Học xong bài này, bạn sẽ phân biệt rõ quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành — hai thì hay bị nhầm lẫn nhất khi kể một câu chuyện có nhiều việc xảy ra trong quá khứ. Bạn sẽ nắm công thức "was/were + V-ing" và "had + V3", biết khi nào dùng "when", "while", "by the time", "before", "after" cho đúng, và áp dụng ngay vào các câu hỏi dạng Part 5 TOEIC. Đây là mảnh ghép cuối cùng để bạn kể một sự việc công sở theo đúng trình tự thời gian mà không bị rối.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 22: Câu bị động, bạn đã quen với cột V3 trong công thức "be + V3". Hôm nay cột V3 đó quay lại lần nữa, nhưng đứng sau "had" thay vì "be".
- Ở Bài 10: Thì quá khứ đơn, bạn đã học cách chia động từ ở quá khứ đơn (-ed hoặc bất quy tắc). Thì quá khứ đơn vẫn sẽ xuất hiện trong bài hôm nay, nhưng đi kèm với hai thì mới để diễn tả việc nào xảy ra trước, việc nào xảy ra sau.
- Nói cách khác, bài này giúp bạn sắp xếp nhiều hành động trong quá khứ theo đúng thứ tự thời gian — thứ mà quá khứ đơn một mình không làm được.
Lý thuyết
Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) là gì?
Quá khứ tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian ở quá khứ.
Công thức: S + was/were + V-ing
| Dạng câu | Với I/he/she/it | Với you/we/they |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was writing a report. | They were writing a report. |
| Phủ định | He wasn't working at 9 a.m. | We weren't working at 9 a.m. |
| Nghi vấn | Was she using the printer? | Were you using the printer? |
Hai cách dùng chính:
- Hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác (ngắn hơn) xen vào: hành động dài chia quá khứ tiếp diễn, hành động ngắn chia quá khứ đơn.
- I was writing an email when my manager called me. (Tôi đang viết email thì sếp gọi — việc viết email đang diễn ra, cuộc gọi là việc ngắn xen vào.)
- Hai hành động xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ:
- While she was preparing the slides, he was setting up the projector. (Trong khi cô ấy chuẩn bị slide thì anh ấy lắp máy chiếu.)
Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là gì?
Quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động hoặc một mốc thời gian khác trong quá khứ — tức là "quá khứ của quá khứ".
Công thức: S + had + V3
| Dạng câu | Công thức |
|---|---|
| Khẳng định | S + had + V3 — She had finished the report. |
| Phủ định | S + hadn't + V3 — She hadn't finished the report. |
| Nghi vấn | Had + S + V3? — Had she finished the report? |
Cách dùng chính: khi câu có hai hành động trong quá khứ, hành động nào xảy ra trước thì chia quá khứ hoàn thành (had + V3), hành động xảy ra sau (làm mốc) thì chia quá khứ đơn.
- By the time the client arrived, we had already finished the report. (Chúng tôi hoàn thành báo cáo trước; khách hàng đến sau.)
Bảng liên từ hay đi kèm
| Liên từ | Cấu trúc thường gặp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| when | when + quá khứ đơn (việc ngắn), mệnh đề kia quá khứ tiếp diễn (việc dài) | Việc ngắn xen ngang việc đang diễn ra |
| while | while + quá khứ tiếp diễn, mệnh đề kia quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ đơn | Hai việc song song, hoặc việc ngắn xen vào việc dài |
| by the time | by the time + quá khứ đơn, mệnh đề kia quá khứ hoàn thành | Việc kia đã xong trước khi mốc thời gian này đến |
| before | S + had + V3 + before + S + quá khứ đơn | Việc trước "before" xảy ra trước |
| after | after + S + had + V3, S + quá khứ đơn | Việc trong mệnh đề "after" xảy ra trước, việc còn lại xảy ra sau đó |
Mẹo nhận diện nhanh: "when" đi với việc ngắn, "while" đi với việc dài (đang diễn ra). Còn "by the time", "before", "after" là tín hiệu cho biết câu có hai mốc thời gian khác nhau trong quá khứ — việc nào xảy ra trước phải lùi về quá khứ hoàn thành.
Ví dụ trong công việc
- I was writing an email when my manager called me. – Tôi đang viết email thì sếp gọi tôi.
- While she was preparing the presentation, he was setting up the projector. – Trong khi cô ấy chuẩn bị bài thuyết trình, anh ấy đang lắp máy chiếu.
