Học xong bài này, bạn sẽ có trong tay một bảng tra cứu duy nhất để nhận diện thì qua dấu hiệu cho cả 8 thì đã học, thay vì phải dịch và suy luận cả câu mỗi lần làm bài. Bạn sẽ biết nhìn thấy từ nào trong câu thì chọn thì nào, phân biệt được các dấu hiệu dễ gây nhầm lẫn như "already", "since", "by the time", và luyện ngay kỹ năng này qua các câu hỏi dạng Part 5 TOEIC. Đây là bài tổng hợp quan trọng để bạn làm nhanh hơn, chính xác hơn ở phần thi chiếm điểm nhiều nhất của bài đọc.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 23: Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành, bạn đã học cách dùng "when", "while", "by the time", "before", "after" để sắp xếp nhiều hành động trong quá khứ.
- Trước đó, từ Bài 8 đến Bài 12, bạn đã lần lượt học hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai, và hiện tại hoàn thành.
- Vấn đề là khi gặp một câu Part 5 thực tế, 8 thì này rất dễ lẫn vào nhau. Bài hôm nay gom hết lại thành một bảng duy nhất, giúp bạn nhìn một từ là đoán ra ngay thì cần dùng.
Lý thuyết
Vì sao phải nhận diện thì qua dấu hiệu?
Trong Part 5 TOEIC, rất nhiều câu hỏi cho 4 đáp án là 4 dạng chia khác nhau của cùng một động từ (ví dụ: finish, finished, has finished, had finished). Bạn không có đủ thời gian để dịch nghĩa cả câu rồi suy luận ngữ pháp — cách nhanh nhất là tìm từ tín hiệu thời gian trong câu, rồi tra ra thì tương ứng. Đây là kỹ năng rút gọn thời gian làm bài quan trọng nhất của Part 5.
Quy trình 3 bước khi gặp câu hỏi về thì
- Quét câu tìm từ tín hiệu thời gian: yesterday, now, since, by the time, next week...
- Đếm xem câu có một mốc thời gian hay hai mốc thời gian. Một mốc (yesterday, now, tomorrow) → chọn thì đơn giản. Hai mốc (một việc xảy ra trước, một việc xảy ra sau) → thường cần hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành.
- Đối chiếu bảng dấu hiệu dưới đây để chọn đúng thì, rồi chia động từ.
Bảng tổng hợp 8 thì và dấu hiệu nhận biết
| Thì | Công thức | Dấu hiệu thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | always, usually, often, sometimes, every day/week/month, once a month | The HR department reviews applications every Monday. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | now, right now, at the moment, Look!, Listen! | The recruiter is interviewing a candidate right now. |
| Quá khứ đơn | S + V-ed/V2 | yesterday, last week/month/year, ... ago, in + năm đã qua | She submitted her résumé last week. |
| Tương lai đơn | S + will + V | tomorrow, next week/month/year, soon, in the future | We will announce the new hire tomorrow. |
| Tương lai gần | S + am/is/are going to + V | kế hoạch đã định trước, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại | The company is going to post a new vacancy next month. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3 | already, just, yet, ever, never, since, for, so far, recently | He has already passed the first interview round. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | while, when + hành động dài, at this time yesterday | I was reviewing résumés when the manager called. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V3 | before, after, by the time + mốc quá khứ | By the time the interview started, he had already prepared his answers. |
Bảng tra ngược: thấy dấu hiệu này, chọn thì nào?
| Dấu hiệu trong câu | Thì cần chọn |
|---|---|
| always, usually, every day/week | Hiện tại đơn |
| now, right now, at the moment | Hiện tại tiếp diễn |
| yesterday, ago, last + thời gian | Quá khứ đơn |
| tomorrow, next + thời gian (chưa có kế hoạch rõ) | Tương lai đơn (will) |
| tomorrow, next + thời gian (đã có kế hoạch, dấu hiệu rõ ràng) | Tương lai gần (be going to) |
| since, for, already, just, yet, never, ever | Hiện tại hoàn thành |
| while + một hành động đang diễn ra trong quá khứ | Quá khứ tiếp diễn |
| by the time, before, after + một mốc quá khứ khác | Quá khứ hoàn thành |
Lưu ý với từ "already": đây là dấu hiệu gây nhầm lẫn nhất vì nó xuất hiện ở cả hiện tại hoàn thành lẫn quá khứ hoàn thành. Cách phân biệt: nếu câu chỉ có một mốc thời gian (tính đến hiện tại) → hiện tại hoàn thành. Nếu câu có hai mốc thời gian trong quá khứ (ví dụ đi kèm "by the time", "before") → quá khứ hoàn thành.
