Học xong bài này, bạn sẽ nghe tin nhắn thoại, thông báo trong TOEIC Part 4 theo một "bản đồ" cố định: chào – lý do – yêu cầu hành động. Khi biết trước thông tin nào nằm ở đầu, ở giữa và ở cuối bài nói, bạn sẽ biết lúc nào cần tập trung cho câu hỏi nào, thay vì cố nghe hiểu từng chữ. Đây là hai dạng bài nói gặp rất thường xuyên trong Part 4, nên nắm chắc chúng là cách nhanh nhất để gỡ điểm phần này.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 50: Câu Hỏi Chi Tiết, Ý Định, Biểu Đồ, bạn đã học cách xử lý câu 2 và câu 3 trong bộ 3 câu Part 3: bắt từ khóa cho câu chi tiết, nghe ngữ cảnh cho câu ý định ("What does the man mean…"), dò chéo bảng cho câu "Look at the graphic".
  • Ba dạng câu hỏi đó xuất hiện y hệt trong Part 4. Điểm khác duy nhất: Part 4 chỉ có một người nói (độc thoại), không còn hai người hỏi qua đáp lại.
  • Kỹ năng đọc trước câu hỏi ở Bài 48: Đọc Trước Câu Hỏi vẫn là bước số 1 — thậm chí quan trọng hơn, vì bài nói Part 4 thường dài và ít chỗ "nghỉ" hơn hội thoại Part 3.

Lý thuyết

1. Part 4 là gì?

Part 4 (Bài nói ngắn — short talks) có 30 câu, gồm 10 bài nói, mỗi bài đi kèm 3 câu hỏi in sẵn trên đề, mỗi câu 4 đáp án A–D. Mỗi bài nói do một người đọc: có thể là tin nhắn để lại trong hộp thư thoại, thông báo ở sân bay hay văn phòng, quảng cáo, bản tin, lời giới thiệu diễn giả… Theo lộ trình, mục tiêu cho 600 điểm là đúng khoảng 17/30 câu Part 4.

Bài này tập trung vào 2 dạng:

Dạng bài nóiTiếng AnhThường gặp ở đâu
Tin nhắn thoạitelephone message / voicemail (tin nhắn để lại khi người nghe không bắt máy)Gọi cho khách hàng, đồng nghiệp, phòng khám, cửa hàng
Thông báoannouncement (lời thông báo chung cho nhiều người)Sân bay, nhà ga, cửa hàng, văn phòng, cuộc họp nội bộ

2. Bố cục tin nhắn thoại: chào – lý do – yêu cầu

Gần như mọi tin nhắn thoại trong TOEIC đi theo đúng 3 bước:

PhầnNgười nói làm gìCâu mẫu hay gặpCâu hỏi đề hay hỏi
1. Chào + giới thiệuGọi tên người nghe, nói mình là ai, ở công ty nàoHi, Mr. Lee. This is Anna from Sunrise Dental.Who is the speaker? / Where does the speaker work?
2. Lý do gọiNói vì sao gọi: báo tin, có vấn đề, nhắc lịchI'm calling about… / I'm calling to… / Unfortunately,…Why is the speaker calling? / What is the problem?
3. Yêu cầu hành độngĐề nghị người nghe làm gì, kèm số điện thoại, hạn chótPlease call me back at… / Could you… by Friday?What does the speaker ask the listener to do?

Ví dụ ngắn: "Hi, Mr. Lee. This is Anna from Sunrise Dental. I'm calling to remind you about your appointment tomorrow at 10 A.M. If you need to reschedule, please call us at 555-0120." → Câu hỏi "Why is the speaker calling?" có đáp án ở câu thứ 2 (to remind him of an appointment); câu "What should the listener do if he cannot come?" có đáp án ở câu cuối (call the office).

3. Bố cục thông báo: gây chú ý – thông tin – yêu cầu

Thông báo cũng có 3 phần, chỉ khác phần mở đầu:

PhầnCâu mẫu hay gặpCâu hỏi đề hay hỏi
1. Gây chú ýAttention, passengers. / May I have your attention, please? / Good morning, shoppers.Where is the announcement being made? / Who are the listeners?
2. Thông tin chính (thay đổi, sự cố, sự kiện)Flight 302 has been delayed due to… / The east elevators will be closed…What has caused the delay? / What will happen tomorrow?
3. Yêu cầu / hướng dẫnPlease proceed to Gate 12. / Please use the stairs. / Thank you for your patience.What are listeners asked to do?

Mẹo: ngay từ câu đầu, từ "passengers", "shoppers", "staff", "visitors" đã cho bạn biết người nghe là ai và thông báo diễn ra ở đâu.