- By the time the client arrived, we had already finished the report. – Trước khi khách hàng đến, chúng tôi đã hoàn thành xong báo cáo.
- The meeting had already started before I got to the office. – Cuộc họp đã bắt đầu trước khi tôi đến văn phòng.
- After the team had submitted the proposal, they took a short break. – Sau khi đội đã nộp xong đề xuất, họ nghỉ một chút.
- When the power went out, I was updating the database. – Khi mất điện, tôi đang cập nhật cơ sở dữ liệu.
- She had finished the quarterly report before her boss asked for it. – Cô ấy đã hoàn thành báo cáo quý trước khi sếp yêu cầu.
- We were discussing the budget when the CEO walked into the room. – Chúng tôi đang thảo luận về ngân sách thì CEO bước vào phòng.
- By 6 p.m. yesterday, most employees had already left the office. – Đến 6 giờ chiều hôm qua, hầu hết nhân viên đã rời văn phòng.
- I had never used this software before I joined this company. – Tôi chưa từng dùng phần mềm này trước khi vào công ty này.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo cho dân IT — nghĩ như timestamp trong log file: khi hai sự kiện cùng xảy ra trong quá khứ, sự kiện nào có timestamp sớm hơn thì chia "had + V3" (đã xảy ra từ trước), sự kiện còn lại chia quá khứ đơn (mốc gần hơn, dùng để so sánh). Giống như khi debug, bạn luôn hỏi "cái nào log ra trước" — had + V3 chính là cái log trước.
Mẹo vần "when ngắn, while dài": "when" thường đi với hành động ngắn, bất ngờ, xen vào; "while" đi với hành động dài, đang diễn ra liên tục. Nhớ: "while" dài hơn "when" một chữ cái, cũng giống hành động của nó dài hơn.
Mẹo hình ảnh "had là chuyện cũ": cứ thấy "by the time", "before", "after" trong câu có hai hành động quá khứ → hành động nào là "chuyện đã rồi, xảy ra trước" thì thêm "had" vào, biến nó thành quá khứ hoàn thành.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| While I working, the phone rang. | While I was working, the phone rang. | Sau "while" diễn tả hành động đang xảy ra cần đủ "was/were + V-ing", không được bỏ "was/were" |
| By the time she arrived, we finish the report. | By the time she arrived, we had finished the report. | Hành động xảy ra trước mốc thời gian trong quá khứ (mốc đó chia quá khứ đơn) phải dùng quá khứ hoàn thành "had + V3" |
| When I was arrived, the meeting already started. | When I arrived, the meeting had already started. | "Arrive" là hành động ngắn, chỉ cần chia quá khứ đơn, không thêm "was"; hành động xảy ra trước ("started") mới cần lùi về quá khứ hoàn thành |
| I had finished the report before she had asked for it. | I had finished the report before she asked for it. | Chỉ mệnh đề chứa hành động xảy ra TRƯỚC mới dùng quá khứ hoàn thành; mệnh đề làm mốc (xảy ra sau) chia quá khứ đơn, không cần "had" ở cả hai vế |
| While he was cooking, I am reading a book. | While he was cooking, I was reading a book. | Khi kể chuyện trong quá khứ, cả hai mệnh đề phải cùng ở quá khứ, không được chuyển sang hiện tại giữa câu |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | danh từ | bài thuyết trình | She was preparing the presentation all morning. |
| projector | /prəˈdʒektə/ | danh từ | máy chiếu | He was setting up the projector before the meeting. |
| proposal | /prəˈpəʊzl/ | danh từ | đề xuất, bản đề nghị | The team had submitted the proposal by Friday. |
| quarterly | /ˈkwɔːtəli/ | tính từ | hàng quý, theo quý | She finished the quarterly report early. |
| database | /ˈdeɪtəbeɪs/ | danh từ | cơ sở dữ liệu | I was updating the database when the power went out. |
| power outage | /ˈpaʊər ˈaʊtɪdʒ/ | cụm danh từ | sự cố mất điện | A power outage stopped the whole office. |
| arrive | /əˈraɪv/ | động từ | đến nơi | The client had arrived before we finished setting up. |
| leave | /liːv/ | động từ | rời đi, rời khỏi | Most employees had already left by 6 p.m. |
| join | /dʒɔɪn/ | động từ | gia nhập, tham gia | I had never used this tool before I joined the company. |
| walk into | /wɔːk ˈɪntuː/ | cụm động từ | bước vào | The CEO walked into the room during the discussion. |
| budget | /ˈbʌdʒɪt/ | danh từ | ngân sách | They were discussing the budget when he arrived. |
| CEO | /ˌsiː iː ˈəʊ/ | danh từ | giám đốc điều hành | The CEO walked in while we were talking. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc ở quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành cho phù hợp.
