Học xong bài này, bạn sẽ nhận ra ngay bố cục của quảng cáo, tin tức, giới thiệu trong TOEIC Part 4, và biết chính xác cần nghe câu nào để trả lời câu hỏi "What will listeners do next?" (Người nghe sẽ làm gì tiếp theo?). Đây là câu hỏi thường đứng cuối bộ 3 câu, đáp án gần như luôn nằm ở 1–2 câu cuối bài nói — nếu biết điều này, bạn sẽ không bị phân tâm bởi các chi tiết ở giữa.
Ôn nhanh bài trước
- Ở Bài 51: Tin nhắn thoại, thông báo, bạn đã học bố cục 3 phần: chào / gây chú ý – lý do / thông tin chính – yêu cầu hành động, cùng câu vần "Đầu: ai – ở đâu; giữa: vì sao; cuối: làm gì".
- Bạn cũng đã luyện phân biệt người nói ("This is…") và người nghe ("Hi, …"), và nhận tín hiệu "Unfortunately / due to" (sắp có vấn đề), "Please / Could you" (sắp có yêu cầu).
- Bài này áp dụng đúng tư duy "nghe theo bố cục" cho 3 dạng bài nói còn lại của Part 4: quảng cáo, tin tức (bản tin radio) và lời giới thiệu.
Lý thuyết
1. Ba dạng bài nói của bài này
| Dạng | Tiếng Anh | Ai nói, với ai | Ví dụ ngữ cảnh |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo | advertisement (ad) | Cửa hàng / công ty nói với khách hàng | Đợt giảm giá, dịch vụ mới, khóa học, ứng dụng |
| Tin tức | news report / radio broadcast (bản tin phát thanh) | Phát thanh viên nói với thính giả | Tin kinh doanh, giao thông, thời tiết, sự kiện địa phương |
| Giới thiệu | introduction (lời giới thiệu) | Người dẫn chương trình nói với khán giả, nhóm khách | Giới thiệu diễn giả hội thảo, nhân viên mới, hướng dẫn viên tour, lễ trao giải |
2. Bố cục từng dạng
Quảng cáo — 4 bước:
| Bước | Câu mẫu hay gặp | Câu hỏi đề hay hỏi |
|---|---|---|
| 1. Câu hỏi gây chú ý | Are you tired of…? / Looking for a…? | What problem does the speaker mention? |
| 2. Giới thiệu sản phẩm / dịch vụ | Come to… / Introducing… | What is being advertised? |
| 3. Điểm mạnh + ưu đãi | 20 percent off / free delivery / this week only | What is special about…? / What is offered? |
| 4. Cách mua / liên hệ | Visit our website / Call now / Use the code… | How can listeners get…? |
Tin tức (bản tin) — 4 bước:
| Bước | Câu mẫu hay gặp | Câu hỏi đề hay hỏi |
|---|---|---|
| 1. Chào + tên chương trình | You're listening to… / This is… with the business news. | What kind of program is this? |
| 2. Tin chính | The city council announced… / Traffic is heavy on… | What is the news report mainly about? |
| 3. Chi tiết, nguyên nhân, ảnh hưởng | because of… / As a result, … | Why…? / What will happen…? |
| 4. Chuyển tiếp | Stay tuned for… / After this short break, … / Up next, … | What will listeners hear next? |
Giới thiệu — 4 bước:
| Bước | Câu mẫu hay gặp | Câu hỏi đề hay hỏi |
|---|---|---|
| 1. Chào + sự kiện | Welcome to… / Thank you all for coming to… | Where is the talk taking place? |
| 2. Giới thiệu người / nội dung | Our speaker today is… / She has worked as… for 15 years. | Who is the speaker introducing? / What is she known for? |
| 3. Thông tin thêm / lưu ý | The talk will last… / Please turn off your phones. | What are listeners asked to do? |
| 4. Trao lời / hành động tiếp | Please join me in welcoming… / Now, let's begin… / Please follow me. | What will listeners most likely do next? |
3. Câu hỏi "What will listeners do next?"
Câu hỏi này có nhiều biến thể:
- What will listeners most likely do next?
