trong mọi câu bị động không?

Không. Nếu người thực hiện không quan trọng, không rõ, hoặc đã biết rõ từ ngữ cảnh, phần "by + O" thường được bỏ, nhất là trong email và báo cáo công sở.

Làm sao phân biệt "is reviewed" và "is being reviewed"?

"Is reviewed" diễn tả một sự thật chung, một quy trình lặp lại đều đặn; "is being reviewed" diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, thường đi cùng các từ như "now", "currently", "at the moment".

Trong Part 5, thấy chỗ trống ngay sau "be/been/being" thì nên chọn dạng nào?

Ưu tiên chọn V3 (quá khứ phân từ) vì đây là dấu hiệu rõ nhất của câu bị động; loại ngay các đáp án là V-ing hoặc động từ chia theo thì chủ động.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm công thức "be + V3" và cách dùng câu bị động ở các thì chính — nền tảng này sẽ còn xuất hiện rất nhiều trong Part 5 và cả Part 1 (is being cleaned, has been placed...) sau này. Bài tiếp theo, Bài 23: Quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, sẽ học thêm hai thì quá khứ quan trọng dùng với when, while, by the time. Bạn có thể xem lại Bài 21: So sánh hoặc Bài 12: Thì hiện tại hoàn thành nếu cần ôn lại cột V3 trước khi học bài mới.

Flashcard Anki

CSV
applicant;người nộp đơn ứng tuyển
résumé;sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc
candidate;ứng viên
recruit;tuyển dụng
hire;thuê, tuyển dụng
promotion;sự thăng chức
benefit;phúc lợi
policy;chính sách
submit;nộp, đệ trình
announce;thông báo
review;xem xét, đánh giá
department;phòng ban
contract;hợp đồng

Tự kiểm tra

  1. Công thức chung của câu bị động là gì, và V3 lấy ở đâu ra?
  2. Khi nào bạn nên dùng câu bị động thay vì câu chủ động trong công việc?
  3. "Is reviewed" và "is being reviewed" khác nhau thế nào, và dấu hiệu nào giúp bạn chọn đúng?