Học xong bài này, bạn sẽ không còn bối rối khi thấy một câu TOEIC có chủ ngữ dài loằng ngoằng như "the number of applicants" hay "neither the manager nor the staff members". Bạn sẽ nắm chắc quy tắc hòa hợp chủ ngữ và động từ với các trường hợp hay gây nhầm lẫn nhất: each, every, the number of, a number of, either...or, neither...nor. Đây là dạng lỗi rất đặc trưng của Part 5 — bạn có thể chia đúng thì nhưng vẫn sai điểm chỉ vì chọn nhầm số ít/số nhiều cho động từ.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 24: Nhận diện thì qua dấu hiệu, bạn đã có bảng tra cứu dấu hiệu để chọn đúng 1 trong 8 thì khi làm Part 5.
- Nhưng chọn đúng thì mới là một nửa chặng đường — nửa còn lại là chọn đúng dạng số ít hay số nhiều của động từ đó, ví dụ giữa "is/are", "has/have", "was/were".
- Bài hôm nay tập trung vào những chủ ngữ "khó nhìn" nhất: trông có vẻ số nhiều nhưng chia số ít, hoặc ngược lại — đây chính là bẫy quen thuộc của đề thi thật.
Lý thuyết
Hòa hợp chủ ngữ và động từ là gì?
Hòa hợp chủ ngữ và động từ (subject-verb agreement) là quy tắc chia động từ sao cho khớp với chủ ngữ: chủ ngữ số ít thì động từ ở dạng số ít (is, has, works), chủ ngữ số nhiều thì động từ ở dạng số nhiều (are, have, work). Nghe đơn giản, nhưng TOEIC hay đặt những chủ ngữ đặc biệt để kiểm tra xem bạn có thực sự hiểu quy tắc hay chỉ đang đoán theo cảm tính.
1. Each và Every — luôn chia số ít
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Each + danh từ số ít + động từ số ít | Mỗi (nhấn mạnh từng cái một) | Each employee receives a laptop. |
| Every + danh từ số ít + động từ số ít | Mỗi, mọi (nhấn mạnh tổng thể) | Every department has its own budget. |
| Each of + danh từ số nhiều + động từ số ít | Mỗi người/cái trong số... | Each of the reports needs to be checked. |
Lưu ý quan trọng: dù danh từ đứng ngay trước "of" là số nhiều ("the reports"), chủ ngữ thật sự của câu vẫn là "each" — nên động từ luôn chia số ít. Đây là lỗi người học hay mắc nhất của nhóm này.
2. The number of và A number of — nhìn giống nhau nhưng chia khác hẳn
| Cấu trúc | Chủ ngữ thật sự | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| The number of + danh từ số nhiều | "the number" (một con số cụ thể) | Số ít | The number of applicants is increasing. |
| A number of + danh từ số nhiều | "a number of" = "several" (một số) | Số nhiều | A number of applicants are waiting outside. |
Cách phân biệt nhanh: nếu trước "number" là "the" → đang nói về "con số", chia số ít. Nếu trước "number" là "a" → đang nói về "một số [người/vật]", chia số nhiều, gần như thay được bằng "several" hoặc "many".
3. Either...or, Neither...nor, Not only...but also — chia theo chủ ngữ gần động từ nhất
Khi hai chủ ngữ được nối bằng các cặp liên từ này, động từ không chia theo chủ ngữ đầu tiên mà chia theo chủ ngữ đứng ngay trước động từ (gần động từ nhất).
| Cấu trúc | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Either A or B + V | Chia theo B | Either the manager or the supervisors approve the request. |
| Neither A nor B + V | Chia theo B | Neither the clients nor the director attends the meeting. |
| Not only A but also B + V | Chia theo B | Not only the staff but also the CEO supports the plan. |
4. Một số danh từ tập hợp đặc biệt
Một vài danh từ tiếng Anh tuy có vẻ số nhiều hoặc chỉ một nhóm người nhưng luôn đi với động từ số ít; một số khác thì ngược lại, luôn ở dạng số nhiều dù chỉ nói đến một thứ. TOEIC hay dùng nhóm từ này trong ngữ cảnh văn phòng.
| Danh từ | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| staff, committee, management (coi là một khối thống nhất) | Số ít | The management has approved the new policy. |
| equipment, information, news, furniture (không đếm được) | Số ít | The equipment in the office is outdated. |
| personnel, premises (luôn ở dạng số nhiều) | Số nhiều | All personnel are required to attend. |
Chú ý cụm chêm thêm: các cụm "together with", "along with", "as well as", "accompanied by" đứng giữa câu không làm thay đổi số của động từ — động từ vẫn chia theo chủ ngữ chính đứng trước cụm đó.