- What will listeners probably hear next?
- What will the speaker do next?
- What will happen next?
Quy tắc vàng: đáp án nằm ở 1–2 câu cuối bài nói. Người nói luôn "báo trước" việc sắp xảy ra bằng các cụm sau:
| Cụm báo hiệu | Nghĩa | Đáp án thường gặp |
|---|---|---|
| Please join me in welcoming… | Xin mời mọi người cùng chào đón… | Listen to a presentation / speech |
| Stay tuned for… / Up next, … | Hãy tiếp tục theo dõi… / Tiếp theo là… | Hear a weather report / an interview |
| After this short break, … | Sau giờ nghỉ ngắn… | Listen to an advertisement / take a break |
| Let's take a look at… | Chúng ta cùng xem… | Watch a video / look at a chart |
| Please follow me to… | Mời mọi người đi theo tôi đến… | Go to another location / take a tour |
| I'll hand out… / Let me pass out… | Tôi sẽ phát… | Receive some documents |
Bẫy lớn nhất: bài nói thường nhắc tới việc sẽ xảy ra muộn hơn (ví dụ "there will be time for questions at the end"). Đó không phải việc "next" (ngay tiếp theo). Hãy chọn việc xảy ra ngay sau khi bài nói kết thúc.
4. Quy trình nhanh
| Bước | Việc cần làm |
|---|---|
| 1. Đọc trước 3 câu hỏi | Thấy chữ "next" ở câu 3 → tự nhắc: "giữ sức cho câu cuối bài" |
| 2. Nghe 2 câu đầu | Xác định dạng bài (quảng cáo / tin / giới thiệu), địa điểm, người nghe |
| 3. Nghe phần giữa | Bắt chi tiết theo từ khóa đã gạch (ưu đãi, nguyên nhân, kinh nghiệm diễn giả) |
| 4. Nghe câu cuối | Bắt cụm báo hiệu "join me / stay tuned / follow me" → chọn câu "next" |
Ví dụ trong công việc
- Are you tired of slow Internet at your office?
Bạn mệt mỏi vì Internet ở văn phòng chậm? (Câu mở quảng cáo nêu vấn đề.) - This week only, all monitors are 30 percent off at Digital Point.
Chỉ trong tuần này, mọi màn hình máy tính tại Digital Point được giảm 30%. (Ưu đãi.) - Visit our website and enter the code SAVE30 at checkout.
Truy cập website của chúng tôi và nhập mã SAVE30 khi thanh toán. (Cách mua.) - You're listening to Business Hour on Radio 98.
Bạn đang nghe chương trình Business Hour trên kênh Radio 98. (Mở bản tin.) - The city council announced plans to build a new technology park downtown.
Hội đồng thành phố công bố kế hoạch xây dựng một khu công nghệ mới ở trung tâm. (Tin chính.) - Stay tuned for the weather report after this short break.
Hãy tiếp tục theo dõi bản tin thời tiết sau giờ nghỉ ngắn. (→ "next": nghe quảng cáo / giờ nghỉ, rồi mới đến thời tiết.) - Thank you all for coming to our annual sales conference.
Cảm ơn mọi người đã đến dự hội nghị bán hàng thường niên của chúng ta. (Mở lời giới thiệu.) - Mr. Choi has led our software team in Seoul for ten years.
Anh Choi đã dẫn dắt đội phần mềm của chúng tôi ở Seoul suốt mười năm. (Giới thiệu người.) - Please join me in welcoming Mr. Choi.
Xin mời mọi người cùng chào đón anh Choi. (→ "next": anh Choi lên phát biểu.) - Now, please follow me to the main factory floor.
Bây giờ, mời mọi người đi theo tôi xuống khu xưởng chính. (→ "next": tham quan khu xưởng.)