Ví dụ trong công việc
- Our HR department usually reviews applications every Monday. – Phòng nhân sự của chúng tôi thường xem xét hồ sơ vào mỗi thứ Hai.
- The recruiter is interviewing a candidate right now. – Nhân viên tuyển dụng đang phỏng vấn một ứng viên ngay lúc này.
- She submitted her résumé last week. – Cô ấy đã nộp sơ yếu lý lịch vào tuần trước.
- We will announce the new hire tomorrow. – Chúng tôi sẽ công bố nhân sự mới vào ngày mai.
- The company is going to post a new vacancy next month. – Công ty dự định đăng tin tuyển một vị trí mới vào tháng sau.
- He has already passed the first interview round. – Anh ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn đầu tiên rồi.
- I was reviewing résumés when the manager called. – Tôi đang xem hồ sơ thì sếp gọi.
- By the time the interview started, he had already prepared his answers. – Trước khi buổi phỏng vấn bắt đầu, anh ấy đã chuẩn bị sẵn câu trả lời.
- They haven't hired anyone for this position yet. – Họ vẫn chưa tuyển được ai cho vị trí này.
- The HR team has been receiving applications since Monday. – Đội nhân sự đã nhận hồ sơ từ hôm thứ Hai đến giờ.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo cho dân IT — nghĩ như regex pattern matching: mỗi từ tín hiệu là một "pattern" khớp với một thì cụ thể. Bạn không cần hiểu hết nghĩa câu, chỉ cần quét câu tìm "pattern" (yesterday, since, while, by the time...) rồi map sang đúng thì — giống hệt cách regex khớp chuỗi mà không cần hiểu ngữ cảnh.
Mẹo nhóm theo "khoảng cách với hiện tại": thì nào có "already/just/yet/since/for" mà không có mốc quá khứ khác đi kèm → luôn là hiện tại hoàn thành, vì những từ này đo khoảng cách từ quá khứ đến hiện tại.
Mẹo "hai mốc thì phải có trước có sau": hễ thấy câu có hai hành động quá khứ cùng xuất hiện (kèm from, before, after, by the time) → hành động nào xảy ra trước luôn phải lùi thêm một bậc thì (had + V3), không bao giờ để hai vế cùng chia quá khứ đơn.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| I have finished the report yesterday. | I finished the report yesterday. | "Yesterday" là mốc thời gian đã xác định rõ trong quá khứ, phải dùng quá khứ đơn, không được dùng hiện tại hoàn thành |
| She is working here since 2020. | She has been working here since 2020. | "Since + mốc thời gian" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành (tiếp diễn), không dùng hiện tại tiếp diễn |
| By the time he called, I finish the task. | By the time he called, I had finished the task. | Hành động xảy ra trước mốc "by the time + quá khứ đơn" phải chia quá khứ hoàn thành |
| We will going to meet the client tomorrow. | We are going to meet the client tomorrow. / We will meet the client tomorrow. | "Will" và "be going to" là hai cấu trúc khác nhau, không được ghép chung "will going to" |
| He already finish the training last year. | He already finished the training last year. | Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng ("last year") thì chia quá khứ đơn, "already" ở đây không bắt buộc phải đi với hiện tại hoàn thành |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| applicant | /ˈæplɪkənt/ | danh từ | người nộp đơn xin việc | She is one of the applicants for the new position. |
| résumé | /ˈrezjʊmeɪ/ | danh từ | sơ yếu lý lịch (CV) | He sent his résumé last week. |
| candidate | /ˈkændɪdət/ | danh từ | ứng viên | The recruiter is interviewing a candidate right now. |
| interview | /ˈɪntəvjuː/ | danh từ / động từ | buổi phỏng vấn; phỏng vấn | She has an interview tomorrow morning. |
| recruiter | /rɪˈkruːtə/ | danh từ | người tuyển dụng | The recruiter was reviewing résumés when the phone rang. |
| hire | /ˈhaɪə/ | động từ | thuê, tuyển dụng | The company will hire two more developers next month. |
| vacancy | /ˈveɪkənsi/ | danh từ | vị trí còn trống | There is a vacancy in the marketing department. |
| qualification | /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃn/ | danh từ | bằng cấp, trình độ | His qualifications match the job requirements. |
| shortlist | /ˈʃɔːtlɪst/ | động từ | đưa vào danh sách rút gọn | The HR team has already shortlisted five candidates. |
| promotion | /prəˈməʊʃn/ | danh từ | sự thăng chức | She received a promotion after two years. |
| benefits | /ˈbenɪfɪts/ | danh từ (số nhiều) | phúc lợi | The company offers good benefits to employees. |
| recruit | /rɪˈkruːt/ | động từ | tuyển dụng, chiêu mộ | We are going to recruit more staff next quarter. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì, dựa vào dấu hiệu thời gian trong câu.
