Học xong bài này, bạn biết cách chữa đề Reading TOEIC một cách có hệ thống: không chỉ xem đáp án rồi gật gù "à, ra thế", mà xác định được vì sao mình sai, ghi lại kiến thức đúng bằng một câu ngắn, và biết phải mở lại bài nào trong lộ trình để vá lỗ hổng. Làm đúng cách, 100 câu Reading của đề 1 sẽ thành một danh sách ôn tập riêng cho chính bạn.

Ôn nhanh bài trước

  • Ở Bài 61: Đề full số 1, bạn đã làm 200 câu trong 120 phút và tô phiếu như thi thật. Kết quả đề này là "mốc 0" của Giai đoạn 4.
  • Ở Bài 62: Chữa Listening đề 1, bạn đã nghe lại các câu sai kèm transcript (bản ghi lời nói) và chép chính tả câu sai của Part 1–4.
  • Hôm nay đến lượt nửa còn lại: 100 câu Reading (Part 5, 6, 7). Khác với Listening, lỗi Reading thường lộ rõ nguyên nhân hơn, nên ghi sổ lỗi ở phần này mang lại hiệu quả rất nhanh.

Lý thuyết

1. Vì sao phải ghi "lý do sai" chứ không chỉ ghi đáp án đúng?

Chép lại đáp án đúng chỉ giúp bạn nhớ câu đó. Đề sau sẽ không có lại câu đó. Cái lặp lại là nguyên nhân — ví dụ bạn luôn nhầm giới từ với liên từ, hoặc luôn chọn đáp án có từ giống hệt trong đoạn văn. Ghi đúng nguyên nhân thì đề sau bạn tránh được cả một nhóm câu.

Vì vậy mỗi dòng sổ lỗi cần đủ 2 thứ mà lộ trình yêu cầu:

  • Lý do sai: mình sai vì đâu (thiếu từ? hổng ngữ pháp? đọc sót? bị bẫy? hết giờ?).
  • Kiến thức đúng: một câu ngắn, viết bằng lời của bạn, đủ để lần sau nhìn là nhớ quy tắc.

2. Năm mã lý do sai cho Reading

Để ghi nhanh và dễ thống kê, gán mỗi câu sai một mã:

MãLý do saiDấu hiệu nhận raThường gặp ở
TVTừ vựng: không biết nghĩa hoặc không biết collocation (cụm từ hay đi cùng nhau)Đọc lời giải mới biết nghĩa từ đóPart 5, Part 7
NPNgữ pháp: không nắm quy tắcBiết nghĩa cả câu nhưng không biết chọn dạng nàoPart 5, Part 6
ĐSĐọc sót / đọc nhầm: bỏ qua chữ NOT, nhầm tên người, nhầm sốĐọc lại thấy câu dễ, "sao lúc đó mình chọn thế"Part 7
BẪYBị đáp án nhiễu lừa: chọn đáp án lặp từ trong bài, hoặc suy luận quá xaĐáp án mình chọn có từ giống trong bài nhưng sai ýPart 7, Part 6
TGThời gian: đoán vì hết giờ, hoặc làm vộiCâu nằm ở cuối đề, hoặc bạn đã đánh dấu "đoán"Cuối Part 7

Một câu có thể có 2 mã (vd vừa TV vừa BẪY), nhưng hãy chọn mã chính — lý do mà nếu sửa được thì lần sau chắc chắn đúng.

3. Quy trình chữa Reading đề 1 — 6 bước

BướcViệc làmThời gian gợi ý
1Chấm điểm, đếm số câu đúng từng Part, ghi cạnh mục tiêu (Part 5: 20/30, Part 6: 9/16, Part 7: 26/54)10 phút
2Đánh dấu 3 loại câu: sai, đúng nhờ đoán, bỏ trống / tô vội5 phút
3Làm lại câu sai khi chưa xem đáp án, không giới hạn giờ, được tra từ điển30–40 phút
4Xem đáp án và lời giải, gán mã lý do sai20 phút
5Viết 1 câu "kiến thức đúng" + số bài cần ôn20–30 phút
6Đếm mã nào nhiều nhất, chọn 3 việc ôn trong tuần10 phút

Bước 3 rất quan trọng và hay bị bỏ qua. Nếu làm lại (có từ điển, không áp lực giờ) mà đúng, lỗi của bạn nằm ở tốc độ hoặc sự tập trung (TG, ĐS). Nếu làm lại vẫn sai, lỗi nằm ở kiến thức (TV, NP). Hai nhóm này cần cách ôn hoàn toàn khác nhau.