Mẹo nhớ nhanh
Nhớ câu vần "Hỏi next – nghe cuối – chọn ngay":
- Hỏi next: thấy chữ "next" trong câu hỏi.
- Nghe cuối: dồn sự chú ý vào 1–2 câu cuối bài nói.
- Chọn ngay: chọn việc xảy ra ngay lập tức, không chọn việc "lát nữa", "cuối buổi", "tuần sau".
Liên hệ với dân IT: câu "What will listeners do next?" giống như đọc dòng return cuối một hàm — toàn bộ phần thân hàm có thể dài, nhưng giá trị trả về (việc tiếp theo) luôn nằm ở dòng cuối. Còn những câu kiểu "there will be time for questions at the end" giống một lịch hẹn chạy sau (scheduled task) — có trong code, nhưng không phải việc chạy ngay bây giờ.
Để nhớ 3 dạng bài nói, hãy liên tưởng: quảng cáo = bán, tin tức = báo, giới thiệu = mời. Bán thì kết bằng "mua ở đâu"; báo thì kết bằng "tiếp theo là gì"; mời thì kết bằng "xin chào đón ai".
Lỗi người Việt hay mắc
| Sai | Đúng | Vì sao |
|---|---|---|
| Chọn việc được nhắc nhưng xảy ra sau (hỏi đáp cuối buổi, sự kiện tuần sau) | Chọn việc xảy ra ngay khi bài nói kết thúc | "Next" là ngay tiếp theo, TOEIC hay cài việc "muộn hơn" làm bẫy |
| Nghĩ diễn giả được giới thiệu là người đang nói | Người nói là người dẫn chương trình; diễn giả sẽ nói sau | Câu hỏi "Who is the speaker?" và "Who is being introduced?" khác nhau |
| Chọn địa điểm vì nghe thấy tên nơi đó trong phần tiểu sử | Địa điểm bài nói dựa vào lời chào ("Welcome to the conference") | Tiểu sử diễn giả hay nhắc nơi làm cũ (ngân hàng, bệnh viện) để gài bẫy |
| Nhầm ưu đãi cho mọi khách với ưu đãi chỉ cho hội viên | Nghe kỹ điều kiện: "members", "first 50 customers", "this week only" | Đề hay hỏi "What do all customers receive?" để bẫy đáp án có điều kiện |
| Với "Stay tuned for the weather after this break", chọn "hear a weather report" | Việc ngay tiếp theo là giờ nghỉ / quảng cáo, thời tiết đến sau | Phải xét thứ tự: "after this break" nghĩa là có giờ nghỉ chen giữa |
| Thả lỏng ở cuối bài vì nghĩ "phần kết toàn câu cảm ơn" | Giữ tập trung đến câu cuối cùng | Câu cuối là nơi chứa đáp án câu "next" |
Từ vựng của bài
| Từ | IPA | Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| advertisement | /ədˈvɜːtɪsmənt/ | n | quảng cáo | The advertisement is about a new phone. |
| broadcast | /ˈbrɔːdkɑːst/ | n, v | chương trình phát sóng; phát sóng | The news broadcast starts at 7 A.M. |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | n | sự giảm giá | Members get a 10 percent discount. |
| offer | /ˈɒfə/ | n, v | ưu đãi; đưa ra, cung cấp | This offer ends on Sunday. |
| purchase | /ˈpɜːtʃəs/ | n, v | sự mua hàng; mua | Every purchase comes with free delivery. |
| limited | /ˈlɪmɪtɪd/ | adj | có hạn | The sale is for a limited time only. |
| stay tuned | /steɪ tjuːnd/ | v (cụm) | tiếp tục theo dõi (radio, TV) | Stay tuned for the traffic report. |
| announce | /əˈnaʊns/ | v | công bố | The company announced a new branch. |
| local | /ˈləʊkl/ | adj | thuộc địa phương | Here is today's local news. |
| introduce | /ˌɪntrəˈdjuːs/ | v | giới thiệu | Let me introduce our new manager. |
| guest speaker | /ɡest ˈspiːkə/ | n | diễn giả khách mời | Our guest speaker is an expert in cloud security. |
| expert | /ˈekspɜːt/ | n | chuyên gia | She is an expert in data analysis. |
| presentation | /ˌpreznˈteɪʃn/ | n | bài thuyết trình | The presentation will last 40 minutes. |
| conference | /ˈkɒnfərəns/ | n | hội nghị, hội thảo | Welcome to the annual sales conference. |
| welcome | /ˈwelkəm/ | v | chào đón | Please join me in welcoming Dr. Park. |
Bài tập
Cấp 1 – Cơ bản
Mỗi câu sau thường xuất hiện trong dạng bài nói nào: Quảng cáo (A), Tin tức (B), hay Giới thiệu (C)?