- When the manager arrived, I ___ (write) an email.
- By the time the meeting started, she ___ (already / finish) her presentation.
- While we ___ (discuss) the budget, the lights went out.
- He ___ (never / use) this software before he joined the company.
- They ___ (prepare) the report when the client called.
- By 5 p.m. yesterday, most staff ___ (already / leave) the office.
- While I ___ (update) the database, my colleague was checking emails.
- After the team ___ (submit) the proposal, they took a break.
- She ___ (talk) on the phone when her boss walked in.
- By the time he checked his email, the deadline ___ (already / pass).
Cấp 2 – Vận dụng
Nối hai câu sau thành một câu, dùng đúng liên từ gợi ý và chia đúng thì.
- (while) I was talking on the phone. My colleague walked into the office.
- (when) The fire alarm rang. We were discussing the budget.
- (by the time) The manager arrived. We already finished the presentation.
- (before) She submitted the report. Her boss asked for it.
- (after) The IT team fixed the server. Everyone went back to work.
- (while) He checked his email. His phone rang.
- (by the time) I got to the office. The meeting already started.
- (when) The CEO walked in. We were discussing the quarterly report.
- (before) They left the office. They finished all the tasks.
- (after) She attended the training. She understood the new software better.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. By the time the manager arrived, the team ___ the presentation.
(A) finishes
(B) had finished
(C) finished
(D) finishing
2. While the technician ___ the server, the system suddenly shut down.
(A) repairs
(B) repaired
(C) was repairing
(D) had repaired
3. The CEO ___ the building when the fire alarm went off.
(A) had left
(B) was leaving
(C) leaves
(D) left
4. After the finance team ___ the budget report, they sent it to the director.
(A) complete
(B) had completed
(C) completing
(D) completes
5. When the clients ___ at the office, the receptionist was still preparing the meeting room.
(A) arrived
(B) had arrived
(C) were arriving
(D) arrive
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- was writing
- had already finished
- were discussing
- had never used
- were preparing
- had already left
- was updating
- had submitted
- was talking
- had already passed
Cấp 2:
- While I was talking on the phone, my colleague walked into the office.
- When the fire alarm rang, we were discussing the budget.
- By the time the manager arrived, we had already finished the presentation.
- She had submitted the report before her boss asked for it.
- After the IT team had fixed the server, everyone went back to work.
- While he was checking his email, his phone rang.
- By the time I got to the office, the meeting had already started.
- When the CEO walked in, we were discussing the quarterly report.
- They had finished all the tasks before they left the office.
- After she had attended the training, she understood the new software better.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). "By the time + quá khứ đơn (arrived)" báo hiệu việc còn lại đã xảy ra trước đó, nên cần quá khứ hoàn thành "had finished". (A) là hiện tại đơn, sai thì. (C) quá khứ đơn không thể hiện rõ việc này xảy ra trước việc kia. (D) thiếu trợ động từ "had", không tạo thành động từ hoàn chỉnh.
- Đáp án đúng: (C). "While" + hành động đang diễn ra (sửa server) bị một hành động ngắn xen vào (hệ thống tắt) nên cần quá khứ tiếp diễn "was repairing". (A) là hiện tại đơn, sai thì. (B) quá khứ đơn không diễn tả được hành động đang kéo dài khi sự việc khác xảy ra. (D) quá khứ hoàn thành sai nghĩa vì việc sửa server chưa xong khi hệ thống tắt.
- Đáp án đúng: (B). Hành động "rời khỏi tòa nhà" đang diễn ra thì bị "chuông báo cháy reo" (quá khứ đơn, hành động ngắn) xen vào, nên cần quá khứ tiếp diễn "was leaving". (A) quá khứ hoàn thành sai nghĩa vì CEO chưa rời đi hẳn trước đó. (C) là hiện tại đơn, sai thì. (D) quá khứ đơn không nhấn mạnh được hành động đang xảy ra dở dang.
- Đáp án đúng: (B). Đội tài chính hoàn thành báo cáo trước, rồi mới "gửi" (quá khứ đơn) cho giám đốc, nên việc xảy ra trước cần quá khứ hoàn thành "had completed". (A) và (D) là hiện tại đơn, sai thì. (C) thiếu trợ động từ "had" nên không phải một động từ hoàn chỉnh.