4. Quy trình làm một bài nói Part 4

BướcViệc cần làm
1. Đọc trước 3 câu hỏiGạch từ khóa, đoán câu nào nằm ở phần nào (câu "why calling" → đầu; câu "ask to do" → cuối)
2. Nghe phần mở đầuBắt ai nói, nói với ai, ở đâu → trả lời câu hỏi chung
3. Nghe phần giữaBắt lý do, vấn đề, thay đổi → trả lời câu hỏi chi tiết
4. Nghe phần cuốiBắt các cụm "please…", "could you…", "make sure…" → trả lời câu hỏi yêu cầu
5. Tô đáp án ngayTô xong 3 câu trước khi bài sau bắt đầu, rồi đọc trước 3 câu hỏi kế tiếp

Lưu ý: thứ tự 3 câu hỏi gần như luôn khớp với thứ tự thông tin trong bài nói. Nếu bạn lỡ mất câu 1, đừng cố nhớ lại — chuyển ngay sang nghe cho câu 2.

Ví dụ trong công việc

  1. Hi, Ms. Tran. This is Kevin from the IT help desk.
    Chào chị Trân. Tôi là Kevin bên bộ phận hỗ trợ IT. (Phần chào → người nói làm ở bộ phận IT.)
  2. I'm calling about the laptop you sent us for repair last week.
    Tôi gọi về chiếc laptop chị gửi sửa tuần trước. (Phần lý do.)
  3. Unfortunately, the replacement part won't arrive until Thursday.
    Rất tiếc, linh kiện thay thế phải đến thứ Năm mới về. ("Unfortunately" báo hiệu vấn đề.)
  4. Could you call me back at extension 245 when you get this message?
    Khi nghe tin nhắn này, chị gọi lại cho tôi theo số máy lẻ 245 nhé. (Phần yêu cầu.)
  5. Attention, passengers on Flight 718 to Singapore.
    Hành khách chuyến bay 718 đi Singapore xin chú ý. (Gây chú ý → địa điểm: sân bay.)
  6. Due to bad weather, the departure time has been changed to 4:30 P.M.
    Do thời tiết xấu, giờ cất cánh đã được đổi sang 4 giờ 30 chiều. (Thông tin chính: lý do + thay đổi.)
  7. Please remain in the waiting area until boarding begins.
    Xin quý khách ở lại khu vực chờ cho đến khi bắt đầu lên máy bay. (Yêu cầu.)
  8. May I have your attention, please? The fire alarm system will be tested at 2 P.M. today.
    Xin mọi người chú ý. Hệ thống báo cháy sẽ được kiểm tra lúc 2 giờ chiều nay.
  9. There is no need to leave the building during the test.
    Mọi người không cần rời khỏi tòa nhà trong lúc kiểm tra. (Câu hỏi bẫy hay hỏi: "What are listeners told?" → không cần sơ tán.)
  10. We apologize for any inconvenience and thank you for your cooperation.
    Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện và cảm ơn sự hợp tác của quý vị. (Câu kết quen thuộc, thường không chứa đáp án.)

Mẹo nhớ nhanh

Nhớ câu vần "Đầu: ai – ở đâu; giữa: vì sao; cuối: làm gì":

  • Đầu bài trả lời: ai nói, nói với ai, ở đâu.
  • Giữa bài trả lời: vì sao gọi / chuyện gì xảy ra.
  • Cuối bài trả lời: người nghe cần làm gì tiếp.

Liên hệ với dân IT: một tin nhắn thoại giống như một API request có cấu trúc cố định — phần header (ai gửi, gửi cho ai), phần body (nội dung chính: lý do) và phần cuối là "callback" (yêu cầu gọi lại số nào, trước khi nào). Bạn không cần đọc hết từng byte, chỉ cần biết trường nào nằm ở đâu để lấy đúng dữ liệu.