- Are you looking for a reliable cleaning service?
- You're listening to the morning news on Radio 101.
- Our next speaker has worked in marketing for twenty years.
- All sofas are half price until Saturday.
- Traffic is moving slowly on Highway 9 because of an accident.
- Please join me in welcoming Ms. Rivera.
- Call now and get your first month free.
- Stay tuned for the sports update after the break.
- Welcome to the opening ceremony of our new branch.
- The local airport will open a new terminal next spring.
Cấp 2 – Vận dụng
Đọc câu cuối của mỗi bài nói rồi trả lời: người nghe sẽ làm gì / nghe gì ngay tiếp theo?
- "Now, please join me in welcoming our keynote speaker, Mr. Adams."
- "Up next, we'll talk with the mayor about the new bus routes."
- "Let's take a look at the sales figures on the screen."
- "Please follow me to the research laboratory on the second floor."
- "I'll now pass out the training manuals."
- "We'll be right back with the weather after these messages."
- "Before we start the tour, please put on these safety helmets."
- "The award will be presented by our CEO, who is now coming to the stage."
- Bài giới thiệu kết thúc bằng: "Dr. Kim will speak for about an hour, and then we'll have lunch in the main hall." → Việc ngay tiếp theo là gì? Việc nào là bẫy?
- Quảng cáo nói: "Members get free shipping, and everyone gets a free gift with a purchase over $50." → Khách không phải hội viên mua $60 thì nhận được gì?
Cấp 3 – Dạng đề TOEIC (Part 4)
Đọc transcript từng bài nói (website không có audio), rồi chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). Khi luyện, hãy đọc 3 câu hỏi trước, sau đó mới đọc transcript.
Bài nói 1 — Câu 1–3 (quảng cáo):
Is your old laptop slowing you down? Come to TechZone, the city's largest electronics store, for our year-end sale. This week only, all laptops and tablets are 20 percent off, and every purchase comes with free setup by our trained technicians. Members of our TechZone Rewards program will also receive a free wireless mouse. Not a member yet? You can sign up in less than a minute on our website, techzone.com. Hurry — the sale ends this Sunday!
- What is being advertised?
A. A computer repair course
B. A sale at an electronics store
C. A new mobile application
D. An office cleaning service - What do all customers receive with a purchase?
A. A free wireless mouse
B. A gift card
C. Free setup
D. A longer warranty - According to the speaker, how can listeners join the rewards program?
A. By visiting a website
B. By calling a hotline
C. By filling out a form in the store
D. By attending a workshop
Bài nói 2 — Câu 4–6 (giới thiệu diễn giả):
Good morning, everyone, and welcome to the second day of the Regional Software Developers Conference. Our first speaker this morning is Dr. Linda Park, who has spent fifteen years designing security systems for banks and hospitals. Her talk today is about protecting customer data in cloud applications. Before we begin, please make sure your mobile phones are switched to silent. Dr. Park's presentation will last about forty minutes, and there will be time for questions at the end. Now, please join me in welcoming Dr. Park to the stage.