Ví dụ: The manager, together with two assistants, is attending the conference. — chủ ngữ chính là "the manager" (số ít), nên động từ vẫn là "is", bất kể "two assistants" là số nhiều.
Ví dụ trong công việc
- Each employee receives a laptop when they join the company. – Mỗi nhân viên nhận một chiếc laptop khi vào công ty.
- Every department has its own budget this year. – Mỗi phòng ban có ngân sách riêng trong năm nay.
- Each of the reports needs to be submitted by Friday. – Mỗi báo cáo trong số đó cần được nộp trước thứ Sáu.
- The number of applicants has increased significantly this month. – Số lượng ứng viên đã tăng đáng kể trong tháng này.
- A number of employees work from home on Fridays. – Một số nhân viên làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
- Either the manager or the supervisors approve the request. – Người quản lý hoặc các giám sát viên sẽ duyệt yêu cầu này.
- Neither the clients nor the sales director attends the meeting today. – Cả khách hàng lẫn giám đốc kinh doanh đều không tham dự cuộc họp hôm nay.
- The IT staff is responsible for all technical issues. – Đội ngũ IT chịu trách nhiệm cho mọi vấn đề kỹ thuật.
- The equipment in the lab is outdated and needs to be replaced. – Thiết bị trong phòng thí nghiệm đã cũ và cần được thay thế.
- All personnel are required to wear an ID badge on the premises. – Toàn bộ nhân sự phải đeo thẻ nhân viên trong khuôn viên công ty.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo cho dân IT — nghĩ như kiểu dữ liệu (data type): "each", "every", "the number of" giống như một biến kiểu số nguyên đơn (int) — dù bên trong chứa cả một mảng (array) dài, bản thân biến đó vẫn chỉ là MỘT giá trị, nên luôn khớp với hàm số ít. Ngược lại, "a number of" giống như bạn đang thao tác trực tiếp trên cả mảng (array) — nên khớp với hàm số nhiều.
Mẹo "the = một, a = nhiều" cho number of: nhớ ngược đời một chút — "the number of" (có "the") lại chia số ÍT, còn "a number of" (có "a") lại chia số NHIỀU. Mẹo nhớ: "the number" = "con số" (một con số, số ít); "a number of" = "a lot of" (nhiều, số nhiều) — hai cụm này gần giống nhau về nghĩa.
Mẹo "gần đâu chia đó": với either...or, neither...nor, not only...but also, luôn nhìn vào từ ngay trước động từ (gần nhất) để chia, bỏ qua từ đứng xa.
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Each of the employees receive a bonus. | Each of the employees receives a bonus. | "Each of" luôn chia động từ số ít, dù danh từ sau "of" là số nhiều |
| The staffs are very helpful. | The staff is very helpful. | "Staff" là danh từ tập hợp, không thêm "-s"; TOEIC theo chuẩn chia số ít khi coi là một khối |
| The number of employees are increasing. | The number of employees is increasing. | Chủ ngữ thật sự là "the number" (số ít), không phải "employees" |
| A number of employees is absent today. | A number of employees are absent today. | "A number of" mang nghĩa "một số", luôn chia số nhiều theo danh từ theo sau |
| Neither the manager nor the staff members was informed. | Neither the manager nor the staff members were informed. | Động từ chia theo chủ ngữ gần nó nhất, ở đây là "the staff members" (số nhiều) |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| staff | /stɑːf/ | danh từ | đội ngũ nhân viên | The sales staff is well trained. |
| committee | /kəˈmɪti/ | danh từ | ủy ban | The committee meets every Thursday. |
| personnel | /ˌpɜːsəˈnel/ | danh từ (số nhiều) | nhân sự, nhân viên (nói chung) | All personnel must wear ID badges. |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | danh từ | ban quản lý | The management has approved the budget. |
| equipment | /ɪˈkwɪpmənt/ | danh từ (không đếm được) | thiết bị | The equipment in the office is outdated. |
| information | /ˌɪnfəˈmeɪʃn/ | danh từ (không đếm được) | thông tin | The information on the website is incorrect. |
| headquarters | /ˌhedˈkwɔːtəz/ | danh từ | trụ sở chính | The company headquarters is located downtown. |
| premises | /ˈpremɪsɪz/ | danh từ (luôn số nhiều) | khuôn viên, cơ sở | Smoking is not allowed on the premises. |
| majority | /məˈdʒɒrəti/ | danh từ | đa số | The majority of employees support the plan. |
| supervisor | /ˌsuːpəˈvaɪzə/ | danh từ | người giám sát | Each supervisor is responsible for one team. |
| regulation | /ˌreɡjuˈleɪʃn/ | danh từ | quy định | New regulations go into effect next month. |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | danh từ | lời phàn nàn, khiếu nại | The number of complaints has dropped recently. |
| merger | /ˈmɜːdʒə/ | danh từ | sự sáp nhập | News about the merger surprised everyone. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Chia động từ trong ngoặc theo đúng chủ ngữ.