Thêm một tín hiệu dễ nhớ: nghe thấy "Unfortunately / I'm afraid / due to" → sắp có vấn đề; nghe thấy "Please / Could you / Make sure / Be sure to" → sắp có yêu cầu.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Cố hiểu từng từ của bài nói dài 30–40 giâyNghe theo bố cục, chỉ "bắt" thông tin cho 3 câu hỏi đã đọc trướcBài nói Part 4 dài, cố dịch từng từ sẽ bị trôi và mất cả 3 câu
Bỏ lỡ câu đầu tiên vì còn đang tô đáp án bài trướcTô nhanh, dồn sức nghe 2 câu đầu bài sauCâu hỏi "ai nói / vì sao gọi" nằm ngay đầu, lỡ là mất điểm dễ nhất
Chọn đáp án có từ giống hệt trong bài nóiChọn đáp án là bản paraphrase đúng nghĩa"call me back" thường được viết thành "return a call" trong đáp án
Nhầm người nói với người nghe"This is…" là người nói; tên gọi ở câu "Hi, Mr. …" là người ngheCâu hỏi "Who is the speaker?" và "Who is the listener?" có đáp án khác nhau
Nghĩ câu cảm ơn cuối bài chứa đáp ánĐáp án yêu cầu nằm ở câu "Please…" ngay trước câu cảm ơn"Thank you for your patience" chỉ là câu kết lịch sự
Nghe số điện thoại, giờ, ngày rồi chọn luôn đáp án có số đóKiểm tra số đó gắn với việc gìĐề thường đưa nhiều mốc giờ/ngày, chỉ một mốc đúng với câu hỏi

Từ vựng của bài

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
voicemail/ˈvɔɪsmeɪl/nhộp thư thoại, tin nhắn thoạiI left a voicemail for the client this morning.
announcement/əˈnaʊnsmənt/nthông báoThe manager made an announcement about the new policy.
attention/əˈtenʃn/nsự chú ýMay I have your attention, please?
call back/kɔːl bæk/v (cụm)gọi lạiPlease call me back before 5 P.M.
extension/ɪkˈstenʃn/nsố máy lẻYou can reach me at extension 302.
regarding/rɪˈɡɑːdɪŋ/prepvề, liên quan đếnI'm calling regarding your recent order.
remind/rɪˈmaɪnd/vnhắc nhởI'm calling to remind you about the meeting.
reschedule/ˌriːˈʃedjuːl/vđổi lịchWe need to reschedule your appointment.
unfortunately/ʌnˈfɔːtʃənətli/advthật không mayUnfortunately, the item is out of stock.
out of stock/aʊt əv stɒk/adj (cụm)hết hàngThe printer you ordered is out of stock.
delay/dɪˈleɪ/n, vsự chậm trễ; trì hoãnThe flight was delayed due to heavy rain.
passenger/ˈpæsɪndʒə/nhành kháchAll passengers should proceed to Gate 5.
proceed/prəˈsiːd/vđi tới, tiến hànhPlease proceed to the check-in counter.
inconvenience/ˌɪnkənˈviːniəns/nsự bất tiệnWe apologize for any inconvenience.
cooperation/kəʊˌɒpəˈreɪʃn/nsự hợp tácThank you for your cooperation.

Bài tập

Cấp 1 – Cơ bản

Mỗi câu sau thuộc phần nào của bài nói: Chào / gây chú ý (A), Lý do / thông tin chính (B), hay Yêu cầu hành động (C)?

  1. Hello, this is Maria Gomez from Greenleaf Bank.
  2. I'm calling about the documents you sent us yesterday.
  3. Please call me back at 555-0193.
  4. Attention, all shoppers.
  5. The store will close at 8 P.M. tonight for inventory.
  6. Could you send me the signed contract by Friday?
  7. Unfortunately, the training session has been canceled.
  8. Good afternoon, passengers.
  9. Please make sure to bring your ID card to the front desk.
  10. The parking lot will be repaved this weekend.

Cấp 2 – Vận dụng

Đọc từng tin nhắn / thông báo ngắn rồi trả lời câu hỏi bằng tiếng Việt (hoặc chọn cách paraphrase phù hợp).

  1. "Hi, Tom. This is Jenny from accounting." → Người nói làm ở bộ phận nào?
  2. "Hi, Tom. This is Jenny from accounting." → Ai là người nghe?
  3. "I'm calling to confirm your reservation for Saturday night." → Người nói gọi để làm gì?
  4. "Unfortunately, the shipment has been delayed by two days." → Vấn đề là gì?
  5. "Please call me back at extension 418." → Đáp án paraphrase nào hợp lý: "Return a call" hay "Visit the office"?
  6. "Attention, passengers on the 9:15 train to Boston." → Thông báo diễn ra ở đâu?
  7. "Due to a power outage, the elevators are not working." → Vì sao thang máy không hoạt động?
  8. "Please use the stairs on the north side of the building." → Người nghe được yêu cầu làm gì?
  9. "I'm calling regarding the job you applied for." → Người nghe có thể là ai?
  10. "Be sure to bring your receipt if you want to return an item." → Muốn trả hàng, người nghe cần mang gì?

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC (Part 4)

Đọc transcript từng bài nói (website không có audio), rồi chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D). Khi luyện, hãy đọc 3 câu hỏi trước, sau đó mới đọc transcript.