Câu đúng nhờ đoán cũng phải ghi vào sổ. Đúng nhờ may mắn nghĩa là bạn chưa có kiến thức đó — đề sau may mắn có thể không lặp lại.

Không quy đổi điểm bằng công thức tự chế. Nếu sách đề có bảng quy đổi đi kèm thì dùng bảng đó; nếu không, hãy so số câu đúng với cột mục tiêu cho 600 trong lộ trình (Reading cần khoảng 55 câu đúng: 20 + 9 + 26).

4. Mẫu sổ lỗi Reading

CâuPartBạn chọn → ĐúngMãKiến thức đúng (1 câu)Ôn bài
1075although → despiteNPSau chỗ trống là cụm danh từ → giới từ (despite); là mệnh đề S + V → liên từ (although)29
1155do → makeTVmake a reservation / make a decision; do a task / do research35
1225effective → effectivelyNPBổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly)20
1396therefore → howeverNPHai câu ý trái ngược → however56
1587(B) → (C)ĐSCâu hỏi có NOT → tìm 3 ý có trong bài, đáp án là ý còn lại58
1837(A) → (D)BẪYĐáp án đúng thường diễn đạt lại (paraphrase), không chép nguyên từ trong bài36, 59

Mẹo trình bày: dùng Google Sheets hoặc Excel thay cho sổ giấy, thêm cột "Mã" để lọc. Cuối tuần lọc theo mã, bạn thấy ngay mình đang mạnh, yếu ở đâu.

5. Ôn gì sau khi chữa xong?

  • NP nhiều nhất: quay lại đúng bài ngữ pháp ở cột "Ôn bài" (Bài 19–39), làm lại phần bài tập của bài đó, không học lan man bài khác.
  • TV nhiều nhất: đưa toàn bộ từ sai vào Anki (phần mềm ôn từ theo lịch lặp lại ngắt quãng), kèm nguyên câu ví dụ trong đề.
  • ĐS nhiều nhất: tập thói quen gạch chân từ khóa câu hỏi (tên, số, ngày, NOT) như Bài 57.
  • BẪY nhiều nhất: ôn lại cách loại trừ đáp án ở Bài 58 và paraphrase ở Bài 36.
  • TG nhiều nhất: đây là chủ đề chính của Bài 66 — đo thời gian từng Part.

Ví dụ trong công việc

Những câu dưới đây giống các câu bạn sẽ gặp khi chữa Part 5–7. Mỗi câu kèm chú thích kiến thức nên ghi vào sổ lỗi.

  1. Despite the delay, the shipment arrived before the deadline. – Mặc dù bị chậm, lô hàng vẫn đến trước hạn. (despite + cụm danh từ)
  2. Although the flight was delayed, the team arrived on time. – Mặc dù chuyến bay bị trễ, nhóm vẫn đến đúng giờ. (although + mệnh đề)
  3. Please make a reservation at least two days in advance. – Vui lòng đặt chỗ trước ít nhất hai ngày. (collocation make a reservation)
  4. The new system processes orders more efficiently than the old one. – Hệ thống mới xử lý đơn hàng hiệu quả hơn hệ thống cũ. (trạng từ bổ nghĩa động từ)
  5. All staff must submit their timesheets by Friday. – Toàn bộ nhân viên phải nộp bảng chấm công trước thứ Sáu. (by = hạn chót cho hành động một lần)
  6. The software update is free; however, it requires a restart. – Bản cập nhật phần mềm miễn phí; tuy nhiên, cần khởi động lại máy. (however nối hai ý trái ngược)
  7. Which of the following is NOT mentioned in the e-mail? – Điều nào sau đây KHÔNG được nhắc đến trong email? (câu hỏi NOT)
  8. The store will close early for inventory on Monday. – Cửa hàng sẽ đóng cửa sớm vào thứ Hai để kiểm kê. (inventory = kiểm kê hàng, hay được paraphrase là "count stock")
  9. Ms. Park has managed the Hanoi office since 2021. – Cô Park quản lý văn phòng Hà Nội từ năm 2021. (since → hiện tại hoàn thành)

