Học xong bài này, bạn sẽ không còn lẫn lộn giữa ba cặp từ gây nhầm lẫn nhất trong ngữ pháp TOEIC: because/because of, although/despite, while/during. Bạn sẽ biết cách nhìn vào phần phía sau chỗ trống để quyết định nên chọn giới từ hay liên từ, thay vì đoán mò theo nghĩa tiếng Việt. Đây là một trong những dạng câu quen thuộc nhất của Part 5 TOEIC, đồng thời giúp bạn viết email và báo cáo công việc đúng ngữ pháp hơn.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 28: Liên từ, bạn đã học 8 liên từ cơ bản: and, but, or, so, because, although, unless, while — trong đó because, although, while là liên từ phụ thuộc, luôn cần một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ) đi theo sau.
- Bài hôm nay không học liên từ mới, mà học thêm phiên bản giới từ của chính 3 liên từ đó: because → because of, although → despite, while → during.
- Đây là lý do vì sao "despite" đã xuất hiện trong phần từ vựng của Bài 28 — nó chính là "người anh em" giới từ của "although" mà bạn sẽ hiểu rõ cách dùng ngay trong bài này.
Lý thuyết
Giới từ và liên từ khác nhau thế nào?
Giới từ (preposition) luôn đứng trước một cụm danh từ (noun phrase) — tức là một danh từ hoặc cụm từ không có chủ ngữ và động từ chia riêng, ví dụ "the meeting", "a power outage", "her experience".
Liên từ (conjunction), như đã học ở Bài 28, luôn đứng trước một mệnh đề (clause) — tức là một cụm có đầy đủ chủ ngữ và động từ, ví dụ "the meeting started late", "there was a power outage".
TOEIC thường cho 3 cặp từ có nghĩa gần giống nhau nhưng một từ là giới từ, một từ là liên từ:
| Nghĩa | Liên từ (+ mệnh đề: S + V) | Giới từ (+ cụm danh từ) |
|---|---|---|
| Lý do, nguyên nhân | because | because of |
| Nhượng bộ, tương phản ("mặc dù") | although / though | despite / in spite of |
| Thời gian ("trong khi" / "trong suốt") | while | during |
1. because vs. because of
| Từ | Loại | Theo sau là gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| because | liên từ | mệnh đề (S + V) | The flight was delayed because the weather was bad. |
| because of | giới từ | cụm danh từ | The flight was delayed because of bad weather. |
2. although / though vs. despite / in spite of
| Từ | Loại | Theo sau là gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| although, though | liên từ | mệnh đề (S + V) | Although the budget was limited, the project succeeded. |
| despite, in spite of | giới từ | cụm danh từ | Despite the limited budget, the project succeeded. |
Ngoại lệ nhỏ cần nhớ: "despite" và "in spite of" cũng có thể theo sau bởi một động từ thêm -ing (V-ing), vì lúc đó V-ing đóng vai trò như một danh từ: Despite working overtime, she missed the deadline.
3. while vs. during
| Từ | Loại | Theo sau là gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| while | liên từ | mệnh đề (S + V) | While the manager was traveling, the assistant handled all emails. |
| during | giới từ | cụm danh từ (thường chỉ khoảng thời gian) | During the manager's business trip, the assistant handled all emails. |
Lưu ý: "during" chỉ mang nghĩa thời gian ("trong suốt"), còn "while" có thêm nghĩa tương phản ("trong khi đó, còn") mà "during" không có — nghĩa tương phản này bạn đã gặp ở Bài 28.
Mẹo nhận diện nhanh trong Part 5
Khi thấy một chỗ trống đứng đầu câu hoặc giữa câu với 4 đáp án trộn lẫn cả giới từ và liên từ, hãy nhìn ngay vào phần ngay sau chỗ trống:
- Thấy cụm danh từ (a/an/the + danh từ, danh từ số nhiều, hoặc danh từ sở hữu) → chọn giới từ (because of, despite, during).