- Our HR department ___ (review) applications every Monday.
- Look! The recruiter ___ (interview) a candidate right now.
- She ___ (submit) her résumé last week.
- We ___ (announce) the new hire tomorrow.
- The company ___ (post) a new vacancy next month; they already planned it.
- He ___ (already / pass) the first interview round.
- I ___ (review) résumés when the manager called.
- By the time the interview started, the candidate ___ (already / prepare) his answers.
- They ___ (not / hire) anyone yet this quarter.
- The recruiter usually ___ (check) references before making an offer.
Cấp 2 – Vận dụng
Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì; lần này câu không gợi ý trước, bạn phải tự tìm dấu hiệu.
- Our company ___ (recruit) new graduates every spring.
- The recruiter ___ (shortlist) five candidates right now.
- She ___ (receive) a job offer yesterday.
- We ___ (interview) the final candidate tomorrow morning.
- The HR team ___ (launch) a new recruitment campaign next week; the plan is already set.
- He ___ (never / work) in sales before this job.
- I ___ (update) the candidate database when the phone rang.
- By the time she arrived at the office, the interview ___ (already / start).
- They ___ (not / announce) the promotion yet.
- The manager usually ___ (review) résumés on Friday afternoons.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. The HR department ___ applications every Monday morning.
(A) review
(B) reviews
(C) is reviewing
(D) reviewed
2. By the time the interview started, Mr. Tran ___ all his answers.
(A) prepares
(B) is preparing
(C) had prepared
(D) prepared
3. Please do not disturb her; she ___ a candidate at the moment.
(A) interviews
(B) is interviewing
(C) interviewed
(D) has interviewed
4. The company ___ five new employees since January.
(A) hires
(B) hired
(C) has hired
(D) is hiring
5. While the recruiter ___ the résumés, the candidate was waiting outside.
(A) reviews
(B) reviewed
(C) was reviewing
(D) has reviewed
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- reviews
- is interviewing
- submitted
- will announce
- is going to post
- has already passed
- was reviewing
- had already prepared
- haven't hired
- checks
Cấp 2:
- recruits
- is shortlisting
- received
- will interview
- is going to launch
- had never worked
- was updating
- had already started
- haven't announced
- reviews
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). "Every Monday morning" là dấu hiệu của hiện tại đơn, và chủ ngữ "the HR department" là danh từ số ít nên động từ phải thêm "-s" thành "reviews". (A) thiếu "-s" cho ngôi thứ ba số ít. (C) hiện tại tiếp diễn không hợp với hành động lặp lại theo thói quen. (D) quá khứ đơn sai vì câu nói về thói quen hiện tại, không phải việc đã xảy ra.
- Đáp án đúng: (C). "By the time + quá khứ đơn (started)" báo hiệu một việc khác đã xảy ra trước đó, nên cần quá khứ hoàn thành "had prepared". (A) và (B) là hiện tại, sai thì. (D) quá khứ đơn không thể hiện được việc này xảy ra trước việc "started".
- Đáp án đúng: (B). "At the moment" là dấu hiệu của hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói. (A) hiện tại đơn không hợp vì không diễn tả hành động đang diễn ra. (C) quá khứ đơn sai thì vì câu đang nói về hiện tại. (D) hiện tại hoàn thành không phù hợp với dấu hiệu "at the moment".
- Đáp án đúng: (C). "Since + mốc thời gian" (since January) là dấu hiệu đặc trưng của hiện tại hoàn thành, diễn tả việc kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. (A) và (D) là thì hiện tại, không hợp với "since". (B) quá khứ đơn không diễn tả được việc kéo dài đến hiện tại.