Mẹo nhớ nhanh

Sổ lỗi = bug log. Khi một test case fail, bạn không chỉ sửa output cho khớp, mà ghi lại root cause (nguyên nhân gốc) để bug đó không quay lại. Một dòng sổ lỗi tốt cũng giống một bug report tốt: hiện tượng (chọn sai gì), nguyên nhân (mã lý do), cách sửa (kiến thức đúng), và module liên quan (bài cần ôn).

Câu thần chú 3 chữ "Sai – Sao – Sửa": Sai câu nào → Sao lại sai (mã) → Sửa bằng kiến thức gì. Thiếu chữ nào là dòng sổ lỗi đó chưa xong.

Làm lại trước, xem đáp án sau: giống debug — tự chạy lại trước khi đọc lời giải của người khác, bạn mới biết mình kẹt ở dòng nào.

Lỗi người Việt hay mắc

SaiĐúngVì sao
Chỉ chép đáp án đúng vào sổ: "Câu 107: B""Câu 107: chọn although → đúng despite. NP. Sau chỗ trống là cụm danh từ → giới từ."Chỉ có đáp án thì không biết lần sau phải làm gì khác
Ghi lý do chung chung: "do không cẩn thận"Ghi cụ thể: "ĐS — không thấy chữ NOT trong câu hỏi"Lý do mơ hồ không chỉ ra được cách sửa
Bỏ qua câu đúng nhờ đoánGhi cả câu đoán đúng, đánh dấu "đoán"Đúng nhờ may mắn không phải là kiến thức thật
Xem lời giải ngay, không tự làm lạiLàm lại câu sai trước, có từ điển, không bấm giờKhông làm lại thì không phân biệt được lỗi kiến thức và lỗi tốc độ
Chữa xong 1 lần rồi cất sổĐọc lại sổ trước đề 2 (Bài 64) và trước khi thiSổ lỗi chỉ có giá trị khi được đọc lại
Học lại cả quyển ngữ pháp khi thấy sai nhiềuChỉ ôn đúng bài ghi ở cột "Ôn bài"Ôn lan man tốn thời gian mà không trúng lỗ hổng

Từ vựng của bài

Từ vựng để nói về việc chữa đề và phân tích lỗi — cũng là những từ hay xuất hiện trong hướng dẫn và lời giải của sách đề tiếng Anh.

TừIPALoại từNghĩaVí dụ
error log/ˈerə lɒɡ/cụm danh từsổ lỗiI add every wrong answer to my error log.
root cause/ruːt kɔːz/cụm danh từnguyên nhân gốcThe root cause was a missing grammar rule.
misread/ˌmɪsˈriːd/động từđọc nhầmI misread the date in the e-mail.
distractor/dɪˈstræktə/danh từđáp án gây nhiễuOption A is a distractor with the same word as the text.
paraphrase/ˈpærəfreɪz/động từ / danh từdiễn đạt lại bằng từ khácThe correct answer paraphrases the passage.
collocation/ˌkɒləˈkeɪʃn/danh từcụm từ hay đi cùng nhau"Make a decision" is a common collocation.
clue/kluː/danh từmanh mối"Since 2021" is a clue for the present perfect.
eliminate/ɪˈlɪmɪneɪt/động từloại trừEliminate the options that are not in the text.
inference/ˈɪnfərəns/danh từsự suy luậnThis is an inference question, not a detail question.
category/ˈkætəɡəri/danh từnhóm, loạiMost of my mistakes are in the grammar category.
recurring/rɪˈkɜːrɪŋ/tính từlặp đi lặp lạiPrepositions are a recurring problem for me.
guess/ɡes/động từđoánI guessed the last five questions.
review/rɪˈvjuː/động từxem lại, ôn lạiReview Lesson 29 before the next test.
explanation/ˌekspləˈneɪʃn/danh từlời giải thíchRead the explanation after you try again.