Bài nói 1 — Câu 1–3 (tin nhắn thoại):

Hi, Ms. Tanaka. This is Daniel Reed from Brightline Office Supplies. I'm calling about the order you placed on Monday for twenty office chairs. Unfortunately, the model you chose is out of stock until the end of the month. However, we have a similar model in gray that we could deliver this Friday at no extra cost. Could you call me back at 555-0148 by Wednesday afternoon to let me know which option you prefer? Thanks, and have a great day.
  1. Why is the speaker calling?
    A. To confirm a delivery address
    B. To report a problem with an order
    C. To request a payment
    D. To introduce a new product line
  2. What does the speaker offer?
    A. A discount on the next order
    B. A different model of chair
    C. Free installation
    D. A longer warranty
  3. What does the speaker ask the listener to do?
    A. Visit the store
    B. Send an e-mail
    C. Return a phone call
    D. Cancel the order

Bài nói 2 — Câu 4–6 (thông báo):

Attention, all staff. This is Karen from the facilities department. The elevators on the east side of the building will be inspected tomorrow from 9 A.M. to noon. During that time, please use the elevators on the west side or the stairs. Also, the parking garage entrance on Elm Street will be closed for repairs all week, so drivers should enter from Oak Avenue instead. If you have any questions, please contact the facilities office at extension 210. Thank you for your cooperation.
  1. Who most likely are the listeners?
    A. Building employees
    B. Hotel guests
    C. Repair technicians
    D. Airline passengers
  2. What will happen tomorrow morning?
    A. A new parking garage will open.
    B. Some elevators will be inspected.
    C. The facilities office will move.
    D. A staff meeting will be held.
  3. What are drivers asked to do?
    A. Park on Elm Street
    B. Arrive before 9 A.M.
    C. Use a different entrance
    D. Share a car with coworkers

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. A — "this is… from…" là câu tự giới thiệu ở phần chào.
  2. B — "I'm calling about…" nêu lý do gọi.
  3. C — "Please call me back" là yêu cầu hành động.
  4. A — "Attention, …" là câu gây chú ý mở đầu thông báo.
  5. B — báo thông tin chính: cửa hàng đóng cửa sớm để kiểm kê.
  6. C — "Could you…" là lời đề nghị người nghe làm việc gì.
  7. B — "Unfortunately" báo hiệu tin xấu, tức thông tin / vấn đề chính.
  8. A — lời chào mở đầu thông báo, cho biết người nghe là hành khách.
  9. C — "Please make sure to…" là hướng dẫn hành động.
  10. B — thông tin chính về một thay đổi (bãi xe được trải nhựa lại).

Cấp 2:

  1. Bộ phận kế toán ("from accounting").
  2. Tom — tên được gọi ở lời chào là người nghe; "This is Jenny" là người nói.
  3. Để xác nhận đặt chỗ (bàn / phòng) cho tối thứ Bảy.
  4. Lô hàng bị giao chậm 2 ngày.
  5. "Return a call" — paraphrase của "call me back". "Visit the office" không được nhắc.
  6. Ở nhà ga tàu hỏa ("passengers", "train").
  7. Vì mất điện ("power outage").
  8. Đi cầu thang bộ ở phía bắc tòa nhà.
  9. Một ứng viên xin việc ("the job you applied for").
  10. Hóa đơn / biên lai mua hàng ("receipt").

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: B. Lý do gọi nằm ở câu 2–3: "I'm calling about the order… Unfortunately, the model you chose is out of stock" → đơn hàng gặp vấn đề (hết hàng). A sai vì không nhắc địa chỉ giao hàng; C sai vì không đòi thanh toán; D sai vì mẫu ghế xám chỉ là phương án thay thế, không phải "dòng sản phẩm mới".
  2. Đáp án đúng: B. "We have a similar model in gray that we could deliver this Friday" → đề nghị một mẫu ghế khác. A là bẫy: "at no extra cost" nghĩa là không tính thêm tiền, không phải giảm giá cho đơn sau; C, D không được nhắc.
  3. Đáp án đúng: C. "Could you call me back at 555-0148" → "Return a phone call" là bản paraphrase. A, B không được nhắc; D sai vì người nói chỉ hỏi khách chọn phương án nào, không yêu cầu hủy đơn.
  4. Đáp án đúng: A. "Attention, all staff" và thông báo về thang máy, bãi xe của tòa nhà → người nghe là nhân viên làm việc trong tòa nhà. B, D sai vì không phải khách sạn hay sân bay; C là bẫy vì có nhắc "inspected", "repairs", nhưng người nghe là nhân viên chung, không phải thợ sửa chữa.
  5. Đáp án đúng: B. "The elevators on the east side… will be inspected tomorrow from 9 A.M. to noon" → sáng mai một số thang máy được kiểm tra. A sai vì cổng bãi xe bị đóng, không có bãi xe mới; C, D không được nhắc.
  6. Đáp án đúng: C. "Drivers should enter from Oak Avenue instead" → đi vào bằng lối khác. A là bẫy: Elm Street chính là lối bị đóng; B dùng lại mốc "9 A.M." của việc kiểm tra thang máy; D không được nhắc.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau như đang để lại tin nhắn hoặc đọc thông báo thật. Ghi âm, nghe lại và chú ý nhấn vào từ khóa (tên, lý do, số).