- Thấy chủ ngữ + động từ chia đầy đủ → chọn liên từ (because, although, while).
Ví dụ trong công việc
- The flight was delayed because of bad weather. – Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.
- The flight was delayed because the weather was bad. – Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.
- Although the budget was limited, the project succeeded. – Mặc dù ngân sách hạn hẹp, dự án vẫn thành công.
- Despite the limited budget, the project succeeded. – Mặc dù ngân sách hạn hẹp, dự án vẫn thành công.
- While the manager was traveling, the assistant handled all emails. – Trong khi quản lý đi công tác, trợ lý xử lý hết email.
- During the manager's business trip, the assistant handled all emails. – Trong chuyến công tác của quản lý, trợ lý xử lý hết email.
- The office was renovated because of a water leak. – Văn phòng được sửa chữa vì có chỗ rò nước.
- Despite several complaints, the company did not change its policy. – Mặc dù có một số khiếu nại, công ty không thay đổi chính sách.
- While sales increased in Asia, they dropped in Europe. – Trong khi doanh số tăng ở châu Á, thì lại giảm ở châu Âu.
- The meeting was postponed because of a scheduling conflict. – Cuộc họp bị hoãn vì xung đột lịch trình.
Mẹo nhớ nhanh
Mẹo nhìn nhanh: Thấy cụm danh từ phía sau → chọn giới từ (because of, despite, during). Thấy chủ ngữ + động từ phía sau → chọn liên từ (because, although, while).
Mẹo cho dân IT: Giới từ + cụm danh từ giống như gọi một hàm chỉ truyền một tham số đơn giản (renderPage(title)); liên từ + mệnh đề giống như gọi một hàm cần đầy đủ logic bên trong (renderPage(() => { return title; })) — tức là phải có chủ ngữ và động từ hoàn chỉnh mới "chạy" được.
Mẹo vần: "Của danh từ thì thêm OF — vì, mặc dù, trong lúc đó. Có chủ, có vị mới đủ câu — liên từ đứng trước mới đâu cần OF."
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Although of the bad weather, the flight departed on time. | Despite the bad weather, the flight departed on time. | "Although" là liên từ, không bao giờ đi với "of"; chỉ "despite" hoặc "because of" mới là dạng giới từ |
| Because of it rained, we cancelled the picnic. | Because it rained, we cancelled the picnic. | "Because of" là giới từ, phải theo sau là cụm danh từ, không phải mệnh đề có chủ ngữ + động từ |
| Despite the traffic was heavy, he arrived early. | Despite the heavy traffic, he arrived early. | "Despite" là giới từ, theo sau phải là cụm danh từ, không phải mệnh đề |
| During he was traveling, his assistant managed the office. | While he was traveling, his assistant managed the office. | "During" là giới từ, không thể theo sau bởi mệnh đề có chủ ngữ + động từ; cần dùng liên từ "while" |
| Despite of the difficulties, the team succeeded. | Despite the difficulties. / In spite of the difficulties, the team succeeded. | "Despite" không đi kèm "of"; chỉ cụm "in spite of" mới có "of" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| renovate | /ˈrenəveɪt/ | động từ | sửa chữa, tân trang | The office was renovated last month. |
| leak | /liːk/ | danh từ | chỗ rò rỉ | They fixed the water leak in the kitchen. |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | danh từ | lời phàn nàn, khiếu nại | The company received several complaints. |
| policy | /ˈpɒləsi/ | danh từ | chính sách | The new policy affects all departments. |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | tính từ | hạn hẹp, có giới hạn | We have a limited budget this year. |
| succeed | /səkˈsiːd/ | động từ | thành công | The project succeeded despite the delays. |
| handle | /ˈhændl/ | động từ | xử lý | She handles customer complaints every day. |
| business trip | /ˈbɪznəs trɪp/ | cụm danh từ | chuyến công tác | He is on a business trip this week. |
| sales | /seɪlz/ | danh từ | doanh số | Sales increased by ten percent. |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | động từ | tăng | Prices increased last quarter. |
| scheduling conflict | /ˈʃedjuːlɪŋ ˈkɒnflɪkt/ | cụm danh từ | xung đột lịch trình | We had a scheduling conflict with another client. |
| shortage | /ˈʃɔːtɪdʒ/ | danh từ | sự thiếu hụt | The factory faced a staff shortage. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Điền từ phù hợp: because, because of, although, despite, while, during.