Bài tập

Ba cấp dưới đây luyện đúng kỹ năng chữa bài: gán mã lý do sai, viết kiến thức đúng, rồi làm câu dạng đề và tự ghi sổ lỗi cho chính mình.

Cấp 1 – Cơ bản

Gán mã lý do sai chính (TV, NP, ĐS, BẪY, TG) cho mỗi tình huống.

  1. Bạn chọn "do a decision" vì không biết "decision" đi với "make".
  2. Câu hỏi "Which is NOT true about the event?", bạn chọn một ý có trong bài vì không thấy chữ NOT.
  3. Câu 198, bạn tô bừa vì chỉ còn 1 phút.
  4. Bạn chọn "although" trước cụm danh từ "the heavy rain".
  5. Đoạn văn viết "conference room B", bạn chọn đáp án "conference room" ở câu hỏi về địa điểm khác chỉ vì có chữ giống nhau.
  6. Bạn không biết từ "reimburse" (hoàn tiền) nên không hiểu câu hỏi.
  7. Bạn nhầm tên "Mr. Lee" với "Ms. Lim" khi dò thông tin trong đoạn kép.
  8. Bạn chọn "will arrive" sau "If" trong câu điều kiện loại 1.
  9. Đoạn văn chỉ nói "sales increased", bạn chọn "The company will hire more staff" vì nghĩ doanh số tăng thì sẽ tuyển thêm người.
  10. Bạn làm lại câu đó khi có từ điển và không bấm giờ thì đúng ngay, lúc thi bạn làm vội để kịp Part 7.

Cấp 2 – Vận dụng

Mỗi câu dưới đây kèm đáp án bạn đã chọn sai. Hãy viết đáp án đúng và 1 câu "kiến thức đúng" để ghi vào sổ lỗi.

  1. The manager was very ___ with the quarterly results. — Bạn chọn: satisfying
  2. Please contact ___ if you have any questions about the invoice. — Bạn chọn: I
  3. Neither the manager nor the assistants ___ available this afternoon. — Bạn chọn: is
  4. The meeting room is available ___ 2 p.m. and 4 p.m. — Bạn chọn: from
  5. The package ___ at the front desk yesterday afternoon. — Bạn chọn: has arrived
  6. We look forward to ___ you at the product launch. — Bạn chọn: see
  7. The report, ___ was written by Mr. Kim, is very detailed. — Bạn chọn: that
  8. If the order ___ late, we will contact the supplier. — Bạn chọn: will arrive
  9. ___ the bad weather, the flight departed on time. — Bạn chọn: Although
  10. Đoạn văn: "The store will be closed on Monday for inventory." Câu hỏi: Why will the store be closed? — Bạn chọn: (B) For renovation. Đáp án đúng là (C) To count products.

Cấp 3 – Dạng đề TOEIC

Làm 5 câu Part 5 trong 2 phút. Sau đó, với mỗi câu sai, tự viết một dòng sổ lỗi theo mẫu ở phần Lý thuyết.