- Đáp án đúng: (C). "While" đi kèm hành động đang diễn ra trong quá khứ (hành động dài) song song với hành động khác, nên cần quá khứ tiếp diễn "was reviewing". (A) hiện tại đơn sai thì. (B) quá khứ đơn không nhấn mạnh được hành động đang kéo dài. (D) hiện tại hoàn thành không phù hợp với ngữ cảnh quá khứ của câu.
Luyện nói
- Our HR department usually reviews applications every Monday.
- The recruiter is interviewing a candidate right now.
- He has already passed the first interview round.
- By the time the interview started, he had already prepared his answers.
- The HR team has been receiving applications since Monday.
Tóm tắt bài học
| Thì | Dấu hiệu nhận biết nhanh |
|---|---|
| Hiện tại đơn | always, usually, every day/week/month |
| Hiện tại tiếp diễn | now, right now, at the moment |
| Quá khứ đơn | yesterday, last..., ... ago |
| Tương lai đơn (will) | tomorrow, next..., soon (chưa có kế hoạch rõ) |
| Tương lai gần (be going to) | tomorrow, next... (đã có kế hoạch, bằng chứng rõ) |
| Hiện tại hoàn thành | already, just, yet, since, for, never, ever |
| Quá khứ tiếp diễn | while + hành động dài trong quá khứ |
| Quá khứ hoàn thành | by the time, before, after + mốc quá khứ khác |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao nhớ hết 8 thì mà không bị nhầm?
Đừng cố học thuộc cả 8 thì cùng lúc — hãy học thuộc nhóm dấu hiệu trước (always/usually, now, yesterday, since/for...), vì trong Part 5 bạn chỉ cần nhìn thấy dấu hiệu là suy ra thì, không cần nhớ lý thuyết dài dòng.
Trong Part 5 TOEIC, thì nào xuất hiện nhiều nhất?
Hiện tại đơn, hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn là ba thì xuất hiện nhiều nhất, vì đề thường mô tả quy trình công việc, việc đã hoàn thành hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Nếu câu không có dấu hiệu thời gian rõ ràng thì làm sao chọn thì đúng?
Khi không có từ tín hiệu, hãy dựa vào ngữ cảnh câu trước và câu sau (nếu có) hoặc vào động từ đi kèm — ví dụ câu có hai mệnh đề nối bằng "when/while/by the time" vẫn cho biết cần so sánh trước–sau dù không có mốc thời gian cụ thể.
Từ "already" dùng được cho thì nào?
"Already" dùng được cho cả hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành — phân biệt bằng việc câu có đang nói về hiện tại (một mốc) hay đang kể chuyện quá khứ có hai mốc thời gian.
Học xong bài này có cần học lại từng thì riêng lẻ không?
Không cần học lại từ đầu, nhưng nếu làm sai nhiều ở một thì cụ thể trong bài tập, bạn nên quay lại đúng bài học thì đó (ví dụ Bài 12 cho hiện tại hoàn thành) để ôn kỹ công thức trước khi luyện tiếp.
Bài tiếp theo
Bạn đã có bảng tra dấu hiệu cho cả 8 thì — công cụ này nên dán ở góc học tập để tra mỗi khi làm bài. Bài tiếp theo, Bài 25: Hòa hợp chủ ngữ – động từ, sẽ học cách chọn đúng dạng động từ khi chủ ngữ có "each", "every", "the number of", "a number of" — một dạng lỗi Part 5 rất hay gặp dù bạn đã chọn đúng thì. Bạn có thể xem lại Bài 12: Thì hiện tại hoàn thành hoặc Bài 23: Quá khứ tiếp diễn và quá khứ hoàn thành nếu cần ôn sâu hơn trước khi học bài mới.
Flashcard Anki
applicant;người nộp đơn xin việc
résumé;sơ yếu lý lịch (CV)
candidate;ứng viên
interview;buổi phỏng vấn / phỏng vấn
recruiter;người tuyển dụng
hire;thuê, tuyển dụng
vacancy;vị trí còn trống
qualification;bằng cấp, trình độ
shortlist;đưa vào danh sách rút gọn
promotion;sự thăng chức
benefits;phúc lợi
recruit;tuyển dụng, chiêu mộTự kiểm tra
- Khi thấy từ "since" trong câu, bạn chọn thì nào và vì sao?
- Vì sao từ "already" có thể xuất hiện ở cả hiện tại hoàn thành lẫn quá khứ hoàn thành? Làm sao phân biệt hai trường hợp này?
- Trong câu "By the time the manager arrived, we ___ the report", vì sao chỗ trống cần "had finished" chứ không phải "finished"?