- Each employee ___ (receive) a laptop when they join the company.
- Every department ___ (have) its own budget this year.
- The number of applicants ___ (increase) significantly this month.
- A number of employees ___ (work) from home on Fridays.
- Either the manager or the supervisors ___ (approve) the request.
- Neither the clients nor the sales director ___ (attend) the meeting.
- The IT staff ___ (be) responsible for all technical issues.
- Each of the reports ___ (need) to be submitted by Friday.
- Not only the employees but also the manager ___ (agree) with the new policy.
- The equipment in the office ___ (be) outdated.
Cấp 2 – Vận dụng
Chia động từ trong ngoặc; lần này không có gợi ý rõ ràng, bạn phải tự xác định chủ ngữ chính.
- Every member of the team ___ (complete) the training last week.
- The number of complaints ___ (drop) after the new policy.
- A number of clients ___ (request) a refund this month.
- Each applicant ___ (need) to submit two references.
- Neither the invoice nor the receipts ___ (match) the order.
- Either the accountant or the finance assistants ___ (prepare) the report every month.
- The committee ___ (meet) every Thursday to review proposals.
- Each of the employees ___ (receive) a bonus this year.
- Not only the supervisors but also the CEO ___ (support) the new schedule.
- The news about the merger ___ (surprise) everyone in the office.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. Each employee in the sales department ___ required to attend the training session.
(A) are
(B) is
(C) were
(D) have been
2. The number of customer complaints ___ significantly since the new system was introduced.
(A) has decreased
(B) have decreased
(C) decrease
(D) are decreasing
3. A number of new regulations ___ into effect next month.
(A) is going
(B) are going
(C) goes
(D) has gone
4. Neither the manager nor his assistants ___ available to answer questions today.
(A) is
(B) was
(C) are
(D) has been
5. Not only the technicians but also the supervisor ___ responsible for the equipment check.
(A) are
(B) is
(C) were
(D) have been
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- receives
- has
- has increased
- work
- approve
- attends
- is
- needs
- agrees
- is
Cấp 2:
- completed
- dropped
- requested
- needs
- match
- prepare
- meets
- receives
- supports
- surprised
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (B). Chủ ngữ thật sự của câu là "Each employee" — "each" luôn đi với động từ số ít "is". (A) "are" sai vì không khớp số ít. (C) "were" sai thì, câu đang nói ở hiện tại. (D) "have been" sai cả số lẫn thì.
- Đáp án đúng: (A). Chủ ngữ chính là "the number" (số ít), không phải "complaints", nên chia số ít "has decreased"; dấu hiệu "since" cũng cho biết cần thì hiện tại hoàn thành. (B) sai số. (C) sai cả số và thì. (D) "are decreasing" sai số và không hợp với "since".
- Đáp án đúng: (B). "A number of" mang nghĩa "một số", chia động từ số nhiều theo danh từ "regulations" đứng sau, nên chọn "are going". (A) và (C) sai vì chia số ít. (D) "has gone" vừa sai số vừa sai nghĩa.
- Đáp án đúng: (C). Với "neither...nor", động từ chia theo chủ ngữ gần nó nhất là "his assistants" (số nhiều), nên chọn "are". (A) và (B) chia số ít, sai. (D) "has been" cũng chia số ít, sai.
- Đáp án đúng: (B). Với "not only...but also", động từ chia theo chủ ngữ gần nó nhất là "the supervisor" (số ít), nên chọn "is". (A) và (D) chia số nhiều, sai. (C) "were" sai thì vì câu đang nói ở hiện tại.