1. The marketing team reviewed the proposal ___ before presenting it to the client.
(A) careful
(B) carefully
(C) care
(D) carefulness

2. Ms. Tran ___ as the regional sales manager since 2022.
(A) works
(B) is working
(C) has worked
(D) will work

3. All employees must submit their travel expense reports ___ Friday.
(A) by
(B) until
(C) since
(D) at

4. The new accounting software is easy to use; ___, many staff members still need training.
(A) therefore
(B) however
(C) in addition
(D) as a result

5. Our company will ___ a training session on data security next Tuesday.
(A) hold
(B) make
(C) take
(D) do

Đáp án và giải thích

Xem đáp án

Cấp 1:

  1. TV — không biết collocation "make a decision".
  2. ĐS — đọc sót chữ NOT trong câu hỏi.
  3. TG — đoán vì hết giờ.
  4. NP — chưa nắm quy tắc giới từ hay liên từ (despite + cụm danh từ).
  5. BẪY — chọn đáp án lặp từ trong bài nhưng không đúng ý câu hỏi.
  6. TV — không biết nghĩa từ "reimburse".
  7. ĐS — nhầm tên người khi dò thông tin.
  8. NP — mệnh đề "if" loại 1 dùng hiện tại đơn, không dùng "will".
  9. BẪY — suy luận quá xa, bài không hề nói việc tuyển người.
  10. TG — làm lại có từ điển, không bấm giờ thì đúng, nghĩa là kiến thức có sẵn, lỗi nằm ở tốc độ / làm vội.

Cấp 2:

  1. satisfied — Tính từ đuôi -ed tả cảm xúc của người (người cảm thấy hài lòng); đuôi -ing tả tính chất của vật gây ra cảm xúc (kết quả gây hài lòng).
  2. me — Sau động từ "contact" cần đại từ tân ngữ (me), không dùng đại từ chủ ngữ (I).
  3. are — Với "neither… nor…", động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nhất ("the assistants" số nhiều → are).
  4. between — Cặp cố định "between… and…" chỉ khoảng thời gian; "from" phải đi với "to".
  5. arrived — "Yesterday afternoon" là mốc quá khứ đã kết thúc → quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
  6. seeing — "Look forward to" có "to" là giới từ, theo sau là V-ing.
  7. which — Mệnh đề quan hệ có dấu phẩy (không xác định) không dùng "that".
  8. arrives — Mệnh đề "if" của câu điều kiện loại 1 dùng hiện tại đơn; "will" chỉ nằm ở mệnh đề chính.
  9. Despite — "the bad weather" là cụm danh từ, không có động từ → dùng giới từ "despite", không dùng liên từ "although".
  10. (C) To count products — Mã TV: "inventory" là kiểm kê hàng hóa, nên "count products" là cách diễn đạt lại. Bài không nhắc đến việc sửa chữa (renovation).

Cấp 3:

  1. Đáp án đúng: (B) carefully. Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ "reviewed" → cần trạng từ. (A) "careful" là tính từ, không bổ nghĩa cho động từ. (C) "care" là danh từ/động từ, (D) "carefulness" là danh từ — đều sai vị trí. Nếu sai, ghi mã NP, ôn Bài 20.
  2. Đáp án đúng: (C) has worked. "Since 2022" là dấu hiệu của hiện tại hoàn thành (hành động bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến nay). (A) hiện tại đơn và (B) hiện tại tiếp diễn không đi với "since + mốc thời gian" trong trường hợp này. (D) tương lai sai mốc thời gian. Nếu sai, ghi NP, ôn Bài 12.
  3. Đáp án đúng: (A) by. "Submit" là hành động xảy ra một lần, cần hạn chót → "by Friday" (trước hoặc muộn nhất là thứ Sáu). (B) "until" dùng cho hành động kéo dài liên tục đến một mốc (work until Friday). (C) "since" dùng với hiện tại hoàn thành. (D) "at" dùng cho giờ cụ thể, không dùng cho thứ. Nếu sai, ghi NP, ôn Bài 13.
  4. Đáp án đúng: (B) however. Vế trước nói phần mềm dễ dùng, vế sau nói nhân viên vẫn cần đào tạo → hai ý trái ngược. (A) "therefore" và (D) "as a result" chỉ kết quả, sai logic. (C) "in addition" dùng để bổ sung ý cùng chiều. Nếu sai, ghi NP, ôn Bài 56.
  5. Đáp án đúng: (A) hold. "Hold a training session / a meeting" là collocation nghĩa là tổ chức. (B) "make", (C) "take", (D) "do" không đi với "a training session" theo nghĩa tổ chức. Nếu sai, ghi TV, ôn Bài 35.