- Where is the talk most likely taking place?
A. At a bank
B. At a hospital
C. At a conference
D. At a job interview - What will Dr. Park's presentation be about?
A. Hiring software developers
B. Protecting customer data
C. Designing hospital buildings
D. Opening bank accounts - What will the listeners most likely do next?
A. Ask questions
B. Turn off their computers
C. Take a short break
D. Listen to a presentation
Đáp án và giải thích
Xem đáp án
Cấp 1:
- A — câu hỏi gây chú ý, giới thiệu dịch vụ.
- B — mở đầu bản tin radio.
- C — giới thiệu kinh nghiệm của diễn giả.
- A — ưu đãi giảm giá có thời hạn.
- B — tin giao thông.
- C — câu trao lời cho người được giới thiệu.
- A — kêu gọi mua hàng kèm ưu đãi.
- B — câu chuyển tiếp trong bản tin.
- C — lời chào mở đầu một sự kiện.
- B — tin tức địa phương.
Cấp 2:
- Nghe bài phát biểu của diễn giả chính Mr. Adams.
- Nghe cuộc phỏng vấn / trò chuyện với thị trưởng.
- Xem số liệu bán hàng trên màn hình.
- Đi đến phòng thí nghiệm nghiên cứu ở tầng 2.
- Nhận tài liệu hướng dẫn đào tạo.
- Nghe quảng cáo ("these messages" là các mẩu quảng cáo); thời tiết đến sau.
- Đội mũ bảo hộ (trước khi bắt đầu tham quan).
- Xem CEO trao giải.
- Ngay tiếp theo: nghe Dr. Kim nói (khoảng 1 tiếng). Bẫy: ăn trưa ở sảnh chính — việc đó diễn ra sau bài nói của Dr. Kim.
- Một món quà tặng miễn phí (vì mua trên $50). Không được miễn phí vận chuyển vì đó là ưu đãi chỉ dành cho hội viên.
Cấp 3:
- Đáp án đúng: B. "Come to TechZone, the city's largest electronics store, for our year-end sale" → quảng cáo đợt giảm giá của một cửa hàng điện tử. A là bẫy vì có nhắc "technicians", nhưng họ chỉ cài đặt máy, không có khóa học sửa máy; C sai vì website chỉ để đăng ký hội viên, không phải ứng dụng mới; D không được nhắc.
- Đáp án đúng: C. "Every purchase comes with free setup" → mọi khách đều được cài đặt miễn phí. A là bẫy: chuột không dây chỉ dành cho hội viên ("Members of our TechZone Rewards program"); B, D không được nhắc.
- Đáp án đúng: A. "You can sign up… on our website, techzone.com" → đăng ký qua website. B, C, D là những cách đăng ký hợp lý ngoài đời nhưng không có trong bài nói.
- Đáp án đúng: C. "Welcome to the second day of the Regional Software Developers Conference" → đang ở hội nghị. A, B là bẫy: "banks and hospitals" là nơi Dr. Park từng thiết kế hệ thống, không phải nơi diễn ra bài nói; D không được nhắc.
- Đáp án đúng: B. "Her talk today is about protecting customer data in cloud applications" → paraphrase thành "Protecting customer data". A dùng lại từ "software developers" trong tên hội nghị; C, D ghép bừa từ "hospitals", "banks" trong tiểu sử.
- Đáp án đúng: D. Câu cuối "Now, please join me in welcoming Dr. Park to the stage" → ngay tiếp theo là nghe Dr. Park thuyết trình. A là bẫy: phần hỏi đáp diễn ra "at the end", tức sau 40 phút thuyết trình; B sai vì người nghe được yêu cầu để điện thoại ở chế độ im lặng, không phải tắt máy tính; C không được nhắc.
Luyện nói
Đọc to 5 câu sau như một phát thanh viên hoặc người dẫn chương trình. Ghi âm và nghe lại, chú ý nói rõ con số và tên riêng.