  1. Hi, this is Linh from the marketing team.
  2. I'm calling about the meeting on Thursday.
  3. Unfortunately, the meeting room is not available.
  4. Could you call me back at extension 245?
  5. Attention, please. The office will close early today.

Tóm tắt bài học

Phần bài nóiTín hiệu nhận biếtCâu hỏi thường gặp
Đầu: chào / gây chú ýHi, this is… from… / Attention, …Ai nói? Nói với ai? Ở đâu?
Giữa: lý do / thông tin chínhI'm calling about / to… / Unfortunately / due toVì sao gọi? Vấn đề gì? Chuyện gì sẽ xảy ra?
Cuối: yêu cầu hành độngPlease… / Could you… / Make sure…Người nghe được yêu cầu làm gì?

Câu hỏi thường gặp

Part 4 khác Part 3 ở điểm nào?

Part 3 là hội thoại giữa 2–3 người, còn Part 4 là bài nói của một người. Dạng câu hỏi gần như giống nhau (chung, chi tiết, ý định, biểu đồ), nhưng Part 4 không có lượt hỏi – đáp giúp bạn đoán ý, nên nắm bố cục bài nói càng quan trọng.

Làm sao phân biệt người nói và người nghe trong tin nhắn thoại?

Tên đi sau "Hi, …" hoặc "Hello, …" là người nghe. Tên đi sau "This is…" hoặc "My name is…" là người nói, kèm nơi làm việc ở cụm "from…". Hãy ghi nhớ hai mẫu này vì câu hỏi về nghề nghiệp, nơi làm việc của người nói gặp rất thường xuyên.

Nếu bỏ lỡ phần đầu bài nói thì nên làm gì?

Đừng cố đoán lại câu 1 khi bài nói vẫn đang chạy. Hãy chuyển ngay sang nghe cho câu 2 và câu 3, rồi tô đại một đáp án hợp lý nhất cho câu 1 sau cùng. Mất 1 câu còn hơn mất cả 3 câu.

Có cần nhớ số điện thoại, số máy lẻ trong bài nói không?

Thường thì không. Câu hỏi hay hỏi người nghe phải làm gì (gọi lại, gửi email, đến văn phòng) hơn là hỏi số cụ thể. Nhưng nếu đọc trước câu hỏi thấy có chữ "number" hoặc "extension" thì hãy chủ động nghe con số đó.

Bài tiếp theo

Bạn đã nắm bố cục chào – lý do – yêu cầu của tin nhắn thoại và thông báo. Bài sau, Bài 52: Quảng cáo, tin tức, giới thiệu, sẽ mở rộng sang ba dạng bài nói Part 4 còn lại và luyện câu hỏi "What will listeners do next?". Nếu còn yếu phần nhận ra đáp án nói khác đi, hãy xem lại Bài 36: Paraphrase — Chìa Khóa Ăn Điểm; muốn ôn cách xử lý câu biểu đồ (cũng có trong Part 4), xem lại Bài 50: Câu Hỏi Chi Tiết, Ý Định, Biểu Đồ.

Flashcard Anki

CSV
voicemail;hộp thư thoại, tin nhắn thoại
announcement;thông báo
attention;sự chú ý
call back;gọi lại
extension;số máy lẻ
regarding;về, liên quan đến
remind;nhắc nhở
reschedule;đổi lịch
unfortunately;thật không may
out of stock;hết hàng
delay;sự chậm trễ; trì hoãn
passenger;hành khách
proceed;đi tới, tiến hành
inconvenience;sự bất tiện
cooperation;sự hợp tác

Tự kiểm tra

  1. Mình đã nói được 3 phần của một tin nhắn thoại và một thông báo, kèm câu mẫu cho mỗi phần chưa?
  2. Mình có phân biệt được người nói ("This is…") và người nghe ("Hi, …") trong tin nhắn thoại chưa?
  3. Khi đọc trước câu hỏi "What does the speaker ask the listener to do?", mình biết cần tập trung nghe phần nào của bài nói chưa?