- The event was cancelled ___ heavy rain.
- ___ it rained heavily, the event continued as planned.
- ___ the heavy traffic, he arrived on time.
- He arrived on time ___ the traffic was heavy.
- ___ the meeting, please turn off your phones.
- ___ the manager was speaking, no one interrupted.
- The flight was delayed ___ a technical problem.
- The flight was delayed ___ there was a technical problem.
- ___ the low budget, the team completed the project.
- The team completed the project ___ the budget was low.
Cấp 2 – Vận dụng
Chọn từ đúng trong ngoặc.
- The shipment was delayed (because / because of) a port strike.
- (Although / Despite) the strike, some goods were delivered on time.
- She stayed late (while / during) her colleagues went home.
- (While / During) the holiday season, the store extends its hours.
- He missed the call (because / because of) he was in another meeting.
- (Although / Despite) having little experience, she got the job.
- Sales dropped (because / because of) increased competition.
- (While / During) the renovation, employees worked from home.
- The client was upset (although / despite) the delay.
- (Because / Because of) the system update, the website was down for an hour.
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC
Chọn đáp án (A–D) thích hợp nhất để hoàn thành câu — dạng Part 5.
1. ___ the heavy workload, the staff completed the audit before the deadline.
(A) Although
(B) Because
(C) Despite
(D) While
2. The warehouse closed early ___ a power outage.
(A) because
(B) because of
(C) although
(D) while
3. ___ the negotiations lasted several hours, both parties reached an agreement.
(A) Despite
(B) Because of
(C) Although
(D) During
4. ___ the inspection, all machines must remain switched off.
(A) While
(B) During
(C) Because
(D) Although
5. The company revised its policy ___ customer feedback indicated dissatisfaction.
(A) because
(B) because of
(C) despite
(D) during
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- because of
- Although
- Despite
- although
- During
- While
- because of
- because
- Despite
- although
Cấp 2:
- because of
- Despite
- while
- During
- because
- Despite
- because of
- During
- despite
- Because of
Cấp 3:
- Đáp án đúng: (C). Sau chỗ trống là cụm danh từ "the heavy workload" (không có chủ ngữ + động từ riêng), nên cần giới từ "despite". (A) "although" là liên từ, cần theo sau là mệnh đề có chủ ngữ + động từ. (B) "because" cũng là liên từ, sai cả cấu trúc lẫn nghĩa nhân quả. (D) "while" là liên từ, không hợp cấu trúc này.
- Đáp án đúng: (B). "A power outage" là cụm danh từ, cần giới từ "because of". (A) "because" là liên từ, đòi hỏi mệnh đề đầy đủ phía sau. (C) "although" sai nghĩa vì câu không có sự tương phản. (D) "while" sai nghĩa và sai cấu trúc.
- Đáp án đúng: (C). Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ "the negotiations lasted several hours", và có sự tương phản với vế sau ("vẫn đạt thỏa thuận"), nên cần liên từ "although". (A) "despite" là giới từ, không thể đứng trước mệnh đề có động từ chia. (B) "because of" cũng là giới từ, sai cấu trúc. (D) "during" là giới từ chỉ thời gian, không hợp nghĩa tương phản.
- Đáp án đúng: (B). "The inspection" là cụm danh từ chỉ thời gian, cần giới từ "during". (A) "while" là liên từ, cần mệnh đề đầy đủ phía sau. (C) "because" sai nghĩa, không phải quan hệ nhân quả. (D) "although" sai nghĩa, câu không có sự tương phản.