- This week only, all laptops are 20 percent off.
- You're listening to Business Hour on Radio 98.
- Stay tuned for the traffic report after this short break.
- Our speaker has worked in software security for fifteen years.
- Please join me in welcoming Dr. Park to the stage.
Tóm tắt bài học
| Dạng bài nói | Mở đầu thường gặp | Kết thúc thường gặp | Đáp án "next" hay gặp |
|---|---|---|---|
| Quảng cáo | Are you tired of…? / Looking for…? | Visit our website / Call now / Hurry | Visit a website, call a number |
| Tin tức | You're listening to… / This is… with the news | Stay tuned for… / Up next / After this break | Hear an ad, a weather / traffic report, an interview |
| Giới thiệu | Welcome to… / Thank you for coming | Please join me in welcoming… / Follow me | Listen to a talk, go on a tour |
Câu hỏi thường gặp
Câu "What will listeners do next?" có phải lúc nào cũng nằm ở cuối bài không?
Gần như luôn luôn, vì người nói chỉ báo việc tiếp theo khi sắp kết thúc. Tuy vậy, hãy xét thứ tự thời gian: nếu câu cuối có "after this break" hoặc "at the end", việc được nhắc chưa phải việc xảy ra ngay.
Làm sao phân biệt quảng cáo và tin tức khi chỉ nghe vài câu đầu?
Quảng cáo thường mở bằng câu hỏi nhắm vào nhu cầu người nghe ("Are you…?", "Do you need…?") và có tên cửa hàng, giá, ưu đãi. Tin tức mở bằng tên chương trình, kênh radio ("You're listening to…") và nói về sự việc đã hoặc sắp xảy ra ở địa phương.
Lời giới thiệu diễn giả có nhiều tên và nơi chốn, nên nghe gì trước?
Nghe 3 thứ: tên sự kiện ở lời chào (để trả lời câu "ở đâu"), chủ đề bài nói ("Her talk today is about…"), và câu trao lời cuối bài. Nơi làm việc cũ trong tiểu sử thường là thông tin gây nhiễu.
Bài này có liên quan gì đến Part 3 không?
Có. Part 3 cũng có câu "What will the man probably do next?", và cách làm y hệt: nghe câu cuối hội thoại, chọn việc xảy ra ngay. Luyện kỹ ở Part 4 sẽ giúp bạn làm câu này ở Part 3 nhanh hơn.
Bài tiếp theo
Với bài này, bạn đã đi qua đủ các dạng bài nói chính của Part 4 và hoàn thành nhóm kỹ năng Listening của giai đoạn 3. Bài sau, Bài 53: Chiến thuật Part 5, chuyển sang Reading với mẹo nhìn đáp án trước để làm nhanh câu từ loại. Nếu muốn ôn lại nền tảng nghe, hãy xem Bài 51: Tin nhắn thoại, thông báo và Bài 48: Đọc Trước Câu Hỏi.
Flashcard Anki
advertisement;quảng cáo
broadcast;chương trình phát sóng; phát sóng
discount;sự giảm giá
offer;ưu đãi; đưa ra, cung cấp
purchase;sự mua hàng; mua
limited;có hạn
stay tuned;tiếp tục theo dõi (radio, TV)
announce;công bố
local;thuộc địa phương
introduce;giới thiệu
guest speaker;diễn giả khách mời
expert;chuyên gia
presentation;bài thuyết trình
conference;hội nghị, hội thảo
welcome;chào đónTự kiểm tra
- Mình đã nêu được bố cục 4 bước của quảng cáo, tin tức và lời giới thiệu chưa?
- Khi thấy chữ "next" trong câu hỏi, mình biết phải tập trung vào phần nào của bài nói chưa?
- Mình có phân biệt được việc xảy ra "ngay tiếp theo" với việc xảy ra "muộn hơn" (ví dụ phần hỏi đáp cuối buổi) chưa?