- Đáp án đúng: (A). "When" đi với hành động ngắn (khách đến) nên chia quá khứ đơn "arrived"; mệnh đề còn lại dùng quá khứ tiếp diễn "was still preparing" cho hành động đang kéo dài. (B) quá khứ hoàn thành sai nghĩa vì việc khách đến không xảy ra trước việc lễ tân đang chuẩn bị phòng. (C) quá khứ tiếp diễn không hợp vì "when" cần một hành động ngắn, dứt điểm. (D) là hiện tại đơn, sai thì.
Luyện nói
- I was writing an email when my manager called me.
- By the time the client arrived, we had already finished the report.
- While we were discussing the budget, the CEO walked into the room.
- She had finished the report before her boss asked for it.
- By 6 p.m. yesterday, most employees had already left the office.
Tóm tắt bài học
| Điểm cần nhớ | Ghi chú nhanh |
|---|---|
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing — hành động đang diễn ra trong quá khứ |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 — hành động xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ |
| when | + quá khứ đơn (hành động ngắn xen vào hành động dài) |
| while | + quá khứ tiếp diễn (hành động dài, song song) |
| by the time | mốc + quá khứ đơn, việc xong trước + quá khứ hoàn thành |
| before / after | hành động xảy ra trước dùng "had + V3", mốc còn lại dùng quá khứ đơn |
| Mẹo nhận diện | Hai hành động trong quá khứ → hỏi "cái nào xảy ra trước" → thêm "had" cho cái đó |
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng quá khứ tiếp diễn, khi nào dùng quá khứ hoàn thành?
Dùng quá khứ tiếp diễn khi một hành động đang diễn ra trong quá khứ; dùng quá khứ hoàn thành khi cần nói hành động nào đó đã xảy ra trước một hành động hoặc mốc thời gian khác cũng ở quá khứ.
"When" và "while" trong câu quá khứ khác nhau thế nào?
"When" thường đi kèm hành động ngắn, bất ngờ (chia quá khứ đơn) và xen vào một hành động đang diễn ra; "while" đi kèm hành động dài, đang kéo dài (chia quá khứ tiếp diễn), thường dùng khi hai việc xảy ra song song.
Có phải lúc nào "before" và "after" cũng cần quá khứ hoàn thành không?
Không bắt buộc, nhưng khi muốn nhấn mạnh thứ tự rõ ràng — việc nào chắc chắn xong trước việc kia — người viết thường dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước, còn mệnh đề làm mốc vẫn chia quá khứ đơn.
"By the time" luôn đi với quá khứ hoàn thành đúng không?
Thường là vậy khi nói về quá khứ: "by the time + quá khứ đơn" cho mốc thời gian, mệnh đề còn lại chia quá khứ hoàn thành để chỉ việc đã hoàn tất trước mốc đó.
Làm sao nhận diện dạng ngữ pháp này trong đề Part 5 TOEIC?
Để ý các từ tín hiệu "when", "while", "by the time", "before", "after" và xem câu có hai hành động quá khứ hay không — nếu có, hãy xác định hành động nào xảy ra trước để chọn đúng giữa quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành.
Bài tiếp theo
Bạn đã biết cách sắp xếp nhiều hành động trong quá khứ theo đúng trình tự thời gian bằng quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành. Bài tiếp theo, Bài 24: Nhận diện thì qua dấu hiệu, sẽ tổng hợp lại dấu hiệu nhận biết của cả 8 thì đã học để bạn làm Part 5 nhanh hơn. Bạn có thể xem lại Bài 10: Thì quá khứ đơn hoặc Bài 22: Câu bị động nếu cần ôn lại cột V3 trước khi học bài mới.
Flashcard Anki
presentation;bài thuyết trình
projector;máy chiếu
proposal;đề xuất, bản đề nghị
quarterly;hàng quý, theo quý
database;cơ sở dữ liệu
power outage;sự cố mất điện
arrive;đến nơi
leave;rời đi, rời khỏi
join;gia nhập, tham gia
walk into;bước vào
budget;ngân sách
CEO;giám đốc điều hànhTự kiểm tra
- Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành khác nhau ở điểm nào, công thức mỗi thì là gì?
- Khi nào bạn dùng "when", khi nào bạn dùng "while" trong câu kể chuyện quá khứ?
- Trong câu "By the time I arrived, the meeting ___ started", vì sao chỗ trống cần "had" thay vì chia quá khứ đơn?