Luyện nói
- Each employee receives a laptop when they join the company.
- The number of applicants has increased significantly this month.
- A number of employees work from home on Fridays.
- Neither the clients nor the sales director attends the meeting today.
- All personnel are required to wear an ID badge on the premises.
Tóm tắt bài học
| Cấu trúc | Cách chia động từ | Ghi nhớ nhanh |
|---|---|---|
| Each / Every + danh từ số ít | Số ít | Mỗi cái, coi như từng cái một |
| Each of + danh từ số nhiều | Số ít | Chủ ngữ thật là "each", không phải danh từ sau "of" |
| The number of + danh từ số nhiều | Số ít | Chủ ngữ thật là "the number" (con số) |
| A number of + danh từ số nhiều | Số nhiều | Nghĩa là "nhiều", gần giống "several" |
| Either A or B / Neither A nor B / Not only A but also B | Chia theo B (gần động từ nhất) | "Gần đâu chia đó" |
| staff, committee, management (một khối) | Số ít | Coi cả nhóm là một thực thể |
| personnel, premises | Số nhiều | Luôn ở dạng số nhiều dù nói về một công ty |
Câu hỏi thường gặp
"The number of" và "a number of" khác nhau thế nào mà dễ nhầm vậy?
"The number of" nói về con số cụ thể (một đại lượng) nên luôn chia số ít, còn "a number of" mang nghĩa "một số/nhiều" nên chia số nhiều theo danh từ đi kèm — chỉ khác nhau mỗi mạo từ "the" và "a" nhưng ý nghĩa và cách chia hoàn toàn ngược nhau.
Vì sao "each of the employees" lại chia động từ số ít dù "employees" là số nhiều?
Vì chủ ngữ ngữ pháp của câu luôn là từ đứng đầu cụm — "each" — chứ không phải danh từ đứng sau "of". Đây là quy tắc áp dụng chung cho "each of", "one of", "neither of" khi đứng một mình (không có "or"/"nor" đi kèm).
Either...or và neither...nor có luôn chia theo chủ ngữ gần nhất không?
Đúng vậy, kể cả khi hai chủ ngữ khác số với nhau (một số ít, một số nhiều), động từ vẫn luôn chia theo chủ ngữ đứng ngay trước nó, bất kể chủ ngữ đó đứng ở vị trí A hay B trong cấu trúc.
Staff là số ít hay số nhiều?
Trong các đề thi TOEIC và văn phong trang trọng kiểu Mỹ, "staff" thường được coi là một khối thống nhất nên chia động từ số ít ("The staff is..."); bạn không cần thêm "-s" vào "staff" vì bản thân từ này đã mang nghĩa tập thể.
Học xong bài này cần ôn gì trước khi làm bài tập?
Nếu vẫn hay nhầm giữa số ít/số nhiều của danh từ, bạn nên xem lại Bài 7: Danh từ và mạo từ để chắc kiến thức nền trước khi luyện các trường hợp đặc biệt ở bài này.
Bài tiếp theo
Bạn đã nắm được những trường hợp hòa hợp chủ ngữ – động từ hay gây nhầm lẫn nhất trong Part 5. Bài tiếp theo, Bài 26: To V và V-ing, sẽ giúp bạn phân biệt khi nào một động từ cần đi với "to V" (như plan, decide) và khi nào cần đi với "V-ing" (như avoid, consider) — một dạng câu hỏi từ loại khác rất hay gặp trong đề thi. Bạn cũng có thể xem lại Bài 19: Vị trí từ loại trong câu nếu muốn ôn thêm cách xác định chủ ngữ trong câu dài.
Flashcard Anki
staff;đội ngũ nhân viên
committee;ủy ban
personnel;nhân sự, nhân viên (nói chung)
management;ban quản lý
equipment;thiết bị
information;thông tin
headquarters;trụ sở chính
premises;khuôn viên, cơ sở
majority;đa số
supervisor;người giám sát
regulation;quy định
complaint;lời phàn nàn, khiếu nại
merger;sự sáp nhậpTự kiểm tra
- Vì sao "the number of employees" chia động từ số ít còn "a number of employees" lại chia động từ số nhiều?
- Trong câu "Neither the manager nor the assistants ___ available", bạn chọn "is" hay "are"? Vì sao?
- "Each of the reports" và "Each report" có khác nhau về cách chia động từ không? Giải thích bằng ví dụ của riêng bạn.