Luyện nói

Đọc to 5 câu sau — đây là cách bạn tự tóm tắt buổi chữa Reading đề 1. Ghi âm, nghe lại, chú ý âm cuối /d/ và /t/.

  1. I reviewed all the wrong answers in the reading section.
  2. Most of my mistakes were in the grammar category.
  3. I misread two questions because I missed the word NOT.
  4. I added every new word to my error log and to Anki.
  5. Next week, I will review Lessons 29 and 35 before the second test.

Tóm tắt bài học

BướcViệc chínhKết quả
ChấmĐếm số câu đúng từng Part, so với mục tiêu 20 / 9 / 26Biết Part nào hụt nhiều nhất
Làm lạiLàm lại câu sai trước khi xem đáp ánPhân biệt lỗi kiến thức và lỗi tốc độ
Gán mãTV, NP, ĐS, BẪY, TGThống kê được loại lỗi
Ghi sổLý do sai + kiến thức đúng + bài cần ônMỗi câu sai thành 1 dòng ôn tập
Lên kế hoạchChọn 3 việc ôn theo mã nhiều nhấtSẵn sàng cho đề 2 (Bài 64)

Câu hỏi thường gặp

Đề 1 sai quá nhiều, có phải ghi hết vào sổ lỗi không?

Nên ghi hết, nhưng có thể chia làm 2–3 buổi. Nếu thời gian quá ít, ưu tiên Part 5 và Part 6 trước vì lỗi ở đó thường là ngữ pháp, từ vựng cụ thể, sửa nhanh và lặp lại nhiều ở đề sau.

Câu Part 7 sai mà đọc lời giải vẫn không hiểu thì làm sao?

Dịch câu hỏi và từng đáp án sang tiếng Việt, rồi tìm câu trong đoạn văn chứa thông tin. Đặt câu đó cạnh đáp án đúng để thấy cách diễn đạt lại. Ghi cặp "từ trong bài → từ trong đáp án" vào sổ, đây là kiến thức đúng của câu đó.

Chữa Reading mất bao lâu là hợp lý?

Khoảng 90–120 phút cho 100 câu, có thể chia hai tối. Nếu bạn chữa nhanh hơn nhiều, khả năng cao là bạn chỉ xem đáp án mà chưa làm lại và chưa viết kiến thức đúng.

Nên dùng sổ giấy hay file Excel?

Cách nào bạn chắc chắn mở lại được là cách tốt. Tuy nhiên, file bảng tính có lợi thế lọc theo mã lỗi và theo Part, rất tiện khi so sánh đề 1 và đề 2 ở bài sau.

Bài tiếp theo

Bạn đã có sổ lỗi đầy đủ cho đề 1. Bài tiếp theo, Bài 64: Đề full số 2, bạn làm đề thứ hai trong 120 phút, rồi so sánh với đề 1 để biết các điều chỉnh vừa rút ra có hiệu quả không. Nếu cột "Ôn bài" của bạn có nhiều số 29 hoặc 35, hãy xem lại Bài 29: Giới từ hay liên từ? và Bài 35: Collocation thường gặp trước khi làm đề.

Flashcard Anki

CSV
error log;sổ lỗi
root cause;nguyên nhân gốc
misread;đọc nhầm
distractor;đáp án gây nhiễu
paraphrase;diễn đạt lại bằng từ khác
collocation;cụm từ hay đi cùng nhau
clue;manh mối
eliminate;loại trừ
inference;sự suy luận
category;nhóm, loại
recurring;lặp đi lặp lại
guess;đoán
review;xem lại, ôn lại
explanation;lời giải thích

Tự kiểm tra

  1. Mỗi dòng sổ lỗi Reading của mình đã có đủ "lý do sai" và "kiến thức đúng" chưa?
  2. Trong 5 mã TV, NP, ĐS, BẪY, TG, mã nào chiếm nhiều nhất ở đề 1?
  3. Vì sao phải làm lại câu sai trước khi xem đáp án?