- Đáp án đúng: (A). Sau chỗ trống là mệnh đề đầy đủ "customer feedback indicated dissatisfaction", và quan hệ ở đây là nguyên nhân – kết quả, nên dùng liên từ "because". (B) "because of" là giới từ, cần cụm danh từ, không hợp cấu trúc. (C) "despite" sai nghĩa vì không có sự tương phản. (D) "during" là giới từ chỉ thời gian, không hợp nghĩa nhân quả.
Luyện nói
- The flight was delayed because of bad weather.
- Although the budget was limited, the project succeeded.
- While the manager was traveling, the assistant handled all emails.
- Despite several complaints, the company did not change its policy.
- The meeting was postponed because of a scheduling conflict.
Tóm tắt bài học
| Nghĩa | Liên từ (+ S + V) | Giới từ (+ cụm danh từ) |
|---|---|---|
| Lý do | because | because of |
| Tương phản | although, though | despite, in spite of |
| Thời gian | while | during |
Câu hỏi thường gặp
Làm sao phân biệt nhanh giới từ và liên từ khi làm Part 5?
Nhìn vào phần ngay sau chỗ trống: nếu là cụm danh từ thì chọn giới từ (because of, despite, during); nếu là mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ thì chọn liên từ (because, although, while).
"Despite" và "in spite of" có khác nhau không?
Không khác về nghĩa và cách dùng, cả hai đều là giới từ theo sau bởi cụm danh từ; "in spite of" chỉ dài hơn một chút, dùng thay thế được cho "despite" trong mọi trường hợp.
Tại sao không viết "despite of"?
Vì "despite" tự nó đã là giới từ hoàn chỉnh, không cần thêm "of"; chỉ có cụm "in spite of" mới có chữ "of" đi kèm — đây là lỗi gộp nhầm hai cách diễn đạt làm một.
"During" có thể dùng để diễn tả sự tương phản như "while" không?
Không. "During" chỉ mang nghĩa thời gian ("trong suốt một khoảng thời gian"), còn nghĩa tương phản ("trong khi đó, còn") chỉ có ở "while", ví dụ: "Sales increased in Asia, while they dropped in Europe."
"Because of" có thể đứng cuối câu không?
Có, miễn sau nó vẫn là một cụm danh từ, ví dụ: "The meeting was cancelled because of the storm." — vị trí của "because of" linh hoạt, có thể đứng đầu hoặc cuối câu, miễn đúng cấu trúc giới từ + cụm danh từ.
Bài tiếp theo
Bạn đã biết cách chọn đúng giữa giới từ và liên từ trong 3 cặp từ hay gặp nhất của Part 5. Bài tiếp theo, Bài 30: Mệnh đề quan hệ, sẽ giúp bạn dùng who, which, that, whose, where để nối hai câu thành một câu dài mạch lạc hơn — kỹ năng cần thiết khi đọc các đoạn văn dài ở Part 7. Nếu muốn ôn lại giới từ chỉ thời gian trước khi học tiếp, bạn có thể xem lại Bài 13: Giới từ thời gian.
Flashcard Anki
renovate;sửa chữa, tân trang
leak;chỗ rò rỉ
complaint;lời phàn nàn, khiếu nại
policy;chính sách
limited;hạn hẹp, có giới hạn
succeed;thành công
handle;xử lý
business trip;chuyến công tác
sales;doanh số
increase;tăng
scheduling conflict;xung đột lịch trình
shortage;sự thiếu hụtTự kiểm tra
- Vì sao "because of" không thể theo sau bởi một mệnh đề có chủ ngữ và động từ?
- Câu "Despite of the heavy rain, we went out." sai ở đâu, sửa lại thế nào cho đúng?
- "While" và "during" khác nhau ở điểm nào ngoài việc một từ là liên từ, một từ là giới từ